Cách bày tỏ sự thất vọng bằng tiếng Anh như người nước ngoài

Cuộc sống chưa bao giờ là hoàn hảo, có những chuyện xảy ra mà chúng ta không thể kiểm soát được và có những cảm xúc nhất định, một trạng thái khó có thể quên đó là cảm giác thất vọng. Vậy thể hiện sự thất vọng ấy ra bằng Tiếng Anh như thế nào? Dưới đây là những cấu trúc câu bày tỏ sự thất vọng bằng Tiếng Anh trong nhiều tình huống thời điểm và từng mức độ khác nhau.
Đào Minh Châu
02/03/2023
cach bay to su that vong bang tieng anh nhu nguoi nuoc ngoai

Key takeaways

Một số cách bày tỏ sự thất vọng thường được sử dụng trong văn nói được sử dụng bằng những câu: câu cảm thán, câu ước và câu hỏi thể hiện cảm xúc thất vọng.

Từ vựng mang trạng thái thất vọng khi nói một cách lịch sự, theo thể thức và khi gần gũi, không cần nghi thức:

  • What a bummer !

  • What a let-down !

  • That stinks = That sucks = That’s horrible

Cách bày tỏ sự thất vọng bằng tiếng Anh mang tính chất không trang trọng

Để bày tỏ nỗi thất vọng một cách lịch sự và tôn trọng đối phương cũng như chính bản thân, chúng ta có những cách sau đây:

Cấu trúc câu cảm thán

Bày tỏ trực tiếp sự thất vọng với đối phương trong nhiều trường hợp.

What a shame! : Thật đáng tiếc !

Sử dụng khi có gì đó gây thất vọng và làm người nghe thấy buồn, và ước gì sự việc xảy ra khác đi.

That’s too bad!/It’s too bad!: Thật tệ quá!

Khi có một sự việc sảy ra một cách rất tệ, gây buồn, thất vọng, và người nói bày tỏ sự động cảm. Tuy nhiên, ngữ điệu rất quan trọng, bởi vì cụm này còn được sử dụng cho tình huống nếu người dùng giọng điệu mỉa mai thì sẽ có nghĩa là người nói không hề cảm thấy đồng cảm và có ý mỉa mai.

How disappointing!/That’s so disappointing!: Thật thất vọng làm sao!

Bày tỏ niềm thất vọng với cái gì hoặc ai đó.

What a pity!/It’s a pity!: Thật đáng tiếc

Khi có gì đó không đạt được kỳ vọng dù đã cố gắng

Xem thêm: What a pity là gì? Chi tiết nghĩa, cấu trúc và cách dùng đúng trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • You had a C grade for the examination. How disappointing! (Bạn được điểm C cho bài thi này. Thật thất vọng!)

  • Adam and Sonya broke up because of me. That’s too bad. (Adam và Sonya chia tay vì tôi. Điều đó thật tệ!)

  • We were so close to the gold medal of this race. What a pity! (Chúng ta đã gần đạt được huy chương vàng của đường đua này rồi. Thật đáng tiếc!)

Cấu trúc câu ước thể hiện sự thất vọng

Câu ước muốn thể hiện sự mong muốn đối với một điều gì đó. Khi chúng ta thất vọng về những gì bản than đang có trong hiện tại, ta thể hiện sự thất vọng bằng cách nói ra ước muốn.

Bày tỏ sự thất vọng về hiện tại

I wish I + Past simple = Present disappointment

Ví dụ:

  • I wish I had a car. Traveling by bike in this rainy weather is so exhausting. (Ước gì tôi có ô tô. Đi xe máy dưới thời tiết mưa gió này thật mệt mỏi.)

  • I wish I had more time with my family. (Ước gì tôi có nhiều thời gian hơn với gia đình.)

  • I wish I listened to my mother, I would be able to enroll for XX University. (Ước gì tôi đã nghe lời mẹ tôi, tôi đã có thể đỗ vào Đại học XX.)

Để thể hiện sự thất vọng về một trải nghiệm trong quá khứ

I wish I + Past Perfect = regret and disappoint about the past

Ví dụ:

  • I wish I had moved to this city earlier. (Ước gì tôi chuyển đến thành phố này sớm hơn.)

  • I wish she had paid better attention at school. She would have had an excellent academic performance. (Tôi ước cô ấy đã tập trung hơn khi ở trên lớp, cô ấy đã có thể có một kết quả học tập xuất sắc.)

Còn một dạng câu có nghĩa tương tự như câu “I wish” nhưng có ước muốn được thể hiện mạnh hơn và mãnh liệt hơn.

If only + S + Past Simple = Present disappointment

Ví dụ:

  • If only I had a better job, I could afford my rent with that salary. (Chỉ khi tôi có một công việc tốt hơn thì tôi có thể chi trả tiền thuê nhà bằng tiên lương đó.)

  • If only the accident didn’t happen, I could play basketball. (Tôi đã có thể chơi bóng rổ nếu mà tai nạn đó không xảy ra.)

  • If only she loved me, I would not be this miserable. (Chỉ khi nào cô ấy yêu tôi thì tôi đã không đau khổ như này.)

If only + S + Past Perfect = regret and disappoint about the past

Ví dụ: If only I had been moved to Chicago, the traffic in New York was so horrible. (Ước gì tôi được chuyển sang Chicago, giao thông ở New York thật kinh khủng.)

Mặc dù không nói thẳng ra là I’m disappointed/ frustrated (tôi rất thất vọng) nhưng những câu nói trên đều mang một trạng thái thất vọng và tiếc nuối. Đây là những cách phổ biến nhất để thể hiện cảm xúc thất vọng một cách lịch sự đối với những sự việc trong hiện tại mà bản thân người nói không hài lòng hoặc tiếc nuối.

Thể hiện cảm xúc bằng câu hỏi

Trong nhiều tình huống, người đọc có thể sử dụng câu hỏi để thể hiện sự thất vọng với một sự việc đã sảy ra mà không thay đổi được.

Why didn’t + S + Verb ?

  • Why didn’t you give me my laptop? I need it for the project today. (Tại sao bạn lại không đưa tôi máy tính của tôi? Tôi cần nó cho dự án hôm nay.)

  • Why didn’t he tell me that the plan had changed? I’ve already prepared for that. (Tại sao anh ấy không nói với tôi rằng kế hoạch đã thay đổi? Tôi đã chuẩn bị sẵn sàng rồi.)

How am/was I supposed to + V

  • How was I supposed to know your feelings when you tell me nothing about that? (Làm sao mà tôi có thể hiểu được cảm xúc của em trong khi em không kể cho tôi cái gì cả?)

  • How was I supposed to arrive on time when Ngoc didn’t send me the schedule? (Sao mà tôi có thể đến đúng giờ được khi Ngọc không gửi cho tôi lịch trình ?)

Bày tỏ sự sự thất vọng và có phần chỉ trích đối phương bằng câu hỏi.

How could + S + Verb ?

  • How could you accuse me of something I didn’t do ? (Tại sao bạn buộc tội tôi cho những việc mà tôi không làm?)

  • How could you left me alone at that party ? (Sao anh có thể bỏ tôi lại một mình ở bữa tiệc đó ?)

Xem thêm: Cách hỏi đường bằng tiếng Anh

Những cụm từ mang trạng thái thất vọng

High hopes for something: Kỳ vọng về một điều gì đó.

I had high hopes for the live performance of the new singer in the city but his voice is a disappointment to the audience (Tôi đã kỳ vọng vào màn trình diễn trực tiếp của người ca sĩ mới trong thành phố nhưng giọng hát của anh ấy quả là nỗi thất vọng với người nghe.)

Live up to someone’s expectation: đạt được kì vọng của ai đó.

The football match between Croatia and Russia was not interesting. It didn’t live up to my expectations. (Trận đấu bóng đá giữa Croatia và Nga không hấp dẫn chút nào. Nó không đạt được kỳ vọng của tôi)

Looking forward to: mong chờ, hy vọng về một điều gì đó.

I was looking forward to going camping this Sunday but the weather in Sunday seems to be cold and foggy. (Tôi đã mong chờ được đi cắm trại vào Chủ Nhật này nhưng thời tiết có vẻ lạnh và mù sương)

Let somebody down: làm ai đó thất vọng.

Why didn’t you go to school this morning? You let me down. (Tại sao con không đi học sáng nay? Con làm mẹ thất vọng)

thất vọng tiếng anh là gì

Cách bày tỏ sự thất vọng bằng tiếng Anh mang tính chất không trang trọng

  • What a bummer!

  • What a let-down !

  • That stinks = that sucks = That’s horrible

Bummer (noun)  /ˈbʌm.ər/: Một thứ gì đó gây khó chịu, phiền phức.

Let-down (noun) /ˈlet.daʊn/ = Disappointment: nỗi thất vọng.

Ngoài ra người đọc cũng có thể dùng những cấu trúc câu cảm thán và câu hỏi ở trên để bộc lộ cảm xúc thất vọng.

Ngoài ra người đọc có thể dùng những câu hỏi, câu ước bộ lộ cảm xúc ở phần trên một cách gần gũi, không nghi thức và thân mật hơn. 

những câu nói thất vọng bằng tiếng anh

Đoạn hội thoại

Hai người đang nói về trận đấu bóng đá giữa đội tuyển Pháp và Đan Mạch

A: Did you watch the match between France and Denmark yesterday?

B: Yes. The strategy of Denmark was amazing. What a pity they didn’t win.

A: Hôm qua bạn có xem trận đấu giữa Pháp và Đan Mạch không?

B: Vâng. Chiến lược của Đan Mạch thật tuyệt vời. Thật đáng tiếc khi họ không giành chiến thắng.

Hai người đang nói về buổi đi hẹn hò

A: It’s raining heavily. We have to cancel our date today.

B: What a letdown for me! I was so looking forward to having fun today

A: If only the weather was better, we could go out together.

A: Trời đang mưa to. Chúng ta phải hủy buổi hẹn hò hôm nay thôi.

B: Thật là một sự thất vọng đối với tôi! Tôi đã rất mong được vui vẻ ngày hôm nay.

A: Giá như thời tiết tốt hơn, chúng ta có thể đi chơi cùng nhau.

Mẹ nói chuyện với con gái

Mom: You know that I had high hopes for your presentation but you still made many mistakes. How disappointing!

Daughter: Sorry mom. I had stayed up all night to prepare my presentation but it didn’t live up to my expectations.

Mẹ: Con biết là mẹ đã rất kỳ vọng vào bài thuyết trình của con nhưng con vẫn mắc nhiều lỗi. Thật thất vọng!

Con gái: Con xin lỗi mẹ. Con đã thức cả đêm để chuẩn bị bài thuyết trình của mình nhưng nó không như con mong đợi.

Tổng kết

Bài viết nói về những cách bày tỏ sự thất vọng bằng Tiếng Anh theo nhiều lối khác nhau trong nhiều tình huống khác nhau. Nhiều khi không cần phải nói trực tiếp nỗi thất vọng mà người nghe vẫn có thể nhìn thấy nỗi thất vọng trong câu. Hãy lựa chọn cách bày tỏ đúng đắn với người khác.

Trích dẫn nguồn tham khảo

Beare, Kenneth. "Expressing Disappointment in English." ThoughtCo, Aug. 27, 2020, thoughtco.com/expressing-disappointment-in-english-1212054.

 "It’s a Shame/what a Shame Etc." Longman Dictionary of Contemporary English | LDOCE, www.ldoceonline.com/dictionary/it-s-a-shame-what-a-shame-etc.

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity