Hỏi đường bằng tiếng Anh - Các mẫu câu hỏi chỉ đường dễ áp dụng

Mặc dù việc tìm đường đã dễ dàng hơn cho người dùng khi các ứng dụng định vì, tìm đường như Google Maps ra đời. Tuy nhiên, khi ứng dụng gặp trục trặc hoặc ở những vùng không thể định vị hoặc mất sóng, độc giả sẽ khó có thể tìm đường nếu không hỏi được dân địa phương. Vì thế, việc nắm chắc các cách hỏi đường thông dụng bằng tiếng Anh sẽ rất hữu dụng trong những trường hợp như thế này.
Published on
hoi-duong-bang-tieng-anh-cac-mau-cau-hoi-chi-duong-de-ap-dung-

Một số từ vựng và cụm từ phổ biến trước khi hỏi đường

Trước khi hỏi đường, độc giả cần bắt đầu cuộc hội thoại một cách lịch sự và nhẹ nhàng bằng các cách như sau

  • Hello / Hello sir or madam.

(Xin chào / Xin chào ông hoặc bà.)

  • Excuse me / Excuse me, sir or madam.

(Xin lỗi / Xin lỗi ông hoặc bà)

  • I am sorry to interrupt you, but…

(Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời bạn, nhưng…)

  • Excuse me, could you help me, please? I am new here.

(Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không? Tôi mới đến đây)

  • Sorry, I am not from around here. Could you help me.

( Xin lỗi, tôi không đến từ đây, bạn có thể giúp tôi được không)

  • Excuse me, madam, I seemed to be lost.

(Xin lỗi, bà, tôi hình như bị lạc rồi)

Xem thêm:

Những câu tiếng anh thông dụng

Cách hỏi giờ trong tiếng anh

Một số mẫu câu hỏi đường thông dụng 

Sau khi bắt đầu cuộc hội thoại, người đọc có thể bắt đầu hỏi người dân làm thế nào để địa điểm mình cần thông qua một số mẫu câu hỏi dưới đây.

Trong mục này, tác giả gửi tới người đọc một số mẫu câu hỏi đường phổ biến, giúp người đọc có thể dễ dàng ghi nhớ và áp dụng khi cần hỏi đường bằng tiếng Anh

image-alt

Hỏi đường đi

  • Can you give me directions to the library?
    (Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến thư viện không?)

  • Could you tell me the way to the bakery?

( Bạn có thể cho tôi biết đường đến tiệm bánh không?)

  • How can I get to the supermarket?

(Tôi có thể đến siêu thị bằng cách nào?)

  • What’s the best way to get to the central park?

(Cách tốt nhất để đến công viên trung tâm là gì?)

  • What’s the quickest way to get to the cinema?

(Cách nhanh nhất để đến rạp chiếu phim là gì?)

  • What’s the easiest way to get to the restaurant?

(Cách dễ nhất để đến nhà hàng này là gì?)

  • Please show me the way to the bus station

(Vui lòng chỉ cho tôi đường đi đến trạm xe buýt)

Hỏi địa điểm hiện tại

  • Would you be so kind to tell me where I am?
    (Bạn có vui lòng cho tôi biết tôi đang ở đâu không?)

  • Pardon me, can you tell me what this street is?

(Thứ lỗi cho tôi, bạn có thể cho tôi biết đường này là đường gì không?)

  • Excuse me, where am I?

(Xin lỗi, tôi đang ở đâu vậy?)

image-alt

Hỏi địa điểm dựa trên bản đồ

  • I am trying to get to the movie theater. Can you show me on the map?

(Tôi đang cố gắng đến rạp chiếu phim, Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ được không?)

  • Do you have a map with you?

(Bạn có một bản đồ với bạn?)

d. Xác nhận lộ trình/ địa điểm của bản thân:

  • Are we on the right road to the theatre?

(Chúng ta có đang đi đúng đường đến nhà hát không)

  • Is this the right way to the mall?

(Đây có phải là đường đi đến trung tâm thương mại không?)

  • Is this the bus to the destination?

(Đây có phải là xe buýt tới địa điểm này không?)

Các từ vựng chỉ đường bằng tiếng anh 

Từ vựng về đường xá

Một số từ vựng về đường xá thông dụng:

  • Avenue: Đại lộ

  • Road: Con đường

  • Crosswalk: Vạch kẻ cho người đi bộ

  • Bridge: Cây cầu

  • Curve: Đường cong

  • Dual carriageway: Đường hai chiều

  • Hill: Con dốc

  • Roundabout: Vòng xuyến

  • Traffic light: Đèn giao thông

  • T-junction: Ngã ba hình chữ T

  • Turning: Ngã rẽ

  • Roadway narrow: Con hẻm

  • Pavement: Vỉa hè, phần đường cho người đi bộ

  • Pedestrian subway: Đường hầm cho người đi bộ

  • Bus station: Bến xe buýt

  • Car park/Parking lot: Bãi đỗ xe

  • Crossroads: Đoạn đường giao nhau

  • Railway line: Đường ray tàu hỏa

Các từ vựng về phương hướng

Các từ vựng về phương hướng thông dụng mà người đọc có thể sử dụng khi hỏi đường.

  • To the left/right of: Về phía bên trái/phải của…

  • On the…avenue/street: Ở đại lộ/đường…

  • At the crossroads/intersection: Tại nút giao

  • Around the corner: Tại góc phố

  • On your left/right: Ở phía bên tay trái/phải của bạn

  • Over there: Ở đằng kia

  • Here: Ở đây

  • This way/That way: Ở đường này/đường kia

  • Wrong way/direction: Sai đường/sai phương hướng

  • Down there: Đi về phía kia

  • Straight ahead: Đi thẳng về phía

  • Continue pass: Đi qua

image-alt

Các từ vựng chỉ đường cho tài xế

  • Follow the signs: Đi theo biển báo chỉ đường

  • Go over: Đi qua

  • Take the first/second… exit: Rẽ vào lối đi đầu tiên/thứ hai…

  • Turn left/right at…: Rẽ trái/phải ở….

  • Go under: Đi ở dưới

  • Turn back/Go back: Quay xe lại

  • Go along: Đi dọc theo

  • Cross: Băng qua

  • Drive to…. and turn left/right: Lái xe đến…. và rẽ trái/phải

Một số cụm từ thông dụng thường dùng để chỉ đường

  • Go around: Đi vòng qua

  • Head to: Đi thẳng đến

  • Make a left/right turn: Rẽ trái/phải

  • Make an U-turn: Vòng ngược lại

  • Walk along: Đi dọc theo

  • Walk straight down..: Đi thẳng về phía…

  • Continue/Follow: Tiếp tục đi

  • The easiest way: Lối đi thuận tiện nhất

  • The quickest way: Lối đi nhanh nhất

  • The best way: Lối đi tốt nhất

Các giới từ thường dùng để chỉ đường 

  • Opposite: Đối diện với

  • Next to: Ngay bên cạnh

  • Near: Gần với

  • In front of: Ở đằng trước 

  • Between: Ở giữa

  • Beside: Bên cạnh

  • Behind: Phía sau

Cách để hỏi quãng đường 

image-alt

Khi cần biết trước khoảng cách đoạn đường, người đọc có thể áp dụng một số mẫu câu sau đây

  • How far is it: Điểm đến cách đây bao xa?

  • How far is it to…from here: Đi đến… từ đây mất bao xa?

  • How long does it take: Đi đến đó mất bao lâu?

  • It is quite close: Vị trí cũng khá gần đây

  • It is a long way to walk/on foot: Đi bộ sẽ mất nhiều thời gian

  • It takes a while: Sẽ mất khoảng một lúc

  • It is about a ten-minute bus ride: Sẽ mất khoảng 10 phút đi xe buýt

Tổng kết

Thông qua bài viết này, tác giả đã đưa tới người đọc từ vựng và các mẫu câu phổ biến, dễ sử dụng dùng để hỏi đường bằng tiếng Anh. Người đọc có thể tham khảo nhóm từ vựng để luyện tập ứng dụng trong các cuộc hội thoại hằng ngày.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...