Banner background

Cách làm Part 5 TOEIC cực nhanh dựa theo dữ kiện & suy luận loại trừ

Bài viết giới thiệu hai cách làm Part 5 TOEIC giúp thí sinh tối ưu hiệu quả làm bài cho phần thi dựa theo dữ kiện & suy luận loại trừ.
cach lam part 5 toeic cuc nhanh dua theo du kien suy luan loai tru

Key takeaways

Phương pháp chọn đáp án theo dữ kiện giúp nhận diện đáp án nhanh nhờ dấu hiệu ngữ pháp hoặc collocation rõ ràng trong câu hỏi.

Phương pháp loại suy phù hợp khi câu hỏi gây nhiễu hoặc thiếu tín hiệu, đòi hỏi tư duy phản biện.

Kết hợp linh hoạt cả hai cách làm Part 5 TOEIC là phương pháp hiệu quả nhất để xử lý bài thi nhanh và chính xác.

Phần thi TOEIC Reading Part 5 – Incomplete Sentences – yêu cầu thí sinh chọn từ hoặc cụm từ phù hợp để hoàn chỉnh câu. Để làm tốt phần này, người học tiếng Anh thường áp dụng hai chiến lược chính: (1) phương pháp chọn đáp án dựa theo dữ kiện và (2) phương pháp suy luận loại trừ. Hai cách làm Part 5 TOEIC khác nhau rõ rệt ở quy trình chọn đáp án: thí sinh chọn ngay được đáp án đúng nhờ dữ kiện rõ ràng hoặc thí sinh loại bỏ từng phương án sai để tìm ra đáp án còn lại hợp lý nhất. Bài viết này trình bày các đặc điểm của hai phương pháp, ứng dụng trong bài thi TOEIC Reading Part 5 và cách luyện tập hiệu quả cho từng phương pháp.

Đặc điểm và yêu cầu của TOEIC Reading Part 5

TOEIC Part 5 gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm, mỗi câu là một câu chưa hoàn chỉnh. Thí sinh phải chọn từ hoặc cụm từ đúng nhất trong 4 phương án để hoàn thiện câu.

TOEIC Part 5 không chỉ yêu cầu người học nắm chắc kiến thức ngôn ngữ mà còn cần khả năng phản xạ nhanh. Phần này nên được hoàn thành trong khoảng 15–20 phút, tức trung bình 30 giây mỗi câu, để dành thời gian cho Part 6 và 7. Do đó, thí sinh cần xử lý ngôn ngữ ngay trong lần đọc đầu tiên, nhận diện nhanh các dấu hiệu ngữ pháp (thì, từ loại, cấu trúc câu) hoặc ngữ nghĩa (collocation, sắc thái từ). Với những câu hỏi khó hoặc gây nhiễu, kỹ năng loại trừ phương án sai cũng rất cần thiết. Ngoài ra, việc tự động hóa ghi nhớ các cụm từ cố định và cấu trúc ngữ pháp thường gặp sẽ giúp tiết kiệm thời gian xử lý từng câu.

Dưới đây là bảng phân bổ thời gian khuyến nghị dành cho bài thi TOEIC Reading:

Phần thi

Số câu

Thời gian khuyến nghị

Trung bình mỗi câu

Part 5

30

15–20 phút

25–30 giây/câu

Part 6

16

8–10 phút

30–35 giây/câu

Part 7

54

45–50 phút

~1 phút/câu

—> Điều này cho thấy, nếu dành quá nhiều thời gian cho TOEIC Part 5, thí sinh có thể không còn đủ thời gian để hoàn thiện các phần thi sau, những phần thi đòi hỏi nhiều sự phân tích sâu hơn.

Thời gian làm bài khuyến nghị
Thời gian làm bài khuyến nghị cho bài thi TOEIC Reading

Cách làm Part 5 TOEIC bằng cách chọn đáp án Dựa theo dữ kiện

Định nghĩa

Đây là phương pháp mà thí sinh dựa vào các dấu hiệu rõ ràng về ngữ pháp, từ loại hoặc collocation để chọn ngay đáp án đúngkhông cần phải xem xét đến 3 phương án còn lại. Khi gặp dạng câu này, quá trình làm bài gần như là phản xạ tự động: nhìn vào chỗ trống, nhận diện cấu trúc → chọn đáp án phù hợp nhất.

Cơ sở lý thuyết

Cách làm Part 5 TOEIC này phản ánh mô hình bottom-up processing, trong đó người đọc xử lý thông tin ngôn ngữ từ cấp độ thấp như từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc câu để đưa ra quyết định. Stanovich (1980) nhấn mạnh rằng người đọc có thể nhận diện các dấu hiệu bề mặt như thì động từ, từ loại hoặc vị trí ngữ pháp để chọn đáp án ngay lập tức, không cần đánh giá các lựa chọn còn lại [1]. Alderson (2000) cũng ghi nhận rằng trong các bài kiểm tra điền từ, thí sinh thường dựa vào "clues" ngữ pháp – chẳng hạn như mạo từ, giới từ, liên từ – để chọn đúng đáp án một cách trực tiếp và nhanh chóng [2].

Phương pháp chọn đáp án dựa theo dữ kiện
Phương pháp chọn đáp án dựa theo dữ kiện

Ví dụ minh họa

The manager ____ the report before the meeting started.
(A) reviews
(B) reviewed
(C) reviewing
(D) review
→ "before the meeting started" là dấu hiệu rõ ràng → chọn (B) thì quá khứ đơn.

Applicants must complete the form and submit an ____.
(A) apply
(B) application
(C) applicable
(D) applicant
→ "submit an application" là collocation quen thuộc → chọn (B).

Ưu điểm và hạn chế của phương pháp

Ưu điểm

  • Nhanh và tiết kiệm thời gian.

  • Không cần xem xét các phương án sai.

  • Phù hợp với câu hỏi có dữ kiện ngữ pháp hoặc từ vựng rõ ràng.

Hạn chế

  • Không áp dụng được nếu câu thiếu dấu hiệu cụ thể.

  • Dễ sai nếu nhận diện nhầm cấu trúc ngữ pháp hoặc dùng sai collocation.

Ưu điểm và hạn chế của phương pháp Dựa theo dữ kiện
Ưu điểm và hạn chế của phương pháp Dựa theo dữ kiện

Cách làm Part 5 TOEIC bằng suy luận loại trừ

Định nghĩa

Đây là cách làm Part 5 TOEIC mà thí sinh không thể xác định ngay đáp án đúng, nên cần phải xem xét toàn bộ bốn lựa chọn, rồi lần lượt loại bỏ các phương án sai để tìm ra đáp án còn lại hợp lý nhất.

Nguyên nhân của việc không thể chọn ngay đáp án thường xuất phát từ đặc điểm cấu trúc câu hỏi:

  • Trước hết, nhiều câu trong Part 5 không cung cấp đủ tín hiệu ngữ pháp rõ ràng như thì, cấu trúc, hoặc vị trí chức năng của từ cần điền, khiến người học không thể áp dụng các quy tắc ngữ pháp quen thuộc.

  • Thứ hai, đề thi thường đưa ra các phương án gây nhiễu bằng những từ gần nghĩa hoặc cùng trường từ vựng, buộc thí sinh phải phân tích mức độ phù hợp ngữ nghĩa trong bối cảnh cụ thể.

  • Ngoài ra, với những câu hỏi yêu cầu vốn từ nâng cao, nếu thí sinh không biết chắc nghĩa của một số từ, họ không thể chọn ngay mà phải dùng chiến lược suy luận để loại trừ dần.

Vì những lý do đó, phương pháp loại suy trở thành lựa chọn hữu ích để tiếp cận các câu hỏi khó hoặc không có dữ kiện rõ ràng.

Cơ sở lý thuyết

Phương pháp này thuộc mô hình top-down processing, nơi người học sử dụng kiến thức nền và ngữ cảnh để phân tích logic các lựa chọn. Theo Cohen (1998), khi không thể xác định ngay đáp án đúng, thí sinh sử dụng chiến lược suy luận (inferencing) bằng cách loại bỏ lần lượt các phương án không phù hợp dựa trên ngữ nghĩa và sắc thái từ vựng [3]. Purpura (1997) gọi đây là chiến lược nhận thức (cognitive strategy) đặc trưng ở người học có trình độ cao, thường dùng để xử lý các câu hỏi gây nhiễu, không có tín hiệu ngữ pháp rõ ràng [4].

Phương pháp suy luận loại trừ
Phương pháp suy luận loại trừ

Ví dụ minh họa

The new marketing strategy was not very effective; sales only showed a slight ____.
(A) improvement
(B) movement
(C) equipment
(D) applicant
→ Không có tín hiệu ngữ pháp → phải loại (C) và (D) vì không phù hợp với "sales"; (B) không hợp nghĩa rõ ràng → chọn (A).

The director gave a brief speech, and the audience responded with enthusiastic ____.
(A) applause
(B) appliance
(C) applicant
(D) ambition
→ Cần danh từ mang nghĩa tích cực phù hợp với "enthusiastic" → chọn (A) sau khi loại bỏ các phương án còn lại mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực.

—> Lưu ý cho thí sinh có vốn từ hạn chế: Nếu không hiểu hết nghĩa các từ, thí sinh có thể đánh giá theo sắc thái nghĩa (tích cực – tiêu cực – trung tính) để loại dần.

Ưu điểm và hạn chế của phương pháp

Ưu điểm

  • Hữu ích với câu hỏi gây nhiễu hoặc thiếu tín hiệu ngữ pháp.

  • Giúp cải thiện độ chính xác khi không chắc chắn.

Hạn chế

  • Tốn thời gian hơn do phải phân tích cả 4 phương án.

  • Không phù hợp với người thiếu kỹ năng suy luận hoặc từ vựng nền tảng.

Ưu điểm và hạn chế của phương pháp Suy luận loại trừ
Ưu điểm và hạn chế của phương pháp Suy luận loại trừ

Ứng dụng vào TOEIC Reading Part 5

Thực tế, đề TOEIC không phân biệt rạch ròi từng loại câu hỏi. Vì vậy, việc kết hợp linh hoạt cả hai cách làm Part 5 TOEIC là cách tiếp cận hiệu quả nhất. Với câu có dấu hiệu rõ, thí sinh nên áp dụng phương pháp dựa theo dữ kiện để chọn nhanh. Với câu không rõ ràng, nên chuyển sang loại suy để tránh chọn sai.

Việc kết hợp này giúp tối ưu thời gian làm bài, tăng độ chính xác, và phù hợp với đề thi thực tế – nơi mà câu hỏi thường pha trộn nhiều cấp độ và dạng thức. Alderson (2000) nhấn mạnh rằng người học cần phối hợp nhiều kỹ năng ngôn ngữ và chiến lược làm bài khác nhau để xử lý các câu hỏi đa dạng trong bài đọc [5]. Đây cũng là cách để người học ở nhiều trình độ khác nhau tận dụng điểm mạnh cá nhân trong việc xử lý bài thi.

Ngoài ra, để đảm bảo chắc chắn hơn về lựa chọn của mình, thí sinh nên ưu tiên chọn đáp án dựa theo dữ kiện (nếu có), sau đó kiểm tra lại ba phương án còn lại nhằm loại trừ các lựa chọn sai một lần nữa. Dù có thể sẽ mất nhiều thời gian hơn một chút nhưng cách làm này giúp kết hợp phản xạ nhanh với tư duy phân tích. Theo Cohen (1998), sự kết hợp giữa chiến lược nhận diện trực tiếp và loại suy phân tích giúp tăng cường độ chính xác và hiệu suất làm bài trong các kỳ thi ngôn ngữ tiêu chuẩn như TOEIC [6].

Ứng dụng vào TOEIC Reading Part 5
Ứng dụng vào TOEIC Reading Part 5

Ví dụ:
Dưới đây là một câu ví dụ minh họa cho việc kết hợp cả hai cách làm Part 5 TOEIC:

The manager emphasized the importance of submitting the report ____ Friday to meet the deadline.
(A) by
(B) at
(C) on
(D) in

Phân tích:

  • Bước 1 (Dựa theo dữ kiện): Cụm “meet the deadline” → liên quan đến hạn chót, thường đi với “by” → có thể chọn ngay nếu người học nắm collocation “by + thời gian” (hoàn thành việc gì TRƯỚC thời điểm cụ thể).

  • Bước 2 (Loại suy )

    • (B) “at Friday” ❌ sai ngữ pháp.

    • (C) “on Friday” ✅ đúng về mặt thời gian nhưng không phù hợp với ngữ cảnh “deadline”.

    • (D) “in Friday” ❌ sai ngữ pháp.
      → Suy luận và loại trừ → chọn (A) “by” là phù hợp nhất.

—> Câu này cho thấy: nếu thí sinh biết dữ kiện “by + deadline” → chọn ngay. Nếu không chắc → phải dùng loại suy để tìm đáp án đúng.

Trong quá trình luyện tập, thí sinh cũng nên dành thời gian phân tích các phương án sai thay vì chỉ tập trung vào đáp án đúng. Việc rèn luyện tư duy phản biện thông qua đánh giá các lựa chọn sai không chỉ giúp nâng cao nhận thức về ngữ nghĩa và ngữ pháp, mà còn giúp quá trình loại suy trong phòng thi diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Bài tập vận dụng

Bài tập ứng dụng
Bài tập ứng dụng

Câu hỏi

1. The marketing campaign was launched to increase brand awareness and boost product _____ nationwide.

(A) interaction

(B) distribution

(C) subscription

(D) conversation

2. Employees are required to attend the training session _____ they have completed similar sessions previously.

(A) unless

(B) because

(C) although

(D) if

3. The sales manager emphasized the need for a more _____ approach to meeting client expectations.

(A) strategic

(B) strategy

(C) strategist

(D) strategically

4. The report clearly outlines the risks _____ with expanding into foreign markets.

(A) involving

(B) associated

(C) including

(D) composed

5. Due to the limited number of available seats, early registration is strongly _____.

(A) encouraged

(B) encouraging

(C) encourages

(D) encouragement

6. The updated software provides a more _____ interface and quicker processing time.

(A) effective

(B) efficiency

(C) effectively

(D) effectiveness

7. The new assistant manager is known for her _____ in resolving team conflicts quickly.

(A) diplomacy

(B) diplomat

(C) diplomatic

(D) diplomatically

8. All applicants must submit their résumés along with a _____ letter.

(A) covering

(B) cover

(C) coverage

(D) covered

9. The final decision regarding the merger will be made by the board of directors _____ the next quarterly meeting.

(A) in

(B) at

(C) for

(D) on

10. The CEO gave a _____ speech about the future of the company during the annual conference.

(A) motivation

(B) motivate

(C) motivational

(D) motivated

11. The factory is equipped with new machinery that improves production _____ without increasing costs.

(A) efficiency

(B) effective

(C) efficiently

(D) effectiveness

12. All team members are expected to _____ their progress during the weekly meetings.

(A) discuss

(B) report

(C) notify

(D) communicate

13. The proposal was rejected because it lacked detailed financial _____.

(A) projections

(B) protections

(C) transactions

(D) promotions

14. We are seeking a supplier who can guarantee _____ delivery of our raw materials.

(A) punctual

(B) punctuality

(C) punctually

(D) punctuate

15. The consultant was hired to _____ strategies for entering the Asian market.

(A) develop

(B) developed

(C) development

(D) developing

16. The manager insisted that all invoices be reviewed _____ before approval.

(A) thoroughly

(B) thorough

(C) thoroughness

(D) through

17. Mr. Collins, who joined the firm last year, is known for his _____ attention to detail.

(A) consistent

(B) consistency

(C) consistently

(D) consist

18. New safety regulations have been introduced in _____ to the recent incidents.

(A) respond

(B) responsive

(C) response

(D) responsibly

19. The finance team is responsible for preparing the monthly _____ statement.

(A) fiscal

(B) finance

(C) financial

(D) finances

20. The marketing team created a _____ to illustrate the projected sales growth.

(A) graphic

(B) graph

(C) graphics

(D) graphing

21. The success of the seminar was largely due to the speaker's _____ delivery and clear explanations.

(A) confident

(B) confidence

(C) confidently

(D) confidential

22. The product launch has been postponed _____ technical issues with the prototype.

(A) due to

(B) because

(C) since

(D) in order

23. Our IT department is _____ a new security system to protect client information.

(A) implementing

(B) implementation

(C) implemented

(D) implement

24. The intern was praised for completing her assignments _____ and professionally.

(A) timely
(B) efficiently
(C) monthly
(D) carelessly

25. All job candidates will be evaluated based on their _____ to the role and organizational culture.

(A) adaptation

(B) aptitude

(C) suitability

(D) application

Đáp án và giải thích

Đáp án và giải thích
Đáp án và giải thích

1. The marketing campaign was launched to increase brand awareness and boost product _____ nationwide.

(A) interaction
(B) distribution
(C) subscription
(D) conversation
Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án:

  • Cần một danh từ kết hợp tự nhiên với cụm “boost product _____”, mang nghĩa là thúc đẩy hoạt động sản phẩm trên toàn quốc.

  • “Distribution” là danh từ thường đi kèm với “boost” trong ngữ cảnh marketing.

Lựa chọn đáp án:
(A) interaction: danh từ – sự tương tác
(B) distribution: danh từ – sự phân phối
(C) subscription: danh từ – sự đăng ký (thuê bao)
(D) conversation: danh từ – cuộc trò chuyện
Tạm dịch: Chiến dịch tiếp thị được triển khai nhằm tăng nhận diện thương hiệu và thúc đẩy việc phân phối sản phẩm trên toàn quốc.

Xem thêm: Danh từ trong TOEIC Reading part 5 - Kiến thức & bài tập.

2. Employees are required to attend the training session _____ they have completed similar sessions previously.

(A) unless
(B) because
(C) although
(D) if

Dạng câu hỏi: Liên từ

Đặc điểm đáp án: Cần liên từ thể hiện sự nhượng bộ, vì dù đã tham gia trước đó, nhân viên vẫn phải tham dự.

Lựa chọn đáp án:
(A) unless: liên từ – trừ khi
(B) because: liên từ – bởi vì
(C) although: liên từ – mặc dù
(D) if: liên từ – nếu

Tạm dịch: Nhân viên bắt buộc phải tham gia buổi đào tạo mặc dù họ đã hoàn thành các buổi tương tự trước đó.

3. The sales manager emphasized the need for a more _____ approach to meeting client expectations.

(A) strategic
(B) strategy
(C) strategist
(D) strategically

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: “Approach” là danh từ → cần tính từ bổ nghĩa.

Lựa chọn đáp án:
(A) strategic: tính từ – mang tính chiến lược
(B) strategy: danh từ – chiến lược
(C) strategist: danh từ – nhà chiến lược
(D) strategically: trạng từ – một cách chiến lược
Tạm dịch: Quản lý bán hàng nhấn mạnh nhu cầu về một cách tiếp cận chiến lược hơn nhằm đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.

Xem thêm: Ngữ pháp TOEIC Reading: Tính từ - Trình độ TOEIC 900.

4. The report clearly outlines the risks _____ with expanding into foreign markets.

(A) involving
(B) associated
(C) including
(D) composed

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: “Risks associated with” là cụm phổ biến chỉ rủi ro đi kèm với điều gì đó.

Lựa chọn đáp án:
(A) involving: phân từ hiện tại – liên quan đến
(B) associated: phân từ quá khứ – liên quan, gắn liền
(C) including: phân từ hiện tại – bao gồm
(D) composed: phân từ quá khứ – được tạo thành
Tạm dịch: Báo cáo nêu rõ các rủi ro liên quan đến việc mở rộng sang thị trường nước ngoài.

5. Due to the limited number of available seats, early registration is strongly _____.

(A) encouraged
(B) encouraging
(C) encourages
(D) encouragement

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: Sau “is” + trạng thái bị động → cần phân từ quá khứ.

Lựa chọn đáp án:
(A) encouraged: phân từ quá khứ – được khuyến khích
(B) encouraging: phân từ hiện tại – mang tính khuyến khích
(C) encourages: động từ theo thì hiện tại đơn – khuyến khích
(D) encouragement: danh từ – sự khuyến khích
Tạm dịch: Do số lượng chỗ ngồi có hạn, việc đăng ký sớm được khuyến khích mạnh mẽ.

6. The updated software provides a more _____ interface and quicker processing time.

(A) effective
(B) efficiency
(C) effectively
(D) effectiveness

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: “A more _____ interface”: cần tính từ để mô tả “interface”.

Lựa chọn đáp án:
(A) effective: tính từ – hiệu quả
(B) efficiency: danh từ – sự hiệu quả
(C) effectively: trạng từ – một cách hiệu quả
(D) effectiveness: danh từ – tính hiệu quả
Tạm dịch: Phần mềm cập nhật cung cấp giao diện hiệu quả hơn và thời gian xử lý nhanh hơn.

7. The new assistant manager is known for her _____ in resolving team conflicts quickly.

(A) diplomacy
(B) diplomat
(C) diplomatic
(D) diplomatically

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: “for her + danh từ” → cần một danh từ chỉ kỹ năng.

Lựa chọn đáp án:
(A) diplomacy: danh từ – sự khéo léo trong giao tiếp
(B) diplomat: danh từ – nhà ngoại giao
(C) diplomatic: tính từ – thuộc về ngoại giao
(D) diplomatically: trạng từ – một cách ngoại giao
Tạm dịch: Trợ lý quản lý mới nổi tiếng vì sự khéo léo trong việc giải quyết xung đột nhóm một cách nhanh chóng.

8. All applicants must submit their résumés along with a _____ letter.

(A) covering
(B) cover
(C) coverage
(D) covered

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: “Cover letter” là cụm từ cố định (thư xin việc).

Lựa chọn đáp án:
(A) covering: tính từ – bao phủ
(B) cover: danh từ – thư xin việc
(C) coverage: danh từ – phạm vi phủ sóng
(D) covered: phân từ quá khứ – được bao phủ
Tạm dịch: Tất cả ứng viên phải nộp sơ yếu lý lịch kèm theo thư xin việc.

9. The final decision regarding the merger will be made by the board of directors _____ the next quarterly meeting.

(A) in
(B) at
(C) for
(D) on

Dạng câu hỏi: Giới từ

Đặc điểm đáp án: “At the meeting” là cụm giới từ chính xác khi nói đến sự kiện, thời điểm cụ thể.

Lựa chọn đáp án:
(A) in: giới từ – trong
(B) at: giới từ – tại
(C) for: giới từ – cho
(D) on: giới từ – vào (thường dùng với ngày cụ thể)
Tạm dịch: Quyết định cuối cùng về việc sáp nhập sẽ được đưa ra bởi hội đồng quản trị tại cuộc họp quý tới.

Đọc thêm: Ứng dụng giới từ trong TOEIC Reading Part 5.

10. The CEO gave a _____ speech about the future of the company during the annual conference.

(A) motivation
(B) motivate
(C) motivational
(D) motivated

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: “Speech” là danh từ → cần tính từ bổ nghĩa trước nó.

Lựa chọn đáp án:
(A) motivation: danh từ – động lực
(B) motivate: động từ – thúc đẩy
(C) motivational: tính từ – truyền cảm hứng
(D) motivated: tính từ – có động lực
Tạm dịch: Giám đốc điều hành đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về tương lai của công ty trong hội nghị thường niên.

11. The factory is equipped with new machinery that improves production _____ without increasing costs.

(A) efficiency
(B) effective
(C) efficiently
(D) effectiveness

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: “Improves production _____” → cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ “improves”

Lựa chọn đáp án:
(A) efficiency: danh từ – sự hiệu quả
(B) effective: tính từ – hiệu quả
(C) efficiently: trạng từ – một cách hiệu quả
(D) effectiveness: danh từ – tính hiệu quả
Tạm dịch: Nhà máy được trang bị máy móc mới giúp nâng cao hiệu quả sản xuất mà không làm tăng chi phí.

12. All team members are expected to _____ their progress during the weekly meetings.

(A) discuss
(B) report
(C) notify
(D) communicate

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Cần một động từ đi với “progress” trong ngữ cảnh họp báo cáo.

Lựa chọn đáp án:
(A) discuss: thảo luận
(B) report: báo cáo
(C) notify: thông báo
(D) communicate: giao tiếp
Tạm dịch: Tất cả thành viên trong nhóm được yêu cầu báo cáo tiến độ của họ trong các cuộc họp hàng tuần.

13. The proposal was rejected because it lacked detailed financial _____.

(A) projections
(B) protections
(C) transactions
(D) promotions

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: “Financial _____” cần danh từ phù hợp mang nghĩa về kế hoạch tài chính tương lai.

Lựa chọn đáp án:
(A) projections: danh từ – dự báo tài chính
(B) protections: danh từ – sự bảo vệ
(C) transactions: danh từ – giao dịch
(D) promotions: danh từ – sự quảng bá, thăng chức
Tạm dịch: Đề xuất bị từ chối vì thiếu các dự báo tài chính chi tiết.

14. We are seeking a supplier who can guarantee _____ delivery of our raw materials.

(A) punctual
(B) punctuality
(C) punctually
(D) punctuate

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: Cần tính từ để bổ nghĩa cho “delivery”.

Lựa chọn đáp án:
(A) punctual: tính từ – đúng giờ
(B) punctuality: danh từ – sự đúng giờ
(C) punctually: trạng từ – một cách đúng giờ
(D) punctuate: động từ – chấm câu
Tạm dịch: Chúng tôi đang tìm nhà cung cấp có thể đảm bảo việc giao hàng đúng giờ.

15. The consultant was hired to _____ strategies for entering the Asian market.

(A) develop
(B) developed
(C) development
(D) developing

Dạng câu hỏi: Ngữ pháp (Động từ nguyên thể sau “to”)

Đặc điểm đáp án: Sau “to” cần động từ nguyên mẫu.

Lựa chọn đáp án:
(A) develop: động từ nguyên thể – phát triển
(B) developed: quá khứ – đã phát triển
(C) development: danh từ – sự phát triển
(D) developing: V-ing – đang phát triển
Tạm dịch: Cố vấn được thuê để phát triển các chiến lược thâm nhập thị trường châu Á.

16. The manager insisted that all invoices be reviewed _____ before approval.

(A) thoroughly
(B) thorough
(C) thoroughness
(D) through

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: Cần trạng từ bổ nghĩa cho “be reviewed”.

Lựa chọn đáp án:
(A) thoroughly: trạng từ – một cách kỹ lưỡng
(B) thorough: tính từ – kỹ lưỡng
(C) thoroughness: danh từ – sự kỹ lưỡng
(D) through: giới từ/trạng từ – xuyên qua
Tạm dịch: Quản lý nhấn mạnh rằng tất cả hóa đơn phải được rà soát kỹ lưỡng trước khi phê duyệt.

17. Mr. Collins, who joined the firm last year, is known for his _____ attention to detail.

(A) consistent
(B) consistency
(C) consistently
(D) consist

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: Cần tính từ để bổ nghĩa cho “attention”.

Lựa chọn đáp án:
(A) consistent: tính từ – nhất quán
(B) consistency: danh từ – sự nhất quán
(C) consistently: trạng từ – một cách nhất quán
(D) consist: động từ – bao gồm
Tạm dịch: Ông Collins, người đã gia nhập công ty năm ngoái, nổi tiếng với sự chú ý đến từng chi tiết một cách nhất quán.

18. New safety regulations have been introduced in _____ to the recent incidents.

(A) respond
(B) responsive
(C) response
(D) responsibly

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: “In _____ to” là cụm cố định: “in response to”.

Lựa chọn đáp án:
(A) respond: động từ – phản ứng
(B) responsive: tính từ – phản ứng nhanh
(C) response: danh từ – phản hồi
(D) responsibly: trạng từ – một cách có trách nhiệm
Tạm dịch: Quy định an toàn mới được ban hành để phản hồi cho các sự cố gần đây. 

19. The finance team is responsible for preparing the monthly _____ statement.

(A) fiscal
(B) finance
(C) financial
(D) finances

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: Cần tính từ bổ nghĩa cho “statement”.

Lựa chọn đáp án:
(A) fiscal: tính từ – tài khóa
(B) finance: danh từ – tài chính
(C) financial: tính từ – liên quan tài chính
(D) finances: danh từ số nhiều – tiền bạc
Tạm dịch: Nhóm tài chính chịu trách nhiệm chuẩn bị báo cáo tài chính hàng tháng.

20. The marketing team created a _____ to illustrate the projected sales growth.

(A) graphic
(B) graph
(C) graphics
(D) graphing

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Cần một danh từ cụ thể chỉ hình ảnh minh họa số liệu.

Lựa chọn đáp án:
(A) graphic: tính từ/danh từ – đồ họa (không cụ thể)
(B) graph: danh từ – biểu đồ
(C) graphics: danh từ số nhiều – đồ họa
(D) graphing: danh động từ – việc vẽ biểu đồ
Tạm dịch: Nhóm marketing đã tạo một biểu đồ để minh họa cho tăng trưởng doanh số dự kiến.

21. The success of the seminar was largely due to the speaker's _____ delivery and clear explanations.

(A) confident
(B) confidence
(C) confidently
(D) confidential

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án: Cần tính từ bổ nghĩa cho “delivery”.

Lựa chọn đáp án:
(A) confident: tính từ – tự tin
(B) confidence: danh từ – sự tự tin
(C) confidently: trạng từ – một cách tự tin
(D) confidential: tính từ – bảo mật
Tạm dịch: Thành công của buổi hội thảo phần lớn nhờ vào phong cách trình bày tự tin và cách giải thích rõ ràng của diễn giả.

22. The product launch has been postponed _____ technical issues with the prototype.

(A) due to
(B) because
(C) since
(D) in order

Dạng câu hỏi: Liên từ/giới từ

Đặc điểm đáp án: “Postponed due to...” là cách diễn đạt phổ biến → cần giới từ.

Lựa chọn đáp án:
(A) due to: giới từ – bởi vì
(B) because: liên từ – bởi vì
(C) since: liên từ – vì
(D) in order: không đúng cấu trúc
Tạm dịch: Việc ra mắt sản phẩm đã bị hoãn lại do các vấn đề kỹ thuật với mẫu thử nghiệm.

23. Our IT department is _____ a new security system to protect client information.

(A) implementing
(B) implementation
(C) implemented
(D) implement

Dạng câu hỏi: Dạng động từ

Đặc điểm đáp án: Cần V-ing sau “is” → hiện tại tiếp diễn.

Lựa chọn đáp án:
(A) implementing: V-ing – đang triển khai
(B) implementation: danh từ – sự triển khai
(C) implemented: quá khứ – đã triển khai
(D) implement: động từ nguyên thể – triển khai
Tạm dịch: Bộ phận CNTT của chúng tôi đang triển khai hệ thống bảo mật mới để bảo vệ thông tin khách hàng.

24. The intern was praised for completing her assignments _____ and professionally.

(A) timely
(B) efficiently
(C) monthly
(D) carelessly

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: Cần trạng từ bổ nghĩa cho “completing”.

Lựa chọn đáp án:
(A) timely: tính từ/trạng từ (ít dùng) – đúng lúc
(B) efficiently: trạng từ – một cách hiệu quả
(C) monthly: trạng từ – hàng tháng
(D) carelessly: trạng từ – một cách cẩu thả
Tạm dịch: Thực tập sinh được khen ngợi vì hoàn thành bài tập một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.

25. All job candidates will be evaluated based on their _____ to the role and organizational culture.

(A) adaptation
(B) aptitude
(C) suitability
(D) application

Dạng câu hỏi: Từ vựng

Đặc điểm đáp án: “Suitability to the role” là cụm chính xác để đánh giá mức độ phù hợp.

Lựa chọn đáp án:
(A) adaptation: sự thích nghi
(B) aptitude: năng khiếu
(C) suitability: sự phù hợp
(D) application: đơn xin việc
Tạm dịch: Tất cả ứng viên sẽ được đánh giá dựa trên mức độ phù hợp với vai trò và văn hóa tổ chức.

Tài liệu tham khảo

[1] K. E. Stanovich, Toward an Interactive-Compensatory Model of Individual Differences in the Development of Reading Fluency, Reading Research Quarterly, vol. 16, no. 1, pp. 32–71, 1980.

[2] J. C. Alderson, Assessing Reading, Cambridge: Cambridge University Press, 2000.

[3] A. D. Cohen, Strategies in Learning and Using a Second Language, London: Longman, 1998.

[4] J. E. Purpura, An Analysis of the Relationships Between Test Takers’ Cognitive and Metacognitive Strategy Use and Second Language Test Performance, Language Learning, vol. 47, no. 2, pp. 289–325, 1997.

[5] J. C. Alderson, “Reading in a Foreign Language: A Reading Problem or a Language Problem?”, in Reading in a Foreign Language, Cambridge: Cambridge University Press, 1984, pp. 1–24.

[6] A. D. Cohen, “Testing Language Ability in the Classroom,” in Testing Language Proficiency, Oxford: Pergamon, 1994, pp. 127–148.

Tác giả: Võ Thị Hoài Minh

Hai cách làm Part 5 TOEIC – chọn đáp án dựa theo dữ kiệnsuy luận loại trừ – phản ánh hai cách tiếp cận bài thi: một dựa trên khả năng nhận diện nhanh dữ liệu, một dựa trên tư duy phân tích loại trừ. Sử dụng linh hoạt cả hai sẽ giúp thí sinh tối ưu thời gian, tăng độ chính xác và làm bài hiệu quả hơn. Người học nên luyện tập mỗi phương pháp riêng biệt, rồi thực hành kết hợp để nâng cao khả năng thích ứng với mọi dạng câu hỏi trong đề thi TOEIC.

Tham gia khóa học TOEIC của ZIM ngay hôm nay để có cơ hội nhận bộ tài liệu chuyên sâu, được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và được ghi nhận bởi đội ngũ học thuật chuyên sâu.

Tham vấn chuyên môn
Trần Xuân ĐạoTrần Xuân Đạo
GV
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, 8.0 IELTS (2) • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tại ZIM, 2 năm làm việc ở các vị trí nghiên cứu và phát triển học liệu, sự kiện tại trung tâm. • Triết lý giáo dục của tôi xoay quanh việc giúp học viên tìm thấy niềm vui trong học tập, xây dựng lớp học cởi mở, trao đổi tích cực giữa giáo viên, học viên với nhau, tạo môi trường thuận lợi cho việc dung nạp tri thức. "when the student is ready, the teacher will appear."

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...