Phân tích cách phát âm âm /l/ ở vị trí đầu và cuối ở các từ tiếng Anh

Việc phát âm /l/ ở vị trí cuối luôn là một thử thách khó nhằn đối với người học, dù là những từ đơn giản nhất (cool, school). Vậy phát âm như thế nào mới đúng? Ngoài ra, phát âm âm /l/ ở những từ đó có khác gì âm /l/ ở nhũng từ như lack hay large?
phan tich cach phat am am l o vi tri dau va cuoi o cac tu tieng anh

Để trả lời những câu hỏi trên, nội dung sau đây sẽ chỉ ra tính chất ngữ âm của phụ âm /l/ đồng thời phân tích cách phát âm của nó tại 2 vị trí đầu và cuối của các từ tiếng Anh. Ngoài ra, việc so sánh âm /l/ giữa tiếng Anh và tiếng Việt cũng sẽ được đề cập nhằm hạn chế thói quen phát âm sai của người học.

Key takeaways

  • Âm /l/ ở vị trí đầu và vị trí cuối có sự khác nhau trong phát âm.

  • Bài viết sẽ phân tích cách phát âm của âm /l/ tại 2 vị trí đầu và cuối.

  • Bài viết cũng so sánh âm này giữa tiếng Anh và tiếng Việt nhằm chỉ ra lỗi sai phát âm thường gặp.

Tính chất của âm /l/

Vị trí phát âm

Vị trí phát âm (Place of articulation) của một âm chỉ việc đặt cũng như cọ xát của các bộ phận cấu âm để tạo nên âm đó.

Âm /l/ thuộc nhóm âm lợi (alveolar), nghĩa là khi phát âm, lưỡi của người đọc phải chạm vào phần lợi sau răng trên (hay còn được gọi là alveolar ridge). Trong nhóm này còn có các âm như /t/, /d/, /z/, /s/, /n/.

image-alt(Trích từ English Phonetics and Phonology - Peter Roach)

Phương thức phát âm

Phương thức phát âm (Manner of articulation) chỉ cách thức hơi được đẩy qua các bộ phận cấu âm khi tạo âm.

Âm /l/ là âm bên (lateral), với việc đầu và thân lưỡi sẽ chạm vào phần lợi sau của răng trên. Do sự chặn lại của lưỡi ở giữa, luồng hơi bên trong sẽ thoát ra qua 2 bên lưỡi.

image-alt(Trích từ Ship or Sheep? - Ann Baker)

Sự hữu thanh/ vô thanh

Sự hữu thanh/ vô thanh (Voicing) của một âm được phân loại dựa trên việc âm đó hữu thanh (voiced) hay vô thanh (voiceless). Cách nhận biết dễ dàng nhất chính là đặt tay lên cổ họng khi phát âm, nếu thanh quản rung lên thì nó là âm hữu thanh, nếu không thì thuộc nhóm vô thanh.

Âm /l/ thuộc nhóm hữu thanh do có sự rung động ở thanh quản khi phát âm.

image-alt

Vị trí và cách phát âm của âm /l/

Trong tiếng Anh, ta sẽ có 3 vị trí chính của các phụ âm: Vị trí đầu (Initial position), Vị trí giữa (Medial position) và Vị trí cuối (Final position). Cần lưu ý rằng vị trí của các âm được quy định dựa theo IPA (International Phonetic Alphabet), chứ không phải chữ viết thông thường.

Vị trí đầu

Vị trí đầu là vị trí của phụ âm bắt đầu cho một từ hoặc một âm tiết (syllable), thường đứng trước nguyên âm.

Ví dụ: /p/ trong từ pan - /pæn/; /m/ trong từ man - /mæn/

Âm /l/ ở vị trí đầu được gọi là light l ( hoặc clear l). Khi phát âm, ta uốn phần đầu lưỡi (tip of the tongue) chạm vào phần lợi sau ở răng trên, sau đó, bật lưỡi ra tạo thành âm. Ngoài ra, vì đây là âm hữu thanh nên sẽ có rung động ở cổ họng khi phát âm.

Ví dụ: lack - /læk/; late - /leɪt/

Vị trí cuối

Vị trí cuối là vị trí của phụ âm kết thúc cho một từ hoặc một âm tiết, thường đứng sau nguyên âm.

Ví dụ: /n/ trong từ pan - /pæn/; /k/ trong từ talk - /tɔːk/

Âm /l/ ở vị trí cuối được gọi là dark l (kí hiệu là ɫ). Khi phát âm, cuống lưỡi (back of the tongue) được nâng lên về phía sau họng, gần vị trí vòm mềm (soft palate). Âm dark l có tính chất khá tương đồng với âm [u].

Ví dụ: school - /skuːɫ/; ball - /bɔːɫ/

Ngoài ra, đối từ các từ 2 âm tiết trở lên, âm /l/ ở vị trí cuối có thể trở thành một syllabic consonant (phụ âm đơn âm tiết - thường đi kèm với âm schwa ə), nghĩa là chúng có chức năng như một âm tiết (syllable) mà không cần theo kèm bởi nguyên âm (vowel). Syllabic l được kí hiệu là /l̩/, và được xem như một âm tiết nhẹ (weak syllable) không được nhấn âm (stress).

Ví dụ:

whistle - /ˈwɪsəl/ trở thành /ˈwɪs/

couple - /ˈkʌpəl/ trở thành /ˈkʌp/

(Tham khảo thêm tại: https://www.youtube.com/watch?v=zf5laPOZuos&t=185s)

image-alt(Trích từ How to Pronounce the L Sound: Light L vs. Dark L)

Ảnh hưởng của tiếng Việt

Vị trí đầu

Trong tiếng Việt, âm /l/ xuất hiện phổ biến ở vị trí đầu (VD: lạ, lên) nên việc phát âm âm /l/ không phải là vấn đề với người học. Tuy nhiên, đối với vài phương ngữ tiếng Việt, ta có thể thấy xu hướng đọc lẫn âm /l/ và /n/ xuất hiện. Việc này sẽ là một rào cản lớn đối với việc nghe hiểu trong tiếng Anh.

Ví dụ: light - night, line - nine

Vị trí cuối

Trong tiếng Việt, hầu như không có từ nào chứa âm /l/ ở vị trí cuối nên việc phát âm /l/ ở vị trí này là một thử thách khó khăn đối với người học. Vì vậy, nhằm mục đích thuận tiện hơn, đa số người học chọn cách phát âm /n/ để thay thế. Việc thay thế này sai về mặt phát âm, cũng như dễ gây sự hiểu nhầm cho người bản xứ.

Ví dụ:

mile /maɪl/ (dặm) đọc thành mine /maɪn/ (đại từ sở hữu “của tôi”)

stole /stəʊl/ (quá khứ của steal) đọc thành stone /stəʊn/ (viên đá)

Ứng dụng

Việc nắm rõ cách phát âm /l/ ở từng vị trí (đặc biệt là vị trí cuối) giúp ý nghĩa được người nói truyền đạt hợp lí và chính xác, hạn chế hiểu lầm cũng như khó khăn trong việc nghe hiểu. Cụ thể, đối với kì thi bao gồm kĩ năng nói như kì thi IELTS Speaking, việc phát âm sai những lỗi nhỏ như vậy sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Pronunciation (Khả năng phát âm), và cũng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng), nếu một hoặc nhiều từ đọc sai làm ảnh hưởng đến nội dung, gây sự hiểu nhầm hoặc sự khó hiểu cho giám khảo.

Bài tập

Bài 1. Phân biệt âm /l/ sau đây là light l hay dark l. Điền L nếu âm đó là light l, hoặc điền D nếu âm đó là dark l.

  1. lack

  2. healthy

  3. lion

  4. shoulder

  5. pull

  6. language

Bài 2. Chọn các từ mang âm syllabic l trong số các từ dưới đây.

  1. able

  2. cattle

  3. bully

  4. riddle

  5. couple

Đáp án:

Bài 1.

  1. lack - /læk/ - L

  2. healthy - /ˈhel.θi/ - D

  3. lion - /ˈlaɪ.ən/ - L

  4. shoulder - /ˈʃəʊl.dər/ - D

  5. pull - /pʊl/ - D

  6. language - /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ - L

Bài 2.

  1. able - /ˈeɪ.bəl/ - syllabic l

  2. cattle - /ˈkæt.əl/ - syllabic l

  3. bully - /ˈbʊl.i/ - không phải là syllabic l

  4. riddle - /ˈrɪd.əl/ - syllabic l

  5. couple - /ˈkʌp.əl/ - syllabic l

Tổng kết

Âm /l/ trong tiếng Anh có vị trí phát âm là âm lợi (lưỡi chạm vào phần lợi sau răng trên), có phương thức phát âm như âm bên (luồng khí sẽ thoát ra qua 2 bên lưỡi) và là âm hữu thanh (có sự rung động ở cổ họng khi phát âm). Âm /l/ có thể đứng ở vị trí đầu và cuối ở các từ tiếng Anh, tuy nhiên, nó sẽ trở thành light l nếu ở vị trí đầu và dark l nếu ở vị trí cuối, với cách phát âm khác nhau. Ở tiếng Việt, âm /l/ xuất hiện phổ biến ở vị trí đầu nhưng hầu như không có ở vị trí cuối, dẫn đến thói quen đọc lẫn âm /l/ thành /n/ ở người Việt. Việc phát âm sai, dù là thành phần âm nhỏ nhất, cũng sẽ ít nhiều ảnh hưởng đến việc nghe hiểu nói chung, cũng như phần nào hạn chế khả năng đạt điểm cao ở kì thi như IELTS Speaking nói riêng.


Trích dẫn

Anderson, Catherine. “3.3 Syllabic Consonants.” Essentials of Linguistics, McMaster University, 15 Mar. 2018, https://pressbooks.pub/essentialsoflinguistics/chapter/3-4-syllabic-consonants/.

Baker, Ann. Ship or Sheep? An intermediate pronunciation course. 3rd ed., Cambridge University Press.

“Quick Guide to the Light and Dark L Sound Pronunciations.” Quick Guide to the Light and Dark L Sound Pronunciations, https://sandiegovoiceandaccent.com/american-english-consonants/how-to-pronounce-the-l-sound-light-l-vs-dark-l.

Roach, Peter. English Phonetics and Phonology: A Practical Course. 4th ed., Cambridge University Press.

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833