Cách phát âm OO trong tiếng Anh chuẩn theo người bản xứ

Bài viết hướng dẫn các cách phát âm khác nhau của "-oo", cách học & bài tập phân biệt ngữ âm theo Format đề THPT Quốc gia
Đào Anh
21/11/2023
cach phat am oo trong tieng anh chuan theo nguoi ban xu

Phát âm tiếng Anh là một trong những kỹ năng quan trọng nhất để giao tiếp hiệu quả với người bản xứ. Tuy nhiên, không phải tất cả các âm thanh trong tiếng Anh đều có sự tương đồng với tiếng Việt, do đó người học cần phải luyện tập nhiều để có thể phát âm chính xác. Bài viết này sẽ hướng dẫn người học cách phát âm OO trong tiếng Anh bởi vì âm này có nhiều biến thể, tùy thuộc vào từ và ngữ cảnh và không có quy luật chung cho tất cả các từ. Để giúp người học nắm bắt được cách phát âm OO chính xác và tự tin, bài viết này sẽ cung cấp cho người học những kiến thức cơ bản về âm “OO”, những quy tắc và ví dụ về cách phát âm OO, và những bài tập thực hành để rèn luyện kỹ năng. Sau khi đọc xong bài viết này, người học sẽ có thể phát âm OO chuẩn theo người bản xứ một cách dễ dàng và tự nhiên.

Key takeaways

  • Âm OO có thể đọc là /ʊ/, /uː/, /ʌ/ hoặc /ɔː/ tùy thuộc vào từ và ngữ cảnh.

  • Âm /ʊ/ và /uː/ có điểm chung là đều đưa môi về phía trước và đưa lưỡi lên cao, nhưng âm /uː/ có môi tròn và nhô ra hơn, và có độ dài kéo dài hơn.

  • Âm /ʌ/ và /ɔː/ có điểm chung là đều đưa môi về phía trước và đưa lưỡi xuống thấp, nhưng âm /ɔː/ có môi cong xuống hơn, và có độ dài kéo dài hơn.

  • Những lỗi sai thường gặp khi phát âm nguyên âm ngắn oo là: phát âm sai âm /ʊ/, phát âm quá dài hoặc quá ngắn, phát âm sai vị trí của lưỡi hoặc môi, nhầm lẫn giữa hai âm /ʊ/ và /ʌ/.

  • Bài tập vận dụng

Phát âm âm OO trong tiếng Anh chuẩn theo người bản xứ

OO đọc là /ʊ/

Âm /ʊ/ là một nguyên âm ngắn, có cách phát âm như sau:

  • Bước 1: Đưa môi về phía trước, hơi cong lên một chút, tạo ra một khoảng hẹp giữa hai môi.

  • Bước 2: Đưa lưỡi lên cao, chạm vào răng hàm trên hoặc gần răng hàm trên, tạo ra một khoảng hẹp giữa lưỡi và vòm miệng.

  • Bước 3: Thoát khí qua khoảng hẹp giữa hai môi và giữa lưỡi và vòm miệng, tạo ra âm /ʊ/.

Dưới đây là một số ví dụ về cách phát âm âm /ʊ/:

Từ vựng

Phiên âm

Phát âm

Nghĩa của từ

book

/bʊk/

Audio icon

quyển sách

cook

/kʊk/

Audio icon

nấu ăn

foot

/fʊt/

Audio icon

bàn chân

good

/ɡʊd/

Audio icon

tốt

look

/ɡʊd/

Audio icon

nhìn

OO đọc là /uː/

Âm /uː/ là một nguyên âm dài, có cách phát âm như sau:

  • Bước 1: Đưa môi về phía trước, tròn và nhô ra, tạo ra một khoảng hẹp giữa hai môi.

  • Bước 2: Đưa lưỡi lên cao và về phía sau, gần cuống lưỡi, tạo ra một khoảng hẹp giữa lưỡi và vòm miệng.

  • Bước 3: Thoát khí qua khoảng hẹp giữa hai môi và giữa lưỡi và vòm miệng, tạo ra âm /uː/. Kéo dài âm thanh để tạo ra sự khác biệt với âm /ʊ/.

Dưới đây là một số ví dụ về cách phát âm âm /uː/:

Từ vựng

Phiên âm

Phát âm

Nghĩa của từ

boot

/buːt/

Audio icon

ủng

school

/skuːl/

Audio icon

trường học

choose

/tʃuːz/

Audio icon

lựa chọn

moon

/muːn/

Audio icon

mặt trăng

food

/fuːd/

Audio icon

thức ăn

Tham khảo thêm: Phân biệt nguyên âm /ʊ/ và /u:/ - Hướng dẫn phát âm chuẩn

OO đọc là /ʌ/

Âm /ʌ/ là một nguyên âm trung, có cách phát âm như sau:

  • Bước 1: Đưa môi về phía trước, hơi cong xuống, tạo ra một khoảng rộng giữa hai môi.

  • Bước 2: Đưa lưỡi xuống thấp, giữa hai bên răng hàm, tạo ra một khoảng rộng giữa lưỡi và vòm miệng.

  • Bước 3: Thoát khí qua khoảng rộng giữa hai môi và giữa lưỡi và vòm miệng, tạo ra âm /ʌ/.

Dưới đây là một số ví dụ về cách phát âm âm /ʌ/:

Từ vựng

Phiên âm

Phát âm

Nghĩa của từ

blood

/blʌd/

Audio icon

máu

flood

/flʌd/

Audio icon

lũ lụt

OO đọc là /ɔː/

Âm /ɔː/ là một nguyên âm dài, có cách phát âm như sau:

Bước 1: Đưa môi về phía trước, hơi cong xuống, tạo ra một khoảng rộng giữa hai môi.

Bước 2: Đưa lưỡi xuống thấp và về phía sau, gần cuống lưỡi, tạo ra một khoảng rộng giữa lưỡi và vòm miệng.

Bước 3: Thoát khí qua khoảng rộng giữa hai môi và giữa lưỡi và vòm miệng, tạo ra âm /ɔː/. Kéo dài âm thanh để tạo ra sự khác biệt với âm /ʌ/.

Từ vựng

Phiên âm

Phát âm

Nghĩa của từ

floor

/flɔː(r)/

Audio icon

sàn nhà

door

/dɔː(r)/

Audio icon

cánh cửa

Tham khảo thêm: Cách phát âm /ɑː/ và /ʌ/ - Các trường hợp phát âm & Ví dụ cụ thể

Những lỗi sai thường gặp khi phát âm nguyên âm ngắn oo

Khi phát âm nguyên âm ngắn oo, nhiều người thường gặp những lỗi sai sau đây:

  • Phát âm sai âm /ʊ/. Một số người thường phát âm âm /ʊ/ giống như âm u trong tiếng Việt, là một nguyên âm dài. Điều này là không chính xác, vì âm /ʊ/ là một nguyên âm ngắn, có độ dài ngắn hơn và có cách tạo hình môi khác với âm u.
    Ví dụ: Nếu phát âm từ “book” giống như “buk”, thì sẽ bị nhầm lẫn với từ “buck” (đồng đô la)

  • Phát âm quá dài hoặc quá ngắn, không phù hợp với độ dài của âm /ʊ/ hoặc /ʌ/. Ví dụ: không nên phát âm book như /buːk/ hay /bək/, mà phải là /bʊk/.

  • Phát âm sai vị trí của lưỡi hoặc môi, làm thay đổi âm thanh của âm /ʊ/ hoặc /ʌ/. Ví dụ: không nên để lưỡi quá cao hoặc quá thấp, hay để môi quá cong hoặc quá thẳng khi phát âm good hay blood.

  • Nhầm lẫn giữa hai âm /ʊ/ và /ʌ/, không nhận biết được sự khác biệt giữa chúng. Ví dụ: không nên phát âm wood như /wʌd/ hay blood như /blʊd/, mà phải là /wʊd/ và /blʌd/.

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn từ có cách phát âm khác với các từ còn lại

1

A. foot

B. good

C. could

D. food

2

A. wood

B. whose

C. took

D. hook

3

A. soon

B. shoot

C. spoon

D. shook

4

A. pool

B. cool

C. pull

D. fool

5

A. room

B. soot

C. zoom

D. broom

6

A. mood

B. rude

C. boom

D. flood

7

A. roof

B. hoof

C. proof

D. of

8

A. too

B. zoo

C. who

D. son

9

A. moon

B. soon

C. too

D. good

10

A. loop

B. cup

C. hoop

D. coop

Bài 2: Chọn âm đúng cho từ vựng có gạch chân

  1. He took a picture of the sunset.

    A. /ʊ/

    B. /uː/

    C. /ʌ/

    D. /ɔː/

  2. He lost a lot of blood in the accident.

    A. /ʊ/

    B. /uː/

    C. /ʌ/

    D. /ɔː/

  3. She knocked on the door and waited for someone to answer.

    A. /ʊ/

    B. /uː/

    C. /ʌ/

    D. /ɔː/

  4. They went to the zoo yesterday.

    A. /ʊ/

    B. /uː/

    C. /ʌ/

    D. /ɔː/

  5. She looked at him with curiosity

    A. /ʊ/

    B. /uː/

    C. /ʌ/

    D. /ɔː/

  6. They live in a big wooden house.

    A. /ʊ/

    B. /uː/

    C. /ʌ/

    D. /ɔː/

  7. They went to the moon on a spaceship

    A. /ʊ/

    B. /uː/

    C. /ʌ/

    D. /ɔː/

  8. She likes to choose her own clothes

    A. /ʊ/

    B. /uː/

    C. /ʌ/

    D. /ɔː/

  9. She has a pool in her backyard.

    A. /ʊ/

    B. /uː/

    C. /ʌ/

    D. /ɔː/

  10. He is a fool to believe her lies.

    A. /ʊ/

    B. /uː/

    C. /ʌ/

    D. /ɔː/

Đáp án và giải thích

Bài 1: Chọn từ có cách phát âm khác với các từ còn lại

  1. D. food /fd/
    Phần gạch chân trong các câu A, B, C được phát âm là /ʊ/ (foot /fʊt/, good /gʊd/, could /kʊd/).

  2. B. whose /hz/
    Phần gạch chân trong các câu A, C, D được phát âm là /ʊ/ (wood /wʊd/, took /tʊk/, hook /hʊk/).

  3. D. shook /ʃʊk/
    Phần gạch chân trong các câu A, B, C được phát âm là /uː/ (soon /sn/, shoot /ʃt/, spoon /spn/).

  4. C. pull /pʊl/
    Phần gạch chân trong các câu A, B, D được phát âm là /uː/ (pool /pl/, cool /kl/, fool /fl/).

  5. B. soot /sʊt/
    Phần gạch chân trong các câu A, C, D được phát âm là /uː/ (room /rm/, zoom /zm/, broom /brm/).

  6. D. flood /flʌd/
    Phần gạch chân trong các câu A, B, C được phát âm là /uː/ (mood /md/, rude /rd/, boom /bm/).

  7. D. of /ʌv/
    Phần gạch chân trong các câu A, B, C được phát âm là /uː/ (roof /rf/, hoof /hf/, proof /prf/).

  8. D. son /sʌn/
    Phần gạch chân trong các câu A, B, C được phát âm là /uː/ (too /t/, zoo /z/, who /h/).

  9. D. good /gʊd/
    Phần gạch chân trong các câu A, B, C được phát âm là /uː/ (moon /mn/, soon /sn/, too /t/).

  10. B. cup /kʌp/
    Phần gạch chân trong các câu A, C, D được phát âm là /uː/ (loop /lp/, hoop /hp/, coop /kp/).

Bài 2: Chọn âm đúng cho từ vựng có gạch chân

  1. A. /ʊ/ (/tʊk/)
    Dịch nghĩa: Anh ấy chụp ảnh hoàng hôn.

  2. C. /ʌ/ (/blʌd/)
    Dịch nghĩa: Anh ấy đã mất rất nhiều máu trong vụ tai nạn.

  3. D. /ɔː/ (/dɔː(r)/)
    Dịch nghĩa: Cô ấy gõ cửa và chờ ai đó trả lời.

  4. B. /uː/ (/zuː/)
    Dịch nghĩa: Họ đã đi đến sở thú hôm qua.

  5. A. /ʊ/ (/lʊkt/)
    Dịch nghĩa: Cô ấy nhìn anh ấy với sự tò mò.

  6. A. /ʊ/ (/ˈwʊdn/)
    Dịch nghĩa: Họ sống trong một ngôi nhà lớn bằng gỗ.

  7. B. /uː/ (/muːn/)
    Dịch nghĩa: Họ đã đi đến mặt trăng trên một con tàu vũ trụ.

  8. B. /uː/ (/tʃuːz/)
    Dịch nghĩa: Cô ấy thích chọn quần áo của riêng mình.

  9. B. /uː/ (/puːl/)
    Dịch nghĩa: Cô ấy có một bể bơi trong sân sau nhà.

  10. B. /uː/ (/fuːl/)
    Dịch nghĩa: Anh ấy là một kẻ ngốc khi tin vào những lời dối trá của cô ấy.

Tổng kết

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về cách phát âm OO trong tiếng Anh chuẩn theo người bản xứ. Người học đã nắm được rằng âm OO có thể đọc là /ʊ/, /uː/, /ʌ/ hoặc /ɔː/, tùy thuộc vào ngữ cảnh và nguyên tắc của từng từ, cũng như đã học cách tạo hình môi và lưỡi để phát âm các âm này một cách chính xác và tự nhiên, đồng thời nhận biết và tránh những lỗi sai thường gặp khi phát âm nguyên âm ngắn oo. Hy vọng bài viết này sẽ giúp người học nâng cao kỹ năng phát âm tiếng Anh của mình.


Tài liệu tham khảo

  • Marks, Jonathan. English Pronunciation in Use – Elementary. Cambridge University Press, 2007.

  • Roach, Peter. English Phonetics and Phonology: A Practical Course. 4th ed., Cambridge University Press, 2009.

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833