Cách tổng hợp và sử dụng nguồn từ vựng từ những bài Reading trong bộ Cambridge IELTS (8 đến 10) vào bài IELTS Writing Task 2

Với người học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, kỹ năng Viết (Writing)Đọc (Reading) có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ trong quá trình tiếp nhận và ứng dụng kiến thức. Cụ thể, nếu kỹ năng Viết (Writing) cung cấp cho người học cơ hội áp dụng các từ vựng và ý tưởng đã ghi nhớ trong quá trình Đọc (Reading) thì những kiến thức về bố cục và cách tổ chức đoạn văn khi viết sẽ thúc đẩy tốc độ xử lý thông tin trong khi đọc.

y-tuong-bo-cuc
Ý tưởng và bố cục

Dựa trên nguyên lý này, bài viết sẽ cung cấp cho người đọc các phương pháp tổng hợp và sử dụng nguồn từ vựng từ những bài Reading trong bộ Cambridge IELTS (8 đến 10) vào bài IELTS Writing Task 2.

Thống kê các đề tài trong bài đọc của bộ Cambridge IELTS từ quyển 8 đến quyển 10

Bảng dưới đây thống kê lại chủ đề của tất các bài đọc trong bộ Cambridge IELTS từ quyển 8 đến quyển 10

Tên sách

Bài Test

Tiêu đề bài đọc

Đề tài

Cambridge IELTS 8

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Test 1

A Chronicle of Timekeeping

History (Lịch sử), Culture (Văn hoá)

Test 1

Air traffic control in the USA

Aviation (Hàng không), Technology (Công nghệ)

Test 1

Telepathy

Communication (Giao tiếp), Psychology (Tâm lý học)

Test 2

Sheet glass manufacture: the float process

Process (Quy trình), Technology (Công nghệ)

Test 2

The Little Ice Age

History (Lịch sử), Environment (Môi trường)

Test 2

The meaning and power of smell

Psychology (Tâm lý học)

Test 3

Striking Back at Lightning with Lasers

Science (Khoa học),

Test 3

The Nature of Genius

Sociology (Xã hội học), Psychology (Tâm lý học)

Test 3

How does the biological clock tick?

Psychology (Tâm lý học)

Test 4

Land of the Rising Sum

Education (Giáo dục)

Test 4

Biological control of pests

Environment (Môi trường), Invention (Phát minh)

Test 4

Collecting Ant Specimens

Biology (Sinh học), Research (Nghiên cứu)

Cambridge IELTS 9

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Test 1

William Henry Perkin

History (Lịch sử), Bibliography (Tiểu sử)

Test 1

Is there anybody out there? – The Search for Extra-Terrestrial Intelligence

Space Exploration (Khám phá không gian), Technology (Công nghệ)

Test 1

The History of the Tortoise

Natural History (Lịch sử Tự nhiên)

Test 2

BÀI VIẾT KHÔNG CÓ TIÊU ĐỀ

Education (Giáo dục), Health problems (Vấn đề sức khoẻ)

Test 2

Venus in transit

Astronomy (Thiên văn học), Research (Nghiên cứu)

Test 2

A neuroscientist reveals how to think differently

Psychology (Tâm lý học)

Test 3

Attitudes to language

Linguistics (Ngôn ngữ học)

Test 3

Tidal Power

Environment (Môi trường), Technology (Công nghệ)

Test 3

Information theory – the big idea

Technology (Công nghệ)

Test 4

The Life and Work of Marie Curie

History (Lịch sử), Bibliography (Tiểu sử)

Test 4

Young children’s sense of identity

Education (Giáo dục), Psychology (Tâm lý học)

Test 4

The Development of Museums

History (Lịch sử), Culture (Văn hoá)

Cambridge IELTS 10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Test 1

Stepwells

Architecture (Kiến trúc), History (Lịch sử), Culture (Văn hoá)

Test 1

European Transport Systems 1990 – 2010

Transportation (Giao thông)

Test 1

The psychology of innovation

Business (Kinh doanh), Psychology (Tâm lý học)

Test 2

Tea and the Industrial Revolution

History (Lịch sử), Culture (Văn hoá)

Test 2

Gifted children and learning

Education (Giáo dục), Psychology (Tâm lý học)

Test 2

Museums of fine art and their public

History (Lịch sử), Culture (Văn hoá)

Test 3

The Context, Meaning and Scope of Tourism

Tourism (Du lịch), Culture (Văn hoá)

Test 3

Autumn leaves

Biology (Sinh học)

Test 3

Beyond the blue horizon

History (Lịch sử), Culture (Văn hoá), Biology (Sinh học)

Test 4

The megafires of California

Biology (Sinh học), Environment (Môi trường)

Test 4

Second Nature

Psychology (Tâm lý học)

Test 4

When evolution runs backwards

Natural History (Lịch sử Tự nhiên)

Một vài nhận xét có thể được rút ra trong quá trình tổng hợp các bài đọc này như sau:

Nội dung các bài đọc thường bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.

Ví dụ: Bài đọc “A Chronicle of Timekeeping” (Cambridge IELTS 8, Test 1, Passage 1) dù nội dung chính xoay quanh đề tài lịch sử (sự phát triển của các công cụ đo lường thời gian qua nhiều thời đại) nhưng một phần đáng kể độ dài vẫn tập trung miêu tả khá chi tiết về một số nền văn hoá và nguyên lý hoạt động của các phát minh.

Các chủ đề có thể đan xen trong xuyên suốt bài đọc hoặc nằm rải rác ở các đoạn văn cố định.

Ví dụ: Bài đọc “William Henry Perkin” (Cambridge IELTS 9, Test 1, Passage 1) tập trung khắc hoạ tiểu sử của nhà bác học William Henry Perkin và các phát hiện của ông ta. Các thông tin về lịch sử và thành tựu khoa học được kết hợp trong từng đoạn văn tương ứng với từng giai đoạn trong cuộc đời của Perkin.

Ví dụ: Bài đọc “The megafires of California” (Cambridge IELTS 10, Test 4, Passage 1) tuy nói về chủ đề chính là môi trường nhưng bao gồm nhiều đoạn văn khác nhau. Các đoạn văn đầu tiên cung cấp thông tin về thực trạng cháy rừng và tác động của chúng tới môi trường, trong khi các đoạn văn cuối dùng các từ vựng về chính sách để trình bày chi tiết các giải pháp mà chính phủ đã thực hiện để khắc phục thực trạng này.

Các chủ đề tài đọc đa phần là các đề tài khá phổ biến trong các câu hỏi Writing Task 2 như: Culture (Văn hoá), Technology (Công nghệ), Communication (Giao tiếp), Psychology (Tâm lý học), Science (Khoa học), Environment (Môi trường), Education (Giáo dục). Tuy nhiên, người học vẫn có thể bắt gặp một vài đề tài khá hiếm hoặc chưa xuất hiện trong các đề Writing Task 2 như: Bibliography (Tiểu sử), Aviation (Hàng không), Process (Quy trình), Science (Khoa học), Technology (Công nghệ).

Việc hiểu được cách phân bố các chủ đề trong các bài đọc sẽ giúp người học có các chiến lược phù hợp trong việc tổng hợp từ vựng và ý tưởng.

Cách tổng hợp từ vựng và ý tưởng

Dưới đây là một số phương pháp tổng hợp và sử dụng nguồn từ vựng, ý tưởng từ những bài đọc trong bộ Cambridge IELTS từ 8 đến 10 cùng những phân tích về ưu, khuyết của từng phương pháp.

Tổng hợp theo chủ đề

Nếu áp dụng theo cách tổng hợp này, người học cần có một danh sách các đề tài thường gặp trong Writing Task 2 như dưới đây:

  • Business (Advertisement)
  • Communication
  • Crime and Punishment
  • Culture & Education
  • Entertainment & Sports
  • Environment
  • Family
  • Food
  • Government & Policy
  • Health
  • Science & Technology
  • Tourism
  • Transport
cac-de-tai-thuong-gap
Các đề tài thường gặp

Sau khi đọc từng bài đọc trong bộ Cambridge IELTS từ 8 đến 10, người học có thể xếp các từ vựng vào các chủ đề phù hợp. Cách tổng hợp này giúp người học linh hoạt chọn lọc và liên kết các từ một cách dễ dàng vì chúng được xếp chung một trường từ vựng. Tuy nhiên, các cụm từ có thể bị tách khỏi ngữ cảnh nên người học cần bổ sung thêm câu ví dụ trích ra từ bài đọc hoặc tự viết để thuận tiện hơn trong quá trình ôn tập.

Dưới đây là một ví dụ thuộc chủ đề Environment.

TOPIC: ENVIRONMENT

(Cambridge IELTS 8, Test 2, Passage 2)

  1. survive harsh drought cycles: sống sót qua chu kỳ hạn hán khắc nghiệt

Ex: Farmers have developed strategies for surviving harsh drought cycles.

Nông dân đã phát triển các chiến lược để sống sót qua các chu kỳ hạn hán khắc nghiệt.

  1. unprecedented global warming: quá trình ấm lên toàn cầu trước đây chưa từng có

Ex: Scientists have reported that the rate of global warming is unprecedented.

Các nhà khoa học đã báo cáo rằng tốc độ trái đất nóng lên là chưa từng có trước đây.

  1. land clearance: sự đốn cây, hành vi phá rừng

Ex: The process of land clearance has released vast quantities of carbon dioxide into the atmosphere.

Quá trình phá rừng đã giải phóng một lượng lớn carbon dioxide vào khí quyển.

  1. extreme weather events: những hiện tượng thời tiết khắc nghiệt

Ex: Extreme weather events like hurricanes are becoming more frequent.

Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão đang trở nên thường xuyên hơn.

(Cambridge IELTS 8, Test 4, Passage 2)

  1. The reckless use of synthetic chemicals: việc sử dụng vô tội vạ các chất hoá học nhân tạo

Ex: The reckless use of synthetic chemicals for the control of pests may pose a threat to agricultural crops and human health.

Việc sử dụng vô tội vạ các hóa chất tổng hợp để kiểm soát sâu hại có thể gây ra mối đe dọa cho cây nông nghiệp và sức khỏe con người.

  1. genetic diversity: sự đa dạng gene

Ex: Because of their tremendous breeding potential and genetic diversity, many pests are known to withstand synthetic chemicals and bear offspring with a built-in resistance to pesticides.

Do khả năng sinh sản to lớn và sự đa dạng di truyền, nhiều loài sâu hại được biết đến là có khả năng chống chịu các hóa chất tổng hợp và sinh con với khả năng kháng thuốc trừ sâu.

(…)

Ngoài ra, người học cũng có thể tổng hợp các từ hoặc cụm từ với nhiều chức năng thường gặp trong Writing Task 2, cụ thể là:

  • Trình bày ví dụ:

Ví dụ: This second step in the development of self-recognition is made up of social roles (such as student, brother; colleague) and characteristics which derive their meaning from comparison or interaction with other people (such as trustworthiness, shyness, sporting ability). (Cambridge IELTS 10, Test 4, Passage 2)

Bước thứ hai trong quá trình phát triển sự tự nhận thức được cấu thành từ các vai trò xã hội (chẳng hạn như học sinh, anh em trai; đồng nghiệp) và các nét tính cách phát sinh khi so sánh hoặc tương tác với người khác (chẳng hạn như đáng tin cậy, nhút nhát, khả năng thể thao)

  • Giải thích nguyên nhân – kết quả

Ví dụ: One explanation for the trend to more superhot fires is that the region, which usually has dry summers, has had significantly below normal precipitation in many recent years. (Cambridge IELTS 10, Test 4, Passage 1)

Một nguyên nhân cho xu hướng tăng lên của các đám cháy siêu nóng là vì ở khu vực này, mùa hè thường khô hạn, và lượng mưa thấp giảm đáng kể trong nhiều năm gần đây.

  • So sánh – tương phản:

Ví dụ: The calendars that were developed at the lower latitudes were influenced more by the lunar cycle than by the solar year. In more northern climes, however, where seasonal agriculture was practised, the solar year became more crucial. (Cambridge IELTS 8, Test 1, Passage 1)

Các loại lịch được phát minh ở vĩ độ thấp hơn bị ảnh hưởng bởi chu kỳ mặt trăng nhiều hơn chu kỳ mặt trời. Tuy nhiên, ở nhiều vùng khí hậu phía Bắc, nơi thường có hình thức nông nghiệp theo mùa, chu kỳ mặt trời trở nên quan trọng hơn.

  • Trình bày giả thuyết:

Ví dụ: Would the human race face the culture shock if faced with a superior and much older civilization? (Cambridge IELTS 9, Test 1, Passage 2)

Liệu loài người có phải đối mặt với cú sốc văn hóa nếu gặp một nền văn minh vượt trội và lâu đời hơn không?

Cách chia nhóm từ vựng như thế này sẽ giúp người học linh hoạt hơn trong việc triển khai ý tưởng trong bài viết. Tuy nhiên, người học cũng không cần nhớ quá nhiều từ hoặc cụm từ cho mỗi chức năng để tránh bị rối hoặc lẫn lộn cách sử dụng.

Tổng hợp theo dàn ý bài viết

Lịch thi thử IELTS (Paper-based) tháng này

Kinh nghiệm phòng thi rất quan trọng và thi thử là cách rất tốt để tích lũy kinh nghiệm. Đề thi IELTS tại ZIM rất sát đề thi thật, đánh giá trình độ chính xác, nhận kết quả ngay sau khi thi, và phần thưởng 1.000.000đ cho giải nhất ….

Xem thêm

Bên cạnh đó, để có thể hiểu, nhớ rõ hơn cách triển khai ý tưởng và học hỏi từ vựng theo ngữ cảnh, người học có thể áp dụng cách tổng hợp theo dàn ý. Cách tiếp cận này tuy tốn nhiều thời gian hơn, nhưng rất hữu hiệu trong việc tích luỹ ý tưởng cho Writing Task 2.

Dưới đây là một ví dụ dựa trên đoạn bài đọc trong Cambridge IELTS 9, Test 1, Passage 2.

(Cambridge IELTS 9, Test 1, Passage 2)

Passage A:

  • Central Topic: The primary reasons for the search
  • Main idea 1: Curiosity
  • Example: Whether we are alone in the Universe, or whether there is something very special about the Earth to have fostered the variety of life forms, ….
  • Main idea 2: The benefits to human’s survival
  • Example: we may learn how to deal with serious threats (nuclear war and pollution).

Kết luận

Các bài đọc trong bộ Cambridge IELTS không chỉ là tài liệu luyện tập kỹ năng Reading mà còn là một nguồn từ vựng, ý tưởng khá dồi dào mà người học không nên bỏ qua. Để có thể tổng hợp và sử dụng các nguồn này vào bài Writing Task 2, người học trước hết cần hiểu rõ nội dung và đề tài của từng bài đọc, sau đó chọn ra cách tổng hợp từ vựng, ý tưởng phù hợp với phương pháp ghi nhớ của bản thân. Ngoài ra, việc tổng hợp phải đi kèm với quá trình ôn luyện và áp dụng thường xuyên thì mới phát huy hiệu quả cao nhất.

Võ Ngọc Hậu

Hi, ZIM có thể giúp gì cho bạn?...