Cách viết mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Anh | Bài mẫu tham khảo

Bài viết này sẽ hướng dẫn người học cách viết mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Anh, bao gồm cấu trúc câu, từ vựng, 5 bài mẫu tham khảo cụ thể.
author
Nguyễn Ngọc Thanh Ngân
09/07/2024
cach viet muc tieu nghe nghiep trong cv tieng anh bai mau tham khao

CV là công cụ quan trọng giúp người ứng tuyển giới thiệu bản thân và thu hút sự chú ý của nhà tuyển dụng. Trong đó, phần mục tiêu nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng, thể hiện nguyện vọng và định hướng phát triển của ứng viên. 

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn Cách viết mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Anh, bao gồm cấu trúc câu, từ vựng phù hợp, cùng với 5 ví dụ cụ thể để người học tham khảo. Ngoài ra, bài viết cũng sẽ chỉ ra những lỗi sai thường gặp mà người viết cần lưu ý để tránh mắc phải.

Key Takeaways

1. Mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Anh giúp thu hút sự chú ý của nhà tuyển dụng, thể hiện định hướng phát triển và sự phù hợp của ứng viên với vị trí ứng tuyển.

2. Cách viết phần mục tiêu nghề nghiệp:

  • Mục tiêu ngắn hạn: tập trung vào vị trí ứng tuyển, đặt mục tiêu theo mô hình SMART, sử dụng động từ mạnh mẽ, nhấn mạnh kỹ năng và kinh nghiệm

  • Mục tiêu dài hạn: thể hiện định hướng phát triển, liên quan đến mục tiêu ngắn hạn, thể hiện sự tham vọng

3. Từ vựng phù hợp để viết mục tiêu nghề nghiệp trong CV: Goal, Objective, Ambition, Aspiration, Career, Achievement, Development, Advancement, Achieve, Develop, Manage, Contribute, Improve, Lead, Coordinate, Implement, Accomplish, Dynamic, Innovative, Reliable, Proactive, Efficient, Effectively, Professionally

4.Những lưu ý trong Cách viết mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Anh: Ngắn gọn và đơn giản, Hãy nói điều ứng viên có thể mang lại cho doanh nghiệp, Hãy cụ thể, Tránh sử dụng ngôn ngữ sáo rỗng, v.v.

5. Các bài mẫu và cấu trúc câu tham khảo theo từng ngành nghề và đối tượng

Mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Anh quan trọng như thế nào?

Mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Anh, hay còn gọi là Career Objective, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của nhà tuyển dụng, thể hiện định hướng phát triển và sự phù hợp của ứng viên với vị trí ứng tuyển.

Thông qua mục tiêu nghề nghiệp, người viết có thể nêu bật giá trị bản thân, bao gồm kỹ năng, kinh nghiệm và tố chất phù hợp với yêu cầu công việc. Nhờ vậy, nhà tuyển dụng có thể dễ dàng đánh giá mức độ phù hợp của ứng viên và đưa ra quyết định tuyển dụng chính xác.

Ngoài ra, một mục tiêu nghề nghiệp ấn tượng cũng giúp ứng viên tạo ấn tượng chuyên nghiệp, tăng khả năng được phỏng vấn.

Cách viết mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Anh

Mục tiêu ngắn hạn

Mục tiêu ngắn hạn là những mục tiêu cụ thể mà người tìm việc hướng đến đạt được trong một khoảng thời gian ngắn, thường từ 1 đến 3 năm. Khi viết mục tiêu ngắn hạn, người học cần lưu ý những điểm sau:

  • Tập trung vào vị trí ứng tuyển: Nêu rõ vị trí mình đang ứng tuyển và những gì bản thân mong muốn đạt được trong vai trò đó.

  • Đặt mục tiêu theo mô hình SMART: Mục tiêu cần cụ thể (Specific), có thể đo lường (Measurable), đạt được (Achievable), phù hợp (Relevant) và có thời hạn (Time-bound).

  • Sử dụng động từ hành động mạnh mẽ: Sử dụng những động từ thể hiện sự chủ động và khả năng thực hiện mục tiêu của ứng viên.

  • Nêu bật kỹ năng và kinh nghiệm: Nhấn mạnh những kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến vị trí ứng tuyển để chứng minh người viết có đủ năng lực để đạt được mục tiêu.

Ví dụ: "In the next year, I aim to enhance my project management skills by leading small to medium-sized projects and obtaining relevant certifications." (Trong năm tới, tôi đặt mục tiêu nâng cao kỹ năng quản lý dự án của mình bằng cách lãnh đạo các dự án nhỏ đến trung bình và đạt được các chứng chỉ liên quan.)

Mục tiêu dài hạn

Mục tiêu dài hạn là những mục tiêu mà ứng viên hướng đến đạt được trong tương lai xa hơn, thường từ 5 đến 10 năm. Khi viết mục tiêu dài hạn, người viết cần lưu ý những điểm sau:

  • Thể hiện định hướng phát triển: Nêu rõ định hướng phát triển nghề nghiệp của ứng viên trong tương lai và những gì mình mong muốn đạt được.

  • Liên quan đến mục tiêu ngắn hạn: Mục tiêu dài hạn cần có sự liên kết và phát triển từ những mục tiêu ngắn hạn đã đề ra.

  • Thể hiện sự tham vọng: Mục tiêu dài hạn nên thể hiện sự tham vọng, đam mê và mong muốn phát triển của mình trong sự nghiệp.

Ví dụ: "In the next five years, I aspire to become a senior financial analyst, contributing to strategic decision-making processes and leading a team of professionals." (Trong vòng năm năm tới, tôi mong muốn trở thành một nhà phân tích tài chính cao cấp, đóng góp vào quá trình ra quyết định chiến lược và dẫn dắt một nhóm các chuyên gia.)

Từ vựng về Cách viết mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Anh

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Goal

Danh từ

/ɡəʊl/

Mục tiêu

My main goal is to become a project manager.

(Mục tiêu chính của tôi là trở thành người quản lý dự án.)

Objective

Danh từ

/əbˈdʒektɪv/

Mục tiêu

The main objective of this role is to increase sales.

(Mục tiêu chính của vai trò này là tăng doanh số bán hàng.)

Ambition

Danh từ

/æmˈbɪʃən/

Tham vọng

Her ambition is to lead the marketing team.

(Tham vọng của cô ấy là lãnh đạo nhóm tiếp thị.)

Aspiration

Danh từ

/ˌæspəˈreɪʃən/

Khát vọng

My aspiration is to work in international relations.

(Nguyện vọng của tôi là làm việc trong lĩnh vực quan hệ quốc tế.)

Career

Danh từ

/kəˈrɪə(r)/

Sự nghiệp

I want to build a successful career in finance.

(Tôi muốn xây dựng sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.)

Achievement

Danh từ

/əˈtʃiːvmənt/

Thành tựu

One of my achievements is improving customer service.

(Một trong những thành tựu của tôi là cải thiện dịch vụ khách hàng.)

Development

Danh từ

/dɪˈveləpmənt/

Sự phát triển

Career development is important to me.

(Sự phát triển nghề nghiệp là quan trọng đối với tôi.)

Advancement

Danh từ

/ədˈvɑːnsmənt/

Sự thăng tiến

I aim for rapid advancement in my field.

(Tôi hướng tới sự thăng tiến nhanh chóng trong lĩnh vực của mình.)

Achieve

Động từ

/əˈtʃiːv/

Đạt được

I want to achieve a leadership position.

(Tôi muốn đạt được vị trí lãnh đạo.)

Develop

Động từ

/dɪˈveləp/

Phát triển

I plan to develop my management skills in the company project.

(Tôi dự định phát triển kỹ năng của mình trong quản lý dự án.)

Manage

Động từ

/ˈmænɪdʒ/

Quản lý

I aspire to manage a large team.

(Tôi mong muốn quản lý một đội ngũ lớn.)

Contribute

Động từ

/kənˈtrɪbjuːt/

Đóng góp

I aim to contribute to the company's success.

(Tôi mong muốn được đóng góp vào sự thành công của công ty.)

Improve

Động từ

/ɪmˈpruːv/

Cải thiện

I want to improve my technical skills.

(Tôi muốn cải thiện kỹ năng kỹ thuật của mình.)

Lead

Động từ

/liːd/

Dẫn dắt

I hope to lead significant projects in the future.

(Tôi hy vọng sẽ dẫn dắt các dự án quan trọng trong tương lai.)

Coordinate

Động từ

/kəʊˈɔːdɪneɪt/

Phối hợp

I will coordinate various team activities.

(Tôi sẽ điều phối các hoạt động nhóm khác nhau.)

Implement

Động từ

/ˈɪmplɪment/

Thực hiện

I aim to implement innovative solutions.

(Tôi mong muốn thực hiện các giải pháp sáng tạo.)

Accomplish

Động từ

/əˈkʌmplɪʃ/

Hoàn thành

I strive to accomplish all my career goals.

(Tôi cố gắng hoàn thành mọi mục tiêu nghề nghiệp của mình.)

Dynamic

Tính từ

/daɪˈnæmɪk/

Năng động

I am a dynamic professional with a proactive mindset.

(Tôi là một chuyên gia năng động với tư duy chủ động.)

Innovative

Tính từ

/ˈɪnəveɪtɪv/

Sáng tạo

I am known for my innovative ideas.

(Tôi được biết đến với những ý tưởng sáng tạo của mình.)

Reliable

Tính từ

/rɪˈlaɪəbl/

Đáng tin cậy

I am a reliable team member.

(Tôi là một thành viên đáng tin cậy trong nhóm.)

Proactive

Tính từ

/prəʊˈæktɪv/

Chủ động

I take a proactive approach to problem-solving.

(Tôi áp dụng cách tiếp cận chủ động để giải quyết vấn đề.)

Efficient

Tính từ

/ɪˈfɪʃənt/

Hiệu quả

I am an efficient worker.

(Tôi là một người làm việc hiệu quả.)

Effectively

Trạng từ

/ɪˈfektɪvli/

Hiệu quả

I communicate effectively with team members.

(Tôi giao tiếp hiệu quả với các thành viên trong nhóm.)

Professionally

Trạng từ

/prəˈfeʃənəli/

Chuyên nghiệp

I handle client inquiries professionally.

(Tôi xử lý các yêu cầu của khách hàng một cách chuyên nghiệp.)

Những lưu ý trong Cách viết mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Anh

Ngắn gọn và đơn giản

Một lỗi phổ biến là viết mục tiêu nghề nghiệp quá dài dòng và phức tạp. Nhà tuyển dụng thường không có nhiều thời gian để đọc từng chi tiết nhỏ, vì vậy hãy viết ngắn gọn và trực tiếp vào vấn đề. Một mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng, ngắn gọn sẽ dễ dàng truyền đạt thông điệp của bạn hơn.

Ví dụ: "Looking for opportunities to apply my coding and problem-solving abilities in a challenging software development career." (Tìm kiếm cơ hội áp dụng khả năng viết mã và giải quyết vấn đề của mình trong sự nghiệp phát triển phần mềm đầy thử thách.)

Hãy nói điều ứng viên có thể mang lại cho doanh nghiệp

Một lỗi sai khác là chỉ tập trung vào những gì bạn muốn đạt được mà không đề cập đến lợi ích bạn có thể mang lại cho công ty. Nhà tuyển dụng muốn biết người ứng tuyển sẽ đóng góp gì cho họ, vì vậy hãy nhấn mạnh kỹ năng và giá trị bạn có thể mang đến.

Ví dụ: "Obtaining a junior architect employment at XYZ Firm will allow me to contribute to creative architectural projects by using my CAD software expertise and design talents." (Có được việc làm kiến ​​trúc sư cấp dưới tại Công ty XYZ sẽ cho phép tôi đóng góp vào các dự án kiến ​​trúc sáng tạo bằng cách sử dụng chuyên môn về phần mềm CAD và tài năng thiết kế của mình.)

Hãy cụ thể

Một mục tiêu nghề nghiệp mơ hồ sẽ không gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Hãy cụ thể về những gì ứng viên muốn đạt được và tại sao. Điều này giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ hơn về hướng đi của bạn và cách bạn phù hợp với vị trí họ đang tuyển dụng.

Ví dụ: "Aiming to secure a position as a financial analyst where I can utilize my skills in data analysis and financial modeling to contribute to strategic decision-making." (Nhằm giữ vững vị trí nhà phân tích tài chính, nơi tôi có thể sử dụng các kỹ năng phân tích dữ liệu và lập mô hình tài chính của mình để góp phần đưa ra quyết định chiến lược.)

Tránh sử dụng ngôn ngữ sáo rỗng

Sử dụng quá nhiều từ ngữ sáo rỗng hoặc những cụm từ không rõ ràng có thể làm giảm tính thuyết phục của mục tiêu nghề nghiệp. Thay vì dùng những từ chung chung như “hard-working” hay “good”, hãy cụ thể hóa các kỹ năng và kinh nghiệm của bạn.

Ví dụ: Thay vì viết "I am a hard-working and good individual looking for growth opportunities" (Tôi là một cá nhân làm việc chăm chỉ và giỏi đang tìm kiếm cơ hội phát triển) hãy viết "With a strong background in project management, I aim to streamline operations and enhance productivity in your team." (Với nền tảng vững chắc về quản lý dự án, tôi mong muốn hợp lý hóa các hoạt động và nâng cao năng suất trong nhóm của bạn.)

Phù hợp với vị trí ứng tuyển

Mục tiêu nghề nghiệp nên được tùy chỉnh cho phù hợp với từng vị trí ứng tuyển. Điều này cho thấy bạn đã tìm hiểu về công ty và vị trí đó, và bạn thật sự quan tâm đến cơ hội này. Tránh việc sử dụng một mục tiêu chung cho tất cả các đơn ứng tuyển.

Ví dụ: "Excited to leverage my knowledge in sales and customer relationship management to support the sales targets of ABC Corporation. I aim to contribute to team success and build a foundation for a future sales career." (Sẵn lòng áp dụng kiến thức về bán hàng và quản lý quan hệ khách hàng của mình để hỗ trợ các mục tiêu bán hàng của Tập đoàn ABC. Tôi đặt mục tiêu đóng góp vào thành công của nhóm và xây dựng nền tảng cho sự nghiệp bán hàng tương lai.)

Đừng quá tham vọng hoặc khiêm tốn

Một số ứng viên có xu hướng viết mục tiêu quá tham vọng hoặc quá khiêm tốn. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng để mục tiêu của bạn vừa đủ thuyết phục nhưng cũng phải thực tế và phù hợp với kinh nghiệm, kỹ năng của bạn.

Ví dụ: "Aspiring to advance to a managerial position in five years" (Mong muốn thăng tiến lên vị trí quản lý trong 5 năm) có thể hơi tham vọng nếu bạn chỉ mới bắt đầu sự nghiệp. Thay vào đó, bạn có thể viết "Seeking a role that offers opportunities for professional growth and advancement." (Tìm kiếm một vai trò mang lại cơ hội phát triển và thăng tiến trong nghề nghiệp.)

Không kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp

Lỗi chính tả và ngữ pháp trong mục tiêu nghề nghiệp có thể làm giảm sự chuyên nghiệp của bạn. Hãy chắc chắn rằng bạn đã kiểm tra kỹ lưỡng phần này để tránh những lỗi không đáng có.

Ví dụ: Thay vì "Looking for a opertunity to develope my skills and grow profesionaly within a reputable companny.”, thì ứng viên nên kiểm tra lại và sửa thành “Looking for an opportunity to develop my skills and grow professionally within a reputable company.“ (Tìm kiếm một cơ hội để phát triển kỹ năng và phát triển chuyên nghiệp trong một công ty uy tín.)

image-alt

Gợi ý một số mẫu mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Anh chuyên nghiệp

Đối với sinh viên mới ra trường

"Recent Marketing graduate seeking a Marketing Coordinator position to leverage skills in digital marketing and content creation. Aiming to drive brand awareness and campaign success, with long-term goals of becoming a Marketing Manager."

(Sinh viên tốt nghiệp Tiếp thị gần đây đang tìm kiếm vị trí Điều phối viên Tiếp thị để tận dụng các kỹ năng về tiếp thị kỹ thuật số và sáng tạo nội dung. Nhằm mục đích nâng cao nhận thức về thương hiệu và thành công của chiến dịch, với mục tiêu dài hạn là trở thành Giám đốc Tiếp thị.)

Đối với sinh viên chưa ra trường

"Business Administration student seeking a Sales Internship to apply knowledge in sales strategies and customer relationship management. Aiming to support sales targets and customer satisfaction, with plans to advance to a Sales Executive role post-graduation."

(Sinh viên Quản trị Kinh doanh đang tìm kiếm Chương trình Thực tập Bán hàng để áp dụng kiến ​​thức vào chiến lược bán hàng và quản lý quan hệ khách hàng. Nhằm hỗ trợ các mục tiêu bán hàng và sự hài lòng của khách hàng, với kế hoạch thăng tiến lên vai trò Giám đốc Kinh doanh sau khi tốt nghiệp.)

Đối với người đi làm

Kế toán

"Experienced Accountant searching for a Senior Accountant position to handle financial records while offering accurate insights. Aiming to enhance financial health and compliance, with long-term goal of becoming a Financial Manager."

(Kế toán viên có kinh nghiệm đang tìm kiếm vai trò Kế toán cấp cao để quản lý hồ sơ tài chính và cung cấp những hiểu biết chính xác. Nhằm mục đích nâng cao sức khỏe và tuân thủ tài chính, với mục tiêu lâu dài là trở thành Giám đốc tài chính.)

Đọc thêm các bài viết liên quan:

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu Cách viết mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Anh qua việc giới thiệu vai trò của phần mục tiêu nghề nghiệp, cách viết mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, các từ vựng cần thiết, và các bài mẫu gợi ý nhằm giúp người học hình dung và áp dụng hiệu quả trong CV của mình. Cuối cùng, tác giả hy vọng người học sẽ viết tốt phần mục tiêu nghề nghiệp để thành công thu hút sự chú ý của nhà tuyển dụng và có được công việc ưng ý.

Hiện tại, ZIM đang có khai giảng các khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm - Advanced Level | English for communication at work. Tiếng Anh Giao Tiếp trình độ Advanced tương tác trực tiếp Giảng viên bản ngữ theo mô hình lớp học 1:1, bồi dưỡng từ vựng và ngữ pháp, luyện tập phản xạ giao tiếp tự nhiên ứng dụng trong các tình huống công việc.

Tài liệu tham khảo

  1. “Communication Skills at Work: Key Tips.” Indeed Career Guide, 2024, www.indeed.com/career-advice/career-development/how-to-write-smart-goals. Accessed 26 June 2024.

  2. “CV Objectives: Tips and Examples.” Indeed Career Guide, 2023, uk.indeed.com/career-advice/cvs-cover-letters/cv-objectives-examples. Accessed 26 June 2024.

  3. “What Are SMART Goals?” Indeed Career Guide, 2023, www.indeed.com/career-advice/career-development/examples-of-career-goals. Accessed 26 June 2024.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu