Câu bị động có 2 tân ngữ: Cấu trúc, cách chuyển và bài tập
Key takeaways
Câu bị động 2 tân ngữ xuất hiện khi động từ có cả tân ngữ trực tiếp lẫn gián tiếp.
Có thể tạo hai câu bị động từ một câu chủ động.
Cấu trúc: Subject + be + V3 + (to/for + Object).
Các động từ thường gặp: give, send, teach, offer, show. Lưu ý chia đúng "be" theo thì và thêm giới từ to/for khi cần.
Khi thực hành sử dụng câu bị động tiếng Anh, người học có thể gặp những trường hợp đặc biệt như câu "My mother gave me a gift" vì băn khoăn không biết cần phải chuyển thành "I was given a gift" hay "A gift was given to me". Đây là tình huống rất phổ biến trong tiếng Anh khi đề cập đến câu bị động 2 tân ngữ. Không giống câu bị động thông thường chỉ có một tân ngữ, dạng cấu trúc này cho phép tạo ra hai câu bị động từ cùng một câu chủ động. Điều này khiến nhiều học sinh nhầm lẫn trong bài kiểm tra lẫn giao tiếp viết. Bài viết này sẽ giải thích rõ ràng từng bước, từ định nghĩa, cấu trúc, động từ thường gặp đến lỗi phổ biến và bài tập có đáp án.
Câu bị động có 2 tân ngữ là gì?
Trong tiếng Anh, một số động từ có khả năng đi kèm với hai tân ngữ cùng lúc: tân ngữ gián tiếp (indirect object) và tân ngữ trực tiếp (direct object).
Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object - IO): chỉ người nhận hành động, thường đứng trước.
Ví dụ: me, him, her, them, the students…
Tân ngữ trực tiếp (Direct Object - DO): chỉ vật được trao hay chuyển giao, thường đứng sau.
Ví dụ: a gift, a letter, money, information…
Vì câu có hai tân ngữ, người học có thể đưa một trong hai tân ngữ lên làm chủ ngữ của câu bị động. Điều này tạo ra hai câu bị động hợp lệ từ cùng một câu chủ động. Đây chính là đặc trưng quan trọng nhất của câu bị động hai tân ngữ mà người học cần nắm vững.
Ví dụ câu chủ động: My teacher taught us (IO) English (DO). (Giáo viên của tôi dạy chúng tôi tiếng Anh.)
Câu bị động 1 (lấy IO làm chủ ngữ):
We were taught English (by my teacher). (Chúng tôi được cô giáo dạy tiếng Anh cho.)
Câu bị động 2 (lấy DO làm chủ ngữ):
English was taught to us (by my teacher). (Tiếng Anh được cô giáo dạy cho chúng tôi.)
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp và mang nghĩa tương đương nhau. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật, câu lấy tân ngữ gián tiếp (người nhận) làm chủ ngữ thường được ưa dùng vì nghe tự nhiên hơn.
Tìm hiểu thêm: Các câu bị động có cấu trúc đặc biệt khác
Cấu trúc câu bị động 2 tân ngữ
Câu chủ động gốc
S + V + IO + DO (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp)
Ví dụ: My mother gave me a gift. (Mẹ tặng tôi một món quà)
Cách 1: Lấy tân ngữ gián tiếp (IO) làm chủ ngữ
IO + be + V3 + DO + (by S)
Thành phần | Ví dụ |
|---|---|
Chủ ngữ mới | I |
Be + V3 | was given |
Tân ngữ trực tiếp giữ nguyên | a gift |
Tác nhân (nếu cần) | by my mother |
→ I was given a gift by my mother.
Cách 2: Lấy tân ngữ trực tiếp (DO) làm chủ ngữ
DO + be + V3 + to/for + IO + (by S)
Thành phần | Ví dụ |
|---|---|
Chủ ngữ mới | A gift |
Be + V3 | was given |
Giới từ + IO | to me |
Tác nhân (nếu cần) | by my mother |
→ A gift was given to me by my mother.
Lưu ý giới từ: Dùng to với các động từ chỉ hành động truyền đạt trực tiếp đến người nhận (give, send, teach, show, tell, lend…). Dùng for với các động từ chỉ hành động thực hiện vì lợi ích của ai đó (buy, make, cook, find, get…).
Bảng tổng hợp cấu trúc theo thì
Thì | Cấu trúc be + V3 | Ví dụ |
|---|---|---|
Hiện tại đơn | am/is/are + V3 | He is given a bonus. |
Quá khứ đơn | was/were + V3 | She was sent a letter. |
Hiện tại hoàn thành | have/has been + V3 | They have been offered a job. |
Tương lai đơn | will be + V3 | You will be told the truth. |
Động từ khuyết thiếu | modal + be + V3 | The prize can be given to her. |
Các động từ thường gặp trong câu bị động có 2 tân ngữ
Nhóm dùng giới từ To
Động từ | Nghĩa | Ví dụ câu chủ động |
|---|---|---|
give | cho, tặng | She gave him a book. |
send | gửi | He sent her a message. |
teach | dạy | She taught us grammar. |
tell | nói, kể | He told me a story. |
show | chỉ, cho xem | They showed us the map. |
lend | cho mượn | I lent him my pen. |
offer | đề nghị, mời | She offered him a seat. |
promise | hứa | He promised her a gift. |
write | viết | She wrote him a letter. |
pay | trả | They paid him a salary. |
Nhóm dùng giới từ For
Động từ | Nghĩa | Ví dụ câu chủ động |
|---|---|---|
buy | mua | Mom bought me a dress. |
make | làm, chế tạo | He made her a cake. |
cook | nấu | She cooked us dinner. |
find | tìm | They found him a job. |
get | lấy, mua | He got her some flowers. |
order | đặt hàng | She ordered him a coffee. |
Đặc điểm chung và lưu ý ưu tiên
Tất cả các động từ trên đều có chung một đặc điểm: hành động được thực hiện từ người này sang người khác hoặc vì lợi ích của người khác. Trong thực tế sử dụng, cách 1 (lấy IO làm chủ ngữ) thường tự nhiên và phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt với các động từ give, send, tell, teach.
Ngược lại, với nhóm động từ buy, make, cook, cách 2 (lấy DO làm chủ ngữ kèm for) đôi khi được dùng nhiều hơn do ngữ nghĩa phù hợp hơn.
Cách chuyển câu bị động 2 tân ngữ theo từng bước
Lấy ví dụ câu chủ động: The company offered the candidates a good salary. (Công ty đề xuất cho các ứng viên một mức lương tốt.)
Bước 1: Xác định động từ và hai tân ngữ
Động từ: offered
Tân ngữ gián tiếp (IO): the candidates
Tân ngữ trực tiếp (DO): a good salary
Bước 2: Xác định thì của động từ
Offered → thì quá khứ đơn → dùng was/were
Bước 3: Xác định giới từ cần dùng
Offer thuộc nhóm to → dùng to khi DO làm chủ ngữ
Bước 4: Viết câu bị động cách 1 (IO làm chủ ngữ)
IO = the candidates → dùng were (số nhiều)
→ The candidates were offered a good salary (by the company). (Những ứng viên được nhận đề xuất một mức lương tốt.)
Bước 5: Viết câu bị động cách 2 (DO làm chủ ngữ)
DO = a good salary → dùng was (số ít)
Thêm to trước IO
→ A good salary was offered to the candidates (by the company). (Một mức lương tốt được đề xuất tới các ứng viên.)
Những lỗi phổ biến khi làm câu bị động 2 tân ngữ
Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa tân ngữ trực tiếp và gián tiếp
Nhiều học sinh nhầm vị trí của IO và DO, dẫn đến câu sai nghĩa.
Sai | Đúng |
A gift was given me. | A gift was given to me. |
Me was given a gift. | I was given a gift. |
Lỗi 2: Quên thêm giới từ "to" hoặc "for"
Khi tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ, bắt buộc phải thêm giới từ trước IO.
Sai | Đúng |
A cake was made her. | A cake was made for her. |
The letter was sent him. | The letter was sent to him. |
Lỗi 3: Chia sai động từ "be" theo thì hoặc theo số
Động từ be phải phù hợp với chủ ngữ mới (số ít/nhiều) và thì của câu gốc.
Sai | Đúng |
The students was taught English. | The students were taught English. |
A letter is sent to her yesterday. | A letter was sent to her yesterday. |
Lỗi 4: Dùng sai V3 của động từ bất quy tắc
Một số động từ có dạng V3 đặc biệt dễ bị viết sai.[1]
Động từ | V2 | V3 |
give | gave | given |
send | sent | sent |
teach | taught | taught |
tell | told | told |
show | showed | shown / showed |
lend | lent | lent |
Xem thêm: Học 100 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh khác tại đây
Bài tập có đáp án
Bài 1: Multiple choices (Chọn đáp án đúng trong các đáp án có sẵn)
Câu 1: The children ________ told a bedtime story by their grandmother.
A. is
B. are
C. was
D. were
Câu 2: A new laptop was bought ________ her by her parents.
A. to
B. for
C. of
D. with
Câu 3: The prize will be ________ to the winner next Monday.
A. give
B. gave
C. given
D. giving
Câu 4: She ________ offered a promotion by her company last year.
A. is
B. are
C. was
D. were
Câu 5: Some flowers were ________ for her on her birthday.
A. buy
B. bought
C. buyed
D. buying
Bài 2: Convert each active sentence into two passive forms (Chuyển mỗi câu chủ động sau sang hai dạng bị động)
The teacher gave the students some homework.
My brother sent me a postcard from Paris.
She bought her son a new bicycle.
The manager offered the new employee a high salary.
He told us an interesting story.
They made the children some sandwiches.
The professor taught them advanced mathematics.
My parents lent me some money.
The company will send the client a contract.
She has shown him the way to the station.
Đáp án chi tiết
Bài 1:
1. D
2. B
3. C
4. C
5. B
Bài 2:
The teacher gave the students some homework.
Cách 1: The students were given some homework (by the teacher).
Cách 2: Some homework was given to the students (by the teacher).
My brother sent me a postcard from Paris.
Cách 1: I was sent a postcard from Paris (by my brother).
Cách 2: A postcard was sent to me from Paris (by my brother).
She bought her son a new bicycle.
Cách 1: Her son was bought a new bicycle (by her).
Cách 2: A new bicycle was bought for her son (by her).
The manager offered the new employee a high salary.
Cách 1: The new employee was offered a high salary (by the manager).
Cách 2: A high salary was offered to the new employee (by the manager).
He told us an interesting story.
Cách 1: We were told an interesting story (by him).
Cách 2: An interesting story was told to us (by him).
They made the children some sandwiches.
Cách 1: The children were made some sandwiches (by them).
Cách 2: Some sandwiches were made for the children (by them).
The professor taught them advanced mathematics.
Cách 1: They were taught advanced mathematics (by the professor).
Cách 2: Advanced mathematics was taught to them (by the professor).
My parents lent me some money.
Cách 1: I was lent some money (by my parents).
Cách 2: Some money was lent to me (by my parents).
The company will send the client a contract.
Cách 1: The client will be sent a contract (by the company).
Cách 2: A contract will be sent to the client (by the company).
She has shown him the way to the station.
Cách 1: He has been shown the way to the station (by her).
Cách 2: The way to the station has been shown to him (by her).
Tổng kết
Câu bị động 2 tân ngữ là một điểm ngữ pháp quan trọng thường xuất hiện trong đề thi THCS, THPT và các kỳ thi tiếng Anh. Điểm cốt lõi cần nhớ: xác định đúng IO và DO, nắm cấu trúc hai cách chuyển bị động, chọn đúng giới từ to hoặc for, chia đúng be theo thì và dùng đúng V3. Tránh các lỗi phổ biến như quên giới từ, chia sai be hoặc bỏ sót một cách chuyển.
Để xây dựng nền tảng ngữ pháp tiếng Anh vững chắc và hệ thống từ cơ bản đến nâng cao, bạn có thể tham khảo lộ trình học bài bản tại ZIM Academy - nơi cung cấp chương trình luyện thi và học tiếng Anh được thiết kế khoa học, phù hợp với từng trình độ người học.
Nguồn tham khảo
“Irregular Verbs.” British Council, https://learnenglish.britishcouncil.org/free-resources/grammar/english-grammar-reference/irregular-verbs. Accessed 12 tháng 5 2026.

Bình luận - Hỏi đáp