Ý nghĩa và cách sử dụng “Along with” trong tiếng Anh

Bài viết cung cấp kiến thức ngữ pháp cơ bản về cấu trúc và cách sử dụng “Along to”. Bên cạnh đó, tác giả giới thiệu đến người học các cụm từ thông dụng có chứa “along with” và phân biệt với cấu trúc “together with”
y nghia va cach su dung along with trong tieng anh

Cấu trúc along with ? Along with là 1 cụm giới từ, đây là một trong những phần khó và dễ gây nhầm lần trong ngữ pháp tiếng Anh bởi sự đa dạng cũng như phức tạp của nó. Do đó, bài viết lần này sẽ giới thiệu tới người học giới từ vô cùng quen thuộc “along with” cách phân biệt và ứng dụng của giới từ này một cách chính xác.

Key Takeaways

  • “Along with” thuộc loại giới từ, được sử dụng để kết nối 2 danh từ với nhau, dùng để chỉ sự tham gia của 2 đối tượng khi thực hiện 1 hoạt động nào đó.

  • “Together with” thể hiện mối quan hệ bình đẳng giữa 2 đối tượng khi thực hiện 1 hoạt động nào đó, trong khi “along with” thì không và chỉ mang tính giới thiệu.

  • Các cụm từ thông dụng có chứa “along with” bao gồm : go along with (thể hiện sự đồng tình/ủng hộ ) , come along with (đi cùng với), play along with (chơi cùng với) , sing along with (hát theo, hát cùng) , get along with (hoà hợp với)

Tổng quan về cụm từ “along with”

“Along with” thuộc loại giới từ, được sử dụng để kết nối 2 danh từ với nhau, và thường được sử dụng trong cấu trúc along with:

Someone/Something + along with + someone/something.

Along with là gì ? 2 màu nghĩa chính như được minh hoạ trong 2 ví dụ dưới đây:

  • Lisa along with Jenny are going for a walk. (Lisa cùng với Jenny đang đi dạo.)

⇨ Trong ví dụ này, “along with” mang nghĩa là “cùng với”, “cùng làm một hành động gì đó”, tương tự với “together with”.

  • Rosie serves me her beefsteak along with a dish of French fries. (Rosie phục vụ tôi món bít tết của cô ấy kèm theo một món khoai tây chiên.)

⇨ Ở ví dụ này, “along with” có nghĩa là “kèm theo” hoặc “thêm vào/phần bổ sung của một sự vật nào đó”.

Xem thêm:

  1. Cấu trúc look forward to.

  2. Come up with nghĩa là gì ? cách dùng và cấu trúc chi tiết.

  3. On behalf of là gì

Phân biệt “along with” và “together with”

Mặc dù mang cùng một nghĩa là “cùng với”, nét nghĩa mà “along with” và “together with” lại có nhiều điểm khác biệt lớn, cụ thể là:

  • Trong cấu trúc “A along with B”, với A và B đều chỉ người, “along with” ám chỉ rằng khi A làm một việc gì đó thì có sự tham gia của B, nhưng A có thể hoàn thành việc này một mình mà không cần có sự giúp đỡ của B.

  • Ngược lại, cấu trúc “A together with B” thể hiện quan hệ bình đẳng giữa người A và người B khi cùng thực hiện hành động, cả A và B đều góp phần bằng nhau cho sự thành công của hành động.

Ví dụ:

  • I made this cake along with Jessica. (Tôi đã làm chiếc bánh này cùng với Jessica.)

⇨ “along with” thể hiện ý nghĩa nhân vật tôi làm chiếc bánh này và Jessica cũng tham gia phụ làm chung chiếc bánh với nhân vật tôi.

  • I made this cake together with Jessica. (Tôi đã làm chiếc bánh này cùng với Jessica.)

⇨ “together with” cho thấy cả nhân vật tôi và nhân vật Jessica cùng nhau hợp tác làm chiếc bánh này.

Các cụm từ thông dụng có chứa “along with”

Khi đi cùng một số động từ cụ thể như go, come, play, … trong tiếng Anh, “along with” thể hiện các ý nghĩa khác nhau.

Các cụm từ thông dụng thường kết hợp với along with trong tiếng anh

Go along with

Cụm từ “go along with” được sử dụng khi người dùng muốn thể hiện sự đồng tình/ủng hộ với ý tưởng hay đề xuất của một ai đó.

S + go along with + somebody/something

Ví dụ:

  • Although I don't go along with all his theories, there's probably something in it.

(Mặc dù tôi không tuân theo tất cả các giả thuyết của anh ấy, nhưng chắc hẳng có một vài phần là sự thật trong đó.)

Come along with

“Come along with” mang nghĩa là “đi cùng với”.

S + come along with + somebody/something + to (a place)

Ví dụ:

  • I came along with my mother to this hospital.

(Tôi đi cùng mẹ đến bệnh viện này.)

Play along with

Thông thường, “play along with” có nghĩa là “chơi cùng với”.

S + play along with + somebody/something

Ví dụ:

  • I love to play basketball along with my friends on the weekend.

(Tôi thích chơi bóng rổ cùng với bạn bè của tôi vào cuối tuần.)

Tuy nhiên, cụm từ “play along with” còn mang nghĩa là giả vờ đồng ý với ai đó hoặc một ý kiến nào đó, đặc biệt là khi người sử dụng muốn tránh một cuộc tranh cãi.

Ví dụ:

  • We'll play along with her suggestion, although it's not exactly what we wanted.

(Chúng tôi giả vờ đồng ý với gợi ý của cô ấy, mặc dù nó không chính xác như những gì chúng tôi muốn.)

Sing along with

Cụm từ “sing along with” có nghĩa là “hát theo, hát cùng”

S + sing along with + somebody/something

Ví dụ:

  • So raise your hand and sing along with me, Rose said.

(Hãy giơ tay lên và hát cùng tôi, Rose nói.)

Get along with

“Get along with” được dùng để diễn đạt ý nghĩa có một mối quan hệ hoà hợp với ai đó.

S + get along with + somebody

Ví dụ:

  • You'll even learn how to get along with your teammates when you go to university.

(Bạn thậm chí sẽ học được cách hòa đồng với đồng đội khi lên đại học.)

Bài tập ứng dụng

Bài tập 1: Nối các cụm từ trong cột A với ý nghĩa tương ứng của chúng trong cột B

Phrases

Meaning

  1. along with

  2. go along with

  3. come along with

  4. get along with

  5. sing along with

  6. play along with

  7. together with

A. to act as if you agree with something that is happening; especially, if it is something wrong

B. to like each other and are friendly to each other

C. to support an idea, or to agree with someone's opinion

D. in addition to

E. and also

F. to sing a piece of music while someone else is singing or playing it

G. to go somewhere with someone

 Bài tập 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau

1. I'm pretty easygoing and tend to ________ along with most people.

A. get        B. go      C. come

2. Do your friends cover their ears when you ________ along with the radio?

A. get        B. play     C. sing

3. Until I can afford a new pair of shoes, I will ________ along with the old ones.

A. together     B. go     C. play

4. She was in charge, so I had to ________ along with her odd ideas.

A. come    B. sing     C. play

5. He wants to ________ along with us to the movie.

A. get     B. come     C. go

Đáp án

Bài tập 1:

1. D, 2. C, 3. G, 4. B, 5. F, 6. A, 7. E 

Bài tập 2:

1. A. get

Dịch: Tôi khá dễ tính và có xu hướng hòa đồng với hầu hết mọi người.

2. B. sing

Dịch: Bạn bè của bạn có bịt tai khi bạn hát theo radio không?

3. B. go

Dịch: Cho đến khi tôi có thể mua được một đôi giày mới, tôi sẽ chấp nhận đôi giày cũ.

4. C. play

Dịch: Cô ấy là người phụ trách, vì vậy tôi phải đồng ý với những ý tưởng kỳ quặc của cô ấy.

5. B. come

Dịch: Anh ấy muốn cùng chúng tôi đi xem phim.

Kết luận

Bài viết đã giới thiệu cho người học tiếng Anh nghĩa và cách sử dụng trong câu của cấu trúc “along with”, bên cạnh đó, các kết hợp từ cùng với “along with” cũng được đề cập, giúp người học tăng tính linh hoạt khi sử dụng từ.

Tác giả hy vọng người học sử dụng đúng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp cũng như tránh nhầm giữa cấu trúc “along with” với các cấu trúc gần nghĩa.

Tham khảo

"Along"Dictionary.Cambridge.Org, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/along?q=along%20&fbclid=IwAR1UvC6CDj26gIOL_A_Cy8XDzy-M1i_Nj1TyZePfRMPaenUFnxEwLnQFvAc.

"Play Along"Dictionary.Cambridge.Org, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/play-along?fbclid=IwAR02cww-4SwQoFJjarcqSDszKIEwT_eceknP-XbHAFxDxpIoTj9-Cw53Sto.

"Go Along With Sth/Sb"Dictionary.Cambridge.Org, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/go-along-with-sth-sb?q=along%20with&fbclid=IwAR13T-Ugc9AS-sbNPOon_7D7c_KaBdkGXZRf3ucPKUvqJ2i6Mb2G661Pb2s.

"Get Along"Dictionary.Cambridge.Org, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/get-along?fbclid=IwAR19VSd8rBhj4jo3zXCA435rWDj1IVKZ34J4HzCCWmchaATbLf3kdmP34Bk.

"Come Along". Dictionary.Cambridge.Org, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/come-along?fbclid=IwAR2sNLRN8hj4Q8mwCyanTQcss09bi7kl01mq-pwiZzh-7xTrCfsY5Kg-lUU.

 "Together"Dictionary.Cambridge.Org, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/together?q=together%20with&fbclid=IwAR0-hrVnQMB-YxqywMPOIJ2AtbJIltV4KiZG8lBjruNrkf_vRlS3mMrzB3Q.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833