Cấu trúc "be prone to", "be susceptible to" và "be subject to" trong IELTS Writing

Bài viết gồm có 4 phần. Ở phần mở đầu, tác giả giới thiệu tiêu chí (Grammatical Range and Accuracy). Tiếp đến, nội dung chính của bài viết (các cấu trúc:“có xu hướng chịu tác động/ dễ bị ảnh hưởng bởi ”) được trình bài và phân tích. Ở phần 3, người đọc sẽ có cái nhìn rõ hơn về ngữ cảnh cụ thể khi sử dụng cấu trúc đã nêu trong 2 đoạn văn bản. Cuối bài viết, để người đọc hiểu rõ, nắm vững và vận dụng các cấu trúc câu, bài viết sẽ cung cấp các bài luyện tập có đáp án.
cau truc be prone to be susceptible to va be subject to trong ielts writing

Khi viết một đoạn văn trong bài thi IELTS, thí sinh cần sử dụng đa dạng và linh hoạt các cấu trúc câu phù hợp với ngữ cảnh trong bài viết. Bài viết này cung cấp cho người đọc các cấu trúc dùng để diễn tả chủ từ trong câu có thể bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi một yếu tố nào đó (thường là dịch bệnh, sự suy thoái kinh tế, …). Cụ thể hơn, các cấu trúc câu trong bài viết này có thể được sử dụng trong tình huống người viết muốn trình bày ý tưởng như “bị ảnh hưởng”’, “bị tác động”, “bị chi phối”; ngoài các động từ “affect, influence, impact” hay việc sử dụng các động từ mang tính “làm tổn hại, tàn phá” như “harm, destroy, devastate, ruin”.

Key takeaways

  • Cấu trúc: be prone to something - có khả năng bị tác động/ ảnh hưởng do một điều gì đó (thường sử dụng khi viết về các căn bệnh)

  • Cấu trúc: be susceptible to something - có thể bị ảnh hưởng/ làm tổn hại của một điều gì đó (thường sử dụng khi viết yếu tố kinh tế, phẩm chất của con người)

  • Cấu trúc: be subject to something - bị  tác động/ ảnh hưởng bởi một điều nào đó tiêu cực.

Giới thiệu tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong bài viết IELTS

Để chuẩn bị cho bài thi viết IELTS, xuyên suốt quá trình luyện viết, bên cạnh việc chú trọng trau dồi vốn từ vựng (Lexical Resource), đảm bảo bài viết có bố cục rõ ràng và có nội dung thỏa mãn tất cả các khía cạnh của đề bài (Task Response/ Task Achievement), đảm bảo nội dung có tính mạch lạc và liên kết (Coherence and Cohesion), tiêu chí (Grammatical Range and Accuracy) - sử đa dạng và chính xác các cấu trúc ngữ pháp góp phần không nhỏ giúp thí sinh tối ưu hóa điểm số. 

Cụ thể hơn, ở tiêu chí này, người viết cần chú ý các nội dung cốt lõi sau: 

  • Cấu trúc câu: câu đơn, ghép, phức được sử dụng linh hoạt.

  • Sử dụng đúng và linh hoạt các thì.

  • Sử dụng đúng các dấu câu.

Các cấu trúc diễn tả khả năng bị tác động hoặc bị ảnh hưởng

Cấu trúc “Be prone to something”

a/ Ý nghĩa

Ở cấu trúc trên, tính từ “prone” mang ý nghĩa “dễ bị, có khả năng bị tác động” của một điều gì đó. Giới từ “to” chỉ ra tác nhân hay “cái gây ra tác động, gây nguy hiểm, tổn hại” đến chủ từ. Trong các bài đọc IELTS, khi diễn tả các tác nhân gây hại cho con người có liên quan đến mầm bệnh, cấu trúc “be prone to something” hoặc tính từ “prone” thường được sử dụng.

b/ Ví dụ minh họa trong một số bài IELTS Reading

Ví dụ 1:

“More evidence that boredom has detrimental effects comes from studies of people who are more or less prone to boredom.” (Source: Why being bored is stimulating – and useful, too) (Cambridge IELTS 13 Reading Test 1 - PASSAGE 2)

Ví dụ 2:

“One of the reasons scientists think that there is a link between stress and cancer is the idea that there may be a cancer-prone personality.” (Source: the cancer-prone personality - Basic IELTS Reading)

c/ Ứng dụng

Thay vì người viết sử dụng các cụm từ như “là nguyên nhân gây ra”, “làm hại” khi viết về một căn bệnh nào đó như “malaria, dengue, diabetes, obesity, osteoporosis, leprosy” gây ảnh hưởng đến sự phát triển dân số và là gánh nặng cho ngành ý tế. Ý tưởng trên được trình bày như sau:

Sentence 1: Malaria and dengue have caused populations to dwindle and create medical burdens in some tropical countries for the past few decades.

Áp dụng cấu trúc: S  + be + prone to + O

Trong đó: S => đối tượng bị tác động/ ảnh hưởng

                 O => tác nhân gây hại (căn bệnh)

Câu trên có thể được viết lại như sau:

Populations in some tropical countries are prone to malaria and dengue causing medical burdens and a huge loss of lives. (Người dân ở một số nước nhiệt đới dễ mắc bệnh sốt rét và sốt xuất huyết gây ra gánh nặng y tế và thiệt hại lớn về nhân mạng.)

Giả sử, người viết có ý tưởng sau đây: việc trở nên béo phì có hại đến trẻ nhỏ. 2 lý do chính dẫn đến vấn đề sức khỏe này là việc ăn thức ăn có hại cho sức khỏe và có lối sống ít vận động.

Sentence 2: Becoming obese is harmful to youngsters. Two main reasons leading to that health problem are eating a lot of junk food and having an inactive lifestyle.

Vận dụng cấu trúc đã nêu, ý này có thể triển khai như sau:

Youngsters are prone to obesity because of eating junk food excessively and leading a sedentary lifestyle. (Thanh thiếu niên dễ bị béo phì vì ăn quá nhiều đồ ăn vặt và có lối sống ít vận động.)

Cấu trúc “Be susceptible to something”

a/ Ý nghĩa

Xét cấu trúc “be susceptible to something”, tính từ “susceptible” có nghĩa tương tự như “prone”. Bên cạnh đó, để diễn tả chủ thể là người dễ bị kiểm soát, nhạy cảm bởi một điều gì đó (ngoài tác nhân bệnh tật), các nhân tố ảnh hưởng khác có thể kể đến như: một tính cách nào đó của con người (sự xu nịnh, tính cả tin ai đó), hay yếu tố bên ngoài như thông tin sai sự thật, sự suy thoái kinh tế, tình hình lạm phát và thất nghiệp.

b/ Ví dụ minh họa trong một số bài IELTS Reading

“It incentivizes a retreat to the most familiar stores of unchecked information, which require and receive no analysis, leaving us susceptible to false information and irrational ideas.” (Changes In Reading Habits IELTS Reading - IELTS Cambridge IELTS Practice Test 16 - Test 4 - Passage 2)

“The researchers suggest that the bats favour these fields because lack of water and nutrient run-off make these crops more susceptible to insect pest infestations.” (Bats to the rescue - Cambridge 17 - Test 4 - Reading Passage 1)

c/ Ứng dụng

Ý tưởng 1: Một bộ phận nhỏ người trẻ có ít kinh nghiệm sử dụng mạng Internet thường chịu ảnh hưởng tiêu cực do các thông tin giả mạo.

Sentence 1: A minority of inexperienced Internet users are susceptible to countless unreliable sources of information on social media sites. (Một số ít người dùng Internet thiếu kinh nghiệm dễ bị ảnh hưởng bởi vô số nguồn thông tin không đáng tin cậy trên các trang truyền thông xã hội.)

Ý tưởng 2: Người lao động có thu nhập trung bình thường chịu tác động do khủng hoảng kinh tế. Cụ thể, phần lớn họ thắt lưng buộc bụng trong chi tiêu do lạm phát.

Sentence 2: Moderate-income workers are greatly susceptible to economic recession. Specifically, they tend to tighten their belt to reduce their spending due to inflation. (Người lao động có thu nhập vừa phải rất dễ bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế. Cụ thể, họ có xu hướng thắt lưng buộc bụng để giảm chi tiêu do lạm phát.)

Cấu trúc “be subject to something”

a/ Ý nghĩa

Xét cấu trúc trên, “subject” đóng vai trò tính từ trong câu. Mẫu câu này có ý nghĩa tương đồng với cấu trúc ở mục 1 và 2. Khi chủ thể chịu tác động của một điều nào đó tiêu cực, có tính gây hại, người viết có thể sử dụng “be subject to” để thay thế cho 2 cấu trúc trên.

b/ Ví dụ minh họa trong bài Reading

“If the competitor can prove injury from the imports—and that the United States company received a subsidy from a foreign government to build its plant abroad—the United States company’s products will be uncompetitive in the United States, since they would be subject to duties.” (source: Wiley The Official Guide For GMAT Review 12th Edition)

“When a single room is available it may be subject to a supplementary charge and this will be shown on the brochure page.” (source: Classic Tours - Coach Break Information - Cambridge 1 - General Training Reading and Writing Modules)

c/ Ứng dụng

Ý tưởng 1: Nó được khuyên rằng học sinh phổ thông nên lựa chọn ngành học một cách cẩn thận. Điều nó là do cơ hội tìm được một công việc trả lương cao chịu tác động của nhu cầu của thị trường.

Sentence 1: It is advised that high schoolers should carefully choose their majors in universities. This is because the opportunity of getting a well-paid job is subject to demands in the market. (Người ta khuyên rằng học sinh trung học nên cẩn thận lựa chọn chuyên ngành của mình trong các trường đại học. Điều này là do cơ hội có được một công việc được trả lương cao phụ thuộc vào nhu cầu của thị trường.)

Ý tưởng 2: Hầu hết người về hưu chịu ảnh hưởng từ lạm phát do họ chỉ nhận tiền lương hưu cố định từ chính phủ.

Sentence 2: Most retirees are subject to the increasing inflation rate since they only receive fixed pensions from the government. (Hầu hết những người về hưu đều phải chịu tỷ lệ lạm phát ngày càng tăng vì họ chỉ nhận được lương hưu cố định từ chính phủ.)

Ứng dụng viết các đoạn văn sử dụng cấu trúc tham khảo

Topic 1: Some people feel that the private lives of celebrities should not be openly shared by the media.

To what extent do you agree or disagree?

(Agree)

To begin with, when public figures post their private photographs on social media platforms, young generations may be susceptible to the messages that they mistakenly interpret. To be specific, content related to a glamorous lifestyle such as images of luxurious jewelry items, cars, and so on may instill into some young people’s minds the idea that material possessions should be a top priority and it is cool to have such things. In addition, some who consider celebrities as role models may have a strong desire to become their version. Overly idolizing famous people that way can lead them off their personal goals since, for young teenagers, what they need to do is to devote themselves to their personal and academic development. For instance, acquiring knowledge at school or working diligently to build a successful career path instead of blindly chasing behind someone’s shadow should be their objective in life.

(Đầu tiên, khi các nhân vật của công chúng đăng ảnh riêng tư của họ lên các nền tảng truyền thông xã hội, thế hệ trẻ có thể dễ bị ảnh hưởng bởi những thông điệp mà họ hiểu nhầm. Cụ thể, những nội dung liên quan đến lối sống hào nhoáng như hình ảnh đồ trang sức sang trọng, xe hơi, v.v. có thể thấm nhuần vào tâm trí một số người trẻ ý tưởng rằng của cải vật chất phải là ưu tiên hàng đầu và thật tuyệt khi có những thứ như vậy. Ngoài ra, một số người coi người nổi tiếng là hình mẫu có thể có mong muốn mạnh mẽ trở thành phiên bản của họ. Quá thần tượng những người nổi tiếng theo cách đó có thể khiến họ chệch khỏi mục tiêu cá nhân vì đối với thanh thiếu niên, điều họ cần làm là cống hiến hết mình cho sự phát triển cá nhân và học tập. Ví dụ, tiếp thu kiến thức ở trường hoặc làm việc chăm chỉ để xây dựng con đường sự nghiệp thành công thay vì mù quáng chạy theo cái bóng của ai đó nên là mục tiêu trong cuộc sống của họ.)

Topic 2: The world has many towns and cities constructed in previous centuries that were more suitable and livable for people in those times than they are now.

What problems will this cause?

What can be done to solve these problems?

(cause)

Residing in dilapidated houses that were constructed centuries ago may cause two major issues for residents and the city committee. Firstly, people will usually be concerned about their personal safety since a crumbling structure may collapse at any time. It is true that some ancient apartment buildings in Ho Chi Minh City have not undergone any maintenance for decades. Both the interior and exterior are subject to bad weather conditions and time. Therefore, tenants and residents who settle there never feel safe and secure with their current accommodation. Another problem is that some buildings with outdated styles offer less space for people to live in and carry out their everyday activities as opposed to modern ones. Specifically, some French castles in Ho Chi Minh City occupy a large portion of land, but they are only homes for a few families. Meanwhile, the city is struggling to accommodate a large housing demand, so it is urgently in need of high-rise buildings where a large number of people can comfortably enjoy their family lives in private homes.

(Sống trong những ngôi nhà đổ nát được xây dựng từ nhiều thế kỷ trước có thể gây ra hai vấn đề lớn cho người dân và ủy ban thành phố. Thứ nhất, mọi người thường lo lắng về sự an toàn cá nhân của mình vì một công trình đổ nát có thể sụp đổ bất cứ lúc nào. Đúng là một số chung cư cổ ở TP.HCM hàng chục năm không hề được bảo trì. Cả nội thất và ngoại thất đều chịu sự ảnh hưởng của điều kiện thời tiết và thời gian xấu. Vì vậy, người thuê nhà và cư dân định cư ở đó không bao giờ cảm thấy an toàn và yên tâm với chỗ ở hiện tại. Một vấn đề khác là một số tòa nhà có phong cách lỗi thời cung cấp ít không gian hơn cho người dân sinh sống và thực hiện các hoạt động hàng ngày so với những tòa nhà hiện đại. Cụ thể, một số lâu đài Pháp ở TP.HCM chiếm phần lớn đất đai nhưng chỉ là nơi ở của một số gia đình. Trong khi đó, thành phố đang phải vật lộn để đáp ứng nhu cầu nhà ở lớn nên rất cần những tòa nhà cao tầng, nơi đông đảo người dân có thể thoải mái tận hưởng cuộc sống gia đình trong những ngôi nhà riêng.)

Bài tập vận dụng

1/ Sắp xếp từ cho sẵn để tạo thành câu có nghĩa.
a/  an excessive amount of/ every day,/ screen time/  If/  children have/ they/ eye problems./ are prone to

b/ Since/  usually becomes slippery/ after a rain,/ the street surface/ motorbike drivers/ falling to the ground/  are susceptible to

c/  a prolonged hot season,/ residents in the Mekong delta/ Due to/ a severe drought./  are subject to

d/ are susceptible to/ People/  time pressure./  who make decisions impulsively

2/ Đọc đoạn văn ngắn sau: tìm 3 câu chỉ  “con người/ thực vật bị ảnh hưởng bởi hạn hán”. Sau đó, viết lại các câu bằng các cấu trúc thay thế “be susceptible to”, “be prone to”, “be subject to”.

“These days, areas in the Mekong Delta in Vietnam have been severely affected by a great drought. This is because of a prolonged dry season that is now considerably intensified by climate change. In some provinces such as Ben Tre and Ca Mau, agricultural land is turned into deserts since vegetation is burned down by blistering heat. Besides,  both canals and major rivers reveal their beds, leading to a shortage of freshwater for everyday human activities and agricultural production. In other regions near the coast, local farmers are negatively influenced by saltwater intrusion. It devastates immature crops, resulting in a loss of stable incomes and economic burdens.”

3/ Trả lời các câu hỏi sau với gợi ý cho sẵn.

a/ What are Internet users susceptible to if they are gullible? (scamming; fabricated information)

b/ What can young adults be prone to if they lead an inactive lifestyle? (fatal diseases such as obesity and diabetes)

c/ What will a runner be subject to when he exercises vigorously? (physical injuries)

d/ What may high school students be susceptible to if they do not balance between their studies and personal lives? (stress and frustration)

Đáp án tham khảo:

1/

a/ If children have an excessive amount of screen time every day, they are prone to eye problems.

b/ Since the street surface usually becomes slippery after a rain, motorbike drivers are susceptible to falling to the ground.

c/ Due to a prolonged hot season, residents in the Mekong Delta are subject to a severe drought.

d/ People who make decisions impulsively are susceptible to time pressure.

2/

These days, areas in the Mekong Delta in Vietnam have been severely affected by a great drought. This is because of a prolonged dry season that is now considerably intensified by climate change. In some provinces such as Ben Tre and Ca Mau, agricultural land is turned into deserts since vegetation is burned down by blistering heat. Besides,  both canals and major rivers reveal their beds, leading to a shortage of freshwater for everyday human activities and agricultural production. In other regions near the coast, local farmers are negatively influenced by saltwater intrusion. It devastates immature crops, resulting in a loss of stable incomes and economic burdens.”
=> These days, areas in the Mekong Delta in Vietnam have been prone to a great drought.

=>  In some provinces such as Ben Tre and Ca Mau, agricultural land is turned into deserts since vegetation is susceptible to blistering heat.

=> In other regions near the coast, locals are subject to saltwater intrusion, which devastates immature crops, resulting in a loss of stable incomes and economic burdens.

3/

a/ Internet users are susceptible to scamming and fabricated information if they are gullible.

b/ Young adults can be prone to fatal diseases such as diabetes and obesity if they lead an inactive lifestyle.

c/ A runner will be subject to physical injuries when he exercises vigorously.

d/ High school students may be susceptible to stress and frustration if they do not balance between their studies and personal lives.

Xem thêm các chủ đề liên quan:

Trên là các cấu trúc và ứng dụng của chúng vào bài IELTS Writing Task 2. Người học nên luyện tập các cấu trúc này để có thể ứng dụng thật tốt vào bài thi.

Tài liệu tham khảo:

takeielts.britishcouncil.org/sites/default/files/ielts_writing_band_descriptors.pdf.

"Be Subject to Something." Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/dictionary/english/be-subject-to.

"Prone." Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/dictionary/english/prone.

"Prone." Oxford Learner's Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries, www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/prone?q=prone.

"Subject." Oxford Learner's Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries, www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/subject_2.

"Susceptible." Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/dictionary/english/susceptible.

"Susceptible." Oxford Learner's Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries, www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/susceptible?q=susceptible.

Jakeman, Vanessa, and Clare McDowell. Cambridge Practice Tests for IELTS 1 Audio Cassette Set (2 Cassettes). Cambridge English, 1996.

Cambridge IELTS 13 Academic Student's Book with Answers: Authentic Examination Papers. Cambridge English, 2018.

IELTS 16 Academic Student's Book with Answers with Audio with Resource Bank. Cambridge English, 2021.

Cambridge University. Cambridge Academic IELTS 17. Cambridge University, 2022.

GMAC. The Official Guide for GMAT Review. John Wiley & Sons, 2012.

Zhang Juan. Basic IELTS Reading. NXB Tổng hợp TPHCM, Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2014.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity