Câu chẻ (Cleft Sentences) trong tiếng Anh | Cấu trúc và Ví dụ minh họa

Giới thiệu chức năng, vai trò và cách sử dụng câu chẻ (cleft sentences) trong tiếng Anh.
Published on
Phạm Hà Anh

Tác giả

cau-che-cleft-sentences-trong-tieng-anh-cau-truc-va-vi-du-minh-hoa

Cấu trúc câu chẻ (Cleft sentences) là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh, với ý nghĩa đa dạng được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu các kiến thức căn bản về vai trò, chức năng cùng một số cấu trúc thông dụng của câu chẻ.

Key takeaways

  • Câu chẻ là cấu trúc ngữ pháp để nhấn mạnh, bao gồm 2 mệnh đề (chính và phụ) được liên kết bởi đại từ quan hệ.

  • Câu chẻ thường sử dụng chủ ngữ giả “It”.

  • Có một số cấu trúc câu chẻ đặc biệt khác, như Câu chẻ với từ để hỏi (Wh-question), There, All, Bị động cách,…

Câu chẻ là gì? Chức năng của câu chẻ

Chức năng: là một cấu trúc ngữ pháp nhằm nhấn mạnh vào một đối tượng cụ thể trong câu, như sự vật, sự việc, hiện tượng,… Đối tượng này có thể là chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ trong câu văn.

Cấu trúc: Câu chẻ thường gồm 2 phần chính - mệnh đề chính và mệnh đề phụ - được liên kết bằng đại từ quan hệ (who, whom, that,…). Câu chẻ thường bắt đầu bằng chủ ngữ giả “It”, ngoài ra còn một số trường hợp khác sử dụng “There”, “What”,…

image-alt

Một số cấu trúc thông dụng của câu chẻ

Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ (Subject)

  • Câu văn tập trung nhấn mạnh đối tượng là chủ thể của hành động

Cấu trúc:

  • It + be + chủ ngữ (subject) + who/that + V… (Chủ thể là người)

  • It + be + chủ ngữ (subject) + that + V… (Chủ thể là vật)

Ví dụ:

  • Harry got injured in the match yesterday.

=> It was Harry who got injured in the match yesterday. (Chính là Harry bị thương trong trận đấu ngày hôm qua.)

  • The cat broke this vase.

=> It was the cat that broke this vase. (Chính là con mèo làm vỡ lọ hoa này.)

Câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ (Object)

  • Câu văn tập trung nhấn mạnh đối tượng bị tác động bởi hành động.

Cấu trúc:

  • It + be + tân ngữ (object) + whom/that + S + V… (Đối tượng là người)

  • It + be + tân ngữ (object) + that + S + V… (Đối tượng là vật)

Ví dụ:

  • I bought my mother a bunch of flowers yesterday.

=> It was my mother whom I bought a bunch of flowers yesterday. (Mẹ tôi chính là người tôi mua tặng bó hoa hôm qua.)

  • My grandma knitted her dog a tiny sweater.

=> It was my grandma’s dog that she knitted a tiny sweater. (Chính là chú chó của bà tôi được bà đan cho một chiếc áo len xinh xắn.)

Câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ (Adverb)

  • Câu văn tập trung nhấn mạnh các yếu tố xung quanh của hành động (không gian, thời gian, cách thức, nguyên nhân, mục đích,…).

Cấu trúc:

  • It + be + trạng ngữ (adverb) + that + S + V + O...

Ví dụ:

  • I met Taylor last night.

=> It was last night that I met Taylor Swift. (Chính đêm hôm qua tôi được gặp Taylor Swift.)

  • Our class stayed at this hotel during the last vacation in Ha Long bay.

=> It was at this hotel that our class stayed during the last vacation in Ha Long bay. (Chính là khách sạn này chúng tôi ở trong suốt kỳ nghỉ vừa rồi tại Hạ Long.)

Một số cấu trúc khác của câu chẻ

Câu chẻ với Bị động cách (Passive voice)

Cấu trúc:

  • It + be + đối tượng + whom/that + be + V3… (Đối tượng là người)

  • It + be + đối tượng + that + be + V3… (Đối tượng là vật)

Ví dụ:

  • My dad was fired last month.

=> It was my dad who was fired last month. (Bố tôi chính là người vừa bị sa thải tháng trước.)

  • This car has been repaired 4 times so far.

=> It was this car that has been repaired 4 times so far. (Chính chiếc xe này đã được sửa tới 4 lần rồi.)

Câu chẻ với từ để hỏi 5W1H (Wh-question)

Cấu trúc:

  • Wh-question + S + V + be + …

Ví dụ:

  • I just want to go home right now.

=> What I just want is to go home right now. (Những gì tôi muốn chỉ là về nhà ngay bây giờ.)

  • He was born in this small village.

=> Where he was born was in this small village. (Nơi anh ấy sinh ra chính là ngồi làng nhỏ này.)

Câu chẻ với There

Cấu trúc:

  • There + be + đối tượng + who/that + S + V … (Đối tượng là người)

  • There + be + đối tượng + that + S + V … (Đối tượng là vật)

Ví dụ:

  • She really wants to meet a person.

=> There is a person that she really wants to meet. (Có một người mà cô ấy rất muốn gặp.)

  • I would love to buy a new car.

=> There is a new car that I would love to buy. (Nơi anh ấy sinh ra chính là ngồi làng nhỏ này.)

Câu chẻ với All

Cấu trúc:

All + S + V + be + …

Ví dụ:

  • I want my lost keys back.

=> All I want is my lost keys back. (Tất cả những gì tôi muốn là lấy lại được chìa khóa đã mất.)

  • Linda treasured her old house only.

=> All Linda treasured was her old house only. (Tất cả những gì Linda trân quý chỉ là ngôi nhà cũ của cô ấy.)

Câu chẻ đảo (Inverted cleft sentences)

Cấu trúc:

  • S + be + all/wh-question + S + V…

Ví dụ:

  • I want a new dress for this summer.

=> A new dress was what I want for this summer. (Một chiếc váy mới là những gì tôi cần cho mùa hè này.)

  • David will make the decision tomorrow.

=> Tomorrow will be when David makes the decision. (Ngày mai sẽ là lúc David đưa ra quyết định.)

Bài tập áp dụng

Bài 1: Viết lại câu theo gợi ý sao cho ý nghĩa câu không thay đổi:

  • This book is the new edition this year from ABC pulisher.

=> It is…

  • I wished Mary to pass her exams with flying colors.

=> It was…

  • My younger brother just wanted a pair of shoes for his 10th birthday.

=> All…

  • The train departs at 10 o’clock every morning.

=> 10 o’ clock every morning…

  • This movie was filmed in Shanghai.

=> Where…

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  • It was my mother … cooked the dinner.

  • …. he wanted to inherit was not the house, but the money instead.

  • Bangkok is …. Nam wants to make the proposal to Linh.

  • It is the chair … has been removed to make way for a new desk.

  • … you want to see at this moment must be someone really important to you.

* Đáp án gợi ý:

Bài 1:

  • It is this book that is the new edition this year from ABC pulisher.

  • It was Mary whom/that I wished to pass her exams with flying colors.

  • All my younger brother wanted for his 10th birthday was just a pair of shoes.

  • 10 o’ clock every morning is when the train departs.

  • Where this movie was filmed was in Shanghai.

Bài 2:

  • who/that

  • What/All

  • where

  • that

  • Whom

Tổng kết

Cấu trúc câu chẻ là một trong những mảng ngữ pháp quan trọng và thiết yếu của tiếng Anh, với nhiều biến thể và cách sử dụng đa dạng. Do đó, ngoài việc nắm chắc các cấu trúc thông dụng kể trên, người học có thể tìm đọc và luyện tập thêm các kiến thức khác về câu chẻ (như câu chẻ với mệnh đề If, câu chẻ giả (pseudo-cleft sentences),…) để hiểu rõ nhất về đơn vị ngữ pháp này.

Tài liệu tham khảo:

Cleft sentences”.https://en.wikipedia.org/wiki/Cleft_sentence#It-cleft

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...