Cấu trúc đặc biệt với modal verb và cách dùng trong IELTS Speaking

Bài viết giới thiệu đến người học những cấu trúc đặc biệt với modal verb (động từ khiếm khuyết) và cách sử dụng những cấu trúc này trong bài thi IELTS Speaking.
author
Lê Nguyễn Ngọc Yến
03/07/2024
cau truc dac biet voi modal verb va cach dung trong ielts speaking

Tổng quan

Ngoài những động từ khiếm khuyết cơ bản đã quen thuộc mà người học thường dùng như can, should hay must, tiếng Anh còn có những cấu trúc động từ khiếm khuyết đặc biệt mà ít người biết đến cũng như dễ nhầm lẫn trong cách sử dụng. Tuy nhiên, những cấu trúc này lại có thể giúp người đọc diễn đạt ý một cách gảy gọn và chính xác hơn nếu biết cách sử dụng đúng. Trong bài viết này, một số cấu trúc như may have, should have, had better và be supposed to sẽ được giới thiệu đến bạn đọc một cách chi tiết, kèm theo cách sử dụng trong ngữ cảnh của bài thi IELTS Speaking.

Key takeaways

  • Modal verb là một loại động từ đặc biệt trong tiếng Anh được sử dụng để thể hiện mức độ chắc chắn, khả năng, quyết định, yêu cầu, hoặc ý chí của người nói đối với một hành động hoặc sự việc cụ thể. Modal verbs thường kết hợp với các động từ thường (bare infinitive) để tạo thành các cấu trúc ngữ pháp khác nhau

  • Cấu trúc đặc biệt với modal verb

    • Modal verbs with perfect infinitives (Động từ khiếm khuyết với nguyên mẫu hoàn thành) có 5 cách dùng để nói về hành động trong quá khứ, nói về điều gần như chắc chắn hoặc chắc chắn xảy ra trong quá khứ, nói về những tình huống trái ngược với suy nghĩ, nói về tình huống đã có thể xảy ra trong quá khứ và nói về quá khứ giả thuyết.

    • Will and would. Will được sử dụng cho thì tương lai, nói về những thói quen và dùng trong câu điều kiện loại 1; trong khi đó, would là dạng quá khứ của will, được dùng trong câu gián tiếp, dùng để phỏng đoán hoặc nói thói quen trong quá khứ.

    • Used to(Đã từng) dùng để nói về thói quen trong quá khứ.

    • Need có thể đóng vai trò là động từ thường hoặc sử dụng trong cấu trúc bị động đặc biệt.

    • Can, could và be able to (Có thể).

Cấu trúc đặc biệt với modal verb

Những cấu trúc đặc biệt và cách sử dụng modal verbs dưới đây được tham khảo chủ yếu từ ba sách Destination B2: Grammar & Vocabulary và Destination C1-C2: Grammar & Vocabulary của hai tác giả Malcolm Mann, Steve Taylor-Knowles; và quyển sách Oxford English Grammar Course - Advanced của hai tác giả Swan Michael và Catherine Walter. Bạn đọc có thể tham khảo thêm những quyển sách này để ôn lại tất cả các động từ khiếm khuyết cũng như làm bài tập củng cố kiến thức.

Modal verbs with perfect infinitives (Động từ khiếm khuyết với nguyên mẫu hoàn thành)

Modal verbs with perfect infinitivesCấu trúc:

S + modal verbs (may/ might/ could…) + (not) have + V3/ed

Cách dùng:

Cấu trúc động từ khiếm khuyết với nguyên mẫu hoàn thành là một cấu trúc nâng cao được dùng để nói về những hành động trong quá khứ (Mann & Taylore-Knowles 78-79). Trong đó, cách dùng chi tiết như sau:

  1. Người học dùng needn’t have để nói về những hành động dư thừa trong quá khứ, người nói đã thực hiện nhưng không cần thiết.

Ví dụ:

I needn’t have made the cake and brought it to her birthday since she already ordered one. (Tôi đã có thể không cần phải làm bánh kem và đem đến bữa tiệc sinh nhật của cô ấy vì cô ấy đã đặt bánh kem rồi.)

→ Trên thực tế, tôi đã làm bánh và đem đến bữa tiệc sinh nhật.

Lưu ý

Phân biệt giữa needn’t have và didn’t need

Didn’t need mang nghĩa là đáng ra không cần, có nghĩa người nói đã không làm điều gì đó vì nó không cần thiết.

Ví dụ:

I didn’t need to make the cake and bring it to her birthday since she already ordered one. (Tôi không cần phải làm bánh kem và đem đến bữa tiệc sinh nhật của cô ấy vì cô ấy đã đặt bánh kem rồi.)

→ Trên thực tế, tôi không làm ra chiếc bánh kem nào cả.

  1. Để nói về một điều gì đó chắc chắn hoặc gần như đã xảy ra trong quá khứ, người học dùng cấu trúc must/ can’t/ couldn’t have.

Ví dụ:

She must have put too much sugar in the batter. This cake tastes like nothing but a big block of sugar! (Cô ấy chắc hẳn đã bỏ quá nhiều đường vào hỗn hợp làm bánh rồi. Cái bánh này ăn không khác gì một cục đường khổng lồ!)

Lưu ý:

Must can’t cũng được dùng trong cấu trúc này để đưa ra kết luận logic thông qua quá trình suy luận.

Ví dụ:

When I came home after the holiday and saw the gate wide open, I knew something bad must have happened. (Khi tôi trở về nhà sau kỳ nghỉ và thấy cổng nhà mở toang, tôi đã biết có chuyện gì không hay đã xảy ra rồi.)

→ Do thấy cửa mở dù trước khi đi đã khóa nên tôi đoán đã có chuyện xảy ra (như trộm vào nhà.)

  1. Để nói về những tình huống trái ngược với những gì mà người nói nghĩ rằng sẽ xảy ra, người học dùng cấu trúc should/ ought to have. Tuy nhiên, should have thường được dùng thông dụng hơn.

Ví dụ:

  • He should have been more careful and locked the door before he left home. (Đáng ra anh ấy nên cẩn thận hơn và khóa cửa trước khi ra khỏi nhà.)

→ Thực tế là anh ấy đã quên khóa cửa nhà trước khi đi.

  • My broken arm ought to have healed days ago. I wonder why it still hurts so much. (Đáng ra cái tay gãy của tôi đã phải lành từ mấy ngày trước rồi. Tôi không hiểu sao nó vẫn đau quá.)

→ Thực tế là tay tôi đã vẫn còn đau.

  1. Cấu trúc could/ may/ might have có thể dùng để nói về những tình huống có thể xảy ra trong quá khứ thật nhưng bản thân người nói không chắc chắn về điều đó.

Ví dụ:

I could have bought this rice cooker for a cheaper price if I went there during Black Friday sales. (Tôi có thể đã mua được nồi cơm điện này với giá rẻ hơn nếu tôi đến đó vào dịp Black Friday.)

→ Trên thực tế, có thể giá của nồi cơm điện cũng sẽ không thay đổi dù tôi đi mua vào dịp Black Friday.

  1. Để nói về những điều gần như không có khả năng xảy ra trong quá khứ giả thuyết (hypothetical past), người học sử dụng cấu trúc could/ might have. Thông thường, nó được dùng để nói về điều gì đó suýt đã xảy ra nhưng người nói đã ngăn chặn được.

Ví dụ:

It’s a good thing that you listened to me and went to the doctor or you might not have known about the ulcer. (Thật may vì bạn đã nghe tôi và đi đến gặp bạn sĩ, nếu không thì bạn đã không biết về khối u đó rồi.)

→ Trên thực tế, người này đã đi gặp bác sĩ và phát hiện ra khối u đó.

Lưu ý:

Một ví dụ quen thuộc khác cho trường hợp này chính là câu điều kiện loại 3, được dùng để nói về một sự việc đã xảy ra và không thể nào thay đổi được nữa.

Cấu trúc:

If + past perfect, modal verbs + have + V3/ed

Ví dụ:

If I had known my friend was moving to another city, I would have bought her a gift before she left. (Nếu tôi biết bạn tôi sẽ chuyển đến thành phố khác sống thì tôi đã mua quà tặng cho cô ấy trước khi cô ấy rời đi rồi.)

→ Trên thực tế, tôi đã không biết và không mua quà tặng cho bạn mình.

Bảng tổng hợp các modal verbs with perfect infinitives

Use

Modal

Thể hiện một hành động dư thừa trong quá khứ

needn’t + have + V3/ed

Thể hiện sự chắc chắn (hoặc gần như chắc chắn) về một điều trong quá khứ

must/ can’t/ couldn’t + have + V3/ed

Thể hiện một điều có khả năng xảy ra trong quá khứ

should/ ought to + have + V3/ed

Thể hiện một điều đã có thể xảy ra trong quá khứ thật (real past)

could/ may/ might + have + V3/ed

Thể hiện một điều đã có thể xảy ra trong quá khứ giả thuyết (hypothetical past)

could/ might + have + V3/ed

hoặc would + have + V3/ed (câu điều kiện loại 3)

Ví dụ minh họa:

  1. Do you like your name?

To be honest, no. When I was born, my parents could not think of a name so my uncle was the one who picked that name for me. I feel like my name could have held a more special meaning if they had put more thoughts into it.

(1. Bạn có thích tên của mình không?

Thành thật mà nói, không. Khi tôi sinh ra, bố mẹ tôi không nghĩ ra được cái tên nào nên chú tôi là người chọn tên đó cho tôi. Tôi cảm thấy tên của tôi đã có thể có ý nghĩa đặc biệt hơn nếu họ đã suy nghĩ nhiều hơn về nó.)

  1. Have you ever bought something that you regret?

Absolutely. I remember buying this really nice, expensive dress for a final prom at our school. However, on the day of the event, I didn’t think it suited my make-up and ended up not wearing it. I should have not wasted all of my pocket money on that purchase!

(2. Bạn đã bao giờ mua thứ gì đó mà bạn hối hận không?

Chắc chắn rồi. Tôi nhớ đã mua một chiếc váy rất đẹp và đắt tiền cho buổi dạ hội cuối cùng ở trường. Tuy nhiên, vào ngày diễn ra sự kiện, tôi nghĩ nó không hợp với lớp trang điểm của mình và cuối cùng không mặc nó. Lẽ ra tôi không nên lãng phí toàn bộ tiền tiêu vặt của mình cho việc mua sắm đó!)

  1. Describe a situation when something in your house was broken or stopped working

  • I thought that the washing machine’s plug could have been loose so I checked but everything was in order.

  • I came to the conclusion that the washing machine must have broken and called a repairman for help.

    (3. Hãy mô tả một tình huống khi một thứ gì đó trong nhà bạn bị hỏng hoặc ngừng hoạt động

  • Tôi nghĩ rằng có thể phích cắm của máy giặt bị lỏng nên tôi đã kiểm tra nhưng mọi thứ đều ổn.

  • Tôi đi đến kết luận rằng máy giặt chắc hẳn đã bị hỏng và gọi thợ sửa chữa đến giúp.)

Will and would

Cấu trúc:

S + will/ would (not) + V (infinitive)

Cách dùng will:

  1. Dùng để nói về những kế hoạch hoặc những hành động xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

I will go to the amusement park with my friends tomorrow. (Tôi sẽ đi công viên giải trí với bạn tôi ngày mai.)

  1. Có thể được dùng để nói về thói quen hay những hành vi thường lặp đi lặp lại.

Ví dụ:

She will always help us to babysit if we have to work overtime. (Cô ấy sẽ luôn giúp chúng tôi trông con nếu chúng tôi cần tăng ca.)

  1. Dùng trong câu điều kiện loại 1, để nói về những việc có khả năng cao sẽ xảy ra.

Cấu trúc:

If + present simple, S + will + V (infinitive)

Ví dụ:

If I pass the mock exam with flying colors, I will choose all the top universities for the university entrance exam. (Nếu tôi qua kỳ thi thử với điểm cao, tôi sẽ chọn tất cả những trường đại học giỏi nhất cho kỳ thi đại học thật.)

Cách dùng would:

  1. Would là dạng quá khứ của will, thường được dùng trong câu gián tiếp hoặc hi vọng.

Ví dụ:

He hoped she would come to his birthday party. (Anh ấy hy vọng cô ấy sẽ đến bữa tiệc sinh nhật của mình.)

  1. Theo từ điển Cambridge, khi người nói không chắc chắn về những gì mình nói hoặc chỉ mang tính phỏng đoán, người nói có thể dùng would để thể hiện tính chất này ngay cả khi trong hiện tại.

Ví dụ:

I would prefer to stay home if he is coming to the reunion. I don’t feel comfortable around him. (Có lẽ tôi sẽ ở nhà nếu anh ta đến buổi họp mặt. Tôi không cảm thấy thoải mái khi ở gần anh ta.)

  1. Nói về những thói quen và hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

My family and I would travel to a coastal city every summer holiday when I was a child. (Khi tôi còn là đứa trẻ, gia đình tôi và tôi thường đi du lịch đến một thành phố biển vào mỗi kỳ nghỉ hè.)

  1. Dùng trong câu điều kiện loại 2, để nói về những việc ít có khả năng xảy ra trong tương lai dù cấu trúc được chia ở quá khứ.

    Cấu trúc:

    If + past simple, S + would + V (infinitive)

Ví dụ:

If I chose to be a doctor, my life would be better. (Nếu tôi chọn làm bác sĩ, cuộc sống của tôi sẽ tốt đẹp hơn.)

Ví dụ minh họa:

  1. If you have children in the future, will you allow them to keep a pet?

Absolutely. I suppose keeping a pet is beneficial to a child’s development. By living side by side with them, pets will give them emotional support and become their friend.

(1. Nếu bạn có con trong tương lai, bạn có cho phép chúng nuôi thú cưng không?

Chắc chắn rồi. Tôi cho rằng nuôi thú cưng có lợi cho sự phát triển của trẻ. Khi sống cùng chúng, thú cưng sẽ hỗ trợ tinh thần và trở thành bạn của trẻ.)

  1. When you were a child, did you ever help your parents to prepare a meal?

Yes, I did. No matter how busy our family was, we would always make time to come home and cook dinner together. My father and I helped my mother wash the vegetables and prepare side dishes while my mother cooked.

(2. Khi bạn còn nhỏ, bạn có bao giờ giúp bố mẹ chuẩn bị bữa ăn không?

Có chứ. Dù gia đình có bận rộn thế nào, chúng tôi luôn dành thời gian để về nhà và nấu bữa tối cùng nhau. Ba và tôi giúp mẹ rửa rau và chuẩn bị các món phụ trong khi mẹ nấu ăn.)

  1. How has the Internet changed the way people shop?

It is true that the Internet has changed how people shop. In the past, consumers would go to a physical store to buy everything from clothes to technological devices. However, with the boom of e-commerce, instead of going to a brick-and-mortar store, they now prefer to shop online as it’s more convenient and less time-consuming. All they have to do is to go on the website and select the items they want to purchase within one click.

(3. Internet đã thay đổi cách mọi người mua sắm như thế nào?

Đúng là Internet đã thay đổi cách mà mọi người mua sắm. Trước đây, người tiêu dùng thường đến cửa hàng truyền thống để mua mọi thứ từ quần áo đến các thiết bị công nghệ. Tuy nhiên, với sự bùng nổ của thương mại điện tử, thay vì đến cửa hàng truyền thống, họ giờ đây thích mua sắm trực tuyến hơn vì tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Tất cả những gì họ cần làm là truy cập vào trang web và chọn những món hàng họ muốn mua chỉ trong một cú nhấp chuột.)

Used to

image-altCấu trúc:

S + used (not) to + V (infinitive)

Cách dùng:

Used to là một modal verb đặc biệt dùng để nói về những thói quen trong quá khứ, không thể dùng trong hiện tại.

Ví dụ:

My father used to smoke a lot but now he has quit. (Ba tôi từng hút thuốc rất nhiều nhưng giờ ông ấy đã bỏ rồi.)

Lưu ý

  • Phân biệt used to and would

Như đã giới thiệu ở trên, would cũng được dùng để nói về một thói quen trong quá khứ nhưng giữa hai từ này có sự khác biệt nhỏ. Would chỉ có thể được dùng để nói về thói quen được lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian nhất định. Trong khi đó, used to chỉ nói chung về thói quen trong quá khứ.

Ví dụ:

Incorrect: I would play the flute.

→ Correct: I used to play the flute. (Tôi đã từng chơi sáo.)

→ Correct: I would play the flute during the weekends. (Tôi thường chơi sáo vào cuối tuần.)

  • Phân biệt used to và be used to

Be used to là tính từ đi cùng gerund (V-ing) hoặc danh từ để nói về một việc gì đó mà người nói quen làm, nghĩa khác hoàn toàn so với used to.

Ví dụ:

  • My mother is used to waking up at 5am and going to the yoga center. (Mẹ tôi quen với việc dậy lúc 5 giờ sáng và đi đến trung tâm tập yoga.)

  • I’m already used to the new time zone. (Tôi đã quen với múi giờ mới rồi.)

Ví dụ minh họa:

  1. Do you usually have the same routine every day?

I used to when I was a student. Now that I have started working, I don’t usually follow a fixed schedule anymore. There are days that I have to work overtime to finish an urgent project but some days, I finish my work early and hang out with my friends for dinner and a cup of coffee.

(1. Bạn có thường có thói quen hàng ngày giống nhau không?

Tôi thường có thói quen như vậy khi còn là sinh viên. Bây giờ khi đã bắt đầu đi làm, tôi không còn theo lịch trình cố định nữa. Có những ngày tôi phải làm thêm giờ để hoàn thành dự án gấp, nhưng cũng có những ngày tôi hoàn thành công việc sớm và đi ăn tối với bạn bè và uống cà phê.)

  1. Describe a time you were very busy.

  • I used to work in a technology company as a data analyst and every week, we would have several new projects with the company’s customers.

  • During the time doing that important project, I used to drink a lot of coffee and stay up late until 2 in the morning.

(2. Hãy mô tả một lần bạn rất bận rộn.

  • Tôi từng làm việc trong một công ty công nghệ với vai trò là nhà phân tích dữ liệu và mỗi tuần, chúng tôi có vài dự án mới với khách hàng của công ty.

  • Trong thời gian thực hiện dự án quan trọng đó, tôi thường uống rất nhiều cà phê và thức khuya đến 2 giờ sáng.)

  1. At what age should people retire from work?

In many cultures, the retirement age varies depending on factors such as government policies, individual preferences, and financial stability. Traditionally, people in Vietnam used to retire from work around the age of 55 or 60. This allowed individuals to enjoy their later years without the pressures of employment and to spend more time with family or pursuing personal interests. Nowadays, with improvements in healthcare and changes in lifestyle expectations, they seem to retire later to ensure financial security and to remain active and engaged in society.

(3. Ở độ tuổi nào mọi người nên nghỉ hưu?

Trong nhiều nền văn hóa, độ tuổi nghỉ hưu thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như chính sách của chính phủ, sở thích cá nhân và sự ổn định tài chính. Theo truyền thống, người Việt Nam thường nghỉ hưu ở độ tuổi khoảng 55 hoặc 60. Điều này cho phép họ tận hưởng những năm tháng sau này mà không phải chịu áp lực công việc và dành nhiều thời gian hơn cho gia đình hoặc theo đuổi sở thích cá nhân. Ngày nay, với những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe và sự thay đổi trong kỳ vọng về lối sống, họ dường như nghỉ hưu muộn hơn để đảm bảo an ninh tài chính và duy trì sự năng động, gắn kết với xã hội.)

Need

Cấu trúc:

(-) S + need not + V (infinitive)

(?) Need + S + V (infinitive)?

Cách dùng:

  1. Need là một semi-modal verb vì nó có thể đóng vai trò là modal verb và cả động từ thường. Ta có thể dùng need như một modal verb và chỉ thường chia dưới dạng phủ định hoặc nghi vấn.

Ví dụ:

You needn’t pay for the meal, it’s on me. (Bạn không cần trả tiền cho bữa ăn, tôi đãi.) = You don’t need to pay for the meal, it’s on me.

  1. Ở thể bị động, ta dùng need + V-ing để nói về một thứ cần được làm gì đó.

Ví dụ:

The washing machine needs repairing as soon as possible because I still have loads of laundry to do! (Cái máy giặt này cần sửa gấp vì tôi còn cả đống quần áo phải giặt!)

Ví dụ minh họa:

  1. How often do you get a haircut?

My hair grows out quite fast so it needs cutting every 3 months. I usually go for the same hairstyle every time because I’m not the type of person who likes to switch things up.

(1. Bạn cắt tóc bao lâu một lần?

Tóc của tôi mọc khá nhanh nên cần cắt mỗi 3 tháng một lần. Tôi thường chọn cùng một kiểu tóc mỗi lần vì tôi không phải là người thích thay đổi.)

  1. Do you like fast food?

I love eating fast food such as pizza and french fries even though I know it’s not good for my health. Whenever I am busy with my work, I will just buy a fast food combo from McDonald’s or Lotteria because I needn’t have to cook or clean the dishes afterwards.

(2. Bạn có thích đồ ăn nhanh không?

Tôi rất thích ăn đồ ăn nhanh như pizza và khoai tây chiên mặc dù tôi biết nó không tốt cho sức khỏe của mình. Bất cứ khi nào bận rộn với công việc, tôi chỉ cần mua combo đồ ăn nhanh từ McDonald’s hoặc Lotteria vì tôi không cần phải nấu nướng hay rửa chén sau đó.)

Can, could và be able to

Cấu trúc:

S + can/ could (not) + V (infinitive)

S + be (not) able to + V (infinitive)

Cách dùng:

  1. Can could có thể đi với những từ chỉ giác quan như see, hear, feel, taste, smell, understand and remember + V-ing để nói về một việc gì đó xảy ra ngay lúc người nói nhận xét về nó.

Ví dụ:

When I came home last night, I could smell something burning in my house. (Khi tôi về nhà vào tối qua, tôi có thể ngửi thấy thứ gì đó đang cháy trong nhà tôi.)

  1. Could chỉ có thể dùng để nói về một việc mà ai đó có khả năng thực hiện vào bất cứ thời điểm nào trong quá khứ, không dùng cho những việc chỉ làm được đúng một lần. Đối với những việc chỉ làm được một dịp nào đó, có thể dùng cách nói khác như manage to, be able to hay succeed in. Ngược lại, couldn’t có thể được dùng trong bất cứ trường hợp nào.

Ví dụ:

  • Incorrect: I could run 40km in under 50 minutes yesterday.

→ Correct: I managed to run 40km in under 50 minutes yesterday. (Tôi có thể chạy 40km trong chưa đến 50 phút vào hôm qua.)

  • Incorrect: My friend could buy a pair of shoes at a bargain in Ben Thanh Market.

→ Correct: My friend bought a pair of shoes at a bargain in Ben Thanh Market. (Bạn tôi mua một đôi giày với giá hời ở chợ Bến Thành.)

  • I searched the whole house but still couldn’t find my wallet. (Tôi đã tìm khắp nhà nhưng vẫn không tìm được ví của mình.)

  1. Khi nói về việc làm một điều gì đó trong quá khứ nhờ được cho phép trong một dịp, người học không dùng could mà cần dùng was/ were allowed to.

Ví dụ:

Incorrect: Yesterday evening the children could stay up late to watch the new cartoon.

→ Correct: Yesterday evening the children were allowed to stay up late to watch the new cartoon. (Tối qua bọn trẻ được phép thức khuya để xem bộ phim hoạt hình mới.)

Ví dụ minh họa:

  1. Did you have any pets when you were a child?

No, I didn’t. My family members were all allergic to animal fur and they also worried that I could be bitten by those pets so I was not allowed to own any.

(1. Bạn có nuôi thú cưng nào khi còn nhỏ không?

Không, tôi không có. Các thành viên trong gia đình tôi đều bị dị ứng với lông động vật và họ cũng lo lắng rằng tôi có thể bị những con thú cưng đó cắn nên tôi không được phép nuôi.)

  1. Do you like to look at the sky at night?

Absolutely. On days when the sky is clear, I go up to the terrace and stargaze. I can watch all the stars blinking for hours and can even identify some of the constellations. The serene atmosphere and the cool breeze at night also help me relax and feel at ease.

(2. Bạn có thích ngắm bầu trời vào ban đêm không?

Chắc chắn rồi. Vào những ngày bầu trời quang đãng, tôi lên sân thượng và ngắm sao. Tôi có thể ngắm những ngôi sao nhấp nháy hàng giờ và thậm chí có thể nhận diện một số chòm sao. Không khí yên tĩnh và làn gió mát vào ban đêm cũng giúp tôi thư giãn và cảm thấy dễ chịu.)

Đọc thêm: Động từ khuyết thiếu - Phân loại và các cách dùng modal verb trong tiếng Anh

Bài tập ứng dụng

Bài tập ứng dụng

Bài 1: Chọn cấu trúc modal verb đúng cho những câu sau đây.

  1. If she had told her mother, things (would have/ will have/ should have) been much better.

  2. We (must have/ should have/ would have) missed the turning. The GPS is re-directing us to the new route now.

  3. He (mustn’t have/ needn’t have/ wouldn’t have) rented a car. Sam could borrow his parents’ car.

  4. I (used to/ would) own a Ford card but I sold it to someone else last month.

  5. You (were supposed to/ would/ used to) be here this morning. Why didn’t you tell us you (couldn’t/ can’t) come?

  6. I wish I (can/ could) speak Russian, then I would be able to read Tolstoy in the original.

  7. Bella couldn’t (go/ have gone) to the wedding because she had to work.

  8. Because last night was New Year’s eve, the kids (were allowed to/ could) stay up late to watch the fireworks.

Bài 2: Chọn từ trong danh sách dưới đây và chia thì đúng để hoàn thành câu.

be able to would be supposed to used to would have need

  1. I hoped my friend ________________ come to the airport to give her farewell but in the end, she didn’t show up.

  2. When I was a child, I ________________ play basketball with my friends after class.

  3. Last month, on a fishing trip, my grandfather ________________ catch two big fish and we grilled them for dinner.

  4. The freezer compartment of the fridge stops working so it ________________ repairing.

  5. If I studied harder, I ________________ entered a better university and gotten a well-paid job now.

  6. Eating chocolate ________________ have several health benefits but only when you eat it in moderation.

Đáp án tham khảo

Bài 1:

  1. would have

  2. must have

  3. needn’t have

  4. used to

  5. were supposed to; couldn’t

  6. could

  7. have gone

  8. were allowed to

Bài 2:

  1. would

  2. used to

  3. was able to

  4. needs

  5. would have

  6. is supposed to

Tổng kết

Như vậy, bài viết này đã giới thiệu đến người học những cấu trúc đặc biệt với modal verbs kèm theo cấu trúc, cách dùng và lưu ý chi tiết. Bên cạnh đó, bài viết cũng cung cấp cho bạn đọc những ví dụ thực tế trong bài thi IELTS Speaking part 1, 2 và 3 cùng với bài tập để người học có thể củng cố kiến thức đã học được. Hy vọng người học có thể áp dụng những cấu trúc này vào bài thi IELTS Speaking và diễn đạt được ý tưởng của mình một cách tự nhiên. mạch lạc.


Trích dẫn tham khảo

  • Cambridge Dictionary. "Would." Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus, dictionary.cambridge.org/dictionary/english/would.

  • Mann, Malcolm, and Steve Taylore-Knowles. "Unit 13: Modals." Destination B2: Grammar & Vocabulary, 2008, pp. 78-83.

  • Mann, Malcolm, and Steve Taylore-Knowles. "Unit 9: Modals and semi-modals." Destination C1 & C2: Grammar & Vocabulary, Macmillan Elt, 2008, pp. 70-75.

  • Swan, Michael, and Catherine Walter. "Section 5 Modal verbs." Oxford English grammar course. Advanced : Student's book. A grammar practice book for advanced students of English : with answers, 2011, pp. 58-77.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (3 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu