Cấu trúc và cách dùng Forget - Các cấu trúc phổ biến kèm bài tập vận dụng

Các dạng cấu trúc forget có thể gây một vài trở ngại đối với người học tiếng Anh. Hai dạng thường gặp là forget to v hay ving. Có lẽ cũng từ đây mà có nhiều thắc mắc về cách sử dụng từ ngữ thông dụng này trong tiếng Anh. Qua bài viết này, tác giả muốn làm sáng tỏ về cách sử dụng của hai dạng thường gặp của Forget cũng như giới thiệu một số cấu trúc khác của từ Forget.
Vũ Hà Mi
09/08/2022
cau truc va cach dung forget cac cau truc pho bien kem bai tap van dung

Key takeaways

  • Forget có nghĩa là quên (một thứ/làm gì đó/mang gì đó) và ngừng suy nghĩ về một điều gì đó.

  • Các cấu trúc gắn liền với từ forget: Đi chung với danh từ, cụm danh từ và mệnh đề

  • Sau forget là to V hay Ving? Sau forget có 2 trường hợp: Forget + to V và Forget + Ving

  • Các cụm từ đồng nghĩa với forget: slip your mind, escape you, your mind goes blank.

Forget là gì?

Theo từ điển Cambridge, forget là một động từ thể hiện “sự không thể nhớ một thứ, một sự kiện hay cách thức để làm một thứ gì đó”. Nhưng nó có thể tóm gọn bằng một từ: “quên”. Cụ thể thì “quên” bao hàm những gì, mời bạn đọc theo dõi những mục dưới đây để hiểu rõ hơn nhé.

Quên một thứ gì đó

Ví dụ: I completely forget that today is Monday. (Dịch: Tôi hoàn toàn quên mất hôm nay là thứ hai.)

Quên làm một việc gì đó (thường là nhiệm vụ hoặc thứ người đó buộc phải làm)

Ví dụ: My brother forgot to walk the dog yesterday so today is his turn to do it. (Em trai tôi quên dắt cho chó đi dạo vào hôm qua nên em ấy sẽ làm bù vào hôm nay.)

Quên mang thứ gì đó

Ví dụ: My colleague forgot to bring her lunch so she had to order takeaway. (Dịch: Đồng nghiệp tôi quên mang cơm trưa nên cô ấy phải đặt đồ ăn ngoài quán.)

Ngừng nghĩ về một thứ/một người

Ví dụ: Forget about her and start the meeting, she must have been stuck in heavy traffic. (Dịch: Mặc kệ cô ấy và bắt đầu cuộc họp đi, chắc là cô ấy bị kẹt xe rồi đó.)

Các cấu trúc Forget

Forget theo sau là các danh từ, cụm danh từ và mệnh đề

Forget + noun/noun phrase/clause

Có thể thấy qua các ví dụ ở trên, forget ngoài đi với động từ (sẽ được giải thích rõ ở dưới) thì nó còn cặp với các danh từ, cụm danh từ và cả với các mệnh đề để diễn đạt ý nghĩa của câu. Forget ở dạng này được hiểu với nghĩa “quên một thứ gì đó” hoặc “quên mang thứ gì đó”

Ví dụ:

  • Sorry for forgetting your name, but are you Mark? (Dịch: Xin lỗi vì đã quên tên cậu, nhưng cậu có phai phải là Mark không?)

  • I forgot that you were absent this afternoon. I’ll return the book to you tomorrow. (Dịch: Mình quên mất bạn vắng mặt trưa nay. Mình sẽ trả lại sách cho bạn vào ngày mai nhé.)

Thêm vào đó, ta có thể sử dụng forget ở dạng câu mệnh lệnh với ý nghĩa “ngừng nghĩ về một thứ/một người” mà tác giả đã đề cập ở trên.

Ví dụ: Forget the mistakes that you made today. No one will notice them. (Dịch: Quên những lỗi lầm mà bạn đã mắc vào hôm nay đi. Sẽ không ai để ý đâu .)

Cấu trúc của forget + To V

Forget + to V

Cấu trúc forget + V-infinitive là để biểu đạt rằng chủ thể quên làm một nhiệm vụ hoặc công việc mà họ cần phải làm. Trong đó, động từ của câu thể hiện hành động mà chủ thể đã quên và không làm.

Ví dụ: I forgot to water the plants. (Dịch: Tôi quên tưới nước cho cây.)

Giải thích: “Tôi” có nhiệm vụ là phải tưới cây nhưng lại “quên” làm điều đó. Vì vậy, “tôi” đã không tưới cây.

Ngoài ra, người học còn bắt gặp cấu trúc này trong những câu mệnh lệnh với hàm ý nhắc nhở làm một gì đó. Khi đó, forget sẽ xuất hiện ở dạng phủ định để nhấn mạnh rằng “đừng quên làm thứ tôi dặn nhé”. 

Ví dụ: Don’t forget to feed the cat after you get home. (Dịch: Đừng quên cho mèo ăn khi bạn về nhà nhé.)

Cấu trúc của forget + V-ing

Forget + V-ing

Khi sử dụng cấu trúc này, người học cần lưu ý về mặt nghĩa vì nó sẽ khác xa so với nghĩa của cấu trúc với to-infinitive. Khi động từ forget đi sau là một V-ing, thì ý của chủ thể muốn biểu đạt là trên thực tế họ đã làm việc đó rồi nhưng lại “quên” rằng mình đã làm nó trong quá khứ.

Ví dụ: You must be right, I just forgot dining here with you a couple of months ago. (Dịch: Cậu đúng rồi đó, tôi chỉ quên là mình từng ăn ở đây với nhau một vài tháng trước thôi.)

Tham khảo thêm:

Phân biệt cấu trúc Forget, Regret và Remember 

Giống nhau

"Forget", "Regret", và "Remember" đều là động từ tiếng Anh có liên quan đến trí nhớ và cảm xúc của con người.

Tất cả đều có thể kết hợp với to-infinitive hoặc V-ing, tuy nhiên, ý nghĩa của cấu trúc có thể thay đổi tùy thuộc vào động từ và dạng của động từ tiếp theo.

  • "Forget" liên quan đến việc không nhớ điều gì đó.

  • "Regret" liên quan đến cảm xúc hối tiếc về điều gì đó đã hoặc sắp xảy ra.

  • "Remember" liên quan đến việc giữ kỷ niệm hoặc thông tin trong trí nhớ.

Chúng đều có thể dùng trong các thì khác nhau, như quá khứ, hiện tại và tương lai, dựa trên ngữ cảnh của câu.

Tất cả đều có thể dùng trong cả câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Khác nhau

Forget

Remember 

Regret

Ý nghĩa

Động từ "Forget" có nghĩa là quên

Động từ "Remember" có nghĩa là nhớ

Động từ "Regret" có nghĩa là hối hận

To V

Dùng để biểu thị việc quên làm một việc gì đó cần làm.

Ví dụ: "I forgot to call you last night." ("Tôi quên gọi cho bạn tối qua.")

Được sử dụng để biểu thị việc nhớ phải làm một việc gì đó.

Ví dụ: "Remember to lock the door when you leave." ("Nhớ khóa cửa khi bạn đi ra.")

Được sử dụng để bày tỏ sự hối tiếc về một việc sắp xảy ra trong tương lai, hoặc nói về một tình huống không hay nào đó.

Ví dụ: "I regret to inform you that your application has been denied." ("Tôi rất tiếc khi thông báo rằng đơn xin của bạn đã bị từ chối.")

V-ing

Để biểu thị việc quên một sự kiện hoặc hành động nào đó trong quá khứ.

Ví dụ: "I forgot calling you last night." ("Tôi quên là tôi đã gọi bạn tối qua.")

Dùng để biểu thị việc nhớ lại một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: "I remember going to that place when I was a child." ("Tôi nhớ đã đến nơi đó khi tôi còn là một đứa trẻ.")

Dùng để biểu thị sự hối hận về một hành động đã làm trong quá khứ.

Ví dụ: "I regret saying that to you." ("Tôi hối hận vì đã nói điều đó với bạn.")

Một số cụm từ đồng nghĩa với Forget

Những cụm từ dưới đây đều mang nghĩa là “quên” và có thể dùng để thay thế từ forget để tránh tình trạng lặp từ cũng như giúp làm vốn từ vựng của người học phong phú hơn.

Slip your mind

Ví dụ: I was supposed to some potatoes for dinner but it completely slipped my mind. (Dịch: Tôi đáng lẽ là phải mua vài củ khoai tây để nấu bữa tối nhưng tôi lại quên mất phải mua.)

Escape you

Ví dụ: Her name escaped me the moment she introduced herself among many of my new colleagues. (Dịch: Tôi quên mất tên cô ấy ngay sau khi cô ấy giới thiệu bản thân mình cho những người đồng nghiệp mới của tôi.)

Your mind goes blank

Ví dụ: She stepped on stage and froze for a solid 30 seconds. Later she told me that at that point she was so nervous that her mind went blank. (Dịch: Cô ấy bước lên sân khấu và đứng hình trong 30 giây. Lúc sau cô ấy mới bảo tôi là lúc ấy cô đã quá căng thẳng và tâm trí cô bị trống rỗng hết cả.)

Cấu trúc forget - Các cấu trúc thường gặp

Tổng hợp các động từ có 2 cách chia giống với Forget

Stop

  • Stop + to V: Dừng lại để làm gì đó

Ví dụ: He stopped to tie his shoe. (Anh ấy dừng lại để buộc dây giày.)

  • Stop + V-ing: Dừng việc đang làm

Ví dụ: You need to stop smoking. It's bad for your health. (Bạn cần phải bỏ hút thuốc. Nó không tốt cho sức khỏe của bạn.)

Try

  • Try + To V: Cố gắng làm gì đó (thường khó khăn)

Ví dụ: I'm trying to lift this heavy box. (Tôi đang cố gắng nâng hộp nặng này.)

  • Try + V-ing: Thử làm gì đó (để xem nếu bạn thích nó hay không)

Ví dụ: You should try skiing, it's a lot of fun! (Bạn nên thử trượt tuyết, nó rất vui!)

Remember

  • Remember + To V: Nhớ để làm gì đó trong tương lai

Ví dụ: Remember to lock the door when you leave. (Nhớ khóa cửa khi bạn đi.)

  • Remember + V-ing: Nhớ một sự việc đã xảy ra trong quá khứ

Ví dụ: I remember playing here when I was a child. (Tôi nhớ hồi nhỏ tôi đã chơi ở đây.)

Regret

  • Regret + To V: Thông báo việc có thể khiến người nghe không vui

Ví dụ: We regret to inform you that your application has been rejected. (Chúng tôi tiếc phải thông báo rằng đơn xin việc của bạn đã bị từ chối.)

  • Regret + V-ing: Hối hận về việc đã làm

Ví dụ: I regret saying that to him. (Tôi hối hận vì đã nói như vậy với anh ấy.)

Mean

  • Mean + To V: Định làm gì

Ví dụ: I didn't mean to upset you. (Tôi không có ý làm bạn buồn.)

  • Mean + V-ing: Có nghĩa là

Ví dụ: Moving to a new country means starting a new life. (Chuyển đến một quốc gia mới có nghĩa là bắt đầu một cuộc sống mới.)

Need

  • Need + To V: Cần làm gì đó (một nhiệm vụ cụ thể) 

Ví dụ: You need to wash your hands before dinner. (Bạn cần phải rửa tay trước khi ăn tối.)

  • Need + V-ing: Cần để làm gì đó (được sử dụng chủ yếu trong ngôn ngữ nói và thường liên quan đến công việc nào đó cần được hoàn thành)

Ví dụ: The car needs washing. (Chiếc xe cần phải rửa.)

Go on

  • Go on + To V: Tiếp tục để làm việc gì khác

Ví dụ: After finishing the introduction, she went on to discuss the main topic. (Sau khi hoàn thành phần giới thiệu, cô ấy tiếp tục thảo luận về chủ đề chính.)

  • Go on + V-ing: Tiếp tục làm cùng một việc

Ví dụ: He went on talking for hours. (Anh ấy tiếp tục nói chuyện hàng giờ.)

Like

  • Like + To V: Thích làm gì đó và thường làm (mang tính thói quen)

Ví dụ: I like to get up early in the morning. (Tôi thích thức dậy sớm vào buổi sáng.)

  • Like + V-ing: Thích làm gì đó 

Ví dụ: I like reading books. (Tôi thích đọc sách.)

Bài tập thực hành

Chia đúng dạng các động từ trong ngoặc trong những câu dưới đây

  1. Anne forgot (pick) _____ up her niece from kindergarten. Poor little Abby had to wait for an hour until her aunt showed up and drove her home

  2. I believe you must have forgotten (tell) _____ Nick about your feelings towards him while being drunk last night. That explains why he has been distancing himself from you lately.

  3. Don’t forget (wash) _____ your hands after playing outside.

  4. I forgot (place) _____ the pen behind my ear and had been looking for it for ages.

Đáp án

  1. to pick (Dịch: Anne quên rước cháu mình ở nhà trẻ. Abby tội nghiệp phải chờ tận 1 tiếng thì dì của em mới đến và chở em về nhà)

  2. telling (Dịch: Mình tin rằng cậu đã quên là cậu đã thổ lộ tình cảm của mình với Nick trong lúc say vào tối qua. Điều đó giải thích cho việc anh ấy hay tạo khoảng cách với bạn gần đây đấy.)

  3. to wash (Dịch: Đừng quên phải rửa tay sau khi con mới ra ngoài chơi xong nhé.)

  4. placing (Dịch: Tôi quên mất là đã đặt cây bút đằng sau tai và đã phải tìm nó cả một khoảng thời gian.)

Tổng kết

Hi vọng rằng bài viết này sẽ giúp ích cho người học phân biệt hai cấu trúc forget phổ biến và cũng đã cung cấp những kiến thức khác về định nghĩa từ cũng như một số cách sử dụng các cụm đồng nghĩa của forget. Ngoài ra phần bài tập áp dụng ở cuối bài sẽ rất hữu ích với người học tiếng Anh khi có thể vận dụng các kiến thức trên bài viết vào trong ứng dụng, thế nên hãy tận dụng nó để rèn giũa khả năng thực hành tiếng Anh của mình nhé.


Tài liệu tham khảo

"Forget". Dictionary.Cambridge.Org, 2022, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/forget

“Forget to Do vs Forget Doing - English In A Minute.” Youtube, uploaded by BBC

Learning, 12 Oct. 2020, www.youtube.com/watch?v=pgZW-sRpRoI

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu