Banner background

Cấu trúc have difficulty: Cách dùng, phân biệt và bài tập thực hành

Bài viết cung cấp cách sử dụng cấu trúc have difficulty, kèm ví dụ, bài tập và phân biệt các từ dễ nhầm lẫn với have difficulty.
cau truc have difficulty cach dung phan biet va bai tap thuc hanh

Key takeaways

  • Cấu trúc “have difficulty”: Công thức: S + have/has difficulty (in) V-ing, …

  • Các cấu trúc tương tự: have trouble, have problem, …

  • Phân biệt have difficulty và have trouble: “have difficult” thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, “have trouble” thường được dùng trong văn nói, …

  • Câu hỏi thường gặp: Have difficulty + gì?, Have difficulty to V hay V-ing?, …

Cấu trúc "have difficulty" là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt việc gặp khó khăn khi thực hiện một hành động nào đó. Hiểu rõ và sử dụng thành thạo cấu trúc này không chỉ nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn giúp giao tiếp trở nên tự nhiên và hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ cung cấp lý thuyết chi tiết về cách dùng "have difficulty", phân biệt với các cấu trúc tương tự, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành.

Cấu trúc Have Difficulty là gì? Cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc "have difficulty" được dùng để diễn tả sự khó khăn khi thực hiện một hành động.

Công thức chung của cấu trúc này là: S + have/has difficulty (in) V-ing

  • "difficulty" là danh từ, có nghĩa là "sự khó khăn".

  • "in" là giới từ có thể được dùng hoặc lược bỏ mà không làm thay đổi nghĩa.

  • Động từ theo sau luôn ở dạng V-ing.

Ví dụ:

  • She has difficulty understanding math problems. (Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu các bài toán.)

  • I had difficulty (in) finding the right address. (Tôi đã gặp khó khăn trong việc tìm đúng địa chỉ.)

  • They have difficulty learning English pronunciation. (Họ gặp khó khăn trong việc học phát âm tiếng Anh.)

Lưu ý:

  • Tuyệt đối không sử dụng "to V" sau "have difficulty".

    Ví dụ: “He has difficulty to speak French” là sai. Câu đúng: “He has difficulty speaking French.”

  • Động từ "have" thay đổi theo thì, nhưng động từ sau "difficulty" luôn ở dạng V-ing.

    Ví dụ: Cách chia "have" theo thì phổ biến:

    • Hiện tại đơn: “He has difficulty understanding English.” (Anh ấy khó khăn trong việc hiểu tiếng Anh.")

    • Quá khứ đơn: “They had difficulty finding the house yesterday.” (Họ gặp khó khăn trong việc tìm ngôi nhà vào hôm qua.)

    • Hiện tại hoàn thành: “I have had difficulty sleeping lately.”

    • Tương lai đơn: “She will have difficulty adapting to her new job.”

  • Giới từ “in” có thể được dùng hoặc không.

    Ví dụ: “I have difficulty in learning Math.” hay “I have difficulty learning Math.” đều đúng.

  • Để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất khó khăn, có thể thêm tính từ vào trước diffculty.

    Ví dụ:

    • “She had great difficulty fighting against cancer.” (Cô ấy gặp khó khăn lớn khi chống lại căn bệnh ung thư.)

    • “They had serious difficulty (in) getting a work visa.” (Họ gặp khó khăn nghiêm trọng khi xin thị thực lao động.)

    • “We had unexpected difficulty (in) setting up the new software.” (Chúng tôi gặp khó khăn bất ngờ khi cài đặt phần mềm mới.)

Xem thêm: Cấu trúc Explain | Cách dùng và bài tập có đáp án chi tiết

Các cấu trúc tương tự Have Difficulty

Ngoài "have difficulty", một số cấu trúc khác cũng mang ý nghĩa tương tự khi nói về sự khó khăn:

Cấu trúc Have trouble

Công thức: S + have/has trouble (in) V−ing

Giải thích:

  • "Trouble" có nghĩa là rắc rối, trở ngại trong việc thực hiện một hành động nào đó.

  • Cấu trúc này được sử dụng phổ biến trong văn nói để diễn đạt sự khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ:

  • “He has trouble remembering names.” (Anh ấy gặp rắc rối trong việc nhớ tên.)

  • “They had trouble getting a visa for their trip.” (Họ gặp rắc rối khi xin thị thực cho chuyến đi.)

  • “She has trouble sleeping at night because of stress.” (Cô ấy khó ngủ vào ban đêm vì căng thẳng.)

  • “We had trouble understanding the instructions.” (Chúng tôi gặp khó khăn trong việc hiểu hướng dẫn.

  • “I have trouble managing my time effectively.” (Tôi gặp rắc rối trong việc quản lý thời gian hiệu quả.)

Lưu ý:

  • Có thể dùng hoặc không dùng giới từ "in" trước V-ing.

  • "Trouble" không đếm được, nên không đi với mạo từ "a".

Cấu trúc Have problems

Công thức: S + have/has problems (in) V−ing

Giải thích:

  • "Problems" mang nghĩa vấn đề, khó khăn khi làm một việc nào đó.

  • Khác với "trouble", "problems" thường diễn đạt các vấn đề có tính chất nghiêm trọng hơn hoặc ảnh hưởng lớn hơn đến cuộc sống hoặc công việc.

Ví dụ:

  • She has problems communicating with her colleagues. (Cô ấy gặp vấn đề trong việc giao tiếp với đồng nghiệp.)

  • We had problems finding a reliable supplier. (Chúng tôi gặp vấn đề trong việc tìm một nhà cung cấp đáng tin cậy.)

  • I have problems concentrating in a noisy environment. (Tôi gặp vấn đề trong việc tập trung ở môi trường ồn ào.)

  • They had serious problems installing the software on their computers. (Họ gặp vấn đề nghiêm trọng khi cài đặt phần mềm trên máy tính.)

  • She has problems trusting new people. (Cô ấy gặp vấn đề trong việc tin tưởng người mới.)

Lưu ý:

  • "Problems" là danh từ số nhiều, có thể đi kèm với các tính từ như “serious”, “major”, “big”, … để nhấn mạnh mức độ.

Cấu trúc Struggle with

Công thức: S + struggle with + N/V−ing

Giải thích:

  • "Struggle" mang nghĩa vật lộn, chật vật, cố gắng rất nhiều để làm gì đó nhưng vẫn gặp khó khăn.

  • Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình cố gắng vượt qua khó khăn hơn là chỉ đơn thuần gặp vấn đề.

Ví dụ:

  • I struggle with understanding advanced grammar. (Tôi chật vật trong việc hiểu ngữ pháp nâng cao.)

  • She struggles with managing her workload effectively. (Cô ấy chật vật trong việc quản lý khối lượng công việc hiệu quả.)

  • They struggle with adapting to a new culture. (Họ gặp khó khăn trong việc thích nghi với một nền văn hóa mới.)

  • He struggled with writing essays when he was in college. (Anh ấy từng chật vật trong việc viết bài luận khi còn học đại học.)

  • We struggle with keeping up with deadlines. (Chúng tôi gặp khó khăn trong việc theo kịp các thời hạn.)

Lưu ý:

  • Cấu trúc này có thể được dùng ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai tùy theo ngữ cảnh.

  • "Struggle" có thể đi với "to V", nhưng nếu theo sau là danh động từ (V-ing), cần có "with".

Cấu trúc Find it difficult to V

Công thức: S + find it difficult + to V

Giải thích:

  • "Find it difficult to V" có nghĩa là cảm thấy khó khăn khi làm một việc gì đó.

  • Cấu trúc này tập trung vào cảm nhận chủ quan của người nói về độ khó của hành động.

Ví dụ:

  • I find it difficult to concentrate when there is noise. (Tôi cảm thấy khó tập trung khi có tiếng ồn.)

  • She finds it difficult to wake up early in the morning. (Cô ấy cảm thấy khó khăn khi dậy sớm vào buổi sáng.)

  • We found it difficult to understand the local accent. (Chúng tôi thấy khó khăn khi hiểu giọng địa phương.)

  • He finds it difficult to express his emotions. (Anh ấy thấy khó diễn đạt cảm xúc của mình.)

  • They find it difficult to follow the instructions. (Họ thấy khó làm theo hướng dẫn.)

Lưu ý:

  • Đây là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh trang trọng.

  • Không dùng "find it difficult V-ing", chỉ dùng "find it difficult to V".

Xem thêm: Tổng hợp 200 cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh PDF

Phân biệt Have Difficulty (in) V-ing và Have Trouble (in) V-ing

Have difficulty (in) V-ing – Nhấn mạnh mức độ khó khăn

Ý nghĩa:

  • Diễn tả mức độ khó khăn về mặt tư duy hoặc thể chất khi làm một việc gì đó.

  • Thường sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Ví dụ:

  • She has difficulty understanding complex legal documents. (Cô ấy gặp khó khăn khi hiểu các tài liệu pháp lý phức tạp.)

  • He had great difficulty (in) speaking fluently in front of a crowd. (Anh ấy gặp khó khăn lớn khi nói trôi chảy trước đám đông.)

  • I always have difficulty remembering historical dates. (Tôi luôn gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các mốc thời gian lịch sử.)

Have trouble (in) V-ing – Nhấn mạnh sự phiền phức, rắc rối

Ý nghĩa:

  • Nhấn mạnh vào vấn đề thực tế hoặc trở ngại trong cuộc sống hàng ngày.

  • Thường dùng trong văn nói hoặc tình huống giao tiếp không trang trọng.

Ví dụ:

  • I have trouble remembering people’s names. (Tôi gặp rắc rối trong việc nhớ tên mọi người.)

  • They had trouble finding a parking spot in the city center. (Họ gặp rắc rối khi tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố.)

  • She had trouble logging into her email account this morning. (Sáng nay cô ấy gặp rắc rối khi đăng nhập vào tài khoản email của mình.)

Xem thêm: Have sb do sth và Have sb doing sth

Câu hỏi thường gặp

Have difficulty + gì?

Sau "have difficulty", động từ phải ở dạng V-ing. Và có thể thêm “in” hoặc không.

Ví dụ: “I have difficulty to concentrate.” là sai. Câu đúng phải là “I have difficulty concentrating.”

Have difficulty to V hay V-ing?

Chỉ có "have difficulty V-ing" là đúng. Không dùng "to V".

Ví dụ: “She has difficulty to learn new languages.” là sai. Câu đúng: “She has difficulty learning new languages.”

Have difficulty đi với giới từ gì?

Có thể đi với "in", nhưng không bắt buộc.

  • They had difficulty (in) understanding the lecture. (Họ gặp khó khăn trong việc hiểu bài giảng.)

  • She has difficulty (in) solving the problem. (Cô ấy gặp khó khắn trong việc giải quyết vấn đề.)

Bài tập

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. She had difficulty _______ (understand) the professor’s lecture.

  2. They will have difficulty _______ (find) a cheap hotel in the city center.

  3. He has great difficulty _______ (express) his emotions.

  4. We had difficulty _______ (contact) the manager last night.

  5. The students had difficulty _______ (solve) the complex math problem.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. He had difficulty _______ the instructions.
    A. to follow
    B. followed
    C. following
    D. follow

  2. They have difficulty _______ early in the morning.
    A. wake up
    B. waking up
    C. wakes up
    D. to wake up

  3. She had great difficulty _______ a visa to work in the UK.
    A. get
    B. getting
    C. to get
    D. got

  4. We had difficulty _______ the new software.
    A. install
    B. to install
    C. installing
    D. installed

  5. He has difficulty _______ new people because he is shy.
    A. meeting
    B. meet
    C. to meet
    D. met

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai cho các câu sau

  1. She had difficulty to learn English grammar.

  2. They have difficulty find the correct address.

  3. He has difficulty to concentrate when it’s noisy.

  4. I had difficulty to understand his handwriting.

  5. We have difficulty complete the assignment on time.

Bài 4: Viết lại các câu sau không làm thay đổi nghĩa

  1. It was difficult for her to understand the legal terms.
    ➡ She had difficulty (in) _______.

  2. He finds it hard to make new friends.
    ➡ He has difficulty _______.

  3. We struggled to solve the puzzle.
    ➡ We had difficulty _______.

  4. The little boy couldn’t pronounce the word correctly.
    ➡ The little boy had difficulty _______.

  5. I found it challenging to explain the concept clearly.
    ➡ I had difficulty _______.

Đáp án

Bài 1:

  1. understanding

  2. finding

  3. expressing

  4. contacting

  5. solving

Bài 2:
6. C. following
7. B. waking up
8. B. getting
9. C. installing
10. A. meeting

Bài 3:
11. to learn → learning
12. find → finding
13. to concentrate → concentrating
14. to understand → understanding
15. complete → completing

Bài 4:
16. She had difficulty (in) understanding the legal terms.
17. He has difficulty making new friends.
18. We had difficulty solving the puzzle.
19. The little boy had difficulty pronouncing the word correctly.
20. I had difficulty explaining the concept clearly.

Bài viết này đã cung cấp công thức cấu trúc "have difficulty (in) V-ing", cách sử dụng và phân biệt với "have trouble (in) V-ing". Ngoài ra, bài viết cũng cung cấp các lưu ý quan trọng, ví dụ minh họa và bài tập giúp người học thực hành. Việc nắm vững cấu trúc này giúp người học diễn đạt ý chính xác hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Để cải thiện khả năng tiếng Anh một cách bài bản và hiệu quả, người học có thể tham khảo khóa học tiếng Anh theo yêu cầu.

Tham vấn chuyên môn
Bùi Thị Tố KhuyênBùi Thị Tố Khuyên
GV
• Học thạc sĩ ngành phương pháp giảng dạy Tiếng Anh - Đại học Benedictine, Hoa Kỳ, Đạt band 8.0 IELTS. • Giảng viên IELTS và Nhà phát triển học thuật toàn thời gian tại ZIM Academy, tận tâm hỗ trợ học viên chinh phục mục tiêu ngôn ngữ. • Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không phải là chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội. • Câu chuyện cá nhân: Từng gặp nhiều khó khăn với tiếng Anh khi còn học phổ thông, và chỉ biết đến bài tập từ vựng và ngữ pháp, nhưng nhờ kiên trì và tìm ra cách học hiệu quả, tôi đã vượt qua giới hạn bản thân và thành công với ngôn ngữ này.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...