Cấu trúc Not only but also | Học nhanh cách dùng và công thức đảo ngữ

Bài viết giới thiệu với người học tiếng Anh về ý nghĩa, cách sử dụng và các cấu trúc tương đương với cấu trúc not only but also.
Published on
cau-truc-not-only-but-also-hoc-nhanh-cach-dung-va-cong-thuc-dao-ngu

Cấu trúc Not only but also là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh, nhằm thể hiện ý nghĩa “không những mà còn”. Trong bài viết dưới đây, tác giả sẽ giải thích tường tận ý nghĩa cấu trúc này, các lưu ý cần nhớ, tổng hợp cấu trúc tương đương và cách sử dụng đúng.

Key takeaways

  • Cấu trúc “Not only but also” có nghĩa là “không những mà còn”, dùng để nhấn mạnh 2 từ hay cụm từ có cùng vị trí, tính chất.

  • Cần đảm bảo yếu tố song song khi dùng cấu trúc này.

  • Có thể sử dụng các cấu trúc tương đương như cấu trúc both and và as well as.

  • Đảo ngữ với not only but also nhằm mục đích tăng cường nhấn mạnh vào đối tượng / tính chất.

Ý nghĩa cấu trúc Not only but also

Not only… but also là 1 dạng cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh mang nghĩa là: “Không những … mà còn …”.

Cấu trúc này được sử dụng để (1) thể hiện 2 đối tượng hoặc đặc tính của đối tượng và (2) nhấn mạnh vào một đối tượng hoặc đặc tính quan trọng hơn của đối tượng.

Ví dụ: 

  • Lan is not only pretty but also talented. (Lan không chỉ xinh mà còn tài giỏi.)

Ở đây, pretty và talented đều là 2 tính từ miêu tả con người mang ý nghĩa tích cực. Khi sử dụng cấu trúc này, tính từ đứng sau là tính từ được nhấn mạnh nhiều hơn (tài giỏi > xinh).

Không thể dùng những từ có ý nghĩa trái chiều nhau (ví dụ như tiêu cực và tích cực) khi sử dụng cấu trúc Not only but also.

Ví dụ:

  • Câu sai: Lan is not only ugly but also talented.

“Ugly” ở đây mang nghĩa là xấu xí.

Xem thêm các liên từ trong tiếng Anh thường gặp

Cách dùng Not only but also

Cấu trúc Not only but also có thể đứng ở bất kỳ vị trí nào trong câu, miễn sao cặp từ mà nó nhấn mạnh cùng từ loại (danh từ / động từ / tính từ), cùng vị trí (như chủ ngữ / tân ngữ / trạng ngữ), hay nói cách khác là chúng phải song song (parallelism) với nhau. Bài viết này sẽ phân loại các cấu trúc với not only but also dựa trên từ loại theo sau nó.

Danh từ

S + V + not only + N1 + but also + N2

Not only + S1 + but also + S2 + V

Ví dụ: 

  • Loan speaks not only English but also Japanese.

    (Loan không chỉ nói tiếng Anh mà còn cả tiếng Nhật.)

  • Not only my brother but also I like to watch films.

    (Không những anh trai tôi mà cả tôi cũng thích xem phim.)

Ví dụ Cấu trúc Not only but alsoLưu ý

Chia động từ khi Not only but also là chủ ngữ

Như đã nói, cấu trúc not only but also nhấn mạnh vào từ ở sau “but also”, nên khi chia động từ, người học cần chia cho chủ ngữ theo sau “but also”.

Ví dụ:

I like this film. My best friend likes this film.

= Not only I but my best friend also likes this film. 

(Dịch nghĩa: Không chỉ tôi mà người bạn thân nhất của tôi cũng thích bộ phim này.)

(Động từ like chia theo chủ ngữ “my best friend”).

Các biến thể của Not only but also

Trong câu với Not only but also, người học có thể để nguyên “but also”, nhưng cũng có thể lược bỏ “also” hoặc tách “also” khỏi “but”.

Ví dụ:

I hate walking. My brothers hate walking.

= Not only I but also my brothers hate walking.

= Not only I but my brothers also hate walking.

= Not only I but my brothers hate walking.

(Dịch nghĩa: Không chỉ tôi mà những người anh em của tôi đều ghét đi bộ.)

Xem thêm: Cách phân biệt từ nối and, as well as, not only … but also trong bài thi IELTS

Động từ

S + not only + V1 + but also + V2

Lưu ý: cần chia cả 2 động từ nếu chủ ngữ là một chủ ngữ số ít.

Ví dụ: 

  • Tommy not only plays football well but also dances perfectly.

(Tommy không những chơi bóng đá hay mà còn nhảy giỏi nữa.)

  • Mai not only exercises daily but also eats healthily.

(Mai không chỉ tập thể dục hằng ngày mà còn ăn uống lành mạnh.)

Trạng từ

S + V + not only + Adv1 + but also + Adv2

Ví dụ:

  • Binh works not only quickly but also efficiently.

(Bình làm việc không chỉ nhanh mà còn hiệu quả nữa.)

  • He studies not only hard but also well.

(Anh ấy không chỉ học hành chăm chỉ mà còn học tốt.)

Tính từ

S + tobe + not only + Adj1 + but also + Adj2

Ví dụ:

  • Hannah is not only beautiful but also hardworking.

(Hannah không chỉ xinh đẹp mà còn rất chăm chỉ.)

Cụm từ

Cụm từ được nhấn mạnh trong cấu trúc not only but also thường là cụm động từ hoặc cụm danh từ.

S + not only + V phrase 1 + but also + V phrase 2

S + V + not only + N phrase 1 + but also + N phrase 2

Ví dụ:

  • Increasing the number of students not only decreases the teaching quality but also negatively affects the students’ performance.

(Việc tăng số lượng học sinh không chỉ làm giảm chất lượng dạy mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh.)

→ Nhấn mạnh cụm động từ (decreases the teaching quality - negatively affects the students’ performance)

  • Studying abroad is not only a good chance to learn a language, but also a great way to make new friends.

(Du học không chỉ là cơ hội tốt để học ngoại ngữ mà còn tốt cho việc kết bạn mới.)

→ Nhấn mạnh cụm danh từ (a good chance to learn a language - a great way to make new friends)
Not only but also là cụm từ

Đảo ngữ Not only but also

Thay vì cách viết dạng xuôi thông thường, người học có thể dùng dạng đảo ngữ để tăng thêm sự nhấn mạnh. Khi đảo ngữ, trợ động từ sẽ được đảo lên trước chủ ngữ.

Đảo ngữ với động từ khuyết thiếu

Not only + động từ khuyết thiếu + S1 + V1, + but also + S2 + V2

Động từ khuyết thiếu là các động từ như can, could, may, must,...

Lưu ý:

  • 2 mệnh đề (S1 - V1 và S2 - V2) có thể cùng hoặc khác chủ ngữ.

  • Mệnh đề 1 là mệnh đề được đảo, mệnh đề 2 viết theo câu xuôi thông thường.

Ví dụ:

  • Not only can she play piano, but she also plays violin well.

(Cô ấy không chỉ đánh piano mà còn chơi violin giỏi.)

Đảo ngữ với trợ động từ thường

Not only + trợ động từ thường + S1 + V1, + but + S2 + also + V2

Trợ động từ thường là các động từ như do, does, did, will, has,...

Ví dụ:

  • Not only did Tom steal the car, but he also burnt the house. 

(Tom không chỉ ăn cắp xe, mà hắn còn đốt nhà.)

  • Not only has Alex left home, but Tim hasn’t returned home yet. 

(Không chỉ Alex bỏ nhà đi mà Tim cũng chưa về nhà.)

Đảo ngữ với động từ Tobe

Not only + động từ tobe + S1 + V1, + but also + S2 + V2

Ví dụ:

  • Not only is she rich, but also she is good.

(Cô ấy không những giàu mà còn lương thiện)

Một số cấu trúc tương đồng 

Both ….and… (vừa … vừa)

S + V + both + adv + and + adv

S + tobe + both + adj + and adj

Both S1 and S2 + V

Ví dụ:

  • Chi is both talented and beautiful. (Chi vừa tài năng vừa xinh đẹp.)

  • Both Chi and Ha won the competition. (Cả Chi và Hà đều thắng cuộc thi.)

  • Chi plays the guitar masterfully and emotionally. (Chi chơi guitar một cách thuần thục và đầy cảm xúc.)

As well as (vừa … vừa …)

S + V + N/adv + as well as + N/adv 

S + V + as well as + V

S + tobe + adj + as well as + adj

Ví dụ: 

  • Jerry is handsome as well as polite. (Jerry vừa tài năng vừa lễ phép.)

  • Jerry plays the piano as well as the guitar. (Jerry chơi piano cũng như guitar.)

  • Jerry is working as well as singing. (Jerry vừa làm việc vừa ca hát.)

  • Jerry loves Hannah as well as Alex. (Jerry yêu Hannah cũng như Alex.)

 Lưu ý: Khi dùng cấu trúc both and hay as well as, tính nhấn mạnh vào vế sau sẽ không còn. Cả 2 vế có vị trí ngang hàng. 

Bài tập Not only but also 

Bài 1: Hoàn thành câu áp dụng công thức Not only - but also

1. There are problems with Trung. There are problems with his parents.

2. We visit our grandmother’s house in the summer. We visit our grandmother’s house in winter.

➞ 

3. The children need food. The children need medicine.

➞ 

Bài 2: Viết lại câu với "Not only" với cấu trúc đảo ngữ:

1. She is not only pretty but also talented. 

2. They not only have a farm but also own a hotel. 

3. The man not only saved me but also gave me some money. 

4. Robots will not only do housework but also guard our houses. 

Đáp án:

Bài 1:

1. There are problems not only with Trung but also with his parents.

2. We visit our grandmother’s house not only in summer but also in winter.

3. The children need not only food but also medicine.

Bài 2:

1. Not only is she pretty, but she is also talented.

2. Not only do they have a farm, but they also own a hotel.

3. Not only did the man save me, but he also gave me some money.

4. Not only will robots do housework, but they will also guard our houses.

Tổng kết

Trên đây, tác giả đã tổng kết và giải thích toàn bộ kiến thức liên quan tới cấu trúc Not only but also. Hy vọng thông tin trong bài sẽ giúp người học tiếng Anh hệ thống lại và nắm chắc cách sử dụng của cấu trúc này.

Nguồn tham khảo:

https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/not-only-but-also

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...