Các cấu trúc Warn thường thấy trong tiếng Anh

Cấu trúc Warn trong tiếng Anh dùng như thế nào cho phù hợp với ngữ cảnh và nội dung người viết muốn truyền tải? Bài viết này sẽ phân tích cách dùng của từng cấu trúc tương ứng với nghĩa và ví dụ cụ thể.
Published on
cac-cau-truc-warn-thuong-thay-trong-tieng-anh

Cấu trúc Warn trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhằm diễn tả lời dặn dò, cảnh báo hoặc hành động khuyên nhủ dành cho ai đó đối với một vấn đề có khả năng xảy ra trong tương lai.

Cấu trúc Warn đa dạng với những ngữ nghĩa khác nhau, dễ khiến thí sinh nhầm lẫn, vì vậy bài viết này sẽ cung cấp tất cả kiến thức liên quan đến cấu trúc Warn bao gồm cách sử dụng cụ thể của từng cấu trúc cũng như một số bài tập áp dụng.

Key takeaways:

1. Warn là gì:

2. Những cấu trúc warn trong tiếng Anh:

2.1 Diễn tả hành động cảnh báo: 

  • warn about/against somebody/something: cảnh báo về / chống lại ai đó / điều gì đó

  • warn somebody about/against somebody/something: cảnh báo ai đó về / chống lại ai đó / điều gì đó

  • warn somebody of something: cảnh báo ai đó về điều gì đó

  • warn of something: cảnh báo về điều gì đó

  • warn somebody about something: cảnh báo ai đó về điều gì đó

2.2 Diễn tả hành động đưa ra lời khuyên:

  • warn against/about (doing) something (cảnh báo chống lại / về (làm) điều gì đó)

  • warn somebody against/about (doing) something (cảnh báo ai đó chống lại / về (làm) điều gì đó)

  • warn somebody to do something (cảnh báo ai đó làm điều gì đó)

  • warn somebody (cảnh báo ai đó)

2.3 Diễn tả một lời cảnh báo chính thức: warn somebody (for something)

Warn là gì?

Dạng từ: động từ - mang ý nghĩa cảnh báo hoặc dặn dò ai đề phòng việc gì bên cạnh đó động từ này còn được sử dụng với nghĩa là là khiến ai đó nhận ra sự nguy hiểm hoặc một vấn đề có khả năng xảy ra.

Ví dụ:

  • The mainstream media warned us of the upcoming storm.

(Đài truyền hình đã cảnh báo chúng ta về cơn bão sắp tới.)

  • My mother often warns me not to go outside in the midnight.

(Mẹ tôi thường dặn dò tôi không được ra ngoài khi nửa đêm.)

  • They are warned against pilferers.

(Họ được căn dặn đề phòng những kẻ trộm vặt.)  

Tìm hiểu warn là gì

Xem ngay:

Cấu trúc Warn thông dụng trong tiếng Anh

Cấu trúc Warn được sử dụng linh hoạt với ba ý nghĩa khác nhau sau đây:

Các cấu trúc Warn diễn tả hành động cảnh báo 

Theo từ điển Oxford, một tầng nghĩa của warn đó là: “to strongly advise somebody to do or not to do something in order to avoid danger or punishment” (từ điển Oxford) -

Nghĩa là: khuyên ai đó nên làm hoặc không nên làm điều gì đó để tránh nguy hiểm hoặc trừng phạt

Các cấu trúc Warn:

  • S + warn (s/es) + O + against somebody/something: cảnh báo mạnh mẽ về việc chống lại ai đó/không nên làm điều gì đó

  • S + warn (s/es) + O + of something: cảnh báo ai đó về điều gì đó

  • S + warn (s/es) + O + about something: dặn dò ai đó về điều gì đó có thể xảy ra

Trong đó:

  • S là chủ thể làm hành động cảnh báo đối với O

  • Somebody/something là điều mà O được cảnh báo về.

Tùy trường hợp ngữ cảnh khác nhau và các thành phần khác xuất hiện trong câu để thí sinh lựa chọn một cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Cũng nên lưu ý rằng khi dùng cấu trúc warn + about mang tính chất dặn dò nhiều hơn, trong khi warn + of mang ý nghĩa việc được cảnh báo có khả năng cao sẽ xảy ra.

Các ví dụ tương ứng với những cấu trúc trên:

  • Security researchers warned about the data problems months ago.

(Các nhà nghiên cứu bảo mật đã cảnh báo về các vấn đề dữ liệu từ nhiều tháng trước.)

  • They warned us against some pickpockets in the crowd.

(Họ đã cảnh báo chúng tôi chống lại một số kẻ móc túi trong đám đông.)

  •  Governmental officials warned pilots of an unwanted threat.

(Các quan chức chính phủ đã cảnh báo các phi công về một mối đe dọa không mong muốn.)

  • The travel agency has warned of possible delays.

(Cơ quan du lịch đã cảnh báo về sự chậm trễ có thể xảy ra.)

  • The old man is warning youngsters about the dangers of camping fire.

(Ông già đang cảnh báo những người trẻ tuổi về sự nguy hiểm của việc đốt lửa trại.)

Cấu trúc Warn diễn tả hành động đưa ra lời khuyên

Sau warn đi với giới từ gì ? Theo (từ điển Oxford), một tầng nghĩa của warn đó là: “to tell somebody about something, especially something dangerous or unpleasant that is likely to happen, so that they can avoid it

Nghĩa là: để nói với ai đó về điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó nguy hiểm hoặc khó chịu có khả năng xảy ra, để họ có thể tránh

S+ warn (s/es) + O + to V something (khuyên ai đó làm điều gì đó)

Trong đó:

  • S là chủ thể làm hành động cảnh báo đối với O

  • Somebody/something là điều mà O được cảnh báo về.

Ví dụ:

  • Billy warned that boy to keep away from his daughter.

(Billy khuyên cậu bé đó tránh xa con gái mình.)

  • ‘I’m warning you!’ said Lisa, losing her patience.

(“Tôi đang cảnh báo bạn!” Lisa nói, mất kiên nhẫn.)

Dùng warn để diễn tả lời khuyên với người khác

Cấu trúc Warn diễn tả một lời cảnh báo chính thức

Theo (từ điển Oxford), một tầng nghĩa của warn đó là: “in sport, etc.) to give somebody an official warning after they have broken a rule” - nghĩa: trong thể thao, v.v.)

Nghĩa là: để đưa ra cảnh báo chính thức cho ai đó sau khi họ vi phạm quy tắc.

S + warn (s/es) + O (for something)

Trong đó:

  • S là chủ thể làm hành động cảnh báo đối với O

  • Somebody/something là điều mà O được cảnh báo về.

Ví dụ:

  • The referee warned him for hitting his competitors.

(Trọng tài cảnh cáo anh ta vì đã đánh đối thủ của mình.)

Bài tập vận dụng cấu trúc Warn

Viết những câu sau bằng tiếng Anh với cấu trúc Warn đã đề cập ở trên:

1. Mẹ tôi thường cảnh báo tôi không được ngủ gật trong lớp

2. Chúng tôi cảnh báo bạn chống lại nạn bắt nạt trong trường

3. Các chuyên gia đã cảnh báo về khả năng lạm phát trong tương lai.

4. Sách hướng dẫn khuyên bảo không nên cho quá nhiều bột vào hỗn hợp

5. Các giáo viên đã cảnh cáo chính thức những học sinh của mình vì gian lận trong kỳ thi.

Đáp án:

1. My mother often warns me not to fall asleep in the class

2. We warn you against the bullying in the school

3. The experts have warned of possible inflationary in the future.

4. The instruction book warns against adding too much flour in the mixture

5. The teachers warned his students for cheating during the exam.

Tổng kết

Trên đây là những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản liên quan đến các cấu trúc warn, hy vọng người học có thể áp dụng trong quá trình học tiếng Anh của mình. Người học hãy ôn luyện kiến thức này thường xuyên để ghi nhớ lâu và sử dụng phù hợp với ngữ cảnh.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...