Advise là gì? Cách dùng trong tiếng Anh mà bạn cần biết

Bài viết cung cấp kiến thức ngữ pháp cơ bản về cấu trúc Advise và cách sử dụng. Bên cạnh đó, tác giả giới thiệu đến người học các cụm từ thông dụng có chứa Advise.
Published on
advise-la-gi-cach-dung-trong-tieng-anh-ma-ban-can-biet

Advise là một trong số những động từ được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh, cụ thể trong bối cảnh giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, advise có thể được kết hợp với các giới từ khác nhau để tạo ra những ý nghĩa riêng biệt, điều này vô tình có thể gây khó khăn cho người học tiếng Anh. Do đó, bài viết này sẽ giới thiệu cách sử dụng động từ advise, các cấu trúc thông dụng của động từ này cũng như bài tập vận dụng của cấu trúc advise trong thực tế.

Key Takeaways

  • Advise vừa có thể là nội động từ và ngoại động từ trong câu, thường mang nghĩa là đưa ra lời khuyên cho một ai đó.

  • Các cấu trúc thông dụng của Advise bao gồm : advise (somebody) to do sth, advise V-ing, advise + clause, advise + preposition (against/on/about).

  • Advise là một động từ, trong khi đó advice là một danh từ mang ý nghĩa lời khuyên.

Advise là gì?

Động từ advise vừa có thể đóng vai trò nội động từ và ngoại động từ trong câu, thường mang nghĩa là đưa ra lời khuyên cho một ai đó. Thông thường, advise được sử dụng ở ngôi thứ nhất để đưa ra lời khuyên cho đối tượng giao tiếp ở ngôi thứ hai, hoặc cũng có thể dùng để thuận lại lời khuyên cho một người khác.

Ví dụ:

●      In case you go abroad, I advise you to carry your passport will you at all times. (Trong trường hợp bạn đi nước ngoài, tôi khuyên bạn nên mang theo hộ chiếu mọi lúc.) ⇨ Advise đóng vai trò là nội động từ.

●      I'd advise buying your tickets in advance if you want to go to Blackpink’s concert. (Tôi khuyên bạn nên mua vé trước nếu bạn muốn đến xem buổi hòa nhạc của Blackpink.) ⇨ Advise đóng vai trò là ngoại động từ.

Tuy nhiên, advise luôn là ngoại động từ khi nó biểu đạt ý nghĩa cung cấp cho ai đó một thông tin chính tống về vấn đề gì đó.

Ví dụ:

Experts advise that sunscreen be reapplied every one to two hours. (Các chuyên gia khuyên rằng nên thoa lại kem chống nắng sau mỗi 1-2 giờ.)

Các cấu trúc Advise thông dụng

Mặc dù advise trong các cấu trúc dưới đây có vị trí và cấu trúc khác nhau, chúng đều mang màu nghĩa là khuyên nhủ, khuyên bảo một ai đó.

Cấu trúc advise thông dụng

Advise to V

Khi được sử dụng trong công thức advise sb to V, advise biểu đạt ý nghĩa khuyên bảo ai đó nên làm hoặc không nên làm một việc gì đó.

S + advise + (O) + to do something hoặc S + advise + (O) + not to do something 

Ví dụ:

●      My professor advised me not to use this article in my thesis. (Giáo sư của tôi khuyên tôi không nên sử dụng bài báo này trong luận án của mình.)

●      My father advised me to enroll in this course. (Cha tôi khuyên tôi nên đăng ký khóa học này.)

Advise V-ing

Tương tự với cấu trúc advise to V, cấu trúc advise V-ing biểu đạt ý nghĩa tương tự và chỉ khác nhau về mặt cấu trúc và cách chia động từ.

S + advise + V-ing

Ví dụ:

The university advises checking for plagiarism before submission. (Các trường đại học khuyên nên kiểm tra đạo văn trước khi nộp hồ sơ.)

Advise + clause

Khi advise kết hợp với một mệnh đề, nó vẫn biểu thị ý nghĩa là khuyên ai đó nên làm điều gì đó.

S + advise + (O) + that + S + (should) + V + (O).

Ví dụ:

The teacher advises that students should not use unreliable sources on Internet as their main research materials. (Giáo viên khuyên sinh viên không nên sử dụng các nguồn không đáng tin cậy trên Internet làm tài liệu nghiên cứu chính của mình.)

Advise + giới từ

Thông thường advise thường được kết hợp với giới từ “against”, “on”, và “about”. Khi đi cùng giới từ against, advise truyền đạt ý nghĩa khuyên ai đó không nên làm một điều gì đó.

S + advise (+O) + against + V-ing + (O).

Ví dụ:

My doctor advised me against eating red meat. (Bác sĩ khuyên tôi không nên ăn thịt đỏ.)

Trái lại, khi kết hợp với giới từ “on” hoặc “about”, cấu trúc này mang nghĩa đưa ra lời khuyên về một chủ đề hoặc lĩnh vực nào đó mà người sử dụng có kiến thức hoặc kỹ năng về chủ đề này.

S + advise (+O) + on/about +N + (O).

Ví dụ:

The English instructor advises the pupils on how to write an academic essay. (Giảng viên tiếng Anh tư vấn cho học sinh cách viết một bài luận học thuật.)

Đọc thêm:

  1. Cấu trúc Expect

  2. Cấu trúc No longer

Phân biệt Advise và Advice

Mặc dù có hình thức và cách đọc gần như là giống nhau hoàn toàn, hai từ “advise” và “advice” lại khác nhau hoàn toàn về mặt từ loại và cách dùng, điều này gây ra lầm lẫn không nhỏ cho người học tiếng Anh ở giai đoạn bắt đầu. Như được giới thiệu ở phần đầu của bài viết, advise là một động từ còn advice chỉ là một danh từ mang ý nghĩa lời khuyên, gợi ý cho ai có thể làm điều gì đó.

Ví dụ:

●      My sister always gives me helpful advice. (Chị gái luôn cho tôi những lời khuyên hữu ích.)

●      Her father advised her not to buy a lot of clothes. (Cha cô ấy khuyên cô ấy không nên mua nhiều quần áo.)

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Viết lại các câu dưới đây dựa theo gợi ý được cho sẵn

1. If I were Lisa, I would do the homework in advance.

⇨(advise to)

2. Let’s go to KFC for lunch, Jenny.

⇨ (advise to)

3. You should not buy water colors for this project, Rose.

⇨ (advise against)

4. Why don’t we have dinner at the restaurant?

⇨ (advise V-ing)

5. How about travelling to Nha Trang on the weekend?

⇨ (advise V-ing)

Bài tập 2: Chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành các câu sau

1. My friends always give me good ____________ .

A. advice  B. advise C. advices

2. Do you have any advice ____________ teaching?

A. on B. to C. against

3. The tutor ____________ me to buy a dictionary to improve my English.

A. advice B. advise C. advised

4. Why do they advise us ____________ going out at night?

A. on B. against C. about

5. It is advised that everyone ____________ wear facemask when they go to public places.

A. should B. can C. may

Đáp án:

Bài tập 1:

1. I advise Lista to do the homework in advance.

2. I advise Jeny to go to KFC for lunch.

3. I advise Rose against buying water colors for this project.

4. I advise having dinner at the restaurant.

5. I advise travelling to Nha Trang on the weekend.

Bài tập 2:

  1. C

  2. A

  3. C

  4. B

  5. A

Bài viết đã giới thiệu cho người học tiếng Anh nghĩa của động từ advise và phân biệt với danh từ advice; bên cạnh đó, còn giới thiệu các cấu trúc advise giúp người học tăng tính linh hoạt và chính xác khi sử dụng từ. Tác giả hy vọng người học sử dụng đúng kết hợp từ với động từ advise trong giao tiếp cũng như trong văn viết học thuật.

Tham khảo

"Advice"Dictionary.Cambridge.Org, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/advice.

"Advise"Dictionary.Cambridge.Org, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/advise.

"Advice Or Advise ?"Dictionary.Cambridge.Org, https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/advice-or-advise.

 

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...