Expect là gì? Toàn bộ công thức và cách dùng trong tiếng Anh

Đối với người dùng tiếng Anh, từ “expect” là một từ vựng vô cùng quen thuộc và được ứng dụng một cách phổ biển. Bài viết dưới đây sẽ giải nghĩa cụ thể, expect + gì và cấu trúc expect để sử dụng từ này đúng và hiệu quả. Ngoài ra, bài viết cũng đi thèm các ví dụ và bài tập vận dụng để người học có thể hiểu rõ và vận dụng linh hoạt “expect” khi sử dụng tiếng Anh.
Phạm Hồng Phúc
25/07/2022
expect la gi toan bo cong thuc va cach dung trong tieng anh

Key takeaways

Định nghĩa expect: mong chờ, đoán trước, kỳ vọng.

Công thức với expect:

  • Cấu trúc 1: to expect something from/of somebody/something: mong đợi điều gì từ/ở ai đó, cái gì

  • Cấu trúc 2: to expect (somebody/something) to do something: kỳ vọng ai đó/ cái gì sẽ làm gì

  • Cấu trúc 3: to expect (that)…: mong chờ, dự đoán rằng …

  • Cấu trúc 4: (only) to be expected: bình thường và điều thường xảy ra

  • Cấu trúc 5: to be expecting (a baby): đang có bầu

  • Idioms với “expect”: Hope for the best but expect the worst; when (one) is least expecting it; what else do you expect?

Expect là gì?

Nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của “expect” được từ điển Cambridge diễn tả như sau: “to think or believe something will happen, or someone will arrive” - Nghĩ hoặc tin điều gì đó sẽ xảy ra, hoặc ai đó sẽ đến. Dịch một cách ngắn gọn, “expect” có nghĩa là mong chờ, đoán trước, kỳ vọng.

Trạng từ đi kèm: reasonably, usually, generally, naturally, hardly, fully, …

Ví dụ:

  • What do you expect from your job? (Bạn mong chờ điều gì từ công việc của mình?)

  • I didn’t expect you to show up (Tôi đã không ngờ rằng bạn sẽ xuất hiện)

Một số từ đồng nghĩa: await (chờ đợi), forecast, predict (dự đoán), hope (hy vọng), suppose (cho rằng), think (nghĩ), v.v.

cấu trúc expect

Cách dùng expect

Cấu trúc 1: to expect something from/of somebody/something

Nghĩa: mong chờ, mong đợi, hy vọng, dự đoán điều gì. Với cấu trúc trên, “expect” đi kèm với một tân ngữ nhất định.

Ví dụ:

  • I am expecting a job offer letter (Tôi đang mong đợi một bức thư mời làm việc)

  • The government is expecting rapid economic growth (Nhà nước đang kỳ vọng tăng trưởng kinh tế nhanh chóng)

Người học cũng có thể thêm cấu trúc “from/of somebody/something” đi kèm sau tân ngữ trên. Cụm này có nghĩa rằng: mong đợi, kỳ vọng điều gì từ/của ai hoặc cái gì

Ví dụ:

  • I don't expect any more problems from him (Tôi không hy vọng/ mong đợi có thêm vấn đề nào nữa từ anh ấy)

  • I know I can’t expect politeness of you (Tôi biết tôi không thể mong đợi sự lịch sự của bạn)

  • You can’t expect a high salary from this job (Bạn không thể mong đợi một mức lương cao từ công việc này)

Cấu trúc 2: to expect (somebody/something) to do something

Nghĩa: mong đợi/ dự đoán ai, cái gì sẽ làm gì. Ở cấu trúc số 2, “expect” có thể đi với tân ngữ chỉ người, vật hoặc có thể đi liền với “to V”

Ví dụ:

  • My mother always expects me to do well in my exams (Mẹ tôi luôn kỳ vọng tôi làm tốt trong các bài kiểm tra của tôi)

  • I expect the weather to get better (Tôi mong đợi thời tiết sẽ tốt lên)

  • He didn't expect to see me there (Anh ý đã không ngờ sẽ thấy tôi ở đó)

  • I expect to work for an international company after graduation (Tôi hy vọng được làm việc cho một công ty nước ngoài sau khi tốt nghiệp)

Cấu trúc 3: to expect (that)…

Nghĩa: Mong đợi/ dự đoán điều gì. Ở đây, sau “expect” người học sẽ không sử dụng tân ngữ mà sử dụng “that” cộng cả một mệnh đề. “That” cũng có thể lược bỏ để rút gọn câu.

Ví dụ:

  • I expect (that) you'll find it easy to do this exercise (Tôi dự đoán rằng bạn thấy bài tập này dễ)

  • Many people are expecting (that) the situation of Covid-19 will get better (Nhiều người kỳ vọng/dự đoán rằng tình hình dịch Covid 19 sẽ có chiều hướng tốt lên)

  • It is widely expected that inflation will rise (Người ta kỳ vọng rằng lạm phát sẽ tăng)

Cấu trúc 4: (only) to be expected

Giải nghĩa cụm từ trên như sau: “normal and what usually happens” - bình thường và điều thường xảy ra. Như vậy, cụm từ trên được dùng để chỉ những điều thường xảy ra

Ví dụ:

  • Mental health problems of teenagers are to be expected (Các vấn đề sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên là điều thường xuyên xảy ra)

  • A rise of temperature in the summer is to be expected (Sự gia tăng nhiệt độ vào mùa hè là bình thường)

Cấu trúc 5: to be expecting (a baby)

Giải nghĩa cụm từ trên như sau: “to be pregnant” - đang có bầu. Ở đây, “expect” không còn là mong đợi, dự đoán mà mang ý nghĩa hoàn toàn khác.

Ví dụ:

  • She shouldn't work too hard if she's expecting. (Cô ấy không nên làm việc quá cực nhọc nếu cô ấy đang có bầu)

  • Jane is expecting a baby. (Jane đang mang bầu một đứa bé)

to be expecting

Cấu trúc 6: as expected

Nghĩa: Như được dự đoán. Cấu trúc trên được sử dụng khi nhắc đến các sự việc xảy ra như dự đoán và kì vọng. Người dùng có thể đặt cấu trúc ở ngay sau hành động/ sự việc được nhắc đến hoặc ở đầu câu. Các ví dụ ở dưới sẽ cho thấy rõ điều này.

Ví dụ:

  • My IELTS results came out as expected. (Kết quả bài thi IELTS của tôi đã như mong đợi/ dự đoán)

  • As expected, she has become a successful entrepreneur (Như được dự đoán, cô ấy đã trở thành một doanh nhân thành công)

Đọc thêm:

  1. Cấu trúc Would you mind

  2. Cấu trúc Stop

Phân biệt Expect, Hope, Look forward to

Ba động từ expect, hope và look forward trong tiếng Anh thường dễ bị nhầm lẫn vì chúng có nghĩa gần như tương tự nhau.

Hope

hope + to-infinitive

Ví dụ: I hope to see you when I arrive tomorrow (Tôi mong được gặp bạn vào ngày mai)

hope + that clause

My brother hopes that his son will do well in the entrance test (Anh trai tôi mong rằng con của anh ấy sẽ làm tốt bài thi đầu vào)

hope + for

They are hoping for a good result to go to Canada (Họ đang mong đợi một kết quả tốt để đi đến Canada)

Tuy nhiên, động từ hope (v): hy vọng khác với expect ở chỗ nó có hàm ý về mặt cảm xúc nhiều hơn. Cụ thể, khi nói “expect something”, người nói thường có một cơ sở nào đó để mong đợi. Còn đối với hope, người nói dựa vào mong muốn cảm tính của mình để mong đợi một việc gì đó sẽ xảy ra (thường là những điều tích cực)

Ví dụ:

  • The economy is expected to grow significantly this year. (Nền kinh tế được mong đợi sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong năm nay)

  • All parents hope their children will have a good future. (Mọi cha mẹ đều mong muốn con cái có tương lai tốt đẹp)

Xem thêm: Cấu trúc hope trong tiếng Anh

Look forward

Look forward to + danh từ

Ví dụ: I look forward to the Dalat trip with my friends (Tôi đang rất háo hức mong đợi chuyến đi Đà Lạt với bạn bè của mình)

Look forward to + V-ing

Ví dụ:

  • We are looking forward to hearing from you (Chúng tôi rất mong đợi nghe phản hồi từ phía bạn)

  • Look forward to có nghĩa là mong đợi hoặc chờ đợi một việc gì đó sẽ xảy ra với một tâm trạng háo hức (thường là những điều tích cực)

  • The kids are looking forward to going to Australia this summer (Bọn trẻ rất mong đợi để được đi Úc vào mùa hè này)

Xem thêm: Cấu trúc Look Forward To

Idioms với expect

  • Hope for the best but expect the worst: hy vọng vào những điều tốt và tích cực sẽ xảy ra nhưng đồng thời cũng dự đoán và phòng bị cho những điều tiêu cực

Ví dụ: We hoped for the best but expected the worst when we heard of his accident (Chúng tôi hy vọng điều tốt nhất nhưng chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất khi chúng tôi nghe về tai nạn của anh ấy)

Idioms với expect

  • when (one) is least expecting it: chỉ một thời điểm mà một người ít chuẩn bị nhất hoặc không lường trước được điều đó.

Ví dụ: We will attack the enemy when they are least expecting it. (Chúng ta sẽ tấn công quân địch khi chúng ít phòng bị nhất/ chúng không ngờ tới)

  • What (else) do you expect?: Idiom này được sử dụng để nói với ai rằng họ không nên bất ngờ (used to tell somebody not to be surprised by

Ví dụ:

A: He cheats on me again! (Anh ta lại lừa dối tôi!)

B: What else do you expect? (Bạn còn mong chờ gì nữa?)

Trong ví dụ trên, B đang nói với A rằng việc “anh ta gian dối, ngoại tình” không có gì là ngạc nhiên cả. Điều này có thể dựa trên những hành động tiêu cực của anh ta từ trước.

Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền vào chỗ trống những từ phù hợp (hope, expect, look forward)

a. I ___________ to seeing you again.

b. She ___________ to getting a promotion at work.

c. They ___________ a busy day tomorrow.

Bài 2: Hoàn thành những câu sau với từ cho sẵn trong ngoặc

a. I ___________ (hope) that you will come to my party.

b. We ___________ (look forward) to seeing you next week.

c. They ___________ (not expect) that they would win the game.

d. He ___________ (hope) that he will get a good grade on his test.

Bài 3: Chọn lựa chọn đúng nhất trong các câu sau:

a. She is (waiting/hoping) for the textbook to arrive.

b. He is (expecting/looking forward to) reviewing the work from his subordinates.

c. The boss (wait/expect) that the ribbon will arrive before Friday because it should have arrived within 1 week of ordering.

Đáp án:

Bài 1:

a. Am looking forward (theo sau là V-ing)

b. Hopes (cô ấy đang mong đợi được thăng tiến trong công việc)

c. expect (họ dự đoán ngày mai sẽ là một ngày bận rộn)

Bài 2:

a. Hope (chủ ngữ là “I” ngôi thứ nhất số ít nên động từ giữ nguyên)

b. Look forward (chủ từ là ngôi thứ nhất số nhiều nên động từ giữ nguyên)

C. do not expect (dùng trợ động từ do not cho câu phủ định có expect)

d. hopes (chủ ngữ là ngôi ba số ít nên động từ thêm s)

Bài 3:

a. Waiting (trong tình huống này cô ấy đang chờ đợi cuốn sách về)

b. Look forward to (vì sau đó là một V-ing)

c. expect (mong đợi chuyện gì sẽ xảy ra dựa trên bằng chứng rằng nó sẽ được giao hàng trong vòng 1 tuần)

Tổng kết

Bài viết trên đã giới thiệu cụ thể cho người đọc định nghĩa và những cấu trúc expect thông dụng. Đây là những cấu trúc rất phổ biến và quen thuộc trong tiếng Anh. Vì vậy, người học hãy hiểu rõ nhằm ứng dụng một cách linh hoạt vào việc sử dụng tiếng Anh hàng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Anh như TOEIC, IELTS.

Tài liệu tham khảo

Expect. Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/expect.

Expect. Oxford Learner's Dictionaries, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/expect?q=expect

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu