Cách làm bài cho dạng đúng của động từ trong ngoặc trong tiếng Anh
Key takeaways
Dạng bài cho dạng đúng của động từ trong ngoặc kiểm tra khả năng nhận diện thì, cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng động từ.
Bốn bước làm bài: đọc toàn câu, xác định chủ ngữ, tìm dấu hiệu thì, kiểm tra cấu trúc đặc biệt.
Lỗi phổ biến: nhầm thì, quên chia động từ theo chủ ngữ, nhầm V-ing với to V.
Trong các bài kiểm tra tiếng Anh, dạng bài cho dạng đúng của động từ trong ngoặc xuất hiện ở hầu hết đề thi từ cấp THCS đến THPT. Nhiều học sinh hiểu nghĩa của câu, nắm được chủ đề đoạn văn, nhưng vẫn điền sai động từ vì nhầm thì, bỏ sót dấu hiệu ngữ pháp hoặc chưa nhận ra cấu trúc đặc biệt trong câu. Đây là lý do dạng bài này trở thành "bẫy điểm" quen thuộc dù trông có vẻ đơn giản. Nắm vững phương pháp xác định dạng động từ đúng - từ việc đọc ngữ cảnh, nhận diện dấu hiệu thì đến xử lý các cấu trúc phức tạp - là nền tảng để làm bài chính xác và tự tin hơn trong mọi kỳ thi tiếng Anh.
Dạng bài “cho dạng đúng của động từ trong ngoặc” là gì?
Định nghĩa và các dạng thường gặp
Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc là dạng bài tập ngữ pháp phổ biến trong chương trình tiếng Anh từ cấp THCS đến THPT, đồng thời xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra định kỳ, đề thi học kỳ và các kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh quốc tế. Ở dạng bài này, người học được cho sẵn một động từ ở dạng nguyên thể trong ngoặc và phải xác định dạng đúng cần điền vào chỗ trống, dựa trên ngữ cảnh của toàn câu.
Để hiểu vì sao dạng bài này lại đòi hỏi nhiều kỹ năng đến vậy, cần nhìn vào bản chất của động từ tiếng Anh. Khác với tiếng Việt, động từ tiếng Anh biến đổi hình thức tùy theo thì, chủ ngữ và cấu trúc câu. Theo Cambridge Dictionary, động từ tiếng Anh có ba dạng cơ bản gồm dạng nguyên thể (base form), dạng quá khứ (past form) và dạng -ed (ed-form), mỗi dạng phục vụ một chức năng ngữ pháp khác nhau. Chính sự phong phú này tạo ra nhiều dạng bài khác nhau mà người học cần nhận diện được.

Thực tế trong bài thi, dạng bài cho dạng đúng của động từ trong ngoặc thường xuất hiện ở các dạng sau:
Dạng bài | Ví dụ | Đáp án |
Chia thì của động từ | She usually _______ (go) to school by bus. | goes |
Động từ nguyên mẫu có “to” hoặc không | I want _______ (learn) English better. | to learn |
V-ing sau động từ đặc biệt | He enjoys _______ (read) books in his free time. | reading |
Câu bị động | This room _______ (clean) every day. | is cleaned |
Câu điều kiện | If it rains, we _______ (stay) at home. | will stay |
Vì sao đây là dạng bài dễ mất điểm?
Dù xuất hiện quen thuộc trong hầu hết đề kiểm tra, dạng bài cho dạng đúng của động từ trong ngoặc vẫn là điểm dễ mất điểm vì người học thường tiếp cận chưa hệ thống. Dạng bài này đòi hỏi người học phải xác định đồng thời thì của câu dựa vào ngữ cảnh và dấu hiệu thời gian, sự hòa hợp chủ ngữ - động từ và các cấu trúc đặc biệt như câu điều kiện hay câu bị động. Bỏ sót bất kỳ yếu tố nào cũng có thể dẫn đến sai sót dù đã hiểu đúng nghĩa câu .
Ví dụ: My parents _______ (not travel) to Malaysia since 2009.
→ Đáp án đúng là “haven't travelled”, vì "since + mốc thời gian" là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành.
Thực tế, ngữ cảnh toàn câu mới là yếu tố quyết định dạng động từ cần điền, không phải một trạng từ hay từ khóa đơn lẻ. Đọc chưa kỹ và phán đoán thiếu căn cứ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến người học mất điểm ở dạng bài này.
Xem thêm: 100+ Bài tập về đại từ sở hữu kèm đáp án giúp nắm chắc kiến thức
Các bước xác định dạng đúng của động từ
Để cho dạng đúng của động từ trong ngoặc một cách chính xác và có hệ thống, người học cần thực hiện theo bốn bước sau.
Bước 1 - Đọc toàn bộ câu trước khi điền
Không nên nhìn vào động từ trong ngoặc rồi điền ngay. Cần đọc hết câu để nắm ngữ cảnh tổng thể, xác định câu đang diễn đạt điều gì, hành động xảy ra ở thời điểm nào và mang nghĩa chủ động hay bị động. Đây là bước nền tảng giúp tránh những sai sót do phán đoán vội.
Bước 2 - Xác định chủ ngữ và sự hòa hợp chủ ngữ - động từ
Sau khi toàn bộ đọc câu, cần xác định rõ chủ ngữ là số ít hay số nhiều để chia động từ cho đúng. Ở thì hiện tại đơn, nếu chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it), động từ cần thêm "-s" hoặc "-es".
Ví dụ: The children _______ (enjoy) playing soccer every weekend.
→ Đáp án là “enjoy” vì "children" là chủ ngữ số nhiều.
Bước 3 - Tìm dấu hiệu nhận biết thì
Các trạng từ thời gian là gợi ý quan trọng nhất để xác định thì. Người học cần ghi nhớ các dấu hiệu phổ biến theo bảng dưới đây:
Dấu hiệu nhận biết | Thì động từ |
always, usually, often, sometimes, rarely, every day/week/month | Hiện tại đơn |
now, right now, at the moment, at present, look!, listen!, still | Hiện tại tiếp diễn |
already, yet, just, ever, since, for, recently, lately, so far | Hiện tại hoàn thành |
since, for, all day/week, recently, lately (nhấn mạnh quá trình) | Hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
yesterday, last night/week/month/year, ago, in + năm quá khứ, the other day | Quá khứ đơn |
at + giờ cụ thể trong quá khứ, at this time yesterday, while | Quá khứ tiếp diễn |
before, after, by the time, when, already, by + mốc thời gian quá khứ | Quá khứ hoàn thành |
before, by the time, for, since (nhấn mạnh quá trình trước một mốc quá khứ) | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
tomorrow, next week/month/year, soon, in the future, someday | Tương lai đơn |
at + giờ cụ thể trong tương lai, this time tomorrow | Tương lai tiếp diễn |
by + mốc thời gian tương lai, before + thời điểm tương lai | Tương lai hoàn thành |
by + mốc thời gian tương lai, for + khoảng thời gian | Tương lai hoàn thành tiếp diễn |
Nguồn: ZIM Academy [4]
Bước 4 - Kiểm tra cấu trúc đặc biệt
Nếu câu có hai động từ trở lên, chỉ động từ đứng sau chủ ngữ mới chia theo thì, các động từ còn lại chia theo dạng phụ thuộc vào động từ đứng trước. Ngoài ra, cần nhận diện các cấu trúc đặc biệt như câu bị động, câu điều kiện, động từ theo sau động từ khuyết thiếu hay các động từ đặc biệt yêu cầu V-ing hoặc to V.
Những lỗi phổ biến khi chia động từ
Khi làm bài cho dạng đúng của động từ trong ngoặc, nhiều người học không sai vì thiếu kiến thức mà vì áp dụng kiến thức chưa đúng cách. Các lỗi thường gặp nhất thường liên quan đến việc đọc câu quá nhanh, chỉ nhìn một dấu hiệu nhỏ hoặc học thuộc công thức nhưng chưa hiểu bản chất ngữ pháp phía sau.
Chỉ nhìn trạng từ thời gian mà bỏ qua ngữ cảnh toàn câu
Nhiều người học có thói quen đọc lướt nhanh để tìm trạng từ thời gian rồi chia động từ ngay mà không đọc hết câu. Cách làm này dễ dẫn đến sai sót vì một câu có thể chứa đồng thời nhiều tín hiệu thời gian hoặc cấu trúc phức tạp hơn so với những gì trạng từ gợi ý. Để tránh lỗi này, cần đọc toàn bộ câu và xác định mối quan hệ thời gian giữa các hành động trước khi điền.
Ví dụ: When I came home yesterday, my brother _______ (watch) TV.
→ Đáp án là “was watching”. Câu này có yesterday là dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn, nhưng không thể chỉ chia watched. Hành động “watch TV” đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, khi hành động “came home” xảy ra.
Quên chia động từ theo chủ ngữ số ít - số nhiều
Lỗi này thường xảy ra khi chủ ngữ là một cụm danh từ dài, đặc biệt có giới từ "of" ở giữa, khiến người học nhầm danh từ phía sau làm chủ ngữ. Cần xác định danh từ chính của chủ ngữ trước khi chia động từ.
Ví dụ: The quality of these products _______ (affect) customer satisfaction.
→ Đáp án là “affects” vì chủ ngữ thực sự là "the quality" - số ít, không phải “products”.

Nhầm giữa V-ing và to V sau động từ đặc biệt
Ranh giới giữa V-ing và to V không theo một quy tắc thống nhất nên người học dễ đoán sai theo cảm tính. Đặc biệt với các động từ như remember, forget, stop, regret, dạng theo sau khác nhau thì nghĩa của câu thay đổi hoàn toàn. Người học cần học theo nhóm và luyện tập qua ví dụ cụ thể thay vì học từng từ riêng lẻ.
Ví dụ: He stopped _______ (smoke).
→ Đáp án là “smoking”, nghĩa là anh ấy đã dừng hẳn việc hút thuốc. Nếu điền “to smoke”, nghĩa của câu sẽ thay đổi hoàn toàn thành anh ấy dừng lại để hút thuốc.
Sai dạng bị động và chủ động
Một lỗi khác là người học chia đúng thì nhưng lại dùng sai dạng chủ động hoặc bị động. Để tránh lỗi này, cần xác định chủ ngữ là người thực hiện hành động hay là đối tượng chịu tác động của hành động.
Ví dụ: English _______ (speak) in many countries.
→ Đáp án là “is spoken”, vì chủ ngữ “English” không tự thực hiện hành động “speak”. Nó là đối tượng được sử dụng hoặc được nói bởi con người.
Học thuộc công thức nhưng không hiểu bản chất
Nhiều học sinh học thuộc lòng dấu hiệu nhận biết thì nhưng không hiểu ý nghĩa cốt lõi phía sau, dẫn đến lúng túng khi gặp câu không có trạng từ rõ ràng. Thay vì chỉ học dấu hiệu, cần hiểu tại sao thì đó được dùng và tự giải thích lý do khi làm bài.
Ví dụ: I _______ (read) this book three times.
→ Đáp án là “have read”, vì câu nói về trải nghiệm tính đến hiện tại. Nếu chỉ học công thức mà không hiểu cách dùng, người học có thể nhầm với quá khứ đơn và viết “read” ở dạng quá khứ.
Vì vậy, để làm tốt dạng bài cho dạng đúng của động từ trong ngoặc, người học cần kết hợp cả công thức, dấu hiệu nhận biết và ý nghĩa của câu. Khi hiểu được lý do vì sao động từ được chia như vậy, người học sẽ ghi nhớ lâu hơn và ít bị nhầm trong các bài tập nâng cao.
Bài tập cho dạng đúng của động từ trong ngoặc
Bài tập 1: Chia thì cơ bản
Hoàn thành các câu sau bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc:
1. She _______ (go) to the market every Sunday morning.
2. Look! The children _______ (play) in the garden.
3. My father _______ (not watch) TV last night because he was tired.
4. They _______ (live) in Hanoi for five years.
5. By the time we arrived, the film _______ (already / start).
6. She _______ (study) English when the phone rang.
7. I _______ (visit) my grandparents next weekend.
8. He _______ (not see) that movie yet.
9. We _______ (have) dinner when the electricity went out.
10. The teacher _______ (explain) the lesson right now.
Bài tập 2: V-ing và to V
Hoàn thành các câu sau bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc:
1. She enjoys _______ novels in her free time.
2. He decided _______ (apply) for the scholarship.
3. They avoided _______ (make) eye contact during the meeting.
4. My sister wants _______ (become) a doctor.
5. I remember _______ (lock) the door before leaving.
6. He stopped _______ (smoke) three years ago.
7. We plan _______ (travel) to Japan next summer.
8. The teacher suggested _______ (review) the lesson before the test.
9. She forgot _______ (turn off) the lights.
10. I can't help _______ (laugh) when I see that video.
Bài tập 3: Câu chủ động và câu bị động
1. The new bridge _______ (build) last year.
2. English _______ (speak) all over the world.
3. The report _______ (submit) by tomorrow morning.
4. The windows _______ (clean) when I came home.
5. She _______ (tell) the news before the meeting started.
6. A new hospital _______ (open) in this area next month.
7. The letter _______ (write) by the secretary.
8. These books _______ (sell) in most bookstores.
9. The problem _______ (not solve) yet.
10. The concert _______ (cancel) due to heavy rain.
Bài tập 4: Câu điều kiện
1. If it rains tomorrow, we _______ (stay) at home.
2. If she _______ (study) harder, she would pass the exam.
3. If they had left earlier, they _______ (catch) the train.
4. Unless you _______ (hurry), you will be late.
5. I wish I _______ (speak) English fluently.
6. If water _______ (reach) 100°C, it boils.
7. If he _______ (be) rich, he would travel the world.
8. She acts as if she _______ (know) everything.
9. If I had known about the party, I _______ (come).
10. Provided that you _______ (finish) your work, you can go out.
Đáp án
Bài tập 1
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | goes | Hiện tại đơn - thói quen, dấu hiệu "every Sunday" |
2 | are playing | Hiện tại tiếp diễn - dấu hiệu "Look!" |
3 | didn't watch | Quá khứ đơn - dấu hiệu "last night" |
4 | have lived | Hiện tại hoàn thành - dấu hiệu "for five years" (còn liên quan đến hiện tại) |
5 | had already started | Quá khứ hoàn thành - hành động xảy ra trước "arrived" |
6 | was studying | Quá khứ tiếp diễn - hành động đang diễn ra thì bị gián đoạn |
7 | will visit / am going to visit | Tương lai đơn hoặc tương lai gần - kế hoạch tương lai |
8 | hasn't seen | Hiện tại hoàn thành - dấu hiệu "yet" |
9 | were having | Quá khứ tiếp diễn - hành động đang diễn ra thì bị gián đoạn |
10 | is explaining | Hiện tại tiếp diễn - dấu hiệu "right now" |
Bài tập 2
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | reading | enjoy + V-ing |
2 | to apply | decide + to V |
3 | making | avoid + V-ing |
4 | to become | want + to V |
5 | locking | remember + V-ing = nhớ lại việc đã làm |
6 | smoking | stop + V-ing = dừng hẳn hành động |
7 | to travel | plan + to V |
8 | reviewing | suggest + V-ing |
9 | to turn off | forget + to V = quên chưa làm việc gì |
10 | laughing | help + V-ing |
Bài tập 3
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | was built | Bị động quá khứ đơn - dấu hiệu "last year" |
2 | is spoken | Bị động hiện tại đơn - sự thật chung |
3 | will be submitted | Bị động tương lai đơn - dấu hiệu "by tomorrow" |
4 | were being cleaned | Bị động quá khứ tiếp diễn - hành động đang diễn ra tại thời điểm quá khứ |
5 | had been told | Bị động quá khứ hoàn thành - xảy ra trước "started" |
6 | will be opened | Bị động tương lai đơn - dấu hiệu "next month" |
7 | was written | Bị động quá khứ đơn |
8 | are sold | Bị động hiện tại đơn - thực tế hiện tại |
9 | hasn't been solved | Bị động hiện tại hoàn thành - dấu hiệu "yet" |
10 | was cancelled | Bị động quá khứ đơn |
Bài tập 4
Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | will stay | Câu điều kiện loại 1 - điều kiện có thể xảy ra |
2 | studied | Câu điều kiện loại 2 - điều kiện không có thật ở hiện tại |
3 | would have caught | Câu điều kiện loại 3 - điều kiện không có thật trong quá khứ |
4 | hurry | Unless = if not, câu điều kiện loại 1 |
5 | could speak | I wish + V-ed/could V - mong muốn trái với hiện tại |
6 | reaches | Câu điều kiện loại 0 - sự thật khoa học |
7 | were | Câu điều kiện loại 2 - dùng "were" cho mọi chủ ngữ |
8 | knew | As if + V-ed - diễn đạt điều trái thực tế |
9 | would have come | Câu điều kiện loại 3 |
10 | finish | Provided that + hiện tại đơn - câu điều kiện loại 1 |
Dạng bài cho dạng đúng của động từ trong ngoặc giúp người học kiểm tra khả năng xác định thì, nhận diện cấu trúc câu và sử dụng động từ đúng với ngữ cảnh. Để làm tốt dạng bài này, người học nên phân tích câu theo các bước cơ bản: xác định chủ ngữ, tìm dấu hiệu thời gian, xem xét nghĩa của câu, nhận diện các cấu trúc đặc biệt như V-ing, to V, câu bị động hoặc câu điều kiện, sau đó đọc lại để kiểm tra đáp án.
Luyện tập thường xuyên dạng bài cho dạng đúng của động từ trong ngoặc sẽ giúp củng cố nền tảng ngữ pháp, cải thiện kỹ năng làm bài và hỗ trợ tốt hơn cho các kỳ thi tiếng Anh. Học sinh muốn hệ thống kiến thức bài bản hơn có thể tham khảo các khóa học tại ZIM Academy, đặc biệt khi chuẩn bị cho IELTS hoặc TOEIC.
Nguồn tham khảo
“Verbs: basic forms.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/verbs-basic-forms. Accessed 15 tháng 5 2026.
“Các thì trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết.” Zim Academy, https://zim.vn/cac-thi-trong-tieng-anh. Accessed 15 tháng 5 2026.

Bình luận - Hỏi đáp