Những câu chúc may mắn bằng tiếng anh hay nhất

Chúc may mắn là một trong những câu nói phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh có những cách chúc may mắn khác nhau tùy thuộc vào những đối tượng khác nhau và những tình huống khác nhau. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến người học những cách chúc may mắn bằng tiếng Anh khác nhau để người học có thể áp dụng vào giao tiếp hằng ngày.
Published on
nhung-cau-chuc-may-man-bang-tieng-anh-hay-nhat

Key takeaways

Bài viết sẽ giới thiệu về:

  • Những câu chúc may mắn sử dụng vừa để động viên, vừa để chúc may mắn

  • Những câu chúc may mắn sử dụng để chúc may mắn trong các cuộc thi

  • Những idioms, phrasal verb để chúc may mắn bằng tiếng Anh

Những câu thành ngữ chúc may mắn tiếng Anh phổ biến

  • Good luck! - Chúc may mắn nhé! (Đây câu chúc phổ biến và thông dụng nhất, người học có thể sử dụng câu chúc này cho các đối tượng khác nhau và nhiều tình huống khác nhau)

  • All the best! – Tất cả những gì tốt nhất!

  • Wish you all the best – Chúc bạn mọi điều tốt lành

  • Best of luck! – May mắn nhất nhé!

  • I wish you luck! – Tôi mong/ước bạn may mắn!

  • Best wishes. – Những lời chúc tốt nhất đến với bạn.

  • Hope you do well! – Hy vọng bạn làm tốt!

  • Prayers be with you. – Những lời chúc sẽ bên bạn!

  • I hope things will turn out fine. – Tôi hy vọng mọi thứ sẽ ổn

  • I hope things will work out all right. –  Tôi hy vọng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp.

  • Have fun storming the castle! – Chúc may mắn với điều bạn đang làm

  • Successfully pull off the heist! – Thành công thực hiện nó nhé!

  • May the good lord bless you. – Mong rằng Chúa sẽ lành ban phước cho bạn.

  • I’m rooting for you. – Tôi ủng hộ bạn hết mình.

  • Press your thumbs together. – Cầu nguyện mọi điều tốt lành

  • Many blessings to you. – Mong những điều chúc phúc tốt đẹp sẽ đến với bạn!

Sử dụng vừa để động viên, vừa để chúc may mắn

  • You were made for this! – Bạn sinh ra để làm việc này!

  • You’ll do great! – Bạn sẽ hoàn thành tốt thôi!

  • May the force be with you! – Mạnh mẽ lên!

Sử dụng để chúc may mắn trong các kì thi cử và cuộc thi

  • Win big time! Thắng lớn nhé!

  • Go forth and conquer. – Bách chiến bách thắng.

  • Take home the crown! – Mang ngôi vương về nhé!

  • Believe in yourself and make it happen. – Hãy tin vào bản thân và khiến nó xảy ra nhé!

  • Bring home the trophy. – Mang cúp chiến thắng về nhé!

Xem thêm: Chào buổi sáng tiếng Anh | Tổng hợp những mẫu câu người bản xứ hay sử dụng.

Chúc may mắn và thành công bằng tiếng Anh bằng những cách khác

Ngoài cách chúc may mắn bằng những câu trên với những tình huống khác nhau, tác giả sẽ tiếp tục giới thiệu đến người học một số idioms (thành ngữ) hoặc phrasal verb (cụm động từ) may ý nghĩa chúc may mắn với những tình huống và ý nghĩa khác nhau để người học có thể linh hoạt sử dụng trong nhiều tình huống.

Break a leg

Theo từ điển Oxford, idiom này mang nghĩa là: “used to wish somebody good luck, especially to an actor before they go on stage” (Từ vựng Oxford) - nghĩa: từng chúc ai đó may mắn, đặc biệt là với một diễn viên trước khi họ lên sân khấu.

Thường sử dụng dành cho những người làm trong ngành giải trí, nghệ thuật hoặc dành cho ai đó chuẩn bị có buổi biểu diễn.

Blow them away

Theo từ điển Oxford, phrasal verb này mang nghĩa là: “to defeat somebody easily; to be much better than others of the same type” (Từ điển Oxford)  - nghĩa: để đánh bại ai đó một cách dễ dàng; tốt hơn nhiều so với những người khác cùng loại

Cấu trúc: blow somebody away

Lưu ý: tình huống sử dụng: Không trạng trọng, thân mật

Knock on wood

Theo từ điển Oxford, idiom này mang nghĩa là: “used when talking about your previous good luck or your hopes for the future, to avoid bringing bad luck” (Từ điển Oxford) - nghĩa: được sử dụng khi nói về những điều may mắn trước đây của bạn hoặc hy vọng của bạn cho tương lai, để tránh mang lại những điều xui xẻo.

Knock on wood

Từ này bằng nghĩa với từ “trộm vía” của tiếng Việt dùng để hạn chế những điều không may khi đang gặp may mắn.

Godspeed

Theo từ điển Oxford, từ này mang nghĩa là: “used to express good wishes to a person starting on a journey” (Từ điển Oxford) - nghĩa: Được sử dụng để bày tỏ những lời chúc tốt đẹp đến một người đang bắt đầu cuộc hành trình

Fingers crossed

Đây là hành động bắt chéo ngón tay - một hành động của người xưa ở một số quốc gia mang nghĩa là đem lại may mắn. Vì vậy, lời chúc may mắn này cũng được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp trong tiếng Anh

Xem thêm: Những mẫu câu xin lỗi trong tiếng Anh hay nhất theo từng tình huống.

Chúc may mắn lần sau bằng tiếng Anh

  • Better luck next time! – Lần sau may mắn hơn! (Câu chúc may mắn lần sau phổ biến nhất trong tiếng Anh)

  • Good luck next time!: Chúc bạn may mắn lần sau

  • Wish you luck next time!: Hy vọng, mong bạn may mắn lần sau

  • Hope you do well next time!: Hy vọng lần sau bạn sẽ làm tốt hơn.

Tổng kết

Trên đây là những cách chúc may mắn bằng tiếng Anh phổ biến và thông dụng. Hy vọng người học có thể áp dụng càng nhiều càng tốt vào quá trình giao tiếp tiếng Anh của mình và đem đến những lời chúc tốt đẹp đến những người xung quanh mình cũng như sử dụng tiếng Anh vào đời sống dễ dàng hơn.

Xem thêm: Cách nói lời từ chối bằng tiếng Anh lịch sự.

Tham khảo

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/godspeed

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/touch_1

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...