“Happy Birthday” là cách chúc phổ biến nhất, nhưng không phải cách duy nhất.
Lời chúc cần thay đổi theo mức độ thân mật với người nhận.
Lời chúc cho sếp, khách hàng nên ngắn, lịch sự, tránh nội dung đời tư.
Khi được chúc, người nhận nên đáp lại thay vì chỉ cảm ơn một từ.
50+ lời chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Anh ngắn gọn và ý nghĩa
50+ lời chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Anh ngắn gọn và ý nghĩa
Key takeaways
Chúc mừng sinh nhật tiếng Anh không chỉ gói gọn trong hai chữ “Happy Birthday”. Tùy vào người nhận là bạn thân, cha mẹ, sếp hay khách hàng, cách diễn đạt sẽ thay đổi về độ thân mật, độ dài và sắc thái tình cảm. Bài viết trình bày ý nghĩa và cách dùng của cụm Happy Birthday, tổng hợp lời chúc theo phong cách và theo từng đối tượng, kèm caption, cách đáp lại, từ vựng liên quan và bài tập vận dụng.
Happy Birthday nghĩa là gì?
Happy Birthday là lời chúc mừng sinh nhật thông dụng nhất trong tiếng Anh, được rút gọn từ các cấu trúc đầy đủ hơn như “I wish you a happy birthday” hoặc “Wishing you a happy birthday”. Cụm này dùng được trong mọi mức độ thân mật, từ tin nhắn cho bạn bè đến thiệp gửi đồng nghiệp.
Cách phát âm
Phiên âm: /ˌhæpi ˈbɜːθdeɪ/ (Anh-Anh) và /ˌhæpi ˈbɜːrθdeɪ/ (Anh-Mỹ).
Hai lỗi phát âm thường gặp ở người học Việt Nam là bỏ âm /θ/ trong “birthday” và bỏ âm cuối /d/ trong các từ đi kèm. Trọng âm của cả cụm rơi vào âm tiết đầu của “birthday”.
Cách viết đúng
Birthday viết liền một từ, không tách thành “birth day”.
Khi đứng riêng như một lời chúc trên thiệp hoặc dòng tin nhắn, cụm thường viết hoa cả hai chữ: Happy Birthday.
Khi nằm trong câu, chỉ cần viết thường: I wish you a happy birthday.
Khi chúc kèm tuổi, dùng số thứ tự: Happy 18th birthday!
Happy Birthday có phải cách nói chúc mừng sinh nhật tiếng Anh duy nhất không?
Không. Đây chỉ là lựa chọn phổ biến nhất. Trong giao tiếp thực tế, người bản xứ còn dùng nhiều cách diễn đạt khác, mỗi cách mang một sắc thái riêng như:
Cách nói | Sắc thái và tình huống dùng |
|---|---|
Many happy returns (of the day) | Trang trọng, thiên về Anh-Anh, hàm ý chúc người nhận còn đón nhiều ngày sinh nhật nữa. Thường dùng với người lớn tuổi. |
Have a wonderful birthday | Thân thiện, trung tính, dùng được với hầu hết đối tượng. |
Wishing you a happy birthday | Lịch sự hơn Happy Birthday, hợp với thiệp và email. |
All the best on your birthday | Trang trọng vừa phải, hợp với đồng nghiệp. |
Hope you have a great day | Thân mật, hợp với bạn bè và tin nhắn ngắn. |
Happy 30th! | Rất thân mật, dùng khi cả hai đều biết rõ tuổi của người nhận. |
Tổng hợp lời chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Anh theo từng phong cách
Lời chúc ngắn gọn
Happy birthday! Enjoy your day. (Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn có một ngày vui.)
Wishing you a great year ahead. (Chúc bạn một tuổi mới thật tốt đẹp.)
Have the best birthday ever! (Chúc bạn có một sinh nhật tuyệt nhất từ trước tới nay!)
Lời chúc ý nghĩa
May this year bring you everything you have been working for. (Mong năm nay sẽ mang đến cho bạn mọi điều bạn đang nỗ lực để đạt được.)
Thank you for being part of my life. Happy birthday. (Cảm ơn vì bạn là một phần trong cuộc sống của mình. Chúc mừng sinh nhật nhé.)
Another year older, another year wiser. Enjoy every moment of it. (Thêm một tuổi là thêm một năm trưởng thành. Hãy tận hưởng từng khoảnh khắc.)
Lời chúc hài hước
Happy birthday! You are not old, you are just a classic. (Chúc mừng sinh nhật! Bạn không già đâu, bạn là hàng kinh điển thôi.)
Don’t worry about the candles. Worry about the cake running out. (Đừng lo về số nến, hãy lo bánh hết trước khi bạn kịp ăn.)
Another year of pretending you have everything under control. Happy birthday! (Thêm một năm giả vờ rằng mọi thứ vẫn trong tầm kiểm soát. Chúc mừng sinh nhật!)
Lời chúc trang trọng
Please accept my warmest wishes on your birthday. (Xin gửi đến ông/bà lời chúc nồng hậu nhất nhân ngày sinh nhật.)
Wishing you good health and continued success in the year ahead. (Kính chúc ông/bà nhiều sức khỏe và tiếp tục thành công trong năm tới.)
On behalf of the whole team, happy birthday. (Thay mặt cả nhóm, xin chúc mừng sinh nhật anh/chị.)
Lời chúc truyền cảm hứng
A new year of your life is a new page. Write something you are proud of. (Một tuổi mới là một trang giấy mới. Hãy viết lên đó điều khiến bạn tự hào.)
May you keep growing into the person you want to become. (Chúc bạn tiếp tục trưởng thành để trở thành người mà bạn mong muốn.)
The best is still ahead of you. Happy birthday. (Điều tốt đẹp nhất vẫn còn ở phía trước. Chúc mừng sinh nhật.)
Những câu chúc phổ biến của người bản xứ
Have a good one! (Chúc bạn một ngày vui nhé!)
Many happy returns! (Chúc bạn còn đón thật nhiều sinh nhật nữa!)
Hope you get spoiled today. (Chúc bạn được cả nhà chiều chuộng hôm nay.)
Lời chúc sinh nhật bằng tiếng Anh theo từng đối tượng
Chúc sinh nhật cho bản thân
Happy birthday to me. Thank you, myself, for not giving up this year. (Chúc mừng sinh nhật mình. Cảm ơn bản thân vì đã không bỏ cuộc trong năm qua.)
Another year, a slightly better version of me. (Thêm một tuổi, một phiên bản tốt hơn một chút của chính mình.)
Grateful for everything this year has taught me. Happy birthday to myself. (Biết ơn tất cả những gì năm nay đã dạy mình. Chúc mừng sinh nhật bản thân.)
Chúc sinh nhật cho bạn bè
Happy birthday! Let’s celebrate properly this weekend. (Chúc mừng sinh nhật! Cuối tuần này mình ăn mừng cho ra trò nhé.)
Hope your day is as fun as you are. (Chúc ngày hôm nay của cậu vui như chính cậu vậy.)
Wishing you a year full of good news. (Chúc cậu một năm toàn tin vui.)
Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Anh cho bạn thân
“People say that heroes are one in many thousands, but to me, a friend like you is always one in a lifetime. Happy birthday to you, my bro!” (Mọi người nói rằng anh hùng chỉ có một trong hàng ngàn người, nhưng mình thì nói rằng một người bạn như cậu chỉ có một cho cả đời. Chúc cậu sinh nhật vui vẻ!)
“Enjoy your special day to the fullest, bestie!” (Hãy tận hưởng ngày sinh nhật của bản thân một cách trọn vẹn nhé!)
“You’re not just a best friend, but you’re also a true brother. Thank you for everything you do for me. I hope you have the happiest of birthdays!” (Không chỉ là một người bạn tốt mà bạn như một người anh em trong nhà với tôi vậy. Cảm ơn vì tất cả những điều mà bạn làm cho tôi. Chúc bạn có một ngày sinh nhật thật hạnh phúc!)
“I am grateful for your true friendship. Hope your birthday is amazing as you are my best friend.” (Tôi rất biết ơn vì tình bạn của chúng ta. Hy vọng người bạn thân nhất của tôi có một ngày sinh nhật thật tuyệt vời.)
“Happy Birthday. I wish you the same joy and happiness on your special day that you share with others.” (Chúc mừng sinh nhật. Chúc cho mỗi khoảnh khắc trong ngày đặc biệt của bạn đều tràn ngập niềm vui và hạnh phúc mà bạn mang đến cho người khác.)
Tìm hiểu thêm: 8 Cách nói chúc mừng bằng tiếng Anh hay phổ biến.
Chúc sinh nhật cho người yêu
Happy birthday to the person who makes every ordinary day better. (Chúc mừng sinh nhật người khiến mọi ngày bình thường đều trở nên đẹp hơn.)
I’m grateful for every day I get to spend with you. Happy birthday, my love. (Anh/em biết ơn từng ngày được ở bên em/anh. Chúc mừng sinh nhật.)
Wishing you a year as lovely as you are. (Chúc em/anh một năm mới đáng yêu như chính em/anh vậy.)
Chúc sinh nhật cho vợ hoặc chồng
Happy birthday to my partner in everything. (Chúc mừng sinh nhật người bạn đời của anh/em trong mọi chuyện.)
Thank you for building this life with me. Happy birthday. (Cảm ơn em/anh vì đã cùng anh/em xây dựng cuộc sống này. Chúc mừng sinh nhật.)
Another year together, and I would choose you again. (Thêm một năm bên nhau, và anh/em vẫn sẽ chọn em/anh.)
Những câu chúc sinh nhật bằng tiếng Anh dành cho cha
“Dad, Happy Birthday! I will always be your biggest supporter, no matter what! I hope you have another fantastic year!” (Chúc mừng sinh nhật bố của con! Con sẽ luôn là người ủng hộ bố nhiều nhất, dù có chuyện gì đi nữa! Chúc bố tuổi mới có thêm nhiều niềm vui trong cuộc sống!)
“For Dad, Happy Birthday. I wish you a day as special as you are. How fortunate I am to have you as my father.” (Chúc mừng sinh nhật bố của con. Chúc bố một ngày đặc biệt như chính bố vậy. Con thật may mắn khi được gọi bố là “bố” của con.)
“Happy Birthday, Dad! You’re the one person I will always look up to. I can’t wait to share more of life’s biggest moments together!” (Chúc mừng sinh nhật bố! Bố là người mà con luôn luôn ngưỡng mộ trong mọi khía cạnh cuộc sống. Con luôn muốn được cùng bố chia sẻ những khoảnh khắc trọng đại nhất trong cuộc đời!)
“Whenever I need some support, you are always there for me. Whenever I need some guidance, you always come. In the entire world, you are one of the best fathers. Happy Birthday!” (Bất cứ khi nào cần giúp đỡ, bố luôn luôn ở bên con. Bất cứ khi nào con cần sự hỗ trợ, bố luôn đến và giúp đỡ. Bố là người cha tuyệt vời nhất thế giới này. Chúc mừng sinh nhật bố!)
“Dad, you are my inspiration, friend, and best teacher. You are more than great. Happy birthday to the dearest father!” (Bố là nguồn cảm hứng, người bạn và người thầy tốt nhất của con. Bố còn hơn cả tuyệt vời. Gửi lời chúc mừng sinh nhật tốt đẹp nhất tới người bố thân yêu của con!)
Xem thêm: 20 lời chúc ngày của Cha bằng tiếng Anh ý nghĩa.
Những câu chúc mừng sinh nhật tiếng Anh ý nghĩa gửi mẹ
“Happy birthday, Mom. I appreciate having you in my life. Make today another day to remember why you’re the finest. Love you.” (Chúc mừng sinh nhật mẹ yêu của con. Con rất biết ơn khi có mẹ trong cuộc đời mình. Hãy để hôm nay là một ngày nữa để mẹ nhớ rằng mẹ tuyệt vời thế nào. Yêu mẹ!)
“Mom, on your birthday I want to say again how much I appreciate all you do and have done for me. Thanks. Happy Birthday.” (Con rất biết ơn những gì mẹ đã làm cho con và gia đình mình. Cảm ơn và chúc mừng sinh nhật mẹ yêu của con!)
“Happy Birthday. Dear Mom, No one loves me more. No one understands me better. No one inspires me the way you do.” (Xin gửi lời chúc mừng sinh nhật người phụ nữ tuyệt vời nhất. Mẹ luôn là người thương con, hiểu con, truyền cảm hứng cho con theo cách riêng mà không ai có thể làm được.)
“You’re the sweetest and most caring mother ever. I am so blessed to be your kid. Wishing you many returns of the day!” (Mẹ là người phụ nữ ngọt ngào và chu đáo nhất và con thật may mắn khi là con của mẹ. Chúc mẹ có một ngày sinh nhật thật vui vẻ, hạnh phúc!)
“I want to take this special day and use it as an opportunity to thank you for all that you do. Wishing you a very happy birthday!” (Nhân ngày đặc biệt này, con muốn cảm ơn vì tất cả những điều mẹ đã làm. Chúc mẹ có một sinh nhật thật hạnh phúc và ý nghĩa!)
Đừng bỏ lỡ: Gợi ý 20+ lời chúc ngày của Mẹ bằng tiếng Anh kèm hội thoại.
Chúc sinh nhật cho con trai
Happy birthday, son. We are so proud of the person you are becoming. (Chúc mừng sinh nhật con trai. Bố mẹ rất tự hào về con người mà con đang trở thành.)
Wishing you a year full of adventures and good friends. (Chúc con một năm đầy những trải nghiệm mới và bạn tốt.)
No matter how tall you get, you will always be our little boy. (Dù con cao lớn đến đâu, con vẫn luôn là cậu bé bé bỏng của bố mẹ.)
Chúc sinh nhật cho con gái
Happy birthday to our brave, kind daughter. (Chúc mừng sinh nhật cô con gái dũng cảm và tốt bụng của bố mẹ.)
May this year bring you confidence and plenty of reasons to smile. (Chúc con một năm thật tự tin và có thật nhiều lý do để mỉm cười.)
Watching you grow up is the best thing we have ever done. (Được nhìn con lớn lên là điều tuyệt vời nhất bố mẹ từng làm.)
Chúc sinh nhật cho anh chị em
Happy birthday to the one who has put up with me the longest. (Chúc mừng sinh nhật người đã chịu đựng mình lâu nhất.)
Thanks for always having my back. Have a great birthday. (Cảm ơn vì luôn đứng về phía mình. Chúc sinh nhật thật vui.)
Wishing my sister a year as wonderful as she is. (Chúc chị/em gái của mình một năm tuyệt vời như chính chị/em vậy.)
Chúc sinh nhật cho sếp
Happy birthday. Thank you for your guidance throughout the year. (Chúc mừng sinh nhật anh/chị. Cảm ơn anh/chị đã dẫn dắt em suốt năm qua.)
Wishing you good health and another successful year ahead. (Kính chúc anh/chị nhiều sức khỏe và một năm mới thành công.)
On behalf of the team, we wish you a very happy birthday. (Thay mặt cả nhóm, chúng em xin chúc mừng sinh nhật anh/chị.)
Lời chúc sinh nhật bằng tiếng Anh cho đồng nghiệp
ou’re more than just a co-worker. You are my friend, my guide, and my inspiration. Happy birthday to you! Have a great day!” (Không chỉ là đồng nghiệp, bạn còn là người bạn, người cố vấn và nguồn cảm hứng của tôi. Chúc mừng sinh nhật, chúc bạn có một ngày tuyệt vời!)
“The opportunity to work with you in the same team is an honor. You treat each day at work like a family get-together. Happy birthday!” (Thật vinh dự khi được làm việc cùng nhóm với bạn. Bạn làm cho văn phòng trở nên ấm áp như một gia đình. Chúc mừng sinh nhật!)
“Your birthday is an opportunity for me to express my gratitude for all the things I’ve learned from you. I wish you a very happy birthday full of love and joy!” (Sinh nhật của bạn là cơ hội để tôi bày tỏ lòng biết ơn về tất cả những điều tôi đã học được từ bạn. Chúc bạn một sinh nhật thật hạnh phúc, tràn đầy yêu thương và niềm vui!)
“Happy birthday! You, my dearest colleague, are the star of this office. Remember to never stop shining.” (Chúc mừng sinh nhật! Người đồng nghiệp thân mến, bạn là ngôi sao của văn phòng này. Hãy nhớ đừng bao giờ ngừng tỏa sáng.)
“You are truly one of the nicest co-workers to have. Thank you so much! And a very very Happy Birthday!” (Bạn thực sự là một trong những đồng nghiệp tốt nhất. Cảm ơn bạn rất nhiều và chúc bạn một sinh nhật thật hạnh phúc!)
Tham khảo thêm: Tổng hợp những lời chúc bằng tiếng Anh trong công việc.
Chúc sinh nhật cho thầy cô
Happy birthday to the teacher who made me enjoy learning. (Chúc mừng sinh nhật người thầy đã khiến em thấy việc học thật thú vị.)
Thank you for your patience with all of us. Have a wonderful birthday. (Cảm ơn thầy/cô đã kiên nhẫn với tất cả chúng em. Chúc thầy/cô một sinh nhật thật vui.)
Wishing you health and happiness on your special day. (Kính chúc thầy/cô thật nhiều sức khỏe và hạnh phúc trong ngày đặc biệt này.)
Chúc sinh nhật cho khách hàng và đối tác
Happy birthday from all of us at ABC Company. (Toàn thể công ty ABC xin chúc mừng sinh nhật quý khách.)
Wishing you a wonderful birthday and continued success in your business. (Kính chúc quý đối tác một sinh nhật tốt lành và công việc kinh doanh ngày càng phát triển.)
Thank you for your trust over the years. Have a great birthday. (Cảm ơn quý khách đã tin tưởng trong suốt thời gian qua. Chúc quý khách một ngày sinh nhật thật vui.)
Caption, status và thiệp chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Anh
Caption ngắn
Birthday mode: on. (Chế độ sinh nhật: bật.)
Cake first, questions later. (Ăn bánh trước, hỏi han sau.)
Another year, another story. (Thêm một tuổi, thêm một câu chuyện.)
Caption cho bản thân
Officially one year wiser. (Chính thức trưởng thành hơn một tuổi.)
Same me, new chapter. (Vẫn là mình, nhưng là một chương mới.)
Thank you for all the birthday wishes. (Cảm ơn mọi người vì những lời chúc sinh nhật.)
Caption đăng cho người khác trên mạng xã hội
Happy birthday to this one. Thanks for putting up with me. (Chúc mừng sinh nhật người này. Cảm ơn vì đã chịu đựng tôi.)
Celebrating my favourite person today. (Hôm nay ăn mừng người mà tôi quý nhất.)
Mẫu thiệp
Dear Anna,
Wishing you a very happy birthday. Thank you for being such a thoughtful friend this year. May the year ahead bring you health, good news and plenty of reasons to celebrate.
With love, Mai
(Dịch: Anna thân mến, chúc bạn một sinh nhật thật hạnh phúc. Cảm ơn bạn vì đã là một người bạn chu đáo trong năm qua. Chúc bạn một năm mới nhiều sức khỏe, nhiều tin vui và thật nhiều dịp để ăn mừng. Thân mến, Mai.)
Mẫu tin nhắn
Hey Nam, happy birthday! Hope you’re having a great day. Let’s grab dinner this weekend to celebrate.
(Dịch: Nam ơi, chúc mừng sinh nhật! Chúc cậu có một ngày thật vui. Cuối tuần này đi ăn tối ăn mừng nhé.)
Mẫu email chúc mừng sinh nhật
Subject: Happy birthday, Ms. Linh
Dear Ms. Linh,
On behalf of the Marketing team, I would like to wish you a very happy birthday. Thank you for your support throughout the past year. We wish you good health and continued success in the year ahead.
Best regards,
Hoang Anh
(Dịch: Tiêu đề: Chúc mừng sinh nhật chị Linh. Chị Linh thân mến, thay mặt phòng Marketing, em xin chúc chị một sinh nhật thật hạnh phúc. Cảm ơn chị đã hỗ trợ chúng em trong suốt năm qua. Kính chúc chị nhiều sức khỏe và tiếp tục thành công trong năm tới. Trân trọng, Hoàng Anh.)
Cách đáp lại lời chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Anh
Trong giao tiếp thân mật
Thank you! (Cảm ơn nhé!)
Thanks for your wishes. (Cảm ơn vì lời chúc của bạn.)
Thank you for remembering my birthday. (Cảm ơn vì đã nhớ ngày sinh nhật của mình.)
Aw, thanks! That means a lot. (Ôi, cảm ơn nhé! Điều đó có ý nghĩa với mình lắm.)
Trong môi trường công việc
Thank you for your kind wishes. (Cảm ơn anh/chị vì lời chúc tốt đẹp.)
I really appreciate your message. (Em rất trân trọng lời nhắn của anh/chị.)
Thank you, that’s very kind of you. (Cảm ơn anh/chị, anh/chị thật chu đáo.)
Hội thoại mẫu
A: Happy birthday, Mai! Are you doing anything special today?
B: Thank you so much! Just a small dinner with my family. Nothing big.
A: That sounds lovely. Have a great one!
B: Thanks again. I really appreciate it.
(Dịch:
A: Chúc mừng sinh nhật Mai! Hôm nay cậu có làm gì đặc biệt không?
B: Cảm ơn cậu nhiều! Chỉ là bữa tối nhỏ với gia đình thôi, không có gì to tát.
A: Nghe hay đấy. Chúc cậu một ngày thật vui!
B: Cảm ơn cậu lần nữa. Mình trân trọng lắm.)
Từ vựng và mẫu câu liên quan đến sinh nhật
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
Birthday | /ˈbɜːθdeɪ/ | Sinh nhật |
Birthday party | /ˈbɜːθdeɪ ˈpɑːti/ | Tiệc sinh nhật |
Birthday cake | /ˈbɜːθdeɪ keɪk/ | Bánh sinh nhật |
Birthday card | /ˈbɜːθdeɪ kɑːd/ | Thiệp sinh nhật |
Birthday gift | /ˈbɜːθdeɪ ɡɪft/ | Quà sinh nhật |
Blow out the candles | /bləʊ aʊt ðə ˈkændlz/ | Thổi nến |
Make a wish | /meɪk ə wɪʃ/ | Ước một điều ước |
Throw a birthday party | /θrəʊ ə ˈbɜːθdeɪ ˈpɑːti/ | Tổ chức tiệc sinh nhật |
Celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | Ăn mừng, kỷ niệm |
Anniversary | /ˌænɪˈvɜːsəri/ | Ngày kỷ niệm (thường của sự kiện, không dùng cho sinh nhật) |
Một số mẫu câu đi kèm:
We are throwing a birthday party for Linh on Saturday. (Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc sinh nhật cho Linh vào thứ Bảy.)
Make a wish before you blow out the candles. (Ước một điều trước khi thổi nến nhé.)
I got her a birthday gift and a card. (Tôi mua cho cô ấy một món quà và một tấm thiệp sinh nhật.)
Lưu ý phân biệt: anniversary dùng cho ngày kỷ niệm của một sự kiện như ngày cưới hay ngày thành lập công ty, không dùng thay cho birthday của một người.
Bài hát Happy Birthday bằng tiếng Anh
Happy Birthday to You là bài hát được hát phổ biến nhất trong các buổi tiệc sinh nhật ở các nước nói tiếng Anh. Giai điệu gồm bốn dòng ngắn, trong đó dòng thứ ba chèn tên người được chúc, nên người học chỉ cần thay tên là dùng được ngay.
Thời điểm hát thường là khi bánh được mang ra, trước lúc người được chúc ước điều ước và thổi nến. Sau khi hát xong, mọi người thường vỗ tay và nói “Happy birthday!” một lần nữa.
Một số bài hát sinh nhật phổ biến khác người bản xứ hay mở trong tiệc: “Birthday” (The Beatles), “Happy Birthday” (Stevie Wonder), “It’s My Party” (Lesley Gore) và “In Da Club” (50 Cent).
Bài tập
Bài tập 1: Chọn lời chúc phù hợp với từng tình huống.
Gửi email chúc mừng sinh nhật giám đốc bộ phận
A. Have a good one!
B. Please accept my warmest wishes on your birthday.Nhắn tin cho bạn thân
A. On behalf of the whole team, happy birthday.
B. Hope your day is as fun as you are.Viết thiệp cho bà ngoại
A. Many happy returns of the day.
B. Another year of pretending you have everything under control.Đáp lại lời chúc của khách hàng
A. Thank you for your kind wishes.
B. Aw, thanks! That means a lot.
Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
(candles – throw – wish – card – anniversary)
Don’t forget to make a ____ before you blow out the candles.
My parents are celebrating their 25th wedding ____ this year.
We are going to ____ a birthday party for Minh next week.
She wrote a lovely message in my birthday ____.
There were twenty ____ on the cake.
Đáp án
Bài tập 1
B
B
A
A
Bài tập 2
wish
anniversary
throw
card
candles
Tổng kết
Bài viết đã trình bày cách dùng cụm Happy Birthday và các cách nói tương đương, tổng hợp lời chúc theo sáu phong cách và theo mười bốn đối tượng, kèm caption, mẫu thiệp, mẫu email, cách đáp lại, từ vựng liên quan và bài tập vận dụng.
Điểm quan trọng khi chúc mừng sinh nhật tiếng Anh không nằm ở việc thuộc thật nhiều câu, mà ở việc chọn đúng mức độ trang trọng cho từng mối quan hệ: một câu ngắn và thân mật hợp với bạn bè có thể trở nên thiếu phù hợp khi gửi cho sếp hoặc khách hàng.
Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy, nơi học viên luyện phản xạ giao tiếp trực tiếp cùng giảng viên, phát triển từ vựng, ngữ pháp và khả năng xử lý các tình huống thực tế trong học tập và công việc, với giáo trình cá nhân hóa theo nhu cầu của từng người học.

Bình luận - Hỏi đáp