Idioms về màu sắc và áp dụng trong bài thi IELTS Speaking chủ đề People

Bài viết giới thiệu một số color idioms và áp dụng trong bài thi IELTS Speaking chủ đề People. Ngoài ra, bài viết cũng cung cấp bài tập cho người học để ghi nhớ từ vựng.
Published on
idioms-ve-mau-sac-va-ap-dung-trong-bai-thi-ielts-speaking-chu-de-people

Trong IELTS Speaking, idioms (thành ngữ) có thể được người học đưa vào bài thi để truyền tải nội dung mong muốn một cách linh hoạt và trôi chảy hơn. Vì vậy, trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu một số color idioms liên quan đến màu sắc để người học áp dụng trong chủ đề People.   

Key takeaways:

  • Các “color idioms” được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày hoặc cụ thể hơn là trong phần thi Speaking của bài thi IELTS. Đặc biệt, khi người học sử dụng được idioms trong phần thi của mình một cách linh hoạt và chính xác, người học sẽ có khả năng nhận được điểm 7 trở lên ở phần Lexical Resource.

  • Dưới đây là các thành ngữ liên quan đến màu sắc và được sử dụng trong chủ đề con người, tuy nhiên người đọc vẫn có thể linh hoạt để sử dụng trong các trường hợp khác nhau theo nhu cầu cá nhân miễn là thành ngữ được sử dụng phù hợp về mặt ngữ cảnh và ngữ nghĩa.

  • Một số thành ngữ liên quan đến màu sắc được đề cập trong bài là:

    1. give/get sb the green light

    2. browned off (with sb/sth)

    3. a black day (for sb)

    4. in the pink

    5. whiter than white

    6. the red carpet

    7. look at, see, etc. sth through rose-tinted/ rose-colored glasses

Một số idioms liên quan đến màu sắc

Give/get sb the green light

Nghĩa đen: đưa cho ai đèn xanh

Nghĩa bóng: cho phép ai làm gì đó/ được cho phép bắt đầu làm gì đó, “bật đèn xanh” cho ai làm điều gì

Nguồn gốc: Thành ngữ này có nguồn gốc từ những năm 1930, đúng vào khoảng thời gian Cục Quản lý Đường cao tốc Liên bang bắt đầu điều chỉnh đèn giao thông. Lúc này, luật đã thay đổi nên tất cả các đèn giao thông đều phải sử dụng đèn đỏ để báo hiệu cho xe dừng lại, đèn vàng nghĩa là thận trọng và đèn xanh có nghĩa là đi. Cũng giống như đèn xanh trong tín hiệu giao thông cho phép xe ô tô đi, một người sếp bật đèn xanh cho nhân viên của mình sẽ cho phép họ bắt đầu công việc của một dự án nào đó.

Lưu ý: thành ngữ được sử dụng với vai trò là động từ trong câu

Ví dụ: The council has given the green light for work to begin on the new shopping centre. (Hội đồng đã cho phép đưa trung tâm mua sắm mới vào hoạt động.)

As soon as we get the green light, we’ll start advertising for a new product. (Ngay sau khi được cho phép, chúng tôi sẽ bắt đầu quảng cáo cho sản phẩm mới.)

Cách học: người học có thể ghi nhớ đến tín hiệu “đèn xanh" khi tham gia giao thông, đèn xanh mang hàm ý là người điều khiển phương tiện giao thông được phép cho xe chạy hoặc hiểu theo nghĩa khái quát hơn là “được phép làm gì đó”. Ngoài ra, trong Tiếng Việt cũng có cách nói “bật đèn xanh” cũng mang ý nghĩa là cho phép ai làm gì. 

Browned off (with sb/sth) 

Nghĩa đen: trở nên nâu; để làm một cái gì đó màu nâu

Nghĩa bóng: buồn chán, không vui/ gây khó chịu

Lưu ý: sử dụng như 1 tính từ và thường đứng sau động từ to-be hoặc các động từ như “get, become”. Thành ngữ thường được sử dụng trong các trường hợp không trang trọng và đây là cách sử dụng theo kiểu cũ. Ngoài ra, thành ngữ còn được viết cách khác là “brassed off (with sb/sth)”. 

Ví dụ: By now the passengers were getting browned off with the delay. (Bây giờ hành khách đã trở nên khó chịu vì sự trì hoãn.)

color-idioms-delay

Cách học: ở thành ngữ này, người học có thể nghĩ về việc nấu nướng và thức ăn bị cháy thành màu nâu đậm thì sẽ cảm giác rất buồn chán và khó chịu.  

 A black day (for sb)

Nghĩa đen: một ngày đen tối cho ai đó

Nghĩa bóng: một ngày mà điều gì đó buồn bã, khó chịu hoặc thảm họa xảy ra (đối với ai đó)

Lưu ý: thành ngữ sẽ có thể đi kèm với cụm “for sb” nghĩa là “cho ai đó” và đóng vai trò như 1 danh từ trong câu. 

Ví dụ: It was a black day for the locals when the steel factory closed down. (Đó là một ngày tồi tệ cho người dân địa phương khi nhà máy thép đóng cửa.)

Cách học: người học có thể liên tưởng đến màu đen là một màu u tối, buồn bã vậy thì một ngày màu đen cho ai đó “a black day for sb” chính là một ngày mà điều gì đó buồn bã đã xảy ra. 

In the pink

Nghĩa đen: trong màu hồng

Nghĩa bóng: trong tình trạng sức khỏe rất tốt hoặc thể chất tuyệt vời

color-idioms-pink

Lưu ý: thành ngữ đóng vai trò là tính từ trong câu và được sử dụng trong các trường hợp không trang trọng và được xem là cách dùng cổ xưa. 

Ví dụ: Here are some tips to keep you in the pink. (Dưới đây là một số mẹo để giữ cho bạn luôn trong tình trạng sức khỏe tốt)

Cách học: người học có thể hình dung để hình ảnh một người có khí sắc hồng hào (in the pink), có sức khỏe tốt khi đề cập đến thành ngữ này

Whiter than white

Nghĩa đen: trắng hơn cả trắng

Nghĩa bóng: (của một người) hoàn toàn trung thực và tốt về mặt đạo đức, trong sáng, vô tội, trong sạch

Nguồn gốc: thành ngữ được cho là bắt nguồn từ bài thơ Venus và Adonis của Shakespeare và được định nghĩa là trung thực và đạo đức. 

 “Who sees his true-love in her naked bed,

 Teaching the sheets a whiter hue than white,”

Lưu ý: thành ngữ đóng vai trò như tính từ trong câu

Ví dụ: The government must be seen to be whiter than white. (Chính phủ phải được xem là trung thực và tốt về mặt đạo đức.) 

Cách học: ở đây, người học có thể ghi nhớ từ chính nghĩa đen của câu thành ngữ, “trắng hơn cả trắng” tức là không có một vết bẩn hay vết dơ nào để từ đó liên tưởng đến hình ảnh một người hoàn toàn vô tội, trong sáng. 

In black and white

Nghĩa đen: đen và trắng

Nghĩa bóng: phân biệt rạch ròi giữa xấu hoặc tốt, hoặc hoàn toàn đúng hoặc sai, phân rõ ràng trắng đen

Lưu ý: thành ngữ đóng vai trò như bổ ngữ trong câu 

Ví dụ: My grandmother has very rigid ideas for character and behaviour; she sees everything in black and white. (Bà tôi có những ý tưởng rất cứng nhắc về tính cách và hành vi; bà nhìn mọi thứ một cách rạch ròi)

color-idioms-grandmother

Cách học: tương tự, trắng và đen là 2 màu “hoàn toàn khác nhau” và người học có thể liên tưởng đến hiện tượng này để ghi nhớ về nghĩa của câu thành ngữ “in black and white” là chỉ sự khác biệt hoàn toàn, phân định rạch ròi giữa 2 thứ.  

The red carpet

Nghĩa đen: thảm đỏ

Nghĩa bóng: một sự chào đón rất đặc biệt dành cho một vị khách quan trọng

Lưu ý: thường được đi kèm với cụm động từ "roll/put out." và có thể được gạch nối nếu được dùng làm bổ ngữ trước danh từ (the red-carpet)

Ví dụ: When I went to my girlfriend’s house for the first time, her family really put out the red carpet for me. (Khi tôi đến nhà bạn gái lần đầu tiên, gia đình cô ấy đã thực sự chào đón tôi rất đặc biệt.)

It was an unofficial visit so the guests didn’t get the usual red-carpet treatment. (Đây là một chuyến thăm không chính thức nên các vị khách không được tiếp đãi đặc biệt như thường lệ.)

Cách học: người học có thể nhớ đến việc ở các sự kiện lớn thì những vị khách được chào đón và đi trên thảm đỏ để liên tưởng đến hình ảnh khách tới nhà và được chào đón nồng nhiệt bởi gia chủ bằng “thảm đỏ”. 

Look at, see, etc. sth through rose-tinted/ rose-coloured glasses 

Nghĩa đen: nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng 

Nghĩa bóng: chỉ chú ý đến những điều dễ chịu trong cuộc sống và nghĩ rằng mọi thứ tốt hơn so với thực tế; đầy lạc quan

Lưu ý: trong Tiếng Anh của người Anh, thay vì dùng “glasses” như Tiếng Anh của người Mỹ, họ sẽ dùng từ “spectacles”: look at/see sth through rose-coloured/rose-tinted spectacles

Ví dụ: She is convinced the company will make a big profit as she does tend to see things through rose-tinted spectacles. (Cô ấy tin rằng công ty sẽ thu được lợi nhuận lớn vì cô ấy có xu hướng nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng.)

Cách học: thật ra, trong Tiếng Việt cũng có cụm “nhìn đời qua lăng kính màu hồng” để chỉ sự lạc quan của con người trong cuộc sống; lạc quan hóa mọi thứ. Một người nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng sẽ chỉ thấy những niềm vui, tích cực trong cuộc sống.

Áp dụng một số idioms vừa nêu trên vào bài thi nói IELTS

Câu hỏi: How would you describe yourself? 

Dịch câu hỏi: Bạn miêu tả bản thân như thế nào? 

Câu trả lời: I consider myself as an optimistic person. Occasionally, I only look at life through rose-colored glasses, which is not a really good thing, anyway. Also, I think I’m good company but you should ask my friends if they agree.

Dịch câu trả lời: Tôi tự nhận mình là một người lạc quan. Thỉnh thoảng, tôi chỉ nhìn cuộc sống qua lăng kính màu hồng, dù sao thì đó cũng không phải là một điều thực sự tốt. Ngoài ra, tôi nghĩ tôi là một người bạn tốt nhưng bạn nên hỏi bạn bè của tôi xem họ có đồng ý không.

Câu hỏi: How can we encourage young people to be healthy? 

Dịch câu hỏi: Làm thế nào chúng ta có thể khuyến khích những người trẻ tuổi sống khỏe mạnh?

Câu trả lời: Well, first of all, I think governments should use the media and ìnluencers to encourage young people to have a healthy lifestyle. For instance, TV shows can show people exciting sports or recommend some places where people can do exercise there. Moreover, famous people can describe activities or healthy diets for viewers to follow. Finally, parents should show their children how to keep fit and stay healthy by asking them to do exercise at an early age or show them the benefits of being in the pink

Dịch câu trả lời: Trước hết, tôi nghĩ chính phủ nên sử dụng các phương tiện truyền thông và những người có sức ảnh hưởng để khuyến khích những người trẻ tuổi có lối sống lành mạnh. để khuyến khích họ. Ví dụ như các chương trình truyền hình có thể cho mọi người xem các môn thể thao thú vị hoặc giới thiệu một số địa điểm mà mọi người có thể tập thể dục ở đó. Hơn nữa, những người nổi tiếng có thể mô tả các hoạt động hoặc chế độ ăn uống lành mạnh để người xem làm theo. Cuối cùng, cha mẹ nên chỉ cho trẻ em cách giữ dáng và giữ gìn sức khỏe bằng cách yêu cầu trẻ tập thể dục ngay từ khi còn nhỏ hoặc chỉ cho trẻ những lợi ích của việc có một sức khỏe tốt.

Câu hỏi: Describe an annoying person you know about.

Dịch câu hỏi: Mô tả một người khó chịu mà bạn biết 

color-idioms-annoying-person

Câu trả lời: Most of my neighbours are nice and well-behaved except for one person. He has been my next-door neighbor for about 5 years and shortly after he started living here people began noticing his annoying behaviours. In fact, there are 4 members in his family and even though the others are really friendly, this person has some issues that make him a bad neighbour. He does not behave politely and often he easily gets browned off with anybody who doesn’t obey him. As a result, he usually shouts on very silly issues. He often complains about people standing in front of his house while it is a street and people stand there for a while to wait for their friends. Also, in my opinion, he has no right to yell at other neighbours who play in the nearby playground. What is more, he never stops complaining about anything. As he has complaints on everything, he is supposed to strictly follow the rules. However, it is him who breaks them first before anyone else does. Every day seems to be a black day for him and others had better not mess with him as he behaves extremely rudely, even with kids. I remember him scolding a 10 year-old girl whose kites mistakenly fell into his garden. The moment he realised a strange toy in his garden, he acted very impolitely with her and considered that little girl as an intruder. People in my community usually avoid him because they don’t want to be in trouble. I am not sure what to do to reduce his annoyance but I guess people should talk to him very politely and try to make peace with him. And if nothing can be done to change him, we should avoid him and ignore his disturbance. So, in my opinion, a polite discussion can be effective and if not, there is nothing people can do to change this man.

Dịch câu trả lời: Hầu hết những người hàng xóm của tôi đều tốt bụng và cư xử tốt ngoại trừ một người. Ông ta là hàng xóm kế bên của tôi được khoảng 5 năm và ngay sau khi ông ta bắt đầu sống ở đây, mọi người bắt đầu nhận thấy những hành vi khó chịu của anh ta. Trên thực tế, có 4 thành viên trong gia đình ông ta và mặc dù những người khác thực sự thân thiện, nhưng người này có một số vấn đề khiến ông ấy trở thành một người hàng xóm xấu. Ông ấy không cư xử lịch sự và thường dễ dàng khó chịu với bất kỳ ai không nghe lời ông ta. Kết quả là, ông ấy thường la hét về những vấn đề rất ngớ ngẩn. Ông ấy cũng thường phàn nàn về những người đứng trước cửa nhà trong khi đó là một con đường và mọi người đứng đó một lúc để chờ bạn bè của họ. Ngoài ra, theo tôi, ông ấy không có quyền quát mắng những người hàng xóm khác chơi ở sân chơi gần đó. Hơn nữa, ông ấy không ngừng phàn nàn về bất cứ điều gì. Vì ông ấy khiếu nại về mọi thứ, đáng lẽ ra ông ấy phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc. Tuy nhiên, ông ấy là người phá vỡ các quy tắc đầu tiên trước khi bất kỳ ai khác làm. Mỗi ngày dường như là một ngày đen đủi đối với ông ấy và những người khác tốt hơn là không nên gây rối với ông ấy vì ông ấy cư xử cực kỳ thô lỗ, ngay cả với trẻ em. Tôi nhớ ông đã mắng một cô bé 10 tuổi có con diều rơi nhầm vào vườn nhà. Ngay khi nhận ra một món đồ chơi kỳ lạ trong khu vườn của mình, ông đã có hành động rất bất lịch sự với cô bé và coi cô bé đó như một kẻ đột nhập. Mọi người trong cộng đồng của tôi thường tránh ông ta vì họ không muốn gặp rắc rối. Tôi không biết phải làm gì để giảm bớt sự khó chịu của ông ấy nhưng tôi đoán mọi người nên nói chuyện với ông ấy một cách lịch sự và cố gắng làm hòa với ông. Và nếu không thể làm gì để thay đổi, mọi người nên tránh ông và bỏ qua sự quấy rối của ông ấy. Vì vậy, theo tôi, một cuộc thảo luận lịch sự có thể có hiệu quả và nếu không, mọi người không thể làm gì để thay đổi người đàn ông này.

Bài tập về color idioms

Điền các thành ngữ vào chỗ trống để câu mang ý nghĩa. 

  • a black day

  • browned off

  • in the pink

  • the red carpet

  • in black and white

  • whiter than white

  • give me the green light

  • looks at life through rose-tinted glasses

  1. It was __________________for the international showjumping and breeding community. Both Narcotique II de Muze and Filou de Muze passed away.

  2. I think she gets a bit __________________ with him borrowing the car all the time.

  3. I’ve just submitted the topic’s essay to my teacher. Hopefully she’ll _____________, so I can get started on it as soon as possible.

  4. She always __________________.

  5. We'll roll out __________________ for the senator.

  6. It’s all __________________ here, in the contract. It says I’m entitled to three weeks of vacation each year.

  7. She is ready to forgive his deceit this time, but he has to make sure that his behaviour must be __________________ in future.

  8. Good to see you __________________again, John. You looked like death last time I saw you! 

Đáp án: 

  1. It was a black day for the international breeding community. Both Narcotique II de Muze and Filou de Muze passed away. (Đó là một ngày đen tối đối với cộng đồng chăn nuôi quốc tế. Cả Narcotique II de Muze và Filou de Muze đều qua đời.)

  2. I think she gets a bit browned off with him borrowing the car all the time. (Tôi nghĩ cô ấy hơi khó chịu khi anh ấy cứ mượn xe mọi lúc.)

  3. I’ve just submitted the topic’s essay to my teacher. Hopefully she’ll give me the green light, so I can get started on it as soon as possible. (Tôi mới gửi chủ đề luận văn cho giáo viên của tôi. Hy vọng rằng cô ấy sẽ cho phép chủ đề này để tôi có thể bắt đầu ngay khi có thể.)

  4. She always looks at life through rose-tinted glasses. (Cô ấy luôn nhìn cuộc sống qua lăng kính màu hồng/ nhìn cuộc sống một cách tích cực.)

  5. We'll roll out the red carpet for the senator. (Chúng tôi sẽ trải thảm đỏ chào đón thượng nghị sĩ)

  6. It’s all in black and white here, in the contract. It says I’m entitled to three weeks of vacation each year. (Tất cả đều có giấy trắng mực đen/ rõ ràng ở đây, trong hợp đồng. Hợp đồng ghi rằng tôi có ba tuần nghỉ phép mỗi năm.)

  7. She is ready to forgive his deceit this time, but he has to make sure that his behaviour must be whiter than white in future. (Cô ấy chuẩn bị sẵn sàng để tha thứ cho sự lừa dối của anh ấy lần này, nhưng anh ta phải chắc chắn rằng hành vi của anh ta phải trong sạch trong tương lai.)

  8. Good to see you in the pink again, John. You looked like death last time I saw you! (Rất vui khi thấy bạn khỏe mạnh lại, John. Lần trước bạn nhìn như đã chết!)

Tổng kết

Nếu người học muốn cải thiện điểm cho tiêu chí Lexical Resource trong Speaking, cụ thể là đạt từ band 7 trở lên, người học nên sử dụng thành ngữ trong phần thi của mình. Tuy nhiên, việc sử dụng sai thành ngữ hoặc lạm dụng dẫn đến việc thiếu tự nhiên trong bài nói có thể khiến thí sinh bị điểm thấp ở chính tiêu chí Lexical Resource và Fluency and Coherence. Ngoài ra, tác giả hy vọng thông qua bài viết này, người học có thể ghi nhớ ý nghĩa, cách sử dụng và lưu ý ngữ pháp của một số color idioms để sử dụng trong phần thi Speaking chủ đề People, từ đó giúp cải thiện điểm số.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.