TOEIC Listening Part 3: Cách làm dạng bài đoạn hội thoại ngắn

Bài viết hướng dẫn cách làm dạng bài trả lời đoạn hội thoại ngắn trong TOEIC Listening Part 3 và cung cấp các từ vựng liên quan.
Hà Bích Ngọc
10/07/2023
toeic listening part 3 cach lam dang bai doan hoi thoai ngan

TOEIC là một trong những bài thi quốc tế kiểm tra trình độ tiếng Anh phổ biến nhất hiện nay. Học sinh có thể dùng chứng chỉ TOEIC để xét tuyển vào các trường đại học, cao đẳng, còn người đi làm cũng sẽ có nhiều cơ hội thăng tiến hơn nếu khả năng ngoại ngữ được chứng minh nhờ có chứng chỉ này. Đặc biệt, trong bối cảnh quốc tế, TOEIC cho thấy cá nhân có khả năng giao tiếp và hiểu tiếng Anh trong môi trường làm việc và giao tiếp đa dạng. Để giúp người học chuẩn bị cho kỳ thi này, dưới đây là những thông tin về TOEIC Listening Part 3.

Key Takeaways

  • Bài thi TOEIC 4 kỹ năng gồm 4 bài thi Nghe, Nói, Đọc, Viết.

  • TOEIC Listening (Nghe) bao gồm 4 phần, các bài nói và câu hỏi liên quan đến các tình huống giao tiếp trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

  • TOEIC Listening Part 3 là dạng hội thoại ngắn giữa 2 người, mỗi đoạn hội thoại đi kèm 3 câu hỏi. 

  • Các dạng câu hỏi thường xuất hiện trong toeic listening part 3: Câu hỏi về chủ đề của cuộc nói chuyện, câu hỏi về các vấn đề, câu hỏi về hành động tiếp theo, câu hỏi suy luận.

image-alt

Giới thiệu phần thi TOEIC Listening Part 3

Trong phần này, người thí sinh sẽ nghe một bài hội thoại ngắn và phải trả lời các câu hỏi liên quan đến nội dung của bài nghe.

Đặc điểm của TOEIC Listening Part 3:

  • Bài nghe trong phần này thường có độ dài khoảng 30-40 giây, bao gồm một cuộc trò chuyện giữa hai người.

  • Mỗi bài nghe đi kèm 3 câu hỏi và thí sinh phải chọn đáp án đúng từ các lựa chọn được cung cấp.

  • Các câu hỏi thường liên quan đến thông tin cụ thể trong bài nghe như thông tin về thời gian, địa điểm, con số, số liệu thống kê, kế hoạch, sự kiện, quy trình công việc…

Các dạng câu hỏi thường xuất hiện trong TOEIC Listening Part 3

Câu hỏi về chủ đề của cuộc nói chuyện

What is the main topic of the conversation?

(A) Travel plans

(B) Project deadlines

(C) Budget discussions

(D) Marketing strategies

(Dịch: Chủ đề chính của cuộc nói chuyện là gì?)

Câu hỏi về các vấn đề

What is the problem mentioned in the conversation?

(A) Equipment malfunction

(B) Employee absenteeism

(C) Communication breakdown

(D) Financial constraints

(Dịch: Vấn đề được đề cập trong cuộc nói chuyện là gì?)

Câu hỏi về hành động tiếp theo

What does the speaker suggest they do next?

(A) Arrange a meeting

(B) Hire more staff

(C) Conduct market research

(D) Update the company website

(Dịch: Người nói đề xuất làm gì tiếp theo?)

Câu hỏi suy luận

What can be inferred about the company's financial performance?

(A) It has improved significantly.

(B) It has remained stable.

(C) It has experienced a decline.

(D) It is difficult to determine from the conversation.

(Dịch: Ta có thể suy luận gì về khả năng tài chính của công ty?)

image-alt

Xem thêm: Các nguồn đọc giúp cải thiện kỹ năng TOEIC Reading

Lưu ý khi làm bài TOEIC Listening Part 3

  1. Đọc câu hỏi trước: Đọc câu hỏi và các lựa chọn trước khi bắt đầu nghe bài nghe. Điều này giúp thí sinh xác định thông tin cần tìm và do đó tập trung tốt hơn khi nghe. Ngoài ra, hãy hiểu rõ câu hỏi và mục tiêu của mỗi câu hỏi để tìm kiếm thông tin hiệu quả và tránh bị lạc đề.

  2. Lắng nghe có chủ đích: Khi nghe bài nghe, hãy tập trung vào nội dung và cố gắng hiểu thông tin chính. Đồng thời, hãy ghi chú các từ khoá và chi tiết quan trọng như ngày, giờ, số lượng, địa điểm, tên riêng… Điều này giúp thí sinh tập trung vào các phần quan trọng, tránh lắng nghe thiếu chủ đích.

  3. Chú ý đến ngữ cảnh: Ngữ cảnh của bài nghe có thể cung cấp gợi ý quan trọng để hiểu nội dung. Thí sinh nên chú ý lắng nghe các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, địa điểm, mục đích, hoạt động...

  4. Chú ý đến từ loại và ngữ pháp: Đối chiếu các từ và cấu trúc ngữ pháp trong câu hỏi với bài nghe để xác định câu trả lời chính xác. Ngoài ra, hãy chú ý đến các từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa và các từ có ý nghĩa tương tự trong các đáp án.

  5. Quản lý thời gian: Thí sinh không nên dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi. Nếu bạn gặp khó khăn với một câu hỏi cụ thể, hãy bỏ qua và quay lại sau khi hoàn thành các câu hỏi khác.

  6. Luyện tập thường xuyên: Người học nên làm các bài tập mẫu TOEIC Listening Part 3 để làm quen với cấu trúc và yêu cầu của bài thi. Luyện tập thường xuyên giúp cải thiện khả năng nghe hiểu và tăng sự tự tin trong phần thi này.

image-alt

Giới thiệu về đoạn hội thoại về thiết bị văn phòng và tài sản công ty

Giới thiệu về đoạn hội thoại về thiết bị văn phòng và tài sản công ty 

Chủ đề về văn phòng/hội họp/công việc xuất hiện khá phổ biến trong TOEIC Listening Part 3. Trong đó, hai nhân vật có thể nói về việc mua sắm các thiết bị văn phòng, thảo luận về các trang thiết bị của công ty.

Ví dụ:

Mark: Hey Sarah, I've been going through the inventory of office equipment, and I noticed that we have quite a few outdated items. We should consider upgrading our office devices soon.

Sarah: I agree, Mark. Our current equipment is slowing down productivity, and it's time for a change. What specific items are you referring to?

Mark: Well, for starters, our printers are ancient. They frequently jam, and the print quality is subpar. We should invest in some modern printers with advanced features and better reliability.

Sarah: That's a good point, Mark. I've also noticed that our computer monitors are outdated. Some of them have screen flickering issues, which strain our employees' eyes. Upgrading to newer, larger screens with better resolution would greatly enhance their working experience.

Mark: Absolutely. Additionally, our office chairs are in poor condition. They're uncomfortable and do not provide proper support. We should invest in ergonomic chairs that promote good posture and reduce the risk of back problems among our staff.

Sarah: I completely agree, Mark. Our employees' comfort and well-being should be a priority. It's time we allocate a budget for upgrading our office furniture as well.

Câu hỏi 1: What issue does Mark mention regarding the printers? 

A) They frequently run out of ink. 

B) They produce low-quality prints. 

C) They are incompatible with modern software. 

D) They are too expensive to maintain.

Đáp án: B) They produce low-quality prints.

→ Giải thích: Trong đoạn hội thoại, Mark nói rằng máy in hiện tại của họ có chất lượng in kém. Vì vậy, câu trả lời đúng là "They produce low-quality prints."

Câu hỏi 2: What problem does Sarah mention about the computer monitors? 

A) They have connectivity issues. 

B) They are too small for employees. 

C) They have screen flickering issues. 

D) They are not energy-efficient.

Đáp án: C) They have screen flickering issues.

→ Giải thích: Trong đoạn hội thoại, Sarah đề cập đến vấn đề về màn hình máy tính, cụ thể là vấn đề màn hình nháy. Vì vậy, câu trả lời đúng là "They have screen flickering issues."

Câu hỏi 3: What is the main concern regarding the office chairs? 

A) They are too expensive to replace. 

B) They are not visually appealing. 

C) They do not provide proper support. 

D) They are difficult to assemble.

Đáp án: C) They do not provide proper support.

→ Giải thích: Trong đoạn hội thoại, Mark và Sarah đề cập đến vấn đề về ghế văn phòng không thể hỗ trợ người ngồi. Vì vậy, câu trả lời đúng là "They do not provide proper support."

Xem thêm: Các trạng từ thường gặp trong TOEIC

Từ vựng thường gặp trong chủ đề

1. Photocopier (n) /ˈfoʊtəˌkɒpiər/: máy photocopy 

→ Example: The office needs a new photocopier to make copies of important documents.

2. Printer (n) /ˈprɪntər/: máy in 

→ Example: The printer ran out of ink, so I couldn't print the report.

3. Scanner (n) /ˈskænər/: máy quét 

→ Example: The scanner is used to convert paper documents into digital files.

4. Fax machine (n) /ˈfæks məˌʃiːn/: máy fax 

→ Example: Please fax the documents to the client's office.

5. Shredder (n) /ˈʃrɛdər/: máy hủy tài liệu 

→ Example: Before disposing of sensitive documents, make sure to shred them using the shredder.

6. Computer (n) /kəmˈpjuːtər/: máy tính 

→ Example: The company provides each employee with a desktop computer for work.

7. Laptop (n) /ˈlæpˌtɑp/: máy tính xách tay 

→ Example: The sales team travels frequently, so they use laptops for work on the go.

8. Monitor (n) /ˈmɒnɪtər/: màn hình 

→ Example: The new office has larger monitors, which enhance productivity.

9. Keyboard (n) /ˈkiːˌbɔːrd/: bàn phím 

→ Example: She typed the report on her computer using a wireless keyboard.

10. Mouse (n) /maʊs/: chuột máy tính

→ Example: The mouse allows you to navigate and control the cursor on the screen.

11. Projector (n) /prəˈdʒɛktər/: máy chiếu

→ Example: The presentation will be displayed on the screen using a projector.

12. Whiteboard (n) /ˈwaɪtˌbɔːrd/: bảng trắng 

→ Example: The teacher writes notes on the whiteboard during the lecture.

13. Conference call (n) /ˈkɒnfərəns kɔːl/: cuộc gọi hội nghị 

→ Example: They had a conference call with clients from different countries.

14. Office furniture (n) /ˈɔːfɪs ˈfɜrnɪtʃər/: nội thất văn phòng 

→ Example: The company invested in ergonomic office furniture for employee comfort.

15. Workstation (n) /ˈwɜrkˌsteɪʃən/: chỗ làm việc 

→ Example: Each employee has their own workstation equipped with a computer and desk.

  1. Print (v) /prɪnt/: in

→ Example: Please print the document and bring it to the meeting.

  1. Copy (v) /ˈkɒpi/: sao chép

→ Example: Make sure to copy all the files onto the external hard drive.

  1. Scan (v) /skæn/: quét

→ Example: Scan the barcode to register the product in the system.

  1. Fax (v) /fæks/: fax

→ Example: Can you fax the contract to the client's office?

  1. Shred (v) /ʃrɛd/: hủy (tài liệu)

→ Example: Remember to shred any confidential documents after use.

  1. Type (v) /taɪp/: gõ (bàn phím)

→ Example: She typed the email and sent it to the entire team.

  1. Save (v) /seɪv/: lưu

→ Example: Make sure to save your work regularly to avoid losing data.

  1. Delete (v) /dɪˈlit/: xóa

→ Example: You can delete unnecessary files to free up disk space.

  1. Scroll (v) /skroʊl/: cuộn (trang)

→ Example: Use the mouse wheel to scroll up and down the webpage.

  1. Navigate (v) /ˈnævɪˌgeɪt/: điều hướng

→ Example: Use the arrow keys to navigate through the menu options.

  1. Unreliable (adj) /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/: không đáng tin cậy, không tin được, không ổn định.

→ Example: The old computer system is unreliable and often crashes during important tasks.

  1. Unstable (adj) /ʌnˈsteɪbəl/: không ổn định, bất ổn.

→ Example: Due to the economic crisis, the company's financial situation became unstable, leading to layoffs.

  1. Distorted (adj) /dɪˈstɔːrtɪd/: biến dạng, méo mó

→ Example: The loudspeaker system produced distorted sound, making it difficult to understand the announcements.

Bài tập vận dụng

1. Đoạn 1

Câu hỏi 1: What problem is Sarah facing with the printer?

A) It frequently runs out of ink.

B) It produces low-quality prints.

C) It is not compatible with the network.

D) It is too expensive to maintain.

Câu hỏi 2: What is the main issue with the computer monitors?

A) They have connectivity issues.

B) They are too small for employees.

C) They have screen flickering issues.

D) They are not energy-efficient.

Câu hỏi 3: What is the concern regarding the office chairs?

A) They are too expensive to replace.

B) They are not visually appealing.

C) They do not provide proper support.

D) They are difficult to assemble.

2. Đoạn 2

Câu hỏi 1: What issue is Emily facing with her computer?

A) It frequently crashes.

B) It has a slow internet connection.

C) It has performance issues.

D) It needs a software update.

Câu hỏi 2: What problem does Emily have with her keyboard?

A) The keys are sticking.

B) It's not compatible with the computer.

C) It produces loud typing sounds.

D) It's missing some keys.

Câu hỏi 3: What does Emily want to change about her office chair?

A) It's too small for her desk.

B) It's visually unappealing.

C) It doesn't provide proper support.

D) It's difficult to adjust.

3. Đoạn 3

Câu hỏi 1: What problem is James facing with the printer?

A) It frequently runs out of ink.

B) It prints at a slow speed.

C) It experiences paper jams.

D) It produces distorted prints.

Câu hỏi 2: What is the issue that James needs assistance with?

A) Insufficient office desks

B) Unreliable internet connection

C) Inadequate storage space

D) Faulty telephone lines

Câu hỏi 3: What problem does James mention regarding the office environment?

A) Poor lighting conditions

B) Noisy surroundings

C) Unstable Wi-Fi connection

D) Unregulated air conditioning

4. Đoạn 4

Câu hỏi 1: What is Lisa's concern regarding the office laptops?

A) There are not enough laptops available.

B) The laptops are too old and slow.

C) The laptops have compatibility issues.

D) The laptops are not connected to the network.

Câu hỏi 2: What issue does Lisa want to address with the office computers?

A) Inadequate storage capacity

B) Outdated software version

C) Hardware malfunctions

D) Security vulnerabilities

Câu hỏi 3: What does Lisa need to order for the office printers?

A) Printing paper

B) Ink cartridges

C) Toner cartridges

D) Printer maintenance kits

5. Đoạn 5

Câu hỏi 1: What issue is Michael facing with his office phone?

A) The battery is draining quickly.

B) The speaker is not working.

C) The screen is cracked.

D) The buttons are unresponsive.

Câu hỏi 2: What is the main concern regarding the conference room equipment?

A) The projector is too expensive to maintain.

B) The projector's image quality is poor.

C) The projector is missing cables.

D) The projector takes too long to set up.

Câu hỏi 3: What problem does Michael mention regarding the office Wi-Fi?

A) Slow internet speed

B) Inadequate data storage

C) Network security vulnerabilities

D) Weak Wi-Fi signal in certain areas

6. Đoạn 6

Câu hỏi 1: What issue is Sarah facing with the office chairs?

A) They are too expensive to replace.

B) They are visually unappealing.

C) They are uncomfortable and worn out.

D) They are difficult to assemble.

Câu hỏi 2: What is the concern regarding the office desks?

A) They are too small for employees.

B) They have connectivity issues.

C) They are old and lack storage space.

D) They are too expensive to purchase.

Câu hỏi 3: What equipment needs to be replaced?

A) Office chairs

B) Computer monitors

C) Photocopiers

D) Telephone systems

7. Đoạn 7

Câu hỏi 1: What issue does Alex mention regarding the current laptops?

A) They are too heavy to carry.

B) They are outdated and slow.

C) They have compatibility issues.

D) They have insufficient storage space.

Câu hỏi 2: What equipment does Alex suggest for the conference room?

A) A digital whiteboard

B) A laser printer

C) A document shredder

D) A video conferencing system

Câu hỏi 3: What equipment needs to be replaced due to its inability to handle document volume?

A) Desktop computers

B) Office chairs

C) Printers

D) Scanners

8. Đoạn 8

Câu hỏi 1: What issue is Emma facing with the current projector?

A) It displays blurry images.

B) It is too expensive to maintain.

C) It has connectivity issues.

D) It is too large and bulky.

Câu hỏi 2: What equipment does Emma suggest upgrading in the conference room?

A) Printers

B) Desks

C) Audio equipment

D) Networking devices

Câu hỏi 3: What aspect of the office setup needs to be upgraded?

A) Lighting fixtures

B) Software

C) Security cameras

D) Office furniture

9. Đoạn 9

Câu hỏi 1: What issue are employees facing with the office Wi-Fi network?

A) Slow internet speed

B) Inadequate data storage

C) Network security vulnerabilities

D) Weak Wi-Fi signal in certain areas

Câu hỏi 2: What solution does John suggest to improve the Wi-Fi signal?

A) Installing security cameras

B) Upgrading office furniture

C) Setting up Wi-Fi repeaters or extenders

D) Replacing network cables

Câu hỏi 3: What recommendation does HR give to address the Wi-Fi issue?

A) Contacting the HR department

B) Conducting a productivity assessment

C) Evaluating employee satisfaction

D) Consulting with the IT department

10. Đoạn 10

Câu hỏi 1: What issue has been raised regarding the current restroom facilities?

A) Insufficient lighting

B) Outdated and in need of an upgrade

C) Excessive water usage

D) Lack of restroom supplies

Câu hỏi 2: What suggestion does Lisa make to promote hygiene in the restrooms?

A) Installing touchless fixtures

B) Adding more restroom stalls

C) Implementing strict restroom usage policies

D) Hiring additional restroom attendants

Câu hỏi 3: What aspect of the restroom facilities should be improved?

A) Flooring materials

B) Lighting fixtures

C) Ventilation system

D) Soundproofing

Đáp án

  • Đoạn 1: 1-B, 2-B, 3-C

  • Đoạn 2: 1-C, 2-A, 3-C

  • Đoạn 3: 1-C, 2-A, 3-D

  • Đoạn 4: 1-A, 2-B, 3-B

  • Đoạn 5: 1-B, 2-B, 3-D

  • Đoạn 6: 1-C, 2-C, 3-A

  • Đoạn 7: 1-B, 2-A, 3-D

  • Đoạn 8: 1-A, 2-C, 3-B

  • Đoạn 9: 1-D, 2-C, 3-D

  • Đoạn 10: 1-B, 2-A, 3-C

Tổng kết

Bài viết trên đây đã tổng kết những điểm cần lưu ý về TOEIC Listening Part 3, đồng thời cung cấp một số từ vựng cần biết về thiết bị văn phòng và tài sản công ty. Hy vọng đây sẽ là những kiến thức hữu ích, giúp người học nắm vững dạng bài đoạn hội thoại ngắn và đạt điểm cao trong bài thi TOEIC Listening.


Nguồn tham khảo:

“TOEIC Practice - Part 3: Short Conversations | EnglishClub.” English Club, https://www.englishclub.com/esl-exams/ets-toeic-practice-3.php. Accessed 27 June 2023.

Tham khảo thêm khóa học luyện thi TOEIC cấp tốc tại ZIM, giúp học viên rèn luyện kỹ năng và nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp, đạt điểm cao trong thời gian ngắn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu