Do you have any unhealthy habits? Cách xây dựng câu trả lời hiệu quả
Key takeaways
Trả lời trực tiếp, mở rộng ý bằng lý do, ví dụ và kết luận.
Sử dụng từ vựng chủ đề sức khỏe: stay up late, junk food, lack of sleep.
Dùng cấu trúc câu linh hoạt, tránh lặp từ.
Luyện các câu hỏi follow-up để tăng phản xạ và độ trôi chảy.
Trong phần thi IELTS Speaking Part 1, thí sinh thường được hỏi những câu liên quan đến thói quen, sở thích hoặc lối sống hàng ngày. Một câu hỏi phổ biến là “Do you have any unhealthy habits?”. Đây không chỉ là câu hỏi nhằm kiểm tra khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp về chủ đề sức khỏe, mà còn giúp giám khảo đánh giá khả năng phản xạ tự nhiên, mạch lạc trong giao tiếp. Việc chuẩn bị trước ý tưởng và ngôn ngữ phù hợp sẽ giúp thí sinh trả lời một cách tự tin, trôi chảy và chân thực, đồng thời tạo ấn tượng tốt ngay từ phần thi đầu tiên. Bài viết này sẽ hướng dẫn cách xây dựng câu trả lời hiệu quả cho câu hỏi trên, bao gồm từ vựng, cấu trúc câu và các mẫu trả lời mẫu.
Phân tích câu hỏi “Do you have any unhealthy habits?”

Câu hỏi “Do you have any unhealthy habits?” thường xuất hiện trong phần IELTS Speaking Part 1, với mục đích khơi gợi những câu chuyện quen thuộc trong đời sống hằng ngày, từ đó đánh giá khả năng nói tiếng Anh tự nhiên, trôi chảy và chính xác của thí sinh. Đây là một câu hỏi đơn giản về lối sống cá nhân nhưng lại đòi hỏi người trả lời phải biết phát triển ý tưởng ngắn gọn, trình bày mạch lạc, và sử dụng từ vựng đa dạng liên quan đến sức khỏe và thói quen.
Khi trả lời câu hỏi này, thí sinh nên đề cập đến các yếu tố sau:
Một (hoặc vài) thói quen không lành mạnh cụ thể (ví dụ: thức khuya, ăn đồ ăn nhanh, lười vận động…)
Nguyên nhân hoặc hoàn cảnh dẫn đến thói quen đó
Ảnh hưởng của nó đến sức khỏe hoặc cuộc sống
Nếu phù hợp, có thể nói về việc đang cố gắng thay đổi hoặc khắc phục thói quen đó
Ngoài câu hỏi chính, giám khảo có thể sử dụng một số câu hỏi biến thể như:
What are some unhealthy habits people often have?
→ Một số thói quen không lành mạnh mà mọi người thường có là gì?Do you think you live a healthy lifestyle?
→ Bạn có nghĩ rằng mình đang sống một lối sống lành mạnh không?Have you ever tried to give up an unhealthy habit?
→ Bạn đã bao giờ cố gắng từ bỏ một thói quen không tốt chưa?Why do some people find it hard to break bad habits?
→ Tại sao một số người cảm thấy khó để từ bỏ thói quen xấu?
Hiểu rõ dạng câu hỏi và các biến thể giúp thí sinh chủ động hơn trong việc chuẩn bị và luyện tập, từ đó đạt được kết quả tốt hơn trong phần thi nói.
Xem thêm:
Ngữ pháp và các cấu trúc câu hay dùng trong IELTS Speaking (Phần 1)
Viết về thói quen ăn uống bằng tiếng Anh dành cho học sinh lớp 7
Cấu trúc câu trả lời hiệu quả

Để trả lời hiệu quả câu hỏi “Do you have any unhealthy habits?”, thí sinh nên áp dụng một cấu trúc trả lời rõ ràng và logic, giúp bài nói ngắn gọn nhưng vẫn đầy đủ ý và tự nhiên. Một trong các cấu trúc được khuyến khích sử dụng là:
Trả lời trực tiếp câu hỏi (Answer directly)
Mở đầu bằng cách đồng ý hoặc phủ nhận câu hỏi, ví dụ:
Yes, I do have a couple of unhealthy habits.
→ Vâng, tôi đúng là có vài thói quen không lành mạnh.To be honest, I do, and I’m not too proud of them.
→ Thật lòng mà nói thì tôi có, và tôi cũng không lấy làm tự hào về chúng.
Cung cấp chi tiết/ví dụ (Give specific details/examples)
Mô tả cụ thể thói quen không lành mạnh mà thí sinh đang có, ví dụ:
One of them is that I tend to stay up very late at night, usually scrolling through social media or watching YouTube videos.
→ Một trong số đó là tôi thường thức khuya, thường là để lướt mạng xã hội hoặc xem video trên YouTube.
Giải thích lý do hoặc hoàn cảnh (Explain why or how it started)
Giải thích vì sao có thói quen đó, có thể là lí do khách quan hoặc chủ quan:
It started when I had to prepare for my university entrance exams, and the habit just stuck with me afterwards.
→ Nó bắt đầu khi tôi phải ôn thi đại học, và thói quen đó cứ theo tôi cho đến tận bây giờ.
Nêu ảnh hưởng hoặc hậu quả (Mention the effects or consequences)
Trình bày tác động của thói quen đó:
It affects my sleep quality, and I often feel tired during the day.
→ Nó ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của tôi, và tôi thường cảm thấy mệt mỏi vào ban ngày.
(Tùy chọn) Nêu hướng cải thiện (Optional: Talk about improvement efforts)
Có thể thêm thông tin, chia sẻ về nỗ lực thay đổi:
I’m trying to cut back on screen time before bed by reading instead.
→ Tôi đang cố gắng giảm thời gian dùng thiết bị điện tử trước khi ngủ bằng cách đọc sách thay vào đó.
Ví dụ cấu trúc hoàn chỉnh:
Yes, I do have a couple of unhealthy habits. One of them is definitely staying up too late at night. I usually spend hours on my phone watching videos or chatting with friends, and before I know it, it’s already 1 or 2 a.m. This habit started during my final year of high school when I had to study late, and it kind of became a routine. Unfortunately, it leaves me feeling exhausted the next day. Recently, I’ve been trying to go to bed earlier by limiting screen time before sleeping.
Dịch nghĩa: Vâng, tôi đúng là có vài thói quen không lành mạnh. Một trong số đó chắc chắn là việc thức quá khuya vào ban đêm. Tôi thường dành hàng giờ trên điện thoại để xem video hoặc trò chuyện với bạn bè, và trước khi kịp nhận ra thì đã là 1 hoặc 2 giờ sáng rồi. Thói quen này bắt đầu từ năm cuối cấp ba khi tôi phải học khuya, và rồi nó dần trở thành một thói quen cố định. Thật không may, điều đó khiến tôi cảm thấy kiệt sức vào ngày hôm sau. Gần đây, tôi đang cố gắng đi ngủ sớm hơn bằng cách giới hạn thời gian dùng thiết bị điện tử trước khi ngủ.
»Sử dụng cấu trúc này giúp bạn trả lời trôi chảy, có chiều sâu và thể hiện rõ kỹ năng ngôn ngữ, từ đó gây ấn tượng tốt với giám khảo.
Xem thêm: Do you like music? Cách trả lời cùng từ vựng và cấu trúc liên quan
Từ vựng và cụm từ thường dùng

Unhealthy Habits – Các thói quen không lành mạnh
Từ vựng / Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
Stay up late | Thức khuya |
Binge-watch TV shows | Xem nhiều tập phim liên tục |
Eat junk food / fast food | Ăn đồ ăn vặt / thức ăn nhanh |
Skip meals | Bỏ bữa |
Lack of physical activity | Thiếu vận động |
Sedentary lifestyle | Lối sống ít vận động |
Overuse social media | Dùng mạng xã hội quá nhiều |
Smoke / drink alcohol excessively | Hút thuốc / uống rượu quá mức |
Procrastinate | Trì hoãn |
Stress-eating / Emotional eating | Ăn do căng thẳng hoặc cảm xúc |
Effects & Consequences – Tác động và hậu quả
Từ vựng / Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
Sedentary lifestyle | Lối sống ít vận động |
Sleep deprivation | Thiếu ngủ |
Poor concentration | Khó tập trung |
Feel sluggish / drained | Cảm thấy uể oải, thiếu năng lượng |
Gain weight / Put on weight | Tăng cân |
Weaken the immune system | Làm suy yếu hệ miễn dịch |
Cause mental health issues | Gây vấn đề sức khỏe tinh thần |
Develop chronic diseases | Gây ra bệnh mãn tính |
Disrupt sleep patterns | Làm rối loạn chu kỳ giấc ngủ |
Low productivity / unproductive | Năng suất làm việc thấp |
Increase stress levels | Làm tăng mức độ căng thẳng |
Changing Habits – Thay đổi thói quen
Từ vựng / Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
Break a bad habit | Bỏ thói quen xấu |
Make a lifestyle change | Thay đổi lối sống |
Cut down on | Giảm bớt (cái gì đó không tốt) |
Adopt healthier habits | Hình thành thói quen lành mạnh hơn |
Go on a diet | Ăn kiêng |
Exercise regularly | Tập thể dục đều đặn |
Hit the gym | Đi tập gym |
Get enough sleep | Ngủ đủ giấc |
Improve sleep hygiene | Cải thiện thói quen ngủ |
Have self-control | Tự kiểm soát thói quen |
Manage time better | Quản lý thời gian tốt hơn |
Useful Phrases for Fluency – Cụm từ giúp nói trôi chảy
Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
To be honest, I know it’s not good for me, but... | Thật ra tôi biết điều đó không tốt cho tôi, nhưng... |
It started when I was... and now it’s hard to stop. | Nó bắt đầu khi tôi... và giờ khó bỏ. |
I’m aware of the consequences, so I’m trying to... | Tôi nhận thức được hậu quả, vì thế tôi đang cố gắng... |
I’m making an effort to... even though it’s challenging. | Tôi đang nỗ lực... dù điều đó khá khó khăn. |
Old habits die hard, but I believe I can change. | Thói quen cũ rất khó bỏ, nhưng tôi tin mình có thể thay đổi. |
I’ve been trying to cut down on... | Tôi đã cố gắng giảm bớt việc... |
It affects my health and daily performance a lot. | Nó ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và hiệu suất hàng ngày. |
I’m working on developing a better routine. | Tôi đang cố gắng xây dựng thói quen tốt hơn. |
I feel guilty about it, to be honest. | Thật ra tôi cảm thấy có lỗi vì điều đó. |
I know it’s not ideal, but it’s hard to resist sometimes. | Tôi biết điều đó không tốt, nhưng đôi khi rất khó cưỡng lại. |
Xem thêm: Couch potato là gì ? Nguồn gốc và cách dùng trong tiếng Anh
Mẫu câu trả lời cho câu hỏi "Do you have any unhealthy habits?"

Band 5.0 – 5.5
Câu trả lời mẫu:
Yes, I think I have unhealthy habit. I stay up late every day and use phone too much. I go to bed at 1 or 2 a.m. and I feel tired in the morning. It is not good for health. I want to stop staying up late but I cannot. I think I need to try.
Vâng, tôi nghĩ mình có một thói quen không lành mạnh. Tôi thức khuya mỗi ngày và sử dụng điện thoại quá nhiều. Tôi thường đi ngủ vào lúc 1 hoặc 2 giờ sáng và cảm thấy mệt mỏi vào buổi sáng. Điều đó không tốt cho sức khỏe. Tôi muốn ngừng thức khuya nhưng không thể. Tôi nghĩ mình cần cố gắng.
Phân tích:
Điểm mạnh:
Trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
Có sử dụng một số từ vựng cơ bản phù hợp như stay up late, tired, not good for health.
Điểm yếu:
Lỗi ngữ pháp cơ bản (have unhealthy habit → an unhealthy habit, use phone → use the phone).
Từ vựng đơn giản, lặp lại nhiều lần.
Câu văn ngắn, thiếu liên kết và mở rộng ý.
Cách cải thiện:
Sử dụng liên từ như because, so, although để tăng độ mạch lạc.
Mở rộng câu bằng cách thêm lý do, hậu quả hoặc ví dụ.
Nâng cấp từ vựng: feel exhausted thay cho feel tired, affect my health thay cho not good for health.
Band 6.0 – 6.5
Câu trả lời mẫu:
Yes, I do. One of my unhealthy habits is staying up too late. I usually go to bed around 1 a.m. because I spend too much time on my phone, especially watching videos or chatting with friends. As a result, I often feel sluggish during the day, and it affects my concentration at school. I’ve tried to go to bed earlier, but it’s hard to change. I know it’s not healthy, so I’m adopting healthier habits.
Vâng, tôi có. Một trong những thói quen không lành mạnh của tôi là thức quá khuya. Tôi thường đi ngủ vào khoảng 1 giờ sáng vì dành quá nhiều thời gian trên điện thoại, đặc biệt là để xem video hoặc trò chuyện với bạn bè. Kết quả là tôi thường cảm thấy uể oải vào ban ngày, và điều đó ảnh hưởng đến khả năng tập trung của tôi ở trường. Tôi đã cố gắng đi ngủ sớm hơn, nhưng việc thay đổi là rất khó. Tôi biết điều đó không tốt cho sức khỏe, vì vậy tôi đang cố gắng hình thành những thói quen lành mạnh hơn.
Phân tích:
Điểm mạnh:
Bố cục rõ ràng: nêu thói quen → lý do → hậu quả → giải pháp.
Từ vựng phong phú hơn (affects my concentration, working on improving my routine).
Sử dụng liên từ tốt: because, as a result, but, so.
Điểm yếu:
Một số từ bị lặp (như phone, go to bed).
Cấu trúc câu nhìn chung đơn giản, chưa có câu phức hay nâng cao.
Cách cải thiện:
Thêm cấu trúc như mệnh đề quan hệ, câu điều kiện hoặc đảo ngữ.
Sử dụng collocations hoặc idioms để làm phần nói tự nhiên hơn.
Band 7.0+
Câu trả lời mẫu:
To be honest, I do have a couple of unhealthy habits, but the one that affects me the most is staying up too late at night. I often find myself binge-watching reels through social media until after midnight, which obviously isn’t ideal. This habit started during my final year of high school when I had to study late, and somehow it stuck. As a result, I suffer from sleep deprivation, and I often feel drained and unproductive the next day. I’ve been trying to adopt a healthier bedtime routine, like turning off electronic devices earlier or reading before sleep, but breaking a habit is always easier said than done.
Thật ra thì tôi có vài thói quen không lành mạnh, và cái ảnh hưởng đến tôi nhiều nhất là việc thức khuya. Tôi thường “cắm đầu” vào xem video ngắn trên mạng xã hội đến tận sau nửa đêm, mà rõ ràng là điều này không hề tốt. Thói quen này bắt đầu từ năm cuối cấp ba, khi tôi phải học bài đến khuya, và từ đó nó cứ theo tôi mãi. Hậu quả là tôi bị thiếu ngủ, hay cảm thấy mệt mỏi và không tập trung được vào hôm sau. Dạo gần đây, tôi đang cố gắng thay đổi thói quen bằng cách tắt thiết bị điện tử sớm hơn hoặc đọc sách trước khi ngủ, nhưng bỏ một thói quen xấu thì đúng là nói thì dễ, làm mới khó.
Phân tích:
Điểm mạnh:
Trả lời có chiều sâu, ngôn ngữ linh hoạt và tự nhiên.
Sử dụng từ vựng nâng cao: drained, unproductive, develop a routine, easier said than done.
Cấu trúc đa dạng: câu phức, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ.
Điểm yếu:
Có thể bổ sung thêm thành ngữ hoặc phép so sánh để tăng sắc thái biểu cảm.
Cách cải thiện:
Thêm câu kết mang tính phản tư hoặc chuyển hướng: Hopefully, I’ll manage to fix it before it affects my long-term health.
Dùng thêm thành ngữ như: Old habits die hard, but I’m determined to make a change.
Những câu hỏi follow-up liên quan và cách trả lời

Sau khi thí sinh trả lời câu hỏi “Do you have any unhealthy habits?”, giám khảo có thể đặt thêm các câu hỏi mở rộng để kiểm tra khả năng duy trì hội thoại, mở rộng ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp kèm theo phân tích và mẫu trả lời phù hợp để thí sinh tham khảo:
1. What are some common unhealthy habits that people have?
Mục đích: Yêu cầu thí sinh liệt kê, miêu tả và phân tích hành vi phổ biến trong xã hội. Đây là cơ hội để thể hiện vốn từ vựng theo chủ đề "lifestyle" và "health".
Cách phát triển ý:
Đưa ra 2–3 ví dụ cụ thể.
Có thể chia theo nhóm: ăn uống, giấc ngủ, công nghệ, v.v.
Nếu có thể, hãy bổ sung hậu quả hoặc xu hướng hiện nay.
Mẫu trả lời:
I think there are quite a few unhealthy habits that are common nowadays. For instance, many people eat a lot of fast food because it’s convenient, even though it’s high in fat and sugar. Another common issue is that people tend to stay up too late, either because of work or because they’re binge-watching videos or scrolling through social media. These habits, over time, can seriously affect both physical and mental health.
Tôi nghĩ hiện nay có khá nhiều thói quen không lành mạnh phổ biến. Chẳng hạn, rất nhiều người ăn đồ ăn nhanh vì nó tiện lợi, mặc dù loại thức ăn này chứa nhiều chất béo và đường. Một vấn đề phổ biến khác là nhiều người có xu hướng thức quá khuya, có thể do công việc hoặc vì mải mê xem video liên tục hay lướt mạng xã hội. Về lâu dài, những thói quen này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
2. Why do people find it difficult to break bad habits?
Mục đích: Kiểm tra khả năng lập luận, nêu nguyên nhân và giải thích tâm lý hành vi.
Cách phát triển ý:
Giải thích cơ chế hình thành thói quen (tính lặp lại, thoải mái).
Nhấn mạnh yếu tố tâm lý (sự phụ thuộc, thiếu động lực).
Có thể đưa ra ví dụ cá nhân hoặc phổ biến.
Mẫu trả lời:
In my opinion, bad habits are hard to break because they often provide immediate satisfaction or comfort. For example, someone might stress-eat when they’re overwhelmed because it helps them feel better in the short term. Over time, these behaviors become automatic, and people don’t even realize they’re doing them. It takes a lot of self-control and effort to make a lifestyle change, especially without external support.
Theo tôi, những thói quen xấu rất khó từ bỏ vì chúng thường mang lại cảm giác hài lòng hoặc thoải mái ngay lập tức. Ví dụ, ai đó có thể ăn uống theo cảm xúc khi bị căng thẳng, vì điều đó giúp họ cảm thấy dễ chịu hơn trong ngắn hạn. Theo thời gian, những hành vi này trở thành thói quen một cách tự động, và đôi khi người ta thậm chí không nhận ra mình đang làm điều đó. Việc thay đổi lối sống đòi hỏi rất nhiều sự kiểm soát bản thân và nỗ lực, đặc biệt là khi không có sự hỗ trợ từ bên ngoài.
3. Have you ever tried to change one of your bad habits?
Mục đích: Yêu cầu thí sinh kết nối với trải nghiệm cá nhân, thể hiện khả năng kể chuyện, dùng thì quá khứ và hiện tại phù hợp.
Cách phát triển ý:
Xác định thói quen xấu cụ thể.
Mô tả quá trình cố gắng thay đổi.
Đề cập kết quả (thành công/thất bại, hoặc đang tiếp tục cố gắng).
Mẫu trả lời:
Yes, I used to drink alcoholic drinks almost every day. I knew it was bad for my health, so I decided to cut down on it. At first, I replaced them with fruit juice, and then gradually moved to just drinking more water. It was tough, especially during hot days, but after a few weeks, I started to feel more energetic and less sluggish. Now I rarely drink soda anymore and I’m glad I was able to break that habit.
4. Do you think young people today live a healthy lifestyle?
Mục đích: Đánh giá khả năng bình luận về xã hội, nêu ý kiến và so sánh thế hệ.
Cách phát triển ý:
Nêu nhận định chung (tích cực/tiêu cực).
Đưa ra dẫn chứng thực tế (giới trẻ sử dụng công nghệ, áp lực học tập...).
Có thể so sánh với thế hệ trước.
Mẫu trả lời:
I think it depends, but generally, many young people don’t lead very healthy lifestyles these days. They often spend long hours in a sedentary lifestyle, sitting in front of screens, either studying or overusing social media. Also, due to busy schedules, many students skip meals or eat junk food. However, I also know some people who are health-conscious and exercise regularly, so it really varies from person to person.
Vâng, trước đây tôi từng uống đồ uống có cồn gần như mỗi ngày. Tôi biết điều đó không tốt cho sức khỏe, nên tôi quyết định giảm bớt. Ban đầu, tôi thay thế bằng nước ép trái cây, rồi dần dần chuyển sang uống nhiều nước lọc hơn. Việc này khá khó, đặc biệt là vào những ngày nắng nóng, nhưng sau vài tuần, tôi bắt đầu cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn và ít uể oải hơn. Giờ thì tôi hiếm khi uống nước ngọt nữa, và tôi rất vui vì đã có thể từ bỏ được thói quen đó.
5. How can people develop healthier habits?
Mục đích: Kiểm tra khả năng đưa ra đề xuất, lời khuyên bằng ngôn ngữ trang trọng nhưng dễ hiểu.
Cách phát triển ý:
Gợi ý những thay đổi đơn giản và khả thi.
Có thể đề cập đến vai trò của kế hoạch, hỗ trợ từ gia đình, công nghệ...
Mẫu trả lời:
I believe that developing healthier habits starts with setting small and realistic goals. For example, instead of trying to completely stop eating fast food, people can limit it to once a week. It’s also important to adopt a stable rountine and stick to it, such as going to bed and waking up at the same time every day. Tracking progress using apps or journals can also help people stay motivated. Eventually, they might be able to adopt healthier habits like exercising regularly or getting enough sleep.
Tôi tin rằng việc hình thành thói quen lành mạnh nên bắt đầu từ những mục tiêu nhỏ và thực tế. Ví dụ, thay vì cố gắng dừng hẳn việc ăn đồ ăn nhanh, mọi người có thể giới hạn nó lại chỉ còn một lần mỗi tuần. Việc xây dựng một lịch sinh hoạt ổn định và duy trì nó cũng rất quan trọng, chẳng hạn như đi ngủ và thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày. Theo dõi tiến trình bằng các ứng dụng hoặc ghi chép vào nhật ký cũng có thể giúp mọi người giữ được động lực. Về lâu dài, họ có thể hình thành những thói quen tốt hơn như tập thể dục đều đặn hoặc ngủ đủ giấc.
Để trả lời hiệu quả câu hỏi “Do you have any unhealthy habits?” trong IELTS Speaking Part 1, thí sinh cần tập trung vào ba yếu tố chính: trả lời trực tiếp câu hỏi, mở rộng bằng lý do hoặc ví dụ cụ thể, và kết thúc bằng ảnh hưởng hoặc giải pháp. Việc sử dụng từ vựng theo chủ đề như stay up late, junk food, lack of exercise và cấu trúc câu linh hoạt giúp tăng độ trôi chảy và tự nhiên cho bài nói. Ngoài ra, thí sinh nên luyện tập các câu hỏi mở rộng thường gặp để phản xạ nhanh, tránh trả lời một cách ngắn gọn, rời rạc.
»Tham khảo về Khóa học IELTS cá nhân hóa tại ZIM Academy - Cam kết đầu ra 4 kỹ năng cho người học.

Bình luận - Hỏi đáp