Động từ tường thuật (reporting verb) thông dụng và bài tập
Key takeaways
Động từ tường thuật (reporting verbs) là các động từ được sử dụng để tường thuật hoặc diễn tả lại lời nói, suy nghĩ, ý kiến, hoặc cảm xúc của người khác
Động từ tượng thuật theo chức năng:
cơ bản: tell, say, ask
về lời khuyên: advise, suggest, recommend,..
về tranh luận: agree, argue, deny, admit
về tuyên bố, giải thích: explain, state, announce
về yêu cầu, mệnh lệnh: order, require, warn
Trong cả văn viết và văn nói tiếng Anh, việc truyền đạt ý tưởng, lời nói, hoặc quan điểm của người khác là một phần quan trọng. Để làm điều đó một cách chính xác và tự nhiên, người học cần sử dụng các động từ tường thuật reporting verb. Những động từ này không chỉ giúp thuật lại lời nói mà còn truyền tải sắc thái cảm xúc, ý định hoặc thái độ của người nói. Bài viết này sẽ giới thiệu những động từ tường thuật phổ biến cùng các cấu trúc sử dụng của chúng, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt trong tiếng Anh một cách chuyên nghiệp và linh hoạt.
Động từ tường thuật reporting verbs là gì?
Động từ tường thuật (reporting verbs) là các động từ được sử dụng để tường thuật hoặc diễn tả lại lời nói, suy nghĩ, ý kiến, hoặc cảm xúc của người khác mà không trích dẫn nguyên văn lời nói đó.
Những động từ này rất phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các bài báo, văn học, hoặc khi làm bài tập tóm tắt, phân tích.
Ví dụ: Mary: I am going to the store.
Câu gián tiếp: Mary said that she was going to the store.
Câu trên có động từ tường thuật “said” (quá khứ của “say”) nhằm thuật lại lời nói của Mary.

Phân loại động từ tường thuật theo chức năng
Vì mục đích và nội dung của lời nói của một người là khác nhau nên động từ tường thuật dùng để thuật lại các lời nói cũng được phân ra các mục đích khác nhau.
Ngoài ra, các động từ tượng thuật cũng có các cấu trúc riêng, ví dụ đi kèm to V-inf, đi kèm V-ing,... nên người học cần chú ý tìm hiểu và sử dụng đúng cấu trúc.
Động từ tường thuật cơ bản
Tell
tell somebody (that) + clause: nói với ai rằng
Ví dụ: They told us that the train was delayed. (Họ nói với chúng tôi rằng chuyến tàu bị chậm.)
tell somebody + (not) to V-inf: nói ai làm/ không làm việc gì
Ví dụ: He told her to wait outside. (Anh bảo cô đợi ở bên ngoài.)
Say
say (to somebody) + (that) + clause: nói với ai rằng
Ví dụ: She said to me that she was sorry. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy xin lỗi.)
Ask
ask + somebody + (not) to V-inf: yêu cầu ai làm/ không làm gì
Ví dụ: He asked her to help with the project. (Anh ấy yêu cầu cô ấy giúp đỡ dự án.)
ask (somebody) + if/whether + clause: hỏi ai đó liệu …
Ví dụ: She asked me whether I had been to Hanoi. (Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã đến Hà Nội chưa?)
ask + somebody + Wh-word + clause: hỏi ai đó về
Ví dụ: Can you ask her where she went? (Bạn có thể hỏi cô ấy đã đi đâu không?)
Động từ tường thuật để chỉ lời khuyên
Advise
advise + somebody + (not) to V-inf: khuyên ai nên/ không nên làm gì
Ví dụ: She advised him to see a doctor. (Cô ấy khuyên anh ấy nên đi khám bác sĩ.)Advise that + somebody + (should) + V-inf: khuyên rằng
Ví dụ: They advised that he should leave early. (Họ khuyên anh ấy nên rời đi sớm.)Advise (against) + V-ing: khuyên nên/ không nên làm gì
Ví dụ: The doctor advised against eating too much fatty food. (Bác sĩ khuyên không nên ăn quá nhiều đồ ăn béo.)
Advise somebody + wh-word + to V-inf: khuyên ai về
Ví dụ: She advised him where to find a good mechanic. (Cô ấy khuyên anh ấy nên tìm thợ máy giỏi ở đâu.)
Suggest
suggest + V-ing: đề nghị cùng làm một việc gì
Ví dụ: He suggested going for a walk. (Anh ấy đề nghị đi dạo.)
suggest + (that) + somebody (should) + V-inf: đề nghị rằng ai đó nên làm gì
Ví dụ: She suggested that we arrive early. (Cô ấy đề nghị chúng tôi đến sớm.)
Recommend
recommend + V-ing: đề xuất làm gì
Ví dụ: She recommended taking the train instead of driving. (Cô ấy khuyên nên đi tàu thay vì lái xe.)
recommend + (that) + somebody (should) + V-inf: đề xuất rằng ai đó nên làm gì
Ví dụ: They recommended that we should try the new restaurant. (Họ khuyên chúng tôi nên thử nhà hàng mới.)
Encourage
encourage + somebody + to V-inf: khuyến khích ai làm gì
Ví dụ: The coach encouraged the players to do their best. (Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ cố gắng hết sức.)

Động từ tường thuật sự tranh luận, tranh cãi
Agree
agree + to V-inf: đồng ý làm việc gì
Ví dụ: She agreed to help him with his homework. (Cô ấy đồng ý giúp anh ấy làm bài tập về nhà.)
agree (with somebody) + that + clause: đồng ý với ai đó rằng
Ví dụ: They agreed that the meeting should be postponed. (Họ đồng ý rằng cuộc họp sẽ được hoãn lại.)
Argue
argue (with somebody) + that + clause: tranh luận với ai đó rằng
Ví dụ: He argued that the decision was unfair. (Ông cho rằng quyết định này là không công bằng.)
argue + about/over + something: tranh luận về
Ví dụ: They argued over the best solution for the project. (Họ tranh luận về giải pháp tốt nhất cho dự án.)
argue against + V-ing: tranh cãi chống lại việc gì
Ví dụ: She argued against allowing more commercial development in the area. (Cô ấy phản đối việc cho phép phát triển thương mại nhiều hơn trong khu vực.)
argue for/ in favour of + V-ing: tranh luận ủng hộ việc gì
Ví dụ: The professor argued for increasing funding for scientific research. (Giáo sư phản đối việc tăng tài trợ cho nghiên cứu khoa học.)
Deny
Deny + V-ing: phủ nhận đã làm gì
Ví dụ: He denied stealing the money. (Anh ta phủ nhận việc ăn cắp tiền.)
Deny + that + clause: phủ nhận rằng
Ví dụ: She denied that she was involved in the scandal. (Cô ấy phủ nhận việc mình có liên quan đến vụ bê bối.)
Admit
admit + V-ing: Thừa nhận đã làm gì
Ví dụ: He admitted making a mistake. (Anh ta thừa nhận đã phạm sai lầm.)
admit (to somebody) + (that) + clause: Thừa nhận rằng
Ví dụ: She admitted that she had lied to her parents. (Cô ấy thừa nhận rằng cô ấy đã nói dối bố mẹ mình.)

Động từ tường thuật chỉ lời tuyên bố, giải thích
Explain
explain (to somebody) + that + clause: giải thích với ai rằng
Ví dụ: He explained that he was late because of traffic. (Anh ấy giải thích rằng anh ấy đến muộn vì tắc đường.)
explain (to somebody) + how/why/what + clause: giải thích với ai điều gì
Ví dụ: She explained how the machine worked. (Cô ấy giải thích cách máy hoạt động.)
They explained why the project was delayed. (Họ giải thích lý do tại sao dự án bị chậm trễ.)
State
state (+ that) + clause
Ví dụ: The manager stated that the deadline would not be extended. (Người quản lý tuyên bố rằng thời hạn sẽ không được gia hạn.)
state + Wh-word + clause
Ví dụ: He stated what needed to be done. (Ông ấy nêu ra những gì cần phải làm.)
Announce
Announce (to somebody) + that + clause: thông báo với ai đó rằng
Ví dụ: She announced to her team that she was leaving the company. (Cô ấy thông báo với nhóm của mình rằng cô ấy sẽ rời công ty.)

Động từ tường thuật để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh
Order
Order + somebody + to V-inf: ra lệnh cho ai làm gì
Ví dụ: The officer ordered the soldiers to retreat. (Viên sĩ quan ra lệnh cho quân lính rút lui.)
Order + that + clause: ra lệnh rằng
Ví dụ: The judge ordered that the suspect be released. (Thẩm phán ra lệnh thả nghi phạm.)
Require
Require + somebody + to V-inf: Yêu cầu ai làm gì
Ví dụ: The teacher required the students to submit their assignments on time. (Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài tập đúng hạn.)
Require + that + clause: Yêu cầu rằng
Ví dụ: The law requires that everyone wear a seatbelt. (Luật quy định mọi người phải thắt dây an toàn.)
Warn
Warn + somebody + (not) to V-inf: Cảnh báo ai làm gì hoặc không làm gì
Ví dụ: She warned them to stay away from the area. (Cô ấy cảnh báo họ tránh xa khu vực đó.)
Warn somebody + against + V-ing: Cảnh báo ai không làm việc gì
Ví dụ: He warned her against trusting strangers. (Anh ấy cảnh báo cô ấy không nên tin tưởng người lạ.)
Warn + that + clause: cảnh báo rằng
Ví dụ: The meteorologist warned that a storm was approaching. (Nhà khí tượng học cảnh báo rằng một cơn bão đang đến gần.)

Tham khảo thêm:
Bài tập vận dụng có đáp án
Bài 1: Tìm động từ tường thuật có chức năng khác với các từ 3 từ còn lại ở mỗi câu
A. agree | B. admit | C. require | D. argue |
A. ask | B. recommend | C. advise | D. suggest |
A. order | B. require | C. admit | D. ask |
A. explain | B. state | C. announce | D. encourage |
A. admit | B. deny | C. agree | D. complain |
Bài 2: Chọn phương án có động từ tường thuật phù hợp để điền vào chỗ trống
The teacher _______ the students to check their answers carefully before submitting the test.
A. agreed
B. told
C. suggested
D. stated
The doctor strongly _______ eating more vegetables and reducing processed foods for better health.
A. said
B. recommended
C. agreed
D. denied
The weather report _______ people against driving in the heavy storm due to low visibility.
A. warns
B. advises
C. explains
D. argues
When questioned about the broken window, the child finally _______ that he had accidentally thrown the ball.
A. admitted
B. ordered
C. complained
D. required
The principal _______ that all students must attend the meeting on time.
A. admitted
B. announced
C. asked
D. argued
The manager _______ the staff to arrive 15 minutes early for the meeting.
A. asked
B. suggested
C. agreed
D. said
The lawyer _______ that his client was innocent and had not been at the scene of the crime.
A. warned
B. recommended
C. stated
D. denied
The lifeguard _______ swimmers not to enter the water due to strong currents.
A. warned
B. explained
C. denied
D. admitted
Bài 3: Viết lại các câu sau với từ trong ngoặc sao cho không thay đổi nghĩa
"You should practice speaking English every day," the teacher said to me. (ADVISE)
→
"I didn't break the vase," he said. (DENY)
→
"Don't touch the stove!" she said to the child. (WARN)
→
Let’s go for a walk in the park," she said. (SUGGEST)
→
"Please turn off the lights before leaving," he told us. (ASK)
→
Đáp án
Bài 1.
C
“require” là động từ tượng thuật để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh
“agree”, “admit”, “argue” là động từ tường thuật sự tranh luận, tranh cãi
A
“ask” là động từ tường thuật để thuật lại câu hỏi hoặc để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh
“recommned”, “advise”, “suggest” là động từ tường thuật để chỉ lời khuyên
C
“admit” là động từ tường thuật sự tranh luận, tranh cãi
“order”, “require”, “ask” là động từ tường thuật để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh
D
“encourage” là động từ tường thuật để chỉ lời khuyên
“explain”, “state”, “announce” là động từ tường thuật chỉ lời tuyên bố, giải thích
D
“order” là động từ tường thuật để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh
“admit”, “deny”, “agree” là động từ tường thuật sự tranh luận, tranh cãi
Bài 2.
B
told somebody to V-inf
Dịch: Giáo viên đã nói học sinh kiểm tra đáp án trước khi nộp bài.
B
recommend + V-ing
Dịch: Bác sĩ khuyến cáo nên ăn nhiều rau và hạn chế thực phẩm chế biến để có sức khỏe tốt hơn.
A
warn somebody against V-ing
Dịch: Bản tin thời tiết cảnh báo mọi người không nên lái xe trong cơn bão lớn do tầm nhìn kém.
A
admit that + clause
Dịch: Khi được hỏi về vụ vỡ cửa sổ, cuối cùng đứa trẻ đã thừa nhận rằng mình đã vô tình ném quả bóng.
B
announce that + clause
Dịch: Hiệu trưởng thông báo rằng tất cả học sinh phải tham dự cuộc họp đúng giờ.
A
ask somebody to V-inf
Dịch: Người quản lý yêu cầu nhân viên đến sớm hơn 15 phút để họp.
C
state that + clause
Dịch: Luật sư tuyên bố rằng thân chủ của mình vô tội và không có mặt tại hiện trường vụ án.
A
warn somebody not to V-inf
Dịch: Người cứu hộ đã cảnh báo người bơi không nên xuống nước vì dòng nước chảy rất mạnh.
Bài 3.
The teacher advised me to practice speaking English every day.
advise somebody to V-inf
Dịch: Cô giáo khuyên tôi nên luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.
He denied breaking the vase
deny + V-ing
Dịch: Anh ấy phủ nhận việc làm vỡ bình hoa
She warned the child not to touch the stove
warn somebody not to V-inf
Dịch: Cô ấy cảnh báo đứa trẻ không được chạm vào bếp
She suggested going for a walk in the park
suggest + V-ing
Dịch: Cô ấy gợi ý đi dạo trong công viên
He asked us to turn off the lights before leaving
ask somebody to + V-inf
Dịch: Anh ấy yêu cầu chúng tôi tắt đèn trước khi rời đi.
Tổng kết
Bài viết đã giới thiệu đến người học các động từ tường thuật reporting verb được phân theo các chức năng khác nhau. Mỗi động từ có các cấu trúc câu khác nhau nên chúng đòi hỏi người học cần nắm vững để áp dụng đúng.
Người học có thể tham khảo khóa học IELTS cấp tốc 1 kèm 1 được giảng dạy bởi đội ngũ giáo viên tâm huyết và giàu kinh nghiệm tại Zim.
Tác giả: Nguyễn Thị Thanh Đông
Nguồn tham khảo
“REPORTING VERBS.” perfectenglishgrammarcom, https://www.perfect-english-grammar.com/reporting-verbs.html. Accessed 14 January 2025.

Bình luận - Hỏi đáp