Economics Academic Word List (EAWL) - Sublist 1 (Phần 1)

Bài viết cung cấp các kiến thức về các từ trong danh sách Từ vựng Kinh tế học thuật liên (Sublist 1) kèm bài tập tự luyện.
economics academic word list eawl sublist 1 phan 1

Key takeaways

  • Danh sách 50 từ đầu tiên thuộc Economics Academic Word List (EAWL) - Sublist 1

  • Cung cấp chi tiết ngữ cảnh sử dụng, phiên âm, các từ vựng liên quan và các kết hợp từ thường gặp

  • Bài tập luyện tập tương ứng


Economics Academic Word List (EAWL) là gì?

Economics Academic Word List (EAWL) là một bảng từ vựng đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu kinh tế được biên soạn bởi James O'Flynn tại Đại học Warwick (Anh Quốc). Ông đã tạo ra danh sách này dựa trên việc phân tích và tổng hợp những từ vựng phổ biến trong các tài liệu kinh tế. Với 887 từ được chia vào 9 danh sách nhỏ (sublist), Economics Academic Word List là một tài liệu quý giá được thiết kế nhằm giúp cho các sinh viên, nghiên cứu sinh và những người quan tâm đến kinh tế có thể nắm vững những từ vựng chuyên ngành thường xuyên được sử dụng trong lĩnh vực này.

Tầm quan trọng của EAWL

Việc hiểu và sử dụng chính xác ngôn ngữ kinh tế là yếu tố quan trọng trong việc nắm bắt và áp dụng kiến thức kinh tế. EAWL cung cấp cho người học một danh sách từ vựng chính xác và phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, giúp người học xây dựng được nền tảng vững chắc để đọc, viết và nghiên cứu kinh tế một cách hiệu quả. Với việc nắm chắc EAWL, người học hoàn toàn có thể nắm vững kiến thức chuyên môn và hiểu sâu hơn về các khái niệm và nguyên lý kinh tế. Việc áp dụng từ vựng chuyên ngành giúp người học phân tích và đánh giá một cách sắc sảo và logic các vấn đề kinh tế diễn ra trong đời sống hằng ngày. Không chỉ vậy, bằng cách nắm bắt từ vựng kinh tế quan trọng, người học có khả năng hiểu rõ hơn về các tài liệu và nghiên cứu kinh tế. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp thu và ứng dụng kiến thức kinh tế một cách nhanh chóng và chính xác. Economics Academic Word List (EAWL) không chỉ cung cấp từ vựng kinh tế quan trọng, mà còn là công cụ quan trọng để hiểu, sử dụng và phát triển ngôn ngữ chuyên ngành.

Các sublist và đặc điểm của Sublist 1 trong EAWL

EAWL được chia thành 9 sublist, được đánh số từ 1 đến 9, tương ứng với mức độ phổ biến từ cao đến thấp. Các sublist đại diện cho nhóm từ vựng có tần suất xuất hiện khác nhau trong văn bản kinh tế. Các từ trong sublist 1 là những từ xuất hiện thường xuyên nhất trong văn bản kinh tế, trong khi các từ trong sublist 9 là những từ xuất hiện ít nhất.

Chính vì vậy, sublist 1 là danh sách chứa những từ vựng phổ biến nhất trong lĩnh vực kinh tế. Sublist 1 bao gồm 100 từ, gồm các từ như "allocate" (phân bổ), "capital" (vốn), "demand" (nhu cầu), "economy" (kinh tế), "inflation" (lạm phát), "market" (thị trường), "production" (sản xuất) và "supply" (cung cấp). Những từ này là những khái niệm cơ bản và quan trọng trong kinh tế, giúp người học xây dựng cơ sở từ vựng mạnh mẽ và tự tin trong việc đọc, viết và nghiên cứu kinh tế. Việc nắm vững các từ trong sublist này sẽ giúp người học hiểu rõ hơn về các khái niệm và quy trình kinh tế cơ bản.

Economics Academic Word List (EAWL) - Sublist 1 (Phần đầu)

Trong phạm vi bài viết này, tác giả sẽ trích dẫn và phân tích chi tiết 50 từ đầu tiên thuộc sublist 1 - Economics Academic Word List. Phần đầu của Sublist 1 bao gồm những từ theo bảng sau:

Economics Academic Word List (EAWL) - Sublist 1 (Phần đầu)

administrative

aggregate

agriculture

allocation

allocation

audit

authority

best

better

calculation

classification

client

coefficient

cognitive

cohesion

comparative

competence

competitiveness

consumption

Convergence

correlate

correlation

criterion

cue

destination

determinant

deviation

diminish

distribution

domain

dynamic

economist

empirical

entity

equilibrium

equity

estimation

facilitate

faculty

fertility

fiscal

globalization

goods

governance

gross

heuristic

identification

impact

indicator

inequality

Phân tích từ tự vựng thuộc Economics Academic Word List (EAWL) - Sublist 1

1. Administrative

Phiên âm: /ədˈmɪnɪstrətɪv/

Dịch nghĩa: Thuộc về hoặc liên quan đến quản lý và điều hành công việc và hoạt động trong một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.hông tin hoặc số liệu trong một ngữ cảnh kinh tế.

Word family:

  • Aggregation: (n) sự tổng hợp, sự tổng quát hóa

  • Aggregated: (adj) được tổng hợp, được tổng quát hóa

  • Aggregating: (v) tổng hợp, tổng quát hóa

Kết hợp từ:

  • Aggregate demand: (n) tổng nhu cầu - Tổng lượng hàng hoá và dịch vụ mà người tiêu dùng, doanh nghiệp và chính phủ trong một quốc gia muốn mua trong một thời điểm nhất định.

  • Aggregate supply: (n) tổng cung - Tổng lượng hàng hoá và dịch vụ mà các doanh nghiệp trong một quốc gia có sẵn để cung cấp trong một thời điểm nhất định.

  • Aggregate data: (n) dữ liệu tổng hợp - Dữ liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau hoặc từ nhiều bộ phận khác nhau trong một hệ thống.

3. Agriculture

Phiên âm: /ˈæɡrɪˌkʌltʃər/

Dịch nghĩa: Ngành nông nghiệp, bao gồm các hoạt động liên quan đến trồng trọt, chăn nuôi và sản xuất các sản phẩm nông nghiệp.

Word family:

  • Agricultural: (adj) thuộc về nông nghiệp

  • Agriculturist: (n) nhà nông nghiệp

  • Agriculturally: (adv) về mặt nông nghiệp

Kết hợp từ:

  • Agricultural sector: (n) ngành nông nghiệp - Phạm vi hoạt động liên quan đến trồng trọt, chăn nuôi và sản xuất sản phẩm nông nghiệp.

  • Agricultural productivity: (n) năng suất nông nghiệp - Khả năng của ngành nông nghiệp để tạo ra sản lượng nông sản trong một đơn vị diện tích hoặc thời gian nhất định.

  • Agricultural subsidies: (n) các khoản trợ cấp nông nghiệp - Các khoản tiền hoặc ưu đãi tài chính được cung cấp cho các nông dân hoặc ngành nông nghiệp để hỗ trợ sản xuất nông nghiệp.

4. Allocation

Phiên âm: /ˌæləˈkeɪʃən/

Dịch nghĩa: Sự phân bổ hay cấp phát tài nguyên, vốn, hoặc nguồn lực cho các mục đích cụ thể.

Word family:

  • Allocate: (v) phân bổ, cấp phát

  • Allocatable: (adj) có thể phân bổ, có thể cấp phát

  • Allocator: (n) người phân bổ, người cấp phát

Kết hợp từ:

  • Resource allocation: (n) phân bổ nguồn lực - Quá trình quyết định và phân chia nguồn lực trong một tổ chức hoặc hệ thống kinh tế để đáp ứng các nhu cầu và mục tiêu cụ thể.

  • Budget allocation: (n) phân bổ ngân sách - Việc phân chia và cấp phát nguồn lực tài chính từ ngân sách cho các hoạt động và chương trình cụ thể.

  • Time allocation: (n) phân bổ thời gian - Việc quyết định và phân chia thời gian cho các hoạt động, nhiệm vụ và mục tiêu khác nhau trong một khung thời gian nhất định.

5. Aspect

Phiên âm: /ˈæspekt/

Dịch nghĩa: Khía cạnh hoặc mặt khác nhau của một vấn đề, tình huống hoặc sự việc.

Word family:

  • Aspectual: (adj) liên quan đến khía cạnh

  • Aspectually: (adv) về mặt khía cạnh

  • Aspectualize: (v) xem xét từ khía cạnh

Kết hợp từ:

  • Economic aspect: (n) khía cạnh kinh tế - Phần liên quan đến yếu tố kinh tế trong một tình huống hoặc vấn đề.

  • Social aspect: (n) khía cạnh xã hội - Mặt liên quan đến các yếu tố xã hội trong một tình huống hoặc vấn đề.

  • Environmental aspect: (n) khía cạnh môi trường - Phần liên quan đến yếu tố môi trường trong một tình huống hoặc vấn đề.

6. Audit

Phiên âm: /ˈɔːdɪt/

Dịch nghĩa: Quá trình kiểm toán, đánh giá và xác minh kế toán, tài chính hoặc các thông tin liên quan để đảm bảo tính chính xác, đáng tin cậy và tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn liên quan.

Word family:

  • Auditor: (n) người kiểm toán

  • Auditing: (n) quá trình kiểm toán

  • Auditable: (adj) có thể kiểm toán

Kết hợp từ:

  • Financial audit: (n) kiểm toán tài chính - Quá trình xác minh và đánh giá tính chính xác của thông tin tài chính và báo cáo tài chính của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

  • Internal audit: (n) kiểm toán nội bộ - Quá trình đánh giá và kiểm tra hoạt động nội bộ của một tổ chức để đảm bảo tuân thủ quy trình, quy định và chính sách nội bộ.

  • Audit report: (n) báo cáo kiểm toán - Tài liệu chứa các kết quả và phân tích từ quá trình kiểm toán, cung cấp thông tin về tính chính xác và đáng tin cậy của dữ liệu kiểm toán.

7. Authority

Phiên âm: /əˈθɔːrəti/

Dịch nghĩa: Quyền hạn, sự có thẩm quyền hoặc quyền lực để ra quyết định, kiểm soát hoặc thực hiện các hành động và quyền lợi.

Word family:

  • Authorize: (v) ủy quyền, cho phép

  • Authorization: (n) sự ủy quyền, sự cho phép

  • Authoritative: (adj) có thẩm quyền, đáng tin cậy

Kết hợp từ:

  • Regulatory authority: (n) cơ quan quản lý - Tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền và trách nhiệm quản lý, kiểm soát và thi hành các quy định và quyền lực trong một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể.

  • Tax authority: (n) cơ quan thuế - Tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền và trách nhiệm thu thuế, quản lý các vấn đề liên quan đến thuế và thực hiện các chính sách và quy định thuế.

  • Licensing authority: (n) cơ quan cấp phép - Tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền và trách nhiệm cấp phép và kiểm soát hoạt động và quyền lợi trong một lĩnh vực hoặc ngành kinh tế cụ thể.

8. Best

Phiên âm: /bɛst/

Nghĩa: Tốt nhất, xuất sắc nhất, đỉnh cao nhất.

Word family:

  • Best (adj): tốt nhất

  • Bestow (v): ban cho, trao tặng

  • Bestowal (n): sự ban cho, sự trao tặng

Kết hợp từ:

  • Best performance: hiệu suất tốt nhất - Đạt được kết quả hoặc hoạt động tốt nhất trong một lĩnh vực cụ thể so với tất cả các trạng thái khác hoặc tiêu chuẩn đã đề ra.

  • Best practice: phương pháp tốt nhất - Các phương pháp, quy trình hoặc tiêu chuẩn được công nhận và chấp nhận là tốt nhất trong một lĩnh vực hoặc ngành kinh tế cụ thể.

  • Best outcome: kết quả tốt nhất - Kết quả tốt nhất hoặc đạt được thành công cao nhất trong một tình huống hoặc dự án cụ thể.

9. Better

Phiên âm: /ˈbɛtər/

Nghĩa: Tốt hơn, cao cấp hơn, đáng giá hơn.

Word family:

  • Better (adj): tốt hơn

  • Betterment (n): sự cải thiện, sự cải tiến

  • Betterment (v): cải thiện, cải tiến

Kết hợp từ:

  • Better decision-making: quyết định tốt hơn - Quá trình đưa ra quyết định dựa trên sự hiểu biết, phân tích và suy nghĩ tốt hơn, để đạt được kết quả tốt hơn.

  • Better performance: hiệu suất tốt hơn - Đạt được kết quả hoặc hoạt động tốt hơn trong một lĩnh vực cụ thể so với trạng thái ban đầu hoặc tiêu chuẩn đã đề ra.

  • Better allocation: phân bổ tốt hơn - Sự phân phối hoặc sắp xếp tài nguyên, nguồn lực, hoặc quyền lợi một cách tốt hơn để đạt hiệu quả và kết quả tốt hơn.

10. Calculation

Phiên âm: /ˌkælkjʊˈleɪʃən/

Nghĩa: Quá trình sử dụng phép tính và phương pháp để đưa ra kết quả hoặc ước tính chính xác trong các vấn đề liên quan đến tài chính, kinh tế hoặc quản lý.

Word family:

  • Calculate (v): tính toán

  • Calculator (n): máy tính

  • Calculative (adj): tính toán

Kết hợp từ:

  • Calculation method: phương pháp tính toán - Các quy trình và phương pháp được sử dụng để thực hiện các tính toán trong một lĩnh vực hoặc ngành kinh tế cụ thể.

  • Calculation accuracy: độ chính xác tính toán - Mức độ đáng tin cậy và chính xác của kết quả tính toán trong việc đánh giá, ước tính hoặc dự báo.

  • Calculation error: sai sót tính toán - Sự sai lầm hoặc mắc phải trong quá trình tính toán dẫn đến kết quả không chính xác hoặc thiếu đáng tin cậy.

11. Classification

Phiên âm: /ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/

Dịch nghĩa: Quá trình phân loại, chia nhóm hoặc sắp xếp các đối tượng, thông tin hoặc hiện tượng vào các danh mục, nhóm hoặc hạng mục khác nhau dựa trên các đặc điểm chung.

Word family:

  • Classify (v): phân loại

  • Classifier (n): người phân loại

  • Classifiable (adj): có thể phân loại

Kết hợp từ:

  • Classification system: hệ thống phân loại - Các quy tắc, tiêu chí và cấu trúc được sử dụng để phân loại và nhóm các đối tượng hoặc thông tin vào các danh mục hoặc hạng mục khác nhau.

  • Classification criteria: tiêu chí phân loại - Các yếu tố hoặc tiêu chí được sử dụng để xác định và phân loại các đối tượng hoặc hiện tượng vào các nhóm hoặc danh mục cụ thể.

  • Classification scheme: kế hoạch phân loại - Các bước, quy trình và hướng dẫn được sử dụng để phân loại và sắp xếp thông tin hoặc đối tượng vào các danh mục hoặc nhóm tương ứng.

12. Client

Phiên âm: /ˈklaɪənt/

Dịch nghĩa: Khách hàng hoặc người sử dụng dịch vụ của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân.

Word family:

  • Clientele (n): khách hàng, người sử dụng dịch vụ

  • Client-centered (adj): tập trung vào khách hàng

  • Client relationship (n): mối quan hệ với khách hàng

Kết hợp từ:

  • Client satisfaction: sự hài lòng của khách hàng - Mức độ mà khách hàng cảm thấy hài lòng và hài lòng với sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm mà công ty hoặc tổ chức cung cấp.

  • Client retention: việc giữ chân khách hàng - Nỗ lực để giữ chân khách hàng hiện tại và đảm bảo rằng họ tiếp tục sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty hoặc tổ chức.

  • Client acquisition: việc thu hút khách hàng mới - Các hoạt động và chiến lược để thu hút và tiếp cận khách hàng mới và tạo ra sự tăng trưởng cho công ty hoặc tổ chức.

13. Coefficient

Phiên âm: /ˌkoʊɪˈfɪʃənt/

Dịch nghĩa: Hệ số hoặc tham số số học được sử dụng để đo lường mức độ hoặc quan hệ giữa các biến trong một mô hình hoặc công thức toán học.

Word family:

  • Coefficiency (n): tính hệ số, sự hợp tác

  • Coefficient of variation: hệ số biến động

  • Coefficient matrix: ma trận hệ số

Kết hợp từ:

  • Correlation coefficient: hệ số tương quan - Một tham số số học được sử dụng để đo lường mức độ tương quan giữa hai biến trong một tập dữ liệu.

  • Elasticity coefficient: hệ số đàn hồi - Một tham số số học được sử dụng để đo lường mức độ phản ứng của một biến phụ thuộc đối với biến độc lập trong mô hình kinh tế.

  • Discount coefficient: hệ số chiết khấu - Một tham số số học được sử dụng để tính toán giá trị hiện tại của một dòng thu nhập hoặc lợi ích trong tương lai.

14. Cognitive

Phiên âm: /ˈkɑɡnɪtɪv/

Dịch nghĩa: Liên quan đến nhận thức, quá trình tư duy và hiểu biết của con người trong việc xử lý thông tin và ra quyết định.

Word family:

  • Cognition (n): nhận thức, tri nhận

  • Cognitively (adv): thuộc về nhận thức

  • Cognitive psychology: tâm lý học nhận thức

Kết hợp từ:

  • Cognitive ability: khả năng nhận thức - Khả năng của một cá nhân trong việc nhận biết, hiểu và xử lý thông tin.

  • Cognitive skills: kỹ năng nhận thức - Các kỹ năng và khả năng liên quan đến việc tư duy, giải quyết vấn đề, nhận thức không gian và thời gian, và sự hiểu biết.

  • Cognitive development: phát triển nhận thức - Quá trình phát triển của khả năng nhận thức và tư duy của một cá nhân từ khi sinh ra đến khi trưởng thành.

15. Cohesion

Phiên âm: /koʊˈhiːʒən/

Dịch nghĩa: Sự gắn kết, sự kết hợp hoặc sự liên kết giữa các thành phần hoặc thành viên trong một tổ chức, nhóm hoặc hệ thống.

Word family:

  • Cohesive (adj): gắn kết, kết hợp

  • Coherence (n): tính mạch lạc, tính nhất quán

  • Coherent (adj): mạch lạc, nhất quán

Kết hợp từ:

  • Team cohesion: sự gắn kết nhóm - Mức độ mà các thành viên trong một nhóm làm việc cùng nhau, hỗ trợ lẫn nhau và có mục tiêu chung.

  • Organizational cohesion: sự gắn kết tổ chức - Mức độ mà các thành viên trong một tổ chức làm việc cùng nhau, chia sẻ giá trị và mục tiêu chung và hỗ trợ nhau trong việc đạt được kết quả tổ chức.

  • Social cohesion: sự gắn kết xã hội - Mức độ mà các thành viên trong một xã hội hỗ trợ và gắn kết với nhau, tạo ra một môi trường ổn định và hài hòa.

16. Comparative

Phiên âm: /kəmˈpærətɪv/

Dịch nghĩa: Liên quan đến việc so sánh hoặc đánh giá giữa hai hoặc nhiều yếu tố, biến số hoặc điều kiện.

Word family:

  • Compare (v): so sánh

  • Comparison (n): sự so sánh

  • Comparatively (adv): một cách tương đối

Kết hợp từ:

  • Comparative advantage: lợi thế so sánh - Lợi thế mà một quốc gia, ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp có trong việc sản xuất một mặt hàng hoặc dịch vụ vượt trội hơn so với người khác.

  • Comparative analysis: phân tích so sánh - Quá trình phân tích các yếu tố, thông tin hoặc biến số giữa các mục tiêu hoặc nhóm để tìm ra sự khác biệt, tương đồng và mối quan hệ.

  • Comparative study: nghiên cứu so sánh - Quá trình nghiên cứu và so sánh các yếu tố, biến số hoặc điều kiện giữa các nhóm hoặc mục tiêu khác nhau để tìm hiểu sự khác biệt và tương đồng.

17. Competence

Phiên âm: /ˈkɑːmpɪtəns/

Dịch nghĩa: Khả năng, kỹ năng hoặc hiệu suất chuyên môn trong việc thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Word family:

  • Competent (adj): có năng lực, có khả năng

  • Competency (n): năng lực, khả năng chuyên môn

  • Incompetence (n): sự thiếu năng lực, không đủ khả năng

Kết hợp từ:

  • Core competence: năng lực cốt lõi - Các khả năng và kỹ năng chuyên môn cốt lõi của một tổ chức hoặc doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc cạnh tranh và thành công trên thị trường.

  • Managerial competence: năng lực quản lý - Các kỹ năng và khả năng quản lý, lãnh đạo và điều hành công việc của một quản lý hoặc nhà quản lý.

  • Technical competence: năng lực kỹ thuật - Các kiến thức, kỹ năng và khả năng trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến việc thực hiện và vận hành công nghệ và thiết bị.

18. Competitiveness

Phiên âm: /kəmˈpɛtɪtɪvnəs/

Dịch nghĩa: Tính cạnh tranh, khả năng và hiệu suất của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia trong việc cạnh tranh và đạt được lợi thế trên thị trường.

Word family:

  • Compete (v): cạnh tranh

  • Competition (n): sự cạnh tranh

  • Competitive (adj): cạnh tranh

Kết hợp từ:

  • Global competitiveness: sự cạnh tranh toàn cầu - Khả năng và hiệu suất của một quốc gia hoặc doanh nghiệp trong việc cạnh tranh với các đối thủ quốc tế trên thị trường toàn cầu.

  • Competitive advantage: lợi thế cạnh tranh - Lợi thế đặc biệt hoặc ưu điểm mà một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm có để cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường.

  • Market competitiveness: sự cạnh tranh trên thị trường - Tính khả năng và hiệu suất của một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty trong việc cạnh tranh và nắm bắt thị phần trên thị trường cụ thể.

19. Consumption

Phiên âm: /kənˈsʌmpʃən/

Dịch nghĩa: Sự tiêu thụ hoặc sử dụng các hàng hoá và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng.

Word family:

  • Consumer (n): người tiêu dùng

  • Consumable (adj): có thể tiêu thụ

  • Consumptive (adj): tiêu thụ

Kết hợp từ:

  • Consumer spending: chi tiêu của người tiêu dùng - Tổng số tiền mà người tiêu dùng chi trả cho các hàng hoá và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Consumption pattern: mô hình tiêu thụ - Cách người tiêu dùng tiêu thụ và sử dụng các sản phẩm và dịch vụ, bao gồm các ưu tiên và thói quen tiêu dùng.

  • Sustainable consumption: tiêu thụ bền vững - Sự tiêu thụ và sử dụng các tài nguyên và sản phẩm một cách cân nhắc và có trách nhiệm để duy trì sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

20. Convergence

Phiên âm: /kənˈvɜːrdʒəns/

Dịch nghĩa: Sự hội tụ hoặc sự tiếp cận gần nhau của các yếu tố, quy định hoặc công nghệ khác nhau để tạo ra một trạng thái hoặc mô hình chung.

Word family:

  • Converge (v): hội tụ, tiếp cận

  • Convergent (adj): hội tụ, tiếp cận

  • Convergence rate: tốc độ hội tụ

Kết hợp từ:

  • Technological convergence: hội tụ công nghệ - Quá trình kết hợp và hội tụ của các công nghệ khác nhau để tạo ra các sản phẩm hoặc dịch vụ mới, hoặc cải thiện hiệu suất và tính năng của công nghệ hiện có.

  • Economic convergence: hội tụ kinh tế - Quá trình hội tụ của các chỉ số kinh tế như GDP, thu nhập, mức độ phát triển giữa các quốc gia hoặc khu vực kinh tế khác nhau để đạt đến sự cân đối và sự tương đồng.

  • Policy convergence: hội tụ chính sách - Quá trình hội tụ và sự tiếp cận gần nhau của các chính sách, quy định hoặc phương pháp quản lý của các quốc gia hoặc tổ chức khác nhau để tạo ra sự đồng nhất và tương đồng trong việc điều hành và quản lý.

21. Correlate

Phiên âm: /ˈkɔːrəleɪt/

Dịch nghĩa: Liên quan, có mối quan hệ hoặc tương quan với nhau.

Word family:

  • Correlation (n): tương quan, mối quan hệ

  • Correlational (adj): có tính tương quan

  • Correlate (v): liên quan, tương quan

Kết hợp từ:

  • Economic correlates: các yếu tố kinh tế liên quan - Các yếu tố hoặc chỉ số kinh tế có mối quan hệ hoặc tương quan với nhau, thường được sử dụng để phân tích và dự báo trong lĩnh vực kinh tế.

  • Correlate data: dữ liệu tương quan - Các dữ liệu hoặc biến số có mối quan hệ hoặc tương quan với nhau, thường được sử dụng để tìm hiểu mối quan hệ và tương quan giữa các yếu tố trong nghiên cứu kinh tế.

  • Correlate variables: biến số tương quan - Các biến số trong một mô hình hoặc nghiên cứu có mối quan hệ hoặc tương quan với nhau, thường được sử dụng để xác định mức độ tương quan và ảnh hưởng giữa chúng.

22. Correlation

Phiên âm: /ˌkɔːrəˈleɪʃən/

Dịch nghĩa: Mối quan hệ hoặc tương quan giữa hai hoặc nhiều biến số hoặc sự thay đổi của chúng.

Word family:

  • Correlate (v): liên quan, tương quan

  • Correlative (adj): tương quan

  • Correlation coefficient: hệ số tương quan

Kết hợp từ:

  • Positive correlation: tương quan dương - Mối quan hệ trong đó khi một biến tăng, biến kia cũng tăng, và khi một biến giảm, biến kia cũng giảm.

  • Negative correlation: tương quan âm - Mối quan hệ trong đó khi một biến tăng, biến kia giảm, và khi một biến giảm, biến kia tăng.

  • Correlation analysis: phân tích tương quan - Quá trình phân tích và đo lường mối quan hệ hoặc tương quan giữa các biến số hoặc sự thay đổi của chúng để xác định mức độ tương quan và ảnh hưởng giữa chúng trong một tập dữ liệu kinh tế.

23. Criterion

Phiên âm: /kraɪˈtɪriən/

Dịch nghĩa: Tiêu chí, quy định hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá, so sánh hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề hoặc sự lựa chọn.

Word family:

  • Criteria (n): các tiêu chí

  • Criterion-based (adj): dựa trên tiêu chí

  • Criterion-referenced (adj): liên quan đến tiêu chí

Kết hợp từ:

  • Selection criteria: các tiêu chí lựa chọn - Các tiêu chí hoặc yêu cầu được sử dụng để đánh giá và chọn lựa ứng viên hoặc giải pháp tốt nhất cho một vị trí công việc hoặc tình huống kinh doanh.

  • Performance criteria: các tiêu chí hiệu suất - Các tiêu chí hoặc chỉ số được sử dụng để đo lường và đánh giá hiệu suất hoặc thành tích của một cá nhân, tổ chức hoặc dự án.

  • Evaluation criteria: các tiêu chí đánh giá - Các tiêu chí được sử dụng để đánh giá, đo lường và xác định mức độ đáp ứng hoặc đạt được mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể.

24. Cue

Phiên âm: /kjuː/

Dịch nghĩa: Tín hiệu, dấu hiệu hoặc gợi ý mà người ta sử dụng để đưa ra quyết định, hành động hoặc phản ứng.

Word family:

  • Cue (v): chỉ dẫn, gợi ý

  • Cueing (adj): có tính chỉ dẫn

  • Cued (adj): đã được chỉ dẫn

Kết hợp từ:

  • Market cues: tín hiệu thị trường - Các chỉ dẫn hoặc dấu hiệu trong thị trường tài chính hoặc thị trường hàng hóa được sử dụng để dự đoán hoặc đưa ra quyết định về xu hướng hoặc biến động thị trường.

  • Buying cues: tín hiệu mua hàng - Các dấu hiệu hoặc gợi ý mà người tiêu dùng sử dụng để quyết định mua hàng hoặc chọn sản phẩm trong quá trình mua sắm.

  • Behavioral cues: tín hiệu hành vi - Các tín hiệu, biểu hiện hoặc cử chỉ mà người ta sử dụng để hiểu và đưa ra phán đoán về hành vi và ý định của người khác trong một tình huống kinh doanh hoặc giao tiếp.

25. Destination

Phiên âm: /ˌdɛstɪˈneɪʃən/

Dịch nghĩa: Điểm đến, địa điểm hoặc mục tiêu mà người ta đang hướng tới hoặc đến thăm.

Word family:

  • Destine (v): định đoạt, định rõ

  • Destination country: quốc gia đích đến

  • Destination management: quản lý điểm đến

Kết hợp từ:

  • Tourist destination: điểm đến du lịch - Địa điểm hoặc khu vực mà du khách đến thăm và khám phá trong quá trình du lịch.

  • Investment destination: điểm đến đầu tư - Địa điểm hoặc quốc gia mà các nhà đầu tư quan tâm và đầu tư vào để tận dụng cơ hội và lợi ích kinh tế.

  • Export destination: điểm đến xuất khẩu - Thị trường hoặc quốc gia mà hàng hóa hoặc sản phẩm được xuất khẩu và tiếp cận để tiếp thị và bán.

26. Determinant

Phiên âm: /dɪˈtɜːrmɪnənt/

Dịch nghĩa: Yếu tố, nhân tố hoặc nguyên nhân quyết định hoặc ảnh hưởng đến kết quả hoặc sự thay đổi của một quá trình, sự kiện hoặc hiện tượng.

Word family:

  • Determine (v): xác định, quyết định

  • Determination (n): sự xác định, quyết định

  • Deterministic (adj): xác định, quyết định

Kết hợp từ:

  • Economic determinants: nhân tố kinh tế quyết định - Các yếu tố hoặc điều kiện kinh tế mà quyết định và ảnh hưởng đến sự phát triển, hiệu suất hoặc sự thay đổi trong một nền kinh tế.

  • Demand determinants: nhân tố quyết định nhu cầu - Các yếu tố hoặc điều kiện mà quyết định và ảnh hưởng đến nhu cầu của người tiêu dùng hoặc thị trường đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

  • Price determinants: nhân tố quyết định giá - Các yếu tố hoặc điều kiện mà quyết định và ảnh hưởng đến giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm cung cầu, chi phí sản xuất và các yếu tố kinh tế khác.

27. Deviation

Phiên âm: /ˌdiːviˈeɪʃən/

Dịch nghĩa: Sự lệch, sự sai khác hoặc sự khác biệt so với một tiêu chuẩn, mục tiêu hoặc trạng thái bình thường.

Word family:

  • Deviate (v): lệch, sai khác

  • Deviant (adj): lệch, khác thường

  • Deviation from the norm: sự lệch so với chuẩn

Kết hợp từ:

  • Standard deviation: độ lệch chuẩn - Một chỉ số thống kê để đo lường mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.

  • Deviation analysis: phân tích sự lệch - Quá trình phân tích và đánh giá sự khác biệt hoặc lệch so với một tiêu chuẩn, kế hoạch hoặc mục tiêu đã đặt ra trong một hoạt động kinh doanh hoặc dự án.

  • Demand deviation: sự lệch nhu cầu - Sự khác biệt hoặc sai lệch giữa nhu cầu thực tế và nhu cầu dự đoán hoặc kế hoạch trong việc tiếp thị và dự báo sản phẩm hoặc dịch vụ.

28. Diminish

Phiên âm: /dɪˈmɪnɪʃ/

Dịch nghĩa: Giảm bớt, làm nhỏ đi hoặc làm mất đi giá trị, quy mô hoặc sự ảnh hưởng của một cái gì đó.

Word family:

  • Diminution (n): sự giảm bớt, làm nhỏ đi

  • Diminished (adj): bị giảm bớt

  • Diminishing returns: hiệu suất giảm dần

Kết hợp từ:

  • Diminishing market share: sự giảm tỷ trọng thị phần - Sự giảm bớt hoặc mất đi tỷ lệ hoặc phần trăm thị phần của một sản phẩm hoặc doanh nghiệp trên thị trường.

  • Diminishing returns: hiệu suất giảm dần - Hiện tượng trong đó sự tăng thêm một yếu tố hoặc nguồn lực nhất định không còn tạo ra lợi ích tương xứng hoặc đáng kể nữa, và thậm chí có thể gây ra giảm bớt lợi nhuận hoặc hiệu suất.

  • Diminishing value: giá trị giảm bớt - Sự giảm bớt hoặc mất đi giá trị của một tài sản, sản phẩm hoặc dịch vụ theo thời gian hoặc do các yếu tố khác như cạnh tranh và kỹ thuật tiến bộ.

29. Distribution

Phiên âm: /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/

Dịch nghĩa: Quá trình phân phối, phân phát hoặc phân phối các sản phẩm, hàng hoá hoặc dịch vụ từ nguồn cung cấp đến khách hàng hoặc điểm bán cuối cùng.

Word family:

  • Distribute (v): phân phối

  • Distributor (n): nhà phân phối

  • Distribution channel: kênh phân phối

Kết hợp từ:

  • Channel distribution: phân phối qua kênh - Quá trình phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các kênh phân phối khác nhau, bao gồm các đại lý, nhà bán lẻ, trực tuyến và bán hàng trực tiếp.

  • Distribution network: mạng lưới phân phối - Hệ thống các địa điểm, kho lưu trữ và đường truyền được sử dụng để phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà sản xuất đến khách hàng cuối cùng.

  • Distribution strategy: chiến lược phân phối - Kế hoạch và quyết định liên quan đến việc phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và đạt được sự hiệu quả trong việc tiếp thị và bán hàng.

30. Domain

Phiên âm: /doʊˈmeɪn/

Dịch nghĩa: Lĩnh vực, phạm vi hoặc lĩnh vực quyền hạn mà một người, tổ chức hoặc doanh nghiệp có kiểm soát, quản lý hoặc hoạt động trong đó.

Word family:

  • Dominate (v): chiếm ưu thế, thống trị

  • Dominant (adj): ưu thế, thống trị

  • Domination (n): sự thống trị

Kết hợp từ:

  • Market domain: lĩnh vực thị trường - Phạm vi hoặc lĩnh vực mà một công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ chiếm ưu thế và thống trị trong việc cạnh tranh và khám phá thị trường.

  • Business domain: lĩnh vực kinh doanh - Phạm vi và lĩnh vực mà một công ty, tổ chức hoặc doanh nghiệp hoạt động và có kiểm soát trong việc kinh doanh và sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ.

  • Intellectual property domain: lĩnh vực sở hữu trí tuệ - Phạm vi hoặc lĩnh vực mà một người hay tổ chức sở hữu và có quyền hạn sử dụng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ như bằng sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền và thiết kế.

31. Dynamic

Phiên âm: /daɪˈnæmɪk/

Dịch nghĩa: Linh hoạt, thay đổi và có tính động, thường ám chỉ sự phát triển, sự biến đổi và sự tương tác liên tục trong một hệ thống kinh tế hoặc môi trường kinh doanh.

Word family:

  • Dynamics (n): động lực

  • Dynamism (n): sự năng động

  • Dynamically (adv): một cách động

Kết hợp từ:

  • Dynamic market: thị trường động - Thị trường kinh doanh có tính linh hoạt và biến đổi nhanh chóng, với sự tương tác và cạnh tranh giữa các nhà cung cấp và người tiêu dùng.

  • Dynamic pricing: giá cả động - Quá trình định giá hàng hoá hoặc dịch vụ dựa trên các yếu tố như cung cầu, thời gian và mức độ cạnh tranh để tối ưu hóa lợi nhuận và đáp ứng sự biến đổi của thị trường.

  • Dynamic economy: nền kinh tế động - Một nền kinh tế mà các yếu tố kinh tế và quy trình hoạt động thay đổi liên tục và phát triển theo thời gian, tạo ra sự tương tác và sự biến đổi trong các lĩnh vực kinh doanh và tài chính.

32. Economist

Phiên âm: /ɪˈkɑːnəmɪst/

Dịch nghĩa: Nhà kinh tế, người chuyên nghiên cứu và phân tích các hiện tượng, quá trình và chính sách kinh tế.

Word family:

  • Economics (n): kinh tế học

  • Economic (adj): kinh tế

  • Economically (adv): một cách kinh tế

Kết hợp từ:

  • Development economist: nhà kinh tế phát triển - Nhà kinh tế chuyên nghiên cứu và phân tích các vấn đề và quy trình liên quan đến phát triển kinh tế, bao gồm tăng trưởng kinh tế, chính sách kinh tế và sự phát triển bền vững.

  • International economist: nhà kinh tế quốc tế - Nhà kinh tế chuyên nghiên cứu và phân tích các vấn đề và quan hệ kinh tế giữa các quốc gia, bao gồm thương mại quốc tế, tài chính quốc tế và hợp tác kinh tế toàn cầu.

  • Behavioral economist: nhà kinh tế hành vi - Nhà kinh tế chuyên nghiên cứu và phân tích các yếu tố tâm lý và hành vi của con người trong quá trình đưa ra quyết định kinh tế, nhằm hiểu và dự đoán hành vi tiêu dùng, quản lý tài chính và các quyết định kinh tế khác.

33. Empirical

Phiên âm: /ɪmˈpɪrɪkəl/

Dịch nghĩa: Dựa trên kinh nghiệm thực tế, dữ liệu quan sát hoặc bằng chứng thực tế, thường ám chỉ việc sử dụng phương pháp khoa học để thu thập và phân tích dữ liệu.

Word family:

  • Empiricism (n): chủ nghĩa kinh nghiệm

  • Empiricist (n): nhà kinh nghiệm học

  • Empirically (adv): một cách kinh nghiệm

Kết hợp từ:

  • Empirical research: nghiên cứu kinh nghiệm - Quá trình nghiên cứu sử dụng dữ liệu quan sát, dữ liệu thực tế hoặc dữ liệu thu được từ các thí nghiệm hoặc khảo sát để đưa ra những kết luận và hiểu biết mới trong lĩnh vực kinh tế.

  • Empirical evidence: bằng chứng kinh nghiệm - Các dữ liệu, số liệu hoặc thông tin thực tế thu được từ quan sát và nghiên cứu, được sử dụng để hỗ trợ hoặc phản bác các giả định, lý thuyết hoặc quan điểm trong kinh tế học.

  • Empirical analysis: phân tích kinh nghiệm - Quá trình phân tích và đánh giá dữ liệu và bằng chứng thực tế để tìm hiểu và giải thích các quá trình và hiện tượng trong lĩnh vực kinh tế.

34. Entity

Phiên âm: /ˈɛntɪti/

Dịch nghĩa: Thực thể, tổ chức hoặc đơn vị có tồn tại riêng biệt và đóng vai trò trong hoạt động kinh tế hoặc hệ thống kinh doanh.

Word family:

  • Entities (n): các thực thể

  • Entity type: loại thực thể

  • Entity relationship: mối quan hệ giữa các thực thể

Kết hợp từ:

  • Business entity: thực thể kinh doanh - Một tổ chức, công ty hoặc doanh nghiệp có tồn tại riêng biệt và hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.

  • Legal entity: thực thể pháp lý - Một đơn vị hoặc tổ chức được công nhận pháp lý và có quyền và trách nhiệm pháp lý riêng, như các công ty, tổ chức phi lợi nhuận hoặc cơ quan chính phủ.

  • Economic entity: thực thể kinh tế - Một đơn vị hoặc tổ chức được xem là một thực thể trong hoạt động kinh tế, bao gồm các doanh nghiệp, ngân hàng, hộ gia đình và cá nhân tham gia vào sản xuất, tiêu dùng và trao đổi kinh tế.

35. Equilibrium

Phiên âm: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Dịch nghĩa: Trạng thái hoặc điểm cân bằng trong một hệ thống kinh tế, trong đó các lực hoạt động tương đối đồng cân bằng và không có sự thay đổi tức thì.

Word family:

  • Equilibrate (v): cân bằng

  • Equilibration (n): sự cân bằng

  • Equilibrium price: giá cân bằng

Kết hợp từ:

  • Market equilibrium: cân bằng thị trường - Trạng thái trong đó giá cả và số lượng hàng hoá được cung cấp và yêu cầu đạt được sự cân bằng, không có sự thay đổi tức thì.

  • Economic equilibrium: cân bằng kinh tế - Trạng thái trong đó các yếu tố kinh tế như giá cả, thu nhập và việc làm đạt được một trạng thái cân bằng, không có sự biến đổi lớn.

36. Equity

Phiên âm: /ˈɛkwɪti/

Dịch nghĩa: Công bằng, sự công bằng và sự công bằng trong việc phân phối tài sản, nguồn lực hoặc cơ hội trong một hệ thống kinh tế hoặc xã hội.

Word family:

  • Equitable (adj): công bằng

  • Inequity (n): sự bất công

  • Equitably (adv): một cách công bằng

Kết hợp từ:

  • Social equity: công bằng xã hội - Nguyên tắc và quyền lợi đảm bảo sự công bằng trong việc phân phối các lợi ích, quyền và cơ hội trong xã hội, nhằm đảm bảo sự công bằng và sự công bằng trong đời sống và cơ hội của mọi người.

  • Equity market: thị trường chứng khoán - Thị trường tài chính nơi giao dịch các cổ phiếu và chứng khoán, trong đó giá trị và quyền lợi của các nhà đầu tư được xem xét và giao dịch theo các nguyên tắc công bằng và minh bạch.

  • Equity financing: tài trợ bằng vốn chủ sở hữu - Hình thức tài trợ hoặc gọi vốn cho một doanh nghiệp bằng cách phát hành cổ phiếu hoặc chứng khoán và chia sẻ quyền sở hữu và lợi ích trong công ty đó với các nhà đầu tư.

    37. Estimation

Phiên âm: /ˌɛstɪˈmeɪʃən/

Dịch nghĩa: Sự ước lượng, tính toán hoặc đánh giá giá trị, số lượng hoặc khối lượng của một cái gì đó dựa trên thông tin có sẵn hoặc dự đoán.

Word family:

  • Estimate (v): ước lượng

  • Estimator (n): người ước lượng

  • Estimated (adj): được ước lượng

Kết hợp từ:

  • Cost estimation: ước lượng chi phí - Quá trình đánh giá và tính toán chi phí dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ, dựa trên các yếu tố như nguyên vật liệu, lao động, thời gian và các yếu tố phát sinh khác.

  • Revenue estimation: ước lượng doanh thu - Sự ước tính và tính toán doanh thu dự kiến của một sản phẩm, dự án hoặc hoạt động kinh doanh, dựa trên các yếu tố như giá bán, số lượng tiêu thụ và điều kiện thị trường.

  • Market estimation: ước lượng thị trường - Quá trình ước lượng và đánh giá kích thước, giá trị và tiềm năng của một thị trường hoặc ngành công nghiệp dựa trên các dữ liệu và thông tin thị trường có sẵn.

38. Facilitate

Phiên âm: /fəˈsɪlɪteɪt/

Dịch nghĩa: Tạo điều kiện thuận lợi hoặc hỗ trợ cho một quá trình, hoạt động hoặc sự kiện xảy ra một cách suôn sẻ và hiệu quả.

Word family:

  • Facilitation (n): sự tạo điều kiện thuận lợi

  • Facilitator (n): người tạo điều kiện

  • Facilitative (adj): mang tính tạo điều kiện

Kết hợp từ:

  • Business facilitation: tạo điều kiện kinh doanh - Quá trình hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong việc thực hiện hoạt động kinh doanh, bao gồm các dịch vụ hỗ trợ, quy trình giấy tờ và tư vấn kinh doanh.

  • Trade facilitation: tạo điều kiện thương mại - Các biện pháp và quy trình nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương quốc tế, bao gồm thông quan, vận chuyển và các thủ tục hải quan khác.

  • Collaboration facilitation: tạo điều kiện hợp tác - Các hoạt động và quá trình hỗ trợ việc hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp để đạt được mục tiêu chung hoặc hoàn thành một dự án, bao gồm sự phối hợp, trao đổi thông tin và quản lý xung đột.

39. Faculty

Phiên âm: /ˈfækəlti/

Dịch nghĩa: Kỹ năng, năng lực hoặc khả năng đặc biệt trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc chuyên môn cụ thể.

Word family:

  • Facilitate (v): tạo điều kiện thuận lợi

  • Facilitation (n): sự tạo điều kiện thuận lợi

  • Facilitator (n): người tạo điều kiện

Kết hợp từ:

  • Teaching faculty: đội ngũ giảng viên - Nhóm các giáo viên, giảng viên hoặc chuyên gia trong một trường đại học, trường cao đẳng hoặc tổ chức giáo dục, chịu trách nhiệm giảng dạy và hướng dẫn sinh viên.

  • Research faculty: đội ngũ nghiên cứu - Nhóm các nhà nghiên cứu, chuyên gia và nhà khoa học trong một tổ chức, viện nghiên cứu hoặc trường đại học, chịu trách nhiệm thực hiện các hoạt động nghiên cứu và phân tích trong lĩnh vực chuyên môn.

  • Faculty development: phát triển năng lực - Quá trình đào tạo và nâng cao kỹ năng, kiến thức và năng lực của giảng viên và nhân viên trong lĩnh vực giáo dục, nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy và nghiên cứu.

40. Fertility

Phiên âm: /fərˈtɪlɪti/

Dịch nghĩa: Khả năng sinh sản hoặc sản xuất một lượng lớn các sản phẩm hoặc tài nguyên.

Word family:

  • Fertile (adj): màu mỡ, màu mỡ

  • Infertility (n): sự vô sinh

  • Fertilize (v): thụ tinh

Kết hợp từ:

  • Agricultural fertility: năng suất nông nghiệp - Khả năng đất đai hoặc khu vực sản xuất một lượng lớn cây trồng hoặc sản phẩm nông nghiệp, dựa trên chất dinh dưỡng, độ ẩm và điều kiện tự nhiên khác.

  • Fertility rate: tỷ lệ sinh - Số lượng trẻ em được sinh ra trong một quần thể hoặc quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính theo số trẻ em sinh ra trên 1.000 phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.

  • Economic fertility: năng suất kinh tế - Khả năng sản xuất hoặc tạo ra một lượng lớn các sản phẩm, dịch vụ hoặc tài nguyên kinh tế trong một quốc gia hoặc khu vực, thể hiện sự phát triển và hiệu quả của nền kinh tế.

41. Fiscal

Phiên âm: /ˈfɪskəl/

Dịch nghĩa: Liên quan đến tài chính hoặc thuế của một quốc gia hoặc tổ chức.

Word family:

  • Fiscal (adj): thuộc về tài chính, thuế

  • Fiscally (adv): thuộc về tài chính, về mặt tài chính

Kết hợp từ:

  • Fiscal policy: chính sách tài chính - Các biện pháp và quyết định của chính phủ liên quan đến thuế, chi tiêu và vay nợ, nhằm điều chỉnh tình hình tài chính và tăng trưởng kinh tế.

  • Fiscal year: năm tài chính - Khoảng thời gian mà một tổ chức hoặc quốc gia sử dụng để tính toán và báo cáo tài chính, thường không trùng khớp với năm dương lịch.

  • Fiscal deficit: thâm hụt tài chính - Sự chênh lệch giữa tổng thu nhập và tổng chi tiêu của một quốc gia hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo bằng tiền tệ.

    42. Globalization

Phiên âm: /ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən/

Dịch nghĩa: Quá trình tăng cường sự kết nối và tương tác giữa các quốc gia và khu vực trên toàn cầu trong lĩnh vực kinh tế, văn hóa, công nghệ thông tin và các lĩnh vực khác.

Word family:

  • Global (adj): toàn cầu, toàn thế giới

  • Globalize (v): toàn cầu hóa

  • Globalization (n): sự toàn cầu hóa

  • Globalized (adj): đã được toàn cầu hóa

Kết hợp từ:

  • Global market: thị trường toàn cầu - Sự giao thương và giao dịch hàng hóa, dịch vụ và tài sản trên phạm vi toàn cầu, không bị giới hạn bởi ranh giới quốc gia.

  • Global supply chain: chuỗi cung ứng toàn cầu - Hệ thống tổ chức và quy trình liên kết các nhà sản xuất, nhà cung ứng và nhà phân phối trên phạm vi toàn cầu để cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho thị trường.

  • Global economy: nền kinh tế toàn cầu - Hệ thống kinh tế của thế giới, bao gồm tất cả các quốc gia và khu vực kinh tế trên toàn cầu.

43. Goods

Phiên âm: /ɡʊdz/

Dịch nghĩa: Hàng hóa hoặc sản phẩm được sản xuất hoặc kinh doanh để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

Word family:

  • Good (n): hàng hóa, sản phẩm

  • Good (adj): tốt, đúng

  • Goods (pl. noun): hàng hóa

Kết hợp từ:

  • Consumer goods: hàng tiêu dùng - Các sản phẩm được sản xuất và bán cho người tiêu dùng cuối, như thực phẩm, quần áo, đồ điện tử và các mặt hàng khác.

  • Capital goods: hàng hóa vốn - Các tài sản và thiết bị được sử dụng trong quá trình sản xuất và kinh doanh, như máy móc, thiết bị, công cụ và phương tiện vận chuyển.

  • Perishable goods: hàng hóa dễ hỏng - Các sản phẩm có tuổi thọ ngắn và dễ bị hư hỏng hoặc suy giảm chất lượng nhanh chóng, ví dụ như thực phẩm tươi sống.

44. Governance

Phiên âm: /ˈɡʌvərnəns/

Dịch nghĩa: Quá trình quản lý và điều hành một tổ chức, cơ quan hoặc quốc gia để đảm bảo sự tuân thủ các quy tắc, quyền lợi và trách nhiệm của các bên liên quan.

Word family:

  • Govern (v): cai trị, quản lý

  • Governance (n): sự cai trị, sự quản lý

  • Governor (n): người cai trị, người quản lý

Kết hợp từ:

  • Corporate governance: quản trị công ty - Hệ thống các quy tắc, quyền lợi và trách nhiệm đối với việc quản lý và điều hành các công ty để đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm và đáng tin cậy.

  • Good governance: quản trị tốt - Nguyên tắc và tiêu chuẩn của việc quản lý và điều hành tổ chức hoặc quốc gia một cách minh bạch, trung thực, công bằng và hiệu quả.

  • Global governance: quản trị toàn cầu - Quá trình quản lý và điều hành các vấn đề toàn cầu, như biến đổi khí hậu, an ninh quốc tế và phát triển bền vững, thông qua sự hợp tác và thỏa thuận giữa các quốc gia.

45. Gross

Phiên âm: /ɡroʊs/

Dịch nghĩa: Tổng cộng, chưa trừ bất kỳ chi phí hay khấu trừ nào.

Word family:

  • Gross (adj): tổng cộng

  • Grossly (adv): một cách tổng cộng, hoàn toàn

Kết hợp từ:

  • Gross income: tổng thu nhập - Tổng số thu nhập trước khi trừ bất kỳ thuế hay chi phí nào.

  • Gross profit: lợi nhuận gộp - Số tiền thu được sau khi trừ đi giá vốn từ doanh thu.

  • Gross domestic product (GDP): sản phẩm quốc nội tổng hợp - Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

46. Heuristic

Phiên âm: /hjʊˈrɪstɪk/

Dịch nghĩa: Một phương pháp tiếp cận hoặc quy tắc đơn giản được sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định mà không cần phải tuân thủ các quy tắc chi tiết hoặc tiến trình phức tạp.

Word family:

  • Heuristic (adj): thuộc về heuristic

  • Heuristics (n): các quy tắc heuristic

Kết hợp từ:

  • Heuristic approach: phương pháp heuristic - Một phương pháp tiếp cận trong giải quyết vấn đề hoặc tìm kiếm thông tin mà dựa trên quy tắc đơn giản, kinh nghiệm hoặc trực giác.

  • Heuristic decision-making: quyết định heuristic - Quá trình đưa ra quyết định bằng cách sử dụng các quy tắc đơn giản, tiện ích và kinh nghiệm thay vì tuân thủ các quy tắc chi tiết hoặc phân tích chi tiết.

  • Heuristic optimization: tối ưu heuristic - Quá trình tìm kiếm giải pháp tối ưu cho các vấn đề tối ưu hóa bằng cách sử dụng các quy tắc đơn giản và phương pháp thử và sai.

47. Identification

Phiên âm: /aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən/

Dịch nghĩa: Quá trình xác định, nhận dạng hoặc xác minh danh tính của một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm.

Word family:

  • Identify (v): xác định, nhận dạng

  • Identification (n): sự xác định, sự nhận dạng

Kết hợp từ:

  • Customer identification: xác định khách hàng - Quá trình xác định và xác minh danh tính của khách hàng, thường được sử dụng trong việc xây dựng hồ sơ khách hàng hoặc quản lý quan hệ khách hàng.

  • Identification document: giấy tờ xác định - Tài liệu hoặc chứng chỉ được sử dụng để xác minh danh tính của một cá nhân, như chứng minh nhân dân, hộ chiếu hoặc giấy phép lái xe.

  • Identification process: quy trình xác định - Chuỗi các bước và quy trình để xác định và xác minh danh tính của cá nhân hoặc tổ chức, đảm bảo tính chính xác và bảo mật.

48. Impact

Phiên âm: /ˈɪmpækt/

Dịch nghĩa: Tác động hoặc hiệu quả của một sự kiện, chính sách, hoạt động hoặc quyết định đến một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống.

Word family:

  • Impact (n): tác động, ảnh hưởng

  • Impactful (adj): có tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ

Kết hợp từ:

  • Environmental impact: tác động môi trường - Tác động của hoạt động, sản phẩm hoặc chính sách đến môi trường tự nhiên, bao gồm cả tác động đối với khí hậu, đa dạng sinh học và tài nguyên tự nhiên.

  • Economic impact: tác động kinh tế - Tác động của một sự kiện, chính sách hoặc hoạt động đến hoạt động kinh tế, bao gồm tăng trưởng GDP, việc làm, đầu tư và thị trường tài chính.

  • Social impact: tác động xã hội - Tác động của một sự kiện, chính sách hoặc hoạt động đến xã hội và cộng đồng, bao gồm cả sự thay đổi trong đời sống, văn hóa và quan hệ xã hội.

49. Indicator

Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪtər/

Dịch nghĩa: Một dấu hiệu, chỉ số hoặc thước đo được sử dụng để đo lường, theo dõi hoặc phản ánh một khía cạnh cụ thể của kinh tế, xã hội hoặc một hệ thống.

Word family:

  • Indicate (v): chỉ ra, cho thấy

  • Indication (n): sự chỉ ra, sự cho thấy

  • Indicator (n): chỉ số, dấu hiệu

Kết hợp từ:

  • Economic indicators: chỉ số kinh tế - Các thước đo và dấu hiệu được sử dụng để đánh giá và dự báo tình hình kinh tế, bao gồm GDP, tỷ lệ thất nghiệp, chỉ số giá tiêu dùng và xuất nhập khẩu.

  • Key performance indicators (KPIs): chỉ số hiệu suất chính - Các chỉ số và thước đo được sử dụng để đo lường hiệu suất và đạt được mục tiêu của một tổ chức hoặc dự án.

  • Social indicators: chỉ số xã hội - Các chỉ số và thước đo được sử dụng để đo lường và theo dõi các khía cạnh xã hội, bao gồm giáo dục, sức khỏe, an sinh xã hội và độ bình đẳng.

    50. Inequality

Phiên âm: /ɪˈnɛkwəlɪti/

Dịch nghĩa: Sự không bình đẳng hoặc sự chênh lệch trong phân phối tài nguyên, cơ hội, thu nhập hoặc quyền lực giữa các cá nhân, nhóm và khu vực.

Word family:

  • Inequality (n): sự không bình đẳng, sự chênh lệch

  • Inequalities (pl. noun): những sự không bình đẳng, những sự chênh lệch

Kết hợp từ:

  • Income inequality: chênh lệch thu nhập - Sự chênh lệch trong mức thu nhập giữa các cá nhân, gia đình hoặc nhóm trong một xã hội hoặc quốc gia.

  • Gender inequality: bất bình đẳng giới tính - Sự chênh lệch và bất công trong cơ hội, quyền lợi và đối xử giữa nam và nữ trong xã hội.

  • Wealth inequality: chênh lệch tài sản - Sự chênh lệch trong phân phối tài sản, tài nguyên và giàu có giữa các cá nhân, gia đình hoặc nhóm trong một xã hội hoặc quốc gia.

Ví dụ

In the ever-changing landscape of business, effective management is crucial to success. Administrative tasks encompass resource allocation, organizational structure, and decision-making authority. Managers must aggregate data from various departments, classifying the information to identify trends and opportunities for growth. Through cognitive analysis, they assess market conditions, competitors' strategies, and correlations between sales and marketing efforts. Additionally, competent leaders promote cohesion among teams, fostering a collaborative and productive work environment. Successful businesses strive for competitiveness by converging customer needs with product offerings, facilitating equity in opportunities for employees, and diminishing inequalities in the market. In this dynamic environment, business entities must continuously adapt and innovate to remain at the forefront of their industries.

Dịch nghĩa

Trong bối cảnh thay đổi liên tục của kinh doanh, quản lý hiệu quả là chìa khóa của trong thành công. Các công việc quản trị bao gồm phân bổ tài nguyên, cơ cấu tổ chức và quyền ra quyết định. Người quản lý phải tổng hợp dữ liệu từ các phòng ban khác nhau, phân loại thông tin để xác định xu hướng và cơ hội phát triển. Thông qua phân tích nhận thức, họ đánh giá điều kiện thị trường, các chiến lược của đối thủ và mối tương quan giữa doanh số bán hàng và các nỗ lực tiếp thị. Ngoài ra, các nhà lãnh đạo tài năng cần thúc đẩy sự đoàn kết trong các nhóm công việc, tạo điều kiện làm việc hợp tác và hiệu quả. Các doanh nghiệp thành công đề cao tính cạnh tranh bằng cách hội tụ nhu cầu của khách hàng với các sản phẩm, tạo điều kiện công bằng cho nhân viên và giảm thiểu sự bất bình đẳng trên thị trường. Trong môi trường thay đổi liên tục này, các doanh nghiệp phải liên tục thích nghi và đổi mới để duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành.

Bài viết cùng chủ đề

Bài tập

Complete these sentences using the words on this list.

client

estimation

allocated

entity

economists

administrative

criterion

consumption

consumption

audit

  1. The company's accountant does a monthly __________ of the sales receipts and expenditures.

  2. The rest of the funds have been __________ to the building project and cannot be used for other purposes.

  3. Whether or not to hire more workers is an __________ decision.

  4. The lawyer met with her __________ to talk about their first day in court.

  5. __________ of fuel for heating goes up during the cold winter months.

  6. Power is only one __________ of a car's quality.

  7. There is a strong __________ between income and education.

  8. Some __________ predicted the rise in food prices.

  9. As a corporation, the business is a distinct __________ and must pay its own taxes.

  10. Our __________ is that the project will take three weeks to complete.

Đáp án

  1. audit

  2. allocated

  3. administrative

  4. client

  5. Consumption  

  6. criterion

  7. correlation

  8. economists

  9. entity

  10. estimation

Tham khảo

Eawl, www.eawl.org.

Tổng kết

Sublist 1 trong Economics Academic Word List là danh sách từ rất cần thiết không chỉ cho sinh viên học kinh tế nói riêng mà còn cho người học tiếng Anh nói chung muốn hiểu được các ngữ cảnh kinh tế. 50 từ đầu tiên trong danh sách này bao gồm những thuật ngữ cơ bản nhất để hiểu các khái niệm kinh tế. Nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của những thuật ngữ này là nền tảng để người học làm giàu vốn từ vựng và đa dạng hóa kiến thức của mình đối với một lĩnh vực rất thiết thực và quan trọng trong xu hướng hiện nay.

Tham khảo phần 2: Economics Academic Word List (EAWL) - Sublist 1 (Phần 2)

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833