Từ vựng chuyên ngành Kinh tế (Economics) - Học và nhớ từ bằng gốc Latin và Hy Lạp

Bài viết cung cấp các thuật ngữ phổ biến ngành Kinh tế bằng việc phân tích các gốc từ Latin và Hy Lạp của chúng.
tu vung chuyen nganh kinh te economics hoc va nho tu bang goc latin va hy lap

Học từ vựng chuyên ngành Kinh tế là điều vô cùng cần thiết trong xu hướng xã hội ngày nay. Việc sử dụng đúng và linh hoạt các thuật ngữ và khái niệm trong lĩnh vực này cũng giúp người học thể hiện sự chuyên nghiệp và tự tin khi tham gia vào các cuộc thảo luận chuyên môn với các chuyên gia trong lĩnh vực Kinh tế. Không chỉ vậy, việc học từ vựng chuyên ngành Kinh tế còn giúp nâng cao trình độ tiếng Anh và vốn từ vựng của người học. Lĩnh vực Kinh tế liên quan đến nhiều khía cạnh của đời sống, do đó, nắm vững các từ vựng và khái niệm trong lĩnh vực này cũng giúp người học tiếng Anh có thể mở rộng kiến thức và hiểu biết về thế giới xung quanh mình.

Key takeaways:

1. Nắm được các từ Kinh tế gốc Latin và Hy Lạp phổ biến

2. Hiểu mối quan hệ của những từ này với từ gốc của chúng

3. Làm quen với các thuật ngữ mở rộng trong lĩnh vực Kinh tế liên quan đến các từ gốc Latin và Hy Lạp, hiểu được mối quan hệ giữa các thuật ngữ và ý nghĩa của chúng với nền Kinh tế hiện đại qua các đoạn hội thoại ví dụ.

4.Vận dụng được các thuật ngữ vào bài tập ứng dụng.

Việc học từ vựng chuyên ngành Kinh tế có gốc Latin và Hy Lạp là một phần không thể thiếu trong quá trình học tập và nghiên cứu về kinh tế. Chiếm số lượng lớn trong các thuật ngữ Kinh tế, ới sự phát triển của nền kinh tế thị trường, việc sử dụng các thuật ngữ gốc Latin – Hy Lạp này đã trở nên phổ biến hơn bao giờ hết, và đòi hỏi từng cá nhân trong lĩnh vực này phải có kiến thức và vốn từ vựng phù hợp để có thể đáp ứng được các yêu cầu của công việc.

Trong phạm vi bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu các thuật ngữ có gốc Latinh và Hy Lạp theo 3 nhóm chủ đề chính: Kinh tế Vĩ mô, Kinh tế Vi mô và Kinh tế Quốc tế. Các thuật ngữ trong mỗi chủ đề đều được cung cấp giải thích, giải nghĩa cụ thể kèm các Collocation thông dụng, cũng là các thuật ngữ được dùng rất nhiều trong lĩnh vực Kinh tế và Kinh tế quốc tế. Bên cạnh đó, dưới mỗi Chủ đề lớn là các đoạn hội thoại trong thực tế để bạn đọc có thể hiểu sâu hơn ý nghĩa cũng như mối quan hệ giữa các thuật ngữ với nhau trong nền Kinh tế hiện đại.

Macroeconomics – Kinh tế vĩ mô

Inflation (gốc Latin: inflatio): Sự lạm phát

Từ "Inflation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inflatio", nghĩa là "sự thổi phồng, sự nở ra". Trong kinh tế, "Inflation" thường được định nghĩa là sự tăng giá của hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian dài, dẫn đến giảm giá trị của tiền tệ.

Ví dụ:

Trong một nước, giá cả của các loại thực phẩm như gạo, đường và thịt tăng lên trong thời gian dài, dẫn đến việc người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn cho cùng một số lượng hàng hóa. Điều này gây ra sự suy giảm giá trị của tiền tệ và tình trạng lạm phát (inflation).

Một số Collocation thông dụng:

  • High inflation (lạm phát cao): chỉ tình trạng tăng giá cả nhanh và mạnh, thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm tăng giá hàng năm.

  • Inflation rate (tỷ lệ lạm phát): chỉ tỷ lệ tăng giá cả trong một thời gian nhất định, thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm.

  • Inflationary pressure (sức ép lạm phát): chỉ tình trạng sự tăng giá đột ngột hoặc nhanh chóng trong thời gian ngắn, khiến cho tiền tệ mất giá và gây ra sự bất ổn trong nền kinh tế.

Fiscal policy (gốc Latin: fiscus): Chính sách tài khóa

Từ "Fiscal policy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fiscus", nghĩa là "kho bạc". Trong kinh tế, "Fiscal policy" là chính sách tài khóa, là sự sử dụng các biện pháp của chính phủ liên quan đến thu thuế, chi tiêu và vay nợ để điều tiết hoạt động kinh tế của đất nước.

Ví dụ:

Một chính phủ quyết định tăng thuế để tăng thu ngân sách và giảm chi tiêu của mình. Điều này sẽ gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế của quốc gia, bao gồm cả tăng trưởng kinh tế và lạm phát.

Một số Collocation thông dụng:

  • Expansionary fiscal policy (chính sách tài khóa mở rộng): là việc tăng chi tiêu và giảm thuế để kích thích nền kinh tế và tăng trưởng kinh tế.

  • Contractionary fiscal policy (chính sách tài khóa thu hẹp): là việc giảm chi tiêu và tăng thuế để kiềm chế lạm phát và giảm tăng trưởng kinh tế.

  • Fiscal stimulus (khuyến khích tài khóa): là các biện pháp của chính phủ nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế và tăng trưởng kinh tế.

Monetary policy (gốc Latin: moneta): Chính sách tiền tệ

Từ "Monetary policy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "moneta", nghĩa là "tiền tệ". Trong kinh tế, "Monetary policy" là chính sách tiền tệ, là sự sử dụng các biện pháp của ngân hàng trung ương để điều tiết hoạt động kinh tế của đất nước, bao gồm lãi suất, tăng trưởng tiền tệ và ứng dụng các công cụ tài chính.

Ví dụ:

Một ngân hàng trung ương quyết định tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát và giảm tăng trưởng kinh tế. Điều này sẽ ảnh hưởng đến các hoạt động Kinh tế và tiêu dùng trong nền kinh tế.

Một số Collocation thông dụng:

  • Expansionary monetary policy (chính sách tiền tệ mở rộng): là việc tăng trưởng tiền tệ và giảm lãi suất để kích thích nền kinh tế và tăng trưởng kinh tế.

  • Contractionary monetary policy (chính sách tiền tệ thu hẹp): là việc giảm tăng trưởng tiền tệ và tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát và giảm tăng trưởng kinh tế.

  • Quantitative easing (tháo gỡ định lượng): là một hình thức của chính sách tiền tệ mở rộng, trong đó ngân hàng trung ương mua lại các tài sản từ các ngân hàng thương mại để tăng cung tiền tệ và giảm lãi suất.

GDP (gốc Hy Lạp: brutus domesticus productus): Tổng sản phẩm quốc nội

Từ "GDP" là viết tắt của cụm từ "Gross Domestic Product", có nguồn gốc từ tiếng Latin "brutus domesticus productus", có nghĩa là "tổng sản phẩm nội địa". GDP là một chỉ số đo lường giá trị tất cả các hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.

Một số Collocation thông dụng:

  • Real GDP (GDP thực): là GDP được điều chỉnh để tính toán theo giá trị của đồng tiền trong năm hiện tại, để loại bỏ tác động của lạm phát.

  • Nominal GDP (GDP danh nghĩa): là GDP được tính toán theo giá trị của đồng tiền tại thời điểm sản phẩm và dịch vụ được sản xuất.

  • Per capita GDP (GDP đầu người): là GDP chia cho số dân trong quốc gia, là một chỉ số đo lường mức sống trung bình của người dân.

 image-altVí dụ về các thuật ngữ Vĩ mô trong hội thoại

Hãy cùng áp dụng các kiến thức về thuật ngữ Vĩ mô nêu trên để xem xét đoạn hội thoại dưới đây:

Person A: Have you heard about the recent inflation numbers?

Person B: Yes, I have. It's been rising steadily over the past few months.

Person A: That's right. It's becoming a cause for concern. I wonder what measures can be taken to control it.

Person B: Well, the government can use fiscal and monetary policies to control inflation.

Person A: What's the difference between the two?

Person B: Fiscal policy refers to the government's use of taxation and government spending to influence the economy. In this case, the government can increase taxes or decrease spending to reduce the amount of money in circulation and control inflation.

Person A: That makes sense. And what about monetary policy?

Person B: Monetary policy is the management of the money supply and interest rates by the central bank. The central bank can increase interest rates to make borrowing more expensive and reduce the amount of money in circulation, which can help control inflation.

Person A: I see. So, how does inflation affect the economy?

Person B: Inflation can have a negative impact on the economy by reducing the purchasing power of consumers and businesses, which can lead to a decrease in GDP.

Person A: That's definitely not good. It seems like it's important to keep inflation under control.

Person B: Yes, it is. That's why fiscal and monetary policies play such an important role in maintaining a healthy economy.

(Dịch nghĩa

Người A: Cậu đã nghe về số liệu lạm phát gần đây chưa?

Người B: Ừ, tớ có nghe. Nó đang tăng ổn định trong vài tháng qua.

Người A: Đúng vậy. Điều này có vẻ đáng lo ngại. Tớ tự hỏi làm sao để kiểm soát nó được nhỉ?

Người B: À, thật ra chính phủ có thể sử dụng cả chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát.

Người A: Hai chính sách này có gì khác nhau?

Người B: Chính sách tài khóa ám chỉ việc chính phủ sử dụng thuế và chi tiêu của chính phủ để ảnh hưởng đến nền kinh tế. Trong trường hợp này, chính phủ có thể tăng thuế hoặc giảm chi tiêu để giảm số lượng tiền trong lưu thông và kiểm soát lạm phát.

Người A: Có lý đó. Vậy còn chính sách tiền tệ?

Người B: Chính sách tiền tệ là quản lý nguồn cung tiền và lãi suất bởi Ngân hàng trung ương. Ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất để làm cho việc vay tiền trở nên đắt hơn và giảm số lượng tiền trong lưu thông, điều đó có thể giúp kiểm soát lạm phát.

Người A: À tớ hiểu rồi. Vậy lạm phát làm ảnh hưởng thế nào đến nền kinh tế?

Người B: Lạm phát có thể gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế bằng cách giảm sức mua của người tiêu dùng và doanh nghiệp, dẫn đến giảm GDP.

Người A: Nghe tệ thật. Có vẻ như kiểm soát lạm phát là rất quan trọng.

Người B: Đúng vậy. Đó là lý do tại sao chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì một nền kinh tế khỏe mạnh.)

Microeconomics – Kinh tế vi mô

Market structure (gốc Latin: structura): Cấu trúc thị trường

Từ "market structure" không phải xuất xứ từ ngôn ngữ Latin mà là thuật ngữ kinh tế hiện đại trong tiếng Anh, tuy nhiên nó có liên quan đến khái niệm "structura (tạm dịch là cấu trúc) trong ngôn ngữ Latin.

Market structure là thuật ngữ để chỉ sự phân bố quyền lực và cạnh tranh giữa các công ty trên thị trường. Nó mô tả cách mà các công ty cạnh tranh với nhau trong việc bán sản phẩm và dịch vụ và tác động của cấu trúc này đến giá cả, chất lượng sản phẩm và lợi ích của người tiêu dùng.

Ví dụ:

Một thị trường có thể có cấu trúc oligopoly (thị trường ít nhà cung cấp) khi chỉ có một số ít nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong trường hợp này, các công ty có thể cạnh tranh bằng cách thỏa thuận giá hoặc phân chia thị phần.

Một số Collocation thông dụng:

  • Competitive market structure (cấu trúc thị trường cạnh tranh): thị trường có nhiều công ty cạnh tranh với nhau để bán sản phẩm và dịch vụ.

  • Monopolistic market structure (cấu trúc thị trường độc quyền): thị trường chỉ có một nhà cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ, do đó không có sự cạnh tranh.

  • Concentrated market structure (cấu trúc thị trường tập trung): thị trường chỉ có một vài nhà cung cấp chủ yếu hoặc một số ít công ty lớn chiếm lĩnh thị phần.

Perfect competition (gốc Latin: perfectus): Cạnh tranh hoàn hảo

Từ "perfect competition" bắt nguồn từ từ Latin “perfectus” có nghĩa là “hoàn hảo, hoàn toàn”, là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong kinh tế học hiện đại.

Perfect competition là một mô hình kinh tế học mô tả một thị trường trong đó các công ty không có khả năng ảnh hưởng đến giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ bằng cách tăng hoặc giảm sản xuất của họ. Các công ty trong mô hình này phải chấp nhận giá cả được xác định bởi sức mua của thị trường. Điều này cũng đồng nghĩa với việc không có công ty nào có đủ sức mạnh để chi phối thị trường.

Ví dụ:

Thị trường bán lẻ rau quả tươi là một ví dụ về thị trường hoàn hảo, vì các nhà bán lẻ chỉ có thể bán với giá cả được xác định bởi thị trường và không thể tác động đến giá cả bằng cách tăng hoặc giảm sản xuất của họ.

Một số Collocation thông dụng:

  • Perfectly competitive market: Thị trường hoàn hảo cạnh tranh.

  • Conditions for perfect competition: Các điều kiện để đạt được thị trường hoàn hảo.

  • Price taker in perfect competition: Người bán hàng không có khả năng ảnh hưởng đến giá trong thị trường hoàn hảo.

Monopoly (Gốc Hy Lạp: monos): Độc quyền

Từ "Monopoly" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với hai từ "monos" (nghĩa là độc nhất) và "polein" (nghĩa là bán), tức là "bán độc quyền". Trong lĩnh vực kinh tế, Monopoly đề cập đến tình trạng một doanh nghiệp hoặc một cá nhân độc chiếm thị trường trong một ngành công nghiệp nhất định, không có đối thủ cạnh tranh nào đủ lớn và mạnh để can thiệp vào hoạt động của họ.

Ví dụ:

Công ty điện tử lớn nhất thế giới Apple đã bị cáo buộc tạo ra một monopoly trên thị trường của mình bằng cách đưa ra những quyết định có lợi cho họ nhưng gây ảnh hưởng tiêu cực đến các công ty cạnh tranh.

Một số Collocation thông dụng:

  • Monopoly power: quyền lực độc quyền

  • Monopoly profits: lợi nhuận độc quyền

  • Break up a monopoly: phá vỡ độc quyền thị trường

Oligopoly (gốc Hy lạp: oligos): Độc quyền nhóm bán

Từ "Oligopoly" được tạo ra bằng sự kết hợp của hai từ trong tiếng Hy Lạp, "oligos" có nghĩa là "ít" và "polein" có nghĩa là "bán". Từ đó, "Oligopoly" có nghĩa là một thị trường nơi có số lượng ít các công ty hoặc nhà sản xuất đứng đầu và kiểm soát thị trường.

Ví dụ:

Thị trường sản xuất máy bay là một ví dụ về oligopoly, vì chỉ có một số lượng nhỏ các công ty sản xuất máy bay hàng đầu như Boeing và Airbus kiểm soát thị trường.

Một số Collocation thông dụng:

  • Dominant oligopoly (oligopoly thống trị): một hình thức của oligopoly trong đó một công ty chiếm ưu thế về kích thước, tài nguyên hoặc quyền lực.

  • Cooperative oligopoly (oligopoly hợp tác): một hình thức của oligopoly trong đó các công ty hoạt động cùng nhau để đạt được lợi ích chung.

  • Collusive oligopoly (oligopoly đồng hành): một hình thức của oligopoly trong đó các công ty đồng ý với nhau để giữ giá cả cao hoặc giảm độ cạnh tranh trên thị trường.

Price elasticity (gốc Hy Lạp: elaunein): Độ co giãn của cầu theo giá

Từ "elasticity" trong "Price elasticity" xuất phát từ từ tiếng Latin "elasticus", nghĩa là "có độ đàn hồi". Price elasticity là khả năng của sản phẩm hoặc dịch vụ để thay đổi giá và ảnh hưởng đến lượng cầu hoặc cung.

Ví dụ:

Nếu một sản phẩm có độ đàn hồi giá cực kỳ cao, một mức tăng giá nhỏ sẽ dẫn đến một mức giảm lượng cầu lớn, trong khi một giảm giá nhỏ sẽ dẫn đến một mức tăng lượng cầu lớn.

Một số Collocation thông dụng:

  • High price elasticity: độ đàn hồi giá cao

  • Low price elasticity: độ đàn hồi giá thấp

  • Cross-price elasticity: độ đàn hồi giá chéo

image-altVí dụ về các thuật ngữ Vi mô trong hội thoại

Hãy cùng áp dụng các kiến thức về thuật ngữ Vi mô nêu trên để xem xét đoạn hội thoại dưới đây:

Person A: Hey, have you studied market structures in economics yet?

Person B: Yes, I have. Why do you ask?

Person A: I'm having a hard time understanding the difference between perfect competition, monopolies, and oligopolies.. Could you help me out?

Person B: Sure thing. Perfect competition is a market structure with many buyers and sellers, and no single entity controls the price. This means that there is a high degree of competition, and firms must accept the market price in order to sell their products.

Person A: Okay, that makes sense. And what about Monopoly?

Person B: A monopoly is a market structure where there is only one seller and no close substitutes. This means the firm has complete control over the price and can charge a higher price without losing customers.

Person A: I see. And what's an oligopoly?

Person B: An oligopoly is a market structure where a few large firms dominate the market. These firms may collude to control the market price, or they may compete fiercely with each other. Either way, they have significant control over the price.

Person A: Got it. So, how does price elasticity play into all of this?

Person B: Price elasticity is a measure of how responsive consumers are to changes in price. In markets with perfect competition, firms have very little pricing power, so price elasticity tends to be high. In markets with monopolies or oligopolies, however, firms have more pricing power, so price elasticity tends to be low.

Person A: Ah, I see. So, the market structure affects both the pricing power of firms and the price elasticity of demand.

Person B: That's right. It's essential to understand how market structures work in order to make informed decisions about pricing and competition.

(Dịch nghĩa

Người A: Hey, cậu đã học về cấu trúc thị trường trong kinh tế chưa?

Người B: Rồi, tớ đã học rồi. Sao cậu hỏi vậy?

Người A: Tớ khó hiểu sự khác biệt giữa cạnh tranh hoàn hảo, độc quyền và đa quyền. Cậu có thể giải thích mấy khái niệm này giúp tớ không?

Người B: Chắc chắn rồi. Đầu tiên nhé, cạnh tranh hoàn hảo là một cấu trúc thị trường có nhiều người mua và người bán, và không có một thực thể nào có thể kiểm soát giá. Điều này có nghĩa là có mức độ cạnh tranh cao, và các doanh nghiệp phải chấp nhận giá thị trường để bán sản phẩm của mình.

Người A: Được rồi, vậy là dễ hiểu. Còn độc quyền thì sao?

Người B: Độc quyền là một cấu trúc thị trường trong đó chỉ có một người bán và không có sản phẩm thay thế gần đó. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát giá và có thể tính giá cao hơn mà không mất khách hàng.

Người A: Tớ hiểu rồi. Vậy đa quyền là gì?

Người B: Đa quyền là một cấu trúc thị trường trong đó một số doanh nghiệp lớn chiếm ưu thế trên thị trường. Những doanh nghiệp này có thể hợp tác để kiểm soát giá cả hoặc cạnh tranh quyết liệt với nhau. Dù sao thì, họ vẫn có quyền kiểm soát giá khá lớn.

Người A: Vậy còn độ co giãn giá thì sao?

Người B: Độ co giãn giá là một chỉ số đo lường mức độ phản ứng của người tiêu dùng với sự thay đổi giá cả. Trong các thị trường với cạnh tranh hoàn hảo, doanh nghiệp có rất ít sức mạnh định giá, vì vậy độ co giãn giá thường cao. Tuy nhiên, trong các thị trường với độc quyền hoặc đa quyền, doanh nghiệp có nhiều sức mạnh định giá hơn, vì vậy độ co giãn giá thường thấp.

Người A: À, tớ hiểu rồi. Vậy, cấu trúc thị trường ảnh hưởng đến cả sức mạnh định giá của các doanh nghiệp và độ co giãn giá của nhu cầu.

Người B: Đúng vậy. Việc hiểu cách thức hoạt động của cấu trúc thị trường rất quan trọng để có thể đưa ra quyết định về giá cả và cạnh tranh một cách thông minh.)

International Economics – Kinh tế quốc tế

Exchange rate (gốc Latin: ex- and cambire): Tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái (Exchange rate) là tỷ lệ giữa giá trị của một đồng tiền tệ trong nước và giá trị của một đồng tiền tệ nước ngoài. Đây là yếu tố quan trọng trong thương mại quốc tế và đầu tư, ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và dịch vụ, cũng như sự cạnh tranh giữa các công ty trong cùng ngành.

Ví dụ:

Tỷ giá hối đoái giữa đồng USD và đồng EUR là 1.20 USD/EUR, có nghĩa là một đồng USD có thể được trao đổi thành 1.20 đồng EUR và ngược lại.

Một số Collocation thông dụng:

  • Exchange rate fluctuations: biến động tỷ giá

  • Exchange rate risk: rủi ro tỷ giá hối đoái

  • Exchange rate policy: chính sách tỷ giá

Tariff (gốc Pháp: tarif): Thuế suất, Thuế suất hải quan

Từ "Tariff" bắt nguồn từ tiếng Pháp "tarif" và có nghĩa là "giá cước". Trong kinh tế, "Tariff" là một khoản thuế áp vào hàng hoá được nhập khẩu hoặc xuất khẩu giữa các quốc gia nhằm tạo ra sự bảo vệ cho nền kinh tế trong nước hoặc thúc đẩy sản xuất nội địa.

Ví dụ:

Một quốc gia có thể áp đặt một tariff 20% cho tất cả những sản phẩm nhập khẩu từ một quốc gia khác. Điều này làm tăng giá thành cho sản phẩm đó khi nhập khẩu vào quốc gia và làm cho sản phẩm nội địa trở nên cạnh tranh hơn.

Một số Collocation thông dụng:

  • Import tariff (Thuế xuất khẩu): là một loại thuế mà một quốc gia áp dụng lên hàng hóa nhập khẩu để giảm sự cạnh tranh từ các nhà sản xuất nội địa.

  • Tariff rate (Tỷ lệ thuế): là tỷ lệ phần trăm mà thuế được tính trên giá trị hàng hoá nhập khẩu.

  • Tariff barrier (Rào cản thuế): là các chính sách và quy định Kinh tế của một quốc gia được thiết kế để hạn chế sự nhập khẩu và tăng cường sự cạnh tranh của những doanh nghiệp trong nước.

Balance of payments (gốc Latin: bilanx): Số dư thanh khoản

Từ "balance" trong "balance of payments" xuất phát từ tiếng Latin "bilanx", có nghĩa là "cân bằng". Trong kinh tế, "balance of payments" là tổng thu nhập và chi phí của một quốc gia trong giao dịch với thế giới, bao gồm cả thương mại hàng hóa và dịch vụ, chuyển khoản và đầu tư tài chính. Nếu một quốc gia có số dư dương trong "balance of payments", có nghĩa là họ đang có thu nhập cao hơn chi phí của họ trong giao dịch với thế giới.

Ví dụ:

Giả sử một quốc gia đã chi 100 triệu đô la để nhập khẩu hàng hóa từ các quốc gia khác, và đã bán ra các hàng hóa của nó với tổng giá trị là 80 triệu đô la. Trong khi đó, quốc gia đó đã nhận được 50 triệu đô la từ nguồn đầu tư nước ngoài và đã chi 30 triệu đô la để đầu tư ở nước ngoài. Khi đó, balance of payment của quốc gia đó sẽ là:

  • Tổng chi tiêu xuất khẩu: 80 triệu đô la

  • Tổng chi tiêu nhập khẩu: 100 triệu đô la

  • Tổng số tiền được đầu tư từ nước ngoài: 50 triệu đô la

  • Tổng số tiền đầu tư vào nước ngoài: 30 triệu đô la

Vì số tiền chi tiêu nhập khẩu vượt quá số tiền thu được từ xuất khẩu và đầu tư nước ngoài, nên balance of payment của quốc gia này sẽ bị thâm hụt.

Một số Collocation thông dụng:

  • Balance of payment deficit (thâm hụt thương mại): Khi tổng số tiền chi tiêu nhập khẩu vượt quá số tiền thu được từ xuất khẩu và đầu tư nước ngoài, sẽ dẫn đến thâm hụt balance of payment.

  • Balance of payment surplus (thặng dư thương mại): Ngược lại với thâm hụt, khi tổng số tiền thu được từ xuất khẩu và đầu tư nước ngoài vượt quá số tiền chi tiêu nhập khẩu, sẽ dẫn đến thặng dư balance of payment.

  • Balance of payment adjustment (điều chỉnh thương mại): Thường xuyên cần phải điều chỉnh balance of payment để tăng cường hoặc giảm thiểu sự khác biệt giữa số tiền chi tiêu và thu nhập của một quốc gia.

Comparative advantage (gốc Latin: comparare): Lợi thế so sánh

Từ Comparative advantage có gốc từ tiếng Latinh, bao gồm "comparare" nghĩa là so sánh và "advantage" nghĩa là lợi thế. Nó liên quan đến khả năng của một quốc gia hoặc cá nhân sản xuất một mặt hàng với chi phí thấp hơn so với những người khác, hoặc sản xuất các mặt hàng khác với chi phí thấp hơn so với những người khác.

Ví dụ:

Giả sử quốc gia A có thể sản xuất cả táo và cam với chi phí thấp hơn so với quốc gia B. Trong khi đó, quốc gia B có thể sản xuất cả táo và cam với chi phí cao hơn so với quốc gia A. Trong trường hợp này, quốc gia A có comparative advantage trong sản xuất táo và cam, vì nó có chi phí thấp hơn trong cả hai sản phẩm. Một số Collocation thông dụng:

  • Have a comparative advantage: có lợi thế so sánh

  • Enjoy a comparative advantage: tận hưởng lợi thế so sánh

  • Lose comparative advantage: mất lợi thế so sánh

  image-altVí dụ về các thuật ngữ Kinh tế Quốc tế trong hội thoại

Hãy cùng áp dụng các kiến thức về thuật ngữ Kinh tế quốc tế nêu trên để xem xét đoạn hội thoại dưới đây:

Person A: Have you been keeping up with the latest news on international trade?

Person B: Not really, what's been happening?

Person A: There's been some talk about changes in the exchange rate and tariffs on imported goods.

Person B: How do those things affect international trade?

Person A: Well, a change in the exchange rate can affect the price of goods and services in different countries. For example, if the exchange rate between the US dollar and the euro changes, it could make American goods more expensive for Europeans to buy.

Person B: I see. And what about tariffs?

Person A: Tariffs are taxes that governments impose on imported goods. They're designed to make foreign products more expensive, in order to protect domestic industries from competition.

Person B: That makes sense. But wouldn't that have a negative impact on the balance of payments?

Person A: Yes, it could. The balance of payments is the difference between the money coming into a country and the money going out. If a country imposes tariffs on imports, it could reduce the amount of money flowing into the country from foreign buyers.

Person B: I see what you mean. But I also remember learning about comparative advantage. How does that factor into all of this?

Person A: That's a good point. Comparative advantage is the idea that a country should specialize in producing goods and services that it can produce most efficiently, and then trade with other countries to obtain goods and services that it can produce more efficiently. So even if a country has to pay tariffs or deal with exchange rate fluctuations, it can still benefit from trading with other countries that have a comparative advantage in certain products.

Person B: That's interesting. It seems like there are a lot of different factors that come into play in international trade.

Person A: Absolutely. That's why it's important to have a good understanding of all these concepts in order to make informed decisions about international trade policies.

(Dịch nghĩa

Người A: Cậu đã cập nhật những tin tức mới nhất về thương mại quốc tế chưa?

Người B: Chưa thật sự, có gì mới vậy?

Người A: Đang có những thảo luận về việc thay đổi tỷ giá và thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu.

Người B: Những cái này ảnh hưởng như thế nào đến thương mại quốc tế?

Người A: Thay đổi tỷ giá có thể ảnh hưởng đến giá cả của hàng hóa và dịch vụ trong các quốc gia khác nhau. Ví dụ, nếu tỷ giá giữa đô la Mỹ và euro thay đổi, nó có thể làm cho hàng hóa của Mỹ trở nên đắt hơn đối với người tiêu dùng ở châu Âu.

Người B: Tớ hiểu rồi. Còn thuế quan thì sao?

Người A: Thuế quan là loại thuế mà chính phủ áp đặt lên hàng hóa nhập khẩu. Chúng được thiết kế để làm cho sản phẩm nước ngoài đắt hơn, nhằm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh.

Người B: Điều đó có nghĩa là sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến cán cân thanh toán chứ?

Người A: Đúng vậy, có thể. Cán cân thanh toán là sự khác biệt giữa số tiền đang vào và số tiền đang ra của một quốc gia. Nếu một quốc gia áp đặt thuế quan đối với hàng nhập khẩu, điều đó có thể giảm số tiền đang chảy vào nước này từ người mua nước ngoài.

Người B: Tớ hiểu ý cậu rồi. Nhưng mà tớ nhớ tớ từng biết về lợi thế so sánh. Vậy cái này có liên quan gì đến tất cả những điều cậu vừa nói không?

Person A: Câu hỏi hay lắm. Lợi thế so sánh là ý tưởng rằng một quốc gia nên chuyên sản xuất những mặt hàng và dịch vụ mà nó có thể sản xuất hiệu quả nhất, sau đó giao dịch với các quốc gia khác để có được các mặt hàng và dịch vụ mà nó có thể sản xuất hiệu quả hơn. Vì vậy, ngay cả khi một quốc gia phải trả thuế hoặc phải đối mặt với sự biến động tỷ giá, nó vẫn có thể hưởng lợi từ việc giao dịch với các quốc gia khác có lợi thế so sánh trong những sản phẩm cụ thể.

Person B: Thú vị thật. Có vẻ như có rất nhiều yếu tố khác nhau phải được tính đến trong thương mại quốc tế.

Person A: Chính xác. Đó là lý do tại sao quan trọng phải hiểu rõ tất cả các khái niệm này để đưa ra các quyết định có kiến thức về chính sách thương mại quốc tế.)

Bài tập ứng dụng

Áp dụng các thuật ngữ đã học để hoàn thành bài tập ứng dụng sau:

1. Which of the following terms refers to the total value of all goods and services produced within a country's borders in a given period of time?

A) Inflation

B) Market structure

C) GDP

D) Tariff

2. Which of the following terms refers to a sustained increase in the general price level of goods and services over time?

A) Inflation

B) Balance of payments

C) Monetary policy

D) Perfect competition

3. Which of the following terms refers to the structure of a market, including the number of firms, the degree of product differentiation, and the ease of entry into the market?

A) Market structure

B) Fiscal policy

C) Tariff

D) Balance of payments

4. Which of the following terms refers to a tax imposed on imported goods and services?

A) GDP

B) Inflation

C) Tariff

D) Perfect competition

5. Which of the following terms refers to the difference between the value of a country's exports and the value of its imports?

A) Fiscal policy

B) Balance of payments

C) Market structure

D) Monetary policy

6. Which of the following terms refers to the use of government spending and taxation policies to influence the economy?

A) Fiscal policy

B) Inflation

C) Market structure

D) Perfect competition

7. Which of the following terms refers to the use of interest rates and other monetary tools to influence the economy?

A) Monetary policy

B) GDP

C) Tariff

D) Balance of payments

8. Which of the following terms refers to a market structure in which there are many buyers and sellers, and no single buyer or seller has a significant influence on price?

A) Perfect competition

B) Inflation

C) Market structure

D) Fiscal policy

Đáp án

  1. C) GDP

  2. A) Inflation

  3. A) Market structure

  4. C) Tariff

  5. B) Balance of payments

  6. A) Fiscal policy

  7. A) Monetary policy

  8. A) Perfect competition

Tổng kết

Bài viết đã tập trung vào các thuật ngữ Kinh tế có nguồn gốc La Tinh và Hy Lạp – một phần quan trọng trong lĩnh vực Kinh tế và Kinh tế hiện đại. Nguồn gốc của các thuật ngữ này được tìm thấy trong các ngôn ngữ cổ đạị, đã trải qua sự phát triển và mở rộng để trở thành các khái niệm phức tạp và đa dạng trong Kinh tế hiện nay.
Các thuật ngữ Kinh tế có nguồn gốc La Tinh và Hy Lạp đã trở thành những khái niệm quan trọng trong lĩnh vực này. Hiểu và sử dụng các thuật ngữ này sẽ giúp bạn đọc hiểu được các hoạt động kinh tế hiện đại và có thể áp dụng chúng trong công việc và cuộc sống hàng ngày của mình.

Đọc thêm

Tham khảo

“English Grammar Today on Cambridge Dictionary.” English Grammar Today on Cambridge Dictionary, 22 Mar. 2023, dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar.

“Oxford Learner’s Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner’s Dictionaries.” Oxford Learner’s Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner’s Dictionaries, www.oxfordlearnersdictionaries.com.

Moffat, Donald W. Economics Dictionary. 1983. Bowker, https://doi.org/10.1604/9780444007988.

Dodds, John Samuel. Economics Terms. Chambers, 1987.

Barro, Robert J. Macroeconomics. 1997. Bowker, https://doi.org/10.1604/9780262024365.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity