Banner background

Except là gì? Giới từ đi kèm, cách phân biệt và bài tập có đáp án

Bài viết dưới đây giải thích rõ except là gì, các cấu trúc phổ biến, cách phân biệt với những từ dễ nhầm và cung cấp bài tập áp dụng.
except la gi gioi tu di kem cach phan biet va bai tap co dap an

Key takeaways

  • Except có nghĩa là "ngoại trừ", dùng để loại trừ một người hoặc sự vật khỏi một nhóm.

  • Except for được dùng khi nêu một ngoại lệ trong nhận xét hoặc tình huống chung.

  • Excepted from mang nghĩa "được miễn khỏi" hoặc "được loại trừ khỏi".

  • Phân biệt rõ except (loại trừ), besides (bổ sung) và apart from (có thể mang cả hai nghĩa tùy ngữ cảnh).

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường bắt gặp từ except trong các bài đọc, bài nói học thuật hoặc các đề thi như IELTS, TOEFL. Tuy nhiên, không ít người chưa hiểu rõ từ này, dẫn đến bị nhầm lẫn và gây ra lỗi sai trong cả giao tiếp lẫn văn viết. Vì vậy, việc hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng và các cấu trúc phổ biến với từ này là rất quan trọng.

Trong bài viết này, ZIM sẽ tập trung giải thích except là gì, đi với giới từ gì, các cấu trúc phổ biến, và cách phân biệt với một số từ dễ nhầm lẫn. Bên cạnh đó, phần bài tập cũng giúp người học củng cố lý thuyết nhằm áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.

Except là gì?

Theo từ điển Oxford [1], except mang nghĩa “không bao gồm” hoặc “ngoại trừ” một người, sự vật hay sự việc nào đó trong một nhóm hoặc phạm vi đã được đề cập. Nói cách khác, khi sử dụng từ này, người nói muốn tách một đối tượng ra khỏi phần còn lại của tập hợp.

Về cách phát âm, phiên âm của từ là /ɪkˈsept/, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Người học cần chú ý phát âm rõ âm cuối /t/ để đảm bảo sự chính xác khi giao tiếp.

Định nghĩa
Except là gì?

Trong tiếng Anh, từ này thường đóng vai trò là giới từ (preposition). Theo sau nó có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm từ mang chức năng danh từ.

Ví dụ:

  • Everyone passed the exam except Tom. (Mọi người đều vượt qua kỳ thi ngoại trừ Tom.)

  • The shop is open every day except Sunday. (Cửa hàng mở cửa tất cả các ngày ngoại trừ Chủ nhật.)

  • I eat all kinds of vegetables except mushrooms. (Tôi ăn mọi loại rau củ ngoại trừ nấm.)

Except đi với giới từ gì?

Dưới đây là một số giới từ đi với từ này:

Except + for

Định nghĩa: “ngoại trừ”, “trừ”, tương tự except. Tuy nhiên, cấu trúc này thường được dùng khi muốn nêu ra một ngoại lệ làm cho nhận xét hoặc đánh giá về một sự việc không hoàn toàn đúng 100%.

Cấu trúc: Except for + danh từ/cụm danh từ

Ví dụ:

  • The weather was perfect except for the rain. (Thời tiết rất hoàn hảo ngoại trừ cơn mưa.)

  • Except for a few spelling mistakes, your essay is excellent. (Ngoại trừ một vài lỗi chính tả, bài luận của bạn rất xuất sắc.)

Except + from

Định nghĩa: “loại trừ”, “miễn trừ” hoặc “không áp dụng đối với ai/cái gì”.

Cấu trúc: be excepted from + danh từ/cụm danh từ

Ví dụ:

  • Children under five are excepted from the fee. (Trẻ em dưới 5 tuổi được miễn khoản phí này.)

  • These items are excepted from the agreement. (Những hạng mục này được loại trừ khỏi thỏa thuận.)

Ở đây, excepted là dạng quá khứ phân từ của động từ except, không phải giới từ.

Xem thêm: From là gì? Cách dùng, cụm từ đi kèm, cách phân biệt và bài tập.

Except from có đúng không?

Câu trả lời là có, nhưng cách dùng này khá hiếm trong tiếng Anh hiện đại. Nhiều người học nhầm rằng có thể dùng:

  • Everyone came except from Tom.

Câu trên không tự nhiên và không đúng ngữ pháp. Trong trường hợp này cần dùng:

  • Everyone came except Tom.

  • Everyone came except for Tom.

Vì vậy, khi except mang nghĩa “ngoại trừ”, người học thường chỉ cần sử dụng except hoặc except for. Cấu trúc except from chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc các ngữ cảnh trang trọng với nghĩa “được loại trừ khỏi” hoặc “được miễn khỏi”.

Khi nào dùng except và except for?

Cả hai từ đều mang nghĩa "ngoại trừ", nhưng cách sử dụng có một số điểm khác biệt.

Except thường được dùng để loại trừ một người, vật hoặc sự việc khỏi một nhóm đã được xác định rõ.

Ví dụ:

  • Everyone was invited except Sarah. (Mọi người đều được mời ngoại trừ Sarah.)

  • I work every day except Sunday. (Tôi làm việc mỗi ngày ngoại trừ Chủ nhật.)

Trong khi đó, “except for” thường được dùng khi đề cập đến một ngoại lệ trong một nhận xét hoặc tình huống chung. Cấu trúc này có thể xuất hiện ở đầu câu hoặc giữa câu và thường mang nghĩa "nếu không tính đến..." hoặc "ngoại trừ...".

Ví dụ:

  • Except for a few minor mistakes, the report was excellent. (Ngoại trừ một vài lỗi nhỏ, báo cáo rất xuất sắc.)

  • The apartment was perfect except for its location. (Căn hộ rất hoàn hảo ngoại trừ vị trí của nó.)

Ngoài ra, khi cụm từ này đứng ở đầu câu, nó thường áp dụng cho toàn bộ mệnh đề phía sau:

  • Except for John, everyone agreed with the decision. (Ngoại trừ John, mọi người đều đồng ý với quyết định đó.)

Trong một số trường hợp, đặc biệt khi theo sau là các từ như all, every, no, none, anybody, everyone, everything, người bản ngữ thường ưu tiên dùng except hơn except for:

  • Everyone passed the exam except Tom.

    (Ai cũng vượt qua kỳ thi trừ Tom.)

  • I remembered everything except her phone number.

    (Tôi nhớ mọi thứ trừ số điện thoại của cô ấy.)

Đọc thêm: Also là gì? Vị trí, cách dùng, lỗi thường gặp và bài tập.

Phân biệt Except và Besides, Apart from

Một số người học tiếng Anh còn nhầm lẫn khi sử dụng except, besides và apart from. Dưới đây là cách phân biệt các từ này khi sử dụng:

Phân biệt các từ dễ nhầm lẫn
Phân biệt các từ dễ nhầm lẫn

Except và besides khác nhau thế nào?

Except mang nghĩa "ngoại trừ", dùng để loại một người hoặc sự vật ra khỏi một nhóm.

Ví dụ:

  • Everyone attended the meeting except Tom. (Mọi người đều tham dự cuộc họp ngoại trừ Tom.)

Ngược lại, besides mang nghĩa "ngoài ra", "bên cạnh đó", được dùng để bổ sung thêm thông tin chứ không phải loại trừ.

Ví dụ:

  • Besides Tom, Mary also attended the meeting. (Ngoài Tom ra, Mary cũng tham dự cuộc họp.)

Except và apart from khác nhau ra sao?

Apart from có thể mang hai nghĩa tùy ngữ cảnh:

  • Ngoại trừ (tương tự except)

  • Ngoài ra/Bên cạnh đó (tương tự besides)

Ví dụ:

  • Apart from John, everyone passed the test. (Ngoại trừ John, mọi người đều vượt qua bài kiểm tra.)

  • Apart from English, she also learns Korean. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn học tiếng Hàn.)

Trong khi đó, except chỉ mang nghĩa loại trừ và không được dùng với nghĩa bổ sung thông tin.

Khi nào dùng apart from thay cho except?

Người học có thể sử dụng apart from thay cho except khi muốn diễn đạt ý nghĩa "ngoại trừ" mà không làm thay đổi nội dung câu.

Ví dụ:

  • Hai câu: “Everyone was present except Anna.” và “

    Everyone was present apart from Anna.” đều có nghĩa là Mọi người đều có mặt trừ Anna.

Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh. Vì apart from có thể mang cả nghĩa "ngoài ra", nên trong một số trường hợp câu văn có thể trở nên mơ hồ nếu người đọc không xác định được ý định của người nói.

Bảng so sánh cấu trúc và ý nghĩa

Từ/Cụm từ

Ý nghĩa chính

Cấu trúc thường gặp

Chức năng

except

Ngoại trừ, không bao gồm

except + danh từ/đại từ/cụm danh từ

Loại trừ một đối tượng khỏi một nhóm hoặc phạm vi đã xác định

besides

Ngoài ra, bên cạnh đó

besides + danh từ/đại từ/V-ing

Bổ sung thêm người, vật hoặc thông tin

apart from

Ngoại trừ; ngoài ra

apart from + danh từ/đại từ/V-ing

Có thể mang nghĩa loại trừ (như except) hoặc bổ sung (như besides) tùy ngữ cảnh

Xem thêm: Behind là gì? Cách dùng, từ theo sau, phân biệt, thành ngữ và bài tập.

Bài tập vận dụng với Except (có đáp án) [2]

Exercise 1: Chọn đáp án đúng (for hoặc from) để hoàn thành câu.

  1. The meal was delicious except _____ the soup.
    A. for
    B. from

  2. Children under five are excepted _____ the entrance fee.
    A. for
    B. from

  3. Except _____ a few spelling mistakes, the essay was excellent.
    A. for
    B. from

  4. These products are excepted _____ the promotion policy.
    A. for
    B. from

  5. The weather was perfect except _____ the heavy rain in the afternoon.
    A. for
    B. from

  6. The hotel was comfortable except _____ the noisy air conditioner.
    A. for
    B. from

  7. Senior citizens are excepted _____ this requirement.
    A. for
    B. from

  8. Except _____ a small delay, the event was well organized.
    A. for
    B. from

  9. Certain items are excepted _____ the warranty coverage.
    A. for
    B. from

  10. The report was accurate except _____ one incorrect figure.
    A. for
    B. from

Exercise 2: Điền except hoặc except for vào chỗ trống.

  1. All the students passed the exam _______ Tom.

  2. The journey was enjoyable _______ the bad weather.

  3. I remembered everything _______ her phone number.

  4. _______ a minor technical issue, the presentation went smoothly.

  5. Everyone agreed with the proposal _______ Sarah.

Exercise 3: Điền except, besides hoặc apart from vào chỗ trống.

  1. Everyone was present _______ Jack.

  2. _______ English, she can also speak German.

  3. _______ a few spelling mistakes, the essay was excellent.

  4. No one knew the answer _______ the teacher.

  5. _______ his full-time job, he runs an online business.

Bài tập vận dụng
Bài tập vận dụng

Đáp án và giải thích

Exercise 1:

  1. A. for
    Giải thích: except for được dùng để nêu một ngoại lệ trong nhận xét chung.

  2. B. from
    Giải thích: be excepted from mang nghĩa "được miễn khỏi" hoặc "được loại trừ khỏi".

  3. A. for
    Giải thích: except for a few spelling mistakes là cấu trúc rất phổ biến khi đánh giá một sự vật hoặc tình huống.

  4. B. from
    Giải thích: be excepted from được dùng trong ngữ cảnh mang nghĩa loại trừ khỏi một chính sách hoặc quy định.

  5. A. for
    Giải thích: except for được dùng để chỉ yếu tố ngoại lệ làm ảnh hưởng đến nhận xét chung về thời tiết.

  6. A. for
    Giải thích: except for được dùng để chỉ một điểm chưa hoàn hảo trong đánh giá tổng thể về khách sạn.

  7. B. from
    Giải thích: Cấu trúc be excepted from mang nghĩa "được miễn khỏi" hoặc "được loại trừ khỏi" một yêu cầu, quy định hoặc nghĩa vụ nào đó.

  8. A. for
    Giải thích: except for a small delay được dùng để nêu một ngoại lệ nhỏ trong một nhận xét tích cực về sự kiện.

  9. B. from
    Giải thích: be excepted from the warranty coverage có nghĩa là "được loại trừ khỏi phạm vi bảo hành", đây là cách dùng phổ biến trong các văn bản quy định hoặc điều khoản.

  10. A. for
    Giải thích: except for one incorrect figure được dùng để chỉ một lỗi nhỏ là ngoại lệ trong nhận xét chung rằng báo cáo nhìn chung là chính xác.

Exercise 2:

  1. except

    Giải thích: loại trừ một người khỏi nhóm.

  2. except for

    Giải thích: ngoại lệ đối với toàn bộ trải nghiệm chuyến đi.

  3. except

    Giải thích: loại trừ một thông tin cụ thể.

  4. Except for

    Giải thích: đứng đầu câu để nêu ngoại lệ cho cả mệnh đề.

  5. except

    Giải thích: loại trừ một người khỏi nhóm những người đồng ý.

Exercise 3:

  1. except

    Giải thích: mang nghĩa "ngoại trừ Jack".

  2. besides

    Giải thích: bổ sung thêm một ngôn ngữ khác.

  3. apart from

    Giải thích: mang nghĩa "ngoại trừ", tương đương except for trong ngữ cảnh này.

  4. except

    Giải thích: loại trừ giáo viên khỏi nhóm "không ai biết".

  5. besides

    Giải thích: mang nghĩa "ngoài ra", bổ sung thêm một công việc khác.

Xem thêm: Doubt là gì? Cụm từ, giới từ đi kèm, cấu trúc thông dụng và bài tập.

Kết luận

Except là từ mang nghĩa "ngoại trừ" hoặc "không bao gồm" một người, sự vật hay sự việc nào đó trong một nhóm. Bên cạnh cấu trúc cơ bản với except, người học cũng cần nắm vững cách dùng except for và excepted from để sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Ngoài ra, việc phân biệt except, besides và apart from là rất quan trọng, bởi các từ này có ý nghĩa và chức năng khác nhau dù dễ gây nhầm lẫn.

Để sử dụng chính xác trong giao tiếp, học thuật và các bài thi tiếng Anh, người học nên thường xuyên luyện tập thông qua ví dụ thực tế và bài tập vận dụng. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi phổ biến và diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, chính xác hơn.

Bên cạnh đó, việc củng cố kiến thức ngữ pháp trong quá trình Luyện thi IELTS cũng giúp người học vận dụng từ vựng linh hoạt và hiệu quả hơn trong từng kỹ năng.

Tham vấn chuyên môn
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...