Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 24/02/2024

Phân tích đề, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 kèm từ vựng ghi điểm cho đề thi thật ngày 24/02/2024.
ZIM Academy
04/03/2024
giai de ielts writing task 1 va task 2 ngay 24022024

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 24/02/2024

You should spend about 20 minutes on this task. 

The graph below shows the unemployment rates in the UK, the rest of Europe and Japan from 1993 to 2007.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 24/02/2024

Phân tích biểu đồ

Dạng biểu đồ: Đường (Line charts)

Đặc điểm tổng quan (Overview): 

  • Nhìn chung, tỷ lệ người thất nghiệp ở Nhật Bản tăng lên, trong khi trường hợp của Anh và phần còn lại của châu Âu thì ngược lại. 

  • Ngoài ra, số liệu thất nghiệp của EU luôn cao hơn so với hai nước còn lại sau hai năm đầu tiên.

Sắp xếp thông tin:

Đoạn 1 - Mô tả chi tiết xu hướng của the UK.

  • Vào đầu thời kỳ, tỷ lệ người thất nghiệp ở Anh là cao nhất, khoảng 11%. 

  • Con số này sau đó giảm mạnh xuống mức thấp nhất là 5% sau 8 năm trước khi không thay đổi cho đến năm 2005, khi nó tăng nhẹ 1% trong năm cuối cùng.

Đoạn 2  - Mô tả chi tiết xu hướng của the EU.

  • Trong khi đó, EU bắt đầu giai đoạn ở mức 9%, và đến năm 1997 đã vượt qua Vương quốc Anh và đạt mức cao nhất gần 12%.

  • Sau đó là sự sụt giảm mạnh và kết thúc giai đoạn ở mức chỉ dưới 8%.

Đoạn 3 - Mô tả chi tiết xu hướng của the Japan.

  • Bắt đầu từ mức thấp nhất là 2%, tỷ lệ thất nghiệp ở Nhật Bản đã tăng lên khoảng 3% vào năm 1995, sau đó chững lại trong 4 năm sau đó. 

  • Từ năm 1999 trở đi, nó tăng trưởng đáng kể và đạt đỉnh 6% vào năm 2003, nhưng đến cuối thời kỳ đã giảm xuống còn 4%.

Xem thêm các đề thi IELTS Writing và bài mẫu khác tại: Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2024 kèm bài mẫu.

Bài mẫu

INTRODUCTION

The line graph illustrates changes in joblessness levels in three different parts of the world between 1993 and 2007.

OVERVIEW

Overall, there was an increase in the rate of unemployed people in Japan, whereas the opposite was true in the cases of the UK and the rest of Europe. Additionally, the EU's unemployment figures were consistently higher than those of the other two for the majority of the period.

BODY PARAGRAPH 1

At the beginning of the period, the percentage of jobless people in the UK was the highest, at about 11%. This figure then plummeted to a low of 5% after 8 years before remaining unchanged until 2005, when it experienced a slight rise of 1% in the final year. 

BODY PARAGRAPH 2

Meanwhile, the EU followed a similar downward trend. It began the period at 9%, and by 1997 had overtaken the UK and reached a peak of nearly 12%, followed by a sharp fall to finish at just under 8%.

BODY PARAGRAPH 3

With an initial unemployment rate of 2%, which was the lowest in the chart, Japan's joblessness figures increased slightly to 3% in 1995, with a subsequent leveling off over the following 4 years. From 1999 onwards, it grew considerably to peak at 6% in 2003, but by the end of the timeframe had fallen to 4%.

Word count: 212 

Sau đây là một số cấu trúc ngữ pháp nổi bật được sử dụng trong bài mẫu ở trên, và chúng có thể được áp dụng một cách linh hoạt cho các đề khác có đặc điểm tương tự:

INTRODUCTION

Câu được chọn: “The line graph illustrates changes in joblessness levels in three different parts of the world between 1993 and 2007.”

  • Chủ ngữ (Subject - S): "The line graph" - Đây là chủ ngữ của câu, chỉ đến đối tượng cụ thể đang được mô tả, tức là biểu đồ đường.

  • Động từ (Verb - V): "illustrates" - Đây là động từ chính của câu và ở thì hiện tại đơn. Động từ này cho thấy hành động mà chủ ngữ thực hiện, đó là việc trình bày hoặc minh họa các thay đổi.

  • Tân ngữ (Object - O): "changes in joblessness levels in three different parts of the world between 1993 and 2007" - Đây là tân ngữ của động từ "illustrates", nó mô tả thông tin cụ thể mà biểu đồ đường đang hiển thị. Cụm từ này cung cấp chi tiết về dữ liệu được biểu đồ đề cập đến, bao gồm sự biến đổi trong tỷ lệ thất nghiệp tại ba khu vực khác nhau và khung thời gian được xét từ năm 1993 đến 2007.

OVERVIEW

Câu được chọn: “the EU's unemployment figures were consistently higher than those of the other two after the initial two years.”

  • Chủ ngữ (Subject - S): "the EU's unemployment figures" - Đây là chủ ngữ của câu, nói về các số liệu thất nghiệp của Liên minh Châu Âu.

  • Động từ liên kết (Linking Verb - LV): "were" - Đây là dạng quá khứ của động từ "be" và hoạt động như động từ liên kết, kết nối chủ ngữ với phần còn lại của câu.

  • Bộ phận mô tả (Predicate): "consistently higher than those of the other two" - Phần này mô tả chủ ngữ và cho biết các số liệu của EU cao hơn so với hai đối tượng còn lại (UK và Japan). "Consistently" là một trạng từ mô tả mức độ liên tục của sự so sánh, và "higher than those of the other two" là một cụm từ so sánh.

  • Cụm trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial Phrase of Time): "after the initial two years" - Phần này cung cấp thông tin về thời điểm mà sự so sánh trở nên đúng, chỉ ra rằng sau hai năm đầu, sự so sánh này được áp dụng.

BODY PARAGRAPH 1

Câu được chọn: “This figure then plummeted to a low of 5% after 8 years before remaining unchanged until 2005.”

  • Chủ ngữ (Subject - S): "This figure" - Đây là chủ ngữ của câu, chỉ đến số liệu hoặc tỷ lệ cụ thể đã được nhắc đến trước đó.

  • Trạng từ chỉ thời gian (Adverb of Time - A): "then" - Trạng từ này đặt trong bối cảnh thời gian, ngay sau sự kiện đã được mô tả trước đó.

  • Động từ (Verb - V): "plummeted" - Động từ chính trong câu, ở thì quá khứ đơn, mô tả hành động giảm nhanh chóng và sâu sắc của chủ ngữ.

  • Bổ ngữ địa điểm (Locative Complement - LC): "to a low of 5%" - Bổ ngữ này mô tả kết quả của sự giảm giá trị, nơi "5%" là điểm cuối cùng mà chủ ngữ giảm xuống.

  • Cụm trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial Phrase of Time - APT): "after 8 years" - Cụm từ này chỉ thời gian kể từ sự kiện hoặc thời điểm mà sự giảm đã bắt đầu.

  • Cụm từ chỉ sự liên tục (Phrase Indicating Continuity - PIC): "before remaining unchanged until 2005" - Phần này mô tả sự kiên định của số liệu sau khi nó đã giảm, nói rằng không có sự thay đổi nào nữa cho đến năm 2005.

BODY PARAGRAPH 2

Câu được chọn: “It began the period at 9%, and by 1997 had overtaken the UK and reached a peak of nearly 12%.”

  • Chủ ngữ (Subject - S): "It" - Đây là chủ ngữ của câu, thường tham chiếu đến một đối tượng hoặc chủ thể đã được nhắc đến trước đó trong văn bản, ví dụ như một quốc gia, một khu vực kinh tế, hoặc một chỉ số cụ thể nào đó.

  • Động từ (Verb - V1): "began" - Đây là động từ chính của phần đầu của câu, ở thì quá khứ đơn, chỉ ra sự khởi đầu của chủ ngữ trong một khoảng thời gian cụ thể.

  • Bổ ngữ (Complement - C1): "at 9%" - Bổ ngữ này mô tả mức độ hoặc giá trị tại điểm khởi đầu, trong trường hợp này là tỷ lệ phần trăm.

  • Liên từ (Conjunction - Conj): "and" - Liên từ này dùng để kết nối hai phần của câu, giới thiệu một sự kiện mới liên quan đến chủ ngữ.

  • Cụm trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial Phrase of Time - APT): "by 1997" - Cụm từ này thiết lập một điểm thời gian cụ thể trong quá khứ mà tại đó sự kiện tiếp theo diễn ra.

  • Động từ phụ (Auxiliary Verb - AuxV): "had" - Động từ phụ này được sử dụng để tạo thì quá khứ hoàn thành, cho thấy hành động xảy ra và hoàn tất trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ (trước và đến năm 1997).

  • Động từ thứ hai (Verb - V2): "overtaken" - Đây là động từ quá khứ phân từ, diễn tả việc chủ ngữ vượt qua "the UK" về một khía cạnh nào đó, được sử dụng sau động từ phụ "had" để tạo thành cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành.

  • Động từ thứ ba (Verb - V3): "reached" - Đây cũng là một động từ quá khứ phân từ, mô tả sự đạt đến một điểm cao nhất của chủ ngữ, tức là "nearly 12%", sau khi đã vượt qua "the UK".

  • Bổ ngữ (Complement - C2): "a peak of nearly 12%" - Bổ ngữ này cung cấp thông tin chi tiết về mức độ hoặc giá trị mà chủ ngữ đạt được, trong trường hợp này là điểm cao nhất hoặc tỷ lệ phần trăm cao nhất.

BODY PARAGRAPH 3

Câu được chọn: “Having started at the lowest point of 2%, the unemployment rate in Japan climbed to approximately 3% in 1995.”

  • Mệnh đề phân từ hoàn thành (Perfect Participle Clause): "Having started at the lowest point of 2%" - Mệnh đề này sử dụng phân từ hoàn thành ("Having started") để chỉ một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước hành động khác trong câu. Phân từ hoàn thành ở đây mô tả điểm khởi đầu của quá trình, với "at the lowest point of 2%" cung cấp thông tin chi tiết về mức độ hoặc giá trị ban đầu của tỷ lệ thất nghiệp.

  • Chủ ngữ (Subject - S): "the unemployment rate in Japan" - Đây là chủ ngữ của câu, chỉ tỷ lệ thất nghiệp trong nước Nhật Bản.

  • Động từ (Verb - V): "climbed" - Động từ này, ở thì quá khứ đơn, mô tả sự tăng lên của tỷ lệ thất nghiệp từ mức ban đầu được mô tả ở phần đầu câu.

  • Bổ ngữ (Complement - C): "to approximately 3%" - Bổ ngữ này mô tả mức độ hoặc giá trị mà chủ ngữ, tỷ lệ thất nghiệp, đạt được sau khi tăng.

  • Cụm trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial Phrase of Time): "in 1995" - Cụm từ này chỉ thời điểm mà sự tăng lên được mô tả đã xảy ra, đặt ra một điểm thời gian cụ thể trong quá khứ.

Phân tích từ vựng

  1. Joblessness levels

Loại từ:

  •  "Joblessness": Danh từ.

  • "Levels": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: The rate or degree of unemployment within an economy.

  • Dịch nghĩa: Tỷ lệ thất nghiệp.

  • Ví dụ: "The economic crisis led to an increase in the joblessness levels." (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự tăng lên của tỷ lệ thất nghiệp.)

  1. Unemployment figures

Loại từ:

  • "Unemployment": Danh từ.

  • "Figures": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: Statistical data representing the number of unemployed individuals.

  • Dịch nghĩa: Số liệu thất nghiệp.

  • Ví dụ: "The government is concerned about the rising unemployment figures." (Chính phủ lo ngại về việc số liệu thất nghiệp tăng lên.)

  1. Jobless people

Loại từ:

  • "Jobless": Tính từ (dùng như danh từ trong trường hợp này).

  • "People": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: Individuals who are without employment.

  • Dịch nghĩa: Người thất nghiệp.

  • Ví dụ: "Support services are essential for helping jobless people find work." (Các dịch vụ hỗ trợ là thiết yếu để giúp người thất nghiệp tìm việc làm.)

  1. Plummet

Loại từ:

  • "Plummet": Động từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: To fall or drop straight down at high speed.

  • Dịch nghĩa: Giảm mạnh.

  • Ví dụ: "Stock prices began to plummet after the announcement." (Giá cổ phiếu bắt đầu giảm mạnh sau thông báo.)

  1. A subsequent leveling off

Loại từ:

  • "Subsequent": Tính từ.

  • "Leveling off": Cụm danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: A stabilization or period of little or no change after a period of activity or growth.

  • Dịch nghĩa: Một sự ổn định sau đó.

  • Ví dụ: "After a rapid increase, there was a subsequent leveling off in demand." (Sau sự tăng trưởng nhanh chóng, đã có sự ổn định về nhu cầu sau đó.)

Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 24/02/2024

You should spend about 40 minutes on this task.

Write about the following topic:

Parents are putting a lot of pressure on their children to succeed.

What are the reasons for this?

Is it a positive or negative development?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience. 

Write at least 250 words

Phân tích đề bài

Dạng đề: Two-part Questions

Từ khóa: parents, putting a lot of pressure, children to succeed

Phân tích yêu cầu: Đề bài này đề cập đến xu hướng là các bậc phụ huynh ngày nay đang đặt rất nhiều áp lực lên con của họ với mong muốn con họ đạt được sự thành công. Người viết cần phải đưa ra các lý do giải thích cho hiện tượng này và kèm theo đó là ý kiến bản thân về việc liệu đây là sự phát triển tích cực hay tiêu cực? Đối với đề bài này, chúng ta có các cách tiếp cận như sau:

  • Đưa ra các lý do giải thích cho việc các bậc phụ huynh ngày nay đang đặt rất nhiều áp lực lên con của họ với mong muốn con họ đạt được sự thành công, và cho rằng đây là một sự phát triển hoàn toàn tiêu cực.

  • Đưa ra các lý do giải thích cho việc các bậc phụ huynh ngày nay đang đặt rất nhiều áp lực lên con của họ với mong muốn con họ đạt được sự thành công, và cho rằng đây là một sự phát triển hoàn toàn tích cực.

  • Đưa ra các lý do giải thích cho việc các bậc phụ huynh ngày nay đang đặt rất nhiều áp lực lên con của họ với mong muốn con họ đạt được sự thành công, và cho rằng đây là một sự phát triển, tuy có chút sự tích cực, nhưng phần lớn là mang tính tiêu cực.

  • Đưa ra các lý do giải thích cho việc các bậc phụ huynh ngày nay đang đặt rất nhiều áp lực lên con của họ với mong muốn con họ đạt được sự thành công, và cho rằng đây là một sự phát triển, tuy có chút sự tiêu cực, nhưng phần lớn là mang tính tích cực.

Brainstorming section: Sau đây là các ý tưởng gợi ý mà người đọc có thể tham khảo để sử dụng trong bài viết của riêng mình.

Reasons for parental pressure

Assessment of the Development

  • Economic Factors: Parents may fear that their children will face economic hardships without achieving a high level of success. They see academic and extracurricular excellence as pathways to secure, well-paying jobs.

  • Social Comparison: The influence of social media and societal norms can lead parents to compare their children to others. This comparison can drive a desire for their children to excel to maintain or elevate the family's social status.

  • Personal Regrets: Some parents project their unfulfilled ambitions onto their children, pushing them to achieve what they themselves could not.

  • Educational System: In many countries, the education system is highly competitive, with significant emphasis on tests and exams. This system can pressure parents to ensure their children succeed academically.

  • Fear of Failure: Parents may equate their child's success with their own worth or parenting skills, leading to an intense fear of failure.

Positive Aspects:

  • Motivation and Discipline: Some level of pressure can motivate children to develop a strong work ethic, discipline, and resilience, which are valuable life skills.

  • Academic and Professional Success: Pressure can lead to higher academic achievements and, subsequently, better career opportunities.

  • Goal Setting: It can help children learn to set and achieve goals, a crucial skill for personal and professional development.

Negative Aspects:

  • Mental Health Issues: Excessive pressure can lead to stress, anxiety, depression, and burnout in children, which can have long-term effects on their mental and physical health.

  • Strained Parent-Child Relationships: High expectations and constant pressure can strain relationships, leading to resentment and a lack of emotional connection.

  • Fear of Failure: Children may develop an unhealthy fear of failure, seeing it not as an opportunity to learn but as something to be avoided at all costs.

  • Loss of Self-Esteem: Relentless pressure can lead to feelings of inadequacy, low self-esteem, and a belief that love and acceptance are conditional on achievement.

Cấu trúc chi tiết của bài viết:

Mở bài

Paraphrased Topic (Giới thiệu chủ đề bài viết)

Thesis statement (Nêu lên quan điểm chính của người viết)


Thân bài 1

Topic Sentence (Câu chủ đề)      Explanation (Giải thích)            Evidence / Example (Bằng chứng / Ví dụ)                     Link (Kết nối lại với câu chủ đề)

Thân bài 2

Topic Sentence (Câu chủ đề)        The first positive/negative (Lợi ích/Bất lợi thứ nhất)

        The second positive/negative (Lợi ích/Bất lợi thứ hai)

        Link (Kết nối 2 ý lại với câu chủ đề) 

Kết bài

Restated thesis (Nhắc lại quan điểm chính của người viết)

Summarized main points in body paragraphs (Tóm tắt lại các ý chính ở trong 2 phần thân bài)

Bài mẫu

These days, parents are placing an enormous amount of pressure on their children to become successful in life. This essay will delve  into the underlying reasons for this phenomenon and argue for the beneficial impact it has on the development of children.

The primary motivators for the heightened expectations of parents stem from the competitive nature of the global job market and a profound desire for their children to secure a prosperous future. As economies evolve and new challenges emerge, parents naturally want to equip their children with the skills and knowledge necessary to thrive. This includes not only academic excellence but also the development of critical thinking, creativity, and adaptability. The emphasis on areas such as STEM education from an early age is a testament to the efforts of parents in preparing their offspring for the demands of the future, illustrating a deep-seated commitment to their children's long-term well-being.

The positive ramifications of this parental pressure are manifold. Children learn to set high standards for themselves, developing resilience and a strong work ethic in the process. This experience of striving for excellence, coupled with the support and guidance from their parents, equips them with the ability to navigate life's challenges more effectively. Furthermore, research indicates that children who are encouraged to push their boundaries often grow into adults with higher levels of self-confidence and achievement. This not only prepares them for professional success but also instills in them valuable life skills such as perseverance, time management, and the ability to cope with failure.

In summary, the pressure exerted by parents on their children to succeed is fundamentally a positive development. It is driven by a desire to ensure that children are well-equipped for the future and results in the cultivation of essential skills and attributes that contribute to their overall success and well-being.

Word count: 297

Phân tích từ vựng

Introduction:

  • 1. Underlying reasons

Loại từ:

  • "Underlying": Tính từ.

  • "Reasons": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: Fundamental causes or bases of something.

  • Dịch nghĩa: Nguyên nhân cơ bản.

  • Ví dụ: "The underlying reasons for the economic crisis were not immediately apparent." (Nguyên nhân cơ bản của cuộc khủng hoảng kinh tế không ngay lập tức được nhận biết.)

  • 2. Beneficial impact

Loại từ:

  • "Beneficial": Tính từ.

  • "Impact": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: A positive effect or influence on something.

  • Dịch nghĩa: Ảnh hưởng tích cực.

  • Ví dụ: "The new policy had a beneficial impact on the community's health." (Chính sách mới đã có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe của cộng đồng.)

Body paragraph 1:

  • 3. Heightened expectations of parents

Loại từ:

  • "Parents'": Danh từ sở hữu.

  • "Heightened": Tính từ.

  • "Expectations": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: Increased or intensified hopes or standards held by parents for their children.

  • Dịch nghĩa: Kỳ vọng tăng cao của phụ huynh / cha mẹ.

  • Ví dụ: "The heightened expectations of parents can sometimes put too much pressure on children." (Kỳ vọng tăng cao của cha mẹ đôi khi tạo áp lực quá lớn lên trẻ em.)

  • 4. Secure a prosperous future

Loại từ:

  • "Secure": Động từ.

  • "Prosperous": Tính từ.

  • "Future": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: To ensure or achieve a successful, wealthy, or flourishing future.

  • Dịch nghĩa: Đảm bảo tương lai thành công.

  • Ví dụ: "She's working hard in school to secure a prosperous future." (Cô ấy đang học chăm chỉ để đảm bảo một tương lai thành công.)

  • 5. Academic excellence

Loại từ:

  • "Academic": Tính từ.

  • "Excellence": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: High achievement in scholarly activities.

  • Dịch nghĩa: Thành tích học thuật cao.

  • Ví dụ: "She was awarded a scholarship for her academic excellence." (Cô ấy được trao học bổng vì thành tích học thuật cao.)

  • 6. A deep-seated commitment

Loại từ:

  • "Deep-seated": Tính từ.

  • "Commitment": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: A profound and enduring dedication to something.

  • Dịch nghĩa: Cam kết sâu sắc.

  • Ví dụ: "He has a deep-seated commitment to social justice." (Anh ấy có cam kết sâu sắc với công lý xã hội.)

Body paragraph 2:

  • 7. Parental pressure

Loại từ:

  • "Parental": Tính từ.

  • "Pressure": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: The stress or expectation placed on children by their parents.

  • Dịch nghĩa: Áp lực từ phía cha mẹ.

  • Ví dụ: "Parental pressure can sometimes lead to student burnout." (Áp lực từ phía cha mẹ đôi khi dẫn đến kiệt sức cho học sinh.)

  • 8. Strong work ethic

Loại từ:

  • "Strong": Tính từ.

  • "Work ethic": Cụm danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: A set of moral principles focused on the importance of hard work.

  • Dịch nghĩa: Đạo đức làm việc nghiêm túc.

  • Ví dụ: "A strong work ethic is essential for career advancement." (Đạo đức làm việc nghiêm túc là điều thiết yếu cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • 9. Navigate life's challenges

Loại từ:

  • "Navigate": Động từ.

  • "Life's challenges": Cụm danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: To manage and find a way through difficulties in life.

  • Dịch nghĩa: Vượt qua khó khăn cuộc sống.

  • Ví dụ: "Resilience is key to navigate life's challenges." (Sự kiên cường là chìa khóa để vượt qua khó khăn cuộc sống.)

  • 10. Professional success

Loại từ:

  • "Professional": Tính từ.

  • "Success": Danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: Achievements and accomplishments in one's career.

  • Dịch nghĩa: Thành công nghề nghiệp.

  • Ví dụ: "Networking is often a critical factor in professional success." (Mạng lưới quan hệ thường là yếu tố quan trọng trong thành công nghề nghiệp.)

  • 11. Valuable life skills

Loại từ:

  • "Valuable": Tính từ.

  • "Life skills": Cụm danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: Important abilities for full participation in everyday life.

  • Dịch nghĩa: Kỹ năng sống quan trọng.

  • Ví dụ: "Critical thinking and communication are valuable life skills." (Tư duy phản biện và giao tiếp là kỹ năng sống quan trọng.)

Conclusion:

11. Cultivation of essential skills

Loại từ:

  • "Cultivation": Danh từ.

  • "Essential skills": Cụm danh từ.

  • Nghĩa tiếng Anh: The development and improvement of crucial abilities.

  • Dịch nghĩa: Phát triển kỹ năng cần thiết.

  • Ví dụ: "The education system should focus on the cultivation of essential skills." (Hệ thống giáo dục nên tập trung vào việc phát triển kỹ năng cần thiết.)

Xem ngay: Xây dựng lộ trình học IELTS cá nhân hóa, tiết kiệm đến 80% thời gian học tại ZIM.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833