Học từ vựng qua gốc từ (Etymology) - gốc từ Bio

Bài viết giới thiệu đến người học về gốc từ Bio trong tiếng Anh: Ý nghĩa và những từ có xuất hiện chúng. Đồng thời, bài viết phân tích những từ vựng có chứa gốc từ trên theo phương pháp Etymology để giúp người học mở rộng vốn từ vựng của mình.
Published on
hoc-tu-vung-qua-goc-tu-etymology-goc-tu-bio

Etymology - nghiên cứu về nguồn gốc và cấu tạo của từ vựng - là một phương pháp học từ vựng rất hữu ích đối với những người học đang có mong muốn mở rộng và nâng cao vốn từ vựng của mình một cách hệ thống. Khi nắm được các thành phần cấu tạo nên từ vựng và ý nghĩa của từng thành tố đó, việc ghi nhớ từ vựng để áp dụng sẽ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Trong bài viết này, tác giả tiếp tục series học từ vựng qua gốc từ bằng cách cung cấp thêm cho người học về một gốc từ thông dụng trong trong tiếng Anh: Bio

Key takeaway

  • Gốc từ Bio bắt nguồn từ danh từ bio trong tiếng Hy Lạp, có ý nghĩa tương đương với “life” trong tiếng Anh

  • Một số từ vựng có chứa gốc từ Bio bao gồm: Biography, Biology, Biohazard, Microbe, Biodegradeable

Giới thiệu về gốc từ Bio

Gốc từ Bio bắt nguồn từ danh từ bio trong tiếng Hy Lạp, có ý nghĩa tương đương với cách diễn đạt “life” hoặc “way of living” trong tiếng Anh ngày nay. Qua bài viết lần này trong series học từ vựng qua gốc từ (Etymology), tác giả sẽ giới thiệu đến với người học một số những từ vựng thông dụng với gốc từ trên, cũng như phương pháp giải nghĩa từ vựng theo Etymology. Người học sẽ nhận thấy được rằng những từ vựng trong tiếng Anh có chứa gốc từ Bio đều sẽ có ý nghĩa liên quan đến “sống, sự sống” theo như ý nghĩa của gốc từ đó.

Cung cấp từ vựng với gốc từ Bio

Biology (n)

Danh từ trên có cấu tạo từ gốc từ Bio và gốc từ Logy, có ý nghĩa tương đương với cách diễn đạt “the study of” trong tiếng Anh, hay “ngành học” trong tiếng Việt. Kết hợp ý nghĩa của hai gốc từ trên lại với nhau, người học có thể nhận thấy rằng danh từ này mô tả một “ngành học” mà tìm hiểu về “sự sống”. Nói cách khác, danh từ này mang nghĩa “sinh học”, ngành học về các sinh vật sống.

image-alt

E.g. You will have to learn biology if you want to become a doctor in the future.

Dịch: Bạn sẽ phải học sinh học nếu muốn trở thành một bác sĩ trong tương lai.

Biography (n)

Ngoài gốc từ Bio dưới dạng tiền tố, danh từ trên còn có chứa gốc từ Graph. Đây là một gốc từ mang ý nghĩa tương đương với “write” trong tiếng Anh, hay “viết” trong tiếng Việt. Từ ý nghĩa của hai thành phần cấu tạo, người học có thể suy luận rằng danh từ này diễn tả việc “viết về cuộc sống”. Thật vậy, danh từ này mô tả một cuốn tiểu sử, kể lại câu chuyện về cuộc đời của một người. Một điểm người học cần lưu ý ở đây là sự khác biệt giữa Biography và Autobiography - hai từ thường xuyên bị lẫn với nhau do có sự tương đồng lớn về cách viết. Nếu như Biography là tiểu sử, thì Autobiography là tự truyện - khi một người tự kể lại câu chuyện về cuộc đời của mình.

E.g. Tommy Pearson, who served in the Vietnam War, wrote a biography of General Vo Nguyen Giap.

Dịch: Tommy Pearson, một người lính Mỹ từng tham chiến tại Việt Nam, đã viết một cuốn tiểu sử về Đại tướng Võ Nguyên Giáp.

E.g. You should read Michelle Obama’s autobiography to understand what she accomplished.

Dịch: Bạn nên đọc tự truyện của Michelle Obama để hiểu bà ấy đã đạt được những gì.

Biohazard (n)

Danh từ trên có cấu tạo từ hai thành phần, bao gồm gốc từ Bio và danh từ Hazard, có nghĩa là “mối nguy hại”. Một mối nguy hại mà lại có liên quan đến “sự sống”, chính là một “mối nguy hại sinh học” - những tác nhân hữu cơ có thể gây hại cho sức khoẻ con người. Những vi khuẩn và vi sinh vật, ví dụ như COVID-19, có thể được coi là “biohazard”.

E.g. The threat of biohazards to workers in healthcare services is increasing.

Dịch: Nguy cơ trước những mối nguy hại sinh học với những người làm việc trong những ngành chăm sóc sức khoẻ đang gia tăng.

Microbe (n)

Danh từ này được cấu tạo từ hai thành phần, trong đó bao gồm gốc từ Micro, có nghĩa tương đương với “small” trong tiếng Anh, và gốc từ Bio, mặc dù nó không được thể hiện rõ ràng trong cách viết. Khi nghĩ đến một sự vật sống mà lại nhỏ, người học có thể sẽ nghĩ đến những vi sinh vật, và đây cũng chính là ý nghĩa của danh từ này. Một lưu ý với danh từ này đó là nó thường được dùng nhiều nhất để nói về những vi sinh vật mà có khả năng gây bệnh, ví dụ như vi khuẩn. Một từ đồng nghĩa của danh từ này mà người học nên biết là “germ”.

E.g. Medical masks are made with special materials to repel microbes.

Dịch: Khẩu trang y tế được làm với các vật liệu đặc biệt để loại bỏ vi khuẩn.

Biodegrade (v)

Ngoài gốc từ Bio, tính từ trên còn có chứa động từ Degrade, có ý nghĩa là “phân rã”. Ghép lại các thành phần trên, người học sẽ rút ra kết luận rằng tính từ này mô tả hành động phân huỷ, khi một vật bị biến đổi bởi các sinh vật sống, ví dụ như các vi sinh vật. Một từ đồng nghĩa của từ này người học cần chú ý chính là “decompose”.

E.g. Plastic bottles cannot biodegrade completely, so they should be recycled.

Dịch: Chai nhựa không thể phân huỷ hoàn toàn, vậy nên chúng cần được tái chế.

Bài tập

Chọn từ phù hợp để điền vào các chỗ trống sau đây. Thay đổi dạng từ của từ cần điền nếu cần thiết.

microbe / biology / biography / biodegrade / biohazard

  1. Tom’s favourite subject at school is _________. He loves to learn about animals and plants.

  2. My reading assignment this week is a _________ about Lincoln - the teacher wants us to learn about his accomplishments.

  3. Doctors and nurses taking care of COVID-19 patients need to wear special _________ suits to protect them.

  4. Environmentalists are urging people to turn away from plastic packaging since they are unable to _________.

  5. You can only see _________ with a microscope because they are so tiny.

Đáp án

  1. biology

  2. biography

  3. biohazard

  4. biodegrade

  5. microbes

Tổng kết

Bài viết cung cấp thông tin cho người học về gốc từ Bio, cũng như nghĩa của chúng và một số những từ vựng tiếng Anh có sự xuất hiện của gốc từ trên. Tác giả hy vọng rằng sau bài viết này, người học sẽ có thêm những hiểu biết về gốc từ đó để áp dụng phương pháp Etymology vào việc mở rộng vốn từ của mình một cách hiệu quả.

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...