Phân biệt bài thi HSK và HSKK trong tiếng Trung về nội dung đánh giá
Key takeaways
Phân biệt bài thi HSK và HSKK trong tiếng Trung:
HSK: Đánh giá kỹ năng Nghe, Đọc và Viết bằng tiếng Trung, và bao gồm 6 cấp độ (hệ thống cũ) và 9 cấp độ (hệ thống mới).
HSKK: Đánh giá kỹ năng Nói và khả năng giao tiếp, diễn đạt bằng lời trong tiếng Trung, và bao gồm 3 cấp độ là Sơ cấp, Trung cấp và Cao cấp.
Hệ thống kiểm tra năng lực tiếng Trung theo chuẩn quốc tế do Hanban hay còn gọi là Cơ quan Hợp tác và Trao đổi Ngôn ngữ Trung Quốc tổ chức bao gồm hai bài thi chính: HSK (汉语水平考试 - Hanyu Shuiping Kaoshi) và HSKK (汉语口语水平考试 - Hanyu Kouyu Shuiping Kaoshi). Đây đều là các chứng chỉ được công nhận toàn cầu và dùng để đánh giá trình độ tiếng Trung để xin học bổng, du học hoặc làm việc trong các công ty sử dụng tiếng Trung.
Mặc dù cùng một cơ quan tổ chức và khảo thí, nhưng mục tiêu đánh giá và hình thức của hai bài thi lại có nhiều sự khác biệt. Do đó, bài viết sau đây sẽ hướng dẫn cách phân biệt bài thi HSK và HSKK trong tiếng Trung nhằm giúp thí sinh xác định rõ định hướng và chọn phương án thi phù hợp với trình độ và mục tiêu mong muốn.
Bài thi HSK – Đánh giá kỹ năng Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết tiếng Trung
HSK (汉语水平考试 - Hanyu Shuiping Kaoshi) là bài thi tiêu chuẩn nhằm kiểm tra khả năng hiểu và sử dụng tiếng Trung như ngôn ngữ thứ hai trong đời sống, học tập và công việc.[1]
Kỹ năng đánh giá: Nghe hiểu, Đọc hiểu (tất cả các cấp độ) và Viết (chỉ có ở cấp độ 3 trở lên).
Hình thức thi: Thi trên máy tính hoặc trên giấy.
Kết quả thi HSK sẽ có hiệu lực trong vòng 2 năm.
Bài thi HSK theo hệ thống hiện tại gồm 6 cấp độ từ HSK 1 (cơ bản) đến HSK 6 (thành thạo), mỗi cấp độ có yêu cầu về lượng từ vựng và số lượng câu hỏi khác nhau.[1] [2] Thí sinh cần lưu ý rằng phiên âm (pinyin) sẽ được cung cấp bên cạnh các ký tự chữ Hán ở cấp độ HSK 1 và HSK 2, trong khi từ cấp độ HSK 3 trở đi, thí sinh cần có khả năng nhận diện được chữ Hán.[2]
HSK Cấp độ | Mô tả | Số lượng từ vựng cần tích lũy | Số lượng câu hỏi | Thời gian làm bài | Kỹ năng kiểm tra | Điểm đậu / Điểm tối đa |
HSK 1 | Có thể hiểu và sử dụng các từ và cụm từ đơn giản. | 150 | 40 | 35 phút | Nghe, Đọc | 120 / 200 |
HSK 2 | Có thể giao tiếp đơn giản và trực tiếp về các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. | 300 | 60 | 50 phút | Nghe, Đọc | 120 / 200 |
HSK 3 | Có thể giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày, học tập và công việc và xử lý được hầu hết các tình huống giao tiếp khi đi du lịch tại Trung Quốc. | 600 | 80 | 85 phút | Nghe, Đọc, Viết | 180 / 300 |
HSK 4 | Có thể thảo luận về một phạm vi chủ đề tương đối rộng bằng tiếng Trung và giao tiếp trôi chảy với người bản xứ trong các tình huống thông thường. | 1,200 | 100 | 100 phút | Nghe, Đọc, Viết | 180 / 300 |
HSK 5 | Có thể đọc báo và tạp chí Trung Quốc, xem phim và các chương trình truyền hình Trung Quốc, đồng thời có thể viết và trình bày một bài phát biểu hoàn chỉnh. | 2,500 | 100 | 125 phút | Nghe, Đọc, Viết | 180 / 300 |
HSK 6 | Có thể dễ dàng hiểu được những gì đọc và nghe, đồng thời diễn đạt bản thân một cách trôi chảy và mạch lạc bằng cả tiếng Trung viết và nói. | 5,000+ | 100 | 140 phút | Nghe, Đọc, Viết | 180 / 300 |
Lưu ý về HSK 3.0: Hiện tại, bài thi HSK 1-6 vẫn là hệ thống chính thức được triển khai rộng rãi. Hệ thống HSK 3.0 mới (9 cấp độ) đã được công bố, nhưng việc áp dụng rộng rãi và có thông báo chính thức vẫn đang trong quá trình chờ đợi.

Bài thi HSKK – Kiểm tra kỹ năng nói tiếng Trung
HSKK (汉语口语水平考试 - Hanyu Kouyu Shuiping Kaoshi) là bài thi chuyên biệt, độc lập nhằm đánh giá khả năng diễn đạt bằng lời nói hay có thể hiểu là kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Trung.[3] [4]
Kỹ năng đánh giá: Nói.
Hình thức thi: Thi vấn đáp qua máy tính và được ghi âm lại.
Kết quả thi HSKK sẽ có hiệu lực trong vòng 2 năm.
Đây là bài thi thường được khuyến nghị thi kèm với HSK để thể hiện năng lực ngôn ngữ toàn diện và bao gồm ba cấp độ là HSKK Sơ cấp, Trung cấp và Cao cấp.[3] [4] Điểm số tối đa của HSKK là 100 và thí sinh cần đạt được 60 để đậu bài thi.[3]
HSKK Cấp độ | Mô tả | Số lượng câu hỏi | Thời gian làm bài | Số lượng từ vựng cần tích lũy | Nội dung kiểm tra | Đối chiếu HSK |
Sơ cấp | Có thể hiểu tiếng Trung đơn giản và thực hiện giao tiếp cơ bản về các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. | 27 | 20 phút | 200 | Phần 1: Nghe và lặp lại (15 câu) Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (10 câu) Phần 3: Trả lời câu hỏi dưới dạng bài nói (2 câu) | HSK 1 – 2 |
Trung cấp | Có thể hiểu tiếng Trung trong ngữ cảnh hàng ngày và trò chuyện khá trôi chảy với người bản xứ. | 14 | 23 phút | 900 | Phần 1: Nghe và lặp lại (10 câu) Phần 2: Mô tả bức tranh (2 câu) Phần 3: Trả lời câu hỏi dưới dạng bài nói (2 câu) | HSK 3 – 4 |
Cao cấp | Có thể hiểu tốt tiếng Trung giao tiếp và diễn đạt ý tưởng của bản thân một cách trôi chảy bằng tiếng Trung. | 6 | 25 phút | 3,000+ | Phần 1: Nghe và lặp lại (3 câu) Phần 2: Đọc đoạn văn (1 đoạn) Phần 3: Trả lời câu hỏi dưới dạng bài nói (2 câu) | HSK 5 – 6 |

So sánh và lựa chọn giữa bài thi HSK và HSKK
Đặc điểm | HSK | HSKK |
Mục tiêu cốt lõi | Đánh giá năng lực Nghe, Đọc & Viết bằng tiếng Trung. | Đánh giá năng lực Nói hay khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung. |
Yêu cầu đối với thí sinh | Kiến thức từ vựng, ngữ pháp vững chắc và khả năng đọc hiểu, nghe hiểu tốt. | Phát âm chuẩn, giao tiếp tự nhiên và khả năng diễn đạt ý tưởng bằng lời nói tốt. |
Giá trị ứng dụng | Thường là điều kiện bắt buộc để xin học bổng, du học, xét tuyển đại học, xét tốt nghiệp, nghiên cứu tài liệu, công việc văn phòng hoặc làm việc tại Trung Quốc. | Thường bổ trợ cho bài thi HSK hoặc là điều kiện bắt buộc trong các ngành thiên về giao tiếp như biên/phiên dịch, hướng dẫn viên du lịch, công việc giao tiếp hay kinh doanh, giảng dạy. |
Chiến lược lựa chọn bài thi:
Nếu thí sinh cần bằng cấp học thuật/ du học hoặc làm công việc hành chính bằng tiếng Trung: HSK là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt là các cấp độ từ 4 trở lên.
Nếu thí sinh mong muốn giảng dạy hoặc làm công việc yêu cầu giao tiếp trực tiếp bằng tiếng Trung: Cần có HSK và bổ sung cả HSKK để chứng minh khả năng giao tiếp thực tế.
Lựa chọn tối ưu cho người học tiếng Trung là thi song song cả HSK và HSKK ở cấp độ tương đương (ví dụ: HSK 4 kèm HSKK Trung cấp). Việc này mang lại các lợi ích sau:
Tính toàn diện: Chứng minh thí sinh không chỉ nắm vững ngữ pháp, từ vựng mà còn sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt trong giao tiếp.
Lợi thế hồ sơ: Nhiều cơ quan và doanh nghiệp đánh giá cao thí sinh có cả hai chứng chỉ, thể hiện sự đầu tư nghiêm túc vào cả kỹ năng tiếp nhận và sản xuất ngôn ngữ. Bên cạnh đó, nhiều trường đại học cũng xét cả hai chứng chỉ HSK và HSKK để trao học bổng cho sinh viên quốc tế.
Do đó, thí sinh cần hiểu rõ mục tiêu của bản thân và tìm hiểu kỹ yêu cầu của các trường đại học hay cơ quan trước khi lựa chọn kỳ thi để đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu và vạch ra lộ trình ôn thi hiệu quả nhằm hướng đến điểm số mong muốn.
Đọc thêm: Các nét viết chữ Hán trong tiếng Trung và quy tắc thứ tự nét
Tổng kết
Bài viết trên đã phân biệt bài thi HSK và HSKK trong tiếng Trung. Đây hai bài kiểm tra bổ trợ cho nhau trong hệ thống đánh giá năng lực tiếng Trung quốc tế. HSK đo lường khả năng học thuật và nghe hiểu ngôn ngữ qua chữ viết và lời nói, trong khi HSKK khẳng định khả năng giao tiếp và diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Trung.
Thông qua việc xác định rõ mục tiêu nghề nghiệp hay học tập, thí sinh có thể lựa chọn bài thi phù hợp với nhu cầu và định hướng trọng tâm của quá trình ôn luyện để phát triển khả năng sử dụng tiếng Trung một cách hiệu quả và toàn diện nhất.
Nguồn tham khảo
“About HSK.” Chinese Tests Service Website, https://www.chinesetest.cn/HSK. Accessed 24 November 2025.
“The Complete Guide To HSK Levels: From HSK1 To HSK6 (Plus 2025 Updates).” Improve Mandarin, https://improvemandarin.com/hsk-levels/. Accessed 24 November 2025.
“About the HSK Speaking Tests.” Chinese Tests Service Website, https://www.chinesetest.cn/HSKK. Accessed 24 November 2025.
“HSK vs HSKK: Which Chinese Test Is Right for You? (Full Comparison + Advice).” Improve Mandarin, https://improvemandarin.com/hsk-vs-hskk/. Accessed 24 November 2025.

Bình luận - Hỏi đáp