11 idiom chủ đề Advertisement người học cần phải biết

Quảng cáo là một lĩnh vực không thể thiếu trong thế giới kinh doanh hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá thương hiệu, sản phẩm hay dịch vụ của một doanh nghiệp. Tuy nhiên, để hiểu và sử dụng tiếng Anh trong lĩnh vực này một cách thành thạo, không chỉ đòi hỏi kiến thức về từ vựng chuyên ngành mà còn cần phải nắm vững các thành ngữ, đặc biệt là những thành ngữ liên quan đến quảng cáo. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về 11 thành ngữ chủ đề Advertisement.
11 idiom chu de advertisement nguoi hoc can phai biet

Quảng cáo là một lĩnh vực không thể thiếu trong thế giới kinh doanh hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá thương hiệu, sản phẩm hay dịch vụ của một doanh nghiệp. Tuy nhiên, để hiểu và sử dụng tiếng Anh trong lĩnh vực này một cách thành thạo, không chỉ đòi hỏi kiến thức về từ vựng chuyên ngành mà còn cần phải nắm vững các thành ngữ, đặc biệt là những thành ngữ liên quan đến quảng cáo. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về 11 thành ngữ chủ đề Advertisement mà những người học tiếng Anh cần phải biết để có thể giao tiếp một cách tự tin và chuyên nghiệp trong lĩnh vực này.

Key Takeaway

11 Idiom chủ đề Advertisement: Sell like hotcakes, Break the ice, Cut to the chase, Close the deal, In the pipeline, Think outside the box, Bait and switch, Jump on the bandwagon, The proof is in the pudding, Play hardball, spread like wildfire

Idiom chủ đề Advertisement

11 Idiom chủ đề Advertisement

Sell like hotcakes

Định nghĩa (Definition): Sell like hot cakes là một thành ngữ được sử dụng trong lĩnh vực marketing để miêu tả sản phẩm hoặc dịch vụ bán chạy, được mua nhanh chóng và đắt giá. Nó cũng có nghĩa là sự thành công bất ngờ và lớn đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phiên âm: /sɛl laɪk hɒt keɪks/

Ví dụ (Example):

  • The new iPhone model is selling like hotcakes, with people lining up outside the store to buy it on the day of release. (Mẫu iPhone mới đang bán chạy như tôm tươi, với người dân xếp hàng bên ngoài cửa hàng để mua nó ngay trong ngày phát hành.)

  • Ever since the new iPhone was released, it has been selling like hotcakes. It's hard to keep it in stock! (Kể từ khi chiếc iPhone mới được phát hành, nó đã được bán chạy như tôm tươi.)

Break the ice

Định nghĩa (Definition): Theo từ điển Cambridge, break the ice /breɪk ði aɪs/ được sử dụng để miêu tả hành động giải quyết sự ngại ngùng hoặc khởi đầu một cuộc nói chuyện mới trong một tình huống xã hội hay kinh doanh. Thường thì, người sử dụng sẽ tìm cách bắt đầu một cuộc trò chuyện, tương tác với người lạ hoặc đối tác kinh doanh để làm cho không khí thân thiện và dễ chịu hơn.

Phiên âm: /breɪk ði aɪs/

Ví dụ (Example):

  • I always feel nervous when meeting new clients, but I try to break the ice by asking about their interests or hobbies before getting into business discussions. (Tôi luôn cảm thấy lo lắng khi gặp khách hàng mới, nhưng tôi cố gắng làm mát không khí bằng cách hỏi về sở thích hoặc sở trường của họ trước khi bàn luận về công việc.)

  • At networking events, it's important to break the ice with other attendees to make connections and build relationships. (Tại các sự kiện mạng lưới, việc bắt đầu nói chuyện với những người tham dự khác là rất quan trọng để kết nối và xây dựng mối quan hệ.)

Cut to the chase

Định nghĩa (Definition): Theo từ điển Cambridge, thành ngữ "Cut to the chase" có nghĩa là tới vấn đề chính, tóm gọn ý chính mà không cần phải giải thích hay diễn tả quá nhiều chi tiết khác. Thành ngữ này thường được sử dụng khi muốn người nói hoặc người viết tránh đi vào các chi tiết không quan trọng và muốn truyền đạt ý chính của mình một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Ví dụ (Example):

  • I don't have a lot of time, can you please cut to the chase and tell me what the problem is? (Tôi không có nhiều thời gian, bạn có thể vui lòng đi thẳng vào vấn đề chính và nói cho tôi biết vấn đề là gì không?)

  • I'm tired of hearing about all the details. Can you please just cut to the chase and tell me if we got the contract or not? (Tôi chán nghe về tất cả các chi tiết. Bạn có thể vui lòng đi thẳng vào vấn đề chính và nói cho tôi biết chúng ta đã được ký hợp đồng hay chưa?)

Close the deal

Định nghĩa (Definition): Idiom "Close the deal" có nghĩa là hoàn thành một thỏa thuận kinh doanh hoặc hợp đồng thành công, thường sau một quá trình thương lượng hoặc thảo luận. Nó đề cập đến điểm trong quá trình đàm phán khi tất cả các bên đạt được thỏa thuận và giao dịch được hoàn tất.

Ví dụ (Example):

  • After months of negotiations, the two companies finally closed the deal for a merger. (Sau nhiều tháng đàm phán, hai công ty cuối cùng đã hoàn thành việc sáp nhập.)

  • I was able to close the deal on my new car by negotiating with the salesman and getting a good price. (Tôi đã có thể hoàn thành việc mua chiếc ô tô mới của mình bằng cách đàm phán với người bán và đạt được một giá tốt.)

In the pipeline

Định nghĩa (Definition): Idiom "In the pipeline" có nghĩa là đang được chuẩn bị hoặc phát triển, sẽ sớm được hoàn thành hoặc công bố. Nó thường được sử dụng để ám chỉ đến các dự án hoặc sản phẩm đang được phát triển hoặc chuẩn bị để phát hành trong tương lai gần.

Ví dụ (Example):

  • The company has several new products in the pipeline, including a new smartphone and a smartwatch. ( Công ty có nhiều sản phẩm mới đang được phát triển, bao gồm một chiếc điện thoại thông minh mới và một đồng hồ thông minh.)

  • The government has announced that a new highway is in the pipeline, which will greatly improve transportation in the region. ( Chính phủ đã thông báo rằng một con đường cao tốc mới đang được chuẩn bị thi công, sẽ cải thiện đáng kể giao thông trong khu vực đó.)

Think outside the box

Định nghĩa (Definition): Theo từ điển Cambridge, thành ngữ này mang ý nghĩa là tạo ra một ý tưởng mới, phương hướng mới thay vì sử dụng cách cũ để giải quyết một vấn đề nào đó

Ví dụ (Example):

  • The boss told me to think outside the box to increase work productivity because I always follow a role model to complete each task. (Sếp bảo tôi phải suy nghĩ sáng tạo để tăng năng suất làm việc vì tôi luôn làm theo một hình mẫu để hoàn thành từng nhiệm vụ.)

  • An agency needs people who have the ability to think outside the box and come up with ideas that the customer wants. (Một đại lý cần những người có khả năng suy nghĩ vượt trội và đưa ra những ý tưởng mà khách hàng muốn.)

Bait and switch

Định nghĩa (Definition): Idiom "Bait and switch" là một chiêu trò tiếp thị mà người bán hứa hẹn một sản phẩm hoặc dịch vụ với giá rẻ hoặc các ưu đãi đặc biệt, nhưng khi khách hàng tới mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ, họ sẽ bị chuyển hướng sang sản phẩm hoặc dịch vụ khác, thường có giá cả cao hơn hoặc không đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.

Ví dụ (Example):

  • The company advertised a great deal on their website, but when I went to buy the product, they pulled a bait and switch and tried to sell me a more expensive one. (Công ty đã đăng quảng cáo một ưu đãi tuyệt vời trên trang web của họ, nhưng khi tôi đến mua sản phẩm, họ đã áp dụng chiêu trò tiếp thị và cố gắng bán cho tôi một sản phẩm đắt hơn.)

  • I was really disappointed when I found out that the cheap flight I booked was a bait and switch. They added extra fees at the last minute and the final price was much higher. (Tôi rất thất vọng khi phát hiện ra rằng chuyến bay giá rẻ mà tôi đã đặt là chiêu trò quảng cáo. Họ thêm phí bất ngờ vào phút cuối và giá cuối cùng cao hơn rất nhiều.)

Jump on the bandwagon

Định nghĩa (Definition): "Jump on the bandwagon" là một thành ngữ miêu tả hành động của một người tham gia một trào lưu hoặc xu hướng. Nó có nghĩa là theo đuổi một ý tưởng hoặc hành động chỉ vì nó đang được nhiều người khác thực hiện mà không cân nhắc kỹ lưỡng hoặc không đánh giá xem điều đó có phù hợp với mình hay không.

Phiên âm: /ʤʌmp ɒn ðə ˈbændˌwæɡən/

Ví dụ (Example):

  • I wasn't really interested in that new diet trend until I saw so many of my friends jumping on the bandwagon. (Tôi không thực sự quan tâm đến xu hướng ăn kiêng mới đó cho đến khi tôi thấy nhiều người bạn của tôi đang bắt đầu theo đuổi nó.)

  • "Some people just jump on the bandwagon without really thinking about whether it's the right thing to do." (Một số người chỉ đơn giản là theo đuổi xu hướng mà không suy nghĩ xem đó có phải là điều đúng đắn không.)

The proof is in the pudding

Định nghĩa (Definition): Idiom "The proof is in the pudding" có nghĩa là để đánh giá hoặc xác minh một cái gì đó, cần phải thực hiện điều đó thực tế hoặc thử nghiệm. Cụm từ này thường được sử dụng để ám chỉ rằng chỉ khi một thứ gì đó được thực hiện hoặc trải nghiệm mới có thể biết được chất lượng hoặc giá trị của nó.

Phiên âm: /ðə pruːf ɪz ɪn ðə ˈpʊdɪŋ/

Ví dụ (Example):

  • I was skeptical about the new marketing strategy, but the increase in sales is proof that the proof is in the pudding. (Tôi đang hoài nghi về chiến lược tiếp thị mới, nhưng sự tăng doanh số là bằng chứng rằng chiến lược đó hoạt động tốt.)

  • We can talk about how great the product is all we want, but the proof is in the pudding. Let's wait and see what customers have to say. (Chúng ta có thể nói về sự tuyệt vời của sản phẩm cả ngày, nhưng sản phẩm sẽ cho chúng ta câu trả lời. Hãy đợi và xem khách hàng nói gì.)

Play hardball

Định nghĩa (Definition): Idiom "play hardball" có nghĩa là hành động với tính quyết đoán, tàn nhẫn hoặc không khoan nhượng, thường được sử dụng để miêu tả cách tiếp cận với một tình huống bất đồng hoặc một thương lượng đòi hỏi sự quyết đoán và mạnh mẽ.

Phiên âm: /pleɪ hardball/

Ví dụ (Example):

  • We thought the negotiations were going well, but now it seems like they're ready to play hardball. (Chúng tôi nghĩ rằng cuộc đàm phán đang diễn ra tốt, nhưng bây giờ có vẻ như họ sẽ áp đặt điều kiện.)

  • If they want to play hardball, then we'll have to come up with a tough response. (Nếu họ muốn áp đặt điều kiện, thì chúng ta sẽ phải có một phản ứng mạnh mẽ.)

spread like wildfire

Định nghĩa (Definition): Idiom "spread like wildfire" có nghĩa là lan truyền rất nhanh, đến mức khó kiểm soát được. Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả sự lan truyền của một tin tức, thông tin hoặc lời đồn đang được truyền đi rộng rãi trong thời gian ngắn và một cách nhanh chóng. Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả các sự kiện xã hội, thông tin trên mạng xã hội hay các vấn đề khác liên quan đến đời sống xã hội.

Phiên âm: /sprɛd laɪk ˈwaɪldˌfaɪə/

Ví dụ (Example):

  • The news of the company's bankruptcy spread like wildfire throughout the industry. (Thông tin về sự phá sản của công ty lan rộng nhanh chóng trong ngành công nghiệp.)

  • Once the video went viral, it spread like wildfire on social media. (Sau khi video trở nên phổ biến, nó sẽ lan rộng nhanh chóng trên các mạng xã hội.)

Đọc thêm: Phân biệt các từ đồng nghĩa trong IELTS Writing chủ đề Media và ứng dụng

Ứng dụng Idiom chủ đề Marketing vào IELT Speaking

IELT Speaking Part I

1. What kinds of advertisements do you watch?

Well, when it comes to advertisements, I always appreciate the ones that are creative and innovative. I think advertisers should really try to think outside the box and come up with fresh and original ideas, rather than just sticking to the same old formula. (Chà, khi nói đến quảng cáo, tôi luôn đánh giá cao những quảng cáo sáng tạo và đổi mới. Tôi nghĩ rằng các nhà quảng cáo nên thực sự cố gắng suy nghĩ sáng tạo và đưa ra những ý tưởng mới mẻ và độc đáo, thay vì chỉ tuân theo cùng một công thức cũ.)

2. Where can you see advertisements?

Advertisements can be seen in many places in our daily lives, such as on TV, billboards, magazines, newspapers, the internet, social media, and even on public transportation. Advertisements are designed to catch our attention and promote products or services, and some of them are so effective that they sell like hotcakes. (Quảng cáo có thể được nhìn thấy ở nhiều nơi trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, chẳng hạn như trên TV, biển quảng cáo, tạp chí, báo, internet, mạng xã hội và thậm chí trên phương tiện giao thông công cộng. Quảng cáo được thiết kế để thu hút sự chú ý của chúng ta và quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, và một số quảng cáo hiệu quả đến mức giúp sản phẩm bán chạy như tôm tươi.)

3. Do you watch advertisements from the beginning to the end?

I don't always watch advertisements from the beginning to the end. Sometimes I feel like they take too long to get to the point. I prefer ads that cut to the chase and get their message across quickly and effectively. (Không phải lúc nào tôi cũng xem quảng cáo từ đầu đến cuối. Đôi khi tôi cảm thấy như họ mất quá nhiều thời gian để đi vào vấn đề. Tôi thích những quảng cáo đi đúng trọng tâm và truyền tải thông điệp một cách nhanh chóng và hiệu quả.)

4. Have you ever bought something because of its advertisement?

Yes, I have bought something because of its advertisement before, but it didn't turn out as expected. I was lured in by a sale advertisement for a really cheap laptop. However, when I got to the store, the salesperson told me the laptop was sold out, but they had a more expensive model available. I felt like I had fallen for a bait-and-switch tactic, and it left a bad taste in my mouth. (Có, tôi đã từng mua một sản phẩm chỉ vì quảng cáo của nó, nhưng kết quả lại không như mong đợi. Tôi bị thu hút bởi một quảng cáo khuyến mãi cho một chiếc laptop rất rẻ. Tuy nhiên, khi tôi đến cửa hàng, nhân viên bán hàng nói với tôi rằng laptop đã hết hàng, nhưng họ có một mẫu đắt hơn có sẵn. Tôi cảm thấy mình đã bị rơi vào chiêu trò truyền thông và điều này để lại một cảm giác khó chịu.)

IELT Speaking Part II

Describe an advertisement you saw recently. You should say:

– Where and when you saw it

– What was the product/ service advertised

– What was the content of the advertisement

– How you felt about it

Recently, I saw an advertisement for a new smartphone that was advertised to sell like hotcakes. The ad featured a well-known celebrity endorsing the product and showcasing its new features. The company had put a lot of effort into its marketing strategy, and it was evident that they were trying to break the ice with a new target audience.

As soon as the product hit the market, it started to sell like hotcakes. The demand was so high that the company had to put extra effort into its supply chain to keep up with orders. It was clear that they had done their research and made the necessary preparations to close the deal with their customers.

The company had other products in the pipeline, and it seemed like they were going to continue jumping on the bandwagon of their success. They had gained the trust of their customers, and it was evident that they were going to use this momentum to promote their other products.

While the advertisement was compelling, I wanted to do my research before making a decision to purchase the product. I read reviews and watched video demonstrations to make sure that the product was as good as it was advertised. The proof is in the pudding, and I wanted to be sure that I was getting a good deal.

Overall, the advertisement was effective in promoting the product, and it was clear that the company had put in a lot of effort to make it a success. The product had lived up to its promise, and I was happy with my purchase.

(Gần đây, tôi thấy một quảng cáo về một chiếc điện thoại thông minh mới được quảng cáo. Quảng cáo có một nhân vật nổi tiếng ủng hộ sản phẩm và giới thiệu các tính năng mới của nó. Công ty đã nỗ lực rất nhiều vào chiến lược tiếp thị của mình và rõ ràng là họ đang cố gắng phá vỡ rào cản với đối tượng mục tiêu mới.

Ngay khi sản phẩm được tung ra thị trường, nó đã bắt đầu bán chạy như tôm tươi. Nhu cầu cao đến mức công ty phải nỗ lực hơn nữa vào chuỗi cung ứng của mình để đáp ứng các đơn đặt hàng. Rõ ràng là họ đã tiến hành nghiên cứu và thực hiện các bước chuẩn bị cần thiết để chốt giao dịch với khách hàng của mình.

Công ty có các sản phẩm khác đang trong quá trình phát triển và có vẻ như họ sẽ tiếp tục nhảy vào thành công của mình. Họ đã giành được sự tin tưởng của khách hàng và rõ ràng là họ sẽ tận dụng động lực này để quảng bá các sản phẩm khác của mình.

Quảng cáo rất hấp dẫn nhưng tôi vẫn nghiên cứu kĩ càng về sản phẩm trước khi đưa ra quyết định mua. Tôi đọc các bài đánh giá và xem video trình diễn để đảm bảo rằng sản phẩm tốt như quảng cáo. Tôi sẽ trải nghiệm nó thực tế và tôi muốn chắc chắn rằng tôi đã nhận được một thỏa thuận tốt.

Nhìn chung, quảng cáo có hiệu quả trong việc quảng bá sản phẩm và rõ ràng là công ty đã nỗ lực rất nhiều để đạt được thành công. Sản phẩm đã đáp ứng được như trên quảng cáo và tôi rất hài lòng với việc mua hàng của mình.)

Kết luận

Tổng kết lại, 11 Idiom chủ đề Advertisement mà đã thảo luận trong bài viết này là rất quan trọng đối với những người học tiếng Anh. Việc nắm vững những thành ngữ này không chỉ cải thiện hiểu biết tiếng Anh của thí sinh mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của họ trong lĩnh vực quảng cáo. Những thành ngữ này giúp cho người học tiếng Anh có thể hiểu được những ý nghĩa sâu sắc và tầm quan trọng của từng khía cạnh của một chiến dịch quảng cáo, đồng thời giúp thí sinh có thể giao tiếp và truyền đạt thông điệp một cách chính xác và hiệu quả hơn.


Tài liệu tham khảo

(n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/

(n.d.). toPhonetics. https://tophonetics.com/

Bait-and-switch. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/bait-and-switch?q=+Bait+and+switch

Break the ice. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/break-the-ice?q=Break+the+ice

Close a deal. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/close-a-deal

Cut to the chase. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/cut-to-the-chase?q=Cut+to+the+chase

Go/sell like hotcakes. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/go-sell-like-hotcakes?q=Sell+like+hotcakes

In the pipeline. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/in-the-pipeline?q=In+the+pipeline

Jump/climb/get on the bandwagon. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/jump-climb-get-on-the-bandwagon?q=+Jump+on+the+bandwagon

Play hardball. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/play-hardball?q=Play+hardball

The proof of the pudding (is in the eating). (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/proof-of-the-pudding-is-in-the-eating?q=The+proof+is+in+the+pudding

Spread like wildfire. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/spread-like-wildfire

Think outside the box. (n.d.). Cambridge Dictionary | English Dictionary, Translations & Thesaurus. https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/think-outside-the-box?q=Think+outside+the+box

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833