Idiom chủ đề Business - Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 3

Bài viết này tác giả sẽ cung cấp cho người đọc một số idiom chủ đề business. Bên cạnh đó, tác giả cũng giải thích chi tiết bối cảnh sử dụng và phân tích cấu trúc câu trả lời mẫu ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking Part 3.
idiom chu de business ung dung trong ielts speaking part 3

Như đã đề cập ở các bài viết trước, business là một chủ đề phổ biến và nhiều thông tin khai thác để trả lời. Chủ đề này thường đa dạng các lĩnh vực khác nhau như tài chính, sale, marketing,…. Chính vì vậy chủ đề này thường xuyên sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành và từ vựng phong phú.

Key Takeaways

Một số idiom chủ đề business phổ biến:

  • Learn the ropes

  • The ball is in your court

  • Sleep on it

  • Kill two birds with one stone

  • Move the needle

  • Put out fires

  • On a shoestring

  • Go back to the drawing board

Idiom chủ đề business phổ biến

Learn the ropes

Learn the ropes /lɜːn ðə rəʊps/: To become familiar with the procedures, rules, or details of a new job, task, or situation.

Bối cảnh sử dụng: được sử dụng khi một người mới bắt đầu làm việc trong một lĩnh vực, một công ty, hoặc một vai trò mới và cần thời gian để làm quen và hiểu rõ về cách thức hoạt động của nó.

Ví dụ: It took me a few weeks to learn the ropes of my new job and feel comfortable in my role.

(Tôi đã mất vài tuần để tìm hiểu về công việc mới và cảm thấy thoải mái với vai trò của mình.)

Collocation đồng nghĩa:

Quickly learn the ropes: "Being a fast learner, she quickly learned the ropes of the new job."

The ball is in your court

The ball is in your court /ðə bɔːl z ɪn jə kɔːt/: It is now your responsibility to take action or make a decision.

Bối cảnh sử dụng: được sử dụng trong ngữ cảnh khi muốn ám chỉ rằng trách nhiệm hoặc quyết định tiếp theo đang thuộc về người mà đang nghe hoặc đọc. 

Ví dụ: I've presented all the options to you, so now the ball is in your court to choose the best course of action.

(Tôi đã trình bày tất cả các lựa chọn cho bạn, vì vậy giờ là lượt bạn để chọn hành động tốt nhất.)

Collocations đồng nghĩa:

  • The decision is up to you: "We've discussed the options extensively, but ultimately, the decision is up to you."

  • The responsibility lies with you: "The project's success or failure rests solely on your shoulders. The responsibility lies with you."

  • It's your turn to take action: "After careful deliberation, it's clear that it's your turn to take action and lead the team towards our shared goals."

Sleep on it

Sleep on it /sliːp ɒn ɪt/: To delay making a decision or taking action until the following day, in order to have more time to think and consider options.

Bối cảnh sử dụng: được sử dụng trong ngữ cảnh khi cần quyết định một vấn đề quan trọng hoặc đưa ra một quyết định quan trọng.

Ví dụ: I'm not sure if I should accept the job offer right away. I think I'll sleep on it and give my answer in the morning.

(Tôi không chắc mình có nên chấp nhận lời mời làm việc ngay không. Tôi nghĩ rằng tôi sẽ suy nghĩ thêm và đưa ra câu trả lời vào buổi sáng.)

Collocations đồng nghĩa:

  • Take some time to think it over: "Before making a decision, take some time to think it over and carefully weigh the pros and cons."

  • Reflect on it overnight: "If you're unsure about the offer, I recommend reflecting on it overnight and discussing it with your loved ones."

  • Consider it after a good night's sleep: "Instead of rushing into a response, it's wise to consider the proposal after a good night's sleep to ensure clarity and perspective."

Kill two birds with one stone

Kill two birds with one stone /kɪl tuː bɜːdz wɪð wʌn stəʊn/: To accomplish two goals or tasks with a single action or effort.

Bối cảnh sử dụng: được sử dụng trong ngữ cảnh để chỉ việc hoàn thành hai mục tiêu hoặc nhiệm vụ cùng một lúc, sử dụng một cách hiệu quả hoặc tiết kiệm thời gian và công sức.

Ví dụ: Implementing an efficient digital marketing strategy not only increases brand awareness but also boosts customer engagement, allowing businesses to kill two birds with one stone.

(Triển khai một chiến lược marketing kỹ thuật số hiệu quả không chỉ tăng cường nhận thức về thương hiệu mà còn thúc đẩy tương tác của khách hàng, cho phép các doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tiền bạc.)

Collocations đồng nghĩa:

  • Achieve two objectives at once: By participating in the charity run, I was able to achieve two objectives at once: promoting a worthy cause and improving my own fitness.

  • Accomplish multiple goals simultaneously: The new software update allows us to accomplish multiple goals simultaneously, such as increasing efficiency and enhancing security.

  • Get double benefits with a single action: With the smart home system, you can get double benefits with a single action, like saving energy and enhancing convenience.

Move the needle

Move the needle /muːv ðə ˈniːdl/: To make a significant or noticeable change or improvement.

Bối cảnh sử dụng: được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý để chỉ việc thay đổi hoặc cải thiện một tình hình, số liệu hoặc kết quả một cách đáng kể. 

Ví dụ: Our marketing campaign really moved the needle and resulted in a noticeable increase in sales.

(Chiến dịch marketing của chúng tôi thực sự đã làm thay đổi đáng kể và dẫn đến một sự tăng trưởng rõ rệt trong doanh số bán hàng.)

Collocations đồng nghĩa:

  • Make significant progress: The research team worked diligently and made significant progress in developing a cure for the disease.

  • Create a noticeable impact: The new marketing campaign created a noticeable impact on sales, resulting in a significant boost in revenue for the company.

  • Drive meaningful change: The passionate activists and their efforts to raise awareness about climate change drove meaningful change in government policies and environmental practices.

Put out fires

Put out fires /pʊt aʊt ˈfaɪəz/: To deal with and resolve problems or crises as they arise.

Bối cảnh sử dụng: được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và chỉ việc giải quyết các vấn đề đột xuất hoặc khẩn cấp, thường là các tình huống xảy ra ngoài dự kiến, để đảm bảo sự suôn sẻ và ổn định của một dự án, công việc, tổ chức hoặc doanh nghiệp. 

Ví dụ: As the project manager, it's my responsibility to put out fires and handle any unexpected issues that may arise during the implementation phase.

(Là quản lý dự án, trách nhiệm của tôi là giải quyết những vấn đề khẩn cấp và xử lý bất kỳ vấn đề không mong muốn nào có thể xảy ra trong giai đoạn thực hiện.)

Collocations đồng nghĩa:

  • Resolve urgent or immediate problems: The team worked tirelessly to resolve the urgent or immediate problems that arose during the product launch.

  • Address pressing issues: The mayor called an emergency meeting to address pressing issues affecting the city's infrastructure.

  • Deal with emergencies or crises: Our company has a dedicated response team trained to deal with emergencies or crises, ensuring quick and effective resolution.

On a shoestring

On a shoestring /ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/: To do something with a very limited budget or with minimal resources.

Bối cảnh sử dụng: được sử dụng để miêu tả việc thực hiện một hoạt động hoặc dự án với nguồn lực hạn chế, đặc biệt là nguồn tài chính. Ngữ cảnh phổ biến sử dụng cụm từ này bao gồm kinh doanh, quảng cáo, và các dự án sáng tạo.

Ví dụ: We started our business on a shoestring budget, using our personal savings to launch the company. 

(Chúng tôi bắt đầu công việc kinh doanh với nguồn vốn hạn chế, sử dụng tiền tiết kiệm cá nhân để khởi động công ty.)
Collocations đồng nghĩa:

  • With a limited budget: With a limited budget, we managed to create a stunning website for our business.

  • With minimal resources: With minimal resources, she crafted a beautiful piece of art that impressed everyone.

  • Operating on a tight budget: Operating on a tight budget, the small startup found innovative ways to attract customers and grow its business.

Go back to the drawing board

Go back to the drawing board /ɡəʊ bæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːd/: To start over, rework, or revise a plan or idea that was unsuccessful or not effective.

Bối cảnh sử dụng: được sử dụng trong ngữ cảnh khi một kế hoạch, một ý tưởng hoặc một công việc không thành công hoặc không đạt được kết quả như mong đợi. 

Ví dụ: Our initial design wasn't well-received, so we decided to go back to the drawing board and come up with a new concept.

(Thiết kế ban đầu của chúng tôi không được chào đón tốt, vì vậy chúng tôi đã quyết định quay lại khâu lập kế hoạch và đưa ra một ý tưởng mới.)

Collocations đồng nghĩa:

  • Begin from scratch: “After the project failed, they decided to begin from scratch and build it anew."

  • Rethink the approach: "Realizing their initial strategy wasn't working, they had to rethink the approach and come up with a fresh plan."

  • Revisit the planning or design stage: "With unexpected challenges arising, they had to revisit the planning or design stage to incorporate necessary changes."


image-alt

Áp dụng Idiom chủ đề business vào bài thi IELTS Speaking Part 3

Describe a successful businessperson you admire. Please say:

  • Who this person is

  • How you know about this person

  • What makes this person successful

  • Why you admire this person

Remember, you will have one minute to prepare your response, and you should aim to speak for about two minutes.

Sample Answer:

One successful businessperson I greatly admire is Elon Musk. I came to know about him through various media platforms and his widespread reputation in the business world. What sets him apart and contributes to his remarkable success is his ability to learn the ropes of multiple industries and apply his knowledge to create groundbreaking ventures. Musk's innovative thinking and determination have allowed him to kill two birds with one stone, by revolutionizing the electric car industry with Tesla and space travel with SpaceX. He has consistently moved the needle in these areas, challenging established norms and pushing boundaries.

Moreover, Musk's resilience and problem-solving skills are commendable. He has faced numerous obstacles throughout his entrepreneurial journey but has always found ways to put out fires and overcome challenges. His ability to think outside the box and go back to the drawing board when necessary has been instrumental in his success. It is inspiring to witness how he has managed to achieve so much on a shoestring budget, maximizing resources to their fullest potential.

Overall, I admire Elon Musk for his exceptional business acumen, his relentless pursuit of ambitious goals, and his willingness to take risks. His visionary leadership and commitment to creating a sustainable future make him a role model for aspiring entrepreneurs like myself. I truly believe that he exemplifies the phrase "the ball is in your court" by demonstrating that with determination, creativity, and a strong work ethic, one can achieve remarkable success in the business world.

(Một doanh nhân thành công mà tôi vô cùng ngưỡng mộ là Elon Musk. Tôi biết đến anh ấy thông qua nhiều nền tảng truyền thông khác nhau và danh tiếng rộng rãi của anh ấy trong giới kinh doanh. Điều khiến anh ấy khác biệt và góp phần vào thành công đáng kể của anh ấy là khả năng học hỏi kiến thức của nhiều ngành và áp dụng kiến thức của mình để tạo ra những dự án đột phá. Tư duy đổi mới và quyết tâm của Musk đã cho phép ông một mũi tên trúng hai đích, bằng cách cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô điện với Tesla và du hành vũ trụ với SpaceX. Anh ấy đã liên tục di chuyển kim chỉ nam trong những lĩnh vực này, thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập và vượt qua các ranh giới.

Hơn nữa, khả năng phục hồi và kỹ năng giải quyết vấn đề của Musk rất đáng khen ngợi. Anh đã phải đối mặt với vô số trở ngại trong suốt hành trình khởi nghiệp của mình nhưng luôn tìm ra cách để dập lửa và vượt qua thử thách. Khả năng suy nghĩ vượt trội và quay trở lại bảng vẽ khi cần thiết đã góp phần vào thành công của anh ấy. Thật truyền cảm hứng khi chứng kiến cách anh ấy xoay sở để đạt được nhiều thành quả như vậy với ngân sách eo hẹp, tối đa hóa các nguồn lực ở mức tối đa tiềm năng của chúng.

Nhìn chung, tôi ngưỡng mộ Elon Musk vì sự nhạy bén đặc biệt trong kinh doanh, sự theo đuổi không ngừng các mục tiêu đầy tham vọng và sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro của ông ấy. Khả năng lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng và cam kết tạo ra một tương lai bền vững khiến anh ấy trở thành hình mẫu cho những doanh nhân đầy tham vọng như tôi. Tôi thực sự tin rằng anh ấy minh họa cho cụm từ "quả bóng đang ở trong sân của bạn" bằng cách chứng minh rằng với sự quyết tâm, sáng tạo và đạo đức làm việc mạnh mẽ, một người có thể đạt được thành công đáng kể trong thế giới kinh doanh.)

Áp dụng Idiom chủ đề business vào bài thi IELTS Speaking Part 3

What skills do you think are necessary for effective leadership? Can these skills be developed or are they innate?

Sample Answer: Effective leadership requires a combination of several essential skills. Firstly, the ability to kill two birds with one stone is important, as leaders need to efficiently address multiple objectives and tasks simultaneously. Secondly, leaders must possess the skill to move the needle by driving innovation, setting ambitious goals, and inspiring their teams to excel. Lastly, the capability to put out fires is crucial for handling unexpected challenges and conflicts promptly and effectively. While some individuals may possess certain innate qualities that contribute to leadership, the majority of these skills can be developed through experience, training, and continuous learning. With dedication and practice, anyone can acquire and enhance their leadership skills over time.

(Những kỹ năng nào bạn nghĩ là cần thiết để lãnh đạo hiệu quả? Những kỹ năng này có thể được phát triển hay chúng là bẩm sinh?

Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp của một số kỹ năng thiết yếu. Thứ nhất, khả năng một mũi tên trúng hai đích là rất quan trọng, vì các nhà lãnh đạo cần giải quyết đồng thời nhiều mục tiêu và nhiệm vụ một cách hiệu quả. Thứ hai, các nhà lãnh đạo phải có kỹ năng di chuyển kim bằng cách thúc đẩy sự đổi mới, đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng và truyền cảm hứng cho các nhóm của họ trở nên xuất sắc. Cuối cùng, khả năng dập lửa là rất quan trọng để xử lý các thách thức và xung đột bất ngờ một cách nhanh chóng và hiệu quả. Mặc dù một số cá nhân có thể sở hữu những phẩm chất bẩm sinh nhất định góp phần vào vai trò lãnh đạo, nhưng phần lớn những kỹ năng này có thể được phát triển thông qua kinh nghiệm, đào tạo và học hỏi không ngừng. Với sự cống hiến và thực hành, bất kỳ ai cũng có thể đạt được và nâng cao kỹ năng lãnh đạo của mình theo thời gian.)

What role does education play in one's career prospects and success?

Sample Answer: Education plays a crucial role in one's career prospects and success. Firstly, it provides the opportunity to learn the ropes of a specific field or industry, equipping individuals with the necessary knowledge and skills to excel in their chosen profession. Additionally, education allows individuals to sleep on it, meaning they can gain a deeper understanding of their interests, strengths, and career aspirations, enabling them to make informed decisions and pursue fulfilling career paths.

(Giáo dục đóng vai trò gì đối với triển vọng nghề nghiệp và thành công của một người?

Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong triển vọng nghề nghiệp và thành công của một người. Thứ nhất, nó tạo cơ hội để học hỏi kiến thức cơ bản về một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể, trang bị cho các cá nhân những kiến thức và kỹ năng cần thiết để trở nên xuất sắc trong nghề nghiệp mà họ đã chọn. Ngoài ra, giáo dục cho phép các cá nhân ngủ quên trên đó, nghĩa là họ có thể hiểu sâu hơn về sở thích, điểm mạnh và nguyện vọng nghề nghiệp của mình, cho phép họ đưa ra quyết định sáng suốt và theo đuổi con đường sự nghiệp viên mãn.)

What are the advantages and disadvantages of globalization on the economy?

Sample Answer: Globalization brings both advantages and disadvantages to the economy. On the one hand, it presents opportunities for countries to expand their market reach and increase trade. The ball is in their court to leverage global networks and partnerships for economic growth. However, globalization also poses challenges, particularly for developing economies that may struggle to compete with established players. These countries often have to operate on a shoestring budget and go back to the drawing board to find innovative strategies to thrive in the global marketplace.

(Những lợi thế và bất lợi của toàn cầu hóa đối với nền kinh tế là gì?

Toàn cầu hóa mang lại cả thuận lợi và khó khăn cho nền kinh tế. Một mặt, nó tạo cơ hội cho các quốc gia mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường và tăng cường thương mại. Quả bóng đang ở trong sân của họ để thúc đẩy các mạng lưới và quan hệ đối tác toàn cầu cho tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng đặt ra những thách thức, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển có thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với những người chơi lâu đời. Các quốc gia này thường phải hoạt động với ngân sách eo hẹp và quay trở lại bàn vẽ để tìm ra các chiến lược sáng tạo để phát triển mạnh trên thị trường toàn cầu.)

image-alt

Bài tập ứng dụng idiom chủ đề business

Bài tập 1: Choose the correct idiom to complete each sentence:

1. Sarah has just started her new job and is still trying to ________. She's learning how things work and getting familiar with the company's procedures.

a) Learn the ropes

b) The ball is in your court

c) Sleep on it

d) Kill two birds with one stone

2. The team has been brainstorming ideas for the project, but they haven't made much progress. They need to ________ and come up with a fresh approach.

a) Move the needle

b) Put out fires

c) On a shoestring

d) Go back to the drawing board

3. James is planning his upcoming trip, and he wants to make the most of his time. He's looking for activities that will allow him to ________, combining sightseeing with learning opportunities.

a) Learn the ropes

b) The ball is in your court

c) Kill two birds with one stone

d) Sleep on it

4. The company is facing several urgent issues that need immediate attention. The management team is working tirelessly to ________ and resolve the problems.

a) Move the needle

b) Put out fires

c) On a shoestring

d) Go back to the drawing board

5. Due to budget constraints, the marketing department had to organize the event ________. They had to be creative and find cost-effective solutions.

a) Learn the ropes

b) The ball is in your court

c) On a shoestring

d) Go back to the drawing board

6. After considering all the options, Jane decided to ________ before making a final decision. She wanted to take some time to think about the pros and cons.

a) Move the needle

b) Put out fires

c) Sleep on it

d) Kill two birds with one stone

Answers:

  1. a) Learn the ropes

  2. d) Go back to the drawing board

  3. c) Kill two birds with one stone

  4. b) Put out fires

  5. c) On a shoestring

  6. c) Sleep on it

Tham khảo một số bài viết cùng chủ đề:

Tổng kết

Bài viết trên đây đã giới thiệu và giải nghĩa một số idiom chủ đề business, cũng như cung cấp thêm các ví dụ áp dụng dùng trong câu trả lời cho IELTS Speaking Part 3 để hỗ trợ người đọc có thể nắm vững cách sử dụng trong công việc và bài thi. Đồng thời, tác giả cũng đã cập nhật bài tập áp dụng kiến thức để người đọc ghi nhớ và ôn luyện từ vựng. Bên cạnh đó, người đọc hãy tham khảo thêm một số từ vựng chủ đề business để áp dụng trong bài thi và tối ưu điểm số.

Nguồn tham khảo:

“Cambridge Dictionary.” Cambridge University Press ©, 26 March 2023, https://dictionary.cambridge.org/

Oxford Learner's Dictionaries | Find Definitions, Translations, and Grammar Explanations at Oxford Learner's Dictionaries, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/.

Để đánh giá chính xác trình độ IELTS hiện tại của bản thân, tham gia thi thử IELTS tại ZIM Academy với format bài thi chuẩn thi thật.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833