Food idioms: Nguồn gốc và cách vận dụng trong IELTS Speaking
Key takeaways
Một số food idioms thường gặp:
A piece of cake: Một việc rất dễ thực hiện.
Not be someone’s cup of tea: Một điều không phù hợp với sở thích.
Spill the beans: Tiết lộ thông tin bí mật
Like two peas in a pod: Rất giống nhau, đặc biệt là về ngoại hình
The apple of someone’s eye: Người mà ai đó yêu thương, trân trọng và tự hào nhất.
Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, việc khéo léo đưa các thành ngữ (idioms) vào bài nói có thể giúp lối diễn đạt của người học tự nhiên và giống với người bản xứ hơn. Tuy nhiên, để làm chủ một idiom, người học không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ mà cần nắm rõ ngữ cảnh ứng dụng thực tế. Bài viết này sẽ giới thiệu một số food idioms và cách áp dụng chúng hiệu quả trong IELTS Speaking.
Một số food idioms thông dụng
A piece of cake

Phiên âm: /ə ˌpiːs əv ˈkeɪk/
Nghĩa tiếng Việt: Một việc rất dễ thực hiện [1].
Nguồn gốc
Thành ngữ này được cho là đã xuất hiện vào khoảng những năm 1870 trong thời kỳ tồn tại chế độ nô lệ ở các bang miền Nam nước Mỹ. Trong các buổi khiêu vũ hoặc lễ hội do chủ nô tổ chức, những người nô lệ da màu sẽ tham gia các cuộc thi cakewalk, một điệu nhảy mang tính chất châm biếm phong thái cầu kỳ, kiểu cách của tầng lớp chủ nô da trắng.
Kết quả, cặp đôi hoặc nhóm biểu diễn xuất sắc nhất sẽ được trao tặng một chiếc bánh làm phần thưởng. Việc giành được chiếc bánh được xem là một điều rất dễ dàng đối với những người tham gia, từ đó “a piece of cake” dần được dùng để chỉ những công việc đơn giản, dễ hoàn thành [2].
Ví dụ
The English homework was a piece of cake, so I finished it in fifteen minutes.
(Bài tập tiếng Anh rất dễ nên tôi đã hoàn thành chỉ trong mười lăm phút.)
After a few weeks of practice, driving a manual car became a piece of cake.
(Sau vài tuần luyện tập, việc lái xe số sàn trở nên rất dễ dàng.)
Don’t worry about the presentation. It'll be a piece of cake if you prepare well.
(Đừng lo lắng về bài thuyết trình. Mọi việc sẽ rất dễ dàng nếu bạn chuẩn bị kỹ.)
Ứng dụng trong IELTS Speaking
Question: When did you learn how to type on a keyboard?
(Bạn thấy môn học nào trên trường là dễ nhất?)
Sample answer: To be honest, I can’t recall the exact age, but I think I first learned how to type when I was around 10 years old, during my primary school computer classes. At first, it was quite challenging to remember where all the keys were. However, after practicing with some typing games for a few weeks, it became a piece of cake for me. Nowadays, I can type pretty fast without even looking at the keyboard.
(Thành thật mà nói, tôi không nhớ chính xác là năm mình bao nhiêu tuổi, nhưng tôi nghĩ lần đầu tiên mình học gõ bàn phím là khi khoảng 10 tuổi, trong các tiết học tin học ở trường tiểu học. Ban đầu, việc ghi nhớ vị trí của tất cả các phím khá là khó khăn. Tuy nhiên, sau khi luyện tập với một vài trò chơi gõ phím trong vài tuần, tôi thấy việc đó dần trở nên dễ như ăn bánh. Giờ đây, tôi có thể gõ khá nhanh mà thậm chí không cần nhìn vào bàn phím.)
Not be someone’s cup of tea

Phiên âm: /ˌnɒt biː ˌsʌmwʌnz ˌkʌp əv ˈtiː/
Nghĩa tiếng Việt: Một điều không phù hợp với sở thích [3].
Nguồn gốc
Trà là một trong những loại đồ uống được tiêu thụ nhiều nhất trên thế giới. Vì thế, vào cuối thế kỷ XIX, người Anh bắt đầu sử dụng cụm từ “my cup of tea” để chỉ những điều mà họ yêu thích hoặc cảm thấy phù hợp với bản thân.
Đến những năm 1920, cụm “not my cup of tea” xuất hiện với ý nghĩa ngược lại, dùng để diễn tả một hoạt động, chủ đề hoặc trải nghiệm không phù hợp sở thích cá nhân [4].
Ví dụ
Horror movies are not really my cup of tea because I get scared easily.
(Tôi không thực sự thích phim kinh dị vì tôi rất dễ sợ hãi.)
Camping isn’t my cup of tea because I prefer staying in comfortable hotels.
(Cắm trại không phải là hoạt động tôi yêu thích vì tôi thích ở khách sạn tiện nghi hơn.)
Public speaking is not everyone’s cup of tea.
(Không phải ai cũng thích nói trước đám đông.)
Ứng dụng trong IELTS Speaking
Question: Do you enjoy outdoor activities?
Sample answer: To be honest, camping is not really my cup of tea. I prefer indoor activities like reading books or watching movies because I find them more relaxing and comfortable.
(Thành thật mà nói, cắm trại không thực sự là sở thích của tôi. Tôi thích các hoạt động trong nhà như đọc sách hoặc xem phim hơn vì chúng khiến tôi cảm giác thư giãn và thoải mái.)
Spill the beans

Phiên âm: /ˌspɪl ðə ˈbiːnz/
Nghĩa tiếng Việt: Tiết lộ thông tin bí mật [5]
Nguồn gốc
Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ thời Hy Lạp cổ đại, liên quan đến một phương thức bỏ phiếu trong các hội đồng. Mỗi thành viên sẽ sử dụng một hạt đậu màu trắng để biểu thị sự đồng ý và một hạt đậu màu đen hoặc nâu để thể hiện sự phản đối.
Sau khi mọi người bỏ phiếu xong, chiếc bình đựng các hạt đậu sẽ được đổ ra để công khai kết quả. Từ đó, spill the beans dần mang ý nghĩa là “làm lộ bí mật” hoặc “tiết lộ thông tin” [6].
Ví dụ
Don’t spill the beans about the surprise party.
(Đừng tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
My brother accidentally spilled the beans about my birthday present.
(Anh trai tôi vô tình tiết lộ món quà sinh nhật dành cho tôi.)
I hate watching movie trailers nowadays because they often spill the beans about the major plot twists
(Tôi ghét xem các đoạn giới thiệu phim ngày nay vì chúng thường tiết lộ sạch sành sanh các bước ngoặt cốt truyện chính.)
Ứng dụng trong IELTS Speaking
Question: Describe a time when you shared a secret?
Sample answer:
Last year, my friends and I organized a surprise birthday party for one of our classmates. I had to be extremely careful not to spill the beans because we wanted the party to be a complete surprise. Fortunately, we managed to keep everything secret until the very end.
(Năm ngoái, bạn bè tôi và tôi đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho một người bạn cùng lớp. Tôi phải rất cẩn thận để không làm lộ bí mật vì chúng tôi muốn bữa tiệc thực sự tạo được bất ngờ. May mắn là chúng tôi đã giữ kín mọi chuyện cho đến phút cuối cùng.)
Like two peas in a pod

Phiên âm: /laɪk tuː piːz ɪn ə pɒd/
Nghĩa tiếng Việt: Rất giống nhau, đặc biệt là về ngoại hình [7]
Nguồn gốc
Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh hai hạt đậu nằm trong cùng một vỏ đậu (pod). Vì chúng phát triển trong cùng một quả nên gần như không thể phân biệt được với nhau.
Lối ví von này đã xuất hiện từ khá sớm, vào khoảng thế kỷ XVI. Một trong những ghi chép đầu tiên được tìm thấy trong tác phẩm Euphues and his England (1580) của John Lyly, trong đó ông sử dụng cách diễn đạt “as like as one pease is to another” (giống nhau như hai hạt đậu) [8].
Ví dụ
My sister and I are like two peas in a pod because we have the same hobbies and personality.
(Chị gái tôi và tôi giống nhau như hai giọt nước vì chúng tôi có cùng sở thích và tính cách.)
Those two best friends are like two peas in a pod; they even dress the same way.
(Hai người bạn thân đó giống nhau như hai giọt nước, họ thậm chí còn ăn mặc giống hệt nhau.)
The twins are like two peas in a pod, so their teachers often confuse them.
(Cặp song sinh giống hệt nhau đến mức giáo viên của họ thường nhầm lẫn.)
Ứng dụng trong IELTS Speaking
Question: Do you like taking photos of yourself?
Sample answer:
Actually, I’m not a big fan of taking selfies, but I really enjoy taking photos with my twin brother. We look so much alike that people often say we are like two peas in a pod. Capturing those moments together is always a lot of fun, and it’s a great way to look back on our memories as we grow older.
(Thật ra, tôi không phải là một người thích chụp ảnh tự sướng cho lắm, nhưng tôi lại rất thích chụp ảnh cùng với người anh em sinh đôi của mình. Chúng tôi nhìn giống nhau đến mức mọi người thường bảo hai đứa giống nhau như hai giọt nước. Việc lưu lại những khoảnh khắc bên nhau ấy luôn rất vui, và đó là một cách tuyệt vời để nhìn lại những kỷ niệm khi chúng tôi lớn lên.)
A hard nut to crack

Phiên âm: /ə ˌhɑːd ˌnʌt tə ˈkræk/
Nghĩa tiếng Việt: Chỉ một vấn đề rất khó giải quyết hoặc một người khó hiểu, khó đoán [9].
Nguồn gốc
Loại hạt cứng (hard nut) khó tách vỏ được ví von với những thử thách khó vượt qua trong cuộc sống. Một trong những ghi chép sớm nhất về thành ngữ này xuất hiện vào năm 1745, khi nhà bác học Benjamin Franklin viết:
“Fortified towns are hard nuts to crack.” [10]
(Những thành phố được phòng thủ kiên cố là những mục tiêu rất khó chinh phục.)
Ví dụ
Quantum physics is a hard nut to crack for many university students.
(Vật lý lượng tử là một lĩnh vực rất khó đối với nhiều sinh viên đại học.)
My new manager is a hard nut to crack because he rarely expresses his emotions.
(Người quản lý mới của tôi là một người rất khó đoán vì ông ấy hiếm khi bộc lộ cảm xúc.)
Reducing air pollution in large cities is a hard nut to crack.
(Giảm ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn là một vấn đề rất khó giải quyết.)
Ứng dụng trong IELTS Speaking
Question: How much time do you spend on your studies each week?
Sample answer:
On average, I spend about 20 to 25 hours a week on my studies, which includes attending lectures and doing self-study. Balancing everything can be a hard nut to crack sometimes, especially when deadlines for assignments approach all at once. However, I try to manage my time efficiently by setting a strict daily schedule to keep myself on track.
(Tôi dành trung bình khoảng 20 đến 25 tiếng mỗi tuần cho việc học, bao gồm cả việc nghe giảng trên lớp và tự học. Việc cân bằng mọi thứ đôi khi có thể là một bài toán khó, đặc biệt là khi hạn chót của các bài tập ập đến cùng một lúc. Tuy nhiên, tôi cố gắng quản lý thời gian của mình hiệu quả bằng cách sắp xếp một lịch trình hàng ngày nghiêm ngặt để giữ cho bản thân đi đúng hướng.)
Xem thêm: 10 Hand idioms (Thành ngữ bàn tay) hữu ích trong IELTS Speaking Part 1
The apple of someone’s eye

Phiên âm: /ði ˈæp.əl əv ˌsʌmwʌnz ˈaɪ/
Nghĩa tiếng Việt: Người mà ai đó yêu thương, trân trọng và tự hào nhất [11].
Nguồn gốc
Theo cuốn Food: A Dictionary of Literal and Nonliteral Terms của Robert Palmatier, trong tiếng Anh cổ, từ apple không chỉ dùng để chỉ trái táo mà còn được dùng để chỉ con ngươi (eyeball), bộ phận quan trọng giúp con người nhìn thấy mọi vật [12].
Vì vậy, người được gọi là the apple of someone’s eye chính là người được yêu quý và trân trọng như chính đôi mắt của mình.
Ví dụ
Her youngest son is the apple of her eye.
(Cậu con trai út là người mà cô ấy yêu quý nhất.)
Emma is the apple of her grandfather’'s eye.
(Emma là cháu gái mà ông cô ấy vô cùng yêu thương.)
Although he has three children, his daughter remains the apple of his eye.
(Mặc dù có ba người con, con gái anh ấy vẫn là người được anh ấy cưng chiều nhất.)
Ứng dụng trong IELTS Speaking
Question: Who are you closest to in your family?
Sample answer: I'‘m probably closest to my grandmother because I’ve spent a lot of time with her since I was a child. She often says that I’m the apple of her eye, which makes me feel very loved and appreciated.
(Có lẽ tôi thân thiết nhất với bà vì tôi đã dành rất nhiều thời gian ở bên bà từ khi còn nhỏ. Bà thường nói rằng tôi là người bà yêu quý nhất, điều đó khiến tôi cảm thấy rất được yêu thương và trân trọng.)
Cry over spilled milk

Phiên âm: /kraɪ ˌəʊvə spɪld ˈmɪlk/
Nghĩa tiếng Việt: Tiếc nuối hoặc buồn bã về một việc đã xảy ra và không thể thay đổi được; nhấn mạnh rằng điều đó không mang lại ích lợi gì [13].
Nguồn gốc
Thành ngữ này được cho là xuất hiện lần đầu trong tuyển tập tục ngữ Paramoigraphy (1659) của James Howell với câu “No weeping for shed milk”. Đến năm 1738, nhà văn người Ireland Jonathan Swift đã diễn đạt lại thành “'Tis a folly to cry for spilled milk'“.
Theo thời gian, “don’t cry over spilled milk” dần trở thành một thành ngữ khuyên nhủ con người không nên tiếc nuối những điều đã qua [14].
Ví dụ
I failed the exam, but there’s no point crying over spilled milk.
(Tôi đã trượt kỳ thi, nhưng tiếc nuối về điều đó cũng không giúp ích gì.)
Instead of crying over spilled milk, we should focus on improving our mistakes.
(Thay vì tiếc nuối những chuyện đã xảy ra, chúng ta nên tập trung vào việc sửa chữa sai lầm.)
She missed the flight, but she decided not to cry over spilled milk.
(Cô ấy lỡ chuyến bay nhưng quyết định không tiếc nuối nữa.)
Ứng dụng trong IELTS Speaking
Question: Describe a person who solved a problem in a smart way
Sample answer:
This happened last year during our final marketing project. Our team had spent weeks conducting research and preparing a massive presentation slideshow. However, just two hours before our presentation, our technical leader accidentally deleted the master file from our shared drive, and we didn't have a backup. Everyone in the group started panicking, and some even began arguing and blaming each other.
At that chaotic moment, our group leader stepped in and calmed everyone down. She told us that there was no use crying over spilled milk and that blaming each other wouldn’t bring the file back. Instead of wasting time being upset, she immediately split the team into two smaller groups. One group was responsible for extracting text from our rough draft notes, while the other group, including her, quickly redesigned the slides using a ready-made template.
(Chuyện này xảy ra vào năm ngoái trong dự án marketing cuối kỳ của chúng tôi. Nhóm của chúng tôi đã dành nhiều tuần để nghiên cứu và chuẩn bị slide thuyết trình công phu. Tuy nhiên, chỉ hai tiếng trước buổi thuyết trình, trưởng nhóm kỹ thuật của chúng tôi đã vô tình xóa mất file gốc khỏi ổ đĩa dùng chung và chúng tôi không có bản sao lưu nào cả. Mọi người trong nhóm bắt đầu hoảng loạn, và một số người thậm chí còn bắt đầu tranh cãi và đổ lỗi cho nhau.
Vào thời điểm hỗn loạn đó, trưởng nhóm của chúng tôi đã bước ra và trấn an mọi người. Chị ấy bảo chúng tôi rằng có tiếc rẻ hay buồn bã vì chuyện đã rồi cũng chẳng ích gì, và việc đổ lỗi cho nhau sẽ không cứu file lại được. Thay vì lãng phí thời gian để buồn bã, chị ấy ngay lập tức chia nhóm thành hai nhóm nhỏ. Một nhóm chịu trách nhiệm trích xuất văn bản từ các bản thảo thô của chúng tôi, trong khi nhóm còn lại, bao gồm cả chị ấy, nhanh chóng thiết kế lại các slide bằng mẫu có sẵn.)
Bring home the bacon

Phiên âm: /brɪŋ həʊm ðə ˈbeɪkən/
Nghĩa tiếng Việt: kiếm tiền để chu cấp cho gia đình [15]
Nguồn gốc
Thành ngữ này thường được cho là bắt nguồn từ một phong tục truyền thống ở Anh thời trung cổ, từng được các đại văn hào như Chaucer hay William Langland đưa vào tác phẩm của mình. Các cặp vợ chồng có thể thề nguyện rằng họ chưa từng một lần hối hận về cuộc hôn nhân của mình sẽ được trao tặng một tảng sườn lợn muối (flitch) trong suốt một năm một ngày.
Theo thời gian, hành động mang phần thưởng này về nhà (bring home the bacon) dần tượng trưng cho khả năng kiếm sống cho gia đình [16].
Ví dụ
Both of my parents work hard to bring home the bacon.
(Cả bố và mẹ tôi đều làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.)
After graduating, he wanted to find a stable job and bring home the bacon.
(Sau khi tốt nghiệp, anh ấy muốn tìm một công việc ổn định để kiếm tiền nuôi sống gia đình.)
Nowadays, both partners often bring home the bacon.
(Ngày nay, cả hai vợ chồng thường cùng nhau tạo ra thu nhập cho gia đình.)
Ứng dụng trong IELTS Speaking
Question: Describe a successful sportsperson you admire.
Sample answer:
I’m going to talk about a successful sportsperson whom I truly admire, and that is Son Heung-min, the famous South Korean professional footballer.
To become one of the most celebrated Asian athletes in the world, Son had to go through a very rigorous journey. He moved to Europe at a young age to join a football academy in Germany. At first, he faced numerous challenges, including language barriers and severe homesickness. However, with absolute dedication and a strict training regime guided by his father, he gradually proved his talent.
What makes his story so inspiring is his motivation. Son once shared in an interview that during his early days, his primary goal was to become a top-tier footballer so that he could financially support his parents and bring home the bacon. He wanted to repay his family for all the sacrifices they made for his career.
(Hôm nay, tôi sẽ chia sẻ về một vận động viên thể thao thành công mà tôi thực sự ngưỡng mộ, đó chính là Son Heung-min, cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp nổi tiếng người Hàn Quốc.
Để trở thành một trong những vận động viên châu Á được vinh danh nhất thế giới, Son đã phải trải qua một hành trình vô cùng nghiêm ngặt. Anh chuyển đến châu Âu từ khi còn nhỏ để gia nhập một học viện bóng đá ở Đức. Ban đầu, anh đối mặt với rất nhiều thử thách, bao gồm rào cản ngôn ngữ và nỗi nhớ nhà da diết. Tuy nhiên, với sự cống hiến tuyệt đối và một chế độ tập luyện nghiêm khắc do chính cha mình hướng dẫn, anh đã dần chứng minh được tài năng của mình.
Điều khiến câu chuyện của anh ấy truyền cảm hứng mạnh mẽ chính là động lực của anh. Son từng chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn rằng trong những ngày đầu sự nghiệp, mục tiêu chính của anh là trở thành một cầu thủ bóng đá hàng đầu để có thể hỗ trợ tài chính cho cha mẹ và gánh vác kinh tế gia đình. Anh muốn đền đáp gia đình vì tất cả những hy sinh mà họ đã dành cho sự nghiệp của anh.)
Xem thêm: Các idioms với eye thông dụng nhất
Bài tập vận dụng food idioms
Điền vào chỗ trống các thành ngữ đã học. Mỗi thành ngữ có thể điền 2 lần.
1. Although many students struggle with calculus, it was __________ for Sarah because she has always been good at mathematics.
2. Don’t __________ about the surprise party. We want everyone to find out at the last minute.
3. My brother and I are __________. We have similar personalities and even choose the same hobbies.
4. Artificial intelligence is still __________ for many researchers because new ethical issues continue to emerge.
5. My little niece is incredibly sweet and clever, so she is definitely __________.
6. There’s no point __________ after failing the interview. It’s better to learn from the experience and prepare for the next opportunity.
7. Nowadays, both of my parents work full-time to __________ and support our family financially.
8. I almost __________ about my sister’s wedding gift, but I managed to keep it secret.
9. Public speaking is definitely __________ because I get nervous whenever I stand in front of a large audience.
10. Once you understand the instructions, assembling the furniture will be __________.
11. Please don’t __________ about the company's new project because it hasn’t been officially announced yet.
12. Classical music isn’t really __________, but I can still appreciate its artistic value.
13. Negotiating an international agreement is often __________ because there are many different interests involved.
14. When my parents were younger, my mother stayed at home while my father mainly __________.
15. I failed my driving test last week because I was too nervous, but I know there’s no use __________, so I’m just focusing on practicing more for the next attempt.
Đáp án
Câu | Đáp án | Dịch nghĩa câu |
1 | a piece of cake | Although many students struggle with calculus, it was a piece of cake for Sarah because she has always been good at mathematics. (Mặc dù nhiều học sinh gặp khó khăn với môn giải tích, nhưng môn học này lại rất dễ đối với Sarah vì cô ấy luôn giỏi toán.) |
2 | spill the beans | Don’t spill the beans about the surprise party. We want everyone to find out at the last minute. (Đừng tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ. Chúng tôi muốn mọi người chỉ biết vào phút cuối.) |
3 | like two peas in a pod | My brother and I are like two peas in a pod. We have similar personalities and even choose the same hobbies. (Anh trai tôi và tôi giống nhau như hai giọt nước. Chúng tôi có tính cách tương đồng và thậm chí còn có cùng sở thích.) |
4 | a hard nut to crack | Artificial intelligence is still a hard nut to crack for many researchers because new ethical issues continue to emerge. (Trí tuệ nhân tạo vẫn là một lĩnh vực khó đối với nhiều nhà nghiên cứu vì các vấn đề đạo đức mới vẫn liên tục xuất hiện.) |
5 | the apple of my eye | My little niece is incredibly sweet and clever, so she is definitely the apple of my eye. (Đứa cháu gái nhỏ của tôi vô cùng ngọt ngào và thông minh, vì vậy con bé chắc chắn là cục cưng của tôi.) |
6 | crying over spilled milk | There’s no point crying over spilled milk after failing the interview. It’s better to learn from the experience and prepare for the next opportunity. (Không có ích gì khi tiếc nuối sau khi trượt buổi phỏng vấn. Tốt hơn hết là rút kinh nghiệm và chuẩn bị cho cơ hội tiếp theo.) |
7 | bring home the bacon | Nowadays, both of my parents work full-time to bring home the bacon and support our family financially. (Ngày nay, cả bố và mẹ tôi đều làm việc toàn thời gian để kiếm tiền và chu cấp cho gia đình.) |
8 | spill the beans | I almost spilled the beans about my sister's wedding gift, but I managed to keep it secret. (Tôi suýt nữa đã tiết lộ bí mật về món quà cưới dành cho chị gái, nhưng cuối cùng vẫn giữ được bí mật.) |
9 | not my cup of tea | Public speaking is definitely not my cup of tea because I get nervous whenever I stand in front of a large audience. (Tôi chắc chắn không thích nói trước đám đông vì tôi thường cảm thấy căng thẳng mỗi khi đứng trước một nhóm đông người.) |
10 | a piece of cake | Once you understand the instructions, assembling the furniture will be a piece of cake. (Một khi đã hiểu hướng dẫn, việc lắp ráp đồ nội thất sẽ trở nên rất dễ dàng.) |
11 | spill the beans | Please don’t spill the beans about the company’s new project because it hasn’t been officially announced yet. (Đừng tiết lộ thông tin về dự án mới của công ty vì nó vẫn chưa được công bố chính thức.) |
12 | my cup of tea | Classical music isn’t really my cup of tea, but I can still appreciate its artistic value. (Nhạc cổ điển thực sự không phải là gu của tôi, nhưng tôi vẫn có thể trân trọng giá trị nghệ thuật của nó.) |
13 | a hard nut to crack | Negotiating an international agreement is often a hard nut to crack because there are many different interests involved. (Việc đàm phán một thỏa thuận quốc tế thường rất khó khăn vì có quá nhiều lợi ích khác nhau cần được cân nhắc.) |
14 | brought home the bacon | When my parents were younger, my mother stayed at home while my father mainly brought home the bacon. (Khi bố mẹ tôi còn trẻ, mẹ tôi ở nhà còn bố tôi là người kiếm thu nhập chính cho gia đình.) |
15 | crying over spilled milk | I failed my driving test last week because I was too nervous, but I know there’s no use crying over spilled milk, so I’m just focusing on practicing more for the next attempt. (Tôi đã trượt kỳ thi sát hạch lái xe vào tuần trước vì quá căng thẳng, nhưng tôi biết buồn bã vì chuyện đã rồi cũng chẳng ích gì, vì vậy tôi chỉ tập trung vào việc luyện tập nhiều hơn cho lần thi tới.) |
Bài viết trên đây đã tổng hợp nguồn gốc và cách sử dụng một số food idioms thông dụng, đi kèm với bài tập củng cố. Hy vọng bài viết có thể giúp người học vận dụng linh hoạt các food idioms trong IELTS Speaking và đời sống hằng ngày. Nếu có thắc mắc, người học có thể truy cập diễn đàn hỏi đáp tiếng Anh ZIM Forum để được giải đáp chi tiết và nhanh chóng.
Nguồn tham khảo
“a piece of cake.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/piece-of-cake. Accessed 21 tháng 6 2026.
“a piece of cake.” The Idioms, https://www.theidioms.com/piece-of-cake/. Accessed 21 tháng 6 2026.
“not be someone's cup of tea.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/not-be-cup-of-tea. Accessed 21 tháng 6 2026.
“cup of tea.” The Idioms, https://www.theidioms.com/cup-of-tea/. Accessed 21 tháng 6 2026.
“spill the beans.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/spill-the-beans. Accessed 21 tháng 6 2026.
“spill the beans.” The Idioms, https://www.theidioms.com/spill-the-beans/. Accessed 21 tháng 6 2026.
“like two peas in a pod.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/like-two-peas-in-a-pod. Accessed 21 tháng 6 2026.
“As alike as two peas in a pod.” Phrases.org.uk., https://www.phrases.org.uk/meanings/as-alike-as-two-peas-in-a-pod.html. Accessed 21 tháng 6 2026.
“a hard/tough nut to crack.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/hard-tough-nut-to-crack. Accessed 21 tháng 6 2026.
“A hard nut to crack.” Studycat Limited, https://studycat.com/english-for-kids/idioms/a-hard-nut-to-crack/. Accessed 21 tháng 6 2026.
“the apple of someone’s eye.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/apple-of-eye. Accessed 21 tháng 6 2026.
“Food: A Dictionary of Literal and Nonliteral Terms.” Bloomsbury Publishing USA, Accessed 21 tháng 6 2026.
“cry over spilled milk.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/cry-over-spilled-milk. Accessed 21 tháng 6 2026.
“cry over spilled milk.” The Idioms, https://www.theidioms.com/cry-over-spilt-milk/. Accessed 21 tháng 6 2026.
“bring home the bacon.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/bring-home-the-bacon. Accessed 21 tháng 6 2026.
“bring home the bacon.” The Idioms, https://www.theidioms.com/bring-home-the-bacon/. Accessed 21 tháng 6 2026.

Bình luận - Hỏi đáp