Topic: Ambitions - Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm audio & từ vựng

Ambitions là một chủ đề khá hay và phổ biến trong IELTS Speaking Part 1. Vì vậy trong bài viết này, tác giả sẽ cung cấp cho người đọc một số cụm từ phổ biến, thường được dùng liên quan đến chủ đề Ambitions. Ngoài ra, tác giả còn mang đến những câu trả lời mẫu cho một vài câu hỏi thường gặp trong phần IELTS Speaking Part 1 chủ đề Ambitions.
ZIM Academy
22/05/2023
topic ambitions bai mau ielts speaking part 1 kem audio tu vung

Key takeaways

Một số câu trả lời tham khảo cho các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề Ambitions:

  1. What are your career ambitions or goals?

  2. Is it important to have ambitions?

  3. What were your ambitions when you were a child?

1. What are your career ambitions or goals?

As for my career goals, I'd love to become a boss lady and run my own successful business. I'm also keen on continuing to grow and develop my skills in my current industry and take on more leadership responsibilities. My ultimate ambition is to make a positive change in the world and leave a lasting impact.

  • career goals: những mục tiêu trong sự nghiệp

Ví dụ: Her career goals include becoming a manager and leading her own team.

  • grow and develop my skills: phát triển các kỹ năng của bản thân

  • leadership responsibilities: trách nhiệm lãnh đạo

Ví dụ: As a manager, she has many leadership responsibilities, including mentoring and guiding her team.

  • make a positive change: tạo ra sự thay đổi tích cực

Ví dụ: We can all make a positive change in the world, no matter how small.

2. Is it important to have ambitions?

I believe having ambitions is super important because it gives you something to work towards and a sense of direction. It can motivate you to push yourself harder and achieve your goals. Having clear ambitions can also help you feel fulfilled in both your career and personal life.

  • a sense of direction: cảm giác có định hướng

Ví dụ: She's feeling lost and doesn't have a sense of direction in her life right now.

  • push yourself harder: thúc đẩy bản thân nhiều hơn

Ví dụ: If you want to achieve your goals, you need to push yourself harder and work harder than everyone else.

  • achieve goals: đạt được mục tiêu 

3. What were your ambitions when you were a child?

When I was a kid, I had a lot of different career aspirations. At different times, I wanted to be a doctor, a teacher, a writer, and even an astronaut. As I grew older, my interests and goals changed, but I've always been passionate about learning and making a positive impact.

  • career aspirations: khát vọng nghề nghiệp

Ví dụ: Her career aspirations include working for a top-tier company in her field.

  • Astronaut: phi hành gia 

  • been passionate about: đam mê thứ gì đó

Ví dụ: She's been passionate about music since she was a child.

Tham khảo thêm:

Trên đây là bài viết về chủ đề “Ambitions” trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng rằng người đọc có thể hiểu nghĩa và cách sử dụng của các cụm từ thông dụng liên quan đến chủ đề Ambitions. Ngoài ra còn làm quen được với những dạng câu hỏi có thể sẽ xuất hiện trong chủ đề Ambitions của bài thi IELTS Speaking Part 1. Ngoài ra, nếu bạn đang có nhu cầu học IELTS, hãy xây dựng lộ trình luyện thi IELTS cá nhân hóa tại ZIM ACADEMY

Tham khảo thêm khóa học tại trung tâm luyện thi IELTS cấp tốc Anh ngữ ZIM giúp học viên tăng cường kỹ năng, kiến thức trong thời gian ngắn, cam kết đạt kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu