Topic: Clothes - Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm audio & từ vựng

Trong bài viết này, tác giả sẽ đưa ra bài mẫu cho chủ đề Clothes kèm theo các từ vựng ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking Part 1.
ZIM Academy
23/09/2023
topic clothes bai mau ielts speaking part 1 kem audio tu vung

Key takeaways

Một số từ vựng liên quan đến chủ đề Clothes: Casual wear, simple and practical, overly formal attire, reserved for special occasions,….

Một số câu trả lời tham khảo cho các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề Clothes:

  1. What kind of clothes do you like to wear?

  2. What kind of clothes do you never wear?

  3. Do you wear the same style of clothes on weekdays and weekends?

  4. Do you prefer to wear comfortable and casual clothes or smart clothes?

  5. Do you spend a lot of time choosing clothes?

1. What kind of clothes do you like to wear?

I'm pretty relaxed when it comes to clothing, but I do have my preferences. I love comfortable casual wear, like jeans and a comfy t-shirt for everyday activities. It's simple and practical.

  • Casual wear: Trang phục thường ngày

Example: Casual wear is suitable for informal gatherings and relaxed occasions, while formal attire is required for important ceremonies. (Trang phục thường ngày thích hợp cho các buổi tụ tập không chính thức và các dịp thư giãn, trong khi trang phục trang trọng cần thiết cho các nghi thức quan trọng.)

  • Simple and practical: Đơn giản và thực dụng

Example: His cooking style is simple and practical, focusing on using fresh ingredients to create delicious and easy-to-make dishes. (Phong cách nấu ăn của anh ấy đơn giản và thực dụng, tập trung vào việc sử dụng nguyên liệu tươi ngon để tạo ra các món ăn ngon và dễ làm.)

2. What kind of clothes do you never wear?

I'm pretty open when it comes to clothing, but there are a few things I tend to avoid. For one, I rarely wear overly formal attire. Suits and formal clothes are reserved for special occasions for me; they're just not my day-to-day style.

  • Overly formal attire: Trang phục quá trang trọng

Example: At casual gatherings, it's best to avoid overly formal attire to ensure you feel comfortable and relaxed. (Trong các buổi tụ tập không chính thức, tốt nhất là tránh trang phục quá trịnh trọng để đảm bảo bạn cảm thấy thoải mái và thư giãn.)

  • Reserved for special occasions: Dành riêng cho các dịp đặc biệt

Example: Her fine china and silverware are usually reserved for special occasions like holidays and anniversaries. (Bát đĩa và bộ đồ bạc tinh xảo của cô thường chỉ được sử dụng cho các dịp đặc biệt như ngày lễ và kỷ niệm.)

  • Day-to-day style: Phong cách hàng ngày

Example: His day-to-day style is quite casual, with jeans and t-shirts being his preferred clothing choices for most occasions. (Phong cách hàng ngày của anh ấy khá lịch lãm, với quần jeans và áo thun là sự lựa chọn trang phục ưa thích của anh ấy cho hầu hết các dịp.)

3. Do you wear the same style of clothes on weekdays and weekends?

I tend to mix it up when it comes to my clothing style on weekdays and weekends. During the workweek, especially if I have meetings or appointments, I'll opt for business-casual attire like dress shirts and slacks. It's all about looking professional and put-together. On the weekends, though, I like to keep things more relaxed and comfortable. You'll often find me in jeans, T-shirts, or casual shirts. It's the time to unwind and let loose a bit in terms of fashion.

  • Mix it up: Kết hợp đa dạng

Example: She likes to mix it up when it comes to cooking, trying new recipes from different cuisines every week. (Cô ấy thích kết hợp đa dạng khi nấu ăn, thử các công thức mới từ các nền văn hóa khác nhau hàng tuần.)

  • Opt for: Lựa chọn

Example: She decided to opt for the healthier option on the menu and chose a salad instead of a burger. (Cô ấy quyết định lựa chọn món ăn lành mạnh trên thực đơn và chọn một phần salad thay vì một chiếc burger.)

  • Business-casual attire: Trang phục công sở nhẹ nhàng

Example: In many workplaces, business-casual attire is acceptable, allowing employees to dress comfortably while still maintaining a professional appearance. (Tại nhiều nơi làm việc, trang phục công sở nhẹ nhàng vẫn được chấp nhận, cho phép nhân viên mặc thoải mái mà vẫn duy trì ngoại hình chuyên nghiệp.)

  • Let loose: Thả lỏng

Example: After a week of hard work, he likes to let loose on the weekends by spending time with friends and enjoying some leisure activities. (Sau một tuần làm việc chăm chỉ, anh ấy thích thả lỏng vào cuối tuần bằng cách dành thời gian với bạn bè và thưởng thức một số hoạt động giải trí.)

4. Do you prefer to wear comfortable and casual clothes or smart clothes?

I'm all about comfort, so I definitely prefer wearing comfortable and casual clothes. There's something liberating about slipping into a cozy pair of jeans and a soft t-shirt, you know. Don't get me wrong; dressing up in smart clothes for special occasions can be fun, but for day-to-day wear, comfort wins for me.

  • Smart clothes: quần áo trang trọng

Example: She wore smart clothes, including a tailored suit, to the job interview. (Cô ấy mặc quần áo trang trọng, bao gồm một bộ vest được may sẵn, trong buổi phỏng vấn công việc.)

  • Day-to-day wear: Trang phục hàng ngày

Example: Her day-to-day wear usually consists of jeans, a casual blouse, and sneakers. (Trang phục hàng ngày của cô thường bao gồm quần jean, áo sơ mi thông thường và giày thể thao.)

5. Do you spend a lot of time choosing clothes?

Not really, I wouldn't say I spend a lot of time choosing clothes. I mean, I like to look presentable and all, but I'm not one to stand in front of my wardrobe for hours deciding what to wear.

  • Look presentable: Trông gọn gàng, chỉnh tề

Example: Even though I don't spend a lot of time choosing clothes, I still make sure to look presentable when I go to work. (Dù tôi không dành nhiều thời gian để chọn quần áo, tôi vẫn đảm bảo trông gọn gàng khi đi làm.)

  • Deciding what to wear: Quyết định mặc gì

Example: Deciding what to wear can be a daily dilemma for some people, but I keep it simple and practical. (Quyết định mặc gì có thể là một thách thức hàng ngày đối với một số người, nhưng tôi giữ nó đơn giản và hợp lý.)

Trên đây là bài viết về chủ đề Clothes trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng rằng người đọc có thể hiểu nghĩa và cách sử dụng của các cụm từ thông dụng liên quan đến chủ đề này. Ngoài ra còn làm quen được với những dạng câu hỏi có thể sẽ xuất hiện trong topic Clothes bài thi IELTS Speaking Part 1. Từ đó nâng cao kiến thức về từ vựng tiếng Anh và có sự chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833