Topic: Noise - Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm audio & từ vựng

Trong bài viết này, tác giả sẽ đưa ra các từ vựng liên quan đến chủ đề Noise kèm theo cách áp dụng các từ vựng này vào phần thi IELTS Speaking Part 1.
ZIM Academy
04/08/2023
topic noise bai mau ielts speaking part 1 kem audio tu vung

Key takeaways

Một số câu trả lời tham khảo cho các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề “Noise”:

  1. Do you mind noise?

  2. Do you think there’s too much noise in today’s world?

  3. What type of noise do you come across in your daily life?

  4. Are there any noise that you like?

1. Do you mind noise?

You know, it really depends on the situation. I don't mind a bit of background noise when I'm out and about, like in a café or a park. It can actually be kind of comforting, like a reminder that there's life happening all around. But when I need to concentrate or relax at home, excessive noise can be a bit bothersome. It's like trying to read a book with a loud TV in the background – not the most enjoyable experience.

  • Life happening all around: Cuộc sống diễn ra xung quanh.

Example: Walking through a busy city street, you can feel the energy of life happening all around you. (Đi bộ qua một con đường đông đúc của thành phố, bạn có thể cảm nhận sự năng động của cuộc sống diễn ra xung quanh bạn.)

  • Excessive noise: tiếng ồn quá mức

Example: Excessive noise from construction work can disrupt the peaceful atmosphere of a neighborhood. (Tiếng ồn quá mức từ công trường xây dựng có thể làm gián đoạn bầu không khí yên bình của khu phố.)

2. Do you think there’s too much noise in today’s world?

Well, you know, it does seem like there's a lot of noise in today's world, especially with technology and constant connectivity. It's like there's always something beeping, buzzing, or ringing for our attention. It can get a bit overwhelming at times.

  • Constant connectivity: Sự kết nối liên tục

Example: In today's world, constant connectivity through smartphones has changed the way we communicate and access information. (Trong thế giới hiện đại, sự kết nối liên tục thông qua điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và truy cập thông tin.)

  • Beeping, buzzing, or ringing: Tiếng kêu bíp, tiếng reo hoặc tiếng chuông

Example: The office was filled with the constant beeping, buzzing, or ringing of electronic devices. (Văn phòng đầy tiếng kêu bíp, tiếng reo hoặc tiếng chuông liên tục từ các thiết bị điện tử.)

3. What type of noise do you come across in your daily life?

In my daily life, I encounter a mix of noises. There's the usual urban hustle and bustle, like the sound of traffic, people chatting, and the occasional sirens. It's like the soundtrack of city living. At home, it's more about the hum of appliances, the creaking of doors, and maybe some music playing in the background.

  • Urban hustle and bustle: Sự ồn ào và sôi động của đô thị

Example: The urban hustle and bustle of New York City can be both exciting and overwhelming for newcomers. (Sự ồn ào và sôi động của đô thị New York có thể vừa thú vị vừa choáng ngợp đối với người mới đến.)

  • Soundtrack of city living: Bản nhạc nền của cuộc sống đô thị

Example: The constant noise of car horns and construction sites is like the soundtrack of city living. (Âm thanh liên tục của còi xe ô tô và công trường xây dựng giống như bản nhạc nền của cuộc sống đô thị.)

  • Hum of appliances: Tiếng ồn từ các thiết bị điện tử trong nhà

Example: In the kitchen, the hum of the refrigerator and the dishwasher is a familiar background noise. (Ở nhà bếp, tiếng ồn từ tủ lạnh và máy rửa bát là âm thanh nền quen thuộc.)

4. Are there any noise that you like?

Yeah, there are definitely some noises I like. For instance, I find the sound of rain pretty soothing, especially when I'm indoors all cozy. It's like nature's lullaby. I also enjoy the sound of laughter from friends and family. It's infectious and makes any moment more enjoyable.

  • Nature's lullaby: Bản hòa nhạc tự nhiên

Example: The rustling leaves and chirping birds outside the window create nature's lullaby, which is perfect for relaxation. (Những lá cây rì rào và tiếng kêu của các con chim ngoài cửa sổ tạo ra bản hòa nhạc tự nhiên, hoàn hảo cho việc thư giãn.)

  • Infectious: dễ lan truyền, lây lan

Example: Her laughter was so infectious that soon everyone in the room was laughing along with her. (Tiếng cười của cô ấy dễ lan truyền đến mức sẽ sớm thôi khi không còn ai trong phòng mà không cười theo cô ấy.)

Tham khảo thêm:

Trên đây là bài viết về chủ đề “Noise” trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng rằng người đọc có thể hiểu nghĩa và cách sử dụng của các cụm từ thông dụng liên quan đến chủ đề Noise. Ngoài ra còn làm quen được với những dạng câu hỏi có thể sẽ xuất hiện trong chủ đề Noise của bài thi IELTS Speaking Part 1. Ngoài ra, nếu bạn đang có nhu cầu học IELTS, hãy xây dựng lộ trình luyện thi IELTS cá nhân hóa tại ZIM ACADEMY.

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833