Topic: Tea and coffee - Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm audio & từ vựng

Trong bài viết này, tác giả sẽ đưa ra bài mẫu cho chủ đề Tea and coffee kèm theo các từ vựng ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking Part 1.
ZIM Academy
23/09/2023
topic tea and coffee bai mau ielts speaking part 1 kem audio tu vung

Key takeaways

Một số từ vựng liên quan đến chủ đề Tea and coffee: A big deal, iced coffee, condensed milk, a shot of energy,….

Một số câu trả lời tham khảo cho các câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 chủ đề Tea and coffee:

  1. Are tea and coffee popular in your country?

  2. Do you prefer to drink tea or coffee?

  3. When was the last time you drank tea or coffee?

  4. Do you often buy tea or coffee in a café or shop?

1. Are tea and coffee popular in your country?

Oh, absolutely, tea and coffee are like daily essentials in Vietnam. Coffee, in particular, is a big deal. We've got our own unique style, like the famous Vietnamese iced coffee with condensed milk, and you'll find coffee shops on practically every corner. It's a social thing too; people often gather at cafes to catch up or just chill.

  • A big deal: quan trọng, quý báu

Example: Graduating from college was a big deal for her. (Tốt nghiệp đại học là một chuyện quan trọng đối với cô ấy)

  • Do you often drink tea or coffee with your friends?

Oh, for sure, sharing a cup of tea or coffee with friends is a regular thing here. It's like a cozy ritual. We might meet up at a café or just hang out at someone's place. It's a chance for us to catch up, chat about life, and enjoy some good company.

  • Iced coffee: cà phê đá

Example: On a hot summer day, there's nothing better than enjoying a refreshing glass of iced coffee. (Vào một ngày hè nóng, không có gì tốt hơn là thưởng thức một ly cà phê đá mát lạnh.)

  • Condensed milk: sữa đặc

Example: Condensed milk is often used as a sweetener in various desserts and beverages. (Sữa đặc thường được sử dụng làm chất làm ngọt trong nhiều món tráng miệng và đồ uống.)

2. Do you prefer to drink tea or coffee?

Well, it depends on the time of day and my mood, really. In the morning, I'm all about that coffee life. It's like a shot of energy to kickstart the day, you know? There's something about that rich, aromatic flavor that gets me going.But when it comes to winding down or just having a cozy moment, tea is my jam. It's like a warm, comforting hug in a cup, you know.

  • A shot of energy: một lượng năng lượng

Example: After a long day at work, a quick workout can give you a much-needed shot of energy. (Sau một ngày làm việc dài, một buổi tập thể dục nhanh có thể mang lại một lượng năng lượng cần thiết.)

  • Kickstart the day: khởi đầu ngày mới

Example: Having a nutritious breakfast can help kickstart your day and improve your productivity. (Ăn một bữa sáng dinh dưỡng có thể giúp bạn khởi đầu ngày mới và nâng cao năng suất làm việc.)

  • Rich, aromatic flavor: hương vị thơm ngon, đậm đà

Example: The rich, aromatic flavor of freshly baked bread is hard to resist. (Hương vị thơm ngon đậm đà của bánh mì nướng mới thật sự khó cưỡng.)

3. When was the last time you drank tea or coffee?

Oh, I had a cup of coffee this morning to kickstart my day. It's become a bit of a morning ritual for me, you know, that first sip of caffeine to wake up. As for tea, it was just a couple of days ago. I brewed a nice herbal tea in the evening to unwind and relax. It's like a little soothing moment before bed.

  • First sip: ngụm đầu tiên

Example: That first sip of hot chocolate on a cold winter morning is pure bliss. (Ngụm đầu tiên của ly sô cô la nóng vào một buổi sáng mùa đông lạnh là một niềm hạnh phúc thuần túy.)

  • Unwind: thư giãn, nghỉ ngơi

Example: After a long day at work, I like to unwind by taking a leisurely walk in the park. (Sau một ngày làm việc dài, tôi thích thư giãn bằng cách đi dạo thong thả trong công viên.)

4. Do you often buy tea or coffee in a café or shop?

Yeah, I'd say I'm a pretty regular café-goer when it comes to tea and coffee. It's convenient and sometimes a nice change of pace from making it at home. Plus, cafes often have a variety of flavors and brews to choose from, which makes it a bit of an adventure.

  • Regular café-goer: người thường xuyên đến quán café

Example: As a regular café-goer, she knows all the best coffee shops in the city. (Là người thường xuyên đến quán café, cô ấy biết tất cả các quán cà phê tốt nhất trong thành phố.)

  • Change of pace: sự thay đổi nhịp độ cuộc sống

Example: Taking a short vacation can provide a change of pace and help you relax. (Một kỳ nghỉ ngắn có thể mang lại một chút thay đổi nhịp độ cuộc sống và giúp bạn thư giãn.)

  • Do you often buy tea or coffee in a café or shop?

Yeah, I'd say I'm a pretty regular café-goer when it comes to tea and coffee. It's convenient and sometimes a nice change of pace from making it at home. Plus, cafes often have a variety of flavors and brews to choose from, which makes it a bit of an adventure.

  • Regular café-goer: người thường xuyên đến quán café

Example: As a regular café-goer, she knows all the best coffee shops in the city. (Là người thường xuyên đến quán café, cô ấy biết tất cả các quán cà phê tốt nhất trong thành phố.)

  • Change of pace: sự thay đổi nhịp độ cuộc sống

Example: Taking a short vacation can provide a change of pace and help you relax. (Một kỳ nghỉ ngắn có thể mang lại một chút thay đổi nhịp độ cuộc sống và giúp bạn thư giãn.)

Trên đây là bài viết về chủ đề Tea and coffee trong bài thi IELTS Speaking Part 1. Thông qua bài viết trên, tác giả hy vọng rằng người đọc có thể hiểu nghĩa và cách sử dụng của các cụm từ thông dụng liên quan đến chủ đề này. Ngoài ra còn làm quen được với những dạng câu hỏi có thể sẽ xuất hiện trong topic Tea and coffee bài thi IELTS Speaking Part 1. Từ đó nâng cao kiến thức về từ vựng tiếng Anh và có sự chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

Bạn cần gấp chứng chỉ IELTS để du học, định cư, tốt nghiệp, hay thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng? Đạt điểm cao trong thời gian ngắn với khóa học luyện thi IELTS cấp tốc hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833