IELTS Speaking Vocabulary Sport and Activities: Học từ vựng theo chủ đề Speaking Part 2 (Phần 1)

IELTS Speaking Vocabulary Sport and Activities: Học từ vựng theo chủ đề Speaking Part 2 (Phần 1)

IELTS Speaking Vocabulary Sport and Activities: Không chỉ cung cấp từ vựng theo ngữ cảnh, bài viết còn có bài mẫu mang tính tham khảo cao.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
ielts-speaking-vocabulary-sport-and-activities-hoc-tu-vung-theo-chu-de-speaking-part-2-phan-1

Câu chuyện mẫu dài hơn đáng kể so với một bài nói Part 2 thông thường nhằm đa dạng hoá nguồn học IELTS Speaking Vocabulary Sport and Activities và ý tưởng, mang tính ứng dụng cao hơn tới nhiều dạng đề bài và đối tượng người học khác nhau. Lưu ý: Nội dung bài viết dựa hoàn toàn theo trải nghiệm cá nhân. Người đọc hoàn toàn có thể dựa vào những ý tưởng, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp ở đây để xây dựng câu chuyện cho chính mình theo những hướng đi được gợi ý ở mục. 

Đọc thêm: IELTS Speaking Part 2 là gì và cách học từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu

IELTS Speaking Vocabulary Sport and Activities: Từ vựng và dàn ý bài mẫu tiếng Việt

Trước tiên, người đọc nên tập trung vào những câu hỏi gợi ý trong đề bài để định hướng câu trả lời trong Part 2: 

Describe a sports match you’ve watched.  

You should say

  • what kind of sport it was
  • which teams/players were involved
  • how the match went 

And how you feel about this match.  

Trước khi viết một câu chuyện đầy đủ, tác giả sẽ mô phỏng quá trình brainstorm (tạm dịch: lên ý tưởng) mà bản thân đã áp dụng bằng phương pháp chêm từ. Sau đây là dàn ý tiếng Việt đi kèm các keywords tiếng Anh được người viết soạn theo sườn gợi ý ở đề bài:

What kind of sport it was

Giới thiệu ngắn gọn về trận đấu:

  • một epic clash giữa Novak Djokovic (vận động viên yêu thích của tôi) và một trong những rivals lớn nhất của anh – Roger Federer.
  • trận chung kết đơn nam của giải quần vợt Wimbledon 2019 – màn grand finale cho giải đấu danh giá nhất làng quần vợt”

Which teams/players were involved

Giới thiệu về hai tay vợt, qua đó thể hiện tính chất quan trọng và sự hấp dẫn của trận đấu:

  • instalment thứ 48 trong Novak-Roger rivalry, và cũng như những chương trước đó, cuộc chạm trán này sparked lots of excitement
  • Mỗi tay vợt đều có lí do để tự tin. 
  • Nếu xét về head-to-head history, Novak có a slight edge vì anh đã thắng cả 4 lần encounters gần nhất ở các giải Grand Slam, trong đó có 2 trận chung kết Wimbledon liên tiếp.

Trong khi đó, Roger hiện đang hold the record với nhiều Wimbledon singles titles nhất Kỷ Nguyên Mở – với 8 lần nâng cao the coveted trophy. Tay vợt người Thuỵ Sĩ cũng đã thể hiện một terrifying form ở những vòng đấu trước khi anh breezed past các đối thủ, điều đã trở thành a common sight trên sân cỏ – mặt sân sở trường của Roger.

Vì thế, dù Roger đã 38 tuổi và không còn in his prime, ngay cả những fan lạc quan nhất cũng sẽ không tin vào một trận thắng dễ dàng cho Novak

How the match went

Thuật lại những điểm nhấn trong trận đấu:

  • Novak và Roger sớm threw everything they’ve got at each other. Trận đấu trở nên cực kỳ intense right off the bat khi cả hai tay vợt liên tục push his opponent to their absolute limit. 
  • Sau set 4, scoreboard là 2-2. Roger bỏ túi set 2 và 4 với a quite dominant performance, còn Novak squeezed hai set còn lại sau khi chiến thắng ở cả hai nail-biting tie-breaks. It all came down to set đấu quyết định.
  • Novak và Roger started off khá chậm trong set 5. Họ vẫn tạo ra được vài jaw-dropping shots from time to time, nhưng nhìn chung, họ thường tránh thực hiện aggressive plays, và chủ yếu chơi an toàn, chờ đợi the ripe moment to strike.

Novak là người đầu tiên mắc sai lầm. Anh mất điểm break sau một game giao bóng sloppy, và sớm found himself facing hai championship points. Roger chỉ cần một cú giao bóng tốt để giành lấy chức vô địch Wimbledon thứ 9. Nhưng khi it mattered most, Novak cho thấy bản lĩnh của một undisputed champion. Anh cứu cả hai match points, và sau đó thắng set cuối cùng sau một nerve-racking tie-break nữa

How you feel about this match

Đưa ra cảm nhận của người xem:

  • Trận đấu đã diễn ra theo một kịch bản không thể nào dramatic hơn. Tất cả các chỉ số quan trọng đều in the Swiss’s favor. Nhưng trong những critical moments, Novak mới là người prevailed. Ngay cả khi mọi thứ chống lại mình, anh vẫn hold his nerve, keep his composure, và cuối cùng snatch victory from the jaws of defeat.
  • Cho tới bây giờ, tôi vẫn không hiểu Novak tìm đâu ra được inner strengthself-belief để vượt qua such unimaginable adversity. Roger là tay vợt được yêu thích hơn hẳn, nên Novak đã không chỉ phải đối đầu với một tough opponent, mà anh còn phải chống lại an extremely hostile crowd.

Khi Novak chỉ one point away from losing, tôi đã phải tắt TV vì không thể handle the pressure. Nhưng khi bị dồn vào chân tường, Novak awaken được những traits giá trị nhất của anh, và thrilling victory này lại là một testament nữa cho his extraordinary mental resilience

IELTS Speaking Vocabulary Sport and Activities: Câu chuyện chi tiết đầy đủ

I’d like to tell you about an epic clash between Novak Djokovic, who is my favorite athlete, and one of his biggest rivals – Roger Federer, who was arguably the greatest tennis player of all time. It was the 2019 Wimbledon men’s singles final – a grand finale of the most prestigious tennis tournament.

[IELTS-Speaking-Vocabulary-Sport and-Activities-anh7-Djokovik-Federer
R. Federer & N. Djokovik

The match was the 48th installment in the Novak-Roger rivalry, and just like the previous chapters, this one sparked lots of excitement. Each player has his own reasons to be confident. In terms of head-to-head history, Novak had a slight edge as he’d won all of their 4 latest Grand Slam encounters, including 2 consecutive Wimbledon finals. Meanwhile, Roger was holding the record for the most Wimbledon men’s singles titles in the Open Era – with 8 times lifting the coveted trophy. The Swish maestro had shown a terrifying form in the previous rounds as he breezed past his opponents, which is a common sight on grass – his favorite surface. So although Roger was already 38 and no longer in his prime, even the most optimistic fans wouldn’t believe in an easy win for Novak. history-of-wimbledon

Having known their rival too well, Novak and Roger soon threw everything they’ve got at each other. The match was super intense right off the bat as both players kept pushing his opponent to their absolute limit. After the 4th set, the scoreboard was 2-2. Roger grabbed the 2nd and 4th sets with a quite dominant performance, while Novak squeezed the remaining two sets after winning two nail-biting tie-breaks. It all came down to the deciding set.

ielts-speaking-vocabulary-sport and-activities- anh-6-Roger

ielts-speaking-vocabulary-sport and-activities- anh
Novak Djokovic (SRB) in action during the final of the Gentlemen’s Singles on Centre Court. The Championships 2019.

To save as much energy as possible, both Novak and Roger started off pretty slow in the fifth set. They still produced some jaw-dropping shots from time to time, but overall, they tended to avoid making aggressive plays, and mostly played safe until the ripe moment to strike.to-save-as-much-energy-as possible-both Novak-and-Roger-started-off-pretty-slow

Novak was the first to make a crucial mistake. He lost a break after a sloppy serving game, and soon found himself facing two championship points. novak-was-the-firs- to-make-a-crucial-mistake

Roger needed only one good serve, which he was doing really well throughout the match, to claim his ninth Wimbledon crown. But just when it mattered most, Novak showed the courage of an undisputed champion. He saved both match points, and went on to win the final set after yet another nerve-racking tie-break.

CPS-Point 2

The match was special in every possible way. It broke the record for the longest Wimbledon final, and it simply couldn’t get any more dramatic. To be fair, Roger was the better player.

CPS-Point 3

 All important stats are in the Swiss’s favor. But in the most critical moments, Novak was the one who prevailed. Even when everything was against him, he still managed to hold his nerve, keep his composure, and eventually snatch victory from the jaws of defeat.

all-important-stats-are-in-the-swiss-favor

Till this day, it still amazes me how Novak managed to find enough inner strength and self-belief to overcome such unimaginable adversity. You see, Roger is the more widely adored tennis player, so not only did Novak have to face a tough opponent, he also had to fight against an extremely hostile crowd who wasn’t on his side.

how-Novak-managed-to-find-enough-inner-strength

When Novak was literally one point away from losing, I turned the TV off as I just couldn’t handle the pressure. But when things got rough, Novak managed to awaken his most valuable traits, and this thrilling victory is yet another testament to his extraordinary mental resilience

ielts-speaking-vocabulary-sport-tenis

Tóm tắt nội dung chính và IELTS Speaking Vocabulary Sport and Activities

  • epic clash (n phrase): cuộc chạm trán/trận thư hùng kinh điển
  • rival (n): kỳ phùng địch thủ 
  • grand finale (n phrase): đoạn kết hoành tráng, trận chung kết kinh điển
  • instalment (n): chương/phần (truyện, phim, v.v)
  • rivalry (n): sự cạnh tranh, mối duyên nợ
  • spark lots of excitement (v phrase): tạo ra nhiều hứng khởi
  • head-to-head history (n phrase): lịch sử đối đầu
  • slight edge (n phrase): lợi thế nhỏ
  • encounter (n): cuộc chạm trán, lần đối đầu
  • consecutive (adj): liên tiếp, liên tục 
  • holding the record (v phrase): nắm giữ kỷ lục
  • singles title (n phrase): danh hiệu đơn 
  • coveted trophy (n phrase): chiếc cúp danh giá
  • terrifying form (n phrase): phong độ đáng sợ
  • breeze past (v phrase): càn quét, thổi bay đối thủ
  • common sight (n phrase): kịch bản quen thuộc
  • in his prime (adj phrase): ở thời kỳ đỉnh cao 
  • throw everything they’ve got at each other: bung sức thi đấu bằng tất cả những gì họ có
  • intense (adj): căng thẳng 
  • right off the bat (idiom): ngay từ đầu  
  • push sb to their absolute limit (v phrase): đẩy đối phương tới cực hạn
  • scoreboard (n): bảng tỉ số 
  • dominant performance (n phrase): màn trình diễn áp đảo 
  • squeeze (v): có được thứ gì đó một cách khó khăn, thắng suýt sao 
  • nail-biting/nerve-racking tie-break (n phrase): loạt tie break kịch tính, căng thẳng 
  • It all come down to (idiom): kết quả cuối cùng phụ thuộc vào điều gì 
  • start off (phrasal verb): khởi đầu
  • jaw-dropping shot (n phrase): những cú đánh khiến người ta phải trầm trồ
  • from time to time (adv): thi thoảng
  • aggressive play (n phrase): những đường bóng mạo hiểm 
  • the ripe moment to strike (n phrase): thời cơ chín muồi
  • sloppy (adj): chuệch choạc, cẩu thả
  • find oneself facing (idiom): thấy bản thân phải đối mặt với một tình huống khó 
  • when it matters most: ở thời điểm quan trọng nhất 
  • undisputed champion (n phrase): một nhà vô địch thực thụ, không thể bị chối bỏ
  • dramatic (adj): gay cấn, khó lường 
  • on sb’s favor (adj phrase): đứng về phía ai, thiên về ai   
  • critical moment (n phrase): thời khắc quyết định 
  • prevail (v): nhỉnh hơn, vượt qua đối thủ một cách suýt soát
  • hold sb’s nerve (v phrase): giữ cái đầu lạnh
  • keep sb’s composure (v phrase): giữ sự tỉnh táo và tập trung 
  • snatch victory from the jaws of defeat (v phrase): đoạt lấy chiến thắng từ nanh vuốt của thất bại
  • inner strength (n phrase): sức mạnh từ bên trong 
  • self-belief (n): niềm tin vào bản thân 
  • unimaginable adversity (n phrase): thử thách, trở ngại không tưởng
  • tough opponent (n phrase): đối thủ khó nhằn, nặng ký
  • hostile crowd (n phrase): khán giả không hề ủng hộ
  • one point away from losing (adj phrase): chỉ cách thất bại đúng một điểm 
  • handle the pressure (v phrase): chịu được áp lực
  • awaken (v): thức tỉnh
  • trait (n): phẩm chất  
  • thrilling victory (n phrase): chiến thắng kịch tính, thót tim 
  • testament (n): minh chứng cho tài năng, phẩm chất, cố gắng, v.v
  • extraordinary (adj): phi thường
  • mental resilience (n phrase): sức mạnh tinh thần, ý chí kiên cường

Gợi ý về những hướng triển khai câu chuyện khác

Trong câu chuyện của mình, tác giả tập trung miêu tả tính chất quan trọng, diễn biến và kết cục khó lường của một trận chung kết bộ môn quần vợt. Bên cạnh những chất liệu về ý tưởng và IELTS Speaking Vocabulary Sport and Activities trong bài mẫu trên, người đọc có thể tạo ra câu chuyện của riêng mình dựa trên những cách diễn đạt khác. Ví dụ: 

Trước trận đấu

Tích cực

Tiêu cực

a highly anticipated derby between the two most successful clubs (một trận derby rất được trông đợi giữa hai câu lạc bộ giàu thành tích nhất)


no key player was injured and both teams had their best lineup (không có cầu thủ chủ chốt nào bị thương và cả hai đội có được đội hình ra sân mạnh nhất)

there was an enormous disparity between the reigning champion and the rookie team  (có sự chênh lệch khổng lồ giữa đội đương kim vô địch và đội tuyển tân binh)

both teams were having terrible forms after lots of humiliating defeats (cả hai đội đều đang có phong độ tệ hại sau hàng loạt những thất bại ê chề)

Diễn biến trận đấu

Tích cực

Tiêu cực

the match had countless twists and turns and it could easily go either way (trận đấu có rất nhiều bước ngoặt và thế trận đảo chiều liên tục)

the underdog showed great courage with their offensive approach (đội được đánh giá là yếu hơn thể hiện được sự can đảm the fans showed tremendous support for the home team and due respect for their opponent   (người hâm mộ thể hiện sự cổ vũ cuồng nhiệt cho đội nhà cũng như dành sự tôn trọng cho đối thủ)

it was one-way traffic as the top seed thrashed his opponent after just 50 minutes (thế trận cực kỳ một chiều khi hạt giống số một đè bẹp đối thủ của mình chỉ sau 50 phút thi đấu)

the young talent crumbled under pressure and made nonstop mistakes (tay vợt tài năng trẻ sụp đổ dưới áp lực và liên tục mắc lỗi)

Không khí trên khán đài/Phản ứng của khán giả

Tích cực

Tiêu cực

the fans showed tremendous support for the home team and due respect for their opponent   (người hâm mộ thể hiện sự cổ vũ cuồng nhiệt cho đội nhà cũng như dành sự tôn trọng cho đối thủ)

some spectator kept booing at their favorite player’ opponent and ended up distracting both of them (một số khán giả liên tục la ó đối thủ của thần tượng của họ và cuối cùng lại khiến cả hai vận động viên bị xao nhãng)

Ấn tượng đọng lại trong lòng người xem

Tích cực

Tiêu cực

that thrilling match totally changed my long-held opinion about tennis (trận đấu căng thẳng đó đã hoàn toàn thay đổi ý kiến từ trước tới giờ của tôi đối với tennis)

became a fan of SDF after their courageous victory (trở thành fan của SDF sau khi chứng kiến chiến thắng quả cảm của họ)

found out that rugby was too violent for my taste (thấy rằng bóng bầu dục là bộ môn quá bạo lực đối với thị hiếu của tôi)

finally saw why Nick had always been criticized for his edgy attitude, both on and off the court. (cuối cùng cũng hiểu vì sao Nick luôn bị chỉ trích vì thái độ kênh kiệu của anh ta cả trên sân lẫn ngoài sân)

Người đọc có thể sử dụng sườn ý tưởng và các từ khóa trong câu chuyện trên để triển khai câu trả lời cho một số đề Part 2 khác, ví dụ:

Đối tượng cần miêu tả

Gợi ý cách triển khai câu chuyện

a time you felt relief

Người đọc có thể kể về một trận thể thao thần tượng của mình đã dành chiến thắng sau khi tưởng chừng như đã nắm chắc thất bại.

a time you felt stressed

Cách tiếp cận tương tự đề trên

a time you had to wake up early

Người đọc có thể kể về lần bản thân thức dậy sớm để xem một trận đấu quan trọng.

an occasion when you had to stay awake

Cách tiếp cận tương tự đề trên

an inspiring performance of an athlete or artist

Cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

a live sport match you’ve watched

Cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

Kết luận

Để có thể chinh phục được IELTS Speaking Vocabulary Sport and Activities nói riêng và cải thiện kỹ năng Speaking nói chung, người đọc không nên chỉ dựa vào việc học kiến thức tiếng Anh, mà còn cần không ngừng trau dồi kiến thức và trải nghiệm. Để hoàn thiện bài IELTS Speaking của mình, người đọc có thể tham khảo khóa học IELTS Advanced – Cam kết đầu ra 6.5 IELTS tại ZIM.

Đọc thêm: Học từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 – Mini series 5 Music, Phần 1: Describe a well-known singer

Cao Thế Vũ

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề