Học từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 – Mini series 5 Music, Phần 1: Describe a well-known singer

Học từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 – Mini series 5 Music, Phần 1: Describe a well-known singer

Bài viết cung cấp bài mẫu IELTS Speaking Part 2 về chủ đề Music và đưa ra từ vựng, cấu trúc ngữ pháp để vận dụng vào các chủ đề khác.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
hoc-tu-vung-theo-chu-de-tu-bai-mau-ielts-speaking-part-2-mini-series-5-music-phan-1-describe-a-well-known-singer

Các cách diễn đạt trong câu chuyện mẫu được giới hạn phân tích trong một số ngữ cảnh nổi bật để đảm bảo trọng tâm bài mẫu IELTS Speaking Part 2 Describe a well-known singer. Người đọc vui lòng tham khảo thêm những nguồn tài liệu uy tín, như dictionary.cambridge.org, để có cái nhìn đầy đủ về cách phát âm, ngữ nghĩa và những ứng dụng khác. 

Câu chuyện mẫu dài hơn đáng kể so với một bài nói IELTS Speaking Part 2 thông thường nhằm đa dạng hoá nguồn học từ vựng và ý tưởng, mang tính ứng dụng cao hơn tới nhiều dạng đề bài và đối tượng người học khác nhau. Lưu ý: Nội dung bài viết dựa hoàn toàn theo trải nghiệm cá nhân. Người đọc hoàn toàn có thể dựa vào những ý tưởng, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp ở đây để xây dựng câu chuyện cho chính mình theo những hướng đi khác.

Dàn ý tiếng Việt cách trả lời IELTS Speaking Part 2

Trước tiên, người đọc nên tập trung vào những câu hỏi gợi ý trong đề bài để định hướng cách trả lời IELTS Speaking Part 2: 

Describe a well-known singer.  

You should say

  • Who this person is
  • How you knew about him/her
  • How you feel about his/her music  
  • And what you think about this singer.  

Trước khi viết một câu chuyện đầy đủ, tác giả sẽ mô phỏng quá trình brainstorm (tạm dịch: lên ý tưởng) mà bản thân đã áp dụng bằng phương pháp chêm từ. Sau đây là dàn ý tiếng Việt đi kèm các keywords tiếng Anh được người viết soạn theo sườn gợi ý ở đề bài:

Who this person is

“Tôi muốn kể về Chester Bennington – ca sĩ có the most profound influence lên bản thân tôi. Anh là lead vocal của Linkin Park – một ban nu metal ở Mỹ, và là một trong những nhóm nhạc rock thành công nhất trong lịch sử”.

How you knew about him/her

“Một trong những điều đầu tiên tôi để ý khi tìm hiểu về Chester là his traumatic childhood. Ngoài việc lớn lên trong một dysfunctional family, Chester còn bị lạm dụng và bắt nạt. Sau đó, anh vướng vào rượu và chất kích thích. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh trở thành một pub singer kiêm bồi bàn ở một quán café. Đây là quãng thời gian mà Chester nhận được sự đồng cảm từ những con người nơi đó, thứ đã mang lại sức mạnh và sự quyết tâm để anh withdraw from nghiện ngập và thoát khỏi his downward spiral. Ngoài his rough past và brilliant career, tôi không biết nhiều về tính cách của Chester bởi anh gần như không bao giờ xuất hiện trong những reality shows hay chương trình TV. Nhưng tôi có cảm giác anh là một người humble, và hơi reserved”

How you feel about his/her music 

“Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên nghe giọng Chester trong một bài hát tên là “Numb” – ca khúc đã chạm tới tôi ở một tầng sâu sắc đến mức mà tôi learned it by heart chỉ sau một buổi chiều. Kể từ ngày đó, tôi đã biết có một điều gì đó rất đặc biệt ở Chester và chất nhạc của anh. Anh có một powerful voice không chỉ luôn ngập tràn burning passion và intense emotion, mà còn cực kỳ versatile. His insanely wide vocal range cho phép anh ấy nail the highest note trong một bản gentle ballad, và the lowest growl trong một bài nhạc rock. Gần như mọi điểm độc đáo nhất ở Chester có thể được summed up trong một câu nói nổi tiếng: Anh có cả giọng hát của thiên thần lẫn tiếng gào của ác quỷ.”

“Đúng là giọng hát của Chester lúc đầu đã left a strong impression lên tâm trí tôi, nhưng những câu chuyện anh kể mới là thứ cuối cùng won my heart. Tất cả các bài hát viết bởi Chester luôn chứa đựng poignant lyrics – điều mà tôi thấy khó relate with khi còn nhỏ. Phải đến mãi gần đây sau khi trải nghiệm nhiều điều thì tôi mới thấy được chính mình trong những lời ca đó, và appreciate những profound messages đằng sau chúng. Đó là lý do vì sao Chester không chỉ trở thành childhood hero của tôi, mà còn là một great inspiration cho nhiều đứa trẻ thế hệ 9X.

And what you think about this singer

“Với tôi, Chester là một trong những nghệ sĩ tài năng nhất trong thế hệ của mình, và thứ âm nhạc anh mang lại thực sự là a gift to this world. Tiếc thay, hồi 2017, tôi được tin anh đã tự sát sau nhiều năm vật lộn với bệnh trầm cảm. Thật đau lòng khi biết rằng âm nhạc của Chester đã chữa lành cho rất nhiều broken souls và cứu rỗi hàng ngàn người khỏi mental illnesses, nhưng cuối cùng anh lại chẳng thể cứu được chính mình. Tôi chỉ mong rằng sau tất cả những nỗi đau Chester phải chịu đựng, anh đã thực sự được tới một nơi tốt đẹp hơn”

Đọc thêm: Học từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 – Study & Work, Phần 3 Describe a subject you used to dislike but now have interest in

Câu trả lời IELTS Speaking Part 2 đầy đủ chi tiết (tiếng Anh)

I’d like to tell you about Chester Bennington, who is probably the singer that has the most profound influence on me when I grew up. He is the lead vocal of an American nu metal band called Linkin Park, which is among the most successful rock bands in history. 

So one of the first things I noticed when I started to know about Chester is his traumatic childhood. Apart from being raised in a dysfunctional family, Chester was also abused and bullied. Then, he got involved in drug and alcohol abuse. After leaving university, he worked as a pub singer and a waiter at a local café. This is when Chester received lots of sympathy from the people working there, which gave him strength and determination to withdraw from drugs and escape from his downward spiral. Apart from his rough past and brilliant career, I didn’t know much about Chester’s personalities because he hardly ever showed up in reality shows or TV programs. But I got a feeling that he’s a very humble man, and a bit reserved. 

I still remember the first time I heard Chester’s voice in a song called “Numb”, which touched my soul so deeply that I learned it by heart in just an afternoon. From that day, I knew there was something really special about Chester and his music. His powerful voice is not only filled with burning passion and intense emotion but also extremely versatile. His insanely wide vocal range allows him to nail the highest note in a gentle ballad, and the lowest growl in a rock song. Basically, every unique thing about Chester can be summed up in a famous saying: He sings like an angel and screams like a demon.

It’s true that Chester’s voice initially left a strong impression on my mind, but the stories he told are the things that eventually won my heart. All of the songs written by Chester are full of poignant lyrics which I found hard to relate with when I was younger. It was not until recently after experiencing so many things in life that I can finally see myself in those songs, and appreciate the profound messages behind them. That’s why he became not only my childhood hero but also a great inspiration to many kids born in the 90s.

For me, Chester is one of the most talented artists in his generation, and his music is truly a gift to this world. Sadly, in 2017, I learned that he committed suicide after many years of suffering from depression. It’s just heartbreaking to know that his music healed so many broken souls and saved thousands of people having severe mental illnesses, but eventually, he couldn’t save himself. I just hope that after all of those sufferings, he has finally gone to a better place.

Đọc thêm: Học từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 – Family & Friends, Phần 3 Describe a happy family you know

Từ vựng và cách diễn đạt đáng chú ý trong bài mẫu IELTS Speaking Part 2

  • profound influence (collocation): ảnh hưởng sâu sắc  
  • lead vocal (n phrase): ca sĩ hát chính
  • traumatic childhood (collocation): tuổi thơ đầy ám ảnh 
  • dysfunctional family (collocation): gia đình đổ vỡ
  • pub singer (collocation): ca sĩ hát ở quán rượu
  • withdraw from (collocation): từ bỏ, buông bỏ (trong ngữ cảnh này là cai rượu và chất kích thích)
  • downward spiral (collocation): sự sa đà, sự đi xuống
  • rough past (n phrase): quá khứ nhiều thăng trầm, biến cố
  • brilliant career (collocation): sự nghiệp lẫy lừng  
  • reality shows (n phrase): chương trình thực tế
  • humble (adj): khiêm nhường 
  • reserved (v): ít nói, khép mình
  • learn sth by heart (idiom): học thuộc lòng
  • powerful voice (collocation): giọng hát mạnh mẽ, có nội lực 
  • burning passion (collocation): đam mê cháy bỏng
  • intense emotion (collocation): cảm xúc mãnh liệt
  • versatile (adj): linh hoạt, đa năng
  • insanely wide vocal range (collocation): quãng giọng rộng một cách khó tin 
  • nail (v): làm được việc gì một cách chuẩn chỉ, gần như không có sai sót (ở trường hợp này là hát chuẩn nốt nhạc)  
  • high note (collocation): nốt cao 
  • low growl (collocation): tiếng gầm trầm thấp  
  • gentle ballad (n phrase): bản ballad (nhạc/thơ trữ tình) nhẹ nhàng
  • sum up (phrasal verb): bước ngoặt  
  • leave a strong impression (collocation): để lại ấn tượng mạnh
  • win sb’s heart (collocation): chinh phục, lấy được cảm tình thực sự từ ai 
  • poignant lyrics (n phrase): lời ca buồn
  • relate with sth (v): liên hệ được, đồng cảm được với điều gì
  • appreciate (v): trân trọng, thấu hiểu, cảm nhận được
  • profound message (collocation): thông điệp sâu sắc
  • great inspiration (collocation): nguồn cảm hứng lớn
  • childhood hero (collocation): người hùng thuở nhỏ  
  • a gift to this world: một món quà cho thế gian 
  • broken souls (n phrase): những linh hồn tan vỡ  
  • mental illness (collocation): bệnh về tinh thần

Gợi ý về những hướng triển khai câu chuyện khác

Trong câu chuyện của mình, tác giả tập trung miêu tả xuất thân, chất giọng và khả năng sáng tác của một ca sĩ nhạc rock. Bên cạnh những ý tưởng và công cụ ngôn ngữ trong bài mẫu trên, người đọc có thể tạo ra câu chuyện của riêng mình dựa trên những khía cạnh, cách diễn đạt hay thái độ khác. Ví dụ:

Khía cạnh:  Ngoại hình

Một số cụm từ & cách diễn đạt khen ngợi hữu ích: always the center of attraction with his/her elegant outfits (luôn là tâm điểm của sự chú ý với những bộ trang phục thanh lịch)

●  sparks controversy with his/her revealing clothes (gây tranh cãi với cách ăn mặc hở hang) 

Khía cạnh:  Tính cách/Cách hành xử

Một số cụm từ & cách diễn đạt khen ngợi hữu ích

  • polite, humble, genuine (lịch sự, khiêm nhường, chân thật)
  •  highly responsible for his/her influence on social media (có trách nhiệm với ảnh hưởng của mình trên truyền thông/mạng xã hội)


Một số cụm từ & cách diễn đạt sự chỉ trích:

  • disrespectful, arrogant, superficial (thiếu tôn trọng người khác, kiêu căng, giả tạo)
  • was criticized for his/her controversial posts on Facebook (bị chỉ trích vì những bài viết gây tranh cãi trên Facebook)

Khía cạnh: Tài năng

Một số cụm từ & cách diễn đạt khen ngợi hữu ích:

  • has a naturally soothing voice (có chất giọng dễ chịu tự nhiên)
  • know how to own/burn the stage (biết cách làm chủ/đốt cháy sân khấu)
  • write his/her own songs to tell his/her life stories (tự viết bài hát để lại câu chuyện cuộc đời mình)

Một số cụm từ & cách diễn đạt sự chỉ trích:

  • use lots of autotune to cover up major flaws in his/her singing techniques (dùng nhiều autotune[1] để che đậy khiếm khuyết trong kỹ thuật hát)
  • gotta work hard on his/her live performing skills (còn phải cố gắng nhiều để cải thiện kỹ năng trình diễn)
  • blatantly stole other artists’ ideas (đạo ý tưởng của các nghệ sỹ khác một cách trắng trợn)

Khía cạnh:  Thành tựu

Một số cụm từ & cách diễn đạt khen ngợi hữu ích: 

  • was nominated for the Grammys several times (nhiều lần được đề cử giải Grammys)
  • has many coveted awards to his/her name (sở hữu nhiều giải thưởng danh giá)

Cụm từ & cách diễn đạt sự chỉ trích: became too obsessed with achievements/fame and gradually lose his/her originality (trở nên quá ám ảnh với thành tích và dần đánh mất đi chất riêng)

 

Người đọc có thể sử dụng sườn ý tưởng và các từ khóa trong câu chuyện trên để triển khai câu trả lời cho một số đề Part 2 khác, ví dụ:


Để miêu tả đối tượng: someone who speaks a foreign language well. Người viết có thể kể về một ca sĩ vừa có tài năng ca hát lại vừa giỏi học ngoại ngữ

Để miêu tả đối tượng: someone who overcome difficulties/hardship in their life. Người viết có thể kể về cách mà một ca sĩ nổi tiếng vượt qua nghịch cảnh trong cuộc sống của họ (tuổi thơ bất hạnh, hoàn cảnh khó khăn, xuất thân nghèo khổ, v.v)

Để miêu tả đối tượng:

  • someone you would like to meet in person 
  • an interesting old person from another country 
  • a person who encouraged you to achieve a goal
  • a person who has a successful career
  • someone who has a positive influence on you

Người viết có thể dùng cấu trúc tương tự câu chuyện của người viết bài

[1] autotune (n): thiết bị/phần mềm chỉnh sửa và cải thiện chất lượng âm thanh (trong trường hợp này là giọng hát)

Kết luận

Bài viết trên đã giúp người đọc lên ý tưởng, dàn bài và bài mẫu chi tiết cho đề bài IELTS Speaking Part 2 “Describe a well-known singer”. Người đọc có thể tham khảo khóa IELTS Advanced tại ZIM để được sửa lỗi chi tiết và nắm bắt các phương pháp học IELTS Speaking hiệu quả và cải thiện điểm bài nói của mình. 

 

Cao Thế Vũ

 

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề