Banner background

Impersonal Passive (Câu bị động không ngôi): Cách dùng và bài tập

Bài viết cung cấp cấu trúc và cách dùng, những lỗi thường gặp khi sử dụng Impersonal Passive cùng với đó là bài tập vận dụng kèm đáp án.
impersonal passive cau bi dong khong ngoi cach dung va bai tap

Key takeaways

Cấu trúc của Impersonal Passive:

  • Dạng 1: It + be + V3 + that-clause

  • Dạng 2: Someone/ something + be + V3 + infinitive …

Các động từ thường gặp trong Impersonal Passive: say, think, believe, claim, report, consider, know, expect, understand, suppose, estimate, …


Câu bị động không ngôi (Impersonal Passive) là một cấu trúc thường xuất hiện trong các kỳ  thi cũng như giao tiếp hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu cho người học cách sử dụng và cấu trúc của dạng này, đồng thời cung cấp một bài tập vận dụng giúp người học củng cố và ghi nhớ tốt hơn.

Giới thiệu về câu bị động không ngôi trong tiếng Anh (Impersonal Passive)

Câu bị động không ngôi trong tiếng Anh (Impersonal Passive) là một cấu trúc đặc biệt dùng khi chủ ngữ thực hiện hành động không rõ ràng hoặc không quan trọng. Câu bị động không ngôi được sử dụng để nhấn mạnh vào hành động, sự việc được nhắc tới.

Ví dụ: It is said that she is very talented. (Người ta nói rằng cô ấy rất tài năng.)

Trong câu này, không rõ ai nói, và chủ thể “người ta” không cần thiết phải đề cập.

Ngoài ra, có thể viết lại bằng cách khác: She is said to be very talented.

Cả hai câu đều mang nghĩa như nhau nhưng cách diễn đạt khác nhau.

Impersonal Passive - ví dụ
Impersonal Passive - 2

Xem lại kiến thức: Câu bị động (Passive voice) - Công thức, cách dùng và bài tập

Cấu trúc và cách dùng Impersonal Passive

Cấu trúc

Dạng 1: It + be + V3 + that-clause

→ Dùng khi muốn nhấn mạnh toàn bộ hành động hoặc sự việc.

Ví dụ:

  • It is said that he knows the secret. (Người ta nói rằng anh ta biết bí mật.)

  • It was said that the storm caused severe damage. (Người ta đã nói rằng cơn bão gây thiệt hại nặng nề.)

Dạng 2: Someone/ something + be + V3 + infinitive …

→ Dùng khi muốn nhấn mạnh vào người/vật liên quan đến hành động.

Lưu ý: Trong công thức trên, Infinitive bao gồm: 

  • Simple infinitive (to-infinitive) – dùng cho hành động chung hoặc ở hiện tại/tương lai.

Ví dụ: The documents are expected to arrive tomorrow. (Các tài liệu được cho là sẽ đến vào ngày mai.)

  • Perfect infinitive (to have + V3) – dùng cho hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: The suspect is thought to have escaped through the back door. (Nghi phạm được cho là đã trốn thoát qua cửa sau.)

  • Continuous infinitive (to be + V-ing) – dùng cho hành động đang xảy ra hoặc kéo dài.

Ví dụ: The workers are reported to be striking over poor conditions. (Các công nhân được báo cáo là đang đình công vì điều kiện tồi tệ.)

Cách dùng của Impersonal Passive

Cấu trúc Impersonal Passive thường được sử dụng trong tiếng Anh để phục vụ nhiều mục đích diễn đạt khác nhau. Có một số tình huống phổ biến mà người viết hoặc người nói sẽ lựa chọn cấu trúc này thay vì dùng câu chủ động thông thường.

  • Cấu trúc này rất hữu ích khi người thực hiện hành động không rõ ràng, không quan trọng, hoặc không cần thiết phải đề cập đến. Ví dụ, thay vì nói "People say that...", ta có thể viết "It is said that..." để tránh nhắc đến chủ thể như "người ta".

  • Cấu trúc này được dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc thông tin được truyền đạt, hơn là người thực hiện hành động. Điều này giúp tập trung vào nội dung chính của câu, nhất là trong các bài viết học thuật, báo chí hoặc báo cáo khoa học.

  • Khi chủ ngữ là một nhóm người hoặc một khái niệm chung như "everyone", "people", "they", thì việc sử dụng Impersonal Passive giúp câu văn súc tích và trang trọng hơn.

  • Cấu trúc này góp phần thể hiện sự trung lập và khách quan, rất phù hợp với phong cách ngôn ngữ chuyên nghiệp.

Các động từ thường gặp trong câu bị động không ngôi

Impersonal Passive - Các động từ thường gặp
Các động từ thường gặp trong câu bị động không ngôi

Động từ

Chuyển sang Impersonal Passive

Ý nghĩa

Ví dụ

say

said

nói

He is said to have won the lottery last year. (Anh ta được cho là đã trúng số vào năm ngoái.)

think

thought

nghĩ

The scientist is thought to have made a groundbreaking discovery in the field of genetics. (Nhà khoa học đó được cho là đã có một khám phá đột phá trong lĩnh vực di truyền học.)

believe

believed

tin

The ancient temple is believed to have been built more than 2,000 years ago by an unknown civilization. (Ngôi đền cổ được tin là đã được xây dựng cách đây hơn 2.000 năm bởi một nền văn minh chưa rõ.)

claim

claimed

cho là

The new drug is claimed to significantly reduce the symptoms of the disease within a few days. (Loại thuốc mới được cho là làm giảm đáng kể các triệu chứng của căn bệnh chỉ trong vài ngày.)

report

reported

báo cáo

The missing hikers are reported to have been found safe and sound after a two-day search operation. (Những người leo núi mất tích được báo cáo là đã được tìm thấy an toàn sau chiến dịch tìm kiếm kéo dài hai ngày.)

consider

considered

xem xét

This painting is considered to be one of the most valuable artworks in the museum’s collection. (Bức tranh này được xem là một trong những tác phẩm nghệ thuật quý giá nhất trong bộ sưu tập của bảo tàng.)

know

known

biết

The author is known to have published best-selling novels over the past decade. (Tác giả này được biết là đã xuất bản những tiểu thuyết bán chạy trong suốt thập kỷ qua.)

expect

expected

mong chờ

The team is expected to win the championship after an impressive season of victories. (Đội được kỳ vọng sẽ vô địch sau một mùa giải đầy ấn tượng với nhiều chiến thắng.)

understand

understood

hiểu

The instructions are understood to apply to all employees across every department. (Các hướng dẫn được hiểu là áp dụng cho tất cả nhân viên ở mọi phòng ban.)

suppose

supposed

cho là

The suspect is supposed to have fled the country before the police arrived. (Nghi phạm được cho là đã rời khỏi đất nước trước khi cảnh sát đến.)

estimate

estimated

ước tính

The total cost of the construction is estimated to exceed $10 million by the time it is completed. (Tổng chi phí xây dựng được ước tính sẽ vượt quá 10 triệu đô la khi công trình hoàn thành.)

acknowledge

acknowledged

thừa nhận

She is acknowledged to be one of the leading experts in climate change research globally. (Cô ấy được công nhận là một trong những chuyên gia hàng đầu trong nghiên cứu biến đổi khí hậu trên toàn cầu.)

Impersonal Passive - ví dụ 2
Impersonal Passive - ví dụ 2

Lỗi thường gặp khi sử dụng Impersonal Passive

Dùng sai thì 

Một lỗi thường gặp đối với cấu trúc dạng 2 là không chia đúng thì của động từ nguyên mẫu (to-infinitive). Ví dụ, với hành động xảy ra trong quá khứ, phải dùng “to have + V3”, chứ không phải “to + V”.

  • Ví dụ đúng: He is believed to have left yesterday.

  • Ví dụ sai: He is believed to leave yesterday.

Lặp chủ ngữ

Khi đã sử dụng cấu trúc bị động không ngôi, không thêm “people say that...” hoặc “they believe that...” vì nó gây dư thừa.

  • Ví dụ đúng: It is said that she is smart.

  • Ví dụ sai: It is said that people say she is smart.

Cách học và ghi nhớ câu bị động không ngôi hiệu quả

Để học và ghi nhớ cấu trúc Impersonal Passive một cách hiệu quả, người học cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau từ lý thuyết đến thực hành. Dưới đây là một số cách học giúp người học nắm vững cấu trúc này.

Học theo nhóm động từ

Ghi nhớ danh sách các động từ thường dùng trong cấu trúc này như: say, think, believe, report, expect, claim, know, suppose, estimate, consider,…. Học theo cụm động từ sẽ giúp người học phản xạ nhanh hơn khi gặp các bài viết học thuật hoặc đề thi.

Dùng sơ đồ tư duy hoặc bảng so sánh

Sử dụng sơ đồ tư duy (mindmap), hoặc bảng so sánh sẽ giúp người học hệ thống kiến thức dễ nhớ hơn, đặc biệt là khi phân biệt cách dùng "to V", hoặc "to have V3" theo ngữ cảnh.

Ghi chú và nhấn mạnh các phần quan trọng

Sử dụng bút màu để phân biệt các phần quan trọng trong câu như:

  • Động từ bị động (is/was + V3)

  • Động từ nguyên mẫu (to V, to have V3)

  • Chủ ngữ mới trong dạng 2

Cách học này sẽ giúp người học dễ nhìn và dễ nhớ hơn khi ôn tập lại.

Học qua phim và tin tức

Xem phim, nghe podcast hoặc đọc tin tức bằng tiếng Anh và chú ý các cấu trúc bị động không ngôi trong tiêu đề và bản tin. Ví dụ:

  • It is believed that…

  • The suspect is thought to…

Việc học qua ngữ cảnh thực tế sẽ giúp người học hiểu rõ cách sử dụng và tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.

Impersonal Passive - Cách học và ghi nhớ
Impersonal Passive - Cách học và ghi nhớ

Xem thêm:

Bài tập về impersonal passive có đáp án

Viết lại các câu sau thành hai dạng câu bị động không ngôi:

1. People think that she speaks five languages fluently.

➔ It is thought that ______________________.

➔ She is thought _________________________.

2. People believe that the boys stole the money.

➔ It is believed that ______________________.

➔ The boys are believed __________________________.

3. They say that the company is making a big profit.

➔ It is said that ______________________.

➔ The company is said ____________________.

4. People report that the fire destroyed several buildings.

➔ It is reported that ______________________.

➔ The fire is reported _____________________.

5. People suppose that Jane is working on a new project.

➔ It is supposed that ______________________.

➔ Jane is supposed _________________________.

6. People believe that the weather will improve tomorrow.

➔ It is believed that ______________________.

➔ The weather is believed ___________________.

7. People expect that the new model will be released soon.

➔ It is expected that ______________________.

➔ The new model is expected _________________.

8. People claim that the singer has a secret relationship.

➔ It is claimed that ______________________.

➔ The singer is claimed _____________________.

9. They report that several people were injured in the accident.

➔ It is reported that ______________________.

➔ Several people are reported ________________.

10. People say that he was involved in the scandal.

➔ It is said that ______________________.

➔ He is said ____________________________.

11. People think that the Earth is getting warmer.

➔ It is thought that ______________________.

➔ The Earth is thought _____________________.

12. They estimate that the event attracted over 10,000 people.

➔ It is estimated that ______________________.

➔ The event is estimated ____________________.

13. People acknowledge that she is one of the best students.

➔ It is acknowledged that ______________________.

➔ She is acknowledged _______________________.

14. People believe that the CEO made a serious mistake in the report.

➔ It is believed that ______________________.

➔ The CEO is believed ______________________.

15. People think that the castle was built in the 15th century.

➔ It is thought that ______________________.

➔ The castle is thought ______________________.

Đáp án

1. People think that she speaks five languages fluently.

➔ It is thought that she speaks five languages fluently.

➔ She is thought to speak five languages fluently.

2. People believe that the boys stole the money.

➔ It is believed that the boys stole the money.

➔ The boys are believed to have stolen the money.

3. They say that the company is making a big profit.

➔ It is said that the company is making a big profit.

➔ The company is said to be making a big profit.

4. People report that the fire destroyed several buildings.

➔ It is reported that the fire destroyed several buildings.

➔ The fire is reported to have destroyed several buildings.

5. People suppose that Jane is working on a new project.

➔ It is supposed that Jane is working on a new project.

➔ Jane is supposed to be working on a new project.

6. People believe that the weather will improve tomorrow.

➔ It is believed that the weather will improve tomorrow.

➔ The weather is believed to improve tomorrow.

7. People expect that the new model will be released soon.

➔ It is expected that the new model will be released soon.

➔ The new model is expected to be released soon.

8. People claim that the singer has a secret relationship.

➔ It is claimed that the singer has a secret relationship.

➔ The singer is claimed to have a secret relationship.

9. They report that several people were injured in the accident.

➔ It is reported that several people were injured in the accident.

➔ Several people are reported to have been injured in the accident.

10. People say that he was involved in the scandal.

➔ It is said that he was involved in the scandal.

➔ He is said to have been involved in the scandal.

11. People think that the Earth is getting warmer.

➔ It is thought that the Earth is getting warmer.

➔ The Earth is thought to be getting warmer.

12. They estimate that the event attracted over 10,000 people.

➔ It is estimated that the event attracted over 10,000 people.

➔ The event is estimated to have attracted over 10,000 people.

13. People acknowledge that she is one of the best students.

➔ It is acknowledged that she is one of the best students.

➔ She is acknowledged to be one of the best students.

14. People believe that the CEO made a serious mistake in the report.

➔ It is believed that the CEO made a serious mistake in the report.

➔ The CEO is believed to have made a serious mistake in the report.

15. People think that the castle was built in the 15th century.

➔ It is thought that the castle was built in the 15th century.

➔ The castle is thought to have been built in the 15th century.

Bài viết trên cung cấp cấu trúc và cách dùng, những lỗi thường gặp khi sử dụng Impersonal Passive cùng với đó là bài tập vận dụng kèm đáp án.

Để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức thú vị liên quan đến tiếng Anh, người học có thể tham gia vào cộng đồng ZIM Helper tại đây.

Tham vấn chuyên môn
Trần Ngọc Minh LuânTrần Ngọc Minh Luân
GV
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...