Banner background

Impressed đi với giới từ nào? Phân biệt các giới từ đi với impressed

Impressed là một tính từ mang nghĩa ngưỡng mộ ai đó/cái gì. Vậy impressed đi với giới từ gì? Hai cách dùng phổ biến là kết hợp với "with" và “by”.
impressed di voi gioi tu nao phan biet cac gioi tu di voi impressed

Key takeaways

  • Impressed mang nghĩa ngưỡng mộ ai đó/cái gì đó vì bạn nghĩ họ đặc biệt giỏi, thú vị, v.v. 

  • Hai trong những cách sử dụng phổ biến nhất của "impressed" là kết hợp với giới từ "with" và “by”.

Một trong những khó khăn phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là chưa nắm vững giới từ đi kèm với tính từ, bởi cùng một tính từ nhưng có thể đi với nhiều giới từ khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong đó, “impressed” là một ví dụ điển hình vì nhiều người không rõ impressed đi với giới từ nào khi sử dụng trong giao tiếp hoặc viết học thuật. Việt dùng sai giới từ không chỉ khiến câu văn thiếu tự nhiên mà đôi khi còn làm thay đổi ý nghĩa người nói muốn truyền đạt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu “impressed” đi với giới từ gì, cách phân biệt từng cấu trúc trong những tình huống cụ thể, đồng thời làm rõ cách dùng chính xác để người học có thể áp dụng hiệu quả trong thực tế.

“Impressed” là gì?

  • Định nghĩa: Theo từ điển Oxford English Dictionary [1], “impressed” là tính từ mang nghĩa “admiring somebody/something because you think they are particularly good, interesting, etc.” (ngưỡng mộ ai đó/cái gì đó vì bạn nghĩ họ đặc biệt giỏi, thú vị, v.v.)

  • Loại từ: tính từ

  • Phiên âm: /ɪmˈprest/

  • Nghĩa tiếng Việt: Ấn tượng, cảm thấy ngưỡng mộ

  • Văn cảnh sử dụng: Sử dụng khi diễn tả cảm xúc của ai đó sau khi nhìn thấy, nghe thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó đặc biệt.

Ví dụ: We are not impressed when they win the game.

Impressed đi với giới từ gì?

impressed-di-voi-gioi-tu-gi
“Impressed” đi với giới từ gì?

Tùy vào ngữ cảnh khác nhau mà “Impressed” đi với giới từ khác nhau. Sau đây là hai cấu trúc chính và ví dụ để người học hiểu rõ cách sử dụng đúng các giới từ này:

Be impressed with + danh từ

Dùng be impressed with + danh từ khi nói về việc bạn cảm thấy ấn tượng với một đặc điểm hoặc một sự việc nào đó.

Ví dụ:

  • I am impressed with your English pronunciation. (Tôi ấn tượng với phát âm tiếng Anh của bạn.)

  • She was impressed with the new design. (Cô ấy ấn tượng với thiết kế mới.)

Be impressed by + hành động / tác nhân

Dùng Be impressed by + hành động / tác nhân khi nhấn mạnh nguyên nhân hoặc hành động gây ấn tượng.

Ví dụ: 

  • We were impressed by how quickly he solved the problem. (Việc anh ấy giải quyết vấn đề nhanh khiến chúng tôi ấn tượng.)

  • The audience was impressed by her performance. ( Màn trình diễn của cô ấy khiến khán giả ấn tượng.)

Tham khảo thêm: Suffer đi với giới từ gì? Phân biệt các giới từ đi với Suffer

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Impressed

Từ đồng nghĩa với Impressed

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Amazed

cảm thấy ngạc nhiên và ấn tượng

I was amazed by her piano performance at the cultural concert a few months ago. (Tôi kinh ngạc và ấn tượng với màn biểu diễn piano của cô ấy ở buổi hòa nhạc văn hóa một vài tháng trước.)

Moved

xúc động

She said that she was deeply moved by all the letters she had received. (Cô ấy nói rằng cô ấy vô cùng xúc động trước tất cả những bức thư mà cô ấy đã nhận được.)

Inspired

được truyền cảm hứng, được lấy cảm hứng

The story's fascinating details were inspired by real events. (Những chi tiết hấp dẫn trong câu chuyện được lấy cảm hứng từ những sự kiện có thật.)

Fascinated

bị cuốn hút mạnh mẽ

She was fascinated by ancient history when she visited the local museum. (Cô ấy bị cuốn hút bởi lịch sử cổ đại khi đến thăm bảo tàng địa phương.)

Admiring

thể hiện sự ngưỡng mộ 

He looked at the ancient painting with an admiring expression. (Anh ấy nhìn bức tranh cổ với vẻ đầy ngưỡng mộ.)

Awestruck

Kinh ngạc đến mức thán phục

When foreign directors speak of their American business partner, they often seem to be awestruck. (Khi các giám đốc nước ngoài nói về đối tác kinh doanh người Mỹ, họ thường tỏ ra kinh ngạc.)

Overwhelmed

choáng ngợp bởi cảm xúc mạnh

I felt overwhelmed by their generosity when they helped the whole village. (Tôi thấy choáng ngợp với độ hào phóng của họ khi họ giúp đỡ cả một ngôi làng.)

 Từ trái nghĩa với Impressed

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Unimpressed

không thấy ấn tượng

He lost the competition because everyone was unimpressed with his performance. (Anh ta thua cuộc thi vì mọi người đều không ấn tượng với màn trình diễn của anh ta.)

Disappointed

thất vọng

When things go wrong, all of us feel disappointed and frustrated. (Khi mọi việc không suôn sẻ, tất cả chúng ta đều cảm thấy thất vọng và bực bội.)

Bored

chán nản

Three young women who sat around the edges of the room looked bored during the presentation. (Ba cô gái trẻ ngồi ở rìa phòng trông có vẻ chán nản trong suốt buổi thuyết trình.)

Indifferent

thờ ơ, không quan tâm

She seemed indifferent to the future and the successes of her children. (Cô ấy có vẻ thờ ơ với tương lai và thành công của các con mình.)

Dismissive

coi thường, không đánh giá cao

She is not dismissive of my talents if she can see my latest achievements. (Cô ấy sẽ không xem nhẹ tài năng của tôi nếu cô ấy thấy được những thành tựu gần đây nhất của tôi.)

Underwhelmed

không hào hứng hay ngưỡng mộ

I did not like eating out at the local restaurants because I was underwhelmed by their food. (Tôi không thích ăn ở các nhà hàng địa phương vì tôi thấy không hào hứng với các món ăn ở đó.)

Critical

mang tính chê bai

People have been highly critical of the company's seeming inability to control costs. (Mọi người đã chỉ trích gay gắt việc công ty không thể kiểm soát chi phí.)

Một số trạng từ đi với “impressed”

“Impressed” thường kết hợp với một số trạng từ để nhấn mạnh mức độ ấn tượng.

Trạng từ

Nghĩa

Ví dụ

deeply impressed

rất ấn tượng

I was deeply impressed by her friendliness. (Tôi rất ấn tượng với sự thân thiện của cô ấy.)

extremely impressed

cực kỳ ấn tượng

We were extremely impressed by the music performance. (Chúng tôi cực kỳ ấn tượng với màn trình diễn âm nhạc đó.)

genuinely impressed

thực sự ấn tượng

She seemed genuinely impressed with the project. (Cô ấy thực sự ấn tượng với dự án đó.)

quite impressed

khá ấn tượng

They were quite impressed by her beauty. (Họ khá ấn tượng với vẻ đẹp của cô ấy.)

Phân biệt với các cấu trúc “impressed” dễ nhầm

“impressed with” vs “interested in”

  • impressed with mang nghĩa là cảm thấy ngưỡng mộ 

  • interested in mang nghĩa là hứng thú, muốn tìm hiểu thêm

Ví dụ:

  • I am impressed with her writing skills. (Tôi ấn tượng với kỹ năng viết của cô ấy.)

  • I am interested in her research topic. (Tôi quan tâm đến chủ đề nghiên cứu của cô ấy.)

Tham khảo thêm: Cấu trúc interested in | Các trường hợp & cách sử dụng trong tiếng Anh

Không dùng “impressed about”

‘“Impressed” thường không đi với “about” vì “about” thường diễn tả chủ đề, trong khi “impressed” cần giới từ chỉ nguồn gây ấn tượng.

Cấu trúc Impress ở dạng nguyên thể

cau-truc-impress-o-dang-nguyen-the
Cấu trúc Impress ở dạng nguyên thể

Cấu trúc:

impress + someone + with/by + something

Ví dụ:

  • She impressed the interviewers with her confidence. (Cô ấy gây ấn tượng với nhà tuyển dụng bằng sự tự tin của mình.)

  • His speech impressed everyone. (Bài phát biểu của anh ấy gây ấn tượng với mọi người.)

Lỗi sai phổ biến khi sử dụng “impressed”

Dùng sai giới từ (about, for thay vì with/by)

Người học thường dùng nhầm “about” hoặc “for”

Ví dụ:

Sai: I am impressed about your idea.

Đúng: I am impressed with your idea.

Dịch trực tiếp từ tiếng Việt

Nhiều người dịch “ấn tượng về” thành “impressed about”.

Sai: I’m impressed about him.

Đúng: I’m impressed by him.

Sử dụng sai ngữ cảnh

 “Impressed” chỉ dùng khi có sự đánh giá tích cực.

Ví dụ: “I am impressed with the traffic jam.” sai vì tắc đường không phải điều tích cực.

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Tìm lỗi sai và sửa lại câu đúng.

1. I am impressed about your confidence.

2. She was very impress by the result.

3. We were impressed with how fast he spoke.

4. The teacher impressed with her homework.

5. My neighbors impressed by the way the local government launched the campaign.

Bài tập 2: Chọn giới từ đúng (with / by)  để hoàn thành câu.

1. I was impressed ____________ the proposals.

2. They were impressed ____________ how effectively he managed time.

3. The teacher was impressed ____________ Anna’s project at the university.

4. We were impressed ____________ the way he handled the problem.

5. She was impressed ____________ the hostel service.

Bài tập 3: Chọn phương án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu dưới đây.

1. She was __________ impressed with his teamwork skills.

A. extreme

B. extremely

C. height

2. I was __________ impressed by the way he delivered the presentation.

A. deep

B. deeply

C. depth

3. The teacher was __________ impressed __________ the students’ progress.

A. quite / with

B. quite / by

C. quite / about

4. I was impressed __________ how quickly she learned to use the new devices.

A. with

B. by

C. on

5. She __________ me with her calmness during the fight yesterday.

A. impressed

B. was impressive

C. was impressed

Đáp án và giải thích ngắn gọn

Bài tập 1: Tìm lỗi sai và sửa câu đúng

Đáp án

Giải thích

I am impressed with your confidence.

“Impressed” không đi với about.

Dùng impressed with + noun khi nói về điều gây ấn tượng.

She was very impressed by the result.

Sau “was” cần dùng tính từ impressed, không dùng động từ impress.

We were impressed by how fast he spoke.

Dùng by trước mệnh đề chỉ hành động.

“how fast he spoke” là hành động gây ấn tượng.

The teacher was impressed with her homework.

Dùng be impressed with + danh từ khi nói về việc cảm thấy ấn tượng với một đặc điểm.

My neighbors were impressed by the way the local government launched the campaign.

Dùng Be impressed by + hành động khi nhấn mạnh  hành động gây ấn tượng.

Bài tập 2: Chọn giới từ đúng

1. I was impressed with the proposals.

2. They were impressed by how effectively he managed time.

3. The teacher was impressed with Anna’s project at the university.

4. We were impressed by the way he handled the problem.

5. She was impressed with the hostel service.

Giải thích:

  • Dùng be impressed with + danh từ khi nói về việc cảm thấy ấn tượng với một đặc điểm.

  • Dùng Be impressed by + hành động khi nhấn mạnh  hành động gây ấn tượng.

Bài tập 3: Chọn phương án đúng

Đáp án

Giải thích

B. extremely

Cần trạng từ bổ nghĩa cho “impressed”.

B. deeply

Cần trạng từ bổ nghĩa cho “impressed”.

A. quite /with

Cần trạng từ bổ nghĩa cho “impressed”

Dùng be impressed with + danh từ khi nói về việc cảm thấy ấn tượng với một đặc điểm.

B. by

Dùng Be impressed by + hành động khi nhấn mạnh  hành động gây ấn tượng.

A. impressed

Cấu trúc nguyên thể: impress + someone + with/by + something

Tóm lại, impressed đi với giới từ “with” và “by”. Mặc dù đều diễn tả cảm giác ấn tượng, hai cấu trúc “impressed with” và “impressed by” lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Do đó, người học nên lựa chọn đúng giới từ để giúp câu văn trở nên tự nhiên và gần gũi hơn với cách sử dụng của người bản xứ.

Để cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp và giao tiếp trong tiếng Anh, người học có thể tham khảo các chương trình đào tạo tại ZIM Academy, nơi cung cấp các khóa học giúp phát triển kiến thức ngôn ngữ và kỹ năng ứng dụng thực tế.

Tham vấn chuyên môn
Ngô Phương ThảoNgô Phương Thảo
GV
Triết lý giáo dục: "Không ai bị bỏ lại phía sau" (Leave no one behind). Mọi học viên đều cần có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với mức độ tiếp thu và tốc độ học tập riêng của mình.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...