Suffer đi với giới từ gì? Phân biệt các giới từ đi với Suffer

Suffer là một trong những động từ phổ biến và được sử dụng rộng rãi hàng đầu trong tiếng Anh. Tuy nhiên, Suffer đi với giới từ gì? vẫn là câu hỏi gây khó khăn cho nhiều người học, đặc biệt là những người đang bắt đầu làm quen với tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây, Anh ngữ ZIM sẽ giúp người học trả lời chi tiết cho câu hỏi Suffer đi với giới từ gì? đồng thời cung cấp ví dụ & bài tập minh họa một cách chi tiết.
Nguyễn Văn Quang Long
22/04/2024
suffer di voi gioi tu gi phan biet cac gioi tu di voi suffer

Key takeaways:

Suffer là gì? Suffer đi với giới từ gì? Suffer mang nghĩa chịu đựng, đau khổ, thường được dùng để nói về việc phải trải qua những điều tồi tệ, ảnh hưởng tiêu cực đến cả thể chất và tinh thần. Một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của "suffer" là kết hợp với giới từ "from". Ngoài ra, "suffer" còn có thể kết hợp với các giới từ khác như: for, with, in.

  • Suffer + from + danh từ/ cụm danh từ: chịu đựng một thứ gì đó tồi tệ.

  • Suffer + for + danh từ/cụm danh từ : chịu đứng đau khổ vì một điều gì đó, hoặc vì một cái gì đó.

  • Suffer + with + danh từ/cụm danh từ: Tương tự với cấu trúc suffer from, chịu đựng một thứ gì đó tồi tệ.

  • Suffer + with + someone: chịu đựng cùng với ai đó.

  • Suffer + in + danh từ/cụm danh từ: chịu đựng trong một tình huống nào đó.

Suffer là gì?

Suffer là gì?

Định nghĩa: Theo từ điển Oxford, Suffer có nghĩa là ‘‘đau khổ, phải chịu đựng hoặc trải qua một điều gì đó khó khăn, tồi tệ’’.

Loại từ: Động từ (verb)

Phiên âm: /ˈsʌfər/

Ví dụ:

  • Despite his best efforts to conceal it, she could see the pain in his eyes as he continued to suffer in silence. (Bất chấp những nỗ lực hết mình để che giấu điều đó, cô vẫn có thể nhìn thấy nỗi đau trong mắt anh khi anh tiếp tục chịu đựng trong im lặng.)

  • The prolonged illness caused her to suffer both physically and emotionally, testing her resilience and strength.

Suffer đi với giới từ gì?

Các giới từ đi với Suffer

Suffer from

Cấu trúc: Suffer + from + danh từ/ cụm danh từ: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của suffer, dùng để diễn tả sự chịu đựng của người nói đối với nỗi đau do một điều gì đó tồi tệ gây ra (thường liên quan đến bệnh tật).

Ví dụ:

  • Many individuals around the world suffer from chronic conditions that impact their daily lives. (Nhiều cá nhân trên khắp thế giới mắc phải các bệnh mãn tính ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • It is disheartening to see so many people suffer from poverty, highlighting the urgent need for social and economic reforms. (Thật nản lòng khi thấy rất nhiều người phải chịu cảnh nghèo đói, điều này nêu bật nhu cầu cấp thiết phải cải cách kinh tế và xã hội.)

Suffer for

Cấu trúc: Suffer + for + danh từ/cụm danh từ : chịu đựng đau khổ vì một điều gì đó, hoặc vì một cái gì đó

Ví dụ:

  • Despite the challenges, he was determined to achieve his dreams and was willing to suffer for it. (Bất chấp thử thách, anh vẫn quyết tâm thực hiện ước mơ và sẵn sàng chịu đựng nó.)

  • The athlete knew that intense training sessions were necessary, and she was willing to suffer for the chance to compete at the highest level. (Vận động viên này biết rằng những buổi tập luyện căng thẳng là cần thiết và cô sẵn sàng chịu đựng để có cơ hội thi đấu ở đẳng cấp cao nhất.)

Suffer with

Cấu trúc 1: Suffer + with + danh từ/cụm danh từ: Tương tự như cấu trúc Suffer from, cấu trúc này cũng dùng để diễn tả sự chịu đựng của người nói đối với nỗi đau do một điều gì đó tồi tệ gây ra. Tuy nhiên, cấu trúc Suffer with ít phổ biến hơn so với Suffer from.

Ví dụ:

  • Many individuals around the world suffer with chronic pain, seeking various treatments to alleviate their discomfort and improve their quality of life.

  • She had to learn how to cope and find ways to manage her anxiety, as she continued to suffer with the challenges it presented. (Cô phải học cách đối mặt và tìm cách kiểm soát sự lo lắng của mình khi cô tiếp tục phải chịu đựng những thử thách mà nó mang lại.)

Cấu trúc 2: Suffer + with + someone: chịu đựng cùng với ai đó.

Ví dụ:

  • He found solace in friends who understood and were willing to suffer with him through the difficult times. (Anh tìm thấy niềm an ủi ở những người bạn hiểu và sẵn sàng cùng anh vượt qua những lúc khó khăn.)

  • Mental health challenges can be overwhelming, but it's important to remember that there are people who care and are ready to suffer with you, providing support and empathy. (Những thách thức về sức khỏe tâm thần có thể rất lớn, nhưng điều quan trọng cần nhớ là luôn có những người quan tâm và sẵn sàng chịu đựng cùng bạn, hỗ trợ và đồng cảm.)

Suffer in

Cấu trúc: Suffer + in + danh từ/cụm danh từ: chịu đựng trong một tình huống nào đó.

Ví dụ:

  • The small village began to suffer in the harsh winter months, facing shortages of essential supplies and struggling with extreme weather conditions. (Ngôi làng nhỏ bắt đầu phải chịu đựng những tháng mùa đông khắc nghiệt, đối mặt với tình trạng thiếu nguồn cung cấp thiết yếu và phải vật lộn với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

  • The business started to suffer in the economic downturn, leading to layoffs and financial instability. (Việc kinh doanh bắt đầu gặp khó khăn trong thời kỳ kinh tế suy thoái, dẫn đến sa thải nhân viên và bất ổn tài chính.)

Lưu ý: Ngoài đi với các giới từ kể trên, động từ Suffer còn có thể được theo sau trực tiếp bởi một danh từ. Khi này, Suffer mang ý nghĩa là chịu đựng một điều gì đó khó chịu, chẳng hạn như chấn thương, bị đánh bại hoặc thất bại,… (không dùng với các loại bệnh).

Ví dụ:

  • The injured soldier continued to suffer pain despite medical interventions. (Người lính bị thương vẫn tiếp tục đau đớn dù đã được can thiệp y tế.)

  • The company began to suffer huge losses after the market downturn, prompting a reassessment of its financial strategies. (Công ty bắt đầu chịu tổn thất lớn sau khi thị trường suy thoái, buộc phải đánh giá lại các chiến lược tài chính của mình.)

Xem thêm:

Từ đồng nghĩa/ trái nghĩa/ Idioms/ Phrasal verbs với Suffer

Từ đồng nghĩa

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Endure

(v)

/ɪnˈdʊr/

chịu đựng, đương đầu

Despite facing numerous setbacks, she had the resilience to endure the challenges and ultimately achieve her long-awaited success.

(Dù phải đối mặt với vô số thất bại nhưng cô vẫn có nghị lực vượt qua thử thách và cuối cùng đạt được thành công như mong đợi từ lâu.)

Bear

(v)

/ber/

chấp nhận, đương đầu

He had to bear the weight of his family's expectations while navigating the demanding responsibilities of his job.

(Anh phải gánh chịu sự kỳ vọng của gia đình trong khi phải gánh vác những trách nhiệm khắt khe trong công việc của mình.)

Undergo

(v)

/ˌʌndərˈɡəʊ/

trải qua

She had to undergo extensive training and rehabilitation after the surgery to fully regain her strength and mobility.

(Cô đã phải trải qua quá trình tập luyện và phục hồi chức năng rộng rãi sau cuộc phẫu thuật để lấy lại hoàn toàn sức mạnh và khả năng vận động.)

Tolerate

(v)

/ˈtɑːləreɪt/

nhẫn chịu, chịu đựng

While it was difficult, he chose to tolerate the differences in opinions among his colleagues to maintain a harmonious work environment.

(Dù khó khăn nhưng anh đã chọn cách chấp nhận những khác biệt về quan điểm giữa các đồng nghiệp để duy trì một môi trường làm việc hài hòa.)

Deal

(v)

/diːl/

đối phó

He had to deal with a challenging situation at work, requiring effective problem-solving and diplomatic skills to find a resolution.

(Anh phải đối mặt với một tình huống đầy thách thức trong công việc, đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề và ngoại giao hiệu quả để tìm ra giải pháp.)

Experience

(v)

/ɪkˈspɪriəns/

trải qua

She was excited to experience the beauty of the mountains during her backpacking trip.

(Cô rất hào hứng khi được trải nghiệm vẻ đẹp của núi non trong chuyến du lịch bụi.)

Từ trái nghĩa

Từ vựng

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Enjoy

(v)

/ɪnˈdʒɔɪ/

thích

She took a leisurely stroll through the picturesque park, savoring the fresh air and scenery, truly able to enjoy the peaceful surroundings.

(Cô thong thả tản bộ qua công viên đẹp như tranh vẽ, tận hưởng không khí và phong cảnh trong lành, thực sự có thể tận hưởng khung cảnh yên bình xung quanh.)

Prosper

(v)

/ˈprɑːspər/

trở nên thịnh vượng

As the small business implemented strategic growth plans, it began to prosper, expanding its market presence and increasing profitability.

(Khi doanh nghiệp nhỏ thực hiện các kế hoạch tăng trưởng chiến lược, nó bắt đầu phát đạt, mở rộng sự hiện diện trên thị trường và tăng lợi nhuận.)

Thành ngữ

  1. Not suffer fools gladly: cực kỳ thiếu kiên nhẫn và không vui vẻ khi tiếp xúc hoặc đối diện với những người/những hành vi ngu ngốc

Ví dụ:

  • Despite her friendly demeanor, she does not suffer fools gladly and expects others to meet her standards of competence. (Mặc dù có thái độ thân thiện nhưng cô ấy không vui vẻ chịu đựng những kẻ ngu ngốc và mong muốn người khác đáp ứng các tiêu chuẩn năng lực của mình.)

  1. Suffer under the lash: chịu chỉ trích, trừng phạt hoặc đối xử một cách không công bằng

Ví dụ:

  • The workers continued to suffer under the lash of exploitative working conditions, prompting calls for labor rights reform. (Người lao động tiếp tục phải chịu đựng những điều kiện làm việc bóc lột, thúc đẩy những lời kêu gọi cải cách quyền lao động.)

Ứng dụng các cấu trúc của Suffer trong giao tiếp

Tình huống 1:

  • Person A: "How's your health these days?" (Sức khỏe của bạn thế nào ngày nay?)

  • Person B: "I've been suffering from a persistent cold, and it's been quite challenging to shake it off." (Tôi đã phải chịu đựng cảm lạnh kéo dài và việc loại bỏ nó thật khó khăn.)

Tình huống 2:

  • Person A: "How's the construction project going?" (Dự án xây dựng của bạn thế nào?)

  • Person B: "We've been suffering delays due to unforeseen issues with the supply chain." (Chúng tôi đã phải chịu đựng sự trễ do vấn đề không lường trước được với chuỗi cung ứng.)

Tình huống 3:

  • Person A: "How's your relationship with your roommate?" (Quan hệ của bạn với bạn cùng phòng thế nào?)

  • Person B: "We've been suffering from communication issues lately, and it's causing some tension in the living situation." (Chúng tôi đã phải chịu đựng vấn đề giao tiếp gần đây và nó đang gây ra một số căng thẳng trong tình hình sống chung.)

Tình huống 4:

  • Person A: "How's your workload at the office?" (Khối lượng công việc ở văn phòng của bạn thế nào?)

  • Person B: "I've been suffering from burnout due to the constant pressure and tight deadlines." (Tôi đã phải chịu đựng tình trạng kiệt sức do áp lực liên tục và các kỳ hạn chặt chẽ.)

Tình huống 5:

  • Person A: "How's your financial situation?" (Tình hình tài chính của bạn thế nào?)

  • Person B: "Unfortunately, I've been suffering from some unexpected expenses, and it's putting a strain on my budget." (Thật không may, tôi đã phải chịu đựng một số chi phí không mong đợi và nó đang gây áp lực cho ngân sách của tôi.)

Bài tập có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng cho các câu hỏi sau

  1. Loại từ của ‘‘Suffer’’ là gì?

A. Tính từ

B. Danh từ

C. Động từ

  1. Suffer có thể đi với giới từ nào ?

A. from

B. for

C. A & B

  1. Suffer đồng nghĩa với từ nào?

A. Endure

B. Alleviate

C. Embrace

  1. Suffer trái nghĩa với từ nào?

A. Enjoy

B. Tolerate

C. Deal

  1. The company, affected by the economic downturn, had to lay off employees and suffer ____ heavy losses, impacting its financial stability.

A. with

B. for

C. ∅

Bài tập 2: Chọn từ thích hợp trong ngoặc để điền vào chỗ trống

  1. Despite efforts to improve, the organization continued to suffer ____ (in/on/at) the rankings, facing challenges that hindered its overall performance.

  2. She chose to pursue her passion, even if it meant she would suffer _____ (from/for/with) her art in the face of societal expectations and financial uncertainty.

  3. He found solace in friends who understood and were willing to suffer ______ (in/for/with) him through the difficult times of grief and loss.

  4. She began to suffer _____ (for/from/in) insomnia, leading to exhaustion and impacting her overall well-being.

Bài tập 3: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống

  1. He started to suffer ______ migraines, seeking medical advice to understand and manage the recurring headaches.

  2. The small town continued to suffer _____ silence after the factory closure, grappling with unemployment and economic hardship.

  3. During the difficult times, it's essential to have friends who are willing to suffer ______ you, offering empathy and understanding.

  4. She had to endure a challenging training regimen, willing to suffer _____ the chance to compete at the highest level in her sport.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. C. Động từ

  2. C. A & B

  3. A. Endure

  4. A. Enjoy

  5. C. ∅

Bài tập 2:

  1. in

  2. for

  3. with

  4. from

Bài tập 3:

  1. from/with

  2. in

  3. with

  4. for

Tổng kết

Trong bài viết trên, Anh ngữ ZIM đã giúp cho người học trả lời một cách chi tiết đầy đủ cho câu hỏi Suffer đi với giới từ gì? Hy vọng, người học có thể áp dụng những thông tin trong bài để nhanh chóng nâng cao trình độ tiếng Anh của bản thân.

Bên cạnh đó, người học có thể tham khảo các khóa học IELTS do đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm của anh ngữ ZIM biên soạn để nhanh chóng cải thiện khả năng tiếng Anh của bản thân.

Tài liệu tham khảo:

Suffer Verb - Definition, Pictures, Pronunciation and Usage Notes ..., www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/suffer. Accessed 27 Jan. 2024

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu