It's up to you nghĩa là gì? Phân biệt It's up to you và It's down to you

Bài viết này sẽ cung cấp cho người học cách dùng của cụm “It’s up to you” trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra còn chỉ ra sự khác nhau của cụm từ trên với “It’s up to you”. “It’s up to you” là một cụm từ được người bản xứ sử dụng rộng rãi trong các cuộc giao tiếp hàng ngày. Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu tới người học cách sử dụng, cấu trúc, từ đồng nghĩa,… của cụm quen thuộc trên.
Trương Nguyễn Khánh Linh
17/02/2023
its up to you nghia la gi phan biet its up to you va its down to you

Key takeaways

  • Cụm từ trên có hai cách sử dụng: “Nhằm chỉ việc tùy theo ai đó làm một việc gì đó” và “Nhằm chỉ một người chịu trách nhiệm hoặc bắt buộc phải làm gì đó”.

  • Cấu trúc sử dụng trong câu là: “It’s up to you + to V”. Ngoài ra, cấu trúc này còn được mở rộng ra thành “(It’s) up to + someone/ something + to V”.

  • Người học có thể tham khảo một vài từ đồng nghĩa sau: Whatever you prefer, On your own

    ,

    Follow you…

It’s up to you nghĩa là gì?

“It’s up to you” là một cụm được sử dụng nhiều trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Cụm từ này có hai cách sử dụng, cụ thể là:

  • Nhằm chỉ việc tùy theo ai đó làm một việc gì đó (To be one's choice or decision)

Ví dụ:

  1. What shall we eat tonight? - It’s up to you, let’s choose what you like. (Chúng ta nên ăn gì vào tối nay? - Tùy bạn, hãy chọn những gì bạn thích ăn ấy)

  2. It’s up to you to decide where we will travel in this summer vacation. (Tùy bạn quyết định nơi chúng ta sẽ đi du lịch trong kỳ nghỉ hè này)

  • Nhằm chỉ một người chịu trách nhiệm hoặc bắt buộc phải làm gì đó (To be something that one is responsible for or obligated to do).

Ví dụ:

  1. It’s up to you to do the homework. (Việc bắt buộc mà con phải hoàn thành chính là làm bài tập về nhà)

  2. You are a member of the group, so it's up to you to complete all the tasks. (Bạn là một thành viên trong nhóm, vì vậy trách nhiệm của bạn là hoàn thành nhiệm vụ được giao)

Cách phát âm của cụm từ trên như sau: /ɪts ʌp tu juː/. Trọng âm chính được đặt ở từ “you” và trọng âm phụ được đặt ở âm tiết thứ 2.

Xem thêm: Trọng âm là gì? Cách đánh trọng âm trong tiếng Anh và bài tập

Cấu trúc của cụm It’s up to you trong tiếng Anh

Người học sẽ sử dụng cụm từ trên theo cấu trúc sau:

It’s up to you + to V

Mở rộng thêm cho cấu trúc này, người nói có thể thay thế “you” bằng các đại từ hoặc danh từ cụ thể. Ngoài ra, khi nói có thể rút gọn cấu trúc thành “Up to + someone/ something”:

(It’s) up to + someone/ something + to V

Ví dụ:

  1. We live in this community, so it's up to us to help people in need. (Chúng ta đang sống chung trong một cộng đồng, vì vậy ta có trách nhiệm giúp đỡ những người gặp khó khăn)

  2. Jenny is the team leader, it’s up to her to manage everything. (Jenny là trưởng nhóm, vì vậy cô ấy cần có trách nhiệm quản lý mọi việc)

Một số cụm từ đồng nghĩa với “It’s up to you” trên mà người học có thể tham khảo để đa dạng hóa trong phần nói của mình:

  • Whatever you prefer: Bất cứ thứ gì bạn thích

  • On your own: Tự mình

  • Follow you: Tùy theo bạn

Xem thêm: I’m down for it - I’m up for it nghĩa là gì?

It’s down to you là gì?

It’s down to you có nghĩa là chỉ việc có trách nhiệm với một người nào đó (Responsibility). Một cụm từ phổ biến được người bản xứ sử dụng nhiều trong các cuộc trò chuyện.

It’s down to somebody = Be in charge of

Ví dụ: It’s down to you to check the quality of the report. (Bạn có trách nhiệm kiểm tra chất lượng của bài báo cáo)

It’s down to you

Phân biệt It’s up to you và It’s down to you

Hai cụm từ trên thường bị nhầm lẫn với nhau. Dưới đây là cách để phân biệt giúp người học tránh sai sót trong quá trình sử dụng:

It’s up to you được sử dụng:

  • Khi một người được giao chịu trách nhiệm về 1 công việc, quyết định nào đó (When you are responsible for a job or decision. Someone might have put you in charge of the final outcome, even if you’re not the only option left)

  • Khi một người không thể đưa ra quyết định và cần sự giúp đỡ từ người khác (When they can’t decide on something themselves and need help from you)

Câu nói mang tính thoải mái, dễ chịu, không gay gắt (relax)

“It’s down to you” được sử dụng khi một người là lựa chọn duy nhất để chịu trách nhiệm cho phần công việc nào đó. (There are no other choices left beside you, so everyone is relying on you for something)

→ Mang tính bắt buộc (intense)

Xem thêm: Take your time là gì? Phân biệt Take it easy

Tổng kết

Trên đây là một số kiến thức về cấu trúc It’s up to you trong giao tiếp, ngoài ra, là bảng so sánh giữa hai cụm từ dễ bị nhầm lẫn trong giao tiếp. Đây là cụm từ được sử dụng rất thường xuyên, vì vậy để sử dụng một cách thật tự nhiên, người học cần hiểu, ghi nhớ khái niệm và cách sử dụng cụ thể trong từng tình huống trên để áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.

Nguồn tham khảo:

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Trần Ngọc Minh Luân

Đã kiểm duyệt nội dung

Tôi là Trần Ngọc Minh Luân hiện đang dạy học tại trung tâm anh ngữ ZIM. Tôi đã đạt chứng chỉ IELTS ở lần gần nhất là 7.5 overall, trong đó điểm Speaking của tôi đã đạt 8.0. Bên cạnh đó, tôi có gần 4 năm giảng dạy tiếng Anh nói chung, và hơn 1.5 năm dạy IELTS nói riêng. Ngoài việc giảng dạy, tôi còn tham gia đội R&D tại trung tâm. Công việc của tôi là đảm bảo chất lượng các bài viết học thuật được đăng tải lên website cùng với việc tổ chức và tham gia các dự án, hoạt động gnhieen cứu và phát triển sản phẩm như sách v.v.... Ngoài ra, tôi cũng điều phối một đội thực tập sinh thực hiện các dự án khác nhau cho trung tâm. Tôi luôn tin rằng để thành công trong việc học, người học nên có kỹ năng tự học tốt.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833