Banner background

Từ vựng IELTS chủ đề Marine pollution (Ô nhiễm biển) & ứng dụng

Bài viết tổng hợp những từ vựng IELTS chủ đề Marine pollution kèm ví dụ và bài tập luyện tập, giúp người học áp dụng hiệu quả trong bài thi IELTS.
tu vung ielts chu de marine pollution o nhiem bien ung dung

Key takeaways

  • 30 từ vựng IELTS chủ đề Marine pollution kèm collocation và họ từ tương ứng

  • Ứng dụng trong IELTS Writing và Speaking

Từ vựng IELTS chủ đề Marine pollution (ô nhiễm biển) là một trong những nhóm từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong các bài thi IELTS. Chủ đề này thường xoay quanh các nội dung như rác thải nhựa đại dương, dầu tràn, suy giảm hệ sinh thái biển, cũng như các giải pháp bảo vệ môi trường biển. Việc nắm vững các từ vựng liên quan không chỉ giúp người học hiểu rõ bối cảnh của bài đọc hoặc bài nghe mà còn hỗ trợ diễn đạt ý tưởng chính xác và học thuật hơn trong bài viết và bài nói.

Bài viết dưới đây của Anh ngữ ZIM sẽ tổng hợp những từ vựng phổ biến về Marine pollution kèm theo ví dụ và bài tập luyện tập, giúp người học mở rộng vốn từ học thuật về môi trường đồng thời nâng cao khả năng áp dụng hiệu quả trong bài thi IELTS cũng như trong các cuộc thảo luận về các vấn đề môi trường trong đời sống.

Từ vựng IELTS chủ đề Marine pollution

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Pollution

/pəˈluːʃən/

Danh từ

Ô nhiễm

Contamination

/kənˌtæmɪˈneɪʃən/

Danh từ

Sự nhiễm độc, sự ô nhiễm

Discharge

/dɪsˈtʃɑːrdʒ/

Danh từ / Động từ

Sự xả thải / Xả thải

Ecosystem

/ˈiːkəʊsɪstəm/

Danh từ

Hệ sinh thái

Biodiversity

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːrsəti/

Danh từ

Đa dạng sinh học

Microplastics

/ˌmaɪkrəʊˈplæstɪks/

Danh từ (số nhiều)

Vi nhựa

Oil spill

/ɔɪl spɪl/

Cụm danh từ

Sự cố tràn dầu

Eutrophication

/juːˌtrɒfɪˈkeɪʃən/

Danh từ

Hiện tượng phú dưỡng

Acidification

/əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃən/

Danh từ

Sự axit hóa

Runoff

/ˈrʌnɒf/

Danh từ

Nước thải chảy tràn

Toxin

/ˈtɒksɪn/

Danh từ

Độc tố

Overfishing

/ˌəʊvəˈfɪʃɪŋ/

Danh từ

Đánh bắt cá quá mức

Coral bleaching

/ˈkɒrəl ˈbliːtʃɪŋ/

Cụm danh từ

Hiện tượng tẩy trắng san hô

Dead zone

/ded zəʊn/

Danh từ

Vùng chết (thiếu oxy)

Sewage

/ˈsuːɪdʒ/

Danh từ

Nước thải sinh hoạt

Bioaccumulation

/ˌbaɪəʊəˌkjuːmjʊˈleɪʃən/

Danh từ

Sự tích lũy sinh học

Habitat destruction

/ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃən/

Cụm danh từ

Sự phá hủy môi trường sống

Greenhouse gas

/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/

Cụm danh từ

Khí nhà kính

Deforestation

/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/

Danh từ

Nạn phá rừng

Sedimentation

/ˌsedɪmenˈteɪʃən/

Danh từ

Sự lắng đọng trầm tích

Sustainable

/səˈsteɪnəbəl/

Tính từ

Bền vững

Remediation

/rɪˌmiːdiˈeɪʃən/

Danh từ

Sự khắc phục, phục hồi

Entanglement

/ɪnˈtæŋɡəlmənt/

Danh từ

Sự vướng mắc

Erosion

/ɪˈrəʊʒən/

Danh từ

Sự xói mòn

Desalination

/diːˌsælɪˈneɪʃən/

Danh từ

Sự khử muối

Bioremediation

/ˌbaɪəʊrɪˌmiːdiˈeɪʃən/

Danh từ

Xử lý sinh học

Legislation

/ˌledʒɪˈsleɪʃən/

Danh từ

Luật pháp

Mitigation

/ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/

Danh từ

Sự giảm thiểu

Conservation

/ˌkɒnsəˈveɪʃən/

Danh từ

Bảo tồn

Extinction

/ɪkˈstɪŋkʃən/

Danh từ

Sự tuyệt chủng

1. Pollution /pəˈluːʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Ô nhiễm

  • Ví dụ: Marine pollution is threatening the survival of countless sea species. (Ô nhiễm biển đang đe dọa sự sống còn của vô số loài sinh vật biển.)

  • Collocation:

    • Marine pollution (Ô nhiễm biển)

    • Reduce pollution (Giảm ô nhiễm)

    • Costal pollution (Ô nhiễm bờ biển)

  • Họ từ:

    • Pollute /pəˈluːt/ (v): Gây ô nhiễm

    • Pollutant /pəˈluːtənt/ (n): Chất gây ô nhiễm

    • Polluted /pəˈluːtɪd/ (adj): Bị ô nhiễm

2. Contamination /kənˌtæmɪˈneɪʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Sự nhiễm độc, sự ô nhiễm do chất bẩn/ chất độc

  • Ví dụ: The contamination of ocean water by industrial waste poses serious risks to marine life. (Sự nhiễm độc nước biển do chất thải công nghiệp gây ra rủi ro nghiêm trọng cho sinh vật biển.)

  • Collocation:

    • Water contamination (Ô nhiễm nước)

    • Chemical contamination (Nhiễm độc hóa chất)

    • Prevent contamination (Ngăn ngừa nhiễm độc)

  • Họ từ:

    • Contaminate /kənˈtæmɪneɪt/ (v): Làm nhiễm độc

    • Contaminant /kənˈtæmɪnənt/ (n): Chất gây ô nhiễm

    • Contaminated /kənˈtæmɪneɪtɪd/ (adj): Bị nhiễm độc

3. Discharge /dɪsˈtʃɑːrdʒ/

  • Từ loại: Danh từ / Động từ

  • Nghĩa: Sự xả thải / Xả thải

  • Ví dụ: The illegal discharge of toxic chemicals into the sea caused widespread ecological damage. (Việc xả thải hóa chất độc hại bất hợp pháp ra biển đã gây thiệt hại sinh thái trên diện rộng.)

  • Collocation:

    • Discharge toxic chemical (Xả hoá chất độc hại)

    • Discharge into the sea (Xả ra biển)

    • Illegal discharge of waste (Xả thải bất hợp pháp)

4. Ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Hệ sinh thái

  • Ví dụ: Plastic waste is severely disrupting the marine ecosystem around coral reefs. (Rác thải nhựa đang phá vỡ nghiêm trọng hệ sinh thái biển xung quanh các rạn san hô.)

  • Collocation:

    • Marine ecosystem (Hệ sinh thái biển)

    • Damage the ecosystem (Làm tổn hại hệ sinh thái)

    • Protect the ecosystem (Bảo vệ hệ sinh thái)

    • Fragile ecosystem (Hệ sinh thái mong manh)

  • Họ từ:

    • Ecological /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl/ (adj): Thuộc sinh thái học

    • Ecologist /iːˈkɒlədʒɪst/ (n): Nhà sinh thái học

    • Ecology /iːˈkɒlədʒi/ (n): Sinh thái học

5. Biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːrsəti/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Đa dạng sinh học

  • Ví dụ: Ocean pollution is one of the leading causes of the decline in marine biodiversity. (Ô nhiễm đại dương là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học biển.)

  • Collocation:

    • Marine biodiversity (Đa dạng sinh học biển)

    • Protect biodiversity (Bảo vệ đa dạng sinh học)

    • Loss of biodiversity (Mất đa dạng sinh học)

    • Threaten biodiversity (Đe dọa đa dạng sinh học)

  • Họ từ:

    • Biodiverse /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːrs/ (adj): Có đa dạng sinh học phong phú

    • Biological /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl/ (adj): Thuộc sinh học

6. Microplastics /ˌmaɪkrəʊˈplæstɪks/

  • Từ loại: Danh từ (số nhiều)

  • Nghĩa: Vi nhựa

  • Ví dụ: Scientists have found microplastics in the bodies of fish living in the deepest parts of the ocean. (Các nhà khoa học đã tìm thấy vi nhựa trong cơ thể cá sống ở những vùng sâu nhất của đại dương.)

  • Collocation:

    • Microplastic pollution (Ô nhiễm vi nhựa)

    • Ingest microplastics (Nuốt vi nhựa)

    • Microplastic contamination (Nhiễm vi nhựa)

  • Họ từ:

    • Plastic /ˈplæstɪk/ (n/adj): Nhựa / Bằng nhựa

    • Macroplastics /ˈmækrəʊplæstɪks/ (n): Vĩ nhựa (mảnh nhựa lớn)

7. Oil spill /ɔɪl spɪl/

  • Từ loại: Cụm danh từ

  • Nghĩa: Sự cố tràn dầu

  • Ví dụ: The oil spill devastated the coastal fishing communities and killed thousands of seabirds. (Sự cố tràn dầu đã tàn phá các cộng đồng đánh cá ven biển và giết chết hàng nghìn loài chim biển.)

  • Collocation:

    • Major oil spill (Sự cố tràn dầu lớn)

    • Clean up an oil spill (Dọn dẹp tràn dầu)

    • Oil spill disaster (Thảm họa tràn dầu)

8. Eutrophication /juːˌtrɒfɪˈkeɪʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Hiện tượng phú dưỡng (tảo bùng phát do dư thừa chất dinh dưỡng)

  • Ví dụ: Eutrophication caused by fertilizer runoff has created large dead zones in coastal waters. (Hiện tượng phú dưỡng do nước thải phân bón gây ra đã tạo ra các vùng chết rộng lớn ở vùng biển ven bờ.)

  • Collocation:

    • Coastal eutrophication (Phú dưỡng ven biển)

    • Eutrophication of lakes (Phú dưỡng hồ)

    • Prevent eutrophication (Ngăn chặn phú dưỡng)

  • Họ từ:

    • Eutrophic /juːˈtrɒfɪk/ (adj): Bị phú dưỡng, giàu dinh dưỡng quá mức

    • Eutrophicate /juːˈtrɒfɪkeɪt/ (v): Gây ra hiện tượng phú dưỡng

9. Acidification /əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Sự axit hóa

  • Ví dụ: Ocean acidification resulting from excess CO₂ is dissolving the shells of marine organisms. (Sự axit hóa đại dương do lượng CO₂ dư thừa đang làm tan vỏ của các sinh vật biển.)

  • Collocation:

    • Ocean acidification (Axit hóa đại dương)

    • Acidification of water (Axit hóa nước)

    • Combat acidification (Chống axit hóa)

  • Họ từ:

    • Acidify /əˈsɪdɪfaɪ/ (v): Làm axit hóa

    • Acid /ˈæsɪd/ (n/adj): Axit / Có tính axit

    • Acidic /əˈsɪdɪk/ (adj): Có tính axit

10. Runoff /ˈrʌnɒf/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Nước thải chảy tràn

  • Ví dụ: Agricultural runoff carries pesticides and fertilizers directly into rivers and eventually the ocean. (Nước thải nông nghiệp mang theo thuốc trừ sâu và phân bón chảy thẳng vào sông và cuối cùng là đại dương.)

  • Collocation:

    • Agricultural runoff (Nước thải nông nghiệp)

    • Storm runoff (Nước mưa chảy tràn)

    • Control runoff (Kiểm soát nước thải chảy tràn)

  • Họ từ:

    • Run off /rʌn ɒf/ (v): Chảy tràn

    • Overflow /ˌəʊvəˈfləʊ/ (n/v): Nước tràn / Tràn ra

11. Toxin /ˈtɒksɪn/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Độc tố, chất độc

  • Ví dụ: Harmful algal blooms release toxins that can kill fish and make shellfish dangerous to eat. (Tảo độc hại bùng phát giải phóng độc tố có thể giết chết cá và khiến động vật có vỏ nguy hiểm khi ăn.)

  • Collocation:

    • Release toxins (Giải phóng độc tố)

    • Marine toxin (Độc tố biển)

    • Accumulate toxins (Tích lũy độc tố)

    • Deadly toxin (Độc tố chết người)

  • Họ từ:

    • Toxic /ˈtɒksɪk/ (adj): Độc hại

    • Toxicity /tɒkˈsɪsɪti/ (n): Tính độc hại

    • Detoxify /diːˈtɒksɪfaɪ/ (v): Khử độc

12. Overfishing /ˌəʊvəˈfɪʃɪŋ/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Đánh bắt cá quá mức

  • Ví dụ: Overfishing has severely depleted fish stocks in many parts of the world's oceans. (Đánh bắt cá quá mức đã làm cạn kiệt nghiêm trọng nguồn cá ở nhiều vùng đại dương trên thế giới.)

  • Collocation:

    • Combat overfishing (Chống đánh bắt quá mức)

    • Overfishing crisis (Khủng hoảng đánh bắt quá mức)

    • Illegal overfishing (Đánh bắt bất hợp pháp quá mức)

  • Họ từ:

    • Overfish /ˌəʊvəˈfɪʃ/ (v): Đánh bắt quá mức

    • Fish /fɪʃ/ (v/n): Đánh cá / Cá

    • Fishing /ˈfɪʃɪŋ/ (n): Nghề đánh cá

13. Coral bleaching /ˈkɒrəl ˈbliːtʃɪŋ/

  • Từ loại: Cụm danh từ

  • Nghĩa: Hiện tượng tẩy trắng san hô

  • Ví dụ: Rising sea temperatures trigger coral bleaching, which can lead to the death of entire reef systems. (Nhiệt độ biển tăng cao gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô, dẫn đến cái chết của toàn bộ hệ thống rạn san hô.)

  • Collocation:

    • Mass coral bleaching (Tẩy trắng san hô hàng loạt)

    • Coral bleaching event (Sự kiện tẩy trắng san hô)

    • Coral bleaching crisis (Khủng hoảng tẩy trắng san hô)

14. Dead zone /ded zəʊn/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Vùng chết (vùng thiếu oxy dưới nước)

  • Ví dụ: The expanding dead zone in the Gulf of Mexico is caused by nutrient-rich agricultural runoff. (Vùng chết ngày càng mở rộng ở Vịnh Mexico là do nước thải nông nghiệp giàu dinh dưỡng gây ra.)

  • Collocation:

    • Marine dead zone (Vùng chết biển)

    • Hypoxic dead zone (Vùng chết thiếu oxy)

    • Expanding dead zone (Vùng chết mở rộng)

15. Sewage /ˈsuːɪdʒ/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Nước thải sinh hoạt

  • Ví dụ: Untreated sewage dumped into the sea introduces harmful bacteria and pathogens into marine environments. (Nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý đổ ra biển đưa vi khuẩn và mầm bệnh có hại vào môi trường biển.)

  • Collocation:

    • Sewage treatment (Xử lý nước thải)

    • Raw sewage (Nước thải thô)

    • Discharge sewage (Xả nước thải)

    • Sewage system (Hệ thống thoát nước thải)

  • Họ từ:

    • Sewer /ˈsuːər/ (n): Cống thoát nước

    • Sewerage /ˈsuːərɪdʒ/ (n): Hệ thống cống thoát nước

16. Bioaccumulation /ˌbaɪəʊəˌkjuːmjʊˈleɪʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Sự tích lũy sinh học

  • Ví dụ: Bioaccumulation of mercury in large predatory fish poses a serious health risk to humans. (Sự tích lũy thủy ngân sinh học trong các loài cá săn mồi lớn gây ra nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng cho con người.)

  • Collocation:

    • Bioaccumulation of toxins (Tích lũy sinh học của độc tố)

    • Bioaccumulation in the food chain (Tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn)

  • Họ từ:

    • Bioaccumulate /ˌbaɪəʊəˈkjuːmjʊleɪt/ (v): Tích lũy sinh học

    • Biomagnification /ˌbaɪəʊˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən/ (n): Khuếch đại sinh học qua chuỗi thức ăn

17. Habitat destruction /ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃən/

  • Từ loại: Cụm danh từ

  • Nghĩa: Sự phá hủy môi trường sống

  • Ví dụ: Dredging and trawling cause habitat destruction on the ocean floor, wiping out entire communities of organisms. (Hoạt động nạo vét và đánh cá lưới kéo gây phá hủy môi trường sống đáy biển, xóa sổ toàn bộ quần thể sinh vật.)

  • Collocation:

    • Marine habitat destruction (Phá hủy môi trường sống biển)

    • Habitat destruction and loss (Phá hủy và mất môi trường sống)

  • Họ từ:

    • Destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): Phá hủy

    • Destructive /dɪˈstrʌktɪv/ (adj): Có tính phá hoại

    • Habitat /ˈhæbɪtæt/ (n): Môi trường sống

18. Greenhouse gas /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/

  • Từ loại: Cụm danh từ

  • Nghĩa: Khí nhà kính

  • Ví dụ: Greenhouse gas emissions are warming the oceans, accelerating the melting of polar ice caps. (Lượng khí nhà kính thải ra đang làm ấm đại dương, đẩy nhanh quá trình tan chảy của các chỏm băng ở cực.)

  • Collocation:

    • Greenhouse gas emissions (Phát thải khí nhà kính)

    • Reduce greenhouse gases (Giảm khí nhà kính)

    • Trap greenhouse gases (Giữ lại khí nhà kính)

19. Deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Nạn phá rừng

  • Ví dụ: Deforestation increases sediment runoff into rivers and oceans, smothering coral reefs. (Nạn phá rừng làm tăng lượng trầm tích chảy tràn vào sông và đại dương, làm nghẹt thở các rạn san hô.)

  • Collocation:

    • Tropical deforestation (Phá rừng nhiệt đới)

    • Combat deforestation (Chống phá rừng)

    • Deforestation rate (Tốc độ phá rừng)

  • Họ từ:

    • Deforest /ˌdiːˈfɒrɪst/ (v): Phá rừng

    • Forest /ˈfɒrɪst/ (n): Rừng

    • Reforestation /ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ (n): Tái trồng rừng

20. Sedimentation /ˌsedɪmenˈteɪʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Sự lắng đọng trầm tích

  • Ví dụ: Excessive sedimentation from construction sites clouds the water and blocks sunlight from reaching corals. (Lắng đọng trầm tích quá mức từ các công trường xây dựng làm đục nước và ngăn ánh sáng mặt trời chiếu đến san hô.)

  • Collocation:

    • Coastal sedimentation (Lắng đọng trầm tích ven biển)

    • Marine sedimentation (Lắng đọng trầm tích biển)

    • Sedimentation rate (Tốc độ lắng đọng trầm tích)

  • Họ từ:

    • Sediment /ˈsedɪmənt/ (n): Trầm tích

    • Sedimentary /ˌsedɪˈmentəri/ (adj): Thuộc trầm tích

    • Settle /ˈsetəl/ (v): Lắng xuống

21. Sustainable /səˈsteɪnəbəl/

  • Từ loại: Tính từ

  • Nghĩa: Bền vững

  • Ví dụ: Sustainable fishing practices are essential to preserve ocean resources for future generations. (Các biện pháp đánh bắt cá bền vững là điều cần thiết để bảo tồn tài nguyên đại dương cho các thế hệ tương lai.)

  • Collocation:

    • Sustainable development (Phát triển bền vững)

    • Sustainable fishing (Đánh bắt bền vững)

    • Sustainable marine management (Quản lý biển bền vững)

  • Họ từ:

    • Sustain /səˈsteɪn/ (v): Duy trì

    • Sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/ (n): Tính bền vững

    • Sustainably /səˈsteɪnəbli/ (adv): Một cách bền vững

22. Remediation /rɪˌmiːdiˈeɪʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Sự khắc phục, phục hồi môi trường

  • Ví dụ: Environmental remediation efforts are underway to restore the polluted bay to its natural state. (Các nỗ lực khắc phục môi trường đang được tiến hành để phục hồi vịnh ô nhiễm về trạng thái tự nhiên.)

  • Collocation:

    • Marine remediation (Khắc phục môi trường biển)

    • Environmental remediation (Khắc phục môi trường)

    • Remediation efforts (Nỗ lực khắc phục)

  • Họ từ:

    • Remediate /rɪˈmiːdieɪt/ (v): Khắc phục

    • Remedy /ˈremədi/ (n/v): Biện pháp khắc phục / Khắc phục

23. Entanglement /ɪnˈtæŋɡəlmənt/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Sự vướng mắc (vào lưới hoặc rác thải)

  • Ví dụ: Ghost fishing nets cause entanglement and death for sea turtles, dolphins, and whales. (Lưới ma gây ra sự vướng mắc và cái chết cho rùa biển, cá heo và cá voi.)

  • Collocation:

    • Net entanglement (Vướng vào lưới)

    • Plastic entanglement (Vướng vào nhựa)

    • Marine animal entanglement (Vướng mắc động vật biển)

  • Họ từ:

    • Entangle /ɪnˈtæŋɡəl/ (v): Làm vướng vào

    • Entangled /ɪnˈtæŋɡəld/ (adj): Bị vướng mắc

    • Tangle /ˈtæŋɡəl/ (n/v): Mớ rối / Làm rối

24. Erosion /ɪˈrəʊʒən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Sự xói mòn

  • Ví dụ: Coastal erosion accelerated by rising sea levels is threatening many low-lying island communities. (Xói mòn bờ biển do mực nước biển dâng cao đang đe dọa nhiều cộng đồng đảo thấp.)

  • Collocation:

    • Coastal erosion (Xói mòn bờ biển)

    • Soil erosion (Xói mòn đất)

    • Prevent erosion (Ngăn chặn xói mòn)

    • Erosion control (Kiểm soát xói mòn)

  • Họ từ:

    • Erode /ɪˈrəʊd/ (v): Xói mòn

    • Erosive /ɪˈrəʊsɪv/ (adj): Có tính xói mòn

    • Eroded /ɪˈrəʊdɪd/ (adj): Bị xói mòn

25. Desalination /diːˌsælɪˈneɪʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Sự khử muối (trong nước biển)

  • Ví dụ: Desalination plants help provide fresh water in arid regions but can harm local marine ecosystems. (Các nhà máy khử muối giúp cung cấp nước ngọt ở các vùng khô hạn nhưng có thể gây hại cho hệ sinh thái biển địa phương.)

  • Collocation:

    • Desalination plant (Nhà máy khử muối)

    • Seawater desalination (Khử muối nước biển)

    • Desalination process (Quy trình khử muối)

  • Họ từ:

    • Desalinate /diːˈsælɪneɪt/ (v): Khử muối

    • Saline /ˈseɪlaɪn/ (adj): Có muối, mặn

    • Salinity /səˈlɪnɪti/ (n): Độ mặn

26. Bioremediation /ˌbaɪəʊrɪˌmiːdiˈeɪʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Biện pháp xử lý sinh học (dùng vi sinh vật để làm sạch ô nhiễm)

  • Ví dụ: Bioremediation using oil-eating bacteria has been applied after major oil spills to clean up affected coastlines. (Biện pháp xử lý sinh học sử dụng vi khuẩn ăn dầu đã được áp dụng sau các sự cố tràn dầu lớn để làm sạch bờ biển bị ảnh hưởng.)

  • Collocation:

    • Marine bioremediation (Xử lý sinh học biển)

    • Bioremediation technique (Kỹ thuật xử lý sinh học)

    • Apply bioremediation (Áp dụng xử lý sinh học)

  • Họ từ:

    • Bioremediate /ˌbaɪəʊrɪˈmiːdieɪt/ (v): Xử lý bằng sinh học

    • Microorganism /ˌmaɪkrəʊˈɔːɡənɪzəm/ (n): Vi sinh vật

27. Legislation /ˌledʒɪˈsleɪʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Luật pháp, pháp chế

  • Ví dụ: Stronger environmental legislation is needed to hold corporations accountable for marine pollution. (Cần có luật pháp môi trường mạnh mẽ hơn để buộc các tập đoàn chịu trách nhiệm về ô nhiễm biển.)

  • Collocation:

    • Environmental legislation (Luật môi trường)

    • Introduce legislation (Ban hành luật)

    • Marine protection legislation (Luật bảo vệ biển)

  • Họ từ:

    • Legislate /ˈledʒɪsleɪt/ (v): Lập pháp, ban hành luật

    • Legislative /ˈledʒɪslətɪv/ (adj): Thuộc lập pháp

    • Legislator /ˈledʒɪsleɪtər/ (n): Nhà lập pháp

28. Mitigation /ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Sự giảm nhẹ, biện pháp giảm thiểu

  • Ví dụ: Climate change mitigation strategies must include protecting and restoring ocean ecosystems. (Các chiến lược giảm thiểu biến đổi khí hậu phải bao gồm bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái đại dương.)

  • Collocation:

    • Climate mitigation (Giảm thiểu biến đổi khí hậu)

    • Pollution mitigation (Giảm thiểu ô nhiễm)

    • Mitigation measures (Các biện pháp giảm thiểu)

    • Mitigation strategy (Chiến lược giảm thiểu)

  • Họ từ:

    • Mitigate /ˈmɪtɪɡeɪt/ (v): Giảm nhẹ, giảm thiểu

    • Mitigatory /ˈmɪtɪɡətɔːri/ (adj): Có tính giảm nhẹ

29. Conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Bảo tồn

  • Ví dụ: Marine conservation efforts have helped some endangered whale populations begin to recover. (Các nỗ lực bảo tồn biển đã giúp một số quần thể cá voi có nguy cơ tuyệt chủng bắt đầu phục hồi.)

  • Collocation:

    • Marine conservation (Bảo tồn biển)

    • Conservation efforts (Nỗ lực bảo tồn)

    • Conservation policy (Chính sách bảo tồn)

    • Wildlife conservation (Bảo tồn động vật hoang dã)

  • Họ từ:

    • Conserve /kənˈsɜːrv/ (v): Bảo tồn

    • Conservative /kənˈsɜːrvətɪv/ (adj): Thận trọng, bảo thủ

    • Conservationist /ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/ (n): Người hoạt động bảo tồn

30. Extinction /ɪkˈstɪŋkʃən/

  • Từ loại: Danh từ

  • Nghĩa: Sự tuyệt chủng

  • Ví dụ: Many marine scientists warn that continued pollution will push numerous ocean species toward extinction. (Nhiều nhà khoa học biển cảnh báo rằng ô nhiễm liên tục sẽ đẩy nhiều loài đại dương đến bờ vực tuyệt chủng.)

  • Collocation:

    • Threat of extinction (Nguy cơ tuyệt chủng)

    • Mass extinction (Tuyệt chủng hàng loạt)

    • Prevent extinction (Ngăn chặn tuyệt chủng)

    • On the brink of extinction (Trên bờ vực tuyệt chủng)

  • Họ từ:

    • Extinct /ɪkˈstɪŋkt/ (adj): Tuyệt chủng

    • Extinctive /ɪkˈstɪŋktɪv/ (adj): Dẫn đến tuyệt chủng

Từ vựng chủ đề Marine Pollution

Xem thêm: 15 collocations chủ đề Environment

Ứng dụng trong IELTS Speaking và Writing

1. Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 3

Question 1: What do you think are the most effective ways to reduce marine pollution?

I believe that a combination of strong legislation and public awareness is key to tackling this issue. Governments need to introduce and enforce stricter environmental legislation that holds industries accountable for the illegal discharge of toxic chemicals and untreated sewage into the ocean. Without legal consequences, corporations will continue prioritizing profit over conservation. Beyond that, educating communities about the dangers of microplastics and runoff from agricultural land is equally critical. When people understand how bioaccumulation of toxins works its way up the food chain and ultimately ends up on our plates, they are far more motivated to change their behavior and support sustainable practices in daily life.

What do you think are the most effective ways to reduce marine pollution?

Dịch nghĩa: Tôi tin rằng sự kết hợp giữa luật pháp chặt chẽ và nâng cao nhận thức cộng đồng là chìa khóa để giải quyết vấn đề này. Các chính phủ cần ban hành và thực thi luật môi trường nghiêm ngặt hơn, buộc các ngành công nghiệp phải chịu trách nhiệm về việc xả thải bất hợp pháp các hóa chất độc hại và nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý ra đại dương. Nếu không có hậu quả pháp lý, các tập đoàn sẽ tiếp tục đặt lợi nhuận lên trên bảo tồn. Ngoài ra, việc giáo dục cộng đồng về mối nguy hiểm của vi nhựa và nước thải nông nghiệp chảy tràn cũng cực kỳ quan trọng. Khi mọi người hiểu được cơ chế tích lũy sinh học của độc tố đi qua chuỗi thức ăn và cuối cùng có mặt trên bàn ăn của chúng ta, họ sẽ có động lực thay đổi hành vi và ủng hộ lối sống bền vững trong cuộc sống hàng ngày.

Question 2: How serious do you think the consequences of marine pollution are for future generations?

The consequences are, in my view, deeply alarming and potentially irreversible. Marine pollution is accelerating ocean acidification, which is dissolving the shells of sea creatures and destroying coral reefs through widespread coral bleaching. These are not isolated problems — they represent the collapse of entire ecosystems that millions of species depend on for survival. If we fail to act, we risk pushing a vast number of marine animals toward extinction, leaving future generations with oceans that are little more than dead zones. What makes this even more troubling is that mitigation becomes exponentially harder the longer we delay. The erosion of biodiversity today means fewer resources, less food security, and a far more unstable climate for the generations that come after us.

How serious do you think the consequences of marine pollution are for future generations?

Dịch nghĩa: Theo tôi, những hậu quả này cực kỳ đáng lo ngại và có khả năng không thể đảo ngược. Ô nhiễm biển đang đẩy nhanh quá trình axit hóa đại dương, làm tan vỏ của các sinh vật biển và phá hủy các rạn san hô thông qua hiện tượng tẩy trắng san hô trên diện rộng. Đây không phải là những vấn đề riêng lẻ — chúng đại diện cho sự sụp đổ của toàn bộ hệ sinh thái mà hàng triệu loài phụ thuộc vào để tồn tại. Nếu chúng ta không hành động, chúng ta có nguy cơ đẩy vô số động vật biển đến bờ vực tuyệt chủng, để lại cho các thế hệ tương lai những đại dương chẳng khác gì các vùng chết. Điều khiến điều này càng đáng lo ngại hơn là việc giảm thiểu trở nên khó khăn hơn theo cấp số nhân khi chúng ta trì hoãn càng lâu. Sự xói mòn đa dạng sinh học ngày hôm nay đồng nghĩa với ít tài nguyên hơn, an ninh lương thực kém hơn và một khí hậu bất ổn hơn nhiều cho các thế hệ tiếp nối chúng ta.

2. Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2

Đề bài: Some people believe that individuals are responsible for preventing marine pollution, while others argue that governments and corporations should take the lead. Discuss both views and give your opinion.

Body Paragraph example:

One perspective holds that individuals play a crucial role in combating marine pollution, particularly by reducing their consumption of single-use plastics that eventually break down into microplastics and enter the ocean food chain. Proponents of this view argue that widespread behavioral change — such as supporting sustainable fishing, minimizing runoff from households, and properly disposing of waste — can collectively create a significant impact. However, while individual efforts are commendable, they are insufficient when faced with the sheer scale of industrial contamination. Corporations routinely discharge toxic sewage and chemical waste into coastal waters, causing habitat destruction, triggering eutrophication, and accelerating ocean acidification beyond what any individual action can counterbalance. It is therefore my view that governments must enforce robust legislation — imposing strict penalties on illegal discharge and mandating investment in bioremediation technologies — because without systemic, top-down intervention, the ongoing erosion of marine biodiversity and the steady march of countless species toward extinction cannot realistically be halted.

Đọc thêm:

Tổng kết

Bài viết trên của Anh ngữ ZIM đã cung cấp cho người học các từ vựng phổ biến kèm theo ví dụ minh họa và bài tập luyện tập liên quan đến chủ đề Marine pollution (ô nhiễm môi trường biển). Việc nắm vững các từ vựng và cụm từ quan trọng trong chủ đề này sẽ giúp người học hiểu rõ hơn nội dung của các bài đọc và bài nghe về môi trường, đồng thời hỗ trợ diễn đạt ý tưởng chính xác và học thuật hơn trong các phần thi Writing và Speaking. Qua đó, người học có thể từng bước mở rộng vốn từ học thuật và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các chủ đề môi trường thường gặp trong kỳ thi IELTS.

Để nâng cao vốn từ vựng học thuật và kỹ năng vận dụng hiệu quả trong bài thi IELTS, người học có thể tham gia các khóa luyện thi IELTS 4 kỹ năng tại ZIM Academy. Chương trình được thiết kế cá nhân hóa, giúp học viên tự tin chinh phục điểm số mục tiêu và sử dụng tiếng Anh thành thạo.

Tham vấn chuyên môn
Lê Hoàng TùngLê Hoàng Tùng
GV
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...