Cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong IELTS Speaking Part 2

Trong IELTS Speaking Part 2, thí sinh sẽ được yêu cầu mô tả về một chủ đề cho sẵn. Mỗi chủ đề sẽ có từ 3 – 4 câu hỏi phụ đi kèm. Trước khi bắt đầu phần thi này, thí sinh được phát giấy và bút chì để chuẩn bị trong vòng 1 phút. Bài viết giới thiệu cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong IELTS Speaking Part 2.
cach su dung menh de quan he trong ielts speaking part 2

Key takeaways

  • Trong IELTS Speaking Part 2, thí sinh sẽ được yêu cầu mô tả về một chủ đề cho sẵn. Mỗi chủ đề sẽ có từ 3 – 4 câu hỏi phụ đi kèm.

  • Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là một loại mệnh đề phụ (subordinate clause) trong ngữ pháp, được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung về một danh từ trong câu chính

  • Mệnh đề quan hệ giúp làm phong phú ý nghĩa của câu, đặc biệt với IELTS Speaking Part 2

  • Sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả một người, mô tả một nơi và mô tả sự kiện

Giới thiệu

Khi trả lời phần thi IELTS Speaking Part 2, thí sinh cần phải:

  1. Nói liên tục về chủ đề cho sẵn trong vòng 1 – 2 phút.

  2. Trả lời hết tất cả những câu hỏi phụ trong phần thi của mình bởi vì những câu hỏi phụ này liên quan trực tiếp tới nội dung chủ đề, giúp thí sinh bám sát chủ đề và giúp bài nói đi vào trọng tâm, không bị lan man, lạc đề.

  3. Mở rộng thêm bằng cách nói về những sự vật, sự việc liên quan tới chủ đề sau khi đã trả lời hết các câu hỏi phụ (Nếu còn thời gian)

Một số đề bài có thể gặp trong phần thi IELTS Speaking Part 2:

  • Describe a book you have recently read and liked. (Hãy mô tả một cuốn sách bạn vừa đọc và thích.)

  • Talk about a famous person you admire. (Hãy kể về một người nổi tiếng mà bạn ngưỡng mộ.)

  • Describe a vacation you have been on that left a deep impression on you. (Hãy mô tả một kỳ nghỉ bạn đã tham gia để lại ấn tượng sâu sắc với bạn.)

  • Discuss a special meal you have tried. (Thảo luận về một bữa ăn đặc biệt mà bạn đã thử.)

  • Describe a significant event in your life, such as your graduation day or an anniversary. (Mô tả một sự kiện quan trọng trong cuộc đời bạn, chẳng hạn như ngày tốt nghiệp hoặc ngày kỷ niệm.)

Giải thích mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là một loại mệnh đề phụ (subordinate clause) trong ngữ pháp, được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung về một danh từ trong câu chính. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng một từ ngữ quan hệ như "who," "which," "that," "whose," hoặc "whom," và nó thường được sử dụng để xác định hoặc mô tả danh từ một cách cụ thể. Mệnh đề quan hệ thường nối các câu chuyện hoặc thông tin lại với nhau, làm cho bài viết hoặc bài nói trở nên chi tiết và logic hơn.

Dưới đây là một ví dụ đơn giản để minh họa mệnh đề quan hệ:

  • “The girl whom I met at the party was very interesting." (Cô gái mà tôi gặp ở bữa tiệc rất thú vị)

Trong ví dụ trên, "whom I met at the party" là một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng từ quan hệ "whom" và nó giúp xác định danh từ "girl”

  • "One of the books that I found thought-provoking is 'The Catcher in the Rye' by J.D. Salinger. It explores the struggles of a teenage boy." (“Một trong những cuốn sách khiến tôi phải suy nghĩ là 'The Catcher in the Rye' của J.D. Salinger. Nó khám phá cuộc đấu tranh của một cậu thiếu niên.")

Trong ví dụ trên, “that I found thought-provoking” là mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng từ “that” và giúp bổ nghĩa cho cụm “one of the books”.

image-alt

Tầm quan trọng của việc sử dụng mệnh đề quan hệ trong IELTS Speaking Part 2

Việc sử dụng mệnh đề quan hệ (relative clauses) trong IELTS Speaking Part 2 (và trong bài thi IELTS Speaking tổng thể) có tầm quan trọng lớn vì nó có thể giúp học viên nâng cao khả năng diễn đạt và chất lượng của bài nói của mình.

  • Mở rộng mô tả đối tượng: Sử dụng mệnh đề quan hệ giúp học viên biểu đạt ý một cách sâu sắc và chính xác hơn. Học viên có thể dùng nó để mô tả và xác định các đối tượng, người hoặc sự việc trong câu chuyện

  • Kết nối ý: Mệnh đề quan hệ giúp học viên kết nối các ý trong câu chuyện của mình một cách mạch lạc. Bằng cách sử dụng chúng, học viên có thể liên kết thông tin và tạo một bài nói có logic và sự liên quan.

  • Khả năng biểu đạt thêm chi tiết: Học viên có thể sử dụng mệnh đề quan hệ để cung cấp thêm thông tin và chi tiết về những gì thí sinh đang nói. Điều này giúp làm phong phú và thú vị hơn cho cuộc trò chuyện của mình.

  • Chất lượng câu nói: Sử dụng mệnh đề quan hệ đúng cách có thể tạo ra câu nói phức tạp hơn, giúp học viên thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp và cấu trúc câu một cách đa dạng. Điều này có thể dẫn đến điểm số tốt hơn trong kỳ thi.

Tóm lại, việc sử dụng mệnh đề quan hệ trong IELTS Speaking Part 2 là một yếu tố quan trọng để cải thiện khả năng diễn đạt và đạt được điểm số cao.

Xem thêm: 60 chủ đề IELTS Speaking Part 2 thường gặp

Các cấu trúc câu thường gặp với mệnh đề quan hệ

Dưới đây là các cấu trúc câu thông dụng sử dụng mệnh đề quan hệ và giải thích cách chúng hoạt động:

  1. Mệnh đề quan hệ chỉ danh từ đồ vật:

    • Ví dụ: "The book that I read last week was fascinating."

    • Giải thích: Mệnh đề quan hệ ở đây bắt đầu bằng từ "that" và liên kết với danh từ "book." Nó xác định hoặc bổ sung thông tin về danh từ, trong trường hợp này, là "book."

  2. Mệnh đề quan hệ chỉ người:

    • Ví dụ: "The person who helped me during my trip was very kind."

    • Giải thích: Mệnh đề quan hệ ở đây bắt đầu bằng từ "who" và liên kết với danh từ "person." Nó xác định hoặc mô tả thông tin về người đó, trong trường hợp này, là "person."

  3. Mệnh đề quan hệ chỉ thời gian:

    • Ví dụ: "The day when I graduated from university was unforgettable."

    • Giải thích: Mệnh đề quan hệ ở đây bắt đầu bằng từ "when" và liên kết với danh từ "day." Nó cung cấp thông tin về thời gian liên quan đến sự kiện, trong trường hợp này, là "day."

  4. Mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn:

    • Ví dụ: "The city where I grew up is a beautiful place."

    • Giải thích: Mệnh đề quan hệ ở đây bắt đầu bằng từ "where" và liên kết với danh từ "city." Nó cho biết về nơi chốn liên quan đến câu chuyện, trong trường hợp này, là "city."

Các mệnh đề quan hệ được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung và xác định các yếu tố trong câu, chẳng hạn như danh từ, người, thời gian, hoặc nơi chốn. Chúng giúp làm cho câu nói hoặc văn bản trở nên chi tiết hơn và dễ hiểu hơn bằng cách liên kết các phần thông tin lại với nhau.

Sử dụng mệnh đề quan hệ trong IELTS Speaking Part 2

Sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả một người

Sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả một người là một cách hiệu quả để cung cấp thông tin chi tiết và phong phú về người đó.

Cách sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả một người:

  1. Chọn người cần mô tả: Đầu tiên, xác định người mà học viên muốn nói về. Điều này có thể là một người bạn, người trong gia đình, người nổi tiếng, hoặc bất kỳ ai khác mà bạn muốn mô tả.

  2. Xác định thông tin cần mô tả: Tập trung vào các chi tiết hoặc đặc điểm mà học viên muốn mô tả về người đó. Điều này có thể bao gồm ngoại hình, tính cách, sở thích, thành tích, hoặc bất kỳ thông tin nào học viên thấy quan trọng.

  3. Sử dụng mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin: Sử dụng mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng các relative pronouns như "who," "which," hoặc "that" để bắt đầu mô tả về người đó và cung cấp thông tin bổ sung.

Ví dụ và giải thích:

Câu hỏi IELTS Speaking: "Tell me about someone you greatly admire." ("Hãy nói về một người bạn mà bạn rất ngưỡng mộ.")

"Let me talk about a person who I truly admire. Her name is Emily, and she is a close friend of mine. Emily is someone who has always impressed me with her determination and kindness."

(Hãy để tôi nói về một người mà tôi thực sự ngưỡng mộ. Tên cô ấy là Emily, và cô ấy là bạn thân của tôi. Emily là người luôn gây ấn tượng với tôi bởi sự quyết tâm và lòng tốt của cô ấy”.)

  • Trong ví dụ này, "who I truly admire" là mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng relative pronoun "who," và nó liên quan đến người bạn Emily. Mệnh đề quan hệ này giúp xác định người mà học viên đang nói về.

  • Sau đó, học viên có thể tiếp tục mô tả về Emily bằng cách sử dụng mệnh đề quan hệ để cung cấp thêm thông tin về tính cách, hành vi, hoặc thành tích của cô ấy. Điều này giúp làm cho câu chuyện của học viên trở nên phong phú và thú vị.

Sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả một nơi

Sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả một nơi giúp học viên trình bày thông tin về địa điểm một cách chi tiết và hấp

Cách sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả một nơi:

  1. Xác định nơi cần mô tả: Đầu tiên, xác định nơi mà học viên muốn nói. Điều này có thể là một thành phố, một quê hương, một địa điểm du lịch, hoặc bất kỳ nơi nào học viên muốn trình bày.

  2. Xác định thông tin cần mô tả: Tập trung vào các chi tiết hoặc đặc điểm cụ thể của nơi đó mà học viên muốn thảo luận. Điều này có thể bao gồm về vẻ đẹp, lịch sử, văn hóa, hoặc bất kỳ thông tin nào liên quan.

  3. Sử dụng mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin: Sử dụng mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng relative pronouns như "where," "which," hoặc "that" để bắt đầu mô tả về nơi đó và cung cấp thông tin bổ sung.

Ví dụ và giải thích:

Câu hỏi IELTS Speaking: “Talk about a place that you came and you loved” ("Hãy nói về một nơi bạn đã từng đến mà bạn thích."

Sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả nơi mình thích:

"One place where I enjoy spending my weekends is the local park. It's a peaceful park that is situated right in the heart of the city." ("Một nơi mà tôi thích dành những ngày cuối tuần của mình là công viên địa phương. Đó là một công viên yên bình nằm ngay trung tâm thành phố.)

  • Trong ví dụ này, "where I enjoy spending my weekends" là mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng relative pronoun "where," và nó liên quan đến nơi người nói đang nói về, tức là "the local park." Mệnh đề quan hệ này giúp xác định nơi người nói đang nói đến.

  • Sau đó, người nói có thể sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả thêm về các đặc điểm của công viên, như vị trí hoặc tính chất của nó. Điều này giúp làm cho câu chuyện của người nói trở nên hấp dẫn hơn và dễ hiểu hơn.

Sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả một sự kiện

Sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả một sự kiện là một cách hiệu quả để cung cấp thông tin chi tiết và làm cho câu chuyện của học viên trở nên phong phú hơn.

Cách sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả một sự kiện:

  1. Xác định sự kiện cần mô tả: Đầu tiên, xác định sự kiện mà học viên muốn nói về. Điều này có thể là một sự kiện thể thao, hội họp, buổi diễn, hoặc bất kỳ sự kiện nào người nói muốn trình bày.

  2. Xác định thông tin cần mô tả: Tập trung vào các chi tiết hoặc khía cạnh cụ thể của sự kiện mà người nói muốn thảo luận. Điều này có thể bao gồm về thời gian, địa điểm, người tham gia, hoặc bất kỳ thông tin nào quan trọng.

  3. Sử dụng mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin: Sử dụng mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng relative pronouns như "that," "which," hoặc "when" để bắt đầu mô tả về sự kiện đó và cung cấp thông tin bổ sung.

Ví dụ và giải thích:

Câu hỏi IELTS Speaking: Talk about a special event you attended. (Hãy nói về một sự kiện đặc biệt mà bạn đã tham gia.)

Sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả sự kiện đặc biệt:

"An event that I'll never forget is the concert I attended last summer. It was a music festival that took place in a beautiful outdoor venue." (Một sự kiện mà tôi sẽ không bao giờ quên là buổi hòa nhạc tôi đã tham dự vào mùa hè năm ngoái. Đó là một lễ hội âm nhạc diễn ra ở một địa điểm ngoài trời tuyệt đẹp)

  • Trong ví dụ này, "that I'll never forget" là mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng relative pronoun "that," và nó liên quan đến sự kiện bạn đang nói về, tức là "the concert." Mệnh đề quan hệ này giúp xác định sự kiện người nói muốn mô tả.

  • Sau đó, người nói có thể sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả thêm về sự kiện, như địa điểm, thời gian, hoặc các khía cạnh khác của nó. Điều này giúp làm cho câu chuyện của người nói trở nên hấp dẫn và dễ hiểu hơn.

Khi sử dụng mệnh đề quan hệ để mô tả một sự kiện, hãy chắc chắn rằng học viên trình bày thông tin một cách mạch lạc và hấp dẫn để thu hút sự chú ý của người nghe và làm cho nó trở nên dễ hiểu.

Ví dụ cụ thể về cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong một câu trả lời IELTS Speaking Part 2

Câu hỏi: "Describe a place you have visited that had a big impact on you." (Mô tả một địa điểm bạn đã ghé thăm có ảnh hưởng lớn đến bạn.)

Câu trả lời: "I'd like to talk about a small village called XYZ, where I spent my summer vacation last year. It's a place that left a profound impression on me. XYZ is a charming village that is nestled in the foothills of the mountains. It's a place where the local people are incredibly welcoming and hospitable. During my stay, I had the opportunity to interact with the villagers, who taught me about their unique customs and traditions. I stayed in a traditional wooden cottage that was surrounded by lush greenery. The experience which I gained from this trip was truly unforgettable, and it deepened my appreciation for different cultures and ways of life."

(“Tôi muốn nói về một ngôi làng nhỏ tên là XYZ, nơi tôi đã trải qua kỳ nghỉ hè năm ngoái. Đó là nơi để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi. XYZ là một ngôi làng duyên dáng nằm ẩn mình dưới chân đồi. Đó là một nơi mà người dân địa phương vô cùng niềm nở và mến khách. Trong thời gian lưu trú, tôi có cơ hội tiếp xúc với dân làng, những người đã dạy tôi về những phong tục và truyền thống độc đáo của họ. Tôi ở trong một ngôi nhà gỗ truyền thống được bao quanh bởi cây xanh tươi tốt. Trải nghiệm mà tôi có được từ chuyến đi này thực sự khó quên và nó giúp tôi đánh giá sâu sắc hơn về các nền văn hóa và lối sống khác nhau.")

Giải thích

  1. "It's a place that left a profound impression on me."

    • Mệnh đề quan hệ "that left a profound impression on me" bắt đầu bằng relative pronoun "that" và liên quan đến "a place," tức là làng XYZ. Nó giúp mô tả đặc điểm quan trọng của nơi này, tức là nó để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm hồn của người nói.

  2. "XYZ is a charming village that is nestled in the foothills of the mountains."

    • Mệnh đề quan hệ "that is nestled in the foothills of the mountains" giúp mô tả vị trí địa lý của làng XYZ. Relative pronoun "that" liên kết nó với "a charming village" và giúp xác định nơi bạn đang nói đến.

  3. "It's a place where the local people are incredibly welcoming and hospitable."

    • Mệnh đề quan hệ "where the local people are incredibly welcoming and hospitable" giúp mô tả đặc điểm về tính cách và sự chào đón của người dân địa phương tại làng XYZ. Relative pronoun "where" liên kết với "a place" và giới thiệu thông tin về tính cách của nơi này.

  4. "During my stay, I had the opportunity to interact with the villagers, who taught me about their unique customs and traditions."

    • Mệnh đề quan hệ "who taught me about their unique customs and traditions" liên quan đến "the villagers" và giúp mô tả trải nghiệm gặp gỡ và học hỏi từ họ. Relative pronoun "who" giới thiệu thông tin về người dân địa phương.

  5. "I stayed in a traditional wooden cottage that was surrounded by lush greenery."

    • Mệnh đề quan hệ "that was surrounded by lush greenery" mô tả về căn nhà bạn đã ở trong làng XYZ. Relative pronoun "that" liên kết với "a traditional wooden cottage" và giới thiệu thông tin về vị trí của nó trong cảnh quan.

  6. "The experience which I gained from this trip was truly unforgettable, and it deepened my appreciation for different cultures and ways of life."

    • Mệnh đề quan hệ "which I gained from this trip" giới thiệu thông tin về trải nghiệm người nói đã thu được từ chuyến đi. Relative pronoun "which" liên kết với "the experience" và giúp mô tả sự ảnh hưởng của chuyến đi đối với người nói.

Như vậy, trong đoạn văn này, mệnh đề quan hệ được sử dụng để mô tả và bổ sung thông tin về nơi thăm, trải nghiệm, và những người gặp gỡ trong một cách chi tiết và hấp dẫn, giúp làm cho câu chuyện trở nên phong phú và thú vị hơn.

Xem thêm: Cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong IELTS Speaking Part 1

Luyện tập

Cải thiện đoạn văn sau bằng cách thêm mệnh đề quan hệ vào chỗ thích hợp:

Describe an occasion when you lost your way

A couple of years ago, I got lost during a road trip with friends. We were exploring a remote national park we'd never been to before. It was a beautiful summer morning, and we were all excited.

We had a basic map and GPS, but the GPS was unreliable. It lost signal. It left us unprepared. As we continued, time passed, and we realized we hadn't seen any familiar landmarks.

We suspected we were lost, feeling disconcerted and frustrated. We pulled over to consult the map, but it wasn't detailed enough. We couldn't pinpoint our location.

We tried to retrace our route but got more confused. Panic set in, and we wondered what to do. Finally, we turned back to the last known landmark we'd seen. There, a friendly local guided us back to the main road.

We'd taken a wrong turn at a fork in the road, which led us astray. It was stressful, but looking back, it was an adventure. We learned to have a backup plan and not rely solely on technology, especially in remote areas. This was an unforgettable lesson in preparedness during our journeys.

Đáp án mẫu:

Let me tell you about an occasion when I got lost, which occurred a couple of years ago during a road trip with my friends. We embarked on this adventure to explore a remote national park, which none of us had ever visited before. It was a beautiful summer morning when we set out, and we were all in high spirits, excited about the adventure that lay ahead.

We had a basic map and GPS with us, but we were relying more on the GPS, which, unfortunately, turned out to be less reliable than we had hoped for. Everything was going smoothly until we reached a point where the GPS signal suddenly disappeared, a situation in which we found ourselves entirely unprepared. As we continued driving, assuming we were on the right track, minutes turned into hours, and we realized that we hadn't seen any familiar landmarks or signs.

At that moment, we began to suspect that we were lost, a feeling that was both disconcerting and frustrating. We were in the middle of nowhere, surrounded by dense forests, with no other vehicles in sight. We decided to pull over and consult the map, which, to our dismay, wasn't very detailed, and we couldn't pinpoint our exact location using it.

In our attempt to retrace our route, we encountered even more confusion, which only added to our frustration. We were in a state of mild panic, wondering what our next course of action should be. Fortunately, one of my friends suggested turning back to the last known landmark we had seen, a decision that ultimately proved to be our saving grace. It was there that we encountered a friendly local who kindly guided us back to the main road.

As it turned out, we had taken a wrong turn at a fork in the road, which had led us astray. While it was a bit stressful at the time, looking back, it was quite an adventure. We had some good laughs about it afterward, and it taught us the importance of having a backup plan, a detailed map, and not relying entirely on technology, especially in remote areas. This was definitely an occasion that we won't forget anytime soon, and it served as a valuable lesson in preparedness when embarking on such journeys.

Dịch:

Để tôi kể cho bạn nghe về một lần tôi bị lạc, xảy ra cách đây vài năm trong một chuyến đi cùng bạn bè. Chúng tôi bắt đầu cuộc phiêu lưu này để khám phá một công viên quốc gia xa xôi mà chưa ai trong chúng tôi từng đến thăm trước đây. Đó là một buổi sáng mùa hè đẹp trời khi chúng tôi lên đường, và tất cả chúng tôi đều đang rất phấn chấn, hào hứng với cuộc phiêu lưu phía trước.

Chúng tôi có bản đồ cơ bản và GPS bên mình, nhưng chúng tôi phụ thuộc nhiều hơn vào GPS, thật không may, GPS lại kém tin cậy hơn chúng tôi mong đợi. Mọi thứ diễn ra suôn sẻ cho đến khi chúng tôi đạt đến điểm mà tín hiệu GPS đột nhiên biến mất, một tình huống mà chúng tôi thấy mình hoàn toàn không chuẩn bị. Khi chúng tôi tiếp tục lái xe, giả sử mình đang đi đúng đường, phút đã biến thành giờ và chúng tôi nhận ra rằng mình chưa hề nhìn thấy bất kỳ cột mốc hay biển báo quen thuộc nào.

Lúc đó, chúng tôi bắt đầu nghi ngờ mình bị lạc, một cảm giác vừa bối rối vừa bực bội. Chúng tôi đang ở một nơi hoang vu, được bao quanh bởi những khu rừng rậm rạp, không có phương tiện nào khác trong tầm mắt. Chúng tôi quyết định dừng lại và tham khảo bản đồ, điều khiến chúng tôi thất vọng là nó không chi tiết lắm và chúng tôi không thể xác định chính xác vị trí của mình bằng cách sử dụng nó.

Trong nỗ lực tìm lại lộ trình của mình, chúng tôi thậm chí còn gặp phải nhiều nhầm lẫn hơn, điều này chỉ làm tăng thêm sự thất vọng của chúng tôi. Chúng tôi đang ở trong trạng thái hoảng loạn nhẹ, tự hỏi nên hành động tiếp theo như thế nào. May mắn thay, một người bạn của tôi đề nghị quay lại địa danh cuối cùng mà chúng tôi đã thấy, một quyết định cuối cùng đã chứng tỏ là ân huệ cứu rỗi của chúng tôi. Ở đó, chúng tôi gặp một người dân địa phương thân thiện, người đã vui lòng hướng dẫn chúng tôi quay lại con đường chính.

Hóa ra, chúng tôi đã rẽ nhầm ở ngã ba đường và khiến chúng tôi lạc lối. Lúc đó có chút căng thẳng nhưng nhìn lại, đó thực sự là một cuộc phiêu lưu. Sau đó, chúng tôi đã có những tràng cười sảng khoái về nó và nó dạy chúng tôi tầm quan trọng của việc có kế hoạch dự phòng, bản đồ chi tiết và không phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ, đặc biệt là ở những vùng sâu vùng xa. Đây chắc chắn là một dịp mà chúng tôi sẽ không bao giờ quên và nó là một bài học quý giá về sự chuẩn bị khi bắt đầu những hành trình như vậy.

Kết luận

Thông qua bài viết trên, tác giả đã cung cấp cho người đọc những thông tin cần thiết về bài thi IELTS Speaking Part 2 và cách áp dụng mệnh đề quan hệ vào bài thi này. Tác giả hy vọng thông qua bài viết, người đọc có thể nắm bắt được những cách thức để có một câu trả lời ngắn gọn, hiệu quả và đạt được mục tiêu về điểm số.


Nguồn tham khảo

“Relative Clauses.” Www.perfect-English-Grammar.com, www.perfect-english-grammar.com/relative-clauses.html.

Để chinh phục kỳ thi IELTS, tham khảo lớp học IELTS tại ZIM cung cấp môi trường học tập bài bản và hiệu quả cho từng học viên, giúp người học đạt được mục tiêu nhanh chóng.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833