Mệnh đề tuyệt đối (Absolute Clause) là gì? Định nghĩa, đặc tính và cách sử dụng

Bài viết sẽ cung cấp những thông tin nền tảng về mệnh đề tuyệt đối (Absolute Clause), những đặc trưng khác biệt và ý nghĩa phổ biến của mệnh đề này và cách viết mệnh đề tuyệt đối qua công thức, bài tập và đáp án.
Published on
menh-de-tuyet-doi-absolute-clause-la-gi-dinh-nghia-dac-tinh-va-cach-su-dung

Là một trong những mệnh đề rút gọn hữu ích nhất, Absolute Clause (hoặc Absolute Phrase – mệnh đề tuyệt đối) lại vô cùng ít phổ biến không những trong spoken và written English mà còn trong cộng đồng người học ngôn ngữ Anh và người bản địa. Phần lớn người học ngôn ngữ Anh ở Việt Nam chưa thể vận dụng tốt dạng mệnh đề tuyệt đối này. Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu và hướng dẫn học viên viết Absolute Clause cơ bản và đạt hiệu quả tốt.

Key takeaways:

1. Mệnh đề tuyệt đối thường là:

  • Một dạng mệnh đề rút gọn từ các mệnh đề quan hệ (ADJ_Clause) và mệnh đề trạng ngữ (ADV_Clause).

  • Được bắt đầu bằng một chủ từ cùng với phần vị ngữ. Các phần vị ngữ có thể là Ving, V3/ed, Noun (danh từ), Adj (tính từ), Preposition (giới từ) và to infinitive (to Vo)

  • Đứng trước mệnh đề chính và thường chỉ giải thích cho toàn bộ mệnh đề chính.

2. Đặc điểm của mệnh đề tuyệt đối:

  • Chủ từ của mệnh đề tuyệt đối và mệnh đề chính bắt bụộc phải khác nhau.

  • Phần lớn được sử dụng trong văn viết, văn bản trang trọng và văn thơ.

  • Ít được phổ biến rộng rãi vì mức độ khó viết và khó truyền tải ý tưởng của nó.

3. Các ý nghĩa phổ biến của Absolute Clause là:

  • Mô tả thời điểm thời gian của sự việc

  • Mô tả nguyên nhân hoặc lý do của sự việc

  • Mô tả điều kiện xảy ra của sự việc

  • Mô tả mối quan hệ nhượng bộ và tương phản giữa mệnh đề chính và phụ.

4. Để viết một câu chứa Absolute Phrase, học viên cần:

Nắm rõ và thành thạo các loại mệnh đề truyền thống khác. Người đọc có thể tham khảo tại đây:

Các bước cơ bản để viết mệnh đề tuyệt đối hoàn chỉnh:

  • Bước 1: Viết hoàn chỉnh ADJ_Clause và ADV_Clause.

  • Bước 2: sau khi xác định mệnh đề phụ, học viên loại bỏ liên từ nối (conjunctions) hoặc đại từ quan hệ (Relative Pronoun)

  • Bước 3: Xác định dạng rút gọn của mệnh đề tuyệt đối. Xác định phần vị ngữ cần rút gọn thành Ving, V3/ed, Noun, Adj, Prepotion hay to infinitive.

  • Bước 4: Viết lại những phần còn lại của mệnh đề phụ thành Absolute Clause.

Định nghĩa và đặc tính của Absolute Clause        

Absolute Clause còn được gọi là Absolute Phrase hoặc mệnh đề tuyệt đối. Absolute Clause có phần giống với mệnh đề rút gọn từ các mệnh đề quan hệ (Relative Clause hoặc ADJ_Clause) hoặc mệnh đề trạng ngữ (Adverb Clause hoặc ADV_Clause). Tuy nhiên, Absolute Clause có nhiều điểm khác biệt so với các mệnh đề trên và nhìn chung là dạng cấu trúc cao cấp hơn, khó sử dụng hơn, hiếm gặp hơn và thường được sử dụng trong văn viết, trong các loại văn bản trang trọng và trong văn học thơ ca.

Phần lớn mệnh đề tuyệt đối được rút gọn từ Adverb Clause và ít khi rút gọn từ Relative Clause. Absolute Clause luôn luôn bao gồm 2 phần chính: chủ ngữ và vị ngữ. Chủ ngữ của mệnh đề này phải là các danh từ hoặc các đại từ nhân xưng ở vị trí chủ từ (bao gồm I, you, he, she, it, they, we). Ngoài ra, phần vị ngữ của Absolute Clause luôn luôn là động từ không giới hạn – Non-finite Verbs (những động từ không được chia thì) và các thành phần khác không có động từ (Verbless phrases).

Các đặc tính của Absolute Clause so với các mệnh đề khác:

Absolute Clause

Relative Clause/Adverb Clause

  • Her mom sick, she didn’t go to class.

  • Her parents, Dad a doctor and Mum a nurse, are watching her performance.

  • Because her mom was sick, she didn’t go to class (ADV-Clause).

  • Her parents, one of whom is a doctor (her Dad) and the other is a nurse (her Mum), are watching her performance. (ADJ_Clause)

Dựa vào bảng so sánh trên:

  • Absolute Clause không cần các liên từ nối (because, though, after, if…) hay các đại từ quan hệ (which, who,…) như các mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ.

  • Thành phần vị ngữ của Absolute Clause không có các động từ chia thì bình thường như 2 mệnh đề còn lại.

Để rút gọn mệnh đề trạng ngữ và mệnh đề quan hệ, học viên cần đáp ứng một điều kiện, đó là chủ từ giữa 2 mệnh đề phải là một (trùng chủ từ).

Ví dụ:

menh-de-tuyet-doi-sick

Because she is sick, she didn’t go to class. (trùng chủ từ “she”)

=> (Being) sick, she didn’t go to class.

Tuy nhiên, học viên không cần đáp ứng điều kiện này để sử dụng Absolute Clause.

Ví dụ: Because her mother is sick, she didn’t go to class. (Không trùng chủ từ “her mother” và “she”)

=> Her mother (being) sick, she didn’t go to class.

Ngoài ra, khác với các mệnh đề hoặc các thành phần rút gọn từ ADV_Clause thông thường , mệnh đề tuyệt đối được xem là mệnh đề độc lập, vì mệnh đề này không ảnh hưởng đến ngữ pháp của mệnh đề chính nó bổ sung và có đầy đủ bộ chủ ngữ và vị ngữ.

Ngoài những đặc trưng trên, phần vị ngữ của Absolute Clause có các cấu trúc ngữ pháp tương tự như các mệnh đề rút gọn khác.

Phần vị ngữ là một Present Participle (Ving)

Đây là dạng phổ biến của Absolute Phrase. Chỉ cần chủ từ mệnh đề tuyệt đối thực hiện hành động và câu mang tính chủ động, học viên có thể rút gọn thành cụm V-ing.

Ví dụ: Though the lorry braked so hard, the fatal road accident still happened.

=> The lorry braking so hard, the fatal road accident still happened.

Phần vị ngữ là một Past Participle (V3)

Tương tự phần trên, nếu chủ từ mệnh đề tuyệt đối bị tác động và câu mang tính bị động, học viên có thể rút thành cụm V3/ed.

Ví dụ: Though the storm was forecasted in advance, the local people still suffered tremendous damage.

=> The storm forecasted in advance, the local people still suffered tremendous damage.

Phần vị ngữ là một To-Infinitive (to Vo)

Trường hợp Absolute Phrase có vị ngữ là một “to Verb” hiếm khi xảy ra.

Ví dụ 1: He also gave advance information about an evening meeting and a one-day conference, both of which are to take place in London.

=> He also gave advance information about an evening meeting and a one-day conference, both events to take place in London.

Ví dụ 2: Since only one will be chosen as the champion, all these players are trying their best.

=> Only one to be chosen as the champion, all these players are trying their best.

Phần vị ngữ là một Noun

Ví dụ: Her parents, one of whom is a doctor (her Dad) and the other is a nurse (her Mum), are watching her performance.

=> Her parents, Dad a doctor and Mum a nurse, are watching her performance.

Phần vị ngữ là một tính từ (Adjective)

Ví dụ: Since her husband was very sick, she took care of him the whole night.

=> Her husband very sick, she took care of him the whole night.

Phần vị ngữ là một giới từ (Preposition)

Ví dụ: After the movie was over, we together enjoyed our time at a near coffee shop.

=> The movie over, we together enjoyed our time at a near coffee shop.

Phần vị ngữ là một trạng từ (Adverb)

Trường hợp này rất hiếm xảy ra và các trạng từ thường chỉ vị trí, nơi chốn của chủ từ mệnh đề tuyệt đối.

Ví dụ: Because the police were outside, we could sneak back into the building.

=> The police outside, we could sneak back into the building.

Các ý nghĩa phổ biến của Absolute Clause

Phần lớn mệnh đề tuyệt đối được sử dụng trong văn viết, văn bản luật, trang trọng hoặc trong văn thơ. Tuy nhiên, so với các dạng mệnh đề trong câu phức khác như ADJ_Clause hoặc ADV_Clause, Absolute Clause ít thông dụng hơn nhiều vì mệnh đề tuyệt đối khó áp dụng hơn, từ đó khiến ít người học tiếng Anh ít biết đến, sử dụng thành thạo và truyền đạt ý tưởng không hiệu quả. Về mặt ngữ pháp và ý nghĩa, một số nhà nghiên cứu ngữ pháp học vẫn chưa thống nhất quan điểm trong một số trường hợp hiếm cụ thể.

Tuy nhiên, học viên vẫn có thể áp dụng Absolute Clause trong phần thi IELTS Writing hoặc trong nhiều trường hợp khác để giúp câu văn sống động hơn, uyển chuyển và linh hoạt hơn nhiều so với các mệnh đề thông thường khác.

Mỗi ADJ_Clause và ADV_Clause và các mệnh đề rút gọn thông thường sẽ có một cách hiểu nghĩa nhất định vì hầu hết học viên cần sử dụng liên từ nối và đại từ quan hệ như “because, if, after, …hay who, which, that…”. Nhưng với Absolute Clause, học viên không cần phải sử dụng liên từ nào, từ đó giúp mệnh đề tuyệt đối có nhiều cách hiểu khác nhau, tạo nhiều cảm xúc khác nhau cho người đọc. Absolute Phrase còn giúp người viết có thể dễ dàng khai triển ý với câu văn ngắn gọn và súc tích hơn, điều mà những mệnh đề truyền thống không thể. Ví dụ:

When the lorry is fully loaded, you need to drive to the port. (1)

The lorry fully loaded, you need to drive to the port (2)

Trong câu (1), mệnh đề trạng ngữ thông thường buộc người viết phải viết đầy đủ câu, liên từ nối và động từ chia thì. Với cách rút gọn mệnh đề thông thường, học viên không thể rút gọn được câu (1) vì chủ từ trong câu “when the lorry is fully loaded” khác với chủ từ chính “you”. Tuy nhiên, trong câu (2), Absolute Clause giúp học viên không phải đắn đo suy nghĩ về sự khác biệt giữa hai chủ từ, chia động từ thế nào và loại mệnh đề trạng ngữ chính xác cần sử dụng.

Dù mệnh đề tuyệt đối có thể sử dụng cho rất nhiều ý nghĩa khác nhau vì cơ bản nó là phần rút gọn của các mệnh đề trạng ngữ và tính từ truyền thống, phần lớn Absolute Clause được sử dụng trong các tình huống sau:

Thời gian

Giống như các mệnh đề trạng ngữ mô tả thời gian, học viên có thể dễ dàng đề cập đến trình tự và thời điểm của sự việc.

Ví dụ: The meal being over, he took Mr. Kaye into the other room. 

Câu trên có thể được dịch là sau khi bữa ăn kết thúc, anh ấy đưa ông Kaye vào phòng khác. Thay vì sử dụng mệnh đề “after”, học viên có thể viết câu trên để thể hiện ý nghĩa trình tự thời gian dễ dàng hơn.

Ví dụ:

menh-de-tuyet-doi-zoo

I being a child, my mom usually took me to see animals in the zoo.

Thay vì sử dụng mệnh đề “when”, học viên có thể sử dụng Absolute Phrase để mô tả thời điểm sự việc xảy ra, “khi tôi còn là một đứa trẻ, mẹ tôi thường đưa tôi đi xem động vật ở sở thú”.

Nguyên nhân, lý do

Absolute Clause có thể mô tả nguyên nhân của một sự việc hoặc hành động mà không cần sử dụng các liên từ như “because”, “since”…

Ví dụ: All our savings gone, we started looking for jobs.

Thay vì phải sử dụng mệnh đề “because” cùng với thì quá khứ hoàn thành “because all our savings had been gone”, người viết có thể viết câu trên thể hiện ý nghĩa “vì tiền để dành của chúng tôi đã hết sạch, chúng tôi bắt đầu tìm kiếm việc làm”.

Điều kiện

Câu điều kiện “if” có rất nhiều cấu trúc khác nhau và rất khó để rút gọn mệnh đề if thông thường, người viết có thể sử dụng Absolute Clause để rút ngắn và viết câu điều kiện súc tích hơn. Tuy nhiên, mệnh đề tuyệt đối thể hiện câu điều kiện ít thông dụng hơn nhiều so với 2 trường hợp trên.

Ví dụ:

menh-de-tuyet-doi-reading

If you are going out tomorrow, I can enjoy my time alone reading books without any interruption. 

=> You going out tomorrow, I can enjoy my time alone reading books without any interruption.

=> Given your going out tomorrow, I can enjoy my time alone reading books without any interruption.

Trong câu đầu tiên, người học phải viết một câu if hoàn chỉnh “nếu bạn ra ngoài vào ngày mai, tôi có thể tận hưởng đọc sách một mình mà không bị làm phiền”. Trong câu 2, học viên có thể sử dụng công thức Absolute Clause để rút ngắn mệnh đề if, tuy nhiên cách viết này có thể dễ dàng dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau. Trong câu cuối, khi sử dụng Absolute phrase “given + Noun phrase”, ý nghĩa của câu điều kiện đã rõ ràng và dễ hiểu hơn cho người đọc. Phần “given + Noun phrase” sẽ được đề cập chi tiết ở dưới.

Ý nghĩa nhượng bộ (Although)

Để thể hiện ý nghĩa nhượng bộ hoặc mặc dù, học viên thường sử dụng các mệnh đề “although, though” hoặc cụm giới từ “in spite of”, “despite”, người đọc giờ đây có thể sử dụng Absolute Clause. Tuy nhiên, để thể hiện ý nghĩa nhượng bộ, học viên cần cẩn trọng khi viết vì mệnh đề tuyệt đối thể hiện ý nghĩa này ít thông dụng hơn nhiều so với 2 trường hợp đầu tiên.

Ví dụ: Though there was unexpected weather, today has been a good day.

=> There being unexpected weather, today has been a good day.

Trong câu 2, người viết có thể dễ dàng bỏ liên từ và đổi động từ “was” thành “being”, câu này vẫn giữ nguyên được ý nghĩa tương phản và nhượng bộ như câu 1 vì ý nghĩa của 2 mệnh đề chính phụ ngược nhau hoàn toàn. Vế 1 “thời tiết xấu không lường trước” và vế 2 “ngày hôm nay vẫn rất tốt, rất thành công. 

Ngoài ra, học viên có thể sử dụng các fixed expression (cụm từ cố định). Những cụm từ này là Absolute Phrase nhưng đã trở nên phổ biến và được sử dụng như một cụm từ độc lập. Các cụm từ điển hình như:

  • as all things being equal, all things considered, weather permitting, health permitting, time permitting, there being, it being,…

  • Các cụm V3/ed đảo ngữ gồm: excepted, granted, given, considered; given that, granted that, provided that….Những cụm từ này có cấu trúc đảo ngữ, với cụm quá khứ phân từ (V3/ed) được đảo lên đằng trước chủ từ như “provided, granted, given…”.

Cấu trúc Absolute Clause bình thường: S1 + non-finite or verbless phrase, S2 + V2…

Cấu trúc Absolute Clause đảo ngữ theo cụm cố địnhV3/ed + S1…, S2 + V2…(S1 là chủ từ của V3/ed)

Hoặc: V3/ed that S1 + V1, S2 + V2  (ở đây, that S1 + V1 là chủ từ của V3/ed)

Các cấu trúc đảo ngữ này vẫn được xem là mệnh đề tuyệt đối vì nó vẫn đảm bảo nguyên tắc của mệnh đề này, bao gồm: (1) không có liên từ, (2) không có động từ được chia thì đầy đủ, (3) có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ. Những cụm từ này có thể biểu đạt nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào mục đích và ý nghĩa của mệnh đề tuyệt đối như nguyên nhân, điều kiện và nhượng bộ.

Ví dụ:

  • Given your going out tomorrow, I can enjoy my time alone reading books without any interruption.  (cụm đảo ngữ - ý nghĩa điều kiện)

  • Weather permitting, the bar is open from 6 p.m. to midnight.

  • Provided that you are going out tomorrow, I can enjoy my time alone reading books without any interruption. (cụm đảo ngữ - ý nghĩa điều kiện)

  • Time permitting, we shall discuss the matter.

  • Given the school’s rapid rate of growth, more part-time tutors are needed. (cụm đảo ngữ - ý nghĩa nguyên nhân)

  • There being a big problem from nowhere, we have to join an emergent meeting right tonight to solve it.

Cách viết Absolute Clause một cách hiệu quả

Mặc dù Absolute Phrase rất hữu ích cho người viết, mệnh đề này ít được sử dụng rộng rãi không những vì cấu trúc này phần lớn được sử dụng trong văn thơ và văn bản pháp luật, mà còn vì rất khó cho người viết phổ thông truyền đạt tốt nội dung và ý nghĩa với loại ngữ pháp này. Nếu người viết chưa nắm rõ hầu hết các dạng ADJ_Clause và ADV_Clause thì càng không thể vận dụng chính xác Absolute Phrase. Mặt khác, vì mệnh đề tuyệt đối không chứa các liên từ nối ý cũng như không chia thì các động từ chính, người đọc có thể sẽ cảm thấy mơ hồ và hiểu sai ý nếu người viết không thể lột tả ý rõ ràng và hiệu quả. Hơn nữa, vẫn còn nhiều tranh cãi giữa các nhà nghiên cứu về một số trường hợp đặc biệt hiếm và khó của Absolute Clause, học viên nên cẩn trọng khi sử dụng loại mệnh đề này.

Vì vậy, học viên cần nắm rõ và sử dụng thành thạo các dạng mệnh đề câu phức thông thường (ADJ_Clause và ADV_Clause) và các loại rút gọn truyền thống quen thuộc trước khi sử dụng Absolute Clause. Học viên chỉ nên áp dụng mệnh đề tuyệt đối vào những lúc cần thiết và đảm bảo câu văn chính xác cũng như dễ hiểu cho người đọc. Học viên chỉ nên áp dụng cấu trúc này khoảng 1 đến 2 lần trong một bài viết IELTS. Nếu học viên áp dụng tốt, người đọc sẽ cảm thấy câu văn sinh động hơn và thấy ấn tượng hơn với lượng ngữ pháp được vận dụng.

Vì phần lớn Absolute Clause rút gọn từ ADV_Clause, học viên nên sử dụng và làm quen với các rút gọn từ mệnh đề trạng ngữ trước. Và vì Absolute Clause thường chỉ để giải thích cho toàn bộ mệnh đề chính, học viên chỉ rút gọn Absolute Phrase từ các ADV_Clause mà giải thích cho cả câu. Học viên không thể áp dụng Absolute Clause cho các mệnh đề chỉ giải thích cho động từ. Ví dụ:

Jennifer scrubbed the bathtub until her arms ached.

Mệnh đề in nghiêng trên chỉ giải thích cho động từ scrubbed, bổ sung ý nghĩa “Jennifer đã chà bồn tắm đến cỡ nào – đến mức cánh tay đau mới dừng”. Vì vậy, học viên không thể áp dụng Absolute Clause cho câu này.

 Cấu trúc:

Mệnh đề trạng ngữ: Conjunction S 1 + V1, S2 + V2 

Mệnh đề tuyệt đối: S1 + (not) non-finite verb and verbless phrases (Ving, V3/ed, danh từ, tính từ, giới từ, to Vo), S2 + V2

Absolute Clause thường nằm đầu câu trước mệnh đề chính để bổ nghĩa cho toàn câu. Trong cấu trúc trên, mệnh đề tuyệt đối sẽ lược bỏ các conjunction (because, since, if, after, before, when…). Động từ chính V1 của mệnh đề trạng ngữ sẽ được chuyển thành nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào ý nghĩa, bao gồm Ving, V3/ed, danh từ, tính từ, giới từ, to Vo. Ving là dạng được ứng dụng nhiều nhất, và giảm dần về sau theo thứ tự sắp xếp trên. Trong trường hợp mệnh đề phụ là câu phủ định, học viên chỉ cần thêm “not” vào trước các non-finite verb và verbless phrases.

Sau đây là 6 dạng Absolute Phrase phổ biến người học nên vận dụng:

Rút gọn thành Ving

Nếu động từ chính của mệnh đề trạng ngữ đang ở dạng active voice (chủ động, thực hiện hành động), học viên sẽ rút thành Ving. Ví dụ:

Though the lorry braked so hard, the fatal road accident still happened.

=> The lorry braking so hard, the fatal road accident still happened.

Trong câu trên, chiếc xe tải đã chủ động thắng gấp, nên khi rút gọn thành Absolute Phrase, học viên cần rút thành Ving.

Rút gọn thành V3/ed

Nếu động từ chính của mệnh đề trạng ngữ đang ở dạng passive voice (bị động, bị tác động), học viên sẽ rút thành V3/ed. Ví dụ:

Though the storm was forecasted in advance, the local people still suffered tremendous damage.

=> The storm forecasted in advance, the local people still suffered tremendous damage.

Trong câu trên, cơn bão đã được dự báo trước, động từ “forecast” đang ở dạng bị động, vì thế sẽ rút thành V3/ed ở mệnh đề tuyệt đối.

Rút gọn thành danh từ

Ví dụ:

menh-de-tuyet-doi-teacher

  • Because his mom is a teacher, he is expected to be an outstanding student.

  • Conjunction S1 + be + N, S2 + V2 => S1 + (being) + N, S2 + V2

=> His mom (being) a teacher, he is expected to be an outstanding student.

=> His mom as a teacher, he is expected to be an outstanding student.

Nếu mệnh đề trạng ngữ có dạng cấu trúc S1 + be + N, học viên sẽ bỏ động từ tobe và viết lại danh từ như trong ví dụ trên. Cụm “because his mom is a teacher” được rút thành “his mom (being) a teacher”. Tuy nhiên, học viên có thể đổi tobe thành “being” dựa vào dạng rút gọn thứ nhất ở trên hoặc linh hoạt thêm giới từ “as” để giúp câu văn dễ đọc hiểu hơn.

Rút gọn thành tính từ (ADJ)

Ví dụ:

  • Since her husband was very sick, she took care of him the whole night.

  • Conjunction S1 + be + ADJ, S2 + V2 => S1 + (being) + ADJ, S2 + V2

=> Her husband (being) very sick, she took care of him the whole night.

Nếu mệnh đề trạng ngữ có dạng cấu trúc S1 + be + ADJ, học viên sẽ bỏ động từ tobe và viết lại tính từ như trong ví dụ trên. Cụm “since her husband was very sick” được rút thành “her husband very sick”. Tuy nhiên, học viên có thể đổi tobe thành “being” dựa vào nguyên tắc “Rút gọn thành Ving” ở trên, để giúp câu văn dễ đọc hiểu hơn.

Rút gọn thành giới từ (Prep.)

Ví dụ:

  • After the meal was over, he took Mr. Kaye into the other room. 

  • Conjunction S1 + be + Prep., S2 + V2 => S1 + (being) + Prep., S2 + V2

=> The meal (being) over, he took Mr. Kaye into the other room. 

Nếu mệnh đề trạng ngữ có dạng cấu trúc S1 + be + PREP., học viên sẽ bỏ động từ tobe và viết lại giới từ như trong ví dụ trên. Cụm “after the meal was over” được rút thành “the meal over”. Tuy nhiên, học viên có thể đổi tobe thành “being” dựa vào nguyên tắc “Rút gọn thành Ving” ở trên, để giúp câu văn dễ đọc hiểu hơn.

Rút gọn thành to infinitive (to Vo)

Dạng rút gọn này vô cùng hiếm và khó áp dụng, học viên cần xem xét kỹ trước khi ứng dụng.

Ví dụ 1: He also gave advance information about an evening meeting and a one-day conference, both of which are to/are going to/are about to/ are due to take place in London.

=> He also gave advance information about an evening meeting and a one-day conference, both events to take place in London.

Dạng rút gọn thành to infinitive thường xuất phát từ mệnh đề tính từ và các cấu trúc mang nghĩa đặc biệt. Các cấu trúc “be to”, “be going to”, “be about to” “be due to” đều nói về một sự việc được dự kiến, lên lịch hoặc sắp đặt sẽ xảy ra trong tương lai gần. Học viên chỉ cần bỏ các liên từ nối hoặc đại từ nối (như which, who, that) và viết lại chủ từ cho phù hợp với ý nghĩa của mệnh đề tuyệt đối. Trong câu trên, “both of which” là cả 2 sự kiện “evening meeting” và “conference”. Vì vậy, khi bỏ “which”, học viên cần viết lại thành “both events” để phù hợp với nghĩa câu gốc.

Ví dụ 2: Since only one will be chosen as the champion, all these players are trying their best.

=> Only one to be chosen as the champion, all these players are trying their best.

Khi trong mệnh đề phụ có các hình thức so sánh nhất, hoặc các cụm “the first, the second, the last, …the only”, học viên có thể rút gọn thành các to Infinitive. Học viên chỉ cần loại bỏ các động từ chia thì và chuyển động từ chính thành cụm “to Vo”.

Bài tập áp dụng và đáp án

Viết lại mệnh đề phụ thành Absolute Clause:

0. After the meal was over, he took Mr. Kaye into the other room. 

Bước 1: Loại bỏ liên từ nối (after)

Bước 2: Xác định dạng rút gọn của Absolute Phrase (dạng 5 – rút gọn thành giới từ)

Bước 3: Viết lại câu với mệnh đề tuyệt đối

=> The meal over, he took Mr. Kaye into the other room.

1.  Because his parents didn’t buy that toy, the kid bursted into tears.

Bước 1: loại bỏ liên từ nối (conjunction)

Bước 2: Xác định dạng rút gọn của Absolute Phrase

Bước 3: Viết lại câu với mệnh đề tuyệt đối

………………………………………………………………………………………………………………………………………………….....

………………………………………………………………………………………………………………………………………………….....

 2. After the kid was spanked so hard by his father, his mom got extremely angry.

Bước 1: loại bỏ liên từ nối (conjunction)

Bước 2: Xác định dạng rút gọn của Absolute Phrase

Bước 3: Viết lại câu với mệnh đề tuyệt đối

………………………………………………………………………………………………………………………………………………….....

………………………………………………………………………………………………………………………………………………….....

 

3. Even though the show was so successful, the host didn’t earn much money.

Bước 1: loại bỏ liên từ nối (conjunction)

Bước 2: Xác định dạng rút gọn của Absolute Phrase

Bước 3: Viết lại câu với mệnh đề tuyệt đối

…………………………………………………………………………………………………………………………………………………..... 

…………………………………………………………………………………………………………………………………………………..... 

Đáp án:

1.  Because his parents didn’t buy that toy, the kid bursted into tears.

Bước 1: loại bỏ liên từ nối (Because)

Bước 2: Xác định dạng rút gọn của Absolute Phrase  (dạng 1 – Rút gọn thành Ving)

Bước 3: Viết lại câu với mệnh đề tuyệt đối

=> His parents not buying that toy, the kid bursted into tears.

2. After the kid was spanked so hard by his father, his mom got extremely angry.

Bước 1: loại bỏ liên từ nối (After)

Bước 2: Xác định dạng rút gọn của Absolute Phrase (dạng 2 – Rút gọn thành V3/ed)

Bước 3: Viết lại câu với mệnh đề tuyệt đối

=> The kid spanked so hard by his father, his mom got extremely angry.

3. Even though the show was so successful, the host didn’t earn much money.

Bước 1: loại bỏ liên từ nối (Even though)

Bước 2: Xác định dạng rút gọn của Absolute Phrase (dạng 4 – Rút gọn thành tính từ)

Bước 3: Viết lại câu với mệnh đề tuyệt đối

=> The show so successful, the host didn’t earn much money.

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp kiến thức nền tảng cho người học về mệnh đề tuyệt đối (Absolute Clause), các tính chất đặc trưng và ý nghĩa phổ biến của nó trong câu, cũng như cách thành lập mệnh đề này. Qua đó, học viên có thể áp dụng tốt các mệnh đề tuyệt đối một cách phù hợp trong các văn bản tiếng Anh cũng như các bài viết IELTS writing.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.