Mô hình SAM là gì? Phương pháp học hiệu quả trong thời đại số
Key takeaways
Mô hình SAM, hay còn gọi là Mô hình Xấp xỉ kế tiếp, là một phương pháp thiết kế và phát triển chương trình đào tạo mang tính lặp lại và thích ứng cao.
Mô hình SAM gồm 3 giai đoạn: Preparation, Iterative design, Iterative development.
Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, thiết kế giảng dạy truyền thống ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế. Mô hình tuyến tính, cứng nhắc và mất nhiều thời gian để hoàn thiện khiến quá trình phát triển bài giảng không kịp thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của nội dung và công nghệ. Đồng thời, người học ngày nay yêu cầu phương pháp học tập linh hoạt, tương tác và mang tính cá nhân hóa cao hơn, đòi hỏi giáo viên và nhà thiết kế học liệu phải có những cách tiếp cận mới.
Trước những thách thức đó, mô hình SAM (Successive Approximation Model) ra đời như một giải pháp hiệu quả. SAM nhấn mạnh tính lặp lại, cải tiến liên tục và sự hợp tác giữa các bên liên quan trong quá trình thiết kế. Nhờ vậy, mô hình này cho phép tạo ra các sản phẩm đào tạo chất lượng, phù hợp với nhu cầu thực tế và dễ dàng điều chỉnh theo phản hồi của người học trong thời đại số.
Mô hình SAM là gì?
Mô hình SAM [1] (Successive Approximation Model), hay còn gọi là Mô hình Xấp xỉ kế tiếp, là một phương pháp thiết kế và phát triển chương trình đào tạo mang tính lặp lại và thích ứng cao. Thay vì tuân theo một quy trình cứng nhắc, SAM cho phép người thiết kế tiếp cận vấn đề một cách linh hoạt, thông qua việc tạo ra các nguyên mẫu ban đầu, kiểm tra nhanh, nhận phản hồi và cải tiến liên tục. Đây là một bước tiến vượt bậc nhằm đáp ứng nhu cầu thay đổi không ngừng của người học và môi trường đào tạo hiện đại.
Michael Allen – Người phát triển mô hình SAM
Mô hình SAM được phát triển bởi Michael Allen – một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực eLearning và thiết kế học tập tương tác. Ông là người sáng lập Allen Interactions và tác giả của nhiều cuốn sách nổi tiếng, trong đó có “Michael Allen’s Guide to e-Learning”. Với hơn 45 năm kinh nghiệm, Allen đã đưa ra mô hình SAM như một giải pháp thực tiễn nhằm khắc phục những hạn chế của mô hình truyền thống, đặc biệt là ADDIE, vốn bị đánh giá là quá trình thiết kế chậm và thiếu linh hoạt[2].

Nguyên lý cốt lõi của mô hình SAM
Nguyên lý cốt lõi của mô hình SAM là phát triển giải pháp học tập một cách linh hoạt và lặp đi lặp lại, tập trung vào trải nghiệm người học, nhằm tạo ra những nội dung ý nghĩa, đáng nhớ và truyền cảm hứng, đồng thời có thể đo lường và cải tiến liên tục để đạt hiệu quả cao nhất[3].
Sự khác biệt so với mô hình ADDIE truyền thống
Khác với mô hình ADDIE (Phân tích – Thiết kế – Phát triển – Triển khai – Đánh giá) hoạt động theo quy trình tuyến tính, SAM là mô hình linh hoạt và dễ điều chỉnh. Trong khi ADDIE thường yêu cầu hoàn tất từng bước trước khi chuyển sang bước kế tiếp, thì SAM cho phép kiểm thử, thay đổi và cải thiện trong mọi giai đoạn. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí sửa đổi muộn và tăng chất lượng thiết kế cuối cùng.
Ví dụ đối chiếu: Trong một dự án thiết kế chương trình đào tạo kỹ năng mềm cho nhân sự mới, nhóm sử dụng ADDIE sẽ mất vài tuần chỉ để phân tích và thiết kế trước khi viết nội dung. Ngược lại, với SAM, họ có thể xây dựng một bản trình chiếu mẫu ngay trong tuần đầu, nhận phản hồi và sửa đổi trong khi vẫn đang phân tích nhu cầu đào tạo.
Mối quan hệ với phương pháp Agile
SAM có nhiều điểm tương đồng với phương pháp Agile – một mô hình phát triển phần mềm nổi tiếng. Cả hai đều đề cao tính linh hoạt, phản hồi nhanh và phát triển theo chu kỳ ngắn. Trong SAM, quá trình thiết kế cũng được chia thành các chu kỳ lặp ngắn, nơi mỗi nguyên mẫu đều có thể được đánh giá và cải tiến liên tục.
Cấu trúc chi tiết của mô hình SAM

Giai đoạn 1: Preparation (Chuẩn bị)
Giai đoạn “Preparation” là bước khởi đầu trong mô hình SAM, đóng vai trò nền tảng để đảm bảo quá trình thiết kế và phát triển nội dung học tập diễn ra hiệu quả và có định hướng rõ ràng. Đây là thời điểm nhóm thiết kế thu thập dữ liệu, xác định nhu cầu đào tạo và xây dựng hiểu biết chung giữa các bên liên quan.
Mục tiêu chính của giai đoạn Preparation:
Xác định rõ ràng mục tiêu đào tạo.
Phân tích đặc điểm và nhu cầu của người học.
Thu thập kiến thức chuyên môn từ các chuyên gia nội dung (SMEs).
Thiết lập phạm vi dự án, ngân sách, thời gian và rủi ro tiềm ẩn.
Tạo sự liên kết và thống nhất giữa các bên: nhà thiết kế, chuyên gia, khách hàng (doanh nghiệp/đơn vị đào tạo).
Các hoạt động cụ thể trong giai đoạn này bao gồm:
Phân tích người học:
Tìm hiểu về đối tượng mục tiêu: trình độ, kinh nghiệm, thói quen học tập, nhu cầu thực tế và động lực học. Điều này giúp định hướng nội dung phù hợp và tăng khả năng tiếp thu.Thu thập thông tin chuyên môn:
Làm việc trực tiếp với SMEs để thu thập kiến thức, tài liệu, quy trình hoặc nội dung chuyên sâu. Đây là nguồn dữ liệu cốt lõi để xây dựng kịch bản học tập.Xác định mục tiêu học tập:
Các mục tiêu cần cụ thể, có thể đo lường được (ví dụ: "học viên có thể nhận diện 3 kiểu tấn công mạng phổ biến").Lập kế hoạch sơ bộ:
Bao gồm ước tính ngân sách, khung thời gian, phân bổ nhân lực, và công cụ sử dụng (ví dụ: phần mềm tạo e-learning, nền tảng LMS).
Lập kế hoạch sơ bộ
Giai đoạn 2: Iterative design (Thiết kế lặp lại)
Giai đoạn Thiết kế lặp lại là trung tâm của mô hình SAM, nơi các ý tưởng được hình thành, kiểm nghiệm và điều chỉnh liên tục để xây dựng một thiết kế học tập hiệu quả. Đây là quá trình thử nghiệm – phản hồi – cải tiến liên tục nhằm đảm bảo rằng sản phẩm đào tạo đáp ứng đúng nhu cầu của người học và tổ chức.
Mục tiêu:
Hình thành ý tưởng thiết kế thông qua hợp tác ban đầu (Savvy Start).
Tạo nguyên mẫu nội dung học tập và kiểm nghiệm hiệu quả thiết kế.
Lặp lại quá trình phản hồi – cải tiến để đảm bảo sản phẩm đào tạo phù hợp và hấp dẫn.
Các bước chính:
Savvy Start (Khởi động nhanh):
Xác định mục tiêu học tập, đặc điểm người học và các tình huống thực tế cần giải quyết.
Khuyến khích mọi thành viên đưa ra ý tưởng, ví dụ, kịch bản hoặc hình dung sơ bộ về nội dung đào tạo.
Thiết kế sơ bộ (Initial Design):
Xây dựng khung nội dung, chia mô-đun, lựa chọn phương pháp truyền tải phù hợp (video, tương tác, mô phỏng...).
Phát triển nguyên mẫu (Prototype Development):
Tạo một phần đại diện của khóa học để thử nghiệm – thường là một bài học mẫu hoặc mô-đun đầu tiên.
Thu thập phản hồi (Review & Feedback):
Mời các bên liên quan hoặc người học mục tiêu trải nghiệm nguyên mẫu và đóng góp ý kiến.
Giai đoạn 3 – Iterative development (Phát triển lặp lại)
Mục tiêu của giai đoạn:
Xây dựng hoàn chỉnh các thành phần của khóa học dựa trên thiết kế đã được thử nghiệm.
Kiểm tra và cải tiến sản phẩm qua nhiều vòng phát triển – đánh giá – chỉnh sửa.
Đảm bảo chất lượng, tính tương tác và hiệu quả học tập trước khi triển khai chính thức.
Các bước chính trong giai đoạn phát triển lặp lại:
Phát triển Design Proof (Bản gần như đầy đủ):
Mở rộng từ mô-đun mẫu để phát triển tất cả các phần còn lại của khóa học.
Bao gồm: video, bài tương tác, mô phỏng, câu hỏi kiểm tra, tài liệu hỗ trợ.
Tạo phiên bản đầu tiên (Alpha Version):
Đội ngũ phát triển và chuyên gia đánh giá từng phần nội dung về tính chính xác, kỹ thuật và sư phạm.
Ghi nhận lỗi và điểm cần cải thiện.
3. Tạo phiên bản thứ hai (Beta Version):
Nhóm người học đại diện trải nghiệm khóa học thử nghiệm.
Thu thập phản hồi thực tế từ người dùng cuối để điều chỉnh lần cuối.
4. Hoàn thiện sản phẩm (Gold):
Sau khi các vấn đề được xử lý, khóa học được đóng gói và sẵn sàng để triển khai.

Ưu nhược điểm của SAM trong thiết kế giảng dạy hiện đại
Ưu điểm
Tính linh hoạt cao:
SAM cho phép quá trình thiết kế giảng dạy được điều chỉnh liên tục thông qua các chu kỳ lặp. Điều này giúp nhóm phát triển có thể nhanh chóng phản hồi trước các yêu cầu thay đổi của người học, giáo viên hoặc điều kiện thực tế.Tiết kiệm thời gian trong dài hạn:
Dù ban đầu mất thời gian để lập kế hoạch và thực hiện nguyên mẫu (prototype), nhưng nhờ quy trình thử nghiệm và sửa đổi liên tục, SAM giúp giảm thiểu rủi ro và hạn chế sai sót về sau. Điều này rút ngắn thời gian chỉnh sửa so với các mô hình tuyến tính như ADDIE.Tăng tính cộng tác và phản hồi sớm:
Mô hình khuyến khích sự tham gia của tất cả các bên liên quan từ giai đoạn đầu, đặc biệt là người học và giảng viên. Việc thu nhận phản hồi sớm giúp đảm bảo sản phẩm cuối cùng phù hợp hơn với thực tế giảng dạy.Tập trung vào người học:
Nhờ việc lấy phản hồi thường xuyên từ người học trong quá trình phát triển, SAM giúp đảm bảo nội dung và phương pháp giảng dạy phù hợp với nhu cầu, năng lực và phong cách học tập đa dạng của người học.
Nhược điểm
Yêu cầu đội ngũ chuyên môn cao:
SAM đòi hỏi các thành viên trong nhóm thiết kế có kỹ năng làm việc linh hoạt, tư duy phân tích, phản biện tốt và khả năng thích nghi với quy trình lặp đi lặp lại.Khó áp dụng trong môi trường thiếu nguồn lực:
Việc xây dựng nguyên mẫu, thử nghiệm và thu thập phản hồi liên tục cần thời gian, công sức và chi phí. Trong môi trường giáo dục có nguồn lực hạn chế, việc áp dụng SAM có thể gặp nhiều khó khăn.Dễ gây quá tải nếu không kiểm soát tốt:
Do quy trình phát triển diễn ra liên tục và có nhiều vòng lặp, nếu không có kế hoạch rõ ràng và phân công nhiệm vụ hợp lý, nhóm thiết kế dễ bị quá tải, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng sản phẩm.Khó đánh giá kết quả ngay từ đầu:
Vì nội dung luôn thay đổi qua từng vòng lặp, việc đánh giá hiệu quả ban đầu thường không chính xác. Chỉ sau khi hoàn thiện phiên bản cuối cùng mới có thể đánh giá đầy đủ chất lượng sản phẩm giảng dạy.
Ưu nhược điểm của SAM trong thiết kế giảng dạy hiện đại
So sánh SAM với các mô hình thiết kế giảng dạy khác
SAM và ADDIE
ADDIE là mô hình thiết kế giảng dạy cổ điển, bao gồm 5 bước: Phân tích (Analyze), Thiết kế (Design), Phát triển (Develop), Triển khai (Implement), và Đánh giá (Evaluate). Đây là mô hình tuyến tính, thích hợp với các chương trình đào tạo có cấu trúc ổn định và quy trình rõ ràng.
Tiêu chí | SAM | ADDIE |
Quy trình | Lặp đi lặp lại, thử nghiệm sớm | Tuyến tính (hoặc bán tuyến tính) theo 5 bước rõ ràng |
Phản hồi | Liên tục trong từng vòng lặp | Thường sau khi triển khai mới thu được phản hồi |
Tính linh hoạt | Cao | Thấp hơn |
Thời gian triển khai | Nhanh nhờ nguyên mẫu | Có thể chậm nếu không xác định đúng từ đầu |
Phù hợp với | Môi trường năng động, cần điều chỉnh liên tục | Môi trường ổn định, yêu cầu quy trình rõ ràng |
SAM và 4C/ID
4C/ID (Four-Component Instructional Design) là mô hình thiết kế dành cho việc dạy và học các kỹ năng phức hợp (complex skills). Mô hình gồm 4 thành phần: nhiệm vụ học tập, thông tin hỗ trợ, thông tin vừa học vừa làm, và thực hành từng phần, nhằm phát triển năng lực thực hành thực tế.
Tiêu chí | SAM | 4C/ID |
Trọng tâm thiết kế | Quy trình linh hoạt, tập trung vào cải tiến | Thiết kế dựa trên nhiệm vụ phức hợp (complex tasks) |
Cấu trúc | Không cố định, theo vòng lặp | Cấu trúc rõ: nhiệm vụ học tập, thông tin hỗ trợ, v.v. |
Ứng dụng chính | Đa dạng ngành, đặc biệt e-learning | Phù hợp với kỹ năng nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ thực tế phức tạp |
Hướng tiếp cận | Hướng quy trình | Hướng nội dung và nhiệm vụ học tập |
SAM và Rapid Prototyping
Rapid Prototyping là phương pháp phát triển tài liệu đào tạo thông qua việc tạo ra nguyên mẫu nhanh, thử nghiệm sớm và cải tiến liên tục. Đây là tiền thân của SAM, nhưng có tính kỹ thuật cao hơn và ít tập trung vào người học.
Tiêu chí | SAM | Rapid Prototyping |
Mục tiêu | Một biến thể nâng cao của Rapid Prototyping | Tập trung vào xây dựng nguyên mẫu nhanh |
Cấu trúc quy trình | Có hệ thống hơn, rõ vai trò nhóm | Đơn giản, tập trung vào công cụ hoặc sản phẩm nhanh |
Trọng tâm | Hướng đến người học | Hướng đến trải nghiệm người dùng và chức năng hệ thống |
Phù hợp với | Dự án đào tạo toàn diện | Dự án công nghệ giáo dục hoặc sản phẩm nhỏ, nhanh |
SAM và Design Thinking
Design Thinking là phương pháp tư duy thiết kế, xuất phát từ lĩnh vực thiết kế sản phẩm nhưng được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục. Quy trình gồm 5 bước: Đồng cảm (Empathize), Xác định vấn đề (Define), Nảy sinh ý tưởng (Ideate), Tạo nguyên mẫu (Prototype), và Kiểm chứng (Test). Mô hình này khuyến khích sáng tạo và giải quyết vấn đề theo hướng đặt người học vào trung tâm.
Tiêu chí | SAM | Design Thinking |
Tư duy cốt lõi | Thiết kế lặp dựa trên nguyên mẫu và phản hồi | Đồng cảm – xác định – ý tưởng – nguyên mẫu – kiểm chứng |
Trọng tâm | Cải tiến giảng dạy | Tìm giải pháp sáng tạo cho vấn đề người học |
Quy trình | Có cấu trúc rõ, nhưng linh hoạt | Phi tuyến tính, linh hoạt, thiên về tư duy sáng tạo |
Tính đổi mới | Ứng dụng công nghệ và cải tiến kỹ thuật | Khuyến khích sáng tạo và đồng sáng tạo |
Phù hợp với | Thiết kế khóa học, chương trình đào tạo | Giải quyết bài toán học tập phức tạp, đổi mới giáo dục |
Khi nào nên chọn SAM? Khi nào không nên?
Nên chọn SAM khi:
Dự án cần hoàn thiện nhanh, có thời gian giới hạn.
Cần phản hồi sớm từ người học và giảng viên.
Môi trường thay đổi liên tục hoặc chưa xác định rõ yêu cầu ngay từ đầu.
Thiết kế khóa học e-learning, microlearning, hoặc chương trình linh hoạt.
Không nên chọn SAM khi:
Nhóm thiết kế không đủ nhân lực chuyên môn cao để xử lý quy trình lặp.
Dự án yêu cầu tuân thủ chặt chẽ quy trình chính thức hoặc tiêu chuẩn hóa (ví dụ: chương trình cấp chứng chỉ quốc gia).
Tài nguyên hạn chế, không đủ thời gian để phát triển nhiều vòng nguyên mẫu.
Ứng dụng mô hình SAM trong thiết kế giảng dạy
Ứng dụng SAM trong lớp học tiếng Anh
1. Giai đoạn chuẩn bị (Preparation Phase)
Mục tiêu: Xác định nhu cầu đào tạo, hiểu rõ đối tượng học và đặt mục tiêu cụ thể cho khóa học tiếng Anh.
Phân tích người học
→ Giáo viên khảo sát trình độ tiếng Anh đầu vào, mục tiêu học (giao tiếp, thi chứng chỉ, học thuật...) và đặc điểm học sinh (độ tuổi, sở thích, phong cách học).
Ví dụ: Một lớp học gồm sinh viên năm nhất, đa phần muốn cải thiện kỹ năng nghe – nói để giao tiếp tự tin hơn.Xác định mục tiêu học tập
→ Đặt mục tiêu cụ thể và đo lường được, như theo chuẩn CEFR hoặc khung năng lực cụ thể.
Ví dụ: Sau 5 buổi học, sinh viên có thể tham gia hội thoại cơ bản (A1-A2) về chủ đề giới thiệu bản thân, sở thích, thời gian biểu...Thu thập tài liệu và công cụ giảng dạy
→ Chọn giáo trình phù hợp (như English File, Let’s Talk, hoặc tài liệu tự soạn), clip nghe đơn giản, trò chơi từ vựng, app như Quizizz hoặc Duolingo để bổ trợ.
Ví dụ: Giáo viên quyết định dùng clip phỏng vấn đơn giản của người bản ngữ kết hợp với worksheet điền từ.
2. Giai đoạn thiết kế lặp lại (Iterative Design Phase)
Mục tiêu: Thử nghiệm thiết kế giảng dạy với một phần nhỏ, lấy phản hồi và cải tiến nhiều vòng.
Tạo nguyên mẫu bài học nhỏ
→ Thiết kế một hoạt động học ngắn để kiểm tra mức độ phù hợp về nội dung, ngôn ngữ và phương pháp dạy.
Ví dụ: Giáo viên tạo hoạt động “Find someone who...” để học viên luyện mẫu câu “Do you like...?” trong phần giới thiệu sở thích.Dạy thử và lấy phản hồi
→ Thử giảng phần này với 3-5 học viên, quan sát mức độ tham gia, phản ứng, mức độ hiểu và sự hứng thú.
Ví dụ: Học viên nhút nhát không dám hỏi nhau, giáo viên nhận ra cần hỗ trợ thêm từ vựng và khuyến khích bằng game.Cải tiến và thử lại
→ Giáo viên thay đổi cách dẫn dắt hoạt động: chiếu ví dụ mẫu, chia cặp cố định, hỗ trợ cấu trúc câu trên bảng.
Ví dụ: Lần 2 dạy thử, học viên chủ động hỏi – đáp và sử dụng được từ vựng học trong thực tế.Lặp lại với các phần nội dung khác
→ Mỗi kỹ năng (nghe – nói – đọc – viết) đều có thể thử nghiệm trước ở quy mô nhỏ trước khi giảng dạy toàn bộ lớp.
3. Giai đoạn phát triển lặp lại (Iterative Development Phase)
Mục tiêu: Phát triển toàn bộ khóa học và áp dụng chính thức vào lớp học thật.
Hoàn thiện nội dung gần như đầy đủ
→ Sau khi thử nghiệm thành công, giáo viên soạn bản gần hoàn chỉnh cho giáo án, bài tập, slide, tài liệu nghe – nhìn, phiếu hoạt động,...
Ví dụ: Bài “Shopping at the Market” được xây dựng với: đoạn hội thoại mẫu, từ vựng chủ đề, role-play, và quiz cuối buổi.Giảng dạy chính thức
→ Áp dụng bài giảng vào lớp học chính thức, theo đúng kế hoạch nhưng linh hoạt điều chỉnh theo thực tế lớp.
Ví dụ: Trong lớp có bạn phát âm chưa rõ, giáo viên lồng ghép phần luyện phát âm theo IPA.Theo dõi – đánh giá – cải tiến
→ Sau mỗi buổi học, giáo viên kiểm tra tiến độ (informal quiz, bài nói ngắn), nhận góp ý qua phiếu hoặc trò chuyện.
Ví dụ: Cuối buổi 3, học viên phản ánh bài nghe hơi khó → giáo viên điều chỉnh tốc độ phát lại, chia thành 2 phần nhỏ.Cập nhật tài liệu và phương pháp định kỳ
→ Sau khóa học, giáo viên tổng hợp điểm mạnh – yếu của từng buổi để tối ưu hóa cho các lớp sau.
Ví dụ: Thêm video phụ đề tiếng Anh, tổ chức lớp học đảo ngược (flipped classroom) nếu học viên thích học trước ở nhà.
Bài viết liên quan:
Kết luận
Mô hình SAM, với phương pháp lặp đi lặp lại và cải tiến liên tục, mang lại nhiều lợi ích cho việc thiết kế giảng dạy trong môi trường giáo dục hiện đại. Khả năng nhanh chóng phát triển nguyên mẫu, thu thập phản hồi từ người học, và liên tục cải tiến nội dung giúp đảm bảo khóa học luôn phù hợp và hiệu quả. Việc áp dụng SAM không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình thiết kế mà còn tạo ra những trải nghiệm học tập linh hoạt và phù hợp với nhu cầu thực tế. Dù mô hình này yêu cầu một sự đầu tư ban đầu về thời gian và công sức, nhưng kết quả cuối cùng là những khóa học chất lượng cao, đáp ứng được mục tiêu đào tạo và làm hài lòng người học. Vì vậy, mô hình SAM là một công cụ mạnh mẽ trong thiết kế giảng dạy, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục kỹ thuật số và đào tạo doanh nghiệp. Tìm hiểu thêm về các Teaching Methods được áp dụng trong giáo dục hiện đại.
Nguồn tham khảo
“The SAM (Successive Approximation Model) Approach to eLearning.” ELM, https://elmlearning.com/hub/instructional-design/sam-successive-approximation-model/. Accessed 8 tháng 5 2025.
“Micheal Allen.” alleninteractions, https://learn.alleninteractions.com/bio/dr-michael-allen. Accessed 12 tháng 5 2025.
“SAM The Successive Approximations Model.” alleninteractions, https://learn.alleninteractions.com/services/custom-learning/sam/elearning-development. Accessed 25 tháng 5 2025.

Bình luận - Hỏi đáp