Một vài từ vựng nâng cao để miêu tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Bài viết xử lý việc người học chưa có vốn từ vựng nâng cao để miêu tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1.
Published on
mot-vai-tu-vung-nang-cao-de-mieu-ta-xu-huong-trong-ielts-writing-task-1

IELTS Writing Task 1 là phần thi đầu tiên của bài thi IELTS Writing học thuật. Phần thi này yêu cầu người học phải viết một bài báo cáo dài ít nhất 150 từ về một trong các dạng sau: biểu đồ (tròn, cột, đường), bảng biểu, quá trình hoặc bản đồ. Trong đó, các bài về biểu đồ hay bảng biểu thường mang tính chất so sánh xu hướng tăng/giảm của các số liệu.

Khi bắt đầu làm quen với dạng bài này, người học thường dùng những từ vựng cơ bản như “rise, increase, grow, v.v.” để miêu tả xu hướng tăng hay “drop, decrease, fall, v.v.” để miêu tả xu hướng giảm. Qua bài viết này, tác giả muốn giới thiệu một vài từ vựng nâng cao hơn để giúp người học làm phong phú vốn từ của mình trong bài thi và gây ấn tượng hơn với giám khảo.

Key takeaways

  • Không cần dùng trạng từ chỉ mức độ lớn hay nhanh của sự tăng/giảm cho các động từ như “soar” hoặc “plummet” vì bản thân “soar” đã mang nghĩa là “rise sharply” hoặc “plummet” là “decrease significantly”

  • Một vài từ vựng như “peak” hoặc “bottom” có thể dùng như động từ và cả danh từ, tuy nhiên cần chú ý cụm diễn đạt tương ứng với từng loại từ

  • Hai số liệu không nhất thiết phải gấp đôi nhau mới có thể dùng “double”, vì người học có thể dùng những trạng từ chỉ mức độ như “almost” hoặc “nearly” để bổ nghĩa cho “double”

Một vài từ vựng nâng cao để miêu tả xu hướng

Xu hướng tăng

  •  soar (v): chỉ sự tăng vọt, có thể dùng thay thế cho “rise sharply” hoặc “grow dramatically”

Một vài cách dùng gợi ý:

to soar from (figure A) to (figure B): tăng vọt từ (số liệu A) đến (số liệu B)

to soar by (figure C): tăng vọt (bao nhiêu) (trong đó số liệu C = số liệu B – số liệu A)

Ví dụ:

The number of volunteers working for environmental organizations soared from 3000 in 2007 to 5800 in the next year.

(Số lượng tình nguyện viên làm việc cho các tổ chức môi trường đã tăng vọt lên từ 3000 vào năm 2007 đến 5800 vào năm sau đó.)

In 2005, the amount of petroleum being produced soared by around 60 tonnes to 180 tonnes before dropping back to just under 90 tonnes in the next decade.

(Năm 2005, sản lượng dầu thô được sản xuất tăng vọt xấp xỉ 60 tấn để lên đến 180 tấn trước khi giảm trở lại đến chỉ dưới 90 tấn vào thập kỷ tiếp theo.)

double (v): chỉ sự tăng gấp đôi, có thể dùng thay thế cho “become twice as many/much”

Nếu số liệu trong bài không tăng chính xác gấp đôi, thí sinh vẫn có thể dùng từ này bằng cách thêm trạng từ như “almost”, “nearly” hoặc “more than”

Ví dụ: According to the diagram, in 1998, almost two-third of Canada’s population finished high school, which doubled that of Singapore. (Theo biểu đồ, vào năm 1998, gần hai phần ba dân số Canada đã hoàn thành bậc trung học, gấp đôi so với Singapore.)

  • peak (n, v): chỉ sự tăng đến đỉnh, nếu là danh từ có thể dùng thay thế cho “the highest point”, nếu là động từ có thể dùng thay thế cho “reach the highest point”

Một vài cách dùng gợi ý:

to reach the peak of/to peak at: chạm đỉnh ở (bao nhiêu)

Ví dụ:

The amount of collected waste paper reached the peak of approximately 40 tons in 2013. 

(Số lượng giấy phế liệu được thu gom đã đạt đỉnh xấp xỉ 40 tấn vào năm 2013.)

The cost of vehicle maintenance is expected to peak at $509 in 2030 – three times as much as that in 2020.

(Chi phí bảo trì xe được dự đoán đạt đỉnh 509 đô la vào năm 2030 – gấp ba lần so với năm 2020.)

Xu hướng giảm

  • shrink (v) chỉ sự giảm, có thể dùng thay thế cho “fall” hoặc “decrease”

Ngoài cách dùng phổ biến là “to shrink from (figure A) to (figure B), người viết cũng muốn giới thiệu cách dùng “shrink” trong một cụm danh từ “the shrinking + N”

Ví dụ:

There was a small increase of more than 80 liters in the amount of milk consumed in 1997; however, the figure shrank to 490 liters in 2000. 

(Lượng sữa tiêu thụ tăng nhẹ hơn 80 lít trong năm 1997; tuy nhiên, con số này đã giảm xuống còn 490 lít vào năm 2000.)

While the proportion of cars sold in the United Kingdom rose dramatically in 2013, the country witnessed shrinking figures in the following years.

(Trong khi tỷ lệ xe hơi bán ra tại Vương quốc Anh tăng đột ngột vào năm 2013, đất nước này đã phải chứng kiến sự sụt giảm số liệu trong những năm kế tiếp.)

  • plummet/plunge (v): chỉ sự giảm sâu, có thể dùng thay thế cho “drop sharply” hoặc “decrease significantly”

Ví dụ:

After two decades of remaining stable, the number of overseas students in the USA plummeted from nearly 1.6 million to just under 1 million in 2021.

(Sau hai thập kỷ duy trì ổn định, số lượng học sinh quốc tế ở Mỹ đã giảm mạnh từ gần 1.6 triệu học sinh đến dưới 1 triệu học sinh trong năm 2021.)

Revenues of tourism-related industries in Thailand decreased significantly over a 20-year period starting from 2000 and is believed to plunge further.

(Doanh thu của các ngành liên quan đến du lịch ở Thái Lan đã giảm đáng kể qua giai đoạn 20 năm kể từ năm 2000 và được cho rằng sẽ tiếp tục giảm mạnh.)

  • bottom (n,v): chỉ sự giảm đến đáy, nếu là danh từ có thể dùng thay thế cho “the lowest point”, nếu là động từ có thể dùng thay thế cho “hit the lowest point”

Một vài cách dùng gợi ý:

to hit the bottom at/to bottom out at: chạm đáy ở (bao nhiêu)

Ví dụ:

Whereas the number of male students participating in university sports clubs remarkably climbed to 398 in August, that of females hit the bottom at only 179 enrolments.

(Trong khi số lượng sinh viên nam tham gia vào các câu lạc bộ thể thao của trường đại học tăng đáng kể lên đến 398 sinh viên vào tháng tám, số lượng sinh viên nữ chạm đáy với chỉ 179 lượt đăng ký tham gia.)

The spending of an average family on eating out and electronic goods both bottomed out in 2006, at 12% and 8% respectively.

(Chi tiêu của một gia đình trung bình cho việc ăn uống cũng như cho các thiết bị điện tử chạm đáy vào năm 2006, với số liệu tương ứng là 12% và 8%.)

Áp dụng từ vựng miêu tả xu hướng vào IELTS Writing Task 1

*Comment: Phần áp dụng này Trang nên đưa ra một đề bài rồi sau đó viết một bài trong đó có sử dụng các từ trên, việc này giúp cho người đọc hình dung được các từ đó được áp dụng như thế nào, sau đó Trang hãy đến phần luyện tập.

Sau khi đã xem qua nghĩa, cách dùng và ví dụ trong câu của một vài từ vựng nâng cao để miêu tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1, người học có thể dùng bảng tóm tắt sau để dễ dàng hệ thống lại kiến thức:

image-alt

Người học có thể tham khảo dưới đây một bài viết IELTS Writing Task 1 mẫu trong đó có sử dụng một số từ vựng nâng cao trên:

The chart shows the sales of five different kinds of jam from 2009 to 2014.

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

image-altThe chart illustrates the sales of five different kinds of jam over the 6-year period, starting from 2009.

Overall, except for plum, other types of jam witnessed an upward trend in sales during the period. Moreover, strawberry jam was the most popular with the highest figure in mostly all the given years.

Starting at 3.2 million units in 2009, the sales of strawberry rose over the years until reaching the peak of 7 million in 2014. The figures for grape and raspberry shared the same rising pattern. While grape sales soared from 0.5 million to 3.5 million; those of raspberry stood at 5.5 million at the end of the period, which almost doubled the initial figure.

It is also shown in the chart that 2.5 million units of plum was sold in 2009. However, this kind of jam continuously experienced the shrinking figures until bottoming out at 0 in 2014. Regarding cherry, its sales underwent a fluctuation of around 2 million during the first four years before flattening out in 2013 and finally dropped 2.5 million in the next year.

Luyện tập

Dùng những từ trong sau để điền vào chỗ trống (thay đổi thì khi cần thiết):

soar, double, peak, shrink, plummet, bottom

1.    According to the diagram, the percentage of people who read for entertainment purposes was 45%, which almost …………….. that of those who read for information.

2.    Europe and Asia followed similar upward trends in cacao beans production over the period, starting at approximately 159,000 tonnes in 1990 and ………………. to over 203,000 tonnes in the next three years.

3.    While it is estimated that Indonesia’s demographics witness a substantial rise in the next two decades, Japan is expected to experience the ………………….. population.

4.    Oil consumption witnessed a stability until 1990, after which it ………….. at 4.5 million in 1994.

5.    Except for strawberry and plum, the sales of other kinds of jam gradually dropped throughout the period until they all hit the ………..…….. in 2019.

6.    On the contrary, much fewer people went to the movie theaters on Monday and Thursday, with the figures ………………… to 23% and 14% respectively.

Đáp án:

1.    doubled

2.    soaring

3.    shrinking

4.    peaked

5.    bottom

6.    plummeting

Kết luận

Qua bài viết trên, tác giả đã giới thiệu một vài từ vựng nâng cao mà người học có thể sử dụng khi muốn miêu tả xu hướng tăng/giảm của số liệu trong IELTS Writing Task 1 thay vì dùng những từ vựng cơ bản như “rise, drop, increase, decrease, v.v.” Mong rằng người học cảm thấy bài viết hữu ích và có tính ứng dụng trong quá trình học IELTS của mình.

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...