Banner background

Năng lực số là gì? Các khung năng lực số phổ biến & checklist đánh giá

Bài viết giới thiệu các khung năng lực số phổ biến (UNESCO & Digcomp), đồng thời đưa ra checklist giúp người đọc tự đánh giá năng lực số của bản thân.
nang luc so la gi cac khung nang luc so pho bien checklist danh gia

Key takeaways

  • Năng lực số là khả năng sử dụng và tương tác với công nghệ số một cách tự tin, có tư duy phản biện và có trách nhiệm.

  • Khung năng lực số của UNESCO: Vận hành thiết bị và phần mềm số, giao tiếp và hợp tác trong môi trường số…

  • Khung năng lực số của DigComp gồm: Năng lực thông tin và dữ liệu, giao tiếp và hợp tác…

Thị trường lao động hiện nay đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động mạnh mẽ của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Những yêu cầu đối với người học và người đi làm không còn dừng lại ở kiến thức chuyên môn, mà ngày càng nhấn mạnh đến khả năng làm việc hiệu quả trong môi trường số. Năng lực số không chỉ bao gồm kỹ năng sử dụng công cụ, mà còn là khả năng tư duy, giao tiếp, sáng tạo và giải quyết vấn đề trong bối cảnh công nghệ.

Bài viết này nhằm làm rõ khái niệm năng lực số, đồng thời cung cấp khung tham chiếu và lộ trình cụ thể để mỗi người từng bước phát triển năng lực này một cách bền vững.

Năng lực số là gì?

Năng lực số (digital competence) được hiểu là khả năng sử dụng và tương tác với công nghệ số một cách tự tin, có tư duy phản biện và có trách nhiệm trong học tập, công việc cũng như trong đời sống xã hội [1]

Năng lực số là sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ. Trong đó, các thành phần cốt lõi bao gồm: năng lực thông tin và dữ liệu, giao tiếp và hợp tác trong môi trường số, hiểu biết truyền thông, sáng tạo nội dung số (kể cả lập trình cơ bản), an toàn và an ninh mạng, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, cùng khả năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. 

Năng lực số là gì?
Năng lực số là gì?

Tầm quan trọng của năng lực số đối với sự nghiệp trong thế kỷ 21

Nâng cao hiệu suất học tập và làm việc

Năng lực số giúp sinh viên và người mới đi làm sử dụng hiệu quả các công cụ công nghệ trong học tập và công việc hằng ngày. Việc thành thạo các nền tảng số, phần mềm văn phòng, công cụ quản lý dự án hay phân tích dữ liệu cho phép xử lý thông tin nhanh hơn, làm việc có hệ thống và giảm thiểu sai sót. Nhờ đó, hiệu suất cá nhân được cải thiện rõ rệt, đồng thời tạo tiền đề cho phong cách làm việc chuyên nghiệp và chủ động.

Mở rộng cơ hội nghề nghiệp

Trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh, nhà tuyển dụng ngày càng ưu tiên những ứng viên có năng lực số vững vàng. Kỹ năng làm việc với dữ liệu, giao tiếp trực tuyến hay sử dụng các nền tảng số giúp người lao động tiếp cận nhiều vị trí mới, đặc biệt là các công việc gắn với công nghệ, digital marketing hoặc kinh tế số. Năng lực số vì vậy giúp cá nhân có cơ hội mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong và ngoài nước.

Tăng cường khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ

Công nghệ thay đổi liên tục đòi hỏi người lao động phải linh hoạt và sẵn sàng học hỏi. Năng lực số không chỉ giúp sử dụng công cụ hiện tại mà còn hỗ trợ khả năng tự học, tự cập nhật kiến thức mới. Điều này giúp sinh viên và người mới đi làm thích ứng tốt hơn với các mô hình làm việc mới như làm việc từ xa hay hợp tác xuyên biên giới.

Thúc đẩy đổi mới và sáng tạo

Cuối cùng, năng lực số tạo điều kiện cho tư duy đổi mới và sáng tạo. Khi hiểu và khai thác công nghệ một cách hiệu quả, cá nhân có thể đề xuất giải pháp mới, tối ưu quy trình và đóng góp giá trị lâu dài cho tổ chức, qua đó nâng cao vị thế nghề nghiệp của bản thân.

Lợi ích của năng lực số
Lợi ích của năng lực số

Các khung năng lực số phổ biến hiện nay

Khung năng lực số của UNESCO

Khung năng lực số của UNESCO gồm 6 trụ cột chính sau [2]:

  • Vận hành thiết bị và phần mềm số: Khả năng nhận biết, lựa chọn và sử dụng các thiết bị phần cứng, phần mềm và công cụ kỹ thuật số phù hợp để tiếp cận, xử lý và quản lý thông tin. 

  • Thông tin và dữ liệu: Khả năng tìm kiếm, đánh giá độ tin cậy, phân tích, sử dụng và chia sẻ thông tin, dữ liệu một cách có trách nhiệm. 

  • Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số: Bao gồm khả năng tương tác, làm việc nhóm và cộng tác thông qua các nền tảng kỹ thuật số. Đồng thời, cá nhân cần có nhận thức về sự đa dạng văn hóa, thế hệ và biết cách quản lý danh tính số, tham gia xã hội với tư cách là công dân số có trách nhiệm.

  • Sáng tạo nội dung số: Năng lực này liên quan đến việc tạo ra, chỉnh sửa và chia sẻ nội dung số một cách sáng tạo, từ văn bản, hình ảnh đến các sản phẩm số phức tạp hơn. Bên cạnh đó, cá nhân cần hiểu các vấn đề về bản quyền, giấy phép và những nguyên tắc cơ bản khi tương tác với hệ thống công nghệ.

  • An toàn trong môi trường số: Tập trung vào việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, sức khỏe tinh thần và sự an toàn của bản thân cũng như người khác trên không gian mạng. Điều này bao gồm nhận diện rủi ro, phòng tránh các mối đe dọa an ninh mạng và sử dụng công nghệ một cách lành mạnh.

  • Giải quyết vấn đề bằng công nghệ số: Khả năng lựa chọn, áp dụng và điều chỉnh các công nghệ số để giải quyết những vấn đề cụ thể trong học tập, công việc và đời sống. Đồng thời, cá nhân cần có tư duy phản biện để thích ứng với các công nghệ mới và bối cảnh thay đổi liên tục.

Khung năng lực số của UNESCO
Khung năng lực số của UNESCO

Khung năng lực số của Liên minh Châu Âu (DigComp)

Khung năng lực số của Liên minh Châu Âu, thường được gọi là DigComp (Digital Competence Framework for Citizens) xác định 5 lĩnh vực cốt lõi [3], phản ánh đầy đủ những năng lực mà công dân cần có để học tập, làm việc và tham gia xã hội một cách hiệu quả trong môi trường số.

  • Information and Data Literacy (Năng lực thông tin và dữ liệu): Khả năng tìm kiếm, truy cập, đánh giá độ tin cậy và quản lý thông tin, dữ liệu số.

  • Communication and Collaboration (Giao tiếp và hợp tác): Sử dụng các công cụ số để giao tiếp, làm việc nhóm và tham gia vào các cộng đồng trực tuyến. Lĩnh vực này cũng bao gồm việc quản lý danh tính số, hiểu biết về chuẩn mực giao tiếp trực tuyến và tôn trọng sự đa dạng văn hóa trong môi trường số.

  • Digital Content Creation: Khả năng tạo, chỉnh sửa và chia sẻ nội dung số dưới nhiều hình thức khác nhau, từ văn bản, hình ảnh đến video hoặc sản phẩm đa phương tiện. Bên cạnh đó, lĩnh vực này còn bao gồm kiến thức về bản quyền, giấy phép và các nguyên tắc cơ bản liên quan đến lập trình.

  • Safety (An toàn): Việc bảo vệ thiết bị, dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư trong không gian mạng. Năng lực này cũng bao hàm nhận thức về sức khỏe tinh thần, an toàn kỹ thuật số và các rủi ro liên quan đến an ninh mạng.

  • Problem-solving (Giải quyết vấn đề): Khả năng sử dụng công nghệ số để giải quyết các vấn đề thực tiễn, thích ứng với công nghệ mới một cách sáng tạo và không ngừng nâng cao năng lực cá nhân. 

Khung năng lực số theo DigComp
Khung năng lực số theo DigComp

Năng lực số trong bối cảnh tại Việt Nam

Khung năng lực số cho người học tại Việt Nam được Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành nhằm thống nhất yêu cầu và chuẩn đầu ra về năng lực số trong toàn hệ thống giáo dục. Khung này gồm 6 miền năng lực chính, được triển khai theo 4 trình độ từ cơ bản đến chuyên sâu (8 bậc), làm cơ sở cho xây dựng chương trình, tài liệu học tập và đánh giá năng lực người học [4]:

  • Khai thác dữ liệu và thông tin: Tìm kiếm, đánh giá độ tin cậy, quản lý và sử dụng dữ liệu, thông tin số hiệu quả.

  • Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số: Tương tác, làm việc nhóm trực tuyến, quản lý danh tính số và tôn trọng đa dạng văn hóa.

  • Sáng tạo nội dung số: Tạo, chỉnh sửa, chia sẻ nội dung; hiểu bản quyền, giấy phép và lập trình cơ bản.

  • An toàn: Bảo vệ dữ liệu cá nhân, thiết bị, sức khỏe và môi trường số.

  • Giải quyết vấn đề: Tư duy phản biện, khắc phục sự cố, học công nghệ mới và đổi mới sáng tạo.

  • Ứng dụng trí tuệ nhân tạo: Hiểu, sử dụng và đánh giá AI một cách có đạo đức và trách nhiệm.

Xem thêm:

Checklist tự đánh giá năng lực số theo khung DigComp

Dưới đây là checklist tự đánh giá năng lực số theo khung DigComp, giúp người học chủ động nhìn nhận mức độ năng lực hiện tại của bản thân ở từng lĩnh vực cốt lõi. Người học có thể tự trả lời mỗi câu hỏi theo thang mức độ (Ví dụ: Chưa làm được – Làm được ở mức cơ bản – Làm tốt – Làm thành thạo) để xác định điểm mạnh và điểm cần cải thiện.

Checklist tự đánh giá năng lực số
Checklist tự đánh giá năng lực số

1. Năng lực về thông tin và dữ liệu (Information and Data Literacy)

  • Có khả năng tìm kiếm thông tin trên Internet bằng từ khóa phù hợp, biết mở rộng và kết hợp nhiều nguồn khác nhau (công cụ tìm kiếm, trang chính thống, cơ sở dữ liệu).

  • Có khả năng đánh giá độ tin cậy của thông tin, dựa trên các tiêu chí như nguồn gốc, tác giả, thời điểm xuất bản và mục đích của nội dung.

  • Biết so sánh, đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn để tránh thông tin sai lệch hoặc thiên lệch.

  • Có khả năng lưu trữ, sắp xếp và quản lý dữ liệu số (tài liệu, hình ảnh, liên kết) một cách khoa học và dễ truy cập.

  • Biết sử dụng dữ liệu và thông tin để phục vụ học tập, làm việc hoặc ra quyết định.

2. Năng lực giao tiếp và hợp tác trong môi trường số (Communication and Collaboration)

  • Sử dụng hiệu quả các công cụ số (email, nền tảng làm việc nhóm, họp trực tuyến) để giao tiếp và phối hợp công việc.

  • Có khả năng chia sẻ thông tin và tài nguyên số một cách phù hợp, đúng đối tượng và đúng ngữ cảnh.

  • Nhận thức và tôn trọng sự đa dạng văn hóa, quan điểm khi giao tiếp trong môi trường trực tuyến.

  • Biết quản lý danh tính số và hình ảnh cá nhân trên các nền tảng mạng xã hội và môi trường học tập, làm việc trực tuyến.

  • Có khả năng tham gia và đóng góp tích cực vào các cộng đồng hoặc nhóm trực tuyến liên quan đến học tập và nghề nghiệp.

3. Năng lực sáng tạo nội dung số (Digital Content Creation)

  • Có thể tạo và chỉnh sửa các sản phẩm số cơ bản như bài thuyết trình, văn bản, hình ảnh, video hoặc infographic.

  • Biết kết hợp thông tin từ nhiều nguồn để xây dựng nội dung mới mang tính tổng hợp và sáng tạo.

  • Nhận thức và tuân thủ các quy định về bản quyền, giấy phép và trích dẫn nguồn khi sử dụng nội dung số.

  • Có khả năng sử dụng các công cụ số để cải thiện chất lượng nội dung (bố cục, hình ảnh, âm thanh).

  • Có hiểu biết cơ bản về tư duy lập trình hoặc tự động hóa đơn giản, phục vụ cho việc tạo nội dung hoặc giải quyết vấn đề.

4. Năng lực an toàn và bảo mật (Safety)

  • Có kiến thức về bảo vệ thông tin cá nhân, bao gồm mật khẩu, dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư trực tuyến.

  • Nhận diện được các rủi ro trong môi trường số như lừa đảo, phần mềm độc hại, tin giả hoặc xâm phạm quyền riêng tư.

  • Biết sử dụng công nghệ số một cách an toàn, có trách nhiệm với bản thân và người khác.

  • Nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần và thể chất khi sử dụng thiết bị số trong thời gian dài.

  • Có ý thức về trách nhiệm bảo vệ môi trường số, bao gồm hành vi ứng xử và sử dụng tài nguyên số hợp lý.

5. Năng lực giải quyết vấn đề trong môi trường số (Problem-solving)

  • Có khả năng xác định và phân tích vấn đề kỹ thuật phát sinh khi sử dụng công nghệ số.

  • Biết tìm kiếm giải pháp, tự học hoặc tham khảo tài liệu, hướng dẫn trực tuyến khi gặp sự cố.

  • Có khả năng thử nghiệm, điều chỉnh và đánh giá các giải pháp số để đạt được mục tiêu mong muốn.

  • Sẵn sàng tiếp cận và học hỏi công nghệ mới, cập nhật công cụ phù hợp với nhu cầu học tập và công việc.

  • Biết ứng dụng công nghệ số một cách sáng tạo để cải thiện hiệu quả làm việc hoặc giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Hướng dẫn 4 bước phát triển năng lực số cho người mới bắt đầu

Các bước xây dựng và phát triển năng lực số
Các bước xây dựng và phát triển năng lực số

Người học có thể dựa vào 4 bước được liệt kê dưới đây để xây dựng và phát triển năng lực số của bản thân:

Bước 1: Xác định điểm mạnh, điểm yếu

Người học cần dựa vào checklist tự đánh giá theo khung DigComp để nhìn nhận khách quan năng lực hiện tại. Ví dụ, nếu gặp khó khăn trong việc đánh giá độ tin cậy của thông tin trực tuyến hoặc chưa quen sử dụng các công cụ làm việc nhóm số, đây chính là những điểm cần ưu tiên cải thiện.

Bước 2: Đặt mục tiêu cụ thể và khả thi

Sau khi xác định điểm mạnh và điểm yếu, người học cần đặt ra các mục tiêu rõ ràng, đo lường được và có thời hạn cụ thể. Ví dụ, trong ba tháng có thể đặt mục tiêu học cách sử dụng phần mềm chỉnh sửa video CapCut một cách cơ bản để phục vụ cho bài thuyết trình hoặc truyền thông cá nhân. Mục tiêu nên gắn với nhu cầu thực tế để tạo động lực và tăng khả năng duy trì việc học.

Bước 3: Tìm kiếm và lựa chọn nguồn học tập uy tín

Người học nên ưu tiên các nguồn học tập đáng tin cậy như khóa học trực tuyến có chứng nhận, blog công nghệ chuyên sâu, workshop hoặc các dự án thực tế. Ngoài ra, có thể kết hợp nhiều hình thức học khác nhau để tăng hiệu quả tiếp thu.

Bước 4: Thực hành và áp dụng liên tục

Người học nên chủ động sử dụng các công cụ số trong học tập, công việc hoặc dự án cá nhân để rèn luyện kỹ năng. Việc thực hành liên tục không chỉ giúp ghi nhớ lâu hơn mà còn tăng khả năng thích ứng với các công nghệ mới trong tương lai.

Xem thêm:

Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, năng lực số trở thành nền tảng cốt lõi giúp cá nhân học tập hiệu quả, làm việc linh hoạt và thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Việc hiểu đúng khái niệm năng lực số, nhận thức rõ vai trò của nó đối với sự nghiệp trong thế kỷ 21 và xây dựng một lộ trình phát triển bài bản sẽ giúp người học nâng cao hiệu suất, mở rộng cơ hội nghề nghiệp và thúc đẩy tư duy đổi mới. 

Song song với đó, khả năng giao tiếp tiếng Anh đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong môi trường làm việc toàn cầu. Các chương trình tiếng Anh giao tiếp tại ZIM Academy, nổi bật với phương pháp cá nhân hóa, sẽ là công cụ hỗ trợ thiết thực giúp người học nâng cao năng lực số và kết nối năng lực ngôn ngữ với mục tiêu nghề nghiệp.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...